Từ vương quyền đến cộng hòa: Bối cảnh Yemen trước đảo chính Yemen không phải là một vùng đất dễ hiểu và có lẽ thì chưa bao giờ là như thế. Với những dãy núi gập ghềnh như thành lũy cổ xưa, những sa mạc cháy bỏng gió và những bộ lạc sống theo lề luật riêng biệt suốt hàng thế kỷ, Yemen từ lâu đã là một thế giới tách biệt khi vừa là một phần của Ả Rập, vừa nằm ngoài mọi quy luật của nó.Từ thời Ottoman đến thế kỷ 20, từ đế chế đến cách mạng, bất kỳ thế lực từng bước chân vào vùng đất này đều nhanh chóng nhận ra rằng Yemen không chịu khuất phục dễ dàng. Cấu trúc bộ lạc phức tạp, truyền thống thần quyền ăn sâu vào xã hội, sự chia cắt địa lý, tất cả những yếu tố trên khiến quốc gia này mang trong mình một bản sắc vừa tự hào vừa bất ổn.
<i>Địa hình Yemen với chủ yếu là núi, cao nguyên và các đồng bằng ven biển hẹp</i>
Địa hình Yemen với chủ yếu là núi, cao nguyên và các đồng bằng ven biển hẹp
Để hiểu vì sao cuộc nội chiến Bắc Yemen năm 1962 có thể kéo dài gần một thập kỷ, và vì sao nó lại trở thành một vết thương sâu trong lịch sử của khát vọng thống nhất thế giới Ả Rập hiện đại, ta không thể bắt đầu từ những khẩu hiệu hay những cuộc chính biến. Ta phải bắt đầu từ chính lịch sử đầy biến động và sóng gió của Yemen. Từ thế kỷ 16, phần lớn vùng phía Bắc của Yemen nằm dưới sự cai trị của Đế quốc Ottoman, nhưng quyền lực trung ương của Istanbul tại đây chưa bao giờ thực sự ổn định. Địa hình hiểm trở của Yemen với những dãy núi trùng điệp, những bộ lạc độc lập và truyền thống tổ chức theo gia tộc đã khiến nơi đây trở thành một “nghĩa địa cho các đế chế ngoài cuộc”. Trong lòng sự kháng cự ấy, một lực lượng tôn giáo chính trị đặc biệt đã trỗi dậy, đó là người Zaydi. Đây là một nhánh của Hồi giáo Shia, khác biệt với đa số Shia Iran (Twelvers) hay Sunni Ả Rập. Họ tin vào quyền lãnh đạo thiêng liêng của Imam, một thủ lĩnh tôn giáo có quyền cai trị cả đời sống tinh thần lẫn chính trị. Dòng Zaydi, với trọng tâm là vùng núi Sa’dah ở phía Bắc Yemen, đã nhiều lần nổi dậy chống lại Ottoman trong suốt các thế kỷ 17–19, và thực tế từng thiết lập nên những vùng tự trị riêng biệt, thoát ly khỏi sự kiểm soát của chính quyền trung ương Ottoman.
<i>Imam Yahya Muhammad Hamid ed-Din</i>
Imam Yahya Muhammad Hamid ed-Din
Khi Đế quốc Ottoman tan rã sau Thế chiến I, một khoảng trống quyền lực xuất hiện tại Yemen. Imam Yahya Muhammad Hamid ed-Din, thủ lĩnh Zaydi có sức ảnh hưởng lớn, tuyên bố độc lập và thành lập Vương quốc Mutawakkilite Yemen năm 1918, nhà nước chính thống đầu tiên do người Yemen cai trị sau hàng thế kỷ. Tuy nhiên, nhà nước này không mang dáng dấp của một quốc gia hiện đại. Đó là một vương quốc thần quyền, quân chủ tập quyền, dựa trên dòng tộc và tôn giáo, nơi quyền lực tập trung hoàn toàn vào tay Imam và giới giáo sĩ Zaydi thân cận. Xã hội Yemen thời bấy giờ đóng kín, gần như không có tiếp xúc với thế giới bên ngoài, không báo chí tự do, không trường đại học, không hệ thống công quyền hiện đại. Phần lớn dân cư vẫn sống trong các bộ lạc bán độc lập, với lòng trung thành đặt vào thủ lĩnh địa phương hơn là vào nhà nước trung ương. Dưới thời Imam Yahya, và sau này là con trai ông, Imam Ahmad (trị vì 1948–1962), Yemen dần trở nên tụt hậu rõ rệt so với các quốc gia trong khu vực khi thế giới Ả Rập đang chuyển mình với những phong trào cải cách, hiện đại hóa thì Yemen vẫn là một quốc gia khép kín, vận hành theo mô hình bảo hoàng tiền hiện đại, nơi quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay giáo sĩ và dòng tộc cầm quyền. Trong lòng tầng lớp sĩ quan trẻ, nhiều người từng được cử sang Cairo đào tạo hoặc tiếp xúc thường xuyên với đài phát thanh “Sawt al-Arab” của Nasser những tư tưởng phản kháng bắt đầu âm ỉ. Dù vậy, chế độ Imam kiểm soát gắt gao mọi biểu hiện cải cách, và bất kỳ mầm mống thay đổi nào cũng bị bóp nghẹt bằng đàn áp. Khi Imam Ahmad qua đời vào năm 1962 và Muhammad al-Badr kế vị ngai vàng, một số người đã kỳ vọng ông sẽ mở ra một thời kỳ cởi mở hơn và đem đến một làn gió mới cho đất nước.
<i>Muhammad al-Badr </i>
Muhammad al-Badr
Nhưng chỉ chưa đầy một tuần sau lễ đăng quang, al-Badr bị chính các sĩ quan thân cận lật đổ trong một cuộc đảo chính chớp nhoáng. Ngày 26 tháng 9 năm 1962, nền Cộng hòa Ả Rập Yemen ra đời, đánh dấu bước ngoặt lịch sử không chỉ đối với Yemen, mà còn với cả thế giới Ả Rập bởi lẽ, đứng sau cuộc chuyển mình ấy, không ai khác chính là Gamal Abdel Nasser, người đàn ông mang trong mình tham vọng định hình lại toàn bộ trật tự Trung Đông. Giấc mộng Pan-Arab của Nasser: Khi lý tưởng dẫn lối vào núi lửa Yemen Trước khi đi sâu vào cuộc nội chiến Bắc Yemen, hãy cùng điểm qua tiểu sử của Gamal Abdel Nasser và bối cảnh chính trị khu vực lúc bấy giờ, bởi chính từ đó, cơn sóng Pan-Arabism đã lan tới Yemen và biến nơi đây thành mặt trận ý thức hệ nóng bỏng nhất Trung Đông (Việc hiểu rõ hành trình của Nasser cùng với trật tự chính trị khu vực trong giai đoạn ấy là tương đối thiết yếu vì nó không chỉ giúp đặt Yemen vào đúng vị trí trong bức tranh đại Ả Rập, mà còn mang lại cái nhìn toàn diện về những nguyên nhân sâu xa dẫn đến cuộc nội chiến tưởng như thuần túy nội bộ nhưng thực chất lại mang tính khu vực rõ rệt).
<i>Gamal Abdel Nasser</i>
Gamal Abdel Nasser
Trước khi trở thành một nguyên thủ quốc gia, một nhà lãnh đạo khu vực tầm cỡ như vậy thì Nasser từng chỉ là một thanh niên trẻ đầy hoài bão và mâu thuẫn nội tâm trong một xã hội Ai Cập vẫn còn quằn quại dưới ảnh hưởng thực dân. Sinh năm 1918 tại Alexandria trong một gia đình trung lưu khiêm tốn dựa vào những đồng lương ít ỏi từ công việc ở bưu điện của cha ông, Nasser trưởng thành trong bối cảnh đất nước bị chi phối bởi cả vương quyền lẫn quyền lực của người Anh. Ngay từ khi còn học trung học, ông đã bị cuốn vào những cuộc biểu tình chống thực dân Anh, đặc biệt là sự kiện chính trị lớn năm 1935, vốn để lại trong ông một ấn tượng sâu sắc về sức mạnh của lòng dân và tinh thần phản kháng. Sau khi không được nhận vào Học viện quân sự ngay từ lần đầu vì lý lịch không đủ danh giá, ông vẫn kiên trì và cuối cùng cũng được nhận vào đây năm 1937, nơi sau này trở thành cái nôi ươm mầm cho những biến động cách mạng của Ai Cập hiện đại. Tại đây, Nasser không chỉ trau dồi năng lực quân sự mà còn bí mật hình thành mạng lưới các sĩ quan cùng chí hướng. Ông phục vụ trong quân đội tại Sudan, rồi tham chiến ở Palestine năm 1948. Chính thất bại của quân đội Ai Cập trong cuộc chiến với Israel với tổn thất nặng nề, hỗn loạn hậu cần, và sự thờ ơ của vương triều Farouk đã làm Nasser tuyệt vọng và phẫn nộ, củng cố thêm niềm tin rằng đất nước cần một cuộc thay đổi triệt để từ gốc rễ. Không lâu sau đó, ông và một nhóm sĩ quan trẻ thành lập Phong trào Sĩ quan Tự do, một tổ chức cách mạng bí mật nhằm lật đổ chế độ quân chủ và đẩy lùi ảnh hưởng của thực dân Anh. Đêm 23/7/1952, cuộc đảo chính diễn ra hầu như không đổ máu, và Vua Farouk buộc phải thoái vị. Dù ban đầu Nasser để cho Tướng Muhammad Naguib giữ vai trò danh nghĩa là nguyên thủ quốc gia, nhưng chỉ hai năm sau  (1954)  ông đã nắm toàn bộ quyền lực, trở thành Thủ tướng, và rồi được bầu làm Tổng thống Ai Cập năm 1956 sau một cuộc trưng cầu dân ý. Đó cũng chính là thời điểm ông chính thức bước lên vũ đài chính trị khu vực, nơi cuộc khủng hoảng kênh đào Suez sẽ trở thành phép thử lớn đầu tiên cho vai trò lãnh đạo của ông.
Ngày 26 tháng 7 năm 1956, Nasser khiến toàn cầu choáng váng khi tuyên bố quốc hữu hóa kênh đào Suez, tuyến hàng hải chiến lược nối châu Âu và châu Á, vốn nằm trong tay các công ty Anh và Pháp. Hành động này, với mục đích dùng lợi nhuận để tài trợ cho đập Aswan sau khi Mỹ và Anh rút hỗ trợ, đồng thời là tuyên ngôn chủ quyền mạnh mẽ nhất kể từ sau làn sóng phi thực dân hóa. Trong hậu trường, Anh, Pháp và Israel bí mật lên kế hoạch quân sự tại Sèvres. Israel sẽ mở màn bằng một cuộc tấn công giả định, tạo cớ để Anh và Pháp can thiệp. Kịch bản ấy diễn ra đúng như dự tính vào cuối tháng 10, với Israel tấn công Sinai và liên quân phương Tây không kích dữ dội. Dù bị áp đảo về quân sự, Nasser không lùi bước. Trên mặt trận ngoại giao, ông có một thắng lợi vang dội khi Mỹ và Liên Xô vì những toan tính khác nhau đã đều gây sức ép khiến Anh và Pháp phải rút quân trong ê chề vào tháng 12/1956 (Israel rút sau đó vài tháng). Cuối cùng, Ai Cập vẫn giữ được quyền kiểm soát kênh đào. Thất bại này của phương Tây trở thành chiến thắng biểu tượng cho thế giới Ả Rập. Và từ đó, hình ảnh Nasser không chỉ là lãnh đạo của Ai Cập mà ông đã trở thành ngọn cờ đầu cho cả một thế hệ dân tộc chủ nghĩa đang trỗi dậy khắp Trung Đông. Khi Gamal Abdel Nasser lên nắm quyền, một loạt tư tưởng cấp tiến bắt đầu lan truyền từ Ai Cập sang khắp thế giới Ả Rập: từ giấc mơ thống nhất đại Ả Rập thành một khối kinh tế và chính trị chung, đến chủ trương quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chiến lược, hiện đại hóa đất nước, và xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của các thế lực thực dân như Anh và Pháp. Dưới bóng cờ Pan-Arabism, các quốc gia như Syria, Algeria, Iraq và sau này là Libya dần ngả theo mô hình cộng hòa cách mạng do Cairo dẫn dắt, một mô hình vừa thế tục, hiện đại, vừa có khuynh hướng khá thân thiện với khối xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, đối thủ của Nasser không chỉ là tàn dư phương Tây, mà còn là một hệ thống quân chủ Hồi giáo bảo thủ tồn tại ngay trong lòng thế giới Ả Rập. Dẫn đầu bởi Ả Rập Xê Út, Jordan, Morocco, Kuwait, Oman và các tiểu vương quốc vùng Vịnh, khối quân chủ này chủ trương bảo vệ trật tự truyền thống như vương quyền, thần quyền và sự bảo trợ phương Tây. Với họ, chủ nghĩa Pan-Arab không chỉ là một dự án chính trị đơn thuần mà còn là một mối đe dọa sinh tồn về mặt thể chế.
<i>Quốc vương Faisal của Saudi Arabia (1964–1975)</i>
Quốc vương Faisal của Saudi Arabia (1964–1975)
Sự đối đầu giữa hai khối không bùng phát thành đại chiến, nhưng diễn ra dưới hình thức một cuộc xung đột ý thức hệ âm ỉ kéo dài, thứ mà sử sách hiện đại gọi là “Chiến tranh Lạnh Ả Rập”. Từ cuối thập niên 1950, thế giới Ả Rập rạn nứt thành hai trục đối nghịch với một bên là các nước cộng hòa cách mạng đầy nhiệt huyết, đứng đầu là Ai Cập của Nasser; bên còn lại là các vương quốc bảo thủ lo sợ mất tính chính danh và cấu trúc quyền lực cổ truyền. Tuy không đánh nhau trực tiếp, nhưng hai phe tích cực đổ tiền của, vũ khí, và đẩy mạnh tuyên truyền vào các cuộc chiến ủy nhiệm tại nhiều điểm nóng như Syria, Palestine, Bắc Phi và đặc biệt là Yemen. Tại đây, xung đột không còn là hình bóng ẩn dụ mà đã trở thành chiến trường thật sự, nơi mà ngọn lửa giữa cách mạng và bảo hoàng bùng cháy suốt gần một thập kỷ, làm rung chuyển cả bản đồ chính trị Trung Đông. Làn sóng cách mạng đã lan tới Yemen vào đầu những năm 1960, và đỉnh điểm là ngày 26 tháng 9 năm 1962, khi nền Cộng hòa Ả Rập Yemen chính thức được thành lập sau một cuộc đảo chính do các sĩ quan trẻ tiến hành,. Đối với Nasser, đây không đơn thuần là một cuộc nổi dậy địa phương, mà là một đốm lửa cách mạng cần được châm thêm dầu để bùng lên thành ngọn lửa lan khắp bán đảo Ả Rập. Yemen nằm sát biên giới phía nam của Ả Rập Xê Út đã trở thành mặt trận phía nam hoàn hảo để bao vây hệ thống quân chủ bảo thủ do Riyadh đứng đầu. Chỉ hai ngày sau đảo chính, Ai Cập điều máy bay vận tải, binh sĩ, và cố vấn quân sự tới hỗ trợ chính quyền non trẻ của Abdullah al-Sallal. Cái cớ đưa ra là để bảo vệ chính quyền cộng hòa hợp pháp, ngăn chặn phản cách mạng, và gìn giữ tinh thần Pan-Arabism trước sự đe dọa của liên minh quân chủ. Nhưng đằng sau những tuyên ngôn lý tưởng ấy là một toan tính chiến lược sâu xa vì nếu Yemen đỏ hóa thì phần còn lại của bán đảo sẽ rung chuyển. Thế nhưng, những toan tính đó đã nhanh chóng bộc lộ sự chủ quan và đánh giá sai lầm nghiêm trọng về thực địa Yemen. Imam Muhammad al-Badr tưởng chừng đã bị loại khỏi ván cờ chính trị nhưng chẳng những thoát chết thành công mà ông còn nhanh chóng tìm được chỗ dựa nơi vùng sơn cước miền Bắc, trong lòng những bộ lạc Zaydi từng là thành trì lịch sử của vương quyền Yemen. Và tại đó, ngọn lửa bảo hoàng chưa tắt hẳn, nó chỉ vừa bắt đầu rực cháy lại, âm ỉ mà bền bỉ. Còn với Ai Cập, cuộc can thiệp vào Yemen dù khởi đầu bằng những tuyên ngôn lý tưởng và viễn cảnh thắng lợi nhanh chóng sẽ sớm biến thành một chương đen tối, dai dẳng và tốn kém khủng khiếp trong toàn bộ hành trình chính sách đối ngoại của Nasser. Không dài dòng nữa, ngay bây giờ ta sẽ đến phần chính là cuộc nội chiến Bắc Yemen để hiểu vì sao một cường quốc quân sự như Ai Cập lại sa lầy giữa núi rừng Yemen, và vì sao những bộ lạc tưởng như lạc hậu kia lại có thể cuốn những ông lớn của Trung Đông vào một vòng xoáy xung đột, nơi ý thức hệ không còn nằm trên bàn đàm phán, mà đã được quyết định bằng lời gươm tiếng súng. Nội chiến Yemen: Những xung đột đầu tiên và sự phân mảnh lãnh thổ Khi nền Cộng hòa Ả Rập Yemen ra đời sau đảo chính tháng 9/1962, nhiều người tin rằng cuộc cách mạng sẽ nhanh chóng giành thắng lợi trước một chế độ quân chủ đã lỗi thời. Nhưng trên những ngọn núi hiểm trở phía Bắc Yemen, nơi các bộ lạc Zaydi vẫn trung thành với Imam al-Badr, phản kháng không những không lụi tắt mà ngày càng dữ dội. Các thủ lĩnh bộ lạc ngay lập tức dựng lại mạng lưới kháng chiến, giành quyền kiểm soát nhiều khu vực nông thôn, còn al-Badr thì thoát khỏi sự truy sát và tái xuất như một biểu tượng kháng chiến. Về phía chính quyền cộng hòa, họ nhanh chóng mất kiểm soát ở các vùng ngoại vi. Mặc dù các đô thị trọng yếu như Sana’a, Taiz và Hodeidah vẫn nằm trong tay chính phủ mới, nhưng các tỉnh miền núi phía Bắc nhanh chóng rơi vào vòng kiểm soát của các lực lượng bảo hoàng. 
Gamal Abdel Nasser, với tư thế lãnh đạo thế giới Ả Rập, lập tức coi Yemen là mặt trận then chốt để bành trướng Pan-Arabism và bao vây hệ thống quân chủ vùng Vịnh. Trong mắt các cố vấn quân sự Ai Cập, đây là một cuộc “hành quân chính nghĩa” kéo dài vài tháng thật nhẹ nhàng, có kiểm soát để trấn áp tàn dư bảo hoàng. Một số tướng lĩnh thậm chí còn khinh suất cho rằng chỉ cần thả bom khói từ trực thăng cũng đủ khiến các bộ lạc miền núi bỏ chạy. Trong thực tế, Yemen không phải một mặt trận dễ nuốt. Quân đội Ai Cập, dù được đánh giá là mạnh nhất khối Ả Rập vào thời điểm đó, sở hữu hàng chục nghìn quân chính quy, lực lượng thiết giáp, pháo binh hiện đại và một không quân được hiện đại hóa với sự hỗ trợ từ Liên Xô nhưng lại hoàn toàn thiếu kinh nghiệm trong chiến tranh du kích ở địa hình hiểm trở. Năm 1963, thông qua các cầu không vận do Liên Xô trợ giúp, Ai Cập đã triển khai hàng nghìn binh lính tới Yemen trong vòng chưa đầy một năm. Số lượng này không ngừng gia tăng với hàng nghìn tấn khí tài hiện đại từ pháo tự hành, xe tăng T-34 cải tiến, đến máy bay vận tải Antonov.
Để xây dựng bộ máy chính quyền bản địa, Ai Cập cũng đưa sang hơn 2.000 cố vấn quân sự nhằm huấn luyện lực lượng vũ trang cho chính quyền cộng hòa. Quân đội Yemen vốn chỉ có khoảng 4.000 người năm 1962 đã nhanh chóng mở rộng lên hơn 10.000 quân được tổ chức bài bản vào cuối năm 1964. Tuy nhiên, do lo ngại về năng lực chiến đấu chưa ổn định, quân Yemen thường được giao nhiệm vụ hỗ trợ; còn vai trò tác chiến chủ lực vẫn thuộc về các sư đoàn Ai Cập. Trong khi đó, phe bảo hoàng không đơn độc. Ả Rập Xê Út từ rất sớm đã đóng vai trò hậu phương quyết định khi họ đều đặn cung cấp vũ khí nhẹ, đạn dược và tài chính dồi dào cho các bộ lạc trung thành với al-Badr. Lợi thế địa hình vùng núi Najran nằm sát biên giới Yemen đã giúp các đoàn tiếp tế từ Saudi dễ dàng lọt qua tuyến kiểm soát của Ai Cập. Thực tế, các bộ lạc Zaydi ở miền Bắc Yemen vốn có quan hệ thân tộc sâu sắc với các bộ lạc phía Nam Saudi, nên hoạt động vận chuyển xuyên biên giới vốn đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ nay trở thành huyết mạch tiếp viện cho phe bảo hoàng. Về phía lực lượng bảo hoàng, chỉ trong vài tháng sau đảo chính, các bộ lạc miền Bắc đã huy động tới hàng nghìn chiến binh, (nhưng vì đây không được coi là lực lượng chính quy hoàn toàn) con số ước tính theo nhiều nguồn dao động từ 80.000 lên tới hơn 200.000 người tập hợp dưới danh nghĩa trung thành với Imam al-Badr. Tuy sở hữu ưu thế áp đảo về quân số, nhưng đây là đội hình phi quy chuẩn, thiếu huấn luyện bài bản và trang bị không đồng đều, nhiều người chỉ mang súng cũ, gươm giáo, thậm chí cưỡi cả ngựa hoặc lạc đà. Dẫu vậy thì chí ít Imam al-Badr cũng huy động được khoảng 20.000 quân Hoàng gia, lực lượng này sở hữu vũ khí hiện đại, do Saudi viện trợ và cả từ các đơn vị quân đội cũ đào thoát lên phía Bắc.
Song song với viện trợ từ Ả Rập Xê Út, phe bảo hoàng còn nhận được sự hỗ trợ âm thầm từ một lực lượng đặc biệt đó là một số các nhóm lính đánh thuê châu Âu. Họ là cựu binh từng chinh chiến ở Bắc Phi, Đông Dương hay Rhodesia (thuộc địa do người da trắng cai trị, nay là Zimbabwe) phần lớn đến từ Anh, Pháp, Bỉ, Nam Phi tìm đến Yemen không vì lý tưởng, mà vì những khoản thù lao hậu hĩnh cho kỹ năng và hiểu biết quân sự của mình. Không mang quân phục quốc gia, họ âm thầm đóng vai trò huấn luyện, cố vấn và đôi khi trực tiếp tham chiến tại các chiến khu then chốt như Sa’dah hay Hajjah, giúp tăng đáng kể khả năng cầm cự của phe bảo hoàng trong giai đoạn đầu chiến tranh. Cuối năm 1963, toàn cảnh chiến sự trở tương đối bế tắc khi phe cộng hòa có được các đô thị, sân bay, vũ khí hiện đại và hậu thuẫn của Ai Cập. Phe bảo hoàng kiểm soát vùng núi, có đường tiếp tế bền vững, lòng dân và địa hình hiểm trở làm lợi thế. Không bên nào đủ sức kết liễu bên kia, và Yemen dần trượt vào một cuộc nội chiến tiêu hao với viễn cảnh không có trận đánh quyết định, chỉ có sự giằng co chậm rãi giữa rừng đá, cát bụi, và máu.
Từ Đường Đạn Đến Hội Nghị: Chiến Sự Bùng Nổ, Đàm Phán Gục Ngã Sau giai đoạn đầu tưởng như có thể kết thúc nhanh chóng, vào năm 1963, Ai Cập quyết định đẩy mạnh cuộc can thiệp vào Yemen bằng sức mạnh quân sự lớn. Chiến dịch nổi bật nhất là “Ramadan Offensive” vào tháng 2. Họ tăng thêm khoảng 5.000 quân, đưa quân số lên 28.000 giữa năm 1963, rồi 36.000 vào cuối năm, đến ~50.000 cuối 1964, và đạt ~55.000 vào cuối 1965, bao gồm binh chủng bộ binh, pháo, thiết giáp, lính dù và không quân MIG‑17, IL‑28, trực thăng. Song song, Ai Cập thiết lập hệ thống hậu cần xuyên từ Biển Đỏ vào nội địa Yemen, gồm sân bay dã chiến, radar, trạm tiếp tế và vận tải bằng máy bay Antonov.
<i>MiG-17</i>
MiG-17
Đáp lại, phe bộ lạc Zaydi chuyển sang chiến tranh du kích bằng các chiến thuật như sử dụng pháo chống tăng 106 mm, đặt mìn xe và mìn thủ công, phục kích ban đêm làm tê liệt tuyến tiếp vận của Ai Cập, khiến tổn thất nhân sự và hậu cần tăng cao. Đến giữa năm 1964, chính quyền cộng hòa Yemen bắt đầu rạn nứt nội bộ. Một cuộc đảo chính nhỏ tại Sana’a buộc Tổng thống al‑Sallal phải đổi mới nội các, và bổ nhiệm Ahmed Muhammad Noman làm Thủ tướng, theo đường hướng hoà giải với phe hoàng gia. Trên mặt trận ngoại giao, tại Hội nghị Arab ở Alexandria tháng 9/1964, Nasser và vua Faisal bắt đầu con đường hoà giải. Cuối cùng, hiệp định Erkwit được ký ngày 3/11/1964 tại Sudan, với hiệu lực từ ngày 8/11, nhưng sụp đổ chỉ hai ngày sau vì phe Yemen vẫn xảy ra xung đột. Tiếp đó, tại Hội nghị Jeddah tháng 8/1965, Ai Cập và Saudi Arabia đồng ý Ai Cập sẽ rút quân trong vòng 10 tháng và Saudi ngừng viện trợ cho hoàng gia Yemen, đồng thời lập hội đồng chuyển tiếp 50 thành viên tổ chức trưng cầu dân ý. Tuy nhiên, thỏa thuận nhanh chóng thất bại khi hai bên không chịu thực thi.
Vào năm 1965, quân hoàng gia Yemen được củng cố mạnh: có khoảng 20.000 lính chính quy, kèm theo hơn 200.000 chiến binh bộ lạc, tạo ra áp lực quân số khổng lồ lên phe cộng hòa. Dù tiến hành tấn công quyết liệt, nhưng thiếu sự yểm trợ từ Saudi và lực lượng lính đánh thuê khi xâm nhập lãnh thổ đối phương, họ không thể chiếm được Sana’a, chỉ tiến hành bao vây được khoảng 5.000 quân Ai Cập ở vùng núi phía Bắc thì dừng lại. Trong khi đó, quân Ai Cập đã được tăng lên khoảng 70.000 lính, nhưng chiến tranh tiếp tục kéo dài mà không có trận đánh quyết định. Quân Ai Cập thiệt hại hơn 15.000 người (có một nguồn ước tính lên đến 26.000 binh lính), chiến phí hàng ngày lên tới gần 1 triệu USD, và khoản nợ quốc tế ngày càng khó kiểm soát khiến nền kinh tế Cairo suy sụp nghiêm trọng. Sang giữa năm 1966, chiến trường một lần nữa rơi vào trạng thái bế tắc toàn diện khi phe cộng hòa vẫn giữ được các thành phố lớn và hành lang tiếp tế, trong khi phe hoàng gia kiểm soát vùng núi hiểm trở, có hậu thuẫn liên tục từ Saudi Arabia và lòng dân bản địa. Cả hai bên đều kiệt lực, ngoại giao thất bại, và giấc mộng chiến thắng chớp nhoáng đã biến mất. Trong bối cảnh ngân sách chiến tranh vượt quá khả năng chịu đựng của Ai Cập cùng những áp lực quốc tế, Nasser đã ra lệnh rút bớt về nước khoảng hơn 20.000 quân, tuy vậy vẫn giữ lại tầm 30.000-40.000 quân trong khi tình hình Yemen tiếp tục rối loạn. Tuy nhiên chỉ chưa đầy một năm sau, một sự kiện lịch sử đã thay đổi toàn bộ cục diện nội chiến Yemen và cả cán cân quyền lực khu vực — Chiến tranh Sáu ngày. Chiến tranh Sáu ngày và cuộc rút quân định đoạt cục diện Yemen Trên thực tế, từ giữa năm 1967, Tổng thống Nasser đã cân nhắc một “lối thoát có tính toán” cho vũng lầy Yemen bằng cách tận dụng căng thẳng Israel như một cái cớ ngoại giao. Ông tin rằng, một chiến dịch quân sự chống Israel sẽ hợp lý hóa việc rút đại quân Ai Cập khỏi bán đảo Ả Rập để bảo vệ lãnh thổ phía Tây. Tuy nhiên mọi chuyện diễn biến như nào thì mọi người cũng đã quá rõ, Israel đã tung đòn phủ đầu chớp nhoáng, phá hủy gần như toàn bộ không quân Ai Cập và đẩy lùi lực lượng Ai Cập khỏi bán đảo Sinai trong vòng chưa đầy một tuần. Sự kiện này không chỉ là một cú đấm chí tử vào uy tín quân sự Ai Cập mà còn làm đảo lộn toàn bộ tính toán chiến lược khu vực của Nasser. Trong hoàn cảnh đó, Cairo không còn lựa chọn nào khác ngoài việc rút toàn bộ quân khỏi Yemen để giữ đất, cứu nước và ổn định chính trị nội bộ.
Ngay sau quân Ai Cập rút những binh lính cuối cùng về nước vào tháng 11/1967, phe hoàng gia lao lên chiếm ưu thế. Đến tháng 12/1967, khoảng 6.000 quân chính quy và hơn 50.000 bộ lạc do Hoàng tử Mohamed bin Hussein chỉ huy bắt đầu vây hãm thủ đô Sana’a, nổi bật nhất là giai đoạn được gọi là Cuộc Vây Hãm 70 Ngày từ tháng 11 tháng 2/1968 . Nhiều nhân vật cấp cao của phe Cộng hòa đã đào tẩu sang Ai Cập hoặc Iraq, thậm chí có lúc có ý định đảo chính. Thế nhưng, điều không ai ngờ đến là sự kiên cường phi thường của quân đội Cộng hòa còn lại và lòng dân thủ đô. Họ thành lập các đội dân quân tự vệ, chiến đấu sát cánh với quân đội và được Liên Xô cung cấp trực thăng, MiG‑17, Il‑28 giúp đẩy lùi nhiều đợt tấn công từ phe bảo hoàng. Về mặt chính trị, Hội nghị Khartoum vào tháng 8/1967 đã trở thành bước ngoặt then chốt. Dù tâm điểm của hội nghị là tuyên bố cứng rắn của khối Arab trước Israel với các tiêu chí như không hoà đàm, không công nhận và cũng không nhượng bộ, nhưng phía sau hậu trường, Nasser buộc phải chấp nhận viện trợ kinh tế từ Saudi Arabia để cứu lấy nền tài chính Ai Cập đang trên bờ vực sụp đổ. Đổi lại, Cairo đồng ý trao cho Riyadh một số đảo chiến lược ở Biển Đỏ, và quan trọng hơn, Saudi Arabia chấm dứt toàn bộ viện trợ cho lực lượng hoàng gia Yemen. Chính sự thỏa thuận ngầm này đã khiến thế trận tại Yemen nghiêng hẳn về phe cộng hòa.
Cuộc bao vây kéo dài đầy ác liệt trong hai tháng đã khiến hàng nghìn người thiệt mạng. Hơn nữa không còn hậu thuẫn nên phe hoàng gia nhanh chóng cạn đạn, không thể tổ chức tấn công và cuộc vây hãm Sana’a bị hủy bỏ tháng 2/1968. Chính quyền Cộng hòa Yemen giành chiến thắng chiến lược, củng cố vững vàng quyền kiểm soát thủ đô và được công nhận trên trường quốc tế. Không chỉ vậy, hàng trăm lãnh đạo hoàng gia dần buông súng, gia nhập chính quyền Cộng hòa hoặc rời Yemen. Nội các mới có sự hòa nhập của nhiều thành viên từng thuộc hoàng gia, tuy nhiên vẫn quyết tâm duy trì thể chế cộng hòa. Năm 1967, Nam Yemen tuyên bố độc lập và trở thành Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Yemen (trước là thuộc địa Aden và lãnh thổ bảo hộ của Anh). Mũi dùi cạnh tranh khu vực lúc này chuyển hướng về phía lực lượng này. Đến năm 1970, Saudi Arabia chính thức công nhận Cộng hòa Arab Yemen. Cuộc kháng chiến của bộ lạc Zaydi kéo dài đến năm 1970, nhưng khi Saudi công nhận nền cộng hòa, vua Muhammad al‑Badr từ chối lưu vong đến Saudi, chọn sang Anh định cư. Cuộc kháng chiến của phe hoàng gia chính thức kết thúc, đặt dấu chấm hết cho một trong những cuộc nội chiến dai dẳng, đẫm máu và có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử hiện đại Trung Đông. Phần Kết Cuộc nội chiến Bắc Yemen kết thúc vào năm 1970 để lại những hậu quả sâu sắc và lâu dài cả về nhân mạng lẫn chính trị. Ai Cập đã chịu tổn thất nặng nề với ước tính lên đến con số 26.000 binh sĩ thiệt mạng, hàng chục nghìn người bị thương và mất tích, chưa kể tới hàng tỉ USD chiến phí trong bối cảnh kinh tế quốc gia đã cạn kiệt. Đây được xem là cuộc chiến tốn kém nhất trong lịch sử quân sự hiện đại của Ai Cập tính đến thời điểm đó. Thậm chí vào năm 1967, Tổng thống Nasser và giới sử học Cairo đã không ngần ngại ví von vũng lầy Yemen với cuộc chiến xâm lược mà đế quốc Mỹ tiến hành nhằm chống lại cuộc kháng chiến chính nghĩa của nhân dân Việt Nam – một cuộc chiến không thể thắng!.Về phía Yemen cả phe cộng hòa lẫn bảo hoàng đều không có con số thống kê chính thức, nhưng theo ước tính từ các nguồn phương Tây và học giả khu vực, số người chết có thể giao động từ 100.000-200.000 người, chủ yếu là dân quân bộ lạc và thường dân sống trong vùng giao tranh. Không chỉ để lại tổn thất nhân lực, cuộc chiến còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến vị thế địa chính trị của Ai Cập. Tham vọng của Nasser về một khối Ả Rập thống nhất dưới ngọn cờ chủ nghĩa Pan-Arabism đã bị đẩy đến ngưỡng phá sản. Cuộc chiến Yemen bị coi là một trong những nguyên nhân trực tiếp làm suy kiệt tiềm lực quân sự Ai Cập trước khi bước vào cuộc Chiến tranh Sáu ngày với Israel năm 1967 và góp phần khiến Tel Aviv giành được chiến thắng chớp nhoáng trước khối Ả Rập, làm đảo lộn toàn bộ cục diện khu vực. Uy tín của Ai Cập và Nasser sụt giảm mạnh không chỉ ở Yemen mà trên toàn thế giới Ả Rập, đánh dấu sự thoái trào của vai trò lãnh đạo khu vực từ Cairo. Với riêng Yemen, cuộc nội chiến đã khoét sâu thêm những chia rẽ vốn có giữa miền núi và đô thị, giữa truyền thống bộ lạc và nhà nước trung ương. Dù nền Cộng hòa giành thắng lợi, nhưng tính chính danh của nó luôn bị đe dọa bởi sự tồn tại của các lực lượng trung thành với trật tự cũ. Những mạng lưới vũ trang bộ lạc và tàn tích quân hoàng vẫn tiếp tục hiện diện trong chính trường Yemen suốt thập niên sau đó, là mầm mống cho hàng loạt biến động, đảo chính và xung đột kéo dài. Đồng thời, sự chia cắt giữa Bắc và Nam Yemen khi mỗi bên theo đuổi mô hình chính trị đối lập cũng là di sản trực tiếp của cuộc chiến, và cuối cùng đã bùng phát thành một cuộc nội chiến khác vào cuối thập niên 1980. Cuộc chiến Bắc Yemen vì thế không chỉ là một cuộc nội chiến đơn thuần, mà là một bước ngoặt định hình lại cán cân quyền lực của Trung Đông hậu thuộc địa, là minh chứng cho giới hạn của chủ nghĩa lý tưởng cách mạng khi đặt nhầm cược vào một ván cờ không thể kiểm soát. Và hơn hết, đó là khởi đầu cho chuỗi bi kịch mà Yemen vẫn chưa thể thoát ra cho đến tận ngày nay.