Bóng đá hiện đại, với sự can thiệp của khoa học và các lò đào tạo, ngày càng giống một nhà hát tráng lệ nhưng thiếu đi chút bụi bặm của đường phố. Nhưng trước khi kỷ nguyên ấy hoàn toàn thống trị, chúng ta đã có Wayne Rooney.
Hãy quay ngược thời gian về một buổi chiều tháng 10 năm 2002 tại Goodison Park. Một chàng trai với khuôn mặt trẻ thơ nhưng mang vóc dáng của một võ sĩ quyền anh bước ra từ ghế dự bị. 5 ngày trước sinh nhật thứ 17, Wayne Rooney đã làm rung chuyển cả nước Anh không chỉ bằng một bàn thắng, mà bằng một tuyên ngôn. Cú đại bác từ khoảng cách 25 mét xé toạc mành lưới Arsenal, chấm dứt chuỗi 30 trận bất bại đầy kiêu hãnh của Pháo thủ, giống như một nhát búa tạ đập tan những trật tự cũ kỹ.
Khoảnh khắc bình luận viên Clive Tyldesley thốt lên: "Remember the name, Wayne Rooney!" (Hãy nhớ cái tên này, Wayne Rooney!), đó không đơn thuần là một câu bình luận. Đó là một lời tiên tri. Một lời cảnh báo cho thế giới bóng đá về sự xuất hiện của một cơn bão.
Wayne Rooney không chỉ là một cầu thủ; anh là một nghịch lý sống động. Anh sở hữu sự hung hãn của một hooligan trên khán đài nhưng lại mang đôi chân nhảy múa của một nghệ sĩ ballet. Anh là gã Shrek cộc cằn sẵn sàng lao vào mọi cuộc va chạm, nhưng cũng là người kiến tạo nên những đường cong tuyệt mỹ. Suốt sự nghiệp lẫy lừng của mình, Rooney là hiện thân của bóng đá Anh trong hình hài nguyên thủy nhất: đầy đam mê, không hoàn hảo, nhưng rực rỡ đến chói lòa.
Di sản của Rooney không chỉ nằm ở những con số kỷ lục lạnh lùng, mà nằm ở cách anh đã cháy hết mình đến giọt mồ hôi cuối cùng để định nghĩa lại vai trò của một số 10 hiện đại.

CHƯƠNG 1: BÌNH MINH CỦA MỘT GÃ ĐIÊN THIÊN TÀI

Bóng đá Anh đầu những năm 2000 là cuộc chơi của những trật tự đã được thiết lập: sự thống trị của Arsenal và Manchester United, những ngôi sao hào nhoáng và chỉn chu. Nhưng trật tự ấy đã bị xáo trộn vĩnh viễn vào một buổi chiều tháng 10 năm 2002 tại Goodison Park.
Khi Wayne Rooney được tung vào sân từ ghế dự bị, Arsenal đang là một pháo đài bất khả xâm phạm với chuỗi 30 trận bất bại. Họ là những nhà vua kiêu hãnh. Còn Rooney? Anh chỉ là một cậu nhóc vô danh, cách sinh nhật thứ 17 đúng 5 ngày, với khuôn mặt búng ra sữa nhưng đôi mắt lại rực lửa của một chiến binh đường phố.
Phút 90, tỷ số là 1-1. HLV David Moyes tung cậu nhóc 16 tuổi Wayne Rooney vào sân. Trong mắt các trung vệ dạn dày của Arsenal, Rooney chỉ là một đứa trẻ vắt mũi chưa sạch. Nhưng họ đã nhầm. Từ một pha bóng bổng, Rooney đỡ bước một điệu nghệ, xoay người gọn gàng loại bỏ hoàn toàn sự truy cản. Trước mặt là khoảng trống mênh mông và khung thành của Seaman. Thay vì chuyền bóng hay rê dắt thêm, Rooney quyết định tung cú sút từ cự ly 25 mét. Bóng rời chân anh như một viên đạn được lập trình sẵn, vẽ nên một đường cong tử thần, vượt qua tầm với tuyệt vọng của Seaman, đập mép dưới xà ngang và nằm gọn trong lưới.
Đó không chỉ là một bàn thắng. Đó là khoảnh khắc chuỗi bất bại của Arsenal dừng lại. Và câu nói của Clive Tyldesley vang lên như một lời sấm truyền: "Remember the name, Wayne Rooney!". Cậu bé ấy đã không xin phép để bước vào ngôi đền của các huyền thoại; cậu ấy đã đạp cửa xông vào.
Sự thăng tiến của Rooney là phi mã. Tháng 2 năm 2003, anh chính thức trở thành cầu thủ trẻ nhất lịch sử khoác áo Đội tuyển Anh khi ra sân trong trận giao hữu gặp Úc. Không ai tin một cậu bé chưa đủ tuổi lái xe lại có thể gánh vác áp lực quốc gia, nhưng Rooney đã chứng minh: Tài năng không đợi tuổi. Nếu Premier League là nơi Rooney giới thiệu mình thì EURO 2004 tại Bồ Đào Nha là nơi anh khẳng định vị thế siêu sao toàn cầu. Trong cái nắng oi ả của bán đảo Iberia, Rooney thi đấu như một cơn cuồng phong không thể kiểm soát.
Nước Anh năm ấy sở hữu Beckham, Owen, Gerrard, Lampard nhưng tất cả ánh đèn sân khấu đều chiếu vào số 9 trẻ tuổi. Đối mặt với những nhà vô địch thế giới như Lilian Thuram và Marcel Desailly, Rooney không hề sợ hãi. Hình ảnh ấn tượng nhất không phải là bàn thắng, mà là pha bóng anh dốc bóng từ sân nhà, dùng tốc độ và sức mạnh húc văng Thuram, buộc Mikaël Silvestre phải phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền. Một cậu nhóc 18 tuổi đã biến những hậu vệ vĩ đại nhất thế giới thành những gã học việc lóng ngóng.
Rooney bùng nổ với 4 bàn thắng sau vòng bảng. Anh sút xa, đánh đầu, càn lướt. HLV Sven-Göran Eriksson khi ấy đã phải thốt lên: "Tôi chưa từng thấy ai như thế kể từ sau Pele". Cả châu Âu nín thở. Họ không biết làm thế nào để ngăn cản một Pele da trắng. Nhưng rồi, bi kịch ập đến ở Tứ kết gặp Bồ Đào Nha. Phút 27, Jorge Andrade vô tình giẫm lên chân Rooney. Chiếc xương bàn chân thứ 5 bị gãy. Rooney tập tễnh rời sân Da Luz. Khoảnh khắc anh tháo giày, ném mạnh xuống đất trong sự bất lực, hàng triệu trái tim người Anh vỡ vụn. Tam Sư mất đi nanh vuốt sắc nhọn nhất và gục ngã trên chấm luân lưu sau đó.
Dù Tam Sư bị loại trên chấm luân lưu nhưng thế giới đều hiểu: Một vị vua mới vừa được sinh ra từ đống tro tàn của thất bại. Đôi khi tôi nghĩ, chấn thương năm 2004 chính là bước ngoặt lớn nhất. Nếu Rooney không rời sân ngày hôm đó, lịch sử bóng đá Anh có lẽ đã có một chiếc cúp Bạc và Quả bóng vàng năm đó chưa chắc đã thuộc về Shevchenko.
Tôi dám cá rằng, trong suốt chiều dài lịch sử bóng đá Anh hiện đại, chưa từng có một màn trình diễn cá nhân nào mang lại cảm giác 'choáng ngợp' như Rooney tại EURO 2004. Đó là phiên bản Rooney thuần khiết nhất mà tôi từng thấy: không toan tính, không sợ hãi, và hoàn toàn hoang dã.
Nhìn cách cậu ấy húc ngã những trung vệ dạn dày kinh nghiệm, tôi không thấy một cầu thủ chuyên nghiệp được đào tạo bài bản; tôi thấy hình ảnh một đứa trẻ đang đá bóng trên đường phố bê tông ở Croxteth, sẵn sàng ăn thua đủ để giành chiến thắng. Chấn thương năm đó là một vết sẹo của định mệnh, nhưng nó cũng là dấu chấm hết cho 'tuổi thơ' của Rooney. Sau giải đấu đó, cậu ấy không còn là một tài năng trẻ nữa, cậu ấy đã trở thành niềm hy vọng, và cũng là gánh nặng, của cả một quốc gia.

CHƯƠNG 2: ĐỈNH CAO TẠI OLD TRAFFORD

Giai đoạn ở Manchester United không phải là một con đường trải đầy hoa hồng. Đó là một bản trường ca với đủ các cung bậc: sự khởi đầu như mơ, bi kịch của một kẻ phản diện, và hành trình tái sinh rực rỡ.
Mùa hè năm 2004, Sir Alex Ferguson đã đưa ra một quyết định làm thay đổi lịch sử Manchester United: chiêu mộ Wayne Rooney. Mức giá kỷ lục cho một cầu thủ tuổi teen khi ấy là một canh bạc, nhưng thời gian đã chứng minh, đó là món hời lớn nhất của Quỷ Đỏ.
Tháng 9 năm 2004. Old Trafford rực sáng ánh đèn Champions League. Rooney bước ra sân lần đầu tiên trong màu áo đỏ, mang theo sự kỳ vọng đè nặng ngàn cân. Nhưng áp lực dường như chỉ là chất xúc tác cho thiên tài.
Ngay trong trận ra mắt, anh làm điều không tưởng, lập một cú hat-trick vào lưới Fenerbahçe. Một cú sút chân trái sấm sét. Một pha xử lý khéo léo rồi dứt điểm chân phải. Và cuối cùng, một cú đá phạt hàng rào lạnh lùng. Ba bàn thắng, ba phong cách khác nhau, gói gọn trong một thông điệp: “Old Trafford, tôi đã về nhà”. Anh không cần thời gian hòa nhập; anh lập tức trở thành nhân vật chính của sân khấu lớn nhất nước Anh.
Sau màn ra mắt điên rồ với cú hat-trick vào lưới Fenerbahçe, Rooney nhanh chóng trở thành thần tượng mới. Nhưng bầu trời sụp đổ vào mùa hè năm 2006 trên đất Đức.
Tại Tứ kết World Cup 2006 gặp Bồ Đào Nha, "con quỷ" trong người Rooney đã thức giấc sai thời điểm. Một pha giẫm chân vào Ricardo Carvalho. Một tấm thẻ đỏ trực tiếp. Và đau đớn hơn, cái nháy mắt đầy ẩn ý của người đồng đội Cristiano Ronaldo sau khi gây áp lực lên trọng tài đã biến Rooney thành kẻ thù số một của nước Anh. Báo chí xâu xé anh. Người hâm mộ đòi tống cổ anh. Rooney trở về Manchester với tư thế của một kẻ tội đồ, mang theo gánh nặng của việc khiến thế hệ vàng một lần nữa lỡ hẹn với vinh quang. Tương lai của anh và Ronaldo tại Old Trafford tưởng chừng như đã tan vỡ vụn.
Trong buổi họp báo cuối cùng của mình với tư cách HLV trưởng tuyển Anh, Sven-Goran Eriksson đã đưa ra một lời cầu xin vừa bất thường vừa thống thiết. Ông nhìn thẳng vào các phóng viên và nói:
Các bạn, hơn tôi, cần Wayne Rooney trong vài năm tới… làm ơn, đừng giết cậu ấy. Tôi cầu xin các bạn
Tại sao một HLV lại phải cầu xin truyền thông không “giết” cầu thủ ngôi sao của mình? Nhiều năm sau, Eriksson giải thích bằng một so sánh văn hoá sâu sắc. Ông đối chiếu cách người Anh đối xử với Rooney với cách người Ý bảo vệ Francesco Totti. Ở Ý, Eriksson nói, “bạn không chỉ trích Totti… bạn không đụng đến anh ấy”, ngay cả khi có lý do chính đáng. Totti, cũng là một chiến binh đường phố của Rome, được yêu mến chính vì những mâu thuẫn, sự gai góc và những khuyết điểm của anh. Còn ở Anh? Như Gary Neville từng nhận xét, người hâm mộ và truyền thông Anh có xu hướng tạo ra kịch tính bằng cách tìm một người để đổ lỗi khi thất bại. Đó là một nghịch lý chưa từng thay đổi: họ khao khát một chiến binh đường phố có ngọn lửa như Gascoigne, nhưng lại phẫn nộ khi chiến binh đó cư xử… đúng như bản chất của mình, thay vì như một quý ông hào hoa kiểu David Beckham.
Nhưng chính trong nghịch cảnh, bản lĩnh của Rooney mới thực sự tỏa sáng. Thay vì sụp đổ, anh và Ronaldo đã biến sự thù địch của dư luận thành động lực hủy diệt.
Nếu World Cup 2006 là mồi lửa của sự thù hận, thì Old Trafford những năm sau đó là nơi ngọn lửa ấy được chuyển hóa thành sức mạnh thiêu đốt mọi đối thủ. Truyền thông Anh từng tiên đoán về ngày tàn của Manchester United vì mâu thuẫn nội bộ, nhưng họ đã quên mất một điều: Cả Rooney và Ronaldo đều khao khát chiến thắng hơn bất cứ thứ gì trên đời.
Hãy tưởng tượng một hệ thống tấn công không có vị trí cố định, nơi mọi hậu vệ đều bị chóng mặt. Đó chính là Manchester United của giai đoạn này. Sir Alex Ferguson đã tạo ra một cây đinh ba cùng với Carlos Tevez, nhưng trục dọc chính vẫn là sự thần giao cách cảm giữa Wayne và Cristiano.
Họ bù trừ cho nhau một cách hoàn hảo đến kỳ lạ. Ronaldo là hiện thân của tốc độ, của những pha đảo chân hoa mỹ và khát khao ghi bàn đến tột cùng. Rooney là hiện thân của sức mạnh, của sự càn lướt và tư duy kiến thiết đại tài. Khi Ronaldo băng lên như một mũi tên, Rooney lùi lại làm bệ phóng. Khi Rooney ủi văng hậu vệ đối phương để mở đường, Ronaldo lao vào khoảng trống để kết liễu.
Những pha phản công của Quỷ Đỏ lúc bấy giờ diễn ra với tốc độ ánh sáng. Chỉ cần Rooney phất một đường bóng dài, Ronaldo đã có mặt ở phía trên. Họ chơi bóng như hai người bạn tâm giao đã hiểu nhau từ kiếp trước, biến những tiếng la ó của khán giả đối phương thành nhạc nền cho những màn trình diễn thượng hạng. Trong mùa giải 2007/2008, bộ đôi này cùng Tevez đã ghi tổng cộng 79 bàn thắng – một con số khủng khiếp khiến cả châu Âu phải run rẩy.
Tất cả sự thăng hoa ấy dẫn đến điểm hẹn lịch sử: Sân vận động Luzhniki, Moscow, ngày 21 tháng 5 năm 2008. Trận chung kết toàn Anh đầu tiên trong lịch sử Champions League gặp Chelsea.
Trong cái lạnh và cơn mưa tầm tã của nước Nga, Rooney một lần nữa chứng minh sự hy sinh vĩ đại của mình. Để khắc chế sức mạnh bên cánh phải của Chelsea với Essien và Joe Cole, Sir Alex đã yêu cầu Rooney dạt sang cánh trái, nhường vị trí trung phong và ánh đèn sân khấu cho Ronaldo. Đó là một nhiệm vụ đầy vất vả. Rooney phải chạy lên chạy về suốt dọc biên, hỗ trợ Patrice Evra phòng ngự, chấp nhận xa rời khung thành.
Anh không ghi bàn trong trận chung kết ấy nhưng sự hiện diện của anh là then chốt để duy trì thế trận. Rooney cày ải đến kiệt sức và được thay ra bởi Nani trong hiệp phụ. Khi Van der Sar cản phá cú sút định mệnh của Anelka, Rooney lao từ băng ghế dự bị vào sân, trượt dài trên mặt cỏ ướt sũng nước mưa. Anh ôm chầm lấy Ronaldo, người đồng đội, người từng là "kẻ thù" và giờ là người anh em cùng chung chiến hào. Hình ảnh hai chàng trai trẻ nâng cao chiếc cúp Bạc trong đêm Moscow đẫm nước mắt và nụ cười chính là cái kết viên mãn nhất cho hành trình tái sinh từ vực thẳm năm 2006.
Người ta hay nói về 42 bàn thắng của Ronaldo mùa giải đó, nhưng với tôi, Wayne Rooney mới là linh hồn của lối chơi. Hãy nhìn kỹ lại những băng hình cũ. Bạn sẽ thấy Rooney thường xuyên là người tắc bóng ở sân nhà rồi tung đường chuyền quyết định cho Ronaldo ghi bàn. Có một sự 'tử tế' đến đau lòng trong cách chơi của Rooney: Cậu ấy sẵn sàng làm nền để đồng đội tỏa sáng, miễn là đội nhà chiến thắng.
Sự kết hợp giữa họ là độc nhất vô nhị: Một người muốn trở thành cầu thủ giỏi nhất thế giới và một người muốn chơi cho đội bóng giỏi nhất thế giới. Hai cái tôi ấy không va chạm mà hòa quyện, tạo nên cặp song sát đáng sợ nhất mà Premier League từng chứng kiến.

CHƯƠNG 3: KHI KÉP PHỤ BƯỚC RA ÁNH SÁNG

Mùa hè 2009, Cristiano Ronaldo chuyển đến Real Madrid với mức giá kỷ lục thế giới. Carlos Tevez đào tẩu sang Man City. Từ vị thế của một "người phục vụ" trong bộ ba, Wayne Rooney bỗng chốc thấy mình đứng một mình giữa sân khấu Old Trafford mênh mông. Mọi ánh mắt đổ dồn về anh: Liệu Rooney có đủ sức thay thế Ronaldo?
Đáp lại sự nghi ngờ, Rooney đã trình diễn một phiên bản hoàn toàn mới của chính mình. Không còn chạy loăng quăng khắp sân, anh biến mình thành một sát thủ vòng cấm thực thụ. Anh đánh đầu nhiều hơn, dứt điểm một chạm sắc bén hơn. Mùa giải 2009/2010 chứng kiến Rooney bùng nổ khủng khiếp với 34 bàn thắng trên mọi đấu trường. Đó là năm mà anh một tay kéo cả đoàn tàu MU đi qua những giông bão. Hình ảnh tiêu biểu nhất là trận Tứ kết Champions League gặp Bayern Munich. Dù dính chấn thương mắt cá nặng, Rooney vẫn nén đau ra sân, tập tễnh chạy để kiến tạo cho Nani ghi bàn. Dù MU bị loại, nhưng cái cách anh thi đấu với "một chân" đã chạm đến tận cùng cảm xúc của người hâm mộ về sự hy sinh.
Ngày 12 tháng 2 năm 2011, trong trận Derby Manchester căng thẳng đến nghẹt thở. Tỷ số là 1-1. Một quả tạt đổi hướng từ Nani. Rooney đang đứng ở vị trí không thuận lợi, quay lưng về khung thành. Trong tích tắc, anh quyết định làm một điều điên rồ. Anh bật cao, ngả người giữa không trung, thực hiện cú xe đạp chổng ngược. Bóng găm thẳng vào góc chữ A trong sự bất lực của Joe Hart. Old Trafford nổ tung như chưa bao giờ được nổ. Rooney dang tay nhắm mắt, ngạo nghễ tận hưởng tiếng gầm vang của 75.000 khán giả. Đó không chỉ là bàn thắng đẹp nhất 20 năm Premier League, mà là lời khẳng định đanh thép: Manchester vẫn là màu Đỏ, và Rooney là Vua của thành phố này.
Cuối mùa giải đó, chính quả phạt đền lạnh lùng của anh vào lưới Blackburn Rovers đã mang về chức vô địch Premier League lần thứ 19, giúp MU chính thức vượt qua kỷ lục của Liverpool để trở thành CLB giàu truyền thống nhất nước Anh. Rooney đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình: Xô đổ tượng đài Liverpool.
Đây là giai đoạn Rooney cô đơn nhất nhưng cũng vĩ đại nhất. Xung quanh anh là những công thần luống tuổi (Giggs, Scholes) và những cầu thủ trẻ chưa lớn (Chicharito, Welbeck). Rooney phải làm tất cả: lùi về làm bóng, lao lên ghi bàn, và hét ra lửa để xốc lại tinh thần đồng đội. Anh không chỉ là cầu thủ giỏi nhất, anh là hệ tư tưởng của Man Utd thời hậu Ronaldo.
Người ta thường nhớ đến Rooney làm nền cho Ronaldo, hay sau này làm bệ phóng cho Van Persie, mà quên mất rằng giai đoạn 2009-2012 mới là lúc anh thể hiện rõ nhất năng lực cá nhân của mình.
Khi không còn Ronaldo, Rooney chứng minh anh hoàn toàn có thể là một 'số 9' ghi 30 bàn/mùa nếu anh muốn. Nhưng cái giá phải trả là sự bào mòn thể lực khủng khiếp. Tôi tin rằng chính việc phải gồng gánh quá sức trong 3 năm này đã khiến đôi chân anh 'xuống cấp' nhanh hơn khi bước sang tuổi 30. Anh đã đốt cháy giai đoạn đẹp nhất của đời cầu thủ để giữ cho ngọn lửa Old Trafford không bị tắt.

CHƯƠNG 4: MÓN QUÀ CUỐI CÙNG CHO SIR ALEX

Mùa hè 2012, Manchester United bị tổn thương sâu sắc khi để tuột chức vô địch vào tay gã hàng xóm ồn ào Man City ở những giây cuối cùng. Sir Alex Ferguson, với quyết tâm phục hận trong mùa giải cuối cùng của sự nghiệp, đã mang về Old Trafford khẩu pháo hạng nặng: Robin van Persie.
Nhiều người đã nghi ngờ: Liệu hai con hổ có thể sống chung một rừng? Rooney, ngôi sao số một của đội, liệu có chấp nhận chia sẻ ánh hào quang? Câu trả lời là có. Và còn hơn thế nữa.
Nếu Van Persie là mũi tên nhọn, thì Rooney chính là cây cung. Nhận thấy khả năng dứt điểm một chạm thượng thừa của người đồng đội mới, Rooney chủ động lùi sâu hơn, chơi như một số 10, thậm chí là một tiền vệ kiến thiết. Anh không còn hùng hục lao vào vòng cấm tranh chấp từng bàn thắng. Anh dùng nhãn quan chiến thuật để "chia bài". Những đường chuyền dài vượt tuyến chính xác đến từng centimet của Rooney trở thành vũ khí sát thương đáng sợ nhất Premier League mùa đó. Anh nhường lại vị trí trung phong cắm, nhường lại những tràng pháo tay ghi bàn cho Van Persie, để đổi lấy sự hiệu quả tối đa cho tập thể.
Đỉnh cao của sự kết hợp này diễn ra vào đêm ngày 22 tháng 4 năm 2013 tại Old Trafford. Trận đấu quyết định ngôi vương thứ 20. Từ vạch giữa sân, Rooney ngẩng đầu, nhìn thấy Van Persie đang di chuyển. Anh tung một đường chuyền dài hơn 40 mét. Bóng xé gió, rơi đúng đà chạy của Percy. Tiền đạo người Hà Lan không cần chỉnh bóng, tung cú volley sấm sét tung lưới Aston Villa. Đó là bàn thắng đẹp nhất mùa giải, nhưng nó cũng là biểu tượng cho sự chuyển giao vai trò của Rooney. Đường kiến tạo ấy đẹp và quan trọng không kém gì bàn thắng. Nó là món quà vô giá anh dành tặng cho người đồng đội và cho người thầy vĩ đại của mình. Chức vô địch Premier League lần thứ 20 đã về lại Old Trafford nhờ sự hào phóng của Rooney và sự sắc bén của Van Persie.
Người ta thường ca ngợi 26 bàn thắng của Van Persie mùa đó, nhưng nếu không có sự nhún nhường của Rooney, chiếc cúp thứ 20 có lẽ chỉ là giấc mơ. Rooney đã nén cái tôi khổng lồ của mình lại. Hãy nhớ rằng, anh ấy đang ở độ tuổi sung mãn nhất (27 tuổi), cái tuổi mà mọi tiền đạo đều muốn mình là trung tâm vũ trụ. Nhưng anh ấy chấp nhận làm nền. Đó là phẩm chất của một thủ lĩnh thực thụ. Và khoảnh khắc Sir Alex nghỉ hưu, tôi thấy Rooney cô đơn hơn bao giờ hết. Anh ấy giống như người cận vệ cuối cùng đứng gác đền thờ của những vị thần cũ, nhìn triều đại rực rỡ trôi dần vào quá khứ
Tháng 5 năm 2013, Sir Alex Ferguson tuyên bố nghỉ hưu. Ánh đèn sân khấu vụt tắt, để lại một Old Trafford hoang mang và chới với. Rooney khi ấy cũng đứng trước những ngã rẽ. Mối quan hệ "cha con" đầy sóng gió với Sir Alex từng khiến anh muốn ra đi. Nhưng cuối cùng, khi người cha già rời ghế chỉ đạo, Rooney đã chọn ở lại. Trong những năm tháng hỗn loạn sau đó dưới thời David Moyes và Louis van Gaal, khi con tàu MU chao đảo, Rooney trở thành mỏ neo duy nhất còn sót lại của thời kỳ hoàng kim. Anh đeo băng đội trưởng, gồng gánh một tập thể đang rệu rã, cố gắng duy trì ngọn lửa chiến thắng đang dần tàn lụi.

CHƯƠNG 5: KẺ CHINH PHẠT LỊCH SỬ

Khi đôi chân đã mỏi và những bước chạy không còn xé gió, Rooney dùng ý chí để chiến đấu với thời gian. Anh không còn là ngọn lửa bùng cháy dữ dội thiêu rụi đối thủ, mà trở thành một ngọn hải đăng sừng sững, khắc tên mình vào những trang vàng chói lọi nhất của bóng đá Anh.
Trong hơn 40 năm, cái tên Sir Bobby Charlton là một thánh địa bất khả xâm phạm. Kỷ lục ghi bàn của ông tại cả Đội tuyển Anh và Manchester United được coi là giới hạn của con người. Nhưng Rooney sinh ra là để phá vỡ những giới hạn đó.
Tháng 9 năm 2015, trong vòng loại EURO 2016, Rooney đứng trên chấm 16m50. Bóng tung nóc lưới. Rooney gục xuống, những giọt nước mắt chực trào. Anh đã có bàn thắng thứ 50, vượt qua con số 49 huyền thoại của Sir Bobby để trở thành chân sút vĩ đại nhất lịch sử Tam Sư.
Đến tháng 1/2017, trong một buổi chiều lạnh lẽo và bế tắc, khi MU đang bị dẫn trước, Rooney đứng trước quả phạt ở góc hẹp. Anh vẽ một đường cong tuyệt mỹ đưa bóng găm thẳng vào lưới. Bàn thắng thứ 253. Khoảnh khắc ấy, quá khứ và hiện tại chạm nhau. Sir Bobby Charlton trên khán đài mỉm cười vỗ tay, một nụ cười của sự chuyển giao quyền lực. Rooney chính thức trở thành Cầu thủ ghi bàn vĩ đại nhất lịch sử Manchester United. Anh đã đi hết con đường từ một cậu bé bị thẻ đỏ năm nào đến một huyền thoại sống.
Sau khi đã no nê vinh quang cùng Quỷ Đỏ, Rooney nghe theo tiếng gọi của con tim: Trở về Everton, nơi anh bắt đầu giấc mơ. Cậu bé 16 tuổi năm nào giờ đã là một lão tướng 32 tuổi, chậm chạp hơn nhưng tư duy thì sắc bén hơn bao giờ hết. Định mệnh đã sắp đặt cho anh một khoảnh khắc để đời trong trận gặp West Ham. Thấy thủ môn Joe Hart băng ra xa khung thành phá bóng, Rooney không cần khống chế, tung ngay cú sút một chạm từ... phần sân nhà. Quả bóng bay vút lên cao, vượt qua quãng đường hơn 50 mét, rơi xuống và nằm gọn trong lưới.
Đó là một cú hat-trick trong trận đấu, nhưng bàn thắng từ giữa sân ấy mới là thứ khiến Goodison Park rung chuyển. Nó gợi nhớ lại sự táo bạo của tuổi trẻ, nhưng được thực hiện bằng kỹ thuật của một bậc thầy. Một vòng tròn hoàn hảo: Bắt đầu bằng một siêu phẩm vào lưới Arsenal, và đánh dấu ngày trở về cũng bằng một siêu phẩm. Rooney đã chứng minh: Phong độ là nhất thời, đẳng cấp là mãi mãi.
HOÀNG HÔN CỦA QUỶ ĐẦU ĐÀN
Wayne Rooney giải nghệ, và bóng đá thế giới mất đi cầu thủ cuối cùng mang linh hồn của đường phố. Trong kỷ nguyên của những cầu thủ được lập trình sẵn từ học viện, ăn uống theo công thức và thi đấu như những cỗ máy, Rooney là một ngoại lệ rực rỡ. Anh là hiện thân của sự không hoàn hảo nhưng đầy đam mê. Anh là gã Shrek cục cằn sẵn sàng lao vào mọi cuộc va chạm, nhưng cũng là người nghệ sĩ với đôi chân thêu hoa dệt gấm.
Di sản của Rooney không chỉ nằm ở 253 bàn thắng cho MU hay 53 bàn cho tuyển Anh. Nó nằm trong ký ức của một thế hệ người hâm mộ đã lớn lên cùng anh. Những người đã thấy anh từ một thần đồng ngỗ ngược, vấp ngã, đứng dậy, hy sinh và trở thành huyền thoại.
Lịch sử sẽ còn nhắc tên anh, không chỉ như một trong những cầu thủ xuất sắc nhất, mà là một chiến binh đã vắt kiệt từng giọt mồ hôi và máu cho màu áo anh đại diện. Tạm biệt Wayne, và cảm ơn vì những năm tháng thanh xuân rực lửa.