Là nữ Thủ tướng đầu tiên và duy nhất của Ấn Độ cho đến nay, “Bà đầm thép” Indira Gandhi được coi là người đã đặt những viên gạch đầu tiên, có khả năng định hình nên diện mạo của một Ấn Độ hiện đại, đưa quốc gia này từ một nước nông nghiệp nghèo nàn trở thành một cường quốc quân sự đáng gờm tại khu vực Nam Á.
Cuộc đời chính trị của bà tồn tại những thái cực đối lập: Giữa khát vọng hòa bình và quyết định chiến tranh, giữa lòng trắc ẩn của một người mẹ và sự lạnh lùng của một nhà lãnh đạo độc tài, giữa vinh quang chói lọi và bi kịch đẫm máu. Tất cả những điều này đã để lại những di sản mà cho đến nay vẫn còn gây nhiều tranh cãi tại Ấn Độ và thế giới
Để hiểu rõ về "Bà đầm thép" Indira Gandhi và những lý do khiến bà trở thành một phần quan trọng trong nền lịch sử chính trị của Ấn Độ, hãy cùng bắt đầu từ xuất thân rất đặc biệt của bà.

I. XUẤT THÂN TỪ DÒNG DÕI CHÍNH TRỊ

Indira Priyadarshini Gandhi sinh ngày 19/11/1917 và mất ngày 31/10/1984, tên của bà mang ý nghĩa "nhìn là thấy thân thương". Cái tên nghe có phần hơi ủy mị này trái ngược hoàn toàn so với con người Indira sau này. Bà chính là "Bà đầm thép" đầy cứng rắn, khắc tên mình vào lịch sử hiện đại với tư cách là nữ Thủ tướng đầu tiên và duy nhất của Ấn Độ tính đến thời điểm hiện tại. Bà nắm giữ quyền lực trong ba nhiệm kỳ liên tiếp từ năm 1966 đến 1977 và trở lại mạnh mẽ ở nhiệm kỳ thứ từ năm 1980 đến 1984, trước khi ngã xuống trong một vụ ám sát chấn động.
Số phận gắn liền với chính trị của Indira dường như đã được an bài ngay từ khi bà cất tiếng khóc chào đời tại thành phố Allahabad, trong dinh thự Anand Bhavan lẫy lừng của dòng họ Nehru – một gia tộc trâm anh thế phiệt bậc nhất lúc bấy giờ. Ông nội bà là Motilal Nehru, một luật sư lỗi lạc và cũng là người tiên phong trong các phong trào giành độc lập. Ông đồng thời là người có mối thâm tình sâu sắc với Thánh Mahatma Gandhi. Còn cha của bà, Jawaharlal Nehru, không ai khác chính là vị Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ sau khi giành được độc lập. Nắm quyền từ năm 1947 đến 1964, ông là người lập kế hoạch cho công cuộc giải phóng dân tộc khỏi ách cai trị của Đế quốc Anh. Lớn lên trong môi trường phức tạp như vậy, tuổi thơ của Indira không phải là những trò chơi con trẻ mà là những cuộc chia ly liên miên khi cha mẹ thay nhau vào tù ra tội vì sự nghiệp đấu tranh. Sự vắng mặt thường xuyên của người cha và nỗi đau bệnh tật của người mẹ Kamala Nehru đã tôi luyện nên một Indira lầm lì, cô độc nhưng ẩn chứa một nội lực phản kháng dữ dội. Chính vì xuất thân từ dòng dõi Nehru nên Indira Gandhi đã có nền tảng vững chắc để sau này có thể tiến sâu hơn vào nền chính trị nước nhà.
Tuy nhiên, con đường bước lên vũ đài chính trị cũng đầy phức tạp, gắn liền với giai đoạn đẫm máu nhất của lịch sử tiểu lục địa. Khi Thế chiến II kết thúc, Đế quốc Anh kiệt quệ về kinh tế đã buộc phải trao trả độc lập cho Ấn Độ sớm hơn dự kiến vào ngày 15/8/1947. Nhưng niềm vui độc lập chẳng tồn tại được bao lâu bởi mâu thuẫn tôn giáo gay gắt giữa người Hindu và người Hồi giáo. Đây là hệ quả của chính sách "chia để trị" kéo dài và một số yêu sách về quốc gia riêng của lãnh tụ Hồi giáo Muhammad Ali Jinnah. Sự bất đồng quan điểm giữa chính quyền Nehru và phái Jinnah đã dẫn đến một cuộc chia cắt lãnh thổ tàn khốc: Pakistan tách ra làm quốc gia riêng cho người Hồi giáo, trong khi Ấn Độ là khu vực của người Hindu và Sikh.
Quyết định vội vã này đã kích hoạt cuộc di cư khổng lồ và đẫm máu chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Hàng triệu người từ hai phía biên giới tháo chạy trong hoảng loạn, để lại sau lưng là nhà cửa và những dòng sông nhuốm máu vì bạo lực, cướp bóc, bệnh tật và đói khát. Chính trong bối cảnh hỗn loạn ấy, Indira Gandhi bắt đầu xuất hiện. Bà đã dấn thân vào các trại tị nạn đầy rẫy dịch bệnh, trực tiếp tham gia cứu trợ và xoa dịu nỗi đau của đồng bào dưới sự hướng dẫn của Mahatma Gandhi. Những trải nghiệm đau thương về sự chia cắt và bất ổn này đã khắc sâu vào tâm trí bà, định hình nên phong cách lãnh đạo cứng rắn và quyết đoán về sau.

II. TỪNG BƯỚC VƯƠN TỚI QUYỀN LỰC

Hành trình bước vào tâm bão chính trị của Indira bắt đầu từ năm 1938 khi bà gia nhập Đảng Quốc Đại, nhưng đời tư của bà mới là thứ đầu tiên chịu đựng sức ép. Năm 1942, bất chấp những rào cản tôn giáo và xã hội, bà kết hôn với Feroze Gandhi, một nhà báo và đồng thời là một chính trị gia hăng hái. Xin lưu ý rằng người không có quan hệ huyết thống với Thánh Mahatma Gandhi. Cuộc hôn nhân mang lại cho bà họ "Gandhi" cùng hai người con trai Rajiv và Sanjay, nhưng niềm hạnh phúc cá nhân nhanh chóng vỡ vụn. Khi Indira chọn con đường học tập người cha của mình thay vì vun vén tổ ấm, mối quan hệ vợ chồng dần rạn nứt, đẩy họ vào cảnh sống ly thân cho đến khi ông Feroze qua đời đơn độc vào năm 1960. Khi mẹ bà mất vào năm 1936, Indira nghiễm nhiên trở thành người phụ nữ quan trọng nhất bên cạnh Thủ tướng Nehru, đóng vai trò như một "cánh tay phải" tin cẩn trong mọi quyết sách và nghi thức ngoại giao. Những năm tháng tháp tùng cha trong các chuyến công du quốc tế chính là quãng thời gian khắc nghiệt nhất, nơi tôi luyện bà từ một cô gái nhút nhát thành một chiến lược gia sắc sảo.
Năm 1959 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi bà được bầu làm Chủ tịch Đảng Quốc Đại. Sau khi cha mất năm 1964, bà tham gia Thượng viện và giữ chức Bộ trưởng Bộ Thông tin và Phát thanh dưới thời Thủ tướng Lal Bahadur Shastri. Khi ông Shastri đột ngột qua đời năm 1966, các lãnh đạo lão làng của Đảng Quốc Đại – được gọi là "Syndicate", đã đưa bà lên ghế Thủ tướng. Họ toan tính rằng một góa phụ trẻ tuổi, ít kinh nghiệm sẽ là một "con búp bê câm" dễ dàng để họ giật dây.
Nhưng họ đã nhầm.
Ngày 24/1/1966, Indira Gandhi tuyên thệ nhậm chức Thủ tướng và nhanh chóng chứng minh bà không phải là quân tốt mà bất cứ ai cũng có thể điều khiển. Bà dần loại bỏ các đối thủ trong đảng, bao gồm cả Phó Thủ tướng Morarji Desai, và củng cố quyền lực tuyệt đối. Đỉnh cao vinh quang đến vào năm 1971, khi bà dẫn dắt Ấn Độ chiến thắng trong cuộc chiến với Pakistan, dẫn đến sự ra đời của Cộng hòa Nhân Dân Bangladesh và thắng áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử với khẩu hiệu "Xóa bỏ đói nghèo".
Tuy nhiên, vinh quang đó nhanh chóng bị phủ bóng đen bởi chủ nghĩa độc tài. Năm 1975, Tòa án Tối cao Allahabad tuyên bố việc bà đắc cử năm 1971 là gian lận và tước ghế Quốc hội của bà trong 6 năm. Thay vì từ chức, Indira Gandhi đã đưa ra một quyết định đầy táo bạo và tàn nhẫn: bà tuyên bố "Tình trạng Khẩn cấp" trên khắp đất nước vào tháng 6/1975.
Trong 21 tháng đen tối tiếp theo, nền dân chủ Ấn Độ bị đình chỉ. Quyền tự do báo chí bị bịt miệng, các đối thủ chính trị bị tống giam không cần xét xử. Đặc biệt, dưới sự chỉ đạo của người con trai thứ đầy tham vọng Sanjay Gandhi, chính phủ đã thực hiện chiến dịch triệt sản cưỡng bức quy mô lớn nhằm kiểm soát dân số, gây ra sự phẫn nộ tột độ trong tầng lớp người nghèo – đây vốn là cơ sở ủng hộ chính của bà.
Bất cứ sự kiêu ngạo nào cũng phải trả giá. Tin rằng mình vẫn được dân chúng yêu mến, bà dỡ bỏ tình trạng khẩn cấp và tổ chức bầu cử vào năm 1977. Kết quả là một thảm bại chua chát: Đảng Quốc Đại mất quyền lực lần đầu tiên sau 30 năm, và chính Indira cũng mất ghế nghị sĩ. Liên minh Đảng Janata lên nắm quyền, đưa Morarji Desai lên làm Thủ tướng.
Tưởng chừng sự nghiệp của "Bà đầm thép" đã chấm dứt, nhưng chính sự hỗn loạn của đối thủ đã trải thảm đỏ cho bà trở lại. Liên minh Janata cầm quyền nhanh chóng tan rã bởi mâu thuẫn nội bộ và sự yếu kém trong quản lý kinh tế. Người dân Ấn Độ bắt đầu nhớ về sự ổn định, dù khắc nghiệt, của thời kỳ Indira.
Không bỏ lỡ cơ hội, năm 1978, bà thành lập Đảng Quốc Đại (I) – chữ "I" trong tên kiêu hãnh viết tắt cho Indira. Bà ngay lập tức bắt đầu chiến dịch vận động không mệt mỏi. Và cơn gió chính trị đã đổi chiều. Trong cuộc tổng tuyển cử tháng 1/1980, Đảng Quốc Đại (I) giành chiến thắng vang dội. Indira Gandhi quay trở lại dinh Thủ tướng, mạnh mẽ hơn và cũng thận trọng hơn, sẵn sàng cho chương cuối cùng đầy bi tráng của cuộc đời mình.

III. PHẢN ỨNG TRƯỚC TÌNH HÌNH THẾ GIỚI

1. Tận dụng sức mạnh của vũ khí hạt nhân

Chương trình vũ khí hạt nhân đã được đặt nền móng và định hình ngay từ thời kỳ của cha bà là Thủ tướng Jawaharlal Nehru, chỉ một năm sau khi Ấn Độ tuyên bố độc lập khỏi thực dân Anh vào năm 1947. Ngay từ giai đoạn sơ khai đó, Thủ tướng Nehru đã khẳng định tầm nhìn rằng khoa học hạt nhân là một ngành mũi nhọn, mang tính sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Ông nhấn mạnh, trong trường hợp chủ quyền bị đe dọa, Ấn Độ sẽ huy động mọi nguồn lực cần thiết để có thể tự vệ. Thực tế, quá trình nghiên cứu sơ khai đã diễn ra từ năm 1944, nhưng phải đến năm 1965, ba năm sau cuộc chiến tranh Trung - Ấn, Ấn Độ mới chính thức bắt tay vào các nghiên cứu chuyên sâu. Sau đó, dưới thời kỳ lãnh đạo của Thủ tướng Indira Gandhi, các nỗ lực nghiên cứu vũ khí hạt nhân đã đạt được những bước đột phá mang tính quyết định.
Vậy đâu là nhân tố xúc tác khiến Ấn Độ phải gấp rút thúc đẩy quá trình phát triển vũ khí hạt nhân? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần ngược dòng lịch sử để xem xét bối cảnh địa chính trị lúc bấy giờ.
Mặc dù Thế chiến II đã khép lại, nhưng thay vì mang đến hòa bình, nó lại mở màn cho một kỷ nguyên đối đầu mới: Chiến tranh Lạnh giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô, kéo theo hàng loạt các cuộc chiến tranh mang nặng màu sắc ý thức hệ trên toàn cầu. Bên cạnh đó, tình hình khu vực Nam Á càng trở nên phức tạp với sự trỗi dậy của hai nhân tố là Trung Quốc và Pakistan. Đây đều là những quốc gia gắn liền với lịch sử xảy ra xung đột của Ấn Độ. Đặc biệt là với Trung Quốc, quốc gia láng giềng này đã thử nghiệm thành công vũ khí hạt nhân vào năm 1964 và liên tục có những xung đột biên giới căng thẳng với Ấn Độ.
Nguồn cơn của những mâu thuẫn biên giới dai dẳng giữa Ấn Độ và Trung Quốc thực chất đã nhen nhóm từ năm 1914. Tại thời điểm đó, đại diện của Anh, Trung Quốc và Tây Tạng đã gặp nhau tại hội nghị Shimla để đàm phán một hiệp ước về quy chế của Tây Tạng và xác định đường biên giới giữa Trung Quốc và Ấn Độ lúc bấy giờ vẫn thuộc Anh. Tuy nhiên, nỗ lực đàm phán đã rơi vào bế tắc do phía Trung Quốc kiên quyết không chấp nhận tính tự trị của Tây Tạng. Kết quả là, Anh và Tây Tạng đã đơn phương ký kết một hiệp ước thiết lập "đường McMahon". Đường McMahon kéo dài gần 900km, chạy dọc qua dãy Himalaya hiểm trở, được xem là đường biên giới pháp lý giữa Ấn Độ và Trung Quốc, mặc dù Bắc Kinh chưa bao giờ công nhận tính hợp pháp của nó.
Căng thẳng giữa hai nước bắt đầu leo thang nghiêm trọng từ những năm 1950, khi mọi nỗ lực đàm phán về vấn đề độc lập cho Tây Tạng và việc phân định đường biên giới quốc tế đều rơi vào ngõ cụt. Ấn Độ cùng các đồng minh phương Tây đã phản đối gay gắt chính sách của Trung Quốc trong việc kiểm soát các tuyến đường chiến lược gần biên giới phía Tây ở khu vực Tân Cương. Đỉnh điểm là vào năm 1962, chiến tranh toàn diện giữa hai nước bùng nổ khi quân đội Trung Quốc vượt qua "đường McMahon". Cuộc chiến khốc liệt kéo dài hơn một tháng đã để lại hậu quả nặng nề: khoảng 1.000 lính Ấn Độ thiệt mạng và 3.000 quân nhân bị bắt làm tù binh; trong khi phía Trung Quốc cũng ghi nhận hơn 800 binh sĩ tử trận. Đến tháng 11 cùng năm, Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai tuyên bố ngừng chiến và đơn phương vạch ra một đường biên giới không chính thức được gọi là “Đường kiểm soát thực tế - Line of Actual Control”. Tuy nhiên, những năm sau đó, quan hệ giữa hai cường quốc châu Á này vẫn tiếp tục xấu đi.
Lịch sử xung đột biên giới giữa hai nước tiếp tục chứng kiến những nốt thăng trầm khi Ấn Độ tuyên bố giành chiến thắng trong cuộc đụng độ tiếp theo với Trung Quốc vào năm 1967. Mặc dù quan hệ song phương năm 1987 có dấu hiệu dịu đi đôi chút, nhưng tình hình lại trở nên căng thẳng vào năm 2013 sau khi cả Trung Quốc và Ấn Độ lần lượt xây dựng doanh trại quân sự gần khu vực Daulat Beg Oldi. Sự phức tạp lan rộng sang cả các nước láng giềng khi vào năm 2017, Bhutan - một đồng minh thân cận của Ấn Độ, cũng bị cuốn vào vòng xoáy xung đột sau khi quân đội Trung Quốc tiến hành xây dựng một con đường tại cao nguyên Doklam thuộc chủ quyền Bhutan. Gần đây nhất, vào năm 2020, các cuộc xung đột vật lý trực tiếp tại biên giới giữa quân đội hai nước lại tiếp tục nổ ra, hâm nóng lại bầu không khí thù địch.
Tuy vậy, có một điểm đáng lưu ý là trong suốt lịch sử xung đột biên giới kể cả trước và sau khi có vũ khí hạt nhân, giới quan sát quân sự chưa từng ghi nhận bất kỳ học thuyết nào về việc sử dụng vũ khí hạt nhân được các bên đưa ra để đe dọa đối phương trong các cuộc giao tranh này. Điều này dẫn đến nhận định rằng, việc phát triển chương trình vũ khí hạt nhân của Ấn Độ có thể không nhằm mục đích tác chiến biên giới, mà xuất phát từ tham vọng chiến lược lớn hơn: Ấn Độ muốn thiết lập một vị thế ngang hàng, một sự cân bằng quyền lực chiến lược với Trung Quốc trên bàn cờ quốc tế. Điều này khẳng định tầm nhìn của Indira Gandhi khi bà mong muốn Ấn Độ có thể phát triển vững vàng trước các biến động của thế giới

2. Vấn đề Pakistan

Tiếp theo, ta cần bàn về nhân tố Pakistan, cụ thể là cuộc chiến tranh Ấn Độ - Pakistan lần thứ ba diễn ra từ ngày 03/12/1971 đến ngày 16/12/1971. Đây là sự kiện định hình lại bản đồ Nam Á.
Nguồn cơn xung đột bắt đầu từ năm 1970, khi chiến thắng trong cuộc bầu cử Quốc hội Pakistan thuộc về Đảng Awami do Lãnh tụ Sheikh Mujibur Rahman dẫn dắt, đại diện cho người dân tại Đông Pakistan. Tuy nhiên, tại Tây Pakistan, Zulfikar Ali Bhutto – lãnh đạo phe đối lập và chính quyền quân sự đương thời, đã từ chối công nhận kết quả này. Họ cho quân đội tiến hành đàn áp dã man người dân ủng hộ ông Rahman. Đỉnh điểm là vào ngày 25/3/1971, quân đội Pakistan tấn công và chiếm đóng thành phố Dhaka, thủ đô Bangladesh ngày nay, bắt giữ Lãnh tụ Rahman và tuyên bố giải tán đảng của ông.
Hành động này đã gây ra sự phẫn nộ ngay trong nội bộ quân đội. Chỉ hai ngày sau, Đại tá Ziaur Rahman tuyên bố ly khai và ủng hộ việc thành lập quốc gia Bangladesh độc lập. Phong trào này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Ấn Độ và Liên Xô. Ngược lại, Mỹ kịch liệt phản đối, đồng thời tăng cường viện trợ quân sự cho chính quyền Pakistan, tạo thế gọng kìm đe dọa tấn công Ấn Độ.
Trước tình hình đó, cuối năm 1971, Thủ tướng Indira Gandhi công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với Đông Pakistan trong cuộc xung đột đòi ly khai. Trước đó, vào ngày 9/8 cùng năm, bà đã thực hiện một nước cờ ngoại giao sắc bén: Công du đến Liên Xô để ký kết các hiệp định hợp tác kinh tế và quân sự chiến lược. Phía Mỹ cho rằng bà Gandhi đang "mở đường" cho Liên Xô bành trướng quyền lực xuống Nam Á thông qua Ấn Độ, nên đã ngay lập tức "bật đèn xanh" để Pakistan tấn công phủ đầu Ấn Độ.
Đáp lại sự xâm lược đó là một thái độ đanh thép. Trên đài phát thanh quốc gia ngày 3/12/1971, Thủ tướng Gandhi đã phát đi lời kêu gọi:
“Sự xâm lược sẽ phải bị đáp trả. Nhân dân Ấn Độ sẽ đáp trả bằng sự dũng cảm, quyết tâm, kỷ luật và đại đoàn kết”
Dưới sự hậu thuẫn chiến lược của Liên Xô, quân đội Ấn Độ đã đánh trả quyết liệt Pakistan trên cả ba mặt trận: đường bộ, đường không và đường biển. Sau chuỗi chiến thắng quan trọng của Ấn Độ, quân đội Pakistan buộc phải chính thức đầu hàng. Cuộc chiến kết thúc không chỉ hạ nhiệt sự đối đầu giữa Ấn Độ và Pakistan mà còn làm dịu đi căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô tại khu vực này khi các bên dần rút quân.
Chiến tranh kết thúc đánh dấu sự ra đời của một nhà nước mới: Bangladesh. Chính quyền bà Gandhi sau đó dần tiến đến bình thường hóa quan hệ với Pakistan thông qua Hiệp ước Shimla, đồng thời mở đường để Pakistan sớm công nhận nhà nước Bangladesh. Ấn Độ cũng là quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận sự độc lập của Bangladesh non trẻ này.

3. Vị thế cường quốc

Chỉ hai năm sau chiến thắng vang dội đó, vào ngày 18/5/1974, Ấn Độ đã thực hiện vụ nổ plutonium đầu tiên tại sa mạc Rajasthan, khu vực Pokhran. Vì thời điểm thử nghiệm trùng vào dịp lễ Phật Đản, chính quyền bà Gandhi đã đặt mật danh cho chiến dịch là "Đức Phật mỉm cười - Operation Smiling Buddha”. Sự kiện chấn động này đưa Ấn Độ trở thành quốc gia thứ sáu trên thế giới thử nghiệm thành công vũ khí hạt nhân, phá vỡ thế độc quyền của nhóm P5 gồm 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Với bà Gandhi, Đức Phật thực sự đã "mỉm cười".
Để tránh các chỉ trích và đòn trừng phạt từ cộng đồng quốc tế, bà Gandhi tuyên bố đây là "vụ thử hạt nhân vì hòa bình", chỉ phục vụ mục đích năng lượng và phát triển quốc gia. Tuy nhiên, thực tế là chính quyền Indira Gandhi đã âm thầm tiến hành các bước kích nổ thử nghiệm các thiết bị được thiết kế trong nước từ tháng 9/1972. Vụ thử nghiệm này là đòn bất ngờ đối với dư luận quốc tế; giới chức Mỹ bày tỏ lo ngại sâu sắc và cảnh báo Ấn Độ nên dè chừng các vụ nổ tiếp theo.
Phải đến ngày 11/5/1998, Ấn Độ mới chính thức tuyên bố sở hữu vũ khí hạt nhân sau khi liên tiếp thực hiện 5 vụ thử nghiệm. Ngay sau đó, cuối tháng 5 cùng năm, Pakistan cũng đáp trả bằng tuyên bố thử nghiệm thành công quả bom hạt nhân đầu tiên. Có thể thấy, vũ khí hạt nhân vừa là công cụ răn đe chiến lược đối với Pakistan, vừa là điều kiện cần để Ấn Độ khẳng định vị thế cường quốc của mình.

IV. CHIẾN DỊCH BLUESTAR: GIỌT NƯỚC TRÀN LY

Bước sang đầu những năm 80, chính quyền của bà Indira Gandhi phải đối mặt với một thách thức nội tại nghiêm trọng: sự trỗi dậy mạnh mẽ của phong trào ly khai do những phần tử cực đoan đạo Sikh khởi xướng tại bang Punjab, với mục đích thành lập một quốc gia tự trị tên là Khalistan. Căng thẳng leo thang đỉnh điểm vào năm 1982, khi hàng loạt phần tử ly khai dưới sự chỉ huy của thủ lĩnh cực đoan Sant Jarnail Singh Bhindranwale đã tiến hành chiếm đóng Đền Vàng tại Amritsar, Punjab. Đây là thánh địa linh thiêng bậc nhất của hàng triệu tín đồ đạo Sikh, và việc nhóm này biến ngôi đền thành căn cứ quân sự đã đặt chính phủ vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Đến tháng 6/1984, sau nhiều nỗ lực đàm phán bất thành, Thủ tướng Gandhi đã đưa ra quyết định khó khăn nhất trong sự nghiệp chính trị của mình: ra lệnh cho quân đội Ấn Độ tiến hành “Chiến dịch Ngôi sao xanh - Operation Blue Star”. Mục tiêu là tấn công tổng lực để đẩy lùi lực lượng ly khai và giành lại quyền kiểm soát Đền Vàng. Chiến dịch diễn ra đẫm máu với kết quả là kẻ cầm đầu Bhindranwale bị tiêu diệt vào ngày 6/6/1984. Tuy nhiên, cái giá phải trả là quá lớn: khoảng 450 tín đồ đạo Sikh thiệt mạng, và đau đớn hơn cả là khu vực thánh địa linh thiêng đã bị hỏa lực quân sự tàn phá nghiêm trọng. Hình ảnh Đền Vàng đổ nát đã khiến cộng đồng người Sikh cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc, gây ra làn sóng phẫn nộ tột độ nhắm thẳng vào bà Gandhi.
Ngay sau khi tiếng súng ngưng ở Đền Vàng, làn sóng bạo loạn và biểu tình đòi ly khai của các tín đồ đạo Sikh bùng lên dữ dội hơn bao giờ hết. Xung đột giữa cộng đồng này với chính quyền trung ương tiếp tục dai dẳng trong nhiều năm sau đó. Dư âm của Chiến dịch Blue Star đã tác động đến Ấn Độ trên nhiều phương diện chính trị và xã hội. Nhưng nguy hiểm hơn hết, nó chính là điềm báo, là "giọt nước tràn ly" dẫn đến bi kịch cá nhân của nữ thủ tướng thép...

V. VỤ ÁM SÁT KINH HOÀNG

Sau khi quân đội Ấn Độ thực hiện cuộc đột kích vào Đền Vàng để tiêu diệt các phần tử ly khai, dư âm của sự kiện này giống như một quả bom nổ chậm đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bà Indira Gandhi. Nhận thấy mức độ nguy hiểm, Cục Tình báo và nhiều cố vấn an ninh cấp cao đã khẩn thiết đề nghị bà nên thay thế toàn bộ lực lượng vệ sĩ là người đạo Sikh, bởi làn sóng phẫn nộ trong cộng đồng này vẫn chưa hề hạ nhiệt. Tuy nhiên, với tư cách là lãnh đạo của một quốc gia thế tục và đa tôn giáo, bà Gandhi đã kiên quyết phớt lờ đề xuất này, bà tin rằng mình không thể nghi ngờ chính người dân của mình.
Định mệnh ập đến vào sáng ngày 31/10/1984. Hôm đó, bà Gandhi có lịch hẹn phỏng vấn với nam diễn viên kiêm nhà làm phim người Anh Peter Ustinov, người đang thực hiện một bộ phim tài liệu về dòng dõi Gandhi. Vì buổi ghi hình diễn ra ngay trong khuôn viên Dinh Thủ tướng và để đảm bảo tính thẩm mỹ trước ống kính, chiếc áo chống đạn khiến trang phục trở nên cồng kềnh đã được bà Gandhi cởi bỏ.
Khoảng hơn 9 giờ sáng, khi bà Gandhi bước đi trên con đường nối từ tư dinh sang văn phòng, bà đi ngang qua trạm gác và mỉm cười chào hai vệ sĩ thân cận lâu năm là Beant Singh và Satwant Singh – cả hai đều là tín đồ đạo Sikh. Đáp lại nụ cười đó là tiếng súng. Hai tên cận vệ bất ngờ rút súng, nã đạn xối xả vào người nữ Thủ tướng. Beant Singh bắn ba phát từ súng ngắn, còn Satwant Singh xả hết băng đạn từ súng tiểu liên vào người bà ngay khi bà đã gục xuống. Cuộc đọ súng giữa các vệ sĩ trung thành khác và hai kẻ ám sát diễn ra ngay sau đó. Beant Singh bị bắn hạ tại chỗ, còn Satwant Singh buông súng đầu hàng.
Bà Gandhi được tức tốc đưa đến Viện Khoa học Y tế Toàn Ấn để cấp cứu, nhưng mọi nỗ lực của y bác sĩ đều bất thành trước những vết thương quá nặng. Bà trút hơi thở cuối cùng vào lúc 14 giờ 20 phút cùng ngày. Tro cốt của "Người đàn bà thép" sau đó được an táng tại khu vực Shakti Sthal, thuộc quần thể Đài tưởng niệm Raj Ghat ở New Delhi, nằm gần nơi an nghỉ của lãnh tụ Mahatma Gandhi. Về phía những kẻ ám sát, tên chủ mưu và tên cận vệ còn sống sót sau đó đã bị Tòa án Tối cao Ấn Độ tuyên án tử hình bằng hình thức treo cổ, khép lại vụ án xét xử những kẻ phản bội.
Vụ ám sát nguyên thủ quốc gia này ngay lập tức trở thành cơn địa chấn đối với dư luận thế giới và tạo ra một bầu không khí sợ hãi bao trùm khắp Ấn Độ. Cái chết của bà đã châm ngòi cho ngọn lửa thù hận, dẫn đến làn sóng bạo loạn chống lại người đạo Sikh tàn khốc nhất lịch sử, đặc biệt là tại thủ đô Delhi và bang Punjab. Hàng loạt cuộc tàn sát diễn ra khiến hàng nghìn tín đồ đạo Sikh vô tội phải bỏ mạng.
Hệ lụy của vụ ám sát kéo dài dai dẳng nhiều thập kỷ sau đó. Cộng đồng người Sikh mất đi niềm tin vào chính quyền trung ương, đặc biệt là với Đảng Quốc Đại. Từ đó, các cuộc xung đột vũ trang, đánh bom và ám sát giữa các nhóm ly khai đạo Sikh và chính phủ diễn ra ngày càng gay gắt, kéo dài cho đến tận những năm 1990. Không chỉ dừng lại ở khủng hoảng chính trị, nền kinh tế Ấn Độ cũng chịu tổn thất nặng nề. Bang Punjab – vốn được coi là "vựa lúa", nơi trọng yếu của nền nông nghiệp quốc gia, bị tê liệt bởi bạo loạn. Các hoạt động đầu tư và du lịch cũng bị gián đoạn, để lại vết sẹo sâu sắc trong bức tranh kinh tế - xã hội của đất nước tỷ dân hiện nay.

VI. SỰ RA ĐI KHÔNG THỂ KHỎA LẤP

Nhìn lại 15 năm nắm quyền của Indira Gandhi, đây được xem là giai đoạn mà Ấn Độ và thế giới phải trải qua nhiều biến động và khủng hoảng bậc nhất trong thế kỷ 20. Tuy nhiên, bà Indira Gandhi đã chèo lái quốc gia của mình vượt qua những cơn bão táp lịch sử đó với một tinh thần thép, đúng như lời thề nguyện hiến dâng trọn vẹn cuộc đời cho tổ quốc: "cho đến khi nhịp thở tôi dừng lại".
Sau sự ra đi đột ngột của mẹ, Rajiv Gandhi – người con trai cả, đã miễn cưỡng bước lên vũ đài chính trị để kế nhiệm. Ông trở thành vị Thủ tướng thứ sáu và là người trẻ tuổi nhất trong lịch sử Ấn Độ nắm giữ cương vị này. Nhưng dường như có một lời nguyền nghiệt ngã bao trùm lên gia tộc quyền lực này. Bi kịch tiếp nối bi kịch khi vào tháng 5/1991, Rajiv Gandhi bị ám sát tàn khốc trong một vụ đánh bom tự sát do một nữ khủng bố thuộc lực lượng Những Con hổ giải phóng Tamil từ Sri Lanka thực hiện. Trước đó, nỗi đau mất mát cũng đã giáng xuống bà Indira khi người con trai út, Sanjay Gandhi - người từng được kỳ vọng sẽ kế nghiệp bà, đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn máy bay thảm khốc vào tháng 6/1980.
Những thế hệ sau của dòng dõi Nehru-Gandhi vẫn tiếp tục dấn thân vào nền chính trị nước nhà, nhưng thực tế cho thấy họ gặp nhiều khó khăn trong việc tạo dựng dấu ấn riêng biệt. Có lẽ, cái bóng hoàng kim và tầm vóc vĩ đại mà bà Indira Gandhi để lại là quá lớn, trở thành một tượng đài khó lòng vượt qua.
Mặc dù 15 năm cầm quyền của "Người đàn bà thép" Ấn Độ luôn song hành cùng những tranh cãi và chỉ trích gay gắt, tuy nhiên, không ai có thể phủ nhận những di sản mà bà đã để lại cho nền tảng quốc gia Ấn Độ hiện đại.
Về kinh tế, bà nổi bật với chính sách quốc hữu hóa hàng loạt ngân hàng tư nhân lớn, một bước đi táo bạo nhằm giúp nhà nước điều tiết nền kinh tế vĩ mô và hỗ trợ người nghèo. Về nông nghiệp, tên tuổi bà gắn liền với cuộc "Cách mạng Xanh". Chính sách này đã biến Ấn Độ từ một quốc gia triền miên trong nạn đói trở thành một cường quốc tự cung tự cấp về lương thực, đặc biệt là trong trồng trọt ngũ cốc. Song song đó là cuộc "Cách mạng Trắng" hay còn gọi là "Chiến dịch Dòng lũ", giúp gia tăng đột biến sản lượng sữa, giải quyết căn bản vấn đề dinh dưỡng quốc gia và cải thiện thể trạng cho trẻ em suy dinh dưỡng. Ngoài ra, bà cũng là người tiên phong trong nhiều chính sách cải cách giáo dục và các phong trào trao quyền cho phụ nữ, nâng cao vị thế của họ trong xã hội Ấn Độ vốn trọng nam khinh nữ.
Vào ngày 30/10/1984 – chỉ đúng một ngày trước khi bị ám sát, trong buổi gặp gỡ cử tri tại bang Orissa, bà Gandhi đã có một bài phát biểu giống như một di chúc chính trị:
"Tôi sẽ tiếp tục phụng sự đất nước cho đến khi nhịp thở dừng lại. Và nếu một mai tôi chết đi, từng giọt máu của tôi sẽ tiếp thêm sinh lực cho đất nước và nhân dân Ấn Độ."
Lời tuyên bố ấy đã trở thành sự thật. Hình ảnh và tinh thần của Indira Gandhi vẫn còn sống mãi, hòa vào dòng chảy lịch sử. Nó tiếp thêm sức mạnh cho đất nước và con người Ấn Độ tiếp tục vươn lên phía trước, mạnh mẽ, can trường và đầy kiêu hãnh trên trường quốc tế.
Hình ảnh của bà Indira Gandhi vẫn còn đó, nó tiếp thêm sức mạnh cho đất nước và con người Ấn Độ - một trong bốn nền văn minh cổ đại của nhân loại, tiếp tục vươn lên phía trước đầy mạnh mẽ và can trường.
_______
Tài liệu tham khảo