PHÁP THOẠI – NOBODY 2025 – BÀI 1: TRUNG ĐẠO – CON ĐƯỜNG VƯỢT NHỊ NGUYÊN
Trung Đạo không phải là điểm đến, mà là cách chúng ta bước đi. Hãy như 4 tiểu yêu: Dù xuất thân thấp kém, dù đầy rẫy khiếm khuyết, nhưng trong khoảnh khắc quyết định, họ đã chọn Lương Tâm và Trí Tuệ.
Bốn tiểu yêu, bốn loại bế tắc, bốn lối trung đạoNam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Kính thưa quý vị,
Trong bài pháp đầu tiên tại vườn Lộc Uyển, trước khi giảng về Tứ Diệu Đế, Đức Phật đã nói về Trung Đạo:
“Này các Tỳ kheo, có hai cực đoan mà người xuất gia không nên theo. Một là đắm mình trong dục lạc – thấp hèn, phàm tục, không xứng bậc thánh. Hai là tự hành hạ xác thân – khổ đau, không xứng bậc thánh, vô ích. Tránh xa hai cực đoan ấy, Như Lai đã tìm ra con đường ở giữa...” — Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta, SN 56.11)
Alan Watts, một học giả phương Tây am hiểu Phật giáo, đã diễn giải điều này một cách sắc sảo: Đức Phật nhận ra rằng một người đang chống lại khổ đau, cố gắng tống khứ nó đi, thì trong thâm tâm vẫn sợ hãi nó. Vì vậy con đường khổ hạnh không thể thành tựu, và hưởng lạc cũng không. Do đó Ngài đã khai mở Trung Đạo – con đường không nghiêng về khổ hạnh, cũng không nghiêng về hưởng lạc (Buddhism: The Religion of No-Religion).
Trung Đạo không chỉ áp dụng cho người xuất gia. Trung Đạo thực ra là nguyên lý sống cho tất cả chúng sinh – kể cả bốn tiểu yêu trong bộ phim “Tiểu Yêu Quái Núi Lãng Lãng.”
Hôm nay, Duy Nghiêm muốn tiếp tục cùng quý vị nhìn vào bốn nhân vật này như bốn loại bế tắc giữa hai cực đoan mà con người hiện đại thường gặp – và con đường Trung Đạo mà mỗi nhân vật đã tìm ra.

I. LỢN TINH – GIỮA THAM VỌNG VÀ CAM CHỊU
Lợn tinh có thể được coi là thủ lĩnh của nhóm – kẻ có hoài bão lớn nhất nhưng cũng bị hệ thống đè nén nặng nề nhất. Thi ba năm liên tiếp không đậu vào Đại Vương Động vì thiếu “quan hệ,” khi cuối cùng được nhận thì chỉ chùi nồi chẻ củi. Một lần nỗ lực làm việc, dùng lông cứng đánh bóng cái vạc, lại vô tình xóa mất bút tích của lão tổ Đại Vương, rồi bị truy sát, phải bỏ trốn với án tử treo lơ lửng.
Cậu đứng giữa hai vực thẳm: một bên là tham vọng mù quáng – bằng mọi giá phải thành công, kể cả đánh mất lương tâm; bên kia là cam chịu số phận – chấp nhận mãi kiếp “tiểu yêu mạt hạng,” từ bỏ mọi ước mơ.
Ban đầu cậu nghiêng về tham vọng – muốn “làm nên sự nghiệp” bằng mọi giá, kể cả giả danh đoàn thỉnh kinh của Đường Tăng để với hy vong được trường sinh bất lão. Nhưng cuộc hành trình đã dạy cậu một bài học khác.
Ajahn Brahm từng nói: “Nghĩ rằng bạn sẽ hạnh phúc khi trở thành ai đó khác – đó là vọng tưởng. Trở thành người khác chỉ là đổi một dạng khổ đau này sang một dạng khổ đau khác.” Cậu heo nhỏ đã sống trọn vẹn bài học này. Khi đối diện với Hoàng My đại vương, cậu đã có cơ hội “vào biên chế” – được đãi ngộ, được chia phần thịt Đường Tăng. Đây là giấc mơ “thăng tiến” mà cậu hằng ao ước. Nhưng cái giá là phải làm trái với lời hứa với dân làng, trái với lương tâm, bỏ mặc bọn trẻ vô tội bị ăn thịt. Và cậu đã từ chối.
Không còn tham vọng mù quáng. Cũng không cam chịu số phận. Cậu chọn nỗ lực nhưng không đánh mất lương tâm – đây chính là Trung Đạo. Cuối cùng, cậu đã chọn sử dụng bí thuật biến hình, hy sinh toàn bộ tu vi để chiến đấu với Hoàng My, bảo vệ lũ trẻ. Cậu mất tất cả về mặt “sự nghiệp,” nhưng giữ được điều quan trọng nhất: phẩm giá của chính mình.
II. CÓC TINH – GIỮA CHẠY TRỐN VÀ BÁM VÍU
Cóc tinh là một kẻ lưỡng lự – luôn than phiền nhưng không dám thay đổi, luôn muốn đi nhưng không dám rời. Làm việc ở Đại Vương Động ở vị trí thấp nhất, cậu ôm khư khư tấm thẻ nhân viên số “9981” – ngoài ẩn dụ cho 81 kiếp nạn của Đường Tăng còn là ẩn dụ cho văn hóa “996” (làm từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần). Nhờ người thân là chú hai làm ở động mới xin được việc (khi chú hai bị Tôn Ngộ Không tiêu diệt cùng cả động, cóc ta khóc nức nở).
Trong phim, ta có thể thấy cóc tinh luôn dao động và bị cuốn giữa hai thái cực. Một bên là chạy trốn vội vàng, bỏ mặc tất cả, không kế hoạch, không gốc rễ. Bên kia là sự bám víu an phận, sợ thay đổi, sợ mất “ổn định,” dù sự ổn định ấy chỉ là nhà tù được trang hoàng.
Ajahn Brahm có một ví dụ rất hay: sự khác nhau giữa nhà tù và tu viện không nằm ở tường rào hay tiện nghi, mà nằm ở thái độ – “Bất cứ nơi nào bạn không muốn ở đều là nhà tù.” Cóc tinh đã biến công việc bị bóc lột thành nhà tù của chính mình, nhưng lại sợ bước ra ngoài vì nghĩ rằng bên ngoài còn đáng sợ hơn. Tấm thẻ “9981” là biểu tượng của sự bám víu đó – một thứ không còn giá trị nhưng cậu coi như báu vật.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh dạy rằng: “Cách duy nhất để xoa dịu nỗi sợ hãi và thật sự hạnh phúc là thừa nhận nỗi sợ ấy và nhìn sâu vào nguồn gốc của nó.” Tuy nhiên, cuộc đời không để cóc tinh có cơ hội tự nhìn nhận điều ấy, và cậu đã phải học bài học này một cách đau đớn. Khi bị buộc phải rời Đại Vương Động, cậu ta không còn lựa chọn “an phận” nữa. Nhưng thay vì chạy trốn mù quáng, cậu nương theo hoàn cảnh, hành động khi đủ duyên, thành lập nhóm thỉnh kinh, và dần tìm thấy ý nghĩa mới.
Ban đầu tại chùa Tiểu Lôi Âm, cóc tinh và lợn tinh đã gật đầu nhận lời Hoàng My để ở lại làm việc cho hắn “với đãi ngộ cao,” lúc này cực đoan an phận trỗi dậy. Nhưng khi nhận ra giọng khỉ đột và thấy các đồng đội đang gặp nguy hiểm, cậu đã quay lại giúp đỡ và sau đó sẵn sàng quyết chiến. Từ kẻ lưỡng lự, cóc trở thành người quyết đoán khi cần, hành động khi đủ duyên, buông khi cần buông – đây là Trung Đạo.
III. CHỒN TINH – GIỮA MẤT TIẾNG NÓI VÀ NÓI QUÁ NHIỀU
Chồn tinh là kẻ lắm lời, cậu nói không ngừng, nói đến mức người khác phải bịt tai. Nhưng đằng sau sự “lắm mồm” đó là một nỗi đau bản thể sâu sắc. Phải “giả thần giả quỷ” để kiếm sống, cậu nói liên tục, vì cậu muốn được quan tâm, và cũng bởi vì im lặng đồng nghĩa với không tồn tại trong thế giới đã bỏ rơi cậu. Khi giả danh Sa Tăng vốn trầm lặng, cậu phải mài xẻng trên đá mài mỗi ngày để kiềm chế việc nói, dán râu giả dài để trông giống vai diễn hơn (và điềm đạm hơn).
Một bên là nói để tồn tại – nói liên tục, tạo “tiếng ồn” để được chú ý, dù những lời ấy là vô thưởng vô phạt. Bên kia là im lặng gần như tuyệt đối – đánh mất bản thân hoàn toàn, hòa tan vào đám đông, không còn là chính mình.
Kinh Tăng Chi (Anguttara Nikaya) ghi lại lời Đức Phật dạy về Chánh Ngữ: lời nói đúng thời, đúng sự thật, nhu hòa, có ý nghĩa, và xuất phát từ tâm từ bi. Chồn tinh ban đầu chưa biết Chánh Ngữ – cậu nói như người chết đuối vớ được cọc, không phải để truyền đạt mà để chứng minh sự tồn tại của mình.
Alan Watts từng nhận xét: “Nước đục nhất cũng chỉ cần để yên thì tự trong.” Chồn tinh là hiện thân của thứ nước bị khuấy động liên tục, không bao giờ được lắng đọng. Nhưng hành trình đi thỉnh kinh đã dạy cho cậu một điều: không cần nói liên tục để tồn tại, cũng không nên im lặng hoàn toàn. Cậu phải học cách nói khi cần, im khi cần – linh hoạt nhưng vẫn giữ được bản sắc.
Trong khoảnh khắc quan trọng nhất, khi mà cóc tinh quên mất bản thân đang đóng vai Đường Tăng vì lời mời rượu từ Phật giả Hoàng My, chồn ta đã lên tiếng: “người tu hành thì không được uống rượu.” Đây là một câu nói nhẹ nhàng từ tốn, nhưng mạnh mẽ như trời gầm, sắc bén như kim cương, xé toang mọi sự giả dối – một lời nói hợp thời. Khi cần đưa ra lựa chọn theo phe tà hưởng “vinh hoa phú quý” hay về lại quê hương và làm “người” tử tế, chồn tinh cũng không để mình bị hoà tan theo đám đông và lựa chọn từ biệt.
Khi nghe tiếng thét khỉ đột trước khi bị đẩy xuống núi, chồn tinh đã quay lại để tìm cách cứu bạn. Không phải bằng lời nói, mà bằng hành động. Và cuối cùng, cậu sử dụng bí thuật biến hình để hợp nhất cùng đồng đội chiến đấu với Hoàng My. Từ kẻ chỉ biết “nói,” cậu giờ đây cũng đã biết “hành” – đây cũng là Trung Đạo.
IV. KHỈ ĐỘT TINH – GIỮA TRỐN TRÁNH VÀ GÁNH VÁC QUÁ SỨC
Khỉ Đột là kẻ hướng nội, mồ côi cả cha lẫn mẹ, nhút nhát sợ hãi đến mức gần như câm lặng, hay nói lắp, xa lánh xã hội. Nhưng chính tiểu yêu này lại là nhân vật tạo ra bước ngoặt lớn nhất của câu chuyện. Bị đẩy vào vai Tôn Ngộ Không – vị trí trung tâm, đòi hỏi sự dũng mãnh – cậu như một “lính mới” đầy lo lắng, bất an trong thế giới yêu quái.
Một bên là trốn tránh mọi trách nhiệm – thu mình, không dám lên tiếng, để người khác quyết định thay. Bên kia là gánh vác quá sức – cố tỏ ra mạnh mẽ, ép bản thân thành người khác.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh viết trong Không Bùn Không Sen (No Mud, No Lotus) rằng: “Không có bùn thì không có hoa sen. Khổ đau chính là thứ bùn giúp hoa sen hạnh phúc nở ra.” Khỉ Đột là minh họa sống động nhất cho lời dạy này. Sự nhút nhát, mồ côi, nỗi sợ hãi…, tất cả nghịch cảnh mà cậu phải chịu đựng chính là “bùn.” Nhưng chính từ thứ bùn ấy, đóa sen dũng cảm đã nở rộ.
Khi đối diện với lựa chọn sinh tử – phục vụ Hoàng My Quái tế trẻ em để được ăn thịt Đường Tăng – Khỉ Đột, kẻ nhút nhát nhất, lại là người đầu tiên từ chối. Cậu không cố gánh vác quá sức, không cố giả vờ mạnh mẽ. Cậu chỉ đơn giản nói “không” với điều sai trái – dù biết sẽ bị trừng phạt bằng chính mạng sống của mình.
Và câu hỏi mà cậu thốt ra để chất vấn đồng đội có lẽ là câu quan trọng nhất trong phim:
“Nếu thấy chết không cứu, đi lấy kinh còn có ý nghĩa gì cơ chứ?”
Khỉ Đột đã sống cả đời trong nỗi sợ hãi. Nhưng trong khoảnh khắc quyết định, cậu buông bỏ nỗi sợ và đứng lên vì lẽ phải. Không phải vì muốn làm anh hùng, mà vì lương tâm không cho phép làm trái.
Từ kẻ nhút nhát hay nói lắp, cậu dám hét lên “Ta là Tề Thiên Đại Thánh!” khi chấp nhận đối mặt số mệnh. Không phải vì cậu trở thành Tôn Ngộ Không thật – mà vì cậu đã tìm thấy sức mạnh thật sự của chính mình. Dũng cảm khi cần, trong khả năng của mình – đây là Trung Đạo.

V. TRUNG ĐẠO KHÔNG PHẢI “Ở GIỮA” – MÀ LÀ “VƯỢT QUA”
Quý vị thân mến,
Nhiều người hiểu lầm Trung Đạo là “ở giữa” – một chút cực đoan này, một chút cực đoan kia, trộn lẫn thành thứ nhàn nhạt. Không phải vậy.
Trong Kinh Trung Đạo (Kaccānagotta Sutta, SN 12.15), Đức Phật dạy: “Nhìn thế gian là ‘có’ – đó là một cực đoan. Nhìn thế gian là ‘không’ – đó là cực đoan còn lại. Như Lai tránh xa hai cực đoan ấy mà thuyết pháp theo Trung Đạo.” Trong cuốn Vượt Qua Bản Ngã (Beyond the Self), thiền sư Thích Nhất Hạnh đã bình giảng rằng ý tưởng trung tâm của Đức Phật là tầm quan trọng của việc vượt qua lối tư duy “hoặc cái này hoặc là cái kia” (tức là nhị nguyên, ví dụ không tốt thì là xấu và ngược lại) để tránh rơi vào bẫy của các quan điểm cực đoan.
Trung Đạo là vượt qua cả hai cực đoan để tìm ra một con đường hoàn toàn mới. Lợn tinh đã vượt qua cả tham vọng mù quáng lẫn cam chịu số phận để tìm thấy sự nỗ lực mà vẫn giữ lương tâm. Cóc tinh vượt qua cả chạy trốn lẫn bám víu để học cách hành động khi đủ duyên, buông khi cần buông. Chồn tinh vượt qua cả nói để tồn tại lẫn im lặng hoà tan để trở nên linh hoạt, nói-hành động đúng lúc. Và Khỉ Đột vượt qua cả sợ hãi trốn tránh lẫn gánh vác quá sức để kiên định khi cần, chọn lựa hành động trong khả năng của mình.
Bốn tiểu yêu – bốn tính cách khác nhau, bốn loại bế tắc khác nhau – nhưng tất cả đều tìm được Trung Đạo của riêng mình khi đối diện với thử thách thực sự.
Và một điều đáng chú ý là không ai trong số chúng trở thành phiên bản “hoàn hảo” – phiên bản Ngộ Không, Ngộ Tịnh, Ngộ Năng và Tam Tạng mà chúng đang giả danh. Nhưng trong khoảnh khắc quyết định, chúng đã hành động đúng chánh đạo. Đó mới là Trung Đạo – không phải thay đổi bản tính, mà là không để bản tính chi phối khi cần hành động đúng đắn.
Alan Watts đã diễn đạt điều này rất sâu sắc, đại ý rằng: Khi một người quá tự ý thức, quá tự kiểm soát để cố gắng đứng giữa đến mức không thể buông xả, người ấy sẽ dao động mãi giữa hai cực đoan. Bốn tiểu yêu đã thoát khỏi sự dao động ấy – không phải bằng cách kiểm soát mọi thứ, mà bằng cách buông xả và hành động hữu duyên hợp thời.
VI. THÔNG ĐIỆP CHO CHÚNG TA
Quý vị thân mến,
Mỗi chúng ta đều đang đối diện với những cực đoan của riêng mình. Giữa tham vọng và cam chịu – bạn có đang đánh mất lương tâm để “thành công,” hay đã từ bỏ mọi ước mơ? Giữa chạy trốn và bám víu – bạn có đang sợ thay đổi, hay đang chạy trốn không mục đích? Giữa nói và im lặng – bạn có đang nói những điều không cần thiết, hay đang đánh mất tiếng nói thật sự? Giữa trốn tránh và gánh vác – bạn có đang thu mình sợ hãi, hay đang ép mình thành người khác?
Trung Đạo không có công thức chung. Mỗi người phải tự tìm con đường cân bằng của chính mình – dựa trên hoàn cảnh, tính cách, và những thử thách cụ thể mà mình đối diện.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng có một nguyên tắc chung: Trung Đạo luôn đi kèm với lương tâm và trí tuệ. Không có Trung Đạo nào cho phép bạn làm điều ác, dù với lý do gì. Không có Trung Đạo nào cho phép bạn bỏ rơi người khác để bảo toàn bản thân.
Bốn tiểu yêu đã tìm thấy Trung Đạo khi họ chọn cứu trẻ em thay vì ăn thịt Đường Tăng, dù điều đó có nghĩa là mất tất cả.
LỜI KẾT
Đức Phật tìm ra Trung Đạo sau sáu năm khổ hạnh ép xác và nhiều năm sống trong xa hoa cung điện. Ngài đã trải qua cả hai cực đoan trước khi vượt qua chúng.
Bốn tiểu yêu cũng vậy. Chúng đã sống trong cực đoan – tham vọng, bám víu, sợ hãi, trốn tránh – trước khi hành trình thỉnh kinh giúp họ tìm ra lối đi (đạo) của mình.
Và chúng ta cũng vậy. Hãy nhớ lời sư ông Nhất Hạnh: “Không có bùn thì không có sen.” Đôi khi phải chạm đến cực đoan mới nhận ra đó không phải con đường. Đôi khi phải thất bại mới biết cách thành công. Đôi khi phải mất mát mới biết điều gì thực sự quan trọng.
Trung Đạo không phải đích đến – mà Trung Đạo là cách đi. Và mỗi bước chân, mỗi lựa chọn, mỗi khoảnh khắc đều là cơ hội để thực hành Trung Đạo.
A Di Đà Phật.
Đức Duy Nghiêm – Soccertea the Buddhy – 07 Feb 2026Nguyện cho quý vị tìm được Trung Đạo của riêng mình – không nghiêng về cực đoan nào, mà vượt qua tất cả để sống với lương tâm và trí tuệ.
🙏 Nam Mô A Di Đà Phật.
Xem thêm bài pháp thoại tổng quan về triết lý Phật giáo trong "Tiểu Yêu Quái Núi Lãng Lãng" ở đây.

Thinking Out Loud
/thinking-out-loud
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất