Triết gia René Descartes: Cha đẻ của triết học hiện đại
Không phải mọi cuộc cách mạng đều bắt đầu từ những biến động lớn. Đôi khi, chúng khởi nguồn từ cuộc đấu trí thầm lặng. Đó là khoảnh...
Không phải mọi cuộc cách mạng đều bắt đầu từ những biến động lớn. Đôi khi, chúng khởi nguồn từ cuộc đấu trí thầm lặng. Đó là khoảnh khắc con người bắt đầu hoài nghi những chân lý từng được xem là đúng đắn tuyệt đối.
Vào thế kỷ XVII, có một triết gia người Pháp đã dũng cảm đặt lại gần như toàn bộ những niềm tin từng được xem là nền tảng của triết học Trung Cổ. Đó là triết gia René Descartes, một triết gia đã tiếp cận triết học bằng phương pháp hoài nghi với câu nói nổi tiếng: “Tôi tư duy, nên tôi tồn tại”.
Dù lập luận triết học của ông vẫn tồn tại những giới hạn và gây ra một số tranh luận nhất định, thế nhưng René Descartes vẫn được tôn vinh là người đã đặt nền móng cho lịch sử triết học hiện đại của Phương Tây.
Để hiểu rõ hơn về người cha đỡ đầu của triết học hiện đại, mời bạn cùng mình tìm hiểu về cuộc đời và những đặc điểm nổi bật trong hệ thống triết học của René Descartes thông qua bài viết hôm nay nhé.

Triết gia René Descartes
I. Nền tảng tuổi thơ và nền giáo dục
René Descartes sinh ngày 31 tháng 3 năm 1596 tại La Haye, một thị trấn nhỏ ở nước Pháp, gần thành phố Tours. Mảnh đất sau đã được đổi tên thành Descartes nhằm vinh danh cống hiến của ông dành cho nhân loại.
René Descartes là con út trong ba người con của Joachim Descartes và Jeanne Brochard. Gia đình ông thuộc tầng lớp tư sản tri thức, cha ông là một luật sư và từng giữ vị trí trong nghị viện trong thành phố. Còn mẹ ông đã qua đời cùng người em chưa chào đời. Không lâu sau khi ông chào đời, ba anh em được gửi đến sống cùng bà ngoại tại La Haye. Họ tiếp tục ở đó ngay cả khi cha của ông tái hôn vài năm sau.
Những tư liệu về thời thơ ấu của ông không còn nhiều, nhưng người ta có thể nhắc về ông với đặc điểm đáng nhớ như sau: đứa trẻ yếu ớt và dễ tổn thương. Vì vậy, khi được gửi đến học tại trường dòng Tên ở La Flèche vào năm 1607, ông được phép nghỉ ngơi không phải dậy lúc năm giờ sáng cùng các cậu bé khác để cầu nguyện.
Nhờ những ưu ái riêng biệt mà René Descartes đã có khoảng thời gian yên tĩnh đến trưa. Điều này đã trở thành một phần trong nếp sống xuyên suốt quá trình trưởng thành của ông.
Ngày thơ bé, René Descartes là một cậu bé vô cùng hiếu kỳ, ông thường xuyên đặt ra nhiều câu hỏi về cuộc sống xung quanh, đến nỗi cha ông đã đặt cho ông một biệt danh vô cùng đáng yêu: “Triết gia nhỏ”.
Khả năng tò mò về cuộc sống và được theo học tại ngôi trường La Flèche, một trong những trung tâm giáo dục uy tín của Pháp lúc bấy giờ chính là lợi thế lớn nhất của René Descartes. Tại đây, René Descartes được đào tạo theo chương trình giáo dục cổ điển, bao gồm ngữ pháp, hùng biện và logic, cùng các bộ môn thuộc “nghệ thuật toán học” như số học, hình học, thiên văn học và âm nhạc. Chương trình học sau đó tiếp tục với các môn triết học, siêu hình học và đạo đức.
Mặc dù được tiếp cận với nhiều bộ môn khác nhau nhưng René Descartes lại không thực sự hứng thú với một số môn học mang tính lý thuyết của thời bấy giờ. Nhiều kiến thức trong chương trình học vấn dựa trên truyền thống triết học kinh viện, nơi người ta thường tranh luận về các khái niệm trừu tượng hơn là tìm kiếm những bằng chứng rõ ràng. Vì vậy, René Descartes tỏ ra không mặn mà, ngược lại ông lại vô cùng hứng thú với toán học. Đối với ông, toán học mang đến sự chắc chắn và logic mà những lĩnh vực tri thức khác dường như còn thiếu. Niềm say mê toán học sau đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách ông tiếp cận triết học về sau.
Năm tháng học tại La Fleche đã mang đến cho triết gia René Descartes một nền giáo dục khai phóng toàn diện, trang bị cho ông kiến thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau trước khi rời trường vào năm 1614.
II.Những năm tìm kiếm con đường riêng
Những năm tiếp theo trong cuộc đời René Descartes (từ 1614 đến 1618) là giai đoạn không có nhiều thông tin về ông. Tuy nhiên, người ta biết khá rõ vào khoảng năm 1615 đến 1616, được biết ông đã theo học tại Đại học Poitiers và nhận được bằng cấp về luật dân sự và giáo luật. Nhưng ông chọn không hành nghề luật vì không mấy yêu thích.
Năm 1618, với tham vọng trở thành quân nhân, René Descartes gia nhập quân đội ở Hà Lan dưới sự chỉ huy của hoàng tử Maurice de Nassau. Những năm tiếp theo, René Descartes phục vụ ở các quân đội khác nhau để tăng kiến thức về kỹ thuật quân sự. Tại đây, ông quen và làm việc với Isaac Beeckman, một triết gia và một nhà khoa học người Hà Lan, có ảnh hưởng sâu sắc và khơi gợi trong ông tình yêu khoa học. Hai người cùng nghiên cứu và phát triển một số phương pháp liên quan đến toán học và vật lý.
Như một món quà dành tặng người bạn mới, René Descartes đã viết một luận văn về âm nhạc mang tên “Bản tóm lược về âm nhạc" (Compendium Musicae), thời điểm ấy âm nhạc vẫn được xem là một nhánh của toán học.
Từ năm 1619, René Descartes bắt đầu nghiên cứu nghiêm túc các vấn đề liên quan đến toán học và cơ học. Cũng trong năm này, khi đang đóng quân tại Ulm (Đức), ông trải qua ba giấc mơ nổi tiếng mà sau này chính ông cho rằng chúng đã truyền cảm hứng trong việc tìm kiếm một phương pháp mới cho tri thức. Theo cách diễn giải của René Descartes, những giấc mơ đã khiến ông tin rằng con người có thể xây dựng một hệ thống khoa học thống nhất dựa trên những nguyên tắc chắc chắn của lý trí. Từ đó, ông bắt đầu hình dung về một phương pháp tư duy có thể giúp triết học và khoa học đạt được mức độ rõ ràng và chắc chắn giống như toán học.
Sau đó vào giai đoạn năm 1623 đến năm 1624, René Descartes có chuyến hành hương đến Ý rồi ông trở lại Paris và sống tại đây từ năm 1624 đến 1628. Trong khoảng thời gian sống tại Paris, ông thường xuyên trao đổi học thuật với các học giả như Marin Mersenne, Claude Mydorge và Girard Desargues. Ngôi nhà của ông dần trở thành nơi gặp gỡ của nhiều nhà toán học và triết gia đương thời, nơi họ cùng thảo luận về các vấn đề khoa học và triết học mới.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các cuộc tranh luận trí thức ngày càng sôi nổi. René Descartes bắt đầu dần nhận ra những tiềm tàng rủi ro trong việc sinh sống ở Pháp với hướng đi triết học mà ông tiếp cận.
Bởi vào đầu thế kỷ XVII, nước Pháp vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của triết học kinh viện và hệ thống giáo dục Dòng Tên. Vì vậy luồng tư tưởng mới của các học giả có thể trở thành vấn đề gây tranh cãi, nghiệm trọng hơn họ có thể trở thành tội đồ. Điển hình là vài năm sau đó, nhà khoa học Galileo Galilei đã bị giáo hội xét xử vì nhận định Trái Đất quay quanh Mặt Trời, niềm tin khoa học mới trái ngược với niềm tin giáo hội.
Vốn là một người khá nhạy bén với thời cuộc và luôn khao khát có một không gian đủ tĩnh lặng và tự do nghiên cứu, vì vậy mà vào cuối năm 1628, René Descartes đã quyết định chuyển đến Hà Lan vào cuối năm 1628. Hà Lan lúc bấy giờ được xem là một trong những quốc gia có đời sống trí thức cởi mở và khoan dung gần như bậc nhất ở châu Âu. Các học giả có quyền tự do hơn đôi với tư tưởng mà họ tiếp cận.
III.Thời kỳ thăng hoa tại Hà Lan (giai đoạn quan trọng nhất)
Nhờ việc được kế thừa một khoản tiền và tài sản đủ để có thể sống một cuộc đời độc lập. Descartes đã đến Hà Lan và có khoảng thời gian tự do và miệt mài với việc nghiên cứu. Ông từng nói rằng việc đến Hà Lan đã cho ông sự tự do lớn hơn bất cứ nơi nào khác và để tránh những phiền nhiễu của Paris và bạn bè, nhờ đó ông có được thời gian rảnh rỗi và sự cô độc để suy nghĩ.
Khoảng năm 1629, René Descartes bắt đầu viết một công trình triết học mang tên khoa học mang tên” Thế giới” (Le Monde). Trong tác phẩm, ông cố gắng giải thích các hiện tượng tự nhiên bằng những nguyên lý cơ học.
Cũng trong công trình nghiên cứu, Descartes đã ngầm ủng hộ nhà thiên văn Galileo Galilei với quan điểm Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Tuy nhiên, năm 1633, khi Galileo Galilei bị kết án vì bảo vệ quan điểm mới. Sự kiện đã khiến Descartes quyết định không công bố tác phẩm để bảo toàn tính mạng.
Trong những năm tiếp theo, René Descartes tiếp tục theo đuổi các nghiên cứu khoa học. Từ khoảng năm 1634 đến 1636, ông hoàn thành một số bài luận về quang học và khí tượng học, trong đó cố gắng giải thích các hiện tượng tự nhiên bằng những nguyên lý cơ học và hình học. Phần lời tựa mà ông viết cho những bài luận này sau đó được tách ra và trở thành tác phẩm nổi tiếng “Luận về phương pháp”, xuất bản năm 1637. Trong tác phẩm, Descartes lần đầu trình bày một cách có hệ thống phương pháp tư duy, phương pháp bắt đầu từ sự hoài nghi có phương pháp nhằm tìm kiếm một nền tảng chắc chắn cho tri thức. Tại đây, ông đã trình bày mệnh đề nổi tiếng: “Tôi tư duy, nên tôi tồn tại” (Cogito, ergo sum), một luận điểm sau này trở thành nền tảng cho triết học hiện đại.
Cuộc sống cá nhân của René Descartes trong giai đoạn này cũng trải qua một biến cố sâu sắc. Năm 1635, con gái của ông Francine, cô con gái ngoài dã thú qua đời vì bệnh sốt khi mới năm tuổi. Sự mất mát được cho là đã khiến René Descartes vô cùng đau buồn, thậm chí ông từng thừa nhận trong thư từ rằng đây là một trong những nỗi đau lớn nhất trong cuộc đời mình. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng biến cố mất con gái đã để lại dấu ấn trong đời sống tinh thần của ông, khiến René Descartes trở nên trầm lặng hơn và dành nhiều thời gian hơn cho việc suy tư triết học.
Đến năm 1639, René Descartes bắt đầu viết một trong những tác phẩm triết học quan trọng nhất của mình: “ Suy tưởng về các vấn đề siêu hình”. Cuốn sách được xuất bản lần đầu bằng tiếng Latinh vào năm 1641. Một điểm đặc biệt của tác phẩm này là nó được in kèm các phản biện của nhiều học giả đương thời, trong đó có Thomas Hobbes và Pierre Gassendi, cùng với lời đáp của chính Descartes. Tác phẩm nhanh chóng trở thành trung tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học, đặc biệt trong các trường đại học ở Hà Lan, nơi một số học giả cho rằng hệ thống triết học của ông đi ngược lại truyền thống kinh viện chịu ảnh hưởng của Aristotle.
Những tranh cãi buộc René Descartes phải viết nhiều thư từ và lời giải thích để bảo vệ quan điểm của mình. Tuy nhiên, song song với việc phản hồi các chỉ trích, ông vẫn tiếp tục phát triển hệ thống triết học. Vào năm 1644, ông xuất bản “Nguyên lý triết học”, một công trình nhằm trình bày toàn bộ hệ thống tư tưởng của mình một cách có trật tự và gần gũi hơn với hình thức của một giáo trình triết học.
Trong những năm sau đó, René Descartes duy trì một cuộc trao đổi thư từ sâu sắc với Elizabeth of Bohemia, một công chúa nổi tiếng thông minh và quan tâm nhiều đến triết học. Những cuộc trao đổi này đã khơi gợi cho René Descartes nhiều suy nghĩ về đạo đức, cảm xúc và đời sống tinh thần của con người. Từ đó, ông viết tác phẩm “Xúc cảm của linh hồn”, được xuất bản vào năm 1649, trong đó ông tìm cách giải thích các cảm xúc của con người dưới góc nhìn triết học và sinh lý học.
Cũng trong giai đoạn này, Christina of Sweden, Nữ hoàng Thụy Điển nổi tiếng với niềm say mê tri thức và sự quan tâm đặc biệt đến triết học, bắt đầu trao đổi thư từ với René Descartes. Bị cuốn hút bởi danh tiếng và hệ thống tư tưởng của ông, bà bày tỏ mong muốn được trực tiếp học triết học từ Descartes, nhiều lần mời ông đến Stockholm để giảng dạy tại triều đình.
Sau nhiều do dự, René Descartes cuối cùng chấp nhận lời mời và đến Thụy Điển vào năm 1649. Tuy nhiên, René Descartes lại không thể ngờ rằng, quyết định đến Thụy Điển đã trở thành bước ngoặt cuối cùng trong cuộc đời ông.
René Descartes vốn có thói quen làm việc vào ban đêm và thường ngủ đến gần trưa, trong khi nữ hoàng Christina lại yêu cầu các buổi học triết học phải diễn ra từ rất sớm, khoảng năm giờ sáng. Việc phải thức dậy trong cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông Thụy Điển đã khiến sức khỏe của ông nhanh chóng suy yếu. Chỉ vài tháng sau khi đến Stockholm, René Descartes mắc bệnh viêm phổi và qua đời vào năm 1650, khép lại cuộc đời của một trong những triết gia có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử triết học phương Tây.
IV.Hệ thống tư tưởng triết học của René Descartes
Gần như toàn bộ cuộc đời trí tuệ của René Descartes được dành cho việc tìm kiếm một nền tảng chắc chắn cho tri thức. Trong bối cảnh châu Âu thế kỷ XVII, khi triết học kinh viện chi phối hầu hết các trường đại học và phần lớn giới học giả, Descartes cho rằng nhiều quan điểm truyền thống đã được chấp nhận quá lâu đến mức không được kiểm tra lại bằng lý trí.
Chính vì vậy, ông bắt đầu tìm kiếm một phương pháp tư duy mới, nhằm xác lập những chân lý có thể đứng vững trước sự nghi ngờ. Theo Descartes, tri thức chỉ thực sự đáng tin cậy khi nó được xây dựng từ những nguyên lý rõ ràng, có thể được kiểm chứng bằng lý trí, tương tự như cách các định lý được thiết lập trong toán học.
Phương pháp trọng tâm Descartes tiếp cận trong triết học là phương pháp hoài nghi. Ông quyết định tạm nghi ngờ tất cả những gì bản thân từng cho là đúng đắn. Bởi theo ông, nhiều niềm tin của con người được hình thành từ thói quen, truyền thống hoặc cảm giác, nhưng những điều đó không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.
Chẳng hạn, triết học kinh viện chịu ảnh hưởng của Aristotle, người ta thường cho rằng mọi tri thức của con người đều bắt nguồn từ cảm giác. Theo quan điểm này, con người sinh ra giống như một “tờ giấy trắng” và mọi hiểu biết về thế giới đều được hình thành thông qua kinh nghiệm cảm giác.

Ảnh mô phỏng các triết gia
Tuy nhiên, René Descartes lại nhận định quan điểm nêu trên về bản chất không đủ đáng tin cậy để làm nền tảng cho tri thức. Ông lập luận rằng các giác quan đôi khi có thể đánh lừa con người. Ví dụ như những vật ở xa có thể trông nhỏ hơn thực tế hay những ảo giác thị giác có thể khiến ta nhận thức sai về sự vật. Vì vậy, nếu giác quan có thể sai lầm trong một số trường hợp, thì chúng không thể được xem là nguồn tri thức hoàn toàn chắc chắn.
Ngoài ra, René Descartes còn phát triển lập luận của mình thông qua ví dụ về giấc mơ. Theo ông, trong khi ngủ, con người vẫn có thể nhìn thấy, nghe thấy và trải nghiệm thế giới một cách rất chân thực. Khi đang ở trong giấc mơ, chúng ta thường tin rằng mọi thứ đang diễn ra là thật. Tuy nhiên khi tỉnh dậy, ta mới nhận ra đó chỉ là một giấc mơ. Vì thế, René Descartes đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng sâu sắc: Làm sao chúng ta có thể chắc chắn rằng những trải nghiệm mình đang có lúc này (trong hiện tại) là thật chứ không phải là một giấc mơ?
Để đẩy sự hoài nghi đến mức triệt để, René Descartes còn đưa ra một giả thuyết tưởng tượng. Ông giả định rằng có thể tồn tại một thế lực vô cùng mạnh mẽ có khả năng đánh lừa con người trong mọi suy nghĩ của mình. Nếu điều đó xảy ra, thì ngay cả những điều tưởng như chắc chắn như các phép toán đơn giản, chẳng hạn 2 + 3 = 5, cũng có thể khiến con người tin rằng mình đang hiểu đúng trong khi thực ra có thể đang bị đánh lừa. René Descartes không thực sự khẳng định rằng một thế lực như vậy tồn tại, ông chỉ sử dụng giả thuyết như một cách để đẩy sự hoài nghi đến mức cực đoan, nhằm kiểm tra xem liệu còn điều gì có thể chắc chắn ngay cả khi mọi thứ đều có thể bị nghi ngờ.
Tuy nhiên, chính trong quá trình hoài nghi triệt để đến tột cùng, René Descartes đã phát hiện ra một điều đặc biệt. Dù con người có thể nghi ngờ cảm giác, nghi ngờ thế giới bên ngoài, thậm chí giả định rằng có một thế lực đang đánh lừa mình, thì bản thân hành động nghi ngờ vẫn đang diễn ra. Nói cách khác, ngay cả khi bị đánh lừa, con người vẫn đang suy nghĩ.
Từ nhận thức này, René Descartes đi đến một kết luận quan trọng: Nếu tôi hoài nghi tức là tôi đang suy nghĩ thì tôi phải tồn tại với tư cách là một chủ thể đang tư duy. Từ lập luận đó, ông đưa ra mệnh đề nổi tiếng: “Tôi tư duy, nên tôi tồn tại”.

Mệnh đề này có thể hiểu một cách đơn giản như sau: Con người có thể nghi ngờ rất nhiều thứ, nghi ngờ những gì mình nhìn thấy, nghe thấy, thậm chí nghi ngờ cả sự tồn tại của thế giới xung quanh. Tuy nhiên, dù nghi ngờ điều gì đi nữa thì bản thân hành động nghi ngờ cũng là một hình thức của tư duy. Mà khi con người đang tư duy, điều đó cho thấy có một chủ thể đang suy nghĩ. Vì vậy, theo René Descartes, dù có nghi ngờ mọi thứ, con người vẫn không loại bỏ việc nghi ngờ chính là lúc con người hiện hữu với tư cách là một chủ thể tư duy. Và khi con người tư duy, con người đang học cách nhận biết về cuộc sống.
Chính từ lập luận này, René Descartes cho rằng tư duy phải trở thành nền tảng để xây dựng tri thức. Triết học và khoa học cần được phát triển dựa trên những nguyên tắc rõ ràng và chắc chắn của lý trí.
Trong các bài luận đi kèm với: “Luận về phương pháp (1637), René Descartes đã minh họa cho phương pháp sử dụng lý trí của mình trong việc tìm kiếm chân lý trong khoa học: Trong quang học, ông đã suy ra định luật khúc xạ, trong môn khí tượng học, ông đã giải thích về cầu vồng và trong môn hình học, ông đã trình bày về lý thuyết của mình. Ông cũng đã hoàn thiện hệ thống do François Viète (nhà toán học người Pháp) về phát minh cho biểu diễn các đại lượng số đã biết bằng a , b , c hay các ẩn số bằng x, y, z, bình phương, lập phương, các lũy thừa khác bằng các chỉ số số học ở trên. Điều này không chỉ giúp cho các phép tính đại số trở nên dễ dàng hơn nhiều so với trước đây mà con giúp hệ thống lập luận ông khi tiếp cận với triết học trở nên đáng tin cậy hơn.
Từ những lý giải liên quan đến phương pháp toán học và vật lý, René Descartes khẳng định tất cả mọi người bên phân biệt sự thật đúng sai bằng ánh sáng tự nhiên của lý trí.
Thêm vào đó, để xây dựng tri thức trên nền tảng chắc chắn và lý luận triết học một cách khoa học, Descartes đề xuất một phương pháp tư duy mang tính hệ thống, chịu ảnh hưởng mạnh từ toán học. Phương pháp này được ông trình bày trong tác phẩm “Luận về phương pháp” với bốn nguyên tắc cơ bản:
– Chỉ chấp nhận những điều được nhận thức rõ ràng và chắc chắn.
– Phân tích vấn đề phức tạp thành những phần nhỏ hơn.
– Sắp xếp suy luận từ những điều đơn giản đến phức tạp.
– Kiểm tra lại toàn bộ quá trình để tránh sai sót.
Nhìn chung lại toàn bộ quá trình tiếp cận triết học, René Descartes không cố giải thích các khái niệm trừu tượng một cách bay bổng hay theo chiều hướng chấp nhận kinh nghiệm cũ mà ông đề xuất các những phương pháp rõ ràng và có logic để nhận định về vấn đề hoặc tình huống.
Bên cạnh những tư tưởng tiêu biểu về triết học, Descartes còn có những tư tưởng giá trị tiến bộ trong các lĩnh vực khác như toán học, vật lý, thiền định, tâm trí, cảm xúc của con người.. đều được ông trình bày ở các tác phẩm của mình.
V. Vì sao René Descartes lại được xem là cha đẻ của triết học hiện đại?
Trước René Descartes, không phải không có những học giả nhận ra những hạn chế của nền triết học cũ, đặc biệt là triết học kinh viện chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa của triết gia Aristotle. Vào thế VXII, khi khoa học tự nhiên cũng bắt đầu phát triển mạnh mẽ, thì ngày càng nhiều nhà tư tưởng nhận thấy hệ thống triết học truyền thống không còn đủ khả năng giải thích thế giới tự nhiên một cách thuyết phục nữa.
Nhưng khi ấy, phần lớn những lời phê phán khi đó chỉ dừng lại ở việc chỉ ra những sai sót hoặc mâu thuẫn của triết học cũ, chứ chưa thể xây dựng được một nền tảng tri thức mới thật sự vững chắc để thay thế. Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội lúc bấy giờ, việc đưa ra những quan điểm trái ngược với giáo lý tôn giáo hay các học thuyết được chấp nhận rộng rãi cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những người công khai bảo vệ các quan điểm đi ngược lại truyền thống có thể phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ giới học thuật và tôn giáo. Nhà thiên văn học Galileo Galilei là một trường hợp bị trừng phạt khốc liệt nhất.
Rút kinh nghiệm từ bối cảnh xã hội, René Descartes chọn tiếp cận triết học với sự thận trọng và nhạy bén hơn. Trong các tác phẩm của mình, ông tránh việc công kích hay phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế. Ngược lại, René Descartes luôn thể hiện sự tôn kính về sự hiện diện của đấng hoàn hảo.
Tuy nhiên, điểm khác biệt cũng là trung tâm chính của luồng tư tưởng triết học René Descartes nằm ở phương pháp tiếp cận. Ông chú trọng nhấn mạnh là việc xây dựng những phương pháp lý luận có cơ sở khoa học chắc chắn. Việc đặt lý trí và phương pháp tư duy có hệ thống vào trung tâm của triết học là một hướng đi hoàn toàn khác biệt, đủ thuyết phục dù còn thiếu sót, nhưng đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây, ít học giả thời bấy giờ có thể làm được.
Có thể nói trước đó, trong truyền thống triết học kinh viện chịu ảnh hưởng mạnh từ Aristotle, triết học thường xoay quanh việc diễn giải và bảo vệ các khái niệm đã được thiết lập từ trước. Nhiều quan điểm của Aristotle được xem gần như những chân lý có sẵn và nhiệm vụ của các học giả chủ yếu là bình luận hoặc phát triển thêm từ hệ thống tư tưởng đó.
Còn ở hệ thống triết học của René Descartes, ông khuyến khích các học giả không nên dựa hoàn toàn vào thẩm quyền của các học giả trong quá khứ. Theo ông, điểm khởi đầu của tri thức phải xuất phát từ chính khả năng tư duy của con người. Vì vậy, ông bắt đầu triết học bằng việc xem xét lại mọi niềm tin và tìm kiếm một nền tảng chắc chắn cho tri thức thông qua lý trí.
Sự chuyển dịch này đã làm thay đổi trọng tâm của triết học. Trung tâm của triết học ở thời của René Descartes không còn hướng tập trung duy nhất vào việc lý giải bản chất của thế giới hay những khái niệm siêu hình có sẵn, mà bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến con người với tư cách là chủ thể nhận thức, tức là cách con người suy nghĩ và nhận thức về thế giới với sự trợ giúp của một hệ thống khoa học.
Như vậy có thể thấy, vai trò lớn nhất của triết gia René Descartes là khả năng dịch chuyển trọng tâm của triết học cũ từ việc giải thích thế giới sang việc tìm hiểu nền tảng của tri thức và khả năng nhận thức của con người (triết học mới). Chính bước chuyển dịch này, đã giúp ông được ghi nhận là cha đẻ của tư tưởng triết học hiện đại.
VI. Di sản và các tác phẩm tiêu biểu
Trong suốt cuộc đời nghiên cứu và suy tư, René Descartes đã để lại nhiều công trình quan trọng trong cả lĩnh vực triết học và khoa học. Những tác phẩm của ông đã truyền đạt nhiều tri thức tuyệt vời cho nhân loại. Tóm lược như sau:
Một trong những bản thảo sớm của Descartes là “Thế giới” được ông viết vào năm 1633.
Năm 1637, Descartes cho xuất bàn “Luận về phương pháp”(Discourse on the Method). Tác phẩm được viết bằng tiếng Pháp và kèm theo các nghiên cứu về hình học và quang học. Trong tác phẩm, Descartes trình bày phương pháp tư duy dựa trên lý trí và cách kiểm chứng các suy luận một cách chặt chẽ.
Một tác phẩm quan trọng khác là “Suy tưởng về các vấn đề siêu hình”(Meditations on First Philosophy), được xuất bản bằng tiếng La Tinh vào năm 1641 và sau đó được dịch sang tiếng Pháp. Trong tác phẩm, Descartes trình bày những lập luận triết học mới về nền tảng của tri thức, điều đã khiến nhiều học giả theo truyền thống của Aristotle phản đối.
Đến năm 1644, Descartes tiếp tục xuất bản “Nguyên lý triết học” (Principles of Philosophy), được viết bằng tiếng La Tinh, ngôn ngữ khoa học phổ biến của thời đại. Trong cuốn sách, ông trình bày một cách có hệ thống các vấn đề về siêu hình học, nhận thức của con người cũng như những quan niệm về tự nhiên, không gian, thời gian và cấu trúc của vũ trụ.
Tác phẩm cuối cùng được xuất bản khi Descartes còn sống là “Xúc cảm của linh hồn” (The Passions of the Soul). Trong tác phẩm, Descartes nghiên cứu đời sống cảm xúc của con người và mối quan hệ giữa tâm trí với cơ thể.
VII. Lời kết
Nhờ trí tò mò mạnh mẽ và khát vọng không ngừng tìm kiếm chân lý, từ một cậu bé từng được cha gọi bằng cái tên trìu mến là “triết gia nhỏ”, René Descartes sau này đã trở thành một trong những triết gia có tầm ảnh hưởng và để lại nguồn tri thức giá trị cho lịch sử tư tưởng phương Tây. Xứng đáng được vinh danh và được nhớ đến cho những ai yêu thích một hướng tiếp cận mới đối với triết học.
Một vài câu nói hay của René Descartes
- “Trừ tư tưởng của ta, chẳng có gì tuyệt đối nằm trong tay ta.
- “Người lạc quan có thể thấy ánh sáng ở nơi tăm tối, nhưng tại sao kẻ bi quan cứ phải chạy tới thổi tắt nó?”
- “Cứ tiến lên. Cứ tiến lên. Tôi đã mắc mọi sai lầm có thể phạm phải. Nhưng tôi vẫn tiến lên.”
- “Bất cứ khi nào có ai định xúc phạm tôi, tôi cố gắng nâng tâm hồn mình lên tầm cao mà sự xúc phạm không thể với tới được.”
- “Khôn ngoan thì không bao giờ nên tin tưởng hoàn toàn những ai đã gạt ta dù chỉ một lần.”

Lịch sử
/lich-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất


