#8 - Đạo đức nhân văn bị tha hóa như thế nào?
Chúng ta vẫn đang mong đợi điều gì chứ… một sự giải thoát sao?
(Trong bài này, “Chúa” được dùng như ẩn dụ triết học cho chuẩn mực tối hậu của lương tri; bài không bàn giáo lý, cũng không công kích tôn giáo cụ thể. Nội dung có nhắc đến mất mát và định kiến; nếu bạn đang nhạy cảm với các chủ đề này, hãy cân nhắc trước khi đọc.)

"Chúa đã chết. Chúa vẫn chết. Và chính chúng ta đã giết Ngài."
- Nietzsche -
Thế giới này liệu có thể sống nhờ vào một thứ nhân văn tinh khiết, không tỳ vết? Có lẽ Chúa từng là thực thể gieo mầm sự sống, thì thầm vào tai nhân loại những điều tử tế. Nhưng rồi, những tiếng thì thầm ấy dần tan biến.
Con người sáng tạo ra khái niệm công bằng, rồi chính họ làm nó rạn vỡ. Không chỉ quay lưng với lương tâm mình, họ còn làm kẻ kiến tạo thế giới phải thất vọng. Đôi khi án tử không phải điều bi kịch nhất đối với Chúa, mà là phải chứng kiến đức tin bị xé nát mỗi ngày — bởi chính những sinh linh mình tạo ra.
Từ bao giờ mà con người quên mất vị trí thực sự của bản thân trong vũ trụ này?
Không phải là tòa án tối cao nhưng lại thích kết tội người khác vô tội vạ; không phải nhà tiên tri tài ba nhưng lại đánh giá người khác thiếu suy nghĩ. Chúa không chỉ phải nhận án tử mà còn bị thế chỗ bởi những sinh linh tự phong, cho mình quyền định đoạt những gì xã hội nên nghĩ — khá chủ quan và đôi khi có phần tàn nhẫn.
Ngài thường kể cho chúng ta về những “đứa trẻ hư”. Chúng sẽ bị phạt — không sai! Nhưng Ngài phạt theo cách riêng, thực sự nhẹ nhàng. Bởi Ngài tin rằng chúng vẫn có thể thay đổi, và sẽ thay đổi nếu chúng ta biết cách giúp. Con người thì khác. Chúng ta thường lên án, đay nghiến, chỉ trích những kẻ ăn chơi đú đởn, đua xe, lạng lách đánh võng hay vướng vào các tệ nạn như thể đó là những “vết nhơ” của xã hội. Nhưng họ cũng là một phần của xã hội này, dù vừa bị xã hội ruồng bỏ. Là một phần của chúng ta — nhưng chính chúng ta lại chối từ?
Ngài chưa bao giờ cạn lòng từ bi. Chỉ là chúng ta đã cạn đi sự thấu hiểu, hoặc chưa từng thật sự hiểu cho hoàn cảnh của người khác.
Chúng ta đã quá quen với việc phân loại người khác: tốt hay xấu, ngoan hay hư, đạo đức hay vô đạo đức.
Ta nhìn họ qua một cái nhãn dán thay vì như một con người có câu chuyện riêng.
Nhiều người trẻ đi học, đi làm, tan tầm chỉ mong bắt được một chuyến xe buýt để trở về chốn bình yên. Tìm được một chỗ ngồi, đeo tai nghe, đọc sách, thư giãn một chút và không bị ai làm phiền. Rồi một tình huống bất ngờ phá vỡ bầu không khí ấy — bỗng một người “khó khăn” xuất hiện — như thể giăng một biểu ngữ ngầm: “Hãy giúp tôi tìm một chỗ ngồi!”
Vài người tỏ vẻ quan tâm, ngó quanh… xui rủi sao lại bị nhìn trúng. Mình cũng nhìn lại một cái, rồi quay đi. Không phải vì ghét bỏ, chỉ là mệt quá, và đây vốn đâu phải chỗ cướp được từ tay ai. Nhưng những lời xì xào bắt đầu vang lên. Không cần nghe rõ cũng đoán được: “Thế hệ trẻ ngày nay ý thức kém quá!”
Bạn biết đó, nhường chỗ cho người khác là một hành động tự nguyện. Và điều đáng buồn là, người ta lại thấy phiền khi thấy người khác không làm điều họ cho là “đúng”. Đúng là người già, người khuyết tật, phụ nữ mang thai xứng đáng được ưu tiên. Nhưng “lành lặn” không có nghĩa là không mệt mỏi, không gục ngã. Chúng ta không thể lấy hoàn cảnh cá nhân làm thước đo đạo đức người khác. Vậy bao nhiêu người chịu nghĩ đến điều đó?
Bị phán xét chưa bao giờ được nhìn nhận là quá đáng sợ — cho đến khi bản thân có khiếm khuyết về ngoại hình.
Tôi từng nghe về một cậu bé, câu bé có một vết chàm lớn trên khuôn mặt.
Chẳng biết từ lúc nào mà đi học trở thành hình phạt tàn nhẫn nhất trong cuộc đời cậu. Cậu dùng dằng mỗi khi phải đến trường để gặp những đứa trẻ chạc tuổi mình. Họ chỉ trỏ và cười phá lên một cách rất vô tri. Lần duy nhất cậu được nghe bạn cùng lớp gọi bằng tên thật của mình — không phải một biệt danh kỳ cục — là ngày giáo viên cho mọi người làm quen nhau vào buổi học đầu tiên…
Đôi khi cậu dành nhiều giờ liền chỉ để soi gương, vừa nhìn vừa dùng tay gãi lên vết chàm đó. Cậu gãi càng ngày càng mạnh, nhưng chỉ có sự đau đớn là lớn hơn, còn nó thì không hề biến mất. Nhiều lần cậu bỏ bê những bát cơm nguội ngắt vào bữa tối, giấu mình lặng lẽ trong phòng riêng. Có lẽ nếu tôi muốn biết tên của cậu bé ấy, chắc sẽ phải tìm tới nơi ở hoặc hỏi người thân quen. Nhưng giờ cậu đã không còn ở lại với chúng ta nữa.
Chúng ta sinh ra với đôi mắt sáng long lanh, sẵn sàng đón nhận những điều mới lạ của cuộc sống này.
Ở nhà hay lớp học, người lớn luôn dạy chúng ta về lòng yêu thương. Nhưng dường như điều đó quá khó. Bởi công sức bỏ ra cho lòng yêu thương chưa bao giờ được chúng ta công nhận là xứng đáng — đặc biệt với người lạ, với những câu chuyện chưa bao giờ đọc lấy một trang. Hệ quả là những thế hệ “ăn sổi” trong cách nhìn nhận người khác.
Thông thường, để quy kết một người có tội hay không, cần thời gian khám xét, điều tra — vài ngày, vài tháng, thậm chí vài năm, hoặc mãi mãi. Còn chúng ta thì sao? Một hành động vô ý, bất cẩn của người khác chỉ trong tích tắc lại bị ghi nhận như một phần tính cách gắn liền với họ — sẽ theo họ vài ngày, vài tháng, thậm chí vài năm, hoặc mãi mãi.
Mỗi lần chúng ta dễ dãi kết tội người khác cũng là một lần đóng đinh đối với chính mình. Bạn đang tin vào điều gì vậy? Chúng ta vẫn đang mong đợi điều gì chứ… một sự giải thoát sao?
Có lẽ, những vết máu rỉ từ những chiếc đinh trên thánh giá chưa bao giờ ngừng chảy. Ngài còn mong một sự kết thúc thực sự của những nỗi đau ấy hơn bất kỳ ai trong chúng ta.
“Nếu như không thể biết cách cảm thương, bạn có thể nhìn — và chỉ nhìn thôi — được không?
Làm ơn…”
Nguồn ảnh: https://unsplash.com/photos/black-sofa-chair-near-white-wall-SPVSeCN7p58

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất