“Quyền” là gì?
"Quyền" là một dạng yêu cầu hay đòi hỏi mà một người có thể đưa ra với những người khác, nhưng chỉ trong bối cảnh có sự thỏa thuận...

1. QUYỀN
"Quyền" là một dạng yêu cầu hay đòi hỏi mà một người có thể đưa ra với những người khác, nhưng chỉ trong bối cảnh có sự thỏa thuận chung – tức là một khế ước. Trong một khế ước, mỗi bên đồng ý trao đi một điều gì đó (một nghĩa vụ) để đổi lấy điều gì đó khác (một quyền).
Vì vậy, một người chỉ có "quyền" khi người khác đã đồng ý công nhận quyền đó, thường là để đổi lấy điều gì đó từ phía người này. Mỗi người trong khế ước đều vừa có quyền, vừa có nghĩa vụ – cả hai tồn tại cùng nhau. Đó là ý nghĩa thực chất và hợp lý của từ "quyền".
Nếu tách khỏi bối cảnh của sự thỏa thuận hay khế ước, thì từ "quyền" không còn mang ý nghĩa logic nào cả – trừ khi bạn tưởng tượng rằng mình đang có một khế ước với một vị thần, một thế lực siêu nhiên, hay một thực thể tương tự.
(Mặc dù trong thực tế, từ "quyền" thường bị sử dụng bừa bãi qua các phép so sánh hay ẩn dụ – điều mà tôi sẽ phân tích kỹ hơn ở phần sau.)
2. KHẾ ƯỚC
Khế ước có thể được hình thành theo nhiều cách: bằng một cái bắt tay, một lời hứa miệng, một thỏa thuận không chính thức, hoặc thông qua những hình thức chính thức hơn như bản ghi nhớ, hợp đồng thành văn, hay hiến pháp.
Ngoài ra, khế ước cũng có thể hình thành theo thời gian thông qua thói quen và sự thích nghi – những điều chúng ta gọi là quy chuẩn, bao gồm cách hành xử, chuẩn mực luân lý và đạo đức.
Dù ít người nhận ra, các phát ngôn về luân lý và đạo đức thực chất là cách để giải quyết sự bất cân xứng thông tin giữa các thành viên trong một cộng đồng – tức là khi người này biết nhiều hơn người kia trong các tình huống trao đổi. Những quy chuẩn này chính là nền tảng tạo nên cái mà ta gọi là xã hội:
- Cách hành xử là lời hứa rằng bạn sẽ tôn trọng các quy chuẩn chung.
- Luân lý là những quy tắc được đặt ra để đảm bảo rằng trong quá trình trao đổi, không ai bị mất tài sản một cách không tự nguyện chỉ vì họ kém hiểu biết hơn người khác.
- Đạo đức là những nguyên tắc rộng hơn, nhằm ngăn chặn mọi hình thức lấy đi tài sản hay lợi ích từ người khác một cách không tự nguyện, dù không thông qua trao đổi trực tiếp.
Ví dụ: nếu bạn sinh con nhưng không đủ khả năng nuôi dưỡng, và bạn kỳ vọng người khác phải chi trả cho đứa trẻ đó, thì bạn đang áp đặt một sự chuyển giao phi tự nguyện lên họ – và hành vi đó thường bị xem là phi đạo đức.
Con người có thể tự do lựa chọn tham gia các khế ước không chính thức. Tuy nhiên, các khế ước mang tính quy chuẩn là bắt buộc – vì nếu không có chúng, con người không thể sống chung và hợp tác một cách hòa bình, hiệu quả.
Trên thực tế, mỗi cá nhân có thể lựa chọn sống trong các cộng đồng khác nhau với những quy chuẩn riêng. Nhưng không thể hoàn toàn thoát khỏi các khế ước kiểu này. Nếu bạn vi phạm chúng, bạn sẽ phải chịu hậu quả – từ mất cơ hội, bị trừng phạt, cô lập, bị bỏ tù, cho đến bị trục xuất khỏi cộng đồng.
3. CÁC QUYỀN TỰ NHIÊN
Trong các khế ước giữa con người với nhau, có một số quyền là cần thiết để chúng ta có thể tham gia và duy trì khế ước đó, và cũng là những quyền có thể được xác lập thông qua khế ước.
Ví dụ: khi chúng ta cùng nhau cam kết không sử dụng bạo lực, không trộm cắp, và không lừa đảo với những người cùng nằm trong khế ước, tức là chúng ta tự nguyện từ bỏ những hành vi đó.
Tập hợp các hành vi mà chúng ta cam kết từ bỏ (bạo lực, trộm cắp, lừa đảo) chính là nền tảng để hình thành một khái niệm gọi là "quyền tài sản".
Bởi vì quyền tài sản là điều kiện bắt buộc để khế ước có thể vận hành một cách hòa bình và hiệu quả, nên chúng ta gọi nó là “quyền tự nhiên” – tức là quyền cơ bản và thiết yếu, vốn có, không do nhà nước ban phát.
Việc gọi đó là “quyền tự nhiên” cũng là cách để ngăn chính phủ xâm phạm vào những quyền cốt lõi cần thiết cho sự hợp tác xã hội.
Nếu chúng ta định nghĩa:
- Tâm trí và cơ thể của mỗi người là tài sản của chính họ,
- Và những thứ họ có được một cách tự do và hợp pháp cũng là tài sản của họ,
…thì từ đó suy ra, quyền tài sản là quyền tự nhiên duy nhất.
Bởi vì quyền này không yêu cầu người khác phải làm gì cả – nó chỉ yêu cầu họ không xâm phạm vào những gì thuộc về ta.
Do đó, theo cách hiểu này, chỉ có một quyền tự nhiên duy nhất là quyền tài sản, và mọi quyền khác đều bắt nguồn từ nó.
4. CÁC QUYỀN CON NGƯỜI
Bên cạnh những quyền thiết yếu để khế ước hoạt động (như quyền tài sản), còn có một số quyền không bắt buộc, nhưng nếu có thì sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Ta có thể xem những quyền này như là một dạng “bảo hiểm xã hội” – giúp hỗ trợ con người trong những tình huống khó khăn, rủi ro, hoặc yếu thế.
Tuy nhiên, khác với các quyền cơ bản có thể tự trao cho nhau, những quyền “bảo hiểm” này không thể tồn tại nếu không có một tổ chức trung gian (như nhà nước) đứng ra đảm bảo, phân phối và điều phối.
Thêm vào đó, không phải ai cũng có thể đóng góp bình đẳng vào chi phí để duy trì những quyền này – ví dụ: người giàu có thể đóng thuế nhiều hơn, người nghèo hưởng lợi nhiều hơn.
Vì những lý do đó, chúng ta gọi chúng là “Quyền Con người” – tức là những quyền mang tính nhân đạo, cần có sự đảm bảo tập thể, và không thể tồn tại chỉ thông qua thỏa thuận cá nhân.
5. CÁC QUYỀN "YÊU CẦU THÊM"
Việc bạn có quyền không có nghĩa là bạn không thể đòi hỏi thêm quyền mới. Trên thực tế, chúng ta thường yêu cầu thêm quyền để đổi lấy việc mình tuân thủ các quy định chung như cách hành xử, đạo đức, luật lệ,...
Tuy nhiên, những quyền này không phải là “quyền tự nhiên” hay “quyền con người”, mà chỉ là những quyền bạn yêu cầu thêm, để đổi lấy sự tuân thủ của bạn.
Vấn đề là: nếu bạn yêu cầu quyền, thì bạn phải đạt được nó thông qua thương lượng hoặc trao đổi. Nếu không có sự đồng thuận (một loại khế ước), thì nó chỉ là mong muốn, không phải quyền thực sự.
Nhiều khi, việc yêu cầu thêm quyền kiểu này có thể gây ra:
- Sự khó chịu trong xã hội,
- Kháng cự chính trị,
- Mâu thuẫn lợi ích,
- Hay tạo cảm giác “ăn không” – tức là đòi hưởng lợi mà không đóng góp gì.
Vì vậy, nếu bạn muốn có thêm quyền, một cách hợp lý hơn là tình nguyện đóng góp nhiều hơn, đổi lấy quyền nhiều hơn.
Phần lớn các cuộc tranh luận chính trị thực chất là tranh luận về việc có nên cấp “các quyền yêu cầu” như vậy hay không — và đây chính là nơi xuất hiện các khái niệm như: Ăn không, đặc quyền, thu lợi địa tô, hay chia cổ tức trong xã hội.
6. ĂN KHÔNG
“Ăn không” là khi bạn tận hưởng lợi ích mà người khác trả tiền, còn bạn thì không đóng góp gì.
Ví dụ:
- Bạn ủng hộ tăng thuế để có phúc lợi, nhưng chính bạn không phải trả thuế – đó là ăn không.
- Bạn sống dựa vào tiền bố mẹ, trong khi không làm gì để tự nuôi sống mình – cũng là ăn không.
7. ĐẶC QUYỀN
Đặc quyền là khi bạn nhận được thứ gì đó mà người khác phải trả giá, trong khi bạn không đưa ra bất kỳ trao đổi tương xứng nào.
Khác với quyền được “bảo hiểm xã hội” (có tính chia sẻ rủi ro), đặc quyền mang tính một chiều – tức là bạn được lợi, người khác chịu thiệt.
Ví dụ: Một nhóm người được miễn thuế trong khi người khác vẫn phải đóng thuế. Nếu điều này không dựa trên sự công bằng hay trao đổi rõ ràng, thì đó là đặc quyền.
8. ĐỊA TÔ / TIỀN THUÊ
Trong xã hội hiện đại, nhiều người đặt tên cho các đặc quyền là “quyền”, để hợp pháp hóa việc họ muốn hưởng lợi mà không phải chịu trách nhiệm hay đóng góp gì. Thực chất, đây là một hình thức của trộm cắp gián tiếp, được ngụy trang bằng ngôn ngữ chính trị.
Trong kinh tế học, hành vi tranh giành đặc quyền từ nhà nước để trục lợi gọi là "trục lợi địa tô" (rent-seeking).
(Chú thích: ngày xưa, “địa tô” là khoản tiền người dân phải trả cho địa chủ để được canh tác trên đất của họ. Ngày nay, tương đương là thuế trả cho chính phủ.)
Ví dụ hiện đại:
- Chính phủ thu thuế từ dân.
- Một nhóm người tìm cách hưởng lợi từ khoản thuế đó, mà không đóng góp tương ứng.
- Đây là hành vi trục lợi tiền thuê / địa tô.
Hiểu đơn giản: chúng ta không “sở hữu” đất, mà chỉ đang “thuê lại” từ chính phủ. Nếu bạn không đóng thuế, bạn có thể mất quyền sử dụng đất – giống như thời phong kiến, chỉ khác là địa chủ giờ đây là bộ máy nhà nước.
9. CỔ TỨC
Hãy tưởng tượng xã hội là một doanh nghiệp, còn mọi công dân là cổ đông.
- Khi doanh nghiệp còn non trẻ (xã hội sơ khai), mọi người phải đầu tư công sức, tiền bạc, kỷ luật để xây dựng hệ thống.
- Khi xã hội phát triển, nó tạo ra thặng dư (lợi nhuận) — ví dụ như: cơ sở hạ tầng, an ninh, phúc lợi, luật pháp hiệu quả,...
Lúc này, vấn đề đặt ra là: Ai được hưởng lợi từ thặng dư đó? Ai là người đóng góp nhiều? Cổ tức có được chia công bằng không?
Nếu bạn là người tuân thủ luật pháp, đạo đức và bảo vệ tài sản chung, bạn đã góp phần tạo nên thặng dư. Vì vậy, bạn xứng đáng được hưởng phần “cổ tức” từ xã hội (như phúc lợi, an sinh,...).
Tuy nhiên, nếu việc chia cổ tức bị bóp méo – khi người không đóng góp cũng được chia, hoặc chia nhiều hơn người góp sức – thì xã hội sẽ mất công bằng, gây bất mãn và trì trệ.
10. VẤN ĐỀ CỦA CỔ TỨC (TÁI PHÂN PHỐI TÀI SẢN)
Thật khó để phản đối việc phân phối cổ tức (hay tái phân phối tài sản) nếu một người đã tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc ứng xử, đạo đức, quyền tài sản (quyền tự nhiên), cũng như chấp hành luật pháp – miễn là các luật ấy được áp dụng công bằng cho mọi người.
Một lập luận phổ biến là: khi ai đó tuân thủ những quy tắc đó, họ đã giành được quyền tham gia vào thị trường hàng hóa và dịch vụ – và vì vậy, họ xứng đáng nhận được cổ tức mà thị trường tạo ra. Bởi lẽ, cổ tức chỉ tồn tại nhờ có những người tạo ra hàng hóa và dịch vụ.
Tuy nhiên, lập luận này gặp phải một vấn đề: thị trường không thể tồn tại nếu thiếu người tiêu dùng. Việc tiêu dùng cũng quan trọng không kém gì sản xuất và phân phối. Hai yếu tố này không thể tách rời – nếu thiếu một, cái còn lại cũng không thể vận hành. Vì thế, lập luận nêu trên – dù nghe có vẻ hợp lý – lại thiếu sức thuyết phục về mặt thực tế.
Do đó, vấn đề thực sự của việc tái phân phối không nằm ở chỗ nó có hợp lý hay không, mà nằm ở các câu hỏi rất khó trả lời:
- Thế nào là một “cổ tức” hợp lý?
- Ai có quyền nhận được cổ tức?
- Cổ tức nên được tính toán, thu thập và phân bổ ra sao?
- Cơ chế nào đảm bảo việc phân phối đó là chính đáng?
Những câu hỏi này khá phức tạp, nên tôi sẽ để dành một cuộc thảo luận sâu hơn vào lúc khác.
XEM THÊM

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

