Sáng thứ 7 trời đẹp. Tôi đi uống cà phê như mọi ngày. Quán không đông lắm, nắng chiếu xiên qua cửa kính, mọi thứ khá yên bình cho tới khi tôi nghe hai bác ngồi bàn bên nói chuyện rất to.
“Giới trẻ bây giờ ích kỷ lắm, sướng quá nên không muốn sinh con. Sợ khổ, quen hưởng thụ rồi.”
Lúc mới nghe, tôi cũng thấy đúng đúng. Nhìn quanh đâu cũng thấy bạn bè mình mải mê trải nghiệm, đi đây đi đó, chuyện kết hôn hay sinh con cứ bị gác lại vô thời hạn.
Nhưng khi ngồi nhấp ngụm cà phê tiếp theo, tôi bắt đầu tự hỏi: Liệu mọi chuyện có thật sự đơn giản như vậy không? Với bản tính tò mò sẵn có, tôi lên mạng tìm kiếm thông tin và nhận ra nghích lý:
Nếu sự ích kỷ là nguyên nhân, tại sao những quốc gia phát triển nhất như Nhật Bản hay Singapore lại đứng đầu bảng về tốc độ sụt giảm dân số? Số liệu từ OECD (2023) cho thấy xã hội càng văn minh, việc có con càng trở thành một quyết định nặng nề.
Vậy nếu không phải do “giới trẻ ích kỷ” thì nguyên nhân là do đâu?
Các khu vực như Mỹ (1,6), Canada (1,4) hay EU (1,5) đều nằm dưới mức thay thế (2,1). Điều này chứng minh rằng khi kinh tế và giáo dục phát triển, con cái không còn là "nguồn lao động" hay "bảo hiểm tuổi già", mà trở thành một lựa chọn đầy sức ép.
Các khu vực như Mỹ (1,6), Canada (1,4) hay EU (1,5) đều nằm dưới mức thay thế (2,1). Điều này chứng minh rằng khi kinh tế và giáo dục phát triển, con cái không còn là "nguồn lao động" hay "bảo hiểm tuổi già", mà trở thành một lựa chọn đầy sức ép.

1. Chúng ta được nuôi dạy để theo đuổi “phiên bản tốt nhất của bản thân” và con cái phá vỡ điều đó

Chúng ta lớn lên trong một hệ thống giáo dục và truyền thông liên tục lặp lại một thông điệp: hãy trở thành “phiên bản tốt nhất của chính mình”.
Tôi nghe điều đó từ lúc còn đi học. Thầy cô nói phải cố gắng phát triển bản thân. Mạng xã hội thì ngày nào cũng nhắc: Dậy sớm hơn, tập gym hơn, kiếm tiền giỏi hơn, sống chất lượng hơn. Mỗi lần mở điện thoại là lại thấy một ai đó đang “nâng cấp bản thân” theo cách nào đó.
Dần dần, trong đầu chúng ta hình thành một phản xạ: Giá trị của mình gắn với thành tích cá nhân, sự nghiệp, hình ảnh, hiệu suất sống.
Rồi đến lúc câu chuyện sinh con xuất hiện, thông điệp lập tức đảo chiều. Không còn là “bạn là trung tâm”, mà là: hy sinh, chịu thiệt, đặt người khác lên trước, tạm gác ước mơ cá nhân.
Về mặt tâm lý học, Leon Festinger gọi hiện tượng này là “mâu thuẫn nhận thức” (cognitive dissonance): Khi não bộ phải giữ hai hệ niềm tin đối lập cùng lúc, nó sẽ sinh ra căng thẳng, khó chịu và xu hướng né tránh.
Nghiên cứu của Twenge (2017) về thế hệ Millennials và Gen Z cũng cho thấy: Các thế hệ trẻ có xu hướng gắn mạnh giá trị bản thân với thành tựu cá nhân và tự do lựa chọn hơn các thế hệ trước. Khi bản sắc cá nhân trở thành “dự án trung tâm” của cuộc đời, bất kỳ điều gì đe dọa dự án đó — kể cả con cái — đều bị não bộ tự động xem là rủi ro.
Một bên, xã hội huấn luyện chúng ta tối ưu bản thân. Bên kia, xã hội lại yêu cầu chúng ta chuyển sang vai trò tự giảm giá trị cá nhân vì con cái. Sự chuyển đổi này không hề được chuẩn bị về mặt tâm lý.
Vấn đề nằm ở chỗ: Xã hội vẫn tiếp tục tôn vinh thành công cá nhân, hình ảnh “đỉnh cao sự nghiệp”, “đời sống tự do”, “phiên bản hoàn hảo”. Trong khi lại mong người trẻ vui vẻ bước vào vai trò hy sinh toàn diện.

2. Xã hội đang huấn luyện chúng ta ghét trách nhiệm dài hạn

Xã hội hiện đại không dạy chúng ta ghét con cái. Nó dạy chúng ta ghét… những thứ đòi hỏi thời gian dài.
Hãy nhìn cách thuật toán vận hành. Nó ưu ái mọi thứ nhanh, gọn, dễ tiêu thụ và có phần thưởng tức thì: Video 15 giây, tin nhắn phản hồi ngay, đồ ăn giao trong 30 phút, một cú lướt là có dopamine bắn lên não. Mỗi ngày, não chúng ta được cho ăn hàng trăm “phần thưởng vi mô” như vậy.
Vấn đề là não bộ học rất nhanh. Các nghiên cứu thần kinh học về dopamine (như của Volkow, 2016) cho thấy việc tiếp xúc liên tục với phần thưởng nhanh có thể làm giảm ngưỡng thỏa mãn, khiến não cần kích thích mạnh và thường xuyên hơn để cảm thấy “đáng sống”.
Trong khi đó, nuôi con là một trong những dự án dài hạn nhất của đời người. Không có thành tích rõ ràng sau một tuần. Không có “like” cho những đêm thức trắng. Không có phần thưởng tức thì cho việc dạy con tử tế suốt nhiều năm. Tất cả đều là đầu tư chậm, lợi ích trễ và đầy bất định.
"Không muốn có con" không có nghĩa con người trở nên ích kỷ hơn. Nó có nghĩa môi trường sống đã âm thầm tái cấu trúc hệ thống động lực trong não chúng ta. Khi xã hội tối ưu hóa tốc độ, hiệu suất và khoái cảm tức thì, thì trách nhiệm dài hạn tự động bị đẩy ra rìa, không phải bằng đạo đức, mà bằng cơ chế sinh học.

3. Người trẻ sợ sống sai — trong khi nuôi con là chuỗi sai lầm liên tục

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà hầu như việc gì cũng có “cách làm đúng”: Học sao cho hiệu quả, ăn sao cho healthy, làm sao để thành công, sống sao cho không phí tuổi trẻ. Mở điện thoại ra là thấy vô số checklist: Buổi sáng của người thành công, thói quen của người giỏi, lộ trình để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.
Ngay cả chuyện nuôi con cũng bị đóng gói thành những hình mẫu “chuẩn chỉnh”: Cha mẹ tích cực, giáo dục sớm, không quát mắng, không áp đặt, phải hiểu tâm lý trẻ, phải cân bằng công việc – gia đình – cảm xúc cá nhân. Nhìn vào đó, người chưa có con rất dễ có cảm giác: Nếu không làm được như vậy, tốt nhất đừng làm.
Dù chưa có con, nhưng tôi nghĩ vấn đề là: Nuôi con không vận hành theo công thức. Không có bản hướng dẫn hoàn hảo. Bạn sẽ sai. Sẽ lúng túng. Sẽ có lúc cáu gắt, bất lực, hoang mang. Và khác với việc chọn sai ngành hay sai công việc, những sai lầm này không có nút “undo”. Bạn không thể quay ngược thời gian để thử lại một phiên bản tốt hơn.
Trong một xã hội tôn thờ thành tích, nơi sai lầm bị phơi bày công khai và thất bại bị xem như kém cỏi, việc bước vào một vai trò mà mỗi quyết định đều ảnh hưởng trực tiếp tới một con người khác tạo ra áp lực tâm lý khổng lồ. Nhiều người trẻ không tự tin nói rằng mình “chưa sẵn sàng làm cha mẹ hoàn hảo”, nên họ chọn cách an toàn hơn: không làm cha mẹ.
Thế nên, không ít người trẻ chọn không sinh con không phải vì họ vô cảm, mà vì họ quá ý thức về hậu quả của việc làm sai. Trong một thế hệ bị dạy phải tối ưu mọi lựa chọn, sinh con trở thành quyết định khó nhất vì nó là quyết định duy nhất mà bạn không được phép thử sai.

4. Trẻ con ngày càng được xem là “dự án phải thành công”

Ngày xưa, tiêu chuẩn làm cha mẹ đơn giản đến mức… thô sơ: Con ăn được, ngủ được, lớn lên khỏe mạnh, không bệnh tật nặng — thế là mừng.
Còn bây giờ? Một đứa trẻ “ổn” là chưa đủ. Nó phải thông minh, phải giao tiếp tốt, phải tự tin, phải có kỹ năng mềm, phải biết ngoại ngữ sớm, phải hạnh phúc nhưng không được yếu đuối, phải thành công nhưng vẫn “cân bằng cảm xúc”.
Âm thầm, trẻ con không còn chỉ là một con người đang lớn lên mà trở thành sản phẩm đầu ra của năng lực làm cha mẹ.
Bạn không chỉ sinh con. Bạn đang “đầu tư vào một dự án dài hạn”, nơi kết quả cuối cùng sẽ bị xã hội soi xét.
Con học kém? Cha mẹ dạy sai cách.
Con thiếu tự tin? Cha mẹ thiếu thấu cảm.
Con nghiện điện thoại? Cha mẹ quản lý tệ.
Con áp lực tâm lý? Cha mẹ không biết nuôi dạy tích cực.
Trong câu chuyện này, đứa trẻ được thương hại còn cha mẹ thì bị phán xét.
Điều đáng nói là: Áp lực này không đến từ một người, mà đến từ cả hệ sinh thái xung quanh. Mạng xã hội đầy rẫy hình ảnh “gia đình kiểu mẫu”: Con 3 tuổi đọc sách tiếng Anh, 5 tuổi chơi đàn, 7 tuổi nói chuyện như diễn giả TED Talk nhí.
Rất nhiều người trẻ không sợ việc thức đêm, không sợ tốn tiền, không sợ cực. Thứ họ sợ là bước vào một vai trò mà kết quả cuối cùng không chỉ phản ánh đứa trẻ mà phản chiếu giá trị của chính họ trước xã hội.
Cha mẹ kiệt sức vì kiểm soát, con cái kiệt sức vì đối phó. Thay vì là tổ ấm, gia đình lại trở thành một "chiến trường" của sự áp đặt và lẩn trốn.
Cha mẹ kiệt sức vì kiểm soát, con cái kiệt sức vì đối phó. Thay vì là tổ ấm, gia đình lại trở thành một "chiến trường" của sự áp đặt và lẩn trốn.

5. Nhiều người không thấy cuộc sống người lớn đáng để sao chép

Nhìn quanh mình, hình mẫu “người lớn thành đạt” thường đi kèm với combo: Cơ thể kiệt sức, những cuộc hôn nhân nguội lạnh vì cơm áo gạo tiền, và những ngày dài bị công việc bào mòn đến kiệt quệ khiến không ít người trẻ phải tự hỏi:
Tâm lý học gọi hiện tượng này là học tập qua quan sát (observational learning) được Albert Bandura chứng minh từ thập niên 1970. Con người không chỉ học bằng trải nghiệm cá nhân, mà học bằng cách nhìn người khác sống ra sao rồi tự điều chỉnh hành vi. Khi “mô hình người lớn” xung quanh gắn liền với stress, cạn năng lượng và mất cân bằng, não bộ chúng ta tự động gắn nhãn:
Trưởng thành = gánh nặng.
Đây không đơn thuần là câu chuyện tiền bạc. Nó phản ánh: Người trẻ không muốn tái tạo một tương lai mà chính họ không muốn sống tiếp.
Nói cách khác, nhiều người trẻ không từ chối sinh con vì ích kỷ. Họ từ chối vì quá tỉnh táo. Họ nhìn thấy vòng lặp kiệt sức – áp lực – mệt mỏi đang vận hành, và không muốn tạo ra một “bản sao” để tiếp tục gánh cùng hệ thống đó.
Cơ thể kiệt sức, hôn nhân nguội lạnh và những ngày dài bị công việc bào mòn đủ để nhiều người trẻ tự hỏi: liệu đây có phải cuộc đời mình muốn lặp lại?
Cơ thể kiệt sức, hôn nhân nguội lạnh và những ngày dài bị công việc bào mòn đủ để nhiều người trẻ tự hỏi: liệu đây có phải cuộc đời mình muốn lặp lại?

Kết luận

Cuối cùng, tôi nhận ra việc sinh con hay không vốn chẳng nên là một cuộc thi đạo đức. Chẳng ai cao thượng hơn chỉ vì có con, và cũng chẳng ai mặc nhiên là ích kỷ khi chọn lối sống một mình.
Tất cả chúng ta thực chất chỉ đang phản ứng lại môi trường mà mình đang sống. Có người nhìn thấy mầm xanh hy vọng nên chọn tiếp nối vòng đời, có người thấy quá nhiều vực thẳm rủi ro nên chọn dừng lại. Đó đơn giản là phản xạ tự nhiên của con người trước thực tại, giống như việc ta co tay lại khi chạm vào lửa.
Thay vì dồn nhau vào chân tường bằng câu hỏi: “Sao không chịu sinh con?”, có lẽ câu hỏi đáng đặt lên bàn cân hơn là:
Chúng ta đang xây dựng một xã hội thế nào? Liệu việc làm người lớn — và làm cha mẹ — có còn đủ nhẹ nhõm, đủ an tâm và đủ đáng sống để người khác muốn bước vào hay không?
Nếu câu trả lời vẫn còn là một khoảng lặng dài, thì thôi.
Ai chưa muốn sinh, thì cứ để họ như vậy. Đừng gán nhãn, cũng đừng kết tội. Đời này vốn dĩ ai cũng đã đủ mệt rồi.