21 năm
21 năm
Y học ngày càng giỏi trong công việc nghiên cứu sự sống, nhưng liệu chúng ta đã nói đủ về đời sống sau điều trị của người bệnh?
Với ung thư tuyến tiền liệt hay sau ghép bảo, câu hỏi “sống được bao lâu” đôi khi che giấu câu hỏi khó hơn: sống như thế nào cho còn là chính minh.
Mình viết bài này không để phủ nhận y học hiện đại, mà để mời mọi người cùng bàn: nhân văn y khoa nên bắt đầu từ đâu trong thực hành thực tế?
Y học hiện đại có một năng lực đáng ngưỡng mộ: kéo con người ra khỏi ranh giới sinh tử.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc nó luôn biết cách giữ con người ở lại với cuộc sống của chính họ.
Trong nhiều thập kỷ qua, y học tiến bộ vượt bậc. Ung thư có phác đồ ngày càng chính xác, suy thận có gọng bàng, nội tiết có thuốc thay thế, sinh tồn được đo bằng đường cong thống kê ngày càng đẹp. Chúng ta nói nhiều về tỷ lệ sống còn, thời gian sống thêm, hiệu quả điều trị. Nhưng rất ít khi dừng lại để hỏi một câu tưởng tượng như giản dị: Sau điều trị, người bệnh sẽ sống như thế nào?
Với bệnh nhân ung thư tuyến tiền danh sách, sự sống được giữ lại đôi khi đi kèm với những mất mát sâu sắc về nội tiết, ham muốn, khả năng tình dục và cảm nhận về bản thân như một người đàn ông. Với người tích lũy, niềm vui thoát khỏi máy chạy thận nhanh chóng cho nỗi lo thải chất, nhiễm độc, lệ thuộc thuốc ức chế miễn dịch và cảm giác giác mong manh kéo dài suốt đời. Những điều lạ lùng khi hiện diện đầy đủ trong hồ sơ bệnh án, và gần như chưa bao giờ được đánh giá lượng hóa bằng xét nghiệm.
Nhân văn y khoa không phải là một khái niệm mơ hồ hay sự mềm yếu trong điều trị. Nó bắt đầu từ một công thức căn bản: người bệnh không chỉ mang bệnh, mà mang theo toàn bộ đời sống của họ vào trong quyết định y khoa. Điều trị không kết thúc ở phòng khám hay phòng bệnh; nó tiếp tục âm thanh thầm trong từng ngày sống, từng mối quan hệ, từng đơn vị cá nhân sau đó.
Khi thiếu vắng nhân văn, y học rất dễ trượt sang một đường đi nguy hiểm: điều trị đúng về mặt kỹ thuật nhưng sai về mặt con người. Khi anh ấy, phác đồ trở thành mục tiêu, còn bệnh nhân chỉ là phương tiện tiện lợi để hoàn thành mục tiêu đó. Sự im lặng của bệnh nhân bị hiểu nhầm là thuận lợi; sự chắc chắn được chấp nhận đồng thời được chấp nhận.
Ngược lại, nhân văn y khoa hiện diện trong những điều rất cụ thể: giải thích trung thực, lắng nghe không phán đoán, thừa nhận rằng có những tổn thương không thể “bù đắp” bằng lời động viên. Quan trọng hơn cả, đó là sự tôn trọng lựa chọn sống của người bệnh, kể cả khi lựa chọn ấy không tối ưu theo sách, nhưng phù hợp với giá trị, giới hạn và hoàn cảnh của chính họ.
Y học có thể cứu một người khỏi cái chết.
Nhưng chỉ có nhân văn mới giúp người ấy không đánh mất chính mình khi tiếp tục sống.
Và có lẽ, câu hỏi rằng y học hiện đại cần đối diện béo túc hơn không phải là chúng ta nghiên cứu được bao nhiêu mạng sống, mà là: chúng ta đã giúp những người sống sót sống một đời sống ra sao?