Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến câu chuyện về việc đồng dollar sắp sụp đổ. Đó có thể là từ một video YouTube triệu view, nơi những thước phim được dựng nên nhằm mục đích kích thích cảm xúc. Có thể là từ một nhà đầu tư nổi tiếng với giọng điệu chắc nịch trên podcast, tạo cảm giác như mọi thứ đã được tính toán tỉ mỉ. Hoặc có thể đơn giản chỉ là từ một người bạn vừa mua vàng, nhìn bạn với ánh mắt ngầm nhắc: “Cậu cũng nên làm điều tương tự”. Câu chuyện lúc nào cũng hấp dẫn: nước Mỹ đang chìm trong nợ nần, Trung Quốc đang trỗi dậy mạnh mẽ, BRICS đang tìm cách đoàn kết, và vàng cùng Bitcoin như những lựa chọn thay thế đang được chờ sẵn. Theo logic ấy, sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.
Và nếu bạn đã từng cảm thấy logic đó có lý – không có gì ngạc nhiên. Câu chuyện vốn được thiết kế để nghe sao cho thuyết phục. Nó bắt đầu từ những sự kiện có thật, dẫn dắt qua những lập luận có vẻ hợp lý, rồi kết thúc bằng một dự báo kịch tính đủ để khiến bất cứ ai cũng lo lắng. Nhưng vấn đề là: những người luôn hô hào rằng đồng dollar sắp sụp đổ đã nói điều đó từ các năm 2010, 2011, 2014, 2018, 2020, và 2022 – thế nhưng nó vẫn luôn đứng vững. Mỗi khi khủng hoảng bùng phát, dù bắt nguồn từ bất cứ đâu, thế giới lại chạy vào dollar chứ không phải chạy ra. Mỗi lần có người tuyên bố “lần này sẽ khác,” thực tế lại luôn chứng minh điều ngược lại.
Điều này xảy ra không phải bởi vì Mỹ hoàn hảo, và cũng không phải vì đồng dollar là đồng tiền duy nhất có thể tồn tại. Mà bởi vì hệ thống tiền tệ toàn cầu đã bị khóa chặt vào đồng dollar theo những cơ chế mà phần lớn người ta không hiểu đủ sâu để nhận ra. Đồng thời, không có một ứng viên thay thế nào đủ khả năng để gánh vác được trọng trách mà Mỹ đang đảm nhiệm, cho dù họ có muốn hay không. Dollar không sụp đổ không phải là vì may mắn, mà là vì kết quả của một cấu trúc toàn cầu kiên cố mà ít người nhận ra.

I. Dollar Thực Sự Là Gì Trong Hệ Thống Tài Chính Toàn Cầu?

Để hiểu tại sao dollar vẫn không thể bị sụp đổ, trước tiên ta cần nhận thức đầy đủ vai trò thực sự của nó trong nền kinh tế toàn cầu. Vai trò này phức tạp hơn nhiều so với những gì hầu hết người ta tưởng, và chính sự phức tạp đó là nguồn gốc của sức mạnh không thể thay thế của đồng tiền Mỹ.
Dollar là ngôn ngữ chung của thương mại quốc tế. Khi một công ty Nhật Bản mua dầu từ Ả Rập Saudi, thanh toán không diễn ra bằng yen hay riyal, mà bằng dollar. Khi một doanh nghiệp Việt Nam nhập linh kiện từ Hàn Quốc, hóa đơn thường được lập bằng dollar. Khi Brazil xuất khẩu đậu nành sang Trung Quốc, giá cả được niêm yết bằng dollar. Đây không phải vì Mỹ áp đặt hay có luật lệ bắt buộc, mà bởi vì qua nhiều thập kỷ, dollar đã trở thành chuẩn mực tiện lợi và phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Một khi một ngôn ngữ đã trở thành chuẩn mực, nó rất khó để thay thế, ngay cả khi tồn tại những lựa chọn tốt hơn. Giống như tiếng Anh, dollar tồn tại vì chi phí chuyển đổi quá cao, không phải vì nó hoàn hảo.
Dollar còn là tài sản dự trữ an toàn nhất thế giới. Các ngân hàng trung ương giữ dollar — chủ yếu dưới dạng trái phiếu chính phủ Mỹ — như kho dự trữ cuối cùng để ứng phó với khủng hoảng, ổn định tỷ giá, và thanh toán nợ nước ngoài. Khi khủng hoảng xảy ra, dòng tiền không rút khỏi dollar mà chảy vào dollar. Lịch sử 2008, 2020, và các đợt hỗn loạn khác trên thị trường đã minh chứng cho điều này. Thậm chí, khủng hoảng đến từ Mỹ còn không khiến thế giới hoảng loạn từ bỏ đồng USD mà là ngược lại – khiến đồng tiền này trở thành nơi trú ẩn toàn cầu, vượt ra khỏi vai trò nội địa của chính nó.
Dollar cũng là hệ thống ống dẫn trung tâm của tài chính toàn cầu. Hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT, dù không do Mỹ sở hữu, vận hành phần lớn bằng dollar. Các ngân hàng lớn tại London, Tokyo hay Frankfurt đều cần tài khoản dollar tại Mỹ để thực hiện những giao dịch quốc tế. Chính vì vậy, bất kỳ lệnh trừng phạt tài chính nào từ Mỹ đều có thể tác động đến toàn cầu, khiến gần như không một quốc gia nào lại có thể tránh hoàn toàn, ngay cả khi họ không giao dịch trực tiếp với Mỹ.
Tất cả những yếu tố này tạo ra thứ mà các nhà kinh tế gọi là “exorbitant privilege” — đặc quyền thái quá. Cựu Tổng thống Pháp Charles de Gaulle đã đặt ra thuật ngữ này từ những năm 1960 để chỉ ra những khả năng của Mỹ: in tiền, tiêu dùng vượt mức và xuất khẩu lạm phát – trong khi các nước khác phải chịu hậu quả. Nhưng điều mà de Gaulle và các nhà phê phán đã bỏ qua là đặc quyền này đi kèm với một gánh nặng cấu trúc mà không quốc gia nào khác thực sự muốn gánh, và không quốc gia nào hiện tại có đủ năng lực để thay thế Mỹ dù cho họ có muốn hay không.
Gánh nặng đó là rất cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, Mỹ buộc phải duy trì thâm hụt thương mại liên tục, bởi thế giới cần dollar để dự trữ. Mỹ không có lựa chọn nào khác ngoài việc bơm dollar ra bên ngoài thông qua nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu. Bất kỳ quốc gia nào muốn thay thế Mỹ sẽ phải chấp nhận thâm hụt thương mại khổng lồ như điều kiện tiên quyết, không phải là hệ quả xấu mà là cơ chế bắt buộc. Thứ hai, nước phát hành đồng tiền dự trữ không thể áp dụng chính sách tiền tệ chỉ vì lợi ích nội địa. Mỗi quyết định lãi suất của Fed đều có thể tác động đến hàng chục nền kinh tế khác, tạo ra sức ép địa chính trị liên tục. Thứ ba, cả thế giới cần tích trữ tài sản an toàn bằng đồng tiền đó, tức là Mỹ phải duy trì thị trường trái phiếu mở và thanh khoản không giới hạn, một gánh nặng thể chế mà không quốc gia nào hiện tại có khả năng để đảm đương. Cơ cấu này biến dollar thành trụ cột gần như bất khả xâm phạm của hệ thống tài chính toàn cầu.

II. Eurodollar — Bóng Ma Dollar Khổng Lồ Mà Không Ai Kiểm Soát Được

Khi người ta nói về dollar, hình ảnh thường xuất hiện trong đầu là đồng tiền do Fed phát hành và lưu thông trong hệ thống ngân hàng Mỹ. Nhưng cách hiểu đó chỉ phản ánh một phần của thực tế. Song song với hệ thống dollar nội địa, ta còn có một cấu trúc tài chính khổng lồ nằm hoàn toàn bên ngoài nước Mỹ, không chịu sự kiểm soát trực tiếp của Fed, không được bảo hiểm bởi FDIC, và cũng không vận hành dưới các khung quy định ngân hàng của Washington. Cấu trúc đó thường được gọi là thị trường Eurodollar.
Cái tên này thật ra khá dễ gây hiểu lầm. Nó không liên quan trực tiếp đến đồng euro của châu Âu. Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1950 và 1960 khi các ngân hàng châu Âu, đặc biệt tại London, bắt đầu nhận tiền gửi và cho vay bằng dollar mà không thông qua hệ thống ngân hàng Mỹ. Từ một hiện tượng khu vực, hoạt động này dần mở rộng thành một mạng lưới tài chính toàn cầu. Ngày nay các ngân hàng tại Tokyo, Singapore, London, Dubai, hay Zurich có thể tạo ra, cho vay, và giao dịch các khoản nợ định giá bằng dollar mà không cần bất kỳ sự phê chuẩn trực tiếp nào từ Fed. Dollar trong thực tế không chỉ tồn tại trong hệ thống ngân hàng Mỹ; nó tồn tại trong một mạng lưới tín dụng toàn cầu nơi các tổ chức tài chính tự tạo ra và luân chuyển thanh khoản dollar.
Quy mô của thị trường Eurodollar phản ánh mức độ lan rộng của cấu trúc này. Các ước tính thường đặt con số ở hàng chục nghìn tỷ dollar, và không ai có thể xác định chính xác vì phần lớn giao dịch diễn ra bên ngoài các hệ thống báo cáo tập trung. Một số đánh giá cho rằng riêng các khoản cho vay và tiền gửi ngoài lãnh thổ nước Mỹ đã đạt khoảng 50 đến 60 nghìn tỷ dollar. Điều quan trọng không chỉ là con số khổng lồ, mà là thực tế rằng phần lớn hệ thống này tồn tại bên ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của chính phủ Mỹ.
Hệ quả của cấu trúc đó là rất sâu rộng. Nhu cầu toàn cầu đối với dollar không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các quyết định chính sách tại Washington. Ngay cả khi Mỹ muốn thu hẹp vai trò quốc tế của đồng tiền này, hệ thống Eurodollar đã phát triển một đời sống riêng. Các ngân hàng, doanh nghiệp, và chính phủ trên khắp thế giới đang vay và cho vay bằng dollar trong những cấu trúc tín dụng phức tạp đến mức không một cơ quan nào, kể cả Fed, có thể tắt hệ thống này một cách đột ngột mà không gây ra cú sốc tài chính toàn cầu.
Chính cơ chế đó giải thích vì sao cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 nhanh chóng biến thành cuộc khủng hoảng thanh khoản dollar trên toàn thế giới. Nhiều ngân hàng quốc tế đã vay dollar ngắn hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn. Khi thị trường tín dụng đóng băng, toàn bộ hệ thống đồng loạt rơi vào tình trạng thiếu hụt dollar. Phản ứng của Fed khi đó mang tính bước ngoặt: mở các đường swap lines với ngân hàng trung ương của các nước đồng minh để bơm thanh khoản dollar khẩn cấp. Quyết định này về bản chất là một sự thừa nhận rằng dollar không còn đơn thuần là tiền tệ quốc gia của Mỹ; nó đã trở thành cơ sở hạ tầng tài chính của hệ thống kinh tế toàn cầu.

III. Swap Lines — Khi Cả Thế Giới Xếp Hàng Để Đi Xin Dollar

Tháng 3 năm 2020. COVID vừa được tuyên bố là đại dịch toàn cầu. Thị trường tài chính bước vào một giai đoạn hoảng loạn hiếm thấy kể từ năm 2008. Thanh khoản biến mất, các dòng vốn bị gián đoạn, và hệ thống tài chính toàn cầu đối mặt với một cơn khát tiền mặt đột ngột. Trong bối cảnh đó, một sự kiện đặc biệt đã được diễn ra: các ngân hàng trung ương từ châu Âu, Nhật Bản, Canada đến Úc đã đồng loạt tìm đến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ để xin thanh khoản dollar khẩn cấp.
Phản ứng của Fed diễn ra nhanh chóng. Cơ quan này kích hoạt và mở rộng các swap lines – những thỏa thuận hoán đổi tiền tệ cho phép ngân hàng trung ương nước ngoài tạm thời đổi đồng nội tệ để lấy dollar từ Fed. Chỉ trong vòng vài tuần, hàng trăm tỷ dollar đã được bơm ra hệ thống tài chính quốc tế thông qua cơ chế này. Ngân hàng Trung ương châu Âu, Ngân hàng Nhật Bản, Ngân hàng Anh, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ, và Ngân hàng Canada đều sử dụng các đường hoán đổi đó để cung cấp thanh khoản cho hệ thống ngân hàng của mình.
Ý nghĩa của sự kiện này rất đáng để dừng lại suy nghĩ. Trong thời điểm căng thẳng tài chính lớn nhất trong nhiều thập kỷ – khi thế giới cần thanh khoản tức thì – không ai tìm đến euro. Không ai tìm đến nhân dân tệ. Không ai giải quyết khủng hoảng thanh khoản bằng vàng. Tất cả đều tìm đến dollar, và thông qua đó tìm đến Fed như người cho vay cuối cùng của toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu.
Hiện tượng này không phải là một ngoại lệ nhất thời. Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Fed cũng đã triển khai các swap lines khẩn cấp với nhiều ngân hàng trung ương lớn. Mô hình này được lặp đi lặp lại với tính nhất quán đáng chú ý: mỗi khi hệ thống tài chính toàn cầu rơi vào khủng hoảng, nhu cầu đối với dollar tăng vọt thay vì suy giảm. Thực tế này trực tiếp mâu thuẫn với các lập luận phổ biến rằng thế giới đang rời bỏ dollar. Nếu quá trình đó thực sự diễn ra, nhu cầu dollar đáng ra phải bị suy yếu ngay trong những cuộc khủng hoảng. Nhưng thực tế lại cho thấy điều hoàn toàn ngược lại.
Ngoài ra, có một chi tiết đáng chú ý khác thường bị bỏ qua nhưng lại mang ý nghĩa chiến lược. Fed không mở swap lines cho tất cả mọi người. Những đường hoán đổi này chỉ tồn tại với các ngân hàng trung ương mà Washington coi là đối tác đáng tin cậy, chủ yếu thuộc nhóm các nền kinh tế phát triển và các đồng minh thân cận. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc không có swap line với Fed. Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: trong một cuộc khủng hoảng thanh khoản dollar toàn cầu thực sự, Trung Quốc sẽ không có quyền tiếp cận trực tiếp đến nguồn cung dollar khẩn cấp theo cách mà Nhật Bản hay khu vực đồng euro có thể làm.
Sự bất đối xứng này tiết lộ một thực tế sâu hơn của hệ thống tiền tệ quốc tế: quyền lực của dollar không chỉ nằm ở quy mô kinh tế Mỹ, mà còn nằm ở mạng lưới thể chế và quan hệ chính trị. Và chính cấu trúc quyền lực đó thường vắng mặt trong các phân tích đơn giản về sự trỗi dậy của nhân dân tệ.

IV. Nghịch Lý Triffin Và Tại Sao Nó Không Dẫn Đến Sự Sụp Đổ

Năm 1960, nhà kinh tế học Robert Triffin đã đưa ra một quan sát tưởng chừng như đơn giản nhưng lại có một sức công phá lớn đối với cách hiểu về hệ thống tiền tệ quốc tế. Ông lập luận rằng nếu dollar đóng vai trò như đồng tiền dự trữ toàn cầu, Mỹ sẽ không có lựa chọn nào khác ngoài việc duy trì thâm hụt thương mại trong thời gian dài. Nhận định này sau đó được gọi là Triffin dilemma, một trong những nghịch lý nổi tiếng nhất của kinh tế học tiền tệ quốc tế.
Logic của Triffin rất thẳng thắn. Thế giới cần dollar để dự trữ và giao dịch. Để phần còn lại của thế giới có thể có được dollar, Mỹ phải đưa đồng tiền này ra ngoài biên giới của mình. Cơ chế thực tế để làm điều đó không phải là một quyết định hành chính mà là dòng chảy thương mại. Mỹ phải nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu để bơm dollar vào hệ thống kinh tế toàn cầu. Nếu Mỹ đạt trạng thái cân bằng thương mại hoặc thặng dư kéo dài, thanh khoản dollar trên thế giới sẽ co lại, dự trữ ngoại hối của các nước bị suy giảm và hệ thống tài chính quốc tế bắt đầu thiếu đi nhiên liệu. Trong kịch bản đó, tăng trưởng toàn cầu sớm hay muộn cũng sẽ bị bóp nghẹt.
Nhưng ở đây lại xuất hiện thêm một mâu thuẫn. Nếu Mỹ duy trì thâm hụt thương mại trong một thời gian dài, lượng nợ tích lũy sẽ không ngừng được tăng lên. Khi nợ tăng quá lớn, lòng tin vào đồng tiền phát hành có thể bị suy yếu. Đây chính là nghịch lý mà Triffin chỉ ra: hệ thống tiền tệ toàn cầu dựa trên đồng tiền của một quốc gia sẽ chứa đựng một xung đột nội tại giữa nhu cầu thanh khoản toàn cầu và sự bền vững tài chính của quốc gia phát hành.
Nhận định đó thường được diễn giải theo hướng tiêu cực. Nhiều người xem thâm hụt thương mại của Mỹ như bằng chứng của sự suy yếu kinh tế hoặc quản lý kém. Tuy nhiên, cách diễn giải này đã bỏ qua bối cảnh cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu. Thâm hụt thương mại của Mỹ không đơn thuần là kết quả của chính sách sai lầm; nó là hệ quả tất yếu của vai trò phát hành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Khi các chính trị gia Mỹ hay một số nhà phân tích hô hào việc xóa bỏ thâm hụt thương mại như một mục tiêu hiển nhiên tốt đẹp, họ thường bỏ qua thực tế rằng nếu Mỹ thực sự thu hẹp thâm hụt về gần bằng không, thanh khoản dollar toàn cầu sẽ co lại và tăng trưởng quốc tế có thể bị tổn thương nghiêm trọng.
Triffin nhìn thấy mâu thuẫn trong cấu trúc của hệ thống. Tuy nhiên, ông không hoàn toàn giải quyết được một câu hỏi quan trọng hơn: nếu hệ thống đó không bền vững, ai sẽ thay thế Mỹ? Để phát hành đồng tiền dự trữ toàn cầu, một quốc gia phải cung cấp khối lượng khổng lồ tài sản an toàn cho phần còn lại của thế giới. Điều đó đòi hỏi một thị trường trái phiếu chính phủ có độ tin cậy cao, quy mô cực lớn, thanh khoản sâu, một hệ thống pháp lý đủ đáng tin cậy để bảo vệ quyền sở hữu tài sản, và một nền kinh tế đủ lớn để hấp thụ dòng vốn quốc tế mà không gây bất ổn vĩ mô.
Hiện nay, thị trường trái phiếu chính phủ Mỹ có quy mô khoảng 27 nghìn tỷ dollar, lớn hơn tổng quy mô thị trường trái phiếu của hầu hết các nền kinh tế phát triển cộng lại. Không có thị trường tài chính nào khác trên thế giới đủ sâu để có thể hấp thụ dòng vốn dự trữ toàn cầu nếu các ngân hàng trung ương đồng loạt rời bỏ dollar. Những lựa chọn thay thế thường được nhắc đến đều vấp phải những rào cản cấu trúc. Đồng euro phải đối mặt với sự phân mảnh của thị trường trái phiếu khu vực. Trái phiếu Đức và trái phiếu Ý không thể đóng vai trò tài sản trú ẩn thống nhất cho cả hệ thống, và khu vực này chưa có một công cụ nợ chung đủ lớn để thay thế tài sản an toàn của Mỹ. Đồng nhân dân tệ của Trung Quốc vẫn bị ràng buộc bởi kiểm soát vốn. Vàng, dù được xem là tài sản dự trữ truyền thống, đơn giản không tồn tại với quy mô đủ lớn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản của nền kinh tế toàn cầu hiện đại.
Vì vậy, nghịch lý Triffin dù đúng về mặt lý thuyết nhưng không dẫn đến sự sụp đổ thực tế của dollar. Hệ thống tiền tệ quốc tế có thể chứa đựng mâu thuẫn nội tại, nhưng nó vẫn tiếp tục tồn tại bởi vì không có một cấu trúc thay thế nào đủ năng lực để đảm nhận vai trò đó. Nói cách khác, vấn đề của dollar là có thật, nhưng chi phí rời bỏ dollar đối với phần còn lại của thế giới lớn hơn rất nhiều so với chi phí tiếp tục sống chung với nó.

V. “Mỹ In Tiền Vô Tội Vạ” — Hiểu Lầm Phổ Biến Nhất Về Dollar

Không có luận điểm nào được lặp đi lặp lại nhiều hơn trên mạng xã hội, trong các video tài chính phổ thông, và thậm chí trong phát biểu của một số “chuyên gia” thiếu nền tảng: Mỹ đang in tiền tràn lan, vì vậy đồng dollar sớm muộn gì cũng sẽ bị mất giá và sụp đổ. Lập luận này có sức hấp dẫn về mặt trực giác. Nếu lượng tiền tăng nhanh hơn lượng hàng hóa và dịch vụ, giá trị của mỗi đơn vị tiền tệ sẽ giảm. Đó là bài học cơ bản của kinh tế học tiền tệ, và trong nhiều bối cảnh nó hoàn toàn đúng. Nhưng khi áp dụng trực tiếp vào trường hợp của dollar, cách suy luận này bỏ qua những cơ chế thể chế và tài chính khiến đồng tiền của Mỹ vận hành rất khác so với tiền tệ của những nền kinh tế đã từng rơi vào siêu lạm phát.
Trước hết, khái niệm “in tiền” thường được sử dụng theo một nghĩa quá đơn giản so với thực tế vận hành của chính sách tiền tệ hiện đại. Khi Federal Reserve thực hiện chương trình Quantitative Easing, cơ quan này không in tiền giấy rồi đưa trực tiếp vào nền kinh tế. Thay vào đó, Fed mua trái phiếu chính phủ và các tài sản tài chính từ thị trường, đổi lại bằng cách ghi tăng dự trữ của các ngân hàng thương mại trong tài khoản của họ tại Fed. Những khoản dự trữ này chủ yếu tồn tại trong hệ thống ngân hàng và không tự động chuyển thành chi tiêu trong nền kinh tế thực. Kinh nghiệm sau khủng hoảng tài chính 2008 đã cho thấy điều đó khá rõ: dù cơ sở tiền tệ của Mỹ tăng mạnh trong giai đoạn QE, lạm phát vẫn được duy trì ở mức thấp trong nhiều năm. Các dự báo siêu lạm phát từng được đưa ra vào thời điểm đó đã không xảy ra.
Thứ hai, cần phân biệt giữa lạm phát trong nước và sức mạnh của đồng tiền trên thị trường quốc tế. Một quốc gia có thể trải qua giai đoạn lạm phát nội địa cao nhưng đồng tiền của họ vẫn mạnh lên so với các đồng tiền khác. Điều này đã xảy ra trong giai đoạn 2022–2023. Khi Fed tăng lãi suất mạnh để kiềm chế lạm phát sau đại dịch, đồng dollar đã tăng giá đáng kể so với phần lớn các đồng tiền khác, tạo áp lực mất giá lên nhiều nền kinh tế đang phát triển. Thực tế này đi ngược hoàn toàn so với kịch bản phổ biến rằng lạm phát tại Mỹ tất yếu sẽ dẫn đến sự sụp đổ của dollar.
Thứ ba, việc so sánh Mỹ với những trường hợp như Zimbabwe hay Venezuela thường phản ánh một sự nhầm lẫn căn bản. Những quốc gia đó in tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách trong bối cảnh họ không thể vay vốn từ thị trường quốc tế vì thiếu niềm tin tín dụng. Mỹ lại ở một vị thế hoàn toàn khác. Chính phủ Mỹ có thể phát hành lượng lớn trái phiếu với lãi suất tương đối thấp bởi vì thị trường toàn cầu vẫn coi tài sản Mỹ là an toàn. Hơn nữa, các chương trình QE về bản chất là chính sách có thể được đảo ngược. Các ngân hàng trung ương có thể thu hẹp bảng cân đối kế toán thông qua Quantitative Tightening, bán tài sản hoặc để chúng đáo hạn nhằm giảm thanh khoản khi cần thiết. Đây không phải là một cỗ máy in tiền hoạt động ngoài tầm kiểm soát.
Cuối cùng, và quan trọng nhất, ta cần nhìn vào phía cầu của hệ thống tiền tệ quốc tế. Nhu cầu toàn cầu đối với tài sản định giá bằng dollar liên tục tăng cùng với sự mở rộng của nền kinh tế thế giới. Các ngân hàng trung ương cần dự trữ dollar, các doanh nghiệp cần dollar để giao dịch quốc tế, và hệ thống tài chính toàn cầu cần tài sản dollar để làm tài sản an toàn. Trong bối cảnh đó, việc Mỹ cung cấp thêm thanh khoản dollar không nhất thiết dẫn đến lạm phát hay mất giá, bởi một phần lớn lượng dollar mới được tạo ra không ở lại trong nền kinh tế Mỹ mà được hấp thụ bởi nhu cầu toàn cầu. Chính cơ chế này đã tạo nên cái mà Charles de Gaulle từng gọi là “đặc quyền thái quá”, và nó vẫn đang định hình hệ thống tiền tệ quốc tế cho đến ngày nay.

VI. “Dollar Mất 98% Sức Mua Kể Từ 1913” — Biểu Đồ Viral Và Sự Nhầm Lẫn Về Định Nghĩa

Nếu bạn đã từng tiếp xúc với nội dung tài chính trên mạng xã hội, gần như chắc chắn bạn đã thấy một biểu đồ nổi tiếng: đường cong sức mua của dollar giảm liên tục từ năm 1913 – thời điểm Fed được thành lập – cho đến nay, kèm theo chú thích như “dollar đã mất đến 97–98% giá trị”. Biểu đồ này đã trở thành công cụ vận động phổ biến nhất trong cộng đồng phê phán Fed, những người ủng hộ vàng, và cả những tín đồ Bitcoin. Nó trực quan, dễ hiểu, và nghe rất thuyết phục.
Về mặt dữ liệu, biểu đồ này không sai. Dollar năm 2025 thực sự chỉ mua được khoảng 2–3% lượng hàng hóa mà 1 dollar mua được vào năm 1913, sau khi điều chỉnh theo lạm phát được tích lũy hơn một thế kỷ. Con số này là thật và phản ánh một đặc điểm cố hữu của tất cả các đồng tiền fiat: mất sức mua theo thời gian.
Tuy nhiên, biểu đồ thường được dùng để rút ra một kết luận tinh vi nhưng cưc kỳ sai lầm: “mất sức mua trong nước đồng nghĩa với mất vị thế dự trữ quốc tế”. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau, và việc nhầm lẫn dẫn đến những phân tích lệch lạc về dollar.
Hãy xem xét các ví dụ so sánh. Đồng yen Nhật, franc Thụy Sĩ, đồng euro, hay bất kỳ đồng tiền fiat nào khác đều mất sức mua trong nước theo thời gian do lạm phát. Đây không phải lỗi ngẫu nhiên mà là một đặc điểm được thiết kế trong hệ thống tiền tệ hiện đại. Một mức lạm phát thấp và ổn định – khoảng 2% – sẽ khuyến khích chi tiêu và đầu tư thay vì tích trữ tiền mặt, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây là lý do tại sao tất cả các ngân hàng trung ương lớn đều đặt mục tiêu lạm phát dương, không phải bằng 0.
Câu hỏi chiến lược không phải là “dollar có mất sức mua hay không” — chắc chắn là có, và điều này là có chủ ý — mà là so với các đồng tiền khác, dollar mất sức mua nhanh hay chậm. Khi đặt trong bối cảnh dài hạn, dollar thường mất sức mua chậm hơn hoặc tương đương với các đồng tiền dự trữ khác trong cùng giai đoạn.
Quan trọng hơn, trong khi dollar mất sức mua trong nước, vị thế quốc tế của nó — bao gồm tỷ trọng trong dự trữ toàn cầu, khối lượng giao dịch ngoại hối, và tỷ lệ thương mại quốc tế được định giá bằng dollar — không giảm tương ứng. Trên thực tế, dollar chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều trong hệ thống tài chính quốc tế ngày nay so với thời điểm ký kết Bretton Woods năm 1944. Điều này đã minh chứng rằng sức mạnh của một đồng tiền trên thị trường quốc tế và sức mua trong nước là hai khái niệm hoàn toàn độc lập, và biểu đồ “dollar mất 98% sức mua” chỉ đo lường một khía cạnh, trong khi bị dùng để suy diễn sai về các khía cạnh còn lại.

VII. Petrodollar — Conspiracy Theory Hấp Dẫn Và Thực Tế Phức Tạp Hơn Thế

Không có câu chuyện nào về dollar được lan truyền rộng rãi và đồng thời bị hiểu sai triệt để hơn Petrodollar. Phiên bản thuyết âm mưu của câu chuyện này nghe rất kịch tính: vào năm 1973-1974, Mỹ đã ký một thỏa thuận bí mật với Ả Rập Saudi, theo đó toàn bộ dầu mỏ toàn cầu cần phải được bán bằng dollar, và Mỹ sẽ đảm bảo an ninh cho vương quốc này. Từ đây, hệ thống Petrodollar ra đời, và theo logic này, đây là lý do duy nhất khiến dollar duy trì vị thế là đồng tiền dự trữ toàn cầu. Tiếp đó, những người tin thuyết âm mưu giải thích rằng mọi sự can thiệp quân sự của Mỹ đều liên quan đến dầu mỏ: Iraq bán dầu bằng euro trước chiến tranh 2003, Libya muốn tạo đồng dinar vàng châu Phi. Họ tin rằng tất cả mọi cuộc chiến tranh Mỹ đã tiến hành đều nhằm bảo vệ vị thế dollar.
Câu chuyện này được lan truyền vì nó hội tụ đủ các yếu tố hấp dẫn: âm mưu, địa chính trị, dầu mỏ, và một giải thích đơn giản cho những sự kiện phức tạp. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ hơn, câu chuyện này vừa đúng một phần, vừa sai một phần theo những cách mang tính cấu trúc và quan trọng.
Về phần đúng: có các thỏa thuận thực sự giữa Mỹ và Saudi Arabia liên quan đến an ninh và dầu mỏ. Việc dầu mỏ được định giá bằng dollar thực sự củng cố vị thế đồng tiền Mỹ, vì các nước nhập khẩu dầu cần giữ dự trữ dollar để thanh toán. Một vòng lặp tự củng cố xuất hiện: dollar được dùng để mua dầu, các nước cần dự trữ dollar, nhu cầu dollar tăng, đồng tiền trở nên mạnh hơn.
Nhưng phần sai và phức tạp hơn cần được làm rõ: dầu mỏ không được định giá bằng dollar vì Mỹ ép OPEC phải làm vậy. Dollar trở thành đồng tiền giao dịch tiêu chuẩn vào thời điểm đó chủ yếu vì nó phổ biến, tiện lợi, và ổn định. Các nhà sản xuất dầu không muốn chịu rủi ro tỷ giá khi sử dụng nhiều đồng tiền khác nhau. Ngay cả khi một số nước bắt đầu thanh toán dầu bằng nhân dân tệ hoặc các đồng tiền khác, ví dụ thử nghiệm của Saudi với Trung Quốc, điều này là không đủ để làm lung lay hệ thống, bởi phần lớn giao dịch dầu mỏ vẫn diễn ra bằng dollar.
Về các cuộc chiến tranh: việc Mỹ can thiệp vào Iraq hay Libya không thể được quy tất cả về việc bảo vệ dollar. Iraq đúng là đã chuyển một phần giao dịch dầu sang euro vào những năm 2000, nhưng quy mô còn nhỏ và mang tính biểu tượng chính trị hơn là mối đe dọa kinh tế thực sự. Quyết định chiến tranh đã được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố phức tạp hơn nhiều — bao gồm chiến lược địa chính trị, áp lực nội bộ, và cả hệ tư tưởng. Việc gán toàn bộ trách nhiệm cho Petrodollar là một sự đơn giản hóa nguy hiểm và sai lệch.
Điều quan trọng cần được nhận thức nữa là hệ thống Petrodollar không phải nền tảng duy nhất của sức mạnh dollar, và sự suy giảm vai trò của Petrodollar không đồng nghĩa với sự sụp đổ của đồng tiền Mỹ. Ngay cả trong kịch bản giả định rằng tất cả dầu mỏ trên thế giới được bán bằng nhân dân tệ vào ngày mai — điều gần như không tưởng — dollar vẫn sẽ duy trì vị thế đồng tiền dự trữ toàn cầu nhờ các cơ sở cấu trúc sâu xa hơn nhiều: thị trường tài chính rộng lớn và thanh khoản, hệ thống pháp lý bảo vệ quyền sở hữu, mạng lưới thanh toán toàn cầu, và sự thiếu vắng một ứng viên thay thế đủ khả năng để gánh vác.

VIII. “Mỹ Sắp Vỡ Nợ!” — Ray Dalio Và Bức Tranh Về Đế Chế Sắp Suy Tàn

Trong số các nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính, không ai phổ biến hóa nỗi lo về dollar tốt hơn Ray Dalio, người sáng lập Bridgewater Associates và tác giả của Principles for Dealing with the Changing World Order. Dalio đã dành nhiều năm xây dựng một luận điểm ấn tượng: Mỹ đang đi theo vết xe đổ của các đế chế lớn trong lịch sử, từ Đế chế Hà Lan đến Đế chế Anh, và dollar đang trong giai đoạn suy tàn cuối cùng, mở đường cho sự trỗi dậy của Trung Quốc và nhân dân tệ.
Dalio không phải là dạng người nói chuyện bừa bãi. Phần lớn chẩn đoán của ông về các vấn đề nội tại của Mỹ là chính xác: sự bất bình đẳng gia tăng, nợ công khổng lồ, phân cực chính trị, và những mâu thuẫn nội bộ ngày càng trầm trọng. Đây đều là những vấn đề thực sự và không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, luận điểm của Dalio có một lỗ hổng quan trọng ngay tại trung tâm. Ông đã so sánh Mỹ với các đế chế lịch sử mà không tính đến một sự khác biệt cơ bản: khi bảng Anh mất vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu sau Thế chiến II, Mỹ xuất hiện như một ứng viên thay thế rõ ràng và mạnh mẽ, chiếm hơn 50% GDP toàn cầu, không bị chiến tranh tàn phá, và sở hữu lực lượng sản xuất công nghiệp lớn nhất thế giới. Hiện tại, câu hỏi then chốt là: ai đủ khả năng để thay thế được dollar? Dalio đặt cược vào nhân dân tệ, nhưng Trung Quốc không muốn và không thể để nhân dân tệ trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu mà không phải chịu những rủi ro chính trị và kinh tế không thể chấp nhận. Đây là một chi tiết mang tính quyết định và sẽ được phân tích sâu hơn sau.
Về nợ công Mỹ, con số hơn 35 nghìn tỷ dollar nghe rất đáng sợ, nhưng câu hỏi chiến lược không phải là “nợ bao nhiêu” mà là “ai sẵn sàng cho vay và ở mức lãi suất nào”. Trong cuộc khủng hoảng COVID năm 2020, khi Mỹ phát hành hàng nghìn tỷ dollar trái phiếu mới, lợi suất trái phiếu không tăng vọt mà thậm chí còn giảm, vì nhu cầu toàn cầu đối với tài sản an toàn này vượt xa nguồn cung. Nhật Bản với tỷ lệ nợ/GDP hơn 250% vẫn chưa vỡ nợ sau nhiều thập kỷ, qua đó chứng minh rằng nợ cao không đồng nghĩa với khủng hoảng. Chỉ khi nợ cao kết hợp với sự mất lòng tin từ thị trường, khủng hoảng mới xảy ra, và đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau mà nhiều phân tích trên mạng xã hội thường nhầm lẫn.
Một điểm yếu cuối cùng trong luận điểm của Dalio là lịch sử dự báo: ông liên tục tuyên bố sự suy tàn của dollar trong nhiều năm mà điều đó vẫn không xảy ra. Một chuỗi dự báo liên tục sai không chứng minh “thị trường chưa nhận ra sự thật”, mà là dấu hiệu có vấn đề trong mô hình phân tích. Điều này cho thấy mặc dù Dalio rất có tầm nhìn chiến lược, nhưng việc áp dụng mô hình lịch sử các đế chế vào Mỹ ngày nay của ông vẫn đang bỏ qua những đặc điểm cấu trúc khiến dollar khó có thể bị thay thế, và điều này là thứ cốt lõi để hiểu tại sao đồng tiền Mỹ vẫn giữ vị thế thống trị trên thị trường toàn cầu.

IX. “Trung Quốc Sắp Bán Tháo Trái Phiếu Chính Phủ Và Mỹ Sẽ Sụp Đổ” — Một Thứ Vũ Khí Tài Chính Không Có Cơ Sở

Một trong những nỗi sợ hãi phổ biến nhất trên các nền tảng mạng xã hội mỗi khi quan hệ Mỹ-Trung căng thẳng liên quan đến việc Trung Quốc đang nắm giữ hàng trăm tỷ dollar trái phiếu chính phủ Mỹ. Kịch bản thường được vẽ ra là Bắc Kinh sẽ bán tháo toàn bộ trái phiếu, lãi suất Mỹ tăng vọt, thị trường tài chính sụp đổ, và Mỹ không thể trả được nợ. Đây là ý tưởng về “quân bài hạt nhân tài chính” của Trung Quốc.
Câu chuyện này nghe rất thuyết phục. Trên thực tế, Trung Quốc từng là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ, nắm giữ hơn 1,3 nghìn tỷ dollar trái phiếu Mỹ vào năm 2013. Kể từ đó, con số này giảm xuống khoảng 750-800 tỷ dollar, dẫn nhiều người suy diễn đây là bằng chứng của một chiến lược “thoát dollar” có chủ đích.
Tuy nhiên, luận điểm “bán tháo trái phiếu Mỹ” có một vấn đề logic căn bản mà hầu như không ai nhắc đến: nếu Trung Quốc bán trái phiếu Mỹ, họ sẽ nhận lại cái gì? Câu trả lời là dollar. Khi bán trái phiếu Mỹ, họ nhận về dollar tiền mặt. Và giờ, họ phải sử dụng số dollar đó để mua tài sản khác. Nếu họ mua euro, yen, vàng hoặc cổ phiếu – đồng nghĩa với việc bán dollar ra thị trường – thì số dollar đó vẫn sẽ tồn tại trong hệ thống. Mỗi đồng dollar được bán đi lại tiếp tục được lưu thông, không biến mất, và không tự động làm Mỹ bị sụp đổ.
Để gây ra một cuộc khủng hoảng thực sự, Trung Quốc phải bán một khối lượng trái phiếu Mỹ đủ lớn và đủ nhanh để thị trường không kịp hấp thụ. Nhưng thị trường trái phiếu Mỹ là thị trường tài chính thanh khoản nhất thế giới, với khối lượng giao dịch hàng ngày dao động từ 600 đến 900 tỷ dollar. Việc bán 750 tỷ dollar trong thời gian ngắn mà không tự làm mình bị thiệt hại là điều gần như bất khả thi.
Đây là bản chất của “vũ khí hạt nhân tài chính”: nếu Trung Quốc bán ồ ạt, giá trái phiếu Mỹ sẽ giảm, lợi suất tăng, và những trái phiếu còn lại trong tay Trung Quốc sẽ mất giá, khiến họ tự bắn vào chân mình. Chính vì vậy, ngay cả trong những giai đoạn căng thẳng nhất — chiến tranh thương mại 2018-2019, đại dịch COVID, khủng hoảng chip bán dẫn — Trung Quốc không hề bán tháo trái phiếu Mỹ. Không phải vì họ không muốn, mà vì họ không thể làm vậy mà không tự gây tổn hại cho chính mình.
Điều này là minh họa rõ ràng cho thế lưỡng nan tù nhân trong địa chính trị tài chính: đòn bẩy tưởng chừng như quyền lực lại thực sự có thể trở thành một ảo tưởng nếu sử dụng nó đồng nghĩa với việc tự hại bản thân. Trong bối cảnh này, quân bài hạt nhân tài chính của Trung Quốc không phải là vũ khí, mà là một lời cảnh báo về giới hạn quyền lực trong hệ thống tài chính toàn cầu.

X. Lịch Sử Các Đồng Tiền Dự Trữ — Bài Học Thực Sự Từ Quá Khứ

Ray Dalio và nhiều nhà phân tích khác thường dựa vào lịch sử để lập luận rằng mọi đồng tiền dự trữ đều có thời hạn sống, và dollar cũng không phải là ngoại lệ. Điều đó đúng về mặt dài hạn. Tuy nhiên, lịch sử còn dạy những bài học quan trọng khác mà nhiều người thường bỏ qua khi vội vàng rút ra kết luận về sự suy tàn sắp tới của dollar.
Nếu nhìn vào chuỗi các đồng tiền thống trị trong lịch sử châu Âu và thế giới, ta sẽ có: đồng Florin của Florence thống trị thương mại từ thế kỷ 13 đến 15, đồng Ducato của Venice tiếp nối, đồng Guilder của Hà Lan thống trị thế kỷ 17-18, đồng Bảng Anh dẫn đầu từ thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, và kể từ sau Thế chiến II, dollar Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Từ chuỗi này, nhiều người kết luận: “mọi đồng tiền dự trữ rồi cũng bị thay thế, vì vậy dollar cũng sẽ sớm như vậy.” Kết luận này đúng về mặt lý thuyết dài hạn, nhưng lại bỏ qua ba bài học quan trọng về thực tế chuyển giao quyền lực tiền tệ.
Bài học thứ nhất: quá trình chuyển giao quyền lực tiền tệ sẽ mất nhiều thập kỷ, không phải là vài năm. Bảng Anh bắt đầu suy yếu sau Thế chiến I nhưng đến những năm 1950-1960 mới thực sự nhường ngôi cho dollar, tức là mất 30-40 năm ngay cả khi Mỹ đã trỗi dậy mạnh mẽ. Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất cho những người muốn thay thế dollar, quá trình chuyển giao sẽ kéo dài hàng thập kỷ – đủ để các chính phủ, doanh nghiệp, và thị trường thích ứng với sự thay đổi.
Bài học thứ hai: luôn phải có ứng viên thay thế rõ ràng trước khi sự chuyển giao xảy ra. Dollar không xuất hiện một cách bất ngờ để thay thế bảng Anh. Mỹ đã nổi lên thành cường quốc kinh tế số một thế giới trong nhiều thập kỷ trước khi hệ thống Bretton Woods chính thức hóa vị thế của dollar. Hiện tại, không có một ứng viên nào với quy mô, thanh khoản, và uy tín quốc tế tương tự đủ khả năng để đảm nhận vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu. Nhân dân tệ hay bất kỳ đồng tiền nào khác hiện không đạt được những điều kiện cần thiết để trở thành một lựa chọn thay thế khả thi trong ngắn hạn hoặc trung hạn.
Bài học thứ ba: mọi quá trình chuyển giao đều đi kèm với những biến động lớn. Sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods vào năm 1971 và quá trình chuyển từ bảng Anh sang dollar đều gây ra các biến động kinh tế nghiêm trọng, từ thị trường ngoại hối tới thương mại và dòng vốn quốc tế. Nếu dollar thực sự bị thay thế trong tương lai, quá trình này sẽ không diễn ra êm ả, mà đi kèm với khủng hoảng tài chính toàn cầu quy mô lớn. Đây chính là lý do tại sao các chính phủ và ngân hàng trung ương hiện nay không thực sự muốn thúc đẩy sự thay thế này và vẫn duy trì sự ổn định của dollar.
Tóm lại, lịch sử không chỉ chứng minh rằng đồng tiền dự trữ có thể bị thay thế, mà còn cho thấy quá trình này sẽ kéo dài hàng thập kỷ, cần một ứng viên thay thế đủ mạnh, và đi kèm với những rủi ro khủng hoảng lớn. Dollar hiện nay vẫn chiếm ưu thế bởi vì những điều kiện đó chưa bao giờ xuất hiện một cách đồng thời, và sẽ không xuất hiện trong ngắn hạn.

XI. “Dollar Đã Từng Sụp Đổ Vào Năm 1971 Rồi” — Nixon Shock Và Hiểu Lầm Lớn Về Lịch Sử

Nếu bạn đã từng tham gia các cuộc tranh luận về dollar trên mạng xã hội, chắc hẳn bạn đã gặp câu chuyện về ngày 15 tháng 8 năm 1971 — thời điểm Tổng thống Nixon thông báo trực tiếp trên truyền hình rằng Mỹ sẽ chấm dứt khả năng chuyển đổi dollar sang vàng, phá vỡ hệ thống Bretton Woods đã duy trì trật tự tiền tệ quốc tế từ năm 1944. Sự kiện này, thường được gọi là “Nixon Shock,” thường bị diễn giải một cách sai lầm như bằng chứng rằng dollar đã từng “sụp đổ” một lần và có thể sụp đổ lại, tạo ra một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về dollar.
Để hiểu đúng, ta cần nhìn lại cấu trúc thực sự của Bretton Woods. Năm 1944, khi Thế chiến II gần kết thúc, đại diện của 44 quốc gia Đồng minh đã họp tại Bretton Woods, New Hampshire, nhằm thiết kế lại hệ thống tiền tệ quốc tế hậu chiến. Về cơ chế, thỏa thuận là rất rõ ràng: dollar Mỹ được gắn với vàng ở mức 35 dollar một ounce, và tất cả các đồng tiền khác sẽ neo vào dollar, đồng thời Mỹ cam kết sẵn sàng đổi dollar lấy vàng cho các ngân hàng trung ương nước ngoài theo một tỷ giá cố định. Hệ thống này đã vận hành hiệu quả trong những năm 1950 và đầu 1960, khi Mỹ nắm giữ phần lớn dự trữ vàng toàn cầu và quy mô nền kinh tế thế giới còn nhỏ, khiến dollar có thể trở thành trụ cột ổn định.
Nhưng khi quy mô kinh tế toàn cầu ngày càng tăng nhanh, nhu cầu dollar đã dần vượt xa khả năng dự trữ vàng của Mỹ. Đặc biệt, để tài trợ cho chiến tranh Việt Nam và các chương trình xã hội trong thập niên 1960, Mỹ phát hành thêm dollar, làm lượng tiền lưu thông vượt quá lượng vàng dự trữ thực tế. Đến cuối thập niên 1960, các ngân hàng trung ương châu Âu, đặc biệt Pháp dưới thời Charles de Gaulle, bắt đầu đổi dollar ồ ạt để lấy vàng, khiến dự trữ vàng của Mỹ cạn kiệt đáng kể. Khi Nixon chấm dứt khả năng chuyển đổi dollar-vàng, đây không phải là sự sụp đổ của dollar, mà là hệ thống Bretton Woods đã trở nên không bền vững trước áp lực tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đúng như nghịch lý Triffin đã cảnh báo từ hơn một thập kỷ trước.
Sau Nixon Shock, dollar vẫn không sụp đổ. Nó tiếp tục là đồng tiền dự trữ toàn cầu, nhưng giờ dựa trên sức mạnh kinh tế Mỹ, thị trường tài chính Mỹ, và niềm tin quốc tế – thay vì neo vào vàng. Đây chính là hệ thống “fiat dollar” mà thế giới đang vận hành hơn nửa thế kỷ, lâu hơn nhiều so với dự báo của các nhà phê phán thời đó.
Vì vậy, khi ai đó nói “dollar đã sụp đổ năm 1971”, thực tế họ đang nhầm lẫn giữa việc một phiên bản cụ thể của hệ thống tỷ giá cố định kết thúc và sự phá sản của đồng tiền. Dollar không sụp đổ, mà nó thoát khỏi sự ràng buộc tự áp đặt và trở nên linh hoạt hơn – một sự khác biệt trọng yếu mà mọi phân tích nghiêm túc về tiền tệ quốc tế không được phép bỏ qua.

XII. BRICS Và Giấc Mơ “Thoát Khỏi Dollar”: Khi Ý Chí Gặp Phải Thực Tế

Trong những năm gần đây, không có chủ đề nào thu hút sự chú ý của giới phân tích địa chính trị và tài chính quốc tế mạnh mẽ như câu chuyện của BRICS. Khối các nền kinh tế mới nổi gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi, và gần đây mở rộng thêm các quốc gia như Ai Cập, Iran, UAE và Ethiopia – được nhiều người nhìn nhận như một liên minh trỗi dậy có thể thách thức trật tự tài chính do Mỹ dẫn dắt. Câu chuyện được lan truyền cũng rất hấp dẫn: một khối các cường quốc đang tìm cách xây dựng hệ thống tài chính thay thế, tạo ra đồng tiền riêng, tăng cường thanh toán song phương bằng nội tệ, mua vàng, và thậm chí phát triển mạng lưới thanh toán độc lập – nhằm thoát khỏi sự thống trị của dollar Mỹ.
Tuy nhiên, khi nhìn vào thực tế, bức tranh trở nên phức tạp và kém đồng nhất hơn nhiều so với những hình dung ban đầu. BRICS không phải là một khối thống nhất về địa chính trị hay kinh tế. Ấn Độ và Trung Quốc vẫn duy trì tranh chấp biên giới nghiêm trọng và cạnh tranh chiến lược gay gắt tại châu Á, với những vụ đụng độ chết người tại Himalaya vào năm 2020. Brazil liên tục dao động giữa chính sách thân thiện và thận trọng với Trung Quốc tùy theo chính phủ cầm quyền. Các thành viên mới như Ai Cập và Ethiopia vẫn phụ thuộc vào hỗ trợ tài chính từ IMF, một tổ chức do phương Tây kiểm soát. Những điều kiện này không tạo ra môi trường cần thiết để hình thành một hệ thống tiền tệ thay thế nơi đòi hỏi niềm tin và hợp tác sâu sắc.
Sự thiếu tin tưởng lẫn nhau càng rõ rệt khi xét tới dự trữ và thanh toán nội tệ. Ấn Độ không sẵn sàng giữ nhân dân tệ, Trung Quốc không muốn phụ thuộc vào rupee, Brazil không muốn sử dụng ruble bất ổn, và không thành viên nào muốn chấp nhận một cơ chế mà Trung Quốc có thể thống trị. Chính niềm tin yếu ớt vào lẫn nhau đã làm suy yếu cơ sở để xây dựng một đồng tiền BRICS thống nhất.
Ngoài ra, ý tưởng về đồng tiền chung BRICS vẫn là một khái niệm chưa thành hình. Các cuộc thảo luận về việc này đã diễn ra nhiều lần nhưng chưa bao giờ đi đến kết quả thực tế. Thách thức cốt lõi là để tạo ra một đồng tiền chung, các quốc gia thành viên phải đồng bộ chính sách tiền tệ và tài khóa ở mức độ cao nhất. Đây là một bài toán cực kỳ khó, ngay cả với châu Âu — nơi hội nhập kinh tế sâu sắc hơn và các nền kinh tế tương đồng hơn nhiều. Cuộc khủng hoảng euro 2010-2012 là minh chứng rõ ràng rằng ngay cả những thể chế pháp lý và chính trị mạnh mẽ cũng chưa đủ để giải quyết những vấn đề này.
Trên thực tế, việc thoát khỏi dollar còn phức tạp hơn nữa. Sau khi Mỹ đóng băng dự trữ ngoại hối của Nga vào năm 2022, một số nước đã tăng cường thanh toán song phương bằng nội tệ. Điều này vẫn đang diễn ra, nhưng “thanh toán nội tệ song phương” không đồng nghĩa với việc “thay thế dollar làm đồng tiền dự trữ toàn cầu.” Ngay cả khi Ấn Độ mua dầu Nga bằng rupee và Nga dùng rupee mua hàng hóa Ấn Độ, đây chỉ là một hình thức barter phức tạp hơn, chứ không phải một hệ thống dự trữ mới.
Cốt lõi của vấn đề vẫn là niềm tin. Các thành viên BRICS không đủ tin tưởng nhau để sử dụng tiền của nhau trong các giao dịch thông thường, do đó không có lý do gì để hy vọng họ có thể xây dựng một hệ thống tiền tệ phụ thuộc lẫn nhau ở mức độ cao hơn. Hệ thống dự trữ toàn cầu đòi hỏi một sự tin tưởng sâu rộng và bền vững — điều mà liên minh BRICS hiện tại vẫn chưa thể đáp ứng. Mọi ý tưởng về việc thay thế dollar bằng một đồng tiền BRICS thống nhất vẫn còn xa vời, và những kịch bản hiện tại chủ yếu là các nỗ lực thử nghiệm hạn chế, không thể thách thức cấu trúc tài chính quốc tế đã được thiết lập.

XIII. Nhân Dân Tệ — Ứng Viên Nghiêm Túc Nhất, Và Tại Sao Nó Sẽ Thất Bại

Nếu có một đồng tiền nào có khả năng thách thức vị thế dollar trong vài thập kỷ tới, đó chỉ có thể là nhân dân tệ. Trung Quốc đã trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, nhà sản xuất hàng hóa hàng đầu, và đối tác thương mại quan trọng của hơn 120 quốc gia. Về lý thuyết, đây là nền tảng để xây dựng một đồng tiền quốc tế mạnh, có thể cạnh tranh với dollar. Trung Quốc cũng đã nỗ lực rõ ràng trong việc quốc tế hóa nhân dân tệ: từ việc triển khai hệ thống thanh toán CIPS, thiết lập các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ với nhiều nước, đưa nhân dân tệ vào rổ SDR của IMF năm 2016, cho đến các thỏa thuận bán dầu bằng nhân dân tệ với Ả Rập Saudi.
Tuy nhiên, có một mâu thuẫn cơ bản nằm ở trung tâm của tham vọng này. Để nhân dân tệ trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu, Trung Quốc phải mở tài khoản vốn hoàn toàn. Đây không phải là tùy chọn mà là điều kiện tiên quyết. Các ngân hàng trung ương nước ngoài, các quỹ đầu tư, và các doanh nghiệp tư nhân muốn tích trữ nhân dân tệ thì họ phải yêu cầu khả năng tự do mua bán đồng tiền này, đầu tư vào tài sản bằng nhân dân tệ và rút vốn khi cần. Nếu không, tích trữ nhân dân tệ sẽ chỉ giống như giữ tiền trong một chiếc hộp mà người mở hộp không phải là bạn quyết định.
Mở tài khoản vốn hoàn toàn đồng nghĩa với việc cho phép dòng vốn vào ra tự do, chịu tác động trực tiếp từ niềm tin thị trường. Khi các nhà đầu tư lo ngại về nền kinh tế Trung Quốc — như trong cuộc khủng hoảng bất động sản với Evergrande và hàng chục công ty khác — họ có thể rút hàng trăm tỷ nhân dân tệ chỉ trong vài ngày. Hệ quả là áp lực giảm giá khổng lồ, bất ổn tài chính nghiêm trọng, mất khả năng kiểm soát tỷ giá, và nguy cơ làm suy yếu lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Đồng thời, Đảng Cộng sản Trung Quốc sẽ mất đi sự kiểm soát vốn như một trong những công cụ quan trọng nhất để điều tiết nền kinh tế.
Bằng chứng rõ ràng nhất là năm 2015-2016 – khi thị trường bắt đầu nghi ngại về triển vọng kinh tế Trung Quốc – dòng vốn nước ngoài đã chảy ra ồ ạt khiến dự trữ ngoại hối của Trung Quốc giảm gần 1 nghìn tỷ dollar chỉ trong một năm, buộc Bắc Kinh phải thắt chặt kiểm soát vốn khẩn cấp. Đây là điều mà một nước phát hành đồng tiền dự trữ toàn cầu tuyệt đối không được phép làm.
Tóm lại, để nhân dân tệ trở thành đồng tiền dự trữ quốc tế, Trung Quốc phải chấp nhận trở thành phiên bản của Mỹ, với tất cả rủi ro và gánh nặng đi kèm. Nhưng Đảng Cộng sản sẽ không bao giờ chấp nhận mất quyền kiểm soát kinh tế quan trọng như vậy.
Hiện tại, tỷ lệ nhân dân tệ trong dự trữ ngoại hối toàn cầu chỉ vào khoảng 2-3%, gần như không đổi mặc dù Trung Quốc đã nỗ lực quốc tế hóa nhiều năm. Đây không phải là vì thế giới chưa nhận ra nhân dân tệ, mà vì thế giới đã nhận ra những hạn chế cơ bản của nó. Một yếu tố quan trọng khác ít được đề cập tới nữa là niềm tin vào pháp quyền. Các nhà đầu tư toàn cầu cần biết rằng tài sản của họ phải được bảo vệ bởi hệ thống pháp lý độc lập và minh bạch. Ở Trung Quốc, hệ thống tư pháp hoàn toàn phụ thuộc vào Đảng, và khi lợi ích nhà đầu tư xung đột với mục tiêu của Bắc Kinh, kết quả là không khó đoán bên nào sẽ thắng. Đây là lý do chính khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài dần rút khỏi Trung Quốc, một xu hướng được gọi là “de-risking”, ngay cả khi họ vẫn chưa rời bỏ hoàn toàn thị trường.
Nhân dân tệ có tiềm năng, nhưng tiềm năng này bị kìm hãm bởi mâu thuẫn nội tại: không thể trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu mà không mở cửa tài khoản vốn và từ bỏ kiểm soát tuyệt đối, và Đảng Cộng sản sẽ không bao giờ làm điều đó. Niềm tin vào pháp quyền và sự ổn định của thể chế là rào cản số hai, khiến nhân dân tệ khó trở thành một đồng dollar thứ hai trong thế giới hiện nay.

XIV. Vàng — Kim Loại Của Kẻ Hoảng Loạn, Không Phải Của Hệ Thống

“Khi dollar sụp đổ, vàng sẽ lên ngôi.” Câu chú thích này là kim chỉ nam quen thuộc của giới ủng hộ vàng và có sức hấp dẫn trực giác nhất định: vàng tồn tại hàng nghìn năm, không thể in thêm, và không phụ thuộc vào bất kỳ chính phủ nào. Tuy nhiên, sự hấp dẫn này không đồng nghĩa với tính khả thi trong vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Vấn đề đầu tiên là quy mô vật lý và khả năng hỗ trợ thương mại toàn cầu của vàng. Tổng lượng vàng khai thác từ trước đến nay chỉ khoảng 200.000 tấn, tương đương khoảng 15-16 nghìn tỷ dollar ở mức giá hiện tại. Trong khi đó, giá trị thương mại quốc tế mỗi năm lại rơi vào khoảng 30-32 nghìn tỷ dollar và thị trường tài chính toàn cầu có quy mô hàng trăm nghìn tỷ dollar. Ta dễ thấy rằng không có đủ vàng trên thế giới để thay thế hệ thống tài chính hiện tại ngay cả ở mức cơ bản nhất, và sự thiếu hụt này không thể khắc phục bằng các cơ chế tài chính thông thường.
Vấn đề thứ hai là mục tiêu thực sự của các ngân hàng trung ương khi mua vàng. Đúng là nhiều ngân hàng trung ương đã tăng mạnh dự trữ vàng trong những năm gần đây, nhưng đây là để đa dạng hóa, không phải nhằm thay thế dollar. Ngay cả những ngân hàng mua vàng nhiều nhất vẫn duy trì phần lớn dự trữ bằng dollar và tiếp tục sử dụng dollar trong các giao dịch quốc tế. Hơn nữa, vàng không tạo ra lợi tức. Trái phiếu Mỹ hiện trả khoảng 4-5% mỗi năm, trong khi vàng không trả gì. Chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng thay vì trái phiếu Mỹ là rất lớn, đặc biệt đối với các tổ chức cần cân bằng rủi ro và lợi nhuận.
Vấn đề thứ ba là khả năng thanh khoản trong khủng hoảng tài chính. Khi thị trường đối mặt với hoảng loạn, điều cần thiết là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng. Vàng không đáp ứng được yêu cầu này. Việc bán một lượng vàng lớn sẽ đẩy giá xuống mạnh, đồng thời quá trình vận chuyển và xác minh vàng vật lý sẽ tốn thời gian và chi phí. Ngược lại, thị trường trái phiếu Mỹ giao dịch hàng trăm tỷ dollar mỗi ngày, với thanh khoản cao và hệ thống vận hành liền mạch. Chính vì lý do này, trong mọi cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, các tổ chức thực sự cần thanh khoản đều xếp hàng mua trái phiếu Mỹ chứ không phải vàng.
Tóm lại, vàng không thể thay thế dollar trong vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu. Nó là một công cụ đa dạng hóa hữu ích và là nơi trú ẩn tương đối trong khủng hoảng, nhưng về mặt cơ cấu và quy mô, vàng không thể cung cấp thanh khoản và khả năng vận hành cần thiết cho hệ thống tài chính toàn cầu hiện đại.

XV. Bitcoin Và Tiền Điện Tử — Cách Mạng Thực Sự Hay Ảo Tưởng Về Tự Do Tài Chính?

Luận điểm hấp dẫn nhất của phe ủng hộ Bitcoin thực chất rất đơn giản: nguồn cung cố định, không chịu sự kiểm soát của chính phủ, minh bạch và phi tập trung. Trong bối cảnh các chính phủ in tiền tràn lan và làm suy yếu giá trị đồng nội tệ, Bitcoin được mô tả như một hàng rào tuyệt đối. Và trong viễn cảnh dollar sụp đổ, Bitcoin theo lý thuyết sẽ trở thành đồng tiền toàn cầu mới. Câu chuyện này nghe có vẻ đẹp và hấp dẫn, đồng thời Bitcoin thực sự là một công nghệ thú vị với những ứng dụng thực tế, đặc biệt tại những quốc gia có hệ thống tài chính yếu kém và đồng nội tệ mất giá nhanh. Tuy nhiên, khi ta xem xét Bitcoin như một đồng tiền dự trữ toàn cầu thay thế dollar, những hạn chế cơ bản sẽ xuất hiện mà công nghệ không thể giải quyết.
Vấn đề đầu tiên là biến động cực đoan. Một đồng tiền dự trữ toàn cầu phải ổn định về mặt giá trị. Doanh nghiệp ký hợp đồng xuất khẩu và sẽ nhận thanh toán sau vài tháng cần phải chắc chắn rằng giá trị khoản thanh toán không bị dao động hàng chục phần trăm. Bitcoin đã nhiều lần mất hơn 80% giá trị trong lịch sử ngắn ngủi của nó. Đây không phải đặc điểm của một đồng tiền ổn định mà là hành vi của một tài sản đầu cơ, điều mà bất kỳ nền kinh tế thương mại toàn cầu nào cũng không thể chấp nhận.
Vấn đề thứ hai là khả năng mở rộng và hiệu suất giao dịch. Mạng lưới Bitcoin xử lý trung bình khoảng 7 giao dịch mỗi giây, trong khi SWIFT và Visa xử lý hàng chục nghìn giao dịch mỗi giây. Ngay cả các giải pháp Layer 2 như Lightning Network vẫn không đủ khả năng để đáp ứng khối lượng giao dịch quốc tế mà một đồng tiền dự trữ cần. Tóm lại là khả năng mở rộng cơ bản của Bitcoin không tương thích với yêu cầu thương mại toàn cầu hiện nay.
Vấn đề thứ ba là khung pháp lý và trách nhiệm giải trình. Khi giao dịch bằng dollar, các tranh chấp có thể được giải quyết trong hệ thống pháp lý. Khi mất private key hoặc bị chiếm quyền tài khoản Bitcoin, thì lại không có cơ quan nào chịu trách nhiệm. Đây có thể là tính năng hấp dẫn đối với những người theo tư tưởng tự do cực đoan, nhưng là rủi ro nghiêm trọng với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư lớn cần sự đảm bảo bảo vệ về mặt pháp lý.
Vấn đề thứ tư liên quan đến phân phối quyền lực thực tế. Mặc dù Bitcoin được quảng bá là phi tập trung, quyền lực trong mạng lưới lại thực sự tập trung ở một số ít “cá voi” nắm phần lớn cung và các mining pool lớn kiểm soát sức mạnh xử lý chủ chốt. Lịch sử các dự án tiền điện tử đầy rẫy các ví dụ về quyền lực tập trung, cho thấy phi tập trung lý thuyết không đồng nghĩa với phi tập trung thực tế.
Một yếu tố quan trọng khác mà nhiều người bỏ qua nữa là phản ứng chủ động của các chính phủ. Các nước không ngồi yên quan sát tiền điện tử phát triển. Họ đang tạo ra các đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) nhằm kết hợp hiệu quả công nghệ với sự ổn định của tiền pháp định. Trung Quốc đã ra mắt e-CNY, ECB đang phát triển euro kỹ thuật số, Fed đang nghiên cứu về dollar kỹ thuật số. Nếu CBDC trở thành tiêu chuẩn, đây sẽ không phải là một đối thủ thay thế dollar, mà là dollar dưới dạng hình thức công nghệ mới, với tất cả tính thanh khoản, khả năng giám sát, và bảo đảm pháp lý mà thị trường toàn cầu yêu cầu.
Tóm lại, Bitcoin là công nghệ và công cụ đầu cơ đáng chú ý, nhưng không có khả năng thay thế dollar trong vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu. Những vấn đề về biến động, khả năng mở rộng, pháp lý, và quyền lực thực tế làm cho Bitcoin không thể vận hành như một đồng tiền dự trữ toàn cầu, trong khi CBDC của các nền kinh tế lớn đang tiến đến gần hơn tới mục tiêu đó.

XVI. Vũ Khí Hóa Dollar — Hiệu Ứng Ngược Và Câu Hỏi Về Tương Lai

Điểm mà những người chỉ trích dollar thực sự có lý do để quan ngại, và cũng là điểm mà bất kỳ phân tích trung thực nào cũng phải thừa nhận, chính là rủi ro chính trị nội tại trong việc giữ dự trữ bằng dollar. Sự kiện Mỹ đóng băng dự trữ ngoại hối của Nga vào năm 2022 là minh chứng rõ ràng nhất cho điều này. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một quốc gia lớn lại bị tước đi khả năng sử dụng phần lớn tài sản dự trữ của mình thông qua các biện pháp tài chính chứ không phải thông qua chiến tranh quân sự. Đây là minh chứng sống động rằng dự trữ bằng dollar không bao giờ trung lập; nó phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí và quyết định chính sách của Washington.
Hệ quả của sự kiện này cũng có thể đoán trước: nhiều quốc gia, kể cả những nước không thân Nga, bắt đầu đánh giá lại mức độ lệ thuộc vào hệ thống tài chính dollar. Đây là một mối lo ngại hợp lý và đáng ghi nhận trong bất kỳ phân tích chiến lược nào.
Tuy nhiên, có hai điểm then chốt cần được làm rõ. Thứ nhất, đa dạng hóa dự trữ không đồng nghĩa với việc thay thế dollar. Tỷ trọng dollar trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm từ khoảng 71% năm 2000 xuống 58-59% hiện nay. Đây là một dịch chuyển đáng chú ý theo thời gian, nhưng không thể coi đó là sự sụp đổ. Phần lớn sự suy giảm này đã được chuyển sang euro và các đồng tiền phương Tây khác, chứ không phải nhân dân tệ hay vàng – phản ánh xu hướng đa dạng hóa nhưng vẫn duy trì sự phụ thuộc vào những đồng tiền có tính ổn định và pháp lý minh bạch.
Thứ hai, vũ khí hóa dollar có chi phí chính trị và chiến lược rõ ràng. Mỗi lần Washington sử dụng đòn bẩy tài chính để đạt được mục tiêu địa chính trị, một số nước trung lập hoặc thận trọng lại có thêm lý do để tìm kiếm các lựa chọn thay thế, tạo ra áp lực đối với chính sách Mỹ. Điều này khiến việc lạm dụng “vũ khí dollar” trở nên nguy hiểm và phản tác dụng. Các chuyên gia tài chính tại Washington từ lâu đã cảnh báo về việc sử dụng quá mức công cụ này, bởi nó không chỉ đẩy các nước khác tìm đến những cơ chế thay thế, mà còn tích lũy rủi ro lâu dài cho chính nền kinh tế Mỹ và vị thế của đồng tiền chính họ.
Điểm mấu chốt là rủi ro này không dẫn tới sụp đổ ngay lập tức của dollar, nhưng là một vấn đề tích lũy, cần được quản lý thận trọng theo thời gian. Không thể xem nhẹ thực tế rằng hệ thống dự trữ hiện tại dựa trên dollar luôn chứa sẵn những yếu tố rủi ro chính trị, và chính phủ Mỹ phải cân nhắc kỹ lưỡng cách sử dụng sức mạnh của đồng tiền mà không làm xói mòn vị thế toàn cầu của nó.

XVII. Trump, Tháng 4/2025, Và Câu Hỏi Liệu Chính Mỹ Có Đang Tự Phá Hoại Dollar?

Tháng 4 năm 2025 đã ghi nhận một trong những tuần biến động dữ dội nhất trên thị trường trái phiếu Mỹ trong nhiều thập kỷ. Sau khi chính quyền Trump công bố mức thuế quan mạnh tay đối với hàng chục đối tác thương mại, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng vọt, trong khi dollar đồng loạt mất giá so với nhiều đồng tiền chủ chốt. Sự kết hợp đồng thời của cả hai hiện tượng này hiếm khi xảy ra và ngay lập tức khiến giới quan sát đặt câu hỏi: liệu lần này thị trường đã thực sự mất niềm tin vào Mỹ?
Câu trả lời cần được nhìn nhận đúng mức: không phải niềm tin cơ bản vào trái phiếu Mỹ bị lung lay. Biến động tháng 4/2025 xuất phát từ sự bất ổn chính sách cực đoan, buộc các quỹ phòng hộ nắm những vị thế đòn bẩy lớn phải thanh lý hàng loạt cùng lúc. Đây là vấn đề cơ chế của thị trường, không phải khủng hoảng tín nhiệm quốc gia. Bằng chứng rõ ràng nhất là sau khi Trump tạm hoãn phần lớn các mức thuế chỉ sau vài ngày, thị trường gần như ngay lập tức ổn định trở lại. Một sự sụp đổ thực sự không thể nào hồi phục nhanh như vậy.
Tuy nhiên, không vì thế mà rủi ro có thể bị coi nhẹ. Sức mạnh của dollar không chỉ xuất phát từ quy mô kinh tế Mỹ, mà còn từ sự tin tưởng vào tính dự đoán được của chính sách Mỹ. Khi các đồng minh và đối tác quốc tế phải liên tục tự hỏi Washington sẽ hành xử thế nào trong tuần tới, họ sẽ có thêm những động cơ để đa dạng hóa dự trữ. Tuy một lý do nhỏ chưa thể phá vỡ hệ thống, nhưng nhiều lý do nhỏ được tích lũy trong nhiều năm có thể từ từ bào mòn nền tảng tín nhiệm mà hệ thống dựa trên. Không có khoảnh khắc sụp đổ rõ ràng, nhưng hiệu ứng có thể là thực và đáng kể.
Đây chính là rủi ro chiến lược thực sự từ các chính sách của Trump: không phải sự sụp đổ tức thời, mà là ăn mòn chậm và dai dẳng. Phân biệt giữa “dollar đang bị thách thức” và “dollar sắp sụp đổ” là vô cùng quan trọng, bởi hai tình huống này khác nhau về mặt bản chất và đòi hỏi những phản ứng chiến lược hoàn toàn khác nhau.

XIII. Kịch Bản Nào Thực Sự Có Thể Gây Ra Sự Suy Tàn Của Dollar?

Không có hệ thống nào là bất diệt, và sự thống trị của dollar cũng không phải là định luật tự nhiên. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: kịch bản nào thực sự có thể dẫn đến sự suy tàn của nó?
Kịch bản thứ nhất là khủng hoảng thể chế chính trị Mỹ nghiêm trọng. Lịch sử đã chứng minh Mỹ đã nhiều lần tiến sát bờ vực “vỡ nợ kỹ thuật” khi Quốc hội từ chối nâng trần nợ. Nếu một ngày nào đó điều này thực sự xảy ra, hoặc nếu nền chính trị nội bộ rơi vào trạng thái bất ổn đến mức làm lung lay niềm tin vào sự ổn định của thể chế Mỹ — từ tính độc lập của Fed đến khả năng dự đoán chính sách — thì đây sẽ là rủi ro thể chế thực sự, chứ không phải rủi ro kinh tế thuần túy. Niềm tin vào dollar bắt nguồn từ sự ổn định thể chế, và chỉ khi trụ cột này bị suy yếu thì đồng tiền mới gặp nguy cơ nghiêm trọng.
Kịch bản thứ hai là “fiscal dominance”, tức mất kiểm soát tiền tệ. Nếu Fed mất đi sự độc lập và buộc phải in tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách, lạm phát có thể tăng vọt và dollar mất giá nghiêm trọng. Đây là kịch bản đòi hỏi thay đổi cơ bản trong thể chế Mỹ, chưa có dấu hiệu rõ ràng hiện nay, nhưng về lý thuyết điều này không phải là không thể xảy ra.
Kịch bản thứ ba là sự phân mảnh địa chính trị thành các khối tài chính riêng biệt. Đây có thể là khả năng thực tế nhất trong trung hạn. Thay vì xuất hiện một đồng tiền toàn cầu thay thế dollar, thế giới có thể phân hóa thành các vùng tiền tệ riêng — một khối dollar ở phương Tây, một khối nhân dân tệ ở phần châu Á và châu Phi. Trong tình huống này, không phải dollar sụp đổ, mà là phạm vi thống trị của nó bị thu hẹp. Dẫu vậy, dollar vẫn duy trì vị trí thống trị trong khối của mình, vốn bao gồm phần lớn các nền kinh tế phát triển và hệ thống tài chính mạnh.
Kịch bản thứ tư là sự xuất hiện của một ứng viên thay thế bất ngờ. Lịch sử cho thấy những thay đổi lớn thường đến từ những hướng không ai có thể dự đoán trước được. Trong 50 hoặc 100 năm tới, các bước tiến công nghệ, biến động địa chính trị, hay các cú sốc kinh tế có thể tạo ra một đồng tiền mới với khả năng dự trữ toàn cầu. Đây là lời nhắc về sự khiêm tốn trí tuệ cần thiết, nhưng nó không phải cơ sở để đưa ra các dự báo ngắn hạn về sự sụp đổ của dollar.
Tóm lại, dollar không vĩnh cửu, nhưng sự sụp đổ ngay lập tức là kịch bản ít có khả năng. Những rủi ro hiện hữu đều liên quan đến thể chế, chính sách, hoặc phân mảnh địa chính trị – và chúng sẽ tác động theo một cách từ từ, tích lũy, và có thể được quản lý nếu hiểu đúng bản chất của hệ thống.

XIX. Tại Sao Người Ta Vẫn Tin Vào Các Câu Chuyện “Dollar Bị Sụp Đổ”?

Không phải tất cả những người tin vào kịch bản “dollar sụp đổ” đều ngây thơ hay thiếu thông tin. Một số trong số họ là những nhà đầu tư tinh vi, những nhà phân tích nghiêm túc, được trang bị dữ liệu và các mô hình phức tạp. Vậy tại sao câu chuyện này vẫn có sức hấp dẫn dai dẳng đến vậy? Lý do nằm ở sức mạnh trần thuật và động lực kinh tế.
Về mặt câu chuyện, nó rất hoàn hảo. Sự sụp đổ của một đế chế tài chính, sự chuyển giao quyền lực từ sức mạnh cũ sang trật tự mới, luôn có sức lôi cuốn mạnh mẽ. Người nghe cảm thấy mình nhìn thấy những gì mà người khác bỏ qua, nắm trong tay một góc nhìn “hiểu biết hơn đám đông”. Cấu trúc kịch tính này khiến con người bị thu hút, bởi bản năng của chúng ta luôn ưa thích những mô hình vừa dự đoán được tương lai vừa tạo cảm giác ưu việt về mặt nhận thức.
Mặt kinh tế cũng không kém phần quan trọng. Sách về “dollar bị sụp đổ” bán chạy, hội thảo về bảo vệ tài sản thu hút hàng nghìn người, và các công ty tư vấn tài chính thu lợi từ việc thuyết phục khách hàng rằng hệ thống hiện tại đang lung lay. Đây không phải lúc nào cũng là sự gian dối có chủ đích – nhiều người thực sự tin vào thông điệp của mình. Nhưng động lực tài chính và cơ cấu incentive là thực sự và không thể bỏ qua khi đánh giá bất kỳ nguồn thông tin nào.
Vì vậy, tuy câu chuyện hấp dẫn, nhưng ta cần phân biệt giữa sự quan sát đúng về các vấn đề và kết luận về sự sụp đổ. Một người bệnh mãn tính không nhất thiết sắp chết, một hệ thống có nhiều khuyết điểm không đồng nghĩa với việc nó sắp sụp đổ. Sự chuyển từ “có vấn đề” sang “sắp sụp đổ” là một bước nhảy logic không có cơ sở vững chắc, và chính sự nhảy vọt này làm lu mờ các đánh giá thực tế.
Ngoài ra, bất đồng xác nhận (confirmation bias) cũng là một yếu tố tâm lý cực kỳ mạnh. Khi bạn tin vào câu chuyện “dollar bị sụp đổ”, mọi tin tức tiêu cực về Mỹ đều củng cố niềm tin đó. Ngược lại, các dữ liệu phản bác — dollar tăng giá trong khủng hoảng, dòng vốn đổ vào trái phiếu Mỹ, thị phần nhân dân tệ không gia tăng — thường được giải thích là sự tạm thời hoặc chưa phản ánh xu hướng dài hạn. Đây là dấu hiệu cổ điển của một luận điểm không thể bị bác bỏ bởi bằng chứng, và luận điểm như vậy không phải là luận điểm khoa học, dù nó có thể rất hấp dẫn và lôi cuốn.
Tóm lại, sức hút của câu chuyện “dollar bị sụp đổ” không đến từ logic hay bằng chứng, mà từ sự kết hợp giữa cấu trúc trần thuật mạnh mẽ, lợi ích kinh tế của những người thuyết giảng nó, và các định kiến tâm lý của con người. Nhận thức rõ điều này là bước đầu tiên để đánh giá mọi dự báo tiền tệ với sự tỉnh táo cần thiết.

XX. “Iran Đã Thoát Khỏi Dollar Và Vẫn Sống” — Khi Ví Dụ Ngược Lại Bị Đọc Sai

Mỗi khi ai đó khẳng định rằng các quốc gia không thể tồn tại mà không dựa vào dollar, thì những lập luận phản biện thường dẫn ra trường hợp Iran: một nền kinh tế bị cắt gần như hoàn toàn khỏi hệ thống tài chính dollar trong nhiều thập kỷ nhưng vẫn tồn tại, vẫn xuất khẩu dầu, vẫn tham gia thương mại quốc tế. Thoạt nhìn, đây dường như là bằng chứng sống chống lại vị thế trung tâm của dollar. Tuy nhiên, sự thật còn phức tạp hơn nhiều và phản bác trực giác này.
Ta hãy xem xét thực tế kinh tế của Iran: đồng rial đã mất hơn 99% giá trị so với dollar kể từ Cách mạng Hồi giáo 1979. Lạm phát dao động liên tục từ 30% đến trên 40% mỗi năm, với đỉnh điểm gần 50% vào năm 2019. GDP bình quân đầu người năm 2023 vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trước các đợt trừng phạt, phản ánh sức ép kinh tế lâu dài từ việc bị loại khỏi hệ thống dollar. Xuất khẩu dầu – nguồn thu ngoại tệ chủ chốt – phải vận hành thông qua một mạng lưới trung gian phức tạp trải dài từ UAE, Thổ Nhĩ Kỳ đến Trung Quốc, với chiết khấu đáng kể so với giá thị trường, bởi không nhà nhập khẩu nào muốn chịu rủi ro pháp lý khi mua dầu trực tiếp từ Iran. Các doanh nghiệp Iran khi nhập khẩu máy móc hay hàng hóa nước ngoài phải gánh chi phí giao dịch cao hơn nhiều so với các đối thủ khu vực, do thiếu khả năng tiếp cận hệ thống ngân hàng dollar hợp pháp.
Iran không thực sự thoát khỏi dollar. Iran bị loại khỏi hệ thống, và chi phí của việc này là rõ ràng mỗi ngày. Người dân vẫn tìm mọi cách để mua và giữ dollar, coi đó là cách duy nhất bảo vệ tài sản trước lạm phát, từ thị trường chợ đen đến các kênh ngầm và phức tạp. Hệ thống tài chính ngầm của Iran vẫn xoay quanh dollar, dù cho họ không thể tiếp cận trực tiếp và hợp pháp.
Điều này mang lại một kết luận quan trọng: Iran không chứng minh rằng các quốc gia có thể sống mà không có dollar; nó cho thấy rằng chi phí bị loại khỏi hệ thống dollar là cực kỳ lớn, và ngay cả khi bị ép ra ngoài, quốc gia và người dân vẫn tìm mọi cách để duy trì kết nối với đồng tiền này. Sự khác biệt trọng yếu nằm ở giữa việc “thoát khỏi dollar một cách tự nguyện” và “bị đẩy ra ngoài nhưng vẫn cố gắng tiếp cận từ cửa hậu.” Trong thực tế địa chính trị và tài chính toàn cầu, điều thứ hai là kịch bản phổ biến hơn nhiều.

Lời Kết

Hệ thống tiền tệ toàn cầu dựa trên dollar không phải là một hệ thống tối ưu. Khi chính sách tiền tệ của một quốc gia — được thiết kế để phục vụ nhu cầu nội địa — lại tạo ra tác động toàn cầu khổng lồ, hệ thống đó sẽ tự động trở nên bất công và bất đối xứng. Mỗi lần Fed tăng lãi suất — dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi, đồng nội tệ mất giá, và những nước nghèo hơn phải chịu những cú sốc mà họ không gây ra. Khi Mỹ sử dụng đòn bẩy tài chính như một công cụ địa chính trị, tính trung lập của hệ thống thanh toán toàn cầu lập tức bị đặt dấu hỏi nghiêm trọng.
Nhưng “hệ thống hiện tại có vấn đề” khác hoàn toàn với “dollar sắp bị sụp đổ”. Một hệ thống có thể tệ đến mức nào đó và vẫn tồn tại lâu dài — không phải vì ai yêu thích nó, mà vì chi phí để thay thế nó vượt xa mọi vấn đề mà nó gây ra.
Câu chuyện về sự sụp đổ của dollar quả thực là rất hấp dẫn, nhưng thực tế thường tẻ nhạt hơn nhiều. Những hệ thống lớn không biến mất theo cách kịch tính và nhanh chóng. Chúng thay đổi chậm chạp, miễn cưỡng, và chỉ khi một ứng viên thay thế đủ mạnh thực sự sẵn sàng xuất hiện. Bảng Anh mất ba đến bốn thập kỷ để nhường ngôi cho dollar, dù Anh đã suy yếu rõ rệt sau Thế chiến I và Mỹ đã trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới. Khi đó, ứng viên thay thế đã hiện diện rõ ràng trước mắt toàn cầu.
Hiện tại, ứng viên thay thế cho dollar vẫn chưa xuất hiện. Trong khi chờ đợi, chúng ta sẽ có đủ thời gian để quan sát và chuẩn bị cho những thay đổi có thể diễn ra trong hệ thống tài chính toàn cầu. Ngược lại, những ai đã bán tài sản để đầu tư vào vàng hoặc Bitcoin từ mười lăm năm trước theo các dự báo giật gân, vẫn đang chờ đợi cho một sự kiện mà rất có thể sẽ không bao giờ xảy ra trong cuộc đời họ. Trong thực tế thị trường, giá trị không đến từ việc tin rằng một điều gì đó sẽ xảy ra, mà đến từ việc hiểu khi nào nó thực sự bắt đầu xảy ra — và quan trọng hơn, khi nào nó chưa xảy ra.
Sony Kieu