Viết bài: Trần Phan - Nats Blackfyre
Hiệu đính: Hải Stark
Khi nhắc đến các nền văn minh cổ đại, chúng ta thường nghĩ đến những giai đoạn lịch sử đã bị lãng quên. Một trong số đó là sự sụp đổ của Thời kỳ Đồng Thau – thời điểm đánh dấu sự biến mất của nhiều vương quốc hùng mạnh, những thành phố giàu có và sự phát triển rực rỡ của thương mại, nghệ thuật. Dù một số nền văn minh như Lưỡng Hà hay Hy Lạp có thể hồi sinh sau biến cố này, nhiều nền văn minh khác đã hoàn toàn suy tàn. Và hãy cùng tìm hiểu một trong những nền văn minh đấy ngày hôm nay - Hittite.

Địa lý và đời sống cư dân Hittite

Vùng đất từng là nơi định cư của người Hittite ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ. Thời cổ đại, người Hy Lạp và các cư dân lân cận gọi nơi đây là Anatole (nghĩa là "phương Đông" trong tiếng Hy Lạp) hoặc Tiểu Á. Vùng đất này trải dài từ Vịnh Alexandretta đến Biển Đen ở phía tây, giáp Cao Nguyên Armenia và sông Euphrates (một trong hai con sông của nền văn minh Lưỡng Hà) ở phía đông. Phía đông nam là thung lũng Orontes và đồng bằng Lưỡng Hà.
Tiểu Á có địa hình đa dạng, gồm sa mạc ở trung tâm và đồng bằng ven biển màu mỡ, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển văn minh. Đặc biệt, nơi đây nằm ở ngã tư giao thương giữa châu Âu và châu Á, kết nối Biển Đen và Địa Trung Hải. Nhờ vị trí chiến lược này, Tiểu Á – vùng đất được người Hy Lạp mệnh danh là "nơi mặt trời mọc" - là nơi các đế chế ra đời. Nhưng cũng chính tại vùng đất này, các đế chế đấy sẽ cạnh tranh khốc liệt với nhau và cuối cùng suy tàn rồi sụp đổ.
Người Hittite chủ yếu sống bằng nông nghiệp và chăn nuôi gia súc. Ngũ cốc là lương thực chính, được dự trữ trong các hầm lớn ở khắp thị trấn, thậm chí tại trung tâm hành chính như kinh đô Hattusa. Trong thời bình, những kho này phục vụ phân phối lương thực; thời chiến, chúng trở thành nguồn cung cấp quân nhu, đôi khi kèm theo rượu để khích lệ tinh thần binh lính.
Tôn giáo của dân Hittite lập luận rằng đất đai thuộc về các vị thần, nhưng trên thực tế, nhà vua – với tư cách đại diện thần quyền – mới là người kiểm soát và phân phối đất đai. Đất đai thường được ban cho binh lính giải ngũ hoặc những người được hoàng gia sủng ái. Do xã hội Hittite mang đậm tính quân sự nên nhiều trai tráng vừa là lính vừa là nông dân. Điều này buộc các vua Hittite phải cân nhắc kỹ lưỡng để tránh các cuộc chiến làm suy yếu kinh tế. Bên cạnh đó, hệ thống tiền tệ và giá cả được chuẩn hóa tương đối rõ ràng, phù hợp với nền kinh tế dựa vào thương mại đường bộ. Tuy nhiên, xã hội Hittite tồn tại sự chênh lệch khá lớn về thu nhập và phân biệt giới tính.
Tên gọi Hittite cũng có một lịch sử rất thú vị. Trên thực tế, người Hittite tự gọi mình là dân thành Hattusa, hay Hatti trong tiếng Akkad - ngôn ngữ quốc tế của thế giới cổ đại, vốn dựa trên sắc dân sống trước họ tại vùng đất Tiểu Á. Cái tên Hittite ngày nay đến từ những nhà khảo cổ học của thế kỷ 19, dựa trên những cư dân Hittite có trong Kinh Thánh.

Nền quân sự Hittite

Nằm ở vùng cao nguyên nghèo nàn, bị bao bọc bởi nhiều quốc gia và nền văn minh khác nhau vừa là điểm mạnh mà cũng là điểm yếu chí mạng của Hittite. Một mặt, điều này giúp Hittite trở thành trung tâm giao thương của thế giới cổ đại và bản thân họ có thể cập nhật lẫn cải tiến các công nghệ quân sự nhanh chóng. Nhưng mặt khác, vùng đất nghèo nàn của họ cũng không thể duy trì dân số đông đúc, đồng thời dễ bị các thế lực bên ngoài tấn công. Vì vậy mà đa phần các đời vua Hittite không chỉ liên tục phát động các cuộc phiêu lưu quân sự khắp vùng Tiểu Á, mà còn tiến hành quân sự hóa toàn vương quốc. Điều này vô hình trung cũng kích thích quân đội Hittite hình thành và trưởng thành để một trong những đội quân hùng mạnh nhất của thế giới cổ đại. Đế chế Hittite chính là một trong năm siêu cường của Thời đại Đồng Thau; bên cạnh Ai Cập, Assyria, Hy Lạp và Lưỡng Hà.
Đại bộ phận quân Hittite đều được cấu thành chủ yếu từ bộ binh, được hỗ trợ bởi các đơn vị quân cưỡi chiến xa. Lực lượng chiến xa của Hittite không nhiều, nhưng đều được coi là thiện chiến và tinh anh nhất trong Đế chế. Đại bộ phận quân đội Hittite đồn trú quanh kinh đô Hattusa trong các doanh trại bên ngoài thành phố. Những lúc không huấn luyện, tác chiến hay chuẩn bị cho chiến tranh, họ được giao nhiệm vụ hỗ trợ trồng trọt và thực thi các nhiệm vụ đặc biệt của nhà vua. Khi cần thiết, Đế chế Hittite có thể tổng động viên toàn dân để bổ sung cho quân đội. Tất nhiên mặt trái cũng là có thể xảy ra tình trạng thiếu lương thực do không đủ nhân lực lao động. Vì vậy nên trong những lúc chiến tranh, Hittite thường sẽ ưu tiên chiến đấu  từ mùa xuân đến mùa thu, lúc lương thực vẫn còn để đảm bảo Đế chế không rơi vào tình trạng thiếu hụt lương thực.
Dựa vào những bức tranh vẽ cổ đại, thì các chiến binh Hittite đều cạo râu nhẵn nhụi và để tóc dài. Trang bị của họ được sản xuất tại những cơ sở được nhà vua bảo trợ, và lúc cần mới được gửi đến. Nói cách khác thì nhà nước độc quyền vũ khí. Trong các chiến dịch, quân đội sẽ lấy lương thực từ các vùng địa phương. Dù vậy, việc này vẫn do nhà vua kiểm soát, để tránh tình trạng binh lính cướp bóc.
Cổng Vua thành Hattusa
Cổng Vua thành Hattusa
Trong các tranh vẽ tại Cổng Vua thành Hattusa, chúng ta có thể thấy được các binh sĩ đội mũ được làm từ da, gắn những chiếc lông vũ dài và có lớp bảo vệ cổ. Họ mặc váy xếp li ngắn, thắt lưng da quanh eo, được trang bị kiếm cong với rìu chiến. Phần ngực thường được để trần, nhưng cũng có những bằng chứng khảo cổ cho thấy lính Hittite cũng mặc áo hoặc một loại áo giáp vảy nào đó. Trang bị của một chiến binh Hittite thường có khiên - hình chữ nhật hoặc hình cánh diều làm bằng gỗ bọc da. Để tấn công thì người Hittite sử dụng giáo, kiếm bằng đồng và cung tên. Dù vậy, có vẻ như người Hittite không có những đơn vị cung thủ riêng.
Đế chế Hittite mạnh về quân sự, nhưng không phải lúc nào cũng tham chiến, vì những giới hạn hậu cần cổ đại. Vì vậy, đa phần thời gian thì các nhà vua Hittite vẫn tập trung vào ngoại giao và xây dựng liên minh. Các vị vua Hittite cũng là những người đứng đầu quân đội, dành nhiều thời gian tham gia các chiến dịch và trận chiến. Sức mạnh và năng lực quân sự trên chiến trường đều rất quan trọng, và mỗi vị vua Hittite đều được kỳ vọng phải vượt qua người đi trước về thành tích. Dù vậy, các vị vua đều ý thức được tầm quan trọng của quyền chỉ huy nên họ thường sẽ ở hậu quân, trong khi các thành viên trong hoàng tộc sẽ chỉ huy ở các cánh quân còn lại. Hoàng tử và người thừa kế của nhà vua được huấn luyện từ rất nhỏ và là một chỉ huy quan trọng của đế chế, có một số trường hợp quan trọng trong lịch sử đế chế các hoàng tử còn được giao các đội quân để chỉ huy độc lập.

Văn hóa và Tôn giáo

Tôn giáo của người Hittite chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn hóa lân cận như Lưỡng Hà, người Hurrian và các tộc người Ấn - Âu. Điều này khiến thần thoại Hittite mang nhiều nét tương đồng với thần thoại Lưỡng Hà và cả Ấn Độ, Hurrian. Tuy nhiên, do chiến tranh tàn phá, phần lớn tài liệu ghi chép về thần thoại Hittite đã bị thất lạc. Không còn những tác phẩm đồ sộ, nhưng ảnh hưởng của tôn giáo vẫn hiện rõ qua các văn bản hành chính, hiện vật trong đền thờ và đặc biệt là đá thiêng Huwasi – một vật linh thiêng đến mức có thể thay thế tượng thần.
Các tác phẩm nghệ thuật còn lại cũng rất ít, dù vậy trong đó vẫn có một số công trình kiến trúc điêu khắc lớn như Cổng Nhân Sư tại Alaca Hoyuk, Đài tưởng niệm Eflatun Pinar cùng với bức phù điêu Hanyeri. Các tác phẩm này đều nhấn mạnh đến quyền lực, uy nghi của vương quyền lẫn đời sống chiến tranh - lao động của dân Hittite.
Nhà vua Hittite không chỉ là lãnh đạo quân sự mà còn là thầy tế tối cao, có nhiệm vụ giải quyết các cuộc khủng hoảng. Ngoài kinh đô Hattusa, người Hittite còn có một trung tâm tôn giáo quan trọng tại Arinna – nơi thờ phụng nữ thần Mặt Trời. Họ tôn thờ hàng trăm vị thần, nhưng những vị mạnh nhất đều liên quan đến sấm sét và bão tố, phản ánh tầm ảnh hưởng của khí hậu khắc nghiệt lên đời sống của họ.
Vua của các vị thần trong thần thoại Hittite là Tarhunz. Tương tự như Zeus của Hy Lạp hay Marduk của Lưỡng Hà, Tarhunz vẫn thường được coi là vị thần hùng mạnh nhất. Tarhunz sở hữu hình hài lí tưởng của đàn ông Hittite - lực lưỡng, râu rậm, với đầu đội vương miện sừng, tay cầm lưỡi rìu và tia sát 3 ngạnh. Tarhunz cai quản bầu trời cùng những đỉnh núi cao. Vợ của ông là nữ thần mặt trời, con của ông là Telipinu, nam thần mùa màng - cả ba đều được coi là ba vị thần phổ biến nhất trong thần thoại Hittite.

Khái quát lịch sử

Người Hittite di cư đến Tiểu Á trong khoảng từ năm 4400 TCN đến năm 4000 TCN. Nhưng không may là có rất ít tài liệu còn lại được lưu truyền để cho chúng ta biết về cuộc sống cũng như lịch sử của Đế chế Hittite.
Hittite bắt đầu trỗi dậy với sự xuất hiện của các thành bang quanh sông Kizilirmak ở trung tâm Tiểu Á. Sự phát triển của giao thương dần khiến các thành bang nay gần gũi với nhau hơn - cũng là để bảo vệ dân tộc trước các kẻ thù như Lưỡng Hà ở phía nam hay người Hurrian quanh Tiểu Á. Đến giai đoạn trung kỳ của Thời đại Đồng Thau, các thành bang này đã hợp nhất với nhau và thành lập nên vương quốc Kussara. Hiện nay hầu như chúng ta không biết được gì về vương quốc này, ngoại trừ việc nó nằm gọn trong đất liền và thường xung đột trực tiếp với các quốc gia khác để tranh giành vị thế. Các thành viên trong hoàng tộc Kussara thường hay tranh đấu lẫn nhau, và trong những cuộc tranh chấp ấy, một quý tộc tên là Hattusili. Từ thành phố mang tên Hattusa, ông và các hậu duệ của mình dần dần mở rộng quyền lực và hình thành nên thực thể được các sử gia hiện đại gọi là Cổ Vương Quốc Hittite.
Khác với các Pharaoh Ai Cập thường tự thần thánh hóa bản thân, các vị vua Hittite chỉ xem mình là người được thần linh ban phước. Hệ thống chính trị của họ dựa trên nền tảng chế độ địa chủ, nơi quyền lực được đo bằng quyền sở hữu đất đai. Nhà vua - với tư cách là chủ đất lớn nhất - có quyền phân phát đất đai cho các quý tộc để đổi lấy lòng trung thành. Dưới cùng trong xã hội là tầng lớp nông dân và thợ thủ công. Điểm đặc biệt là người Hittite không chú trọng phát triển lực lượng hải quân, thay vào đó họ xây dựng một đội quân bộ binh hùng mạnh cùng những cỗ chiến xa nổi tiếng. Nhà nước còn đóng vai trò bảo trợ cho các nghệ nhân lành nghề để họ phát triển vũ khí và kỹ thuật quân sự.

Cổ Vương Quốc Hittite

Tương tự như Ai Cập, khi phân chia Hittite thành các thời kỳ lịch sử, ta vẫn thường phân chia thành thời kỳ Cổ Vương Quốc, Trung Vương Quốc và Tân Vương Quốc. Giai đoạn Cổ Vương Quốc bắt đầu với Labarna I hoặc Hattusili I - có thể cái tên Labarna là tên riêng của ông, người đã chinh phục và mở rộng lãnh thổ nam và bắc Hattusa. Ông thậm chí đã tấn công đến tận vương quốc người Amorite ở Syria ngày nay, tuy vậy không chiếm được kinh đô Aleppo của họ. Hattusili cũng được xem là người đặt nền móng cho Đế chế Hittite về sau.
Theo ghi chép từ trong “Bản Sắc lệnh của Telipinu” - ghi lại quá trình hình thành và phát triển của vương quốc - thì vua Hattusili đã thể hiện tài năng lãnh đạo xuất chúng khi không chỉ thống nhất được gia tộc và quân đội, mà còn mở rộng lãnh thổ bằng cách chinh phục các vùng đất lân cận. Ông thiết lập hệ thống chư hầu ở những khu vực giáp biển - một chiến lược quân sự thông minh nhằm hai mục đích: vừa tạo lá chắn bảo vệ đế chế trước các mối đe dọa từ biển, vừa thiết lập vành đai phụ thuộc vào trung ương.
Dưới sự cai trị của Hattusili I, đế chế Hittite bước vào thời kỳ hoàng kim với sự phát triển mạnh mẽ của các đô thị và trung tâm thương mại. Tuy nhiên, ngay trong giai đoạn thịnh vượng này đã tiềm ẩn mầm mống suy vong khi những mâu thuẫn nội bộ trong hoàng tộc bắt đầu bùng phát. Các phe phái cận thần tranh giành quyền lực đã làm suy yếu nghiêm trọng bộ máy cai trị, khiến đế chế dần đánh mất sự ổn định vốn có. Sự chia rẽ này chính là khởi nguồn cho giai đoạn suy yếu của đế chế.
Sau cái chết của Hattusili, cháu trai ông là Mursili kế ngôi và tiếp tục công cuộc bành trướng của ông nội. Vào năm 1595 TCN, hoặc năm 1587 TCN, Mursili đã có một cuộc phiêu lưu quân sự quanh vùng Lưỡng Hà, cướp phá các vùng đất của kẻ địch, trong đó có hai thành bang lớn là Mari và Babylon, vòng qua tuyến phòng thủ Assyria và tấn công vào đế chế Babylon. Nhưng thay vì biến Babylon thành chư hầu của mình, Mursili lại trao quyền kiểm soát Babylon cho những đồng minh người Kassite của ông. Lý do có lẽ là vì Babylon ở quá xa so với trung tâm Hittite và ở ngoài vùng kiểm soát của đế chế. Quyết định của Mursili đã đúng, khi trong 400 năm tiếp theo, người Kassite đã làm tốt nhiệm vụ của họ và kiềm chế sức mạnh của Babylon.
Sau khi hoàn thành chiến dịch quân sự tại Lưỡng Hà, vua Mursili vội vã trở về quê hương để dẹp loạn và ổn định tình hình. Chiến dịch tuy thành công về mặt quân sự nhưng đã tiêu tốn quá nhiều tài nguyên, khiến thủ đô Hattusa rơi vào cảnh hỗn loạn. Bi kịch tiếp tục xảy ra khi Mursili bị chính người anh rể là Hantili ám sát để đoạt ngôi, mở đầu cho chuỗi những vụ tranh giành quyền lực đẫm máu trong hoàng tộc.
Tình hình càng trở nên tồi tệ khi Hantili sau đó cũng bị con rể là Zindata sát hại cùng với nhiều thành viên hoàng tộc và các cận thần trung thành. Zindata cai trị được khoảng 10 năm thì lại bị chính con trai mình là Ammuna giết chết để chiếm ngôi. Trong khi nội bộ triều đình liên tục xảy ra những vụ thanh trừng đẫm máu, các thế lực bên ngoài như người Hurrian đã lợi dụng sự suy yếu này để tràn vào xâm lược, chiếm đóng Aleppo và nhiều vùng chư hầu quan trọng.
Suốt cả thế kỷ tiếp theo, đế chế Hittite chìm đắm trong vòng xoáy bạo lực của những cuộc tranh giành nội bộ và sự xâm lấn từ bên ngoài. Người Hurrian dần thay thế vị trí thống trị của người Hittite tại Tiểu Á, đồng thời mang đến những ảnh hưởng văn hóa sâu sắc.
Sự sa sút của quyền lực Hittite đến từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhất lớn nhất đến từ lãnh địa của họ tiếp giáp quá nhiều vương quốc trong khu vực. Vùng đất Tiểu Á tuy nằm ở trung tâm giao thương Á - Âu, nhưng nhược điểm lớn nhất từ điều này là cư dân Hittite phải dành nhiều thời gian để bảo vệ vương quốc khỏi các thế lực ngoại bang. Một nguyên nhân quan trọng khác cũng là cách người Hittite nhìn nhận vua của họ. Thay vì thần thánh hóa người cai trị như Ai Cập, người dân Hittite - đặc biệt là giới quý tộc - chỉ coi vua là sứ giả của thần và người đứng đầu. Cả hai nguyên nhân này đã khiến giai đoạn lịch sử của Hittite thời kỳ Cổ Vương Quốc chìm vào một vòng xoáy lặp đi lặp lại liên tục: hoàng tộc tranh đấu với nhau, đế chế bất ổn khiến các thế lực bên ngoài tràn vào, rồi hòa bình được khôi phục một cách mong manh.

Di sản của vua Telipinu

Trong thời kỳ loạn lạc này, vị vua đáng chú ý nhất của người Hittite là Telipinu, ở ngôi từ khoảng năm 1525 TCN đến năm 1500 TCN. Ông đã ổn định tình hình bằng cách liên minh với một trong những vương quốc của người Hurrican. Nhưng thành tựu nổi tiếng nhất của ông có lẽ là Sắc lệnh Telipinu, quy định quyền thừa kế ngai vàng Hittite. Thông qua sắc lệnh này, Telipinu đã thành công trong việc đảm bảo tình trạng bất ổn sẽ không xảy ra nữa. Sắc lệnh Telipinu còn có một điểm quan trọng khác là việc xây dựng hệ thống Pankus - tương ứng với đại hội đồng ngày nay, trong đó Pankus sẽ đóng vai trò giám sát nhà vua, cũng như cho ý kiến về những vấn đề chính trị. Chế độ Pankus là thành tựu lớn nhất của Telipinu khi nó đã hoạt động rất hiệu quả và trở thành hình mẫu đầu tiên về chế độ quân chủ lập hiến đầu tiên trên thế giới. Từ Pankus, các chính sách luật lệ ra đời, cải cách thể chế luật pháp của Hittite.
Cái chết của vua Telipinu cũng kết thúc giai đoạn Cổ Vương Quốc và bắt đầu một giai đoạn mới mang tên Trung Vương Quốc. Không có quá nhiều ghi chép còn lại về giai đoạn này, trừ việc tình trạng chiến tranh thường xuyên xảy ra khiến Đế chế Hittite phải chuyển kinh đô về phía đông.
Năm 1465 TCN, vua Tudhaliya I lên ngôi sau khi người tiền nhiệm bị ám sát. Sau khi lên ngôi, Tudhaliya củng cố sự ổn định ở phía đông đế chế và đồng thời tìm cách khôi phục các vùng lãnh thổ phía nam. Theo như nhiều bằng chứng khảo cổ còn ghi chép lại, Tudhaliya I là vị vua đầu tiên đã xây dựng hiệp ước và liên minh bình đẳng giữa Hittite với các nhà nước khác ở Tiểu Á. Sau thời kỳ của ông, các vua Hittite tiếp theo như Hattusili II và Tudhaliya II gây chiến ở cả phía tây và phía bắc, dần dần khôi phục lại được lãnh thổ vốn có từ thời Mursili I khi trước.

Suy yếu và quật khởi trở lại

Sau khi vua Tudhaliya II qua đời, Đế chế Hittite có một khoảng thời gian tạm suy yếu. Dưới thời kỳ của vua Arnuwanda I (cai trị khoảng từ năm 1390 TCN đến năm 1370 TCN), Hittite liên tục xảy ra xung đột với Madduwatta ở phía tây. Thế nhưng sau đó trong nội bộ đế chế đã nổ ra cuộc nổi loạn Hapalla. Madduwatta đã lấy cớ dẹp loạn giúp vua Hittite mà đem quân tiến đánh phe nổi loạn, nhưng thừa cơ sáp nhập luôn vùng đất này.
Tệ hơn cả là nhiều kẻ thù khác của Hittite từ Arzawa, Kaska và Hayasa-Azzi cũng nhân cơ hội đó tấn công, khiến sự tồn vong của đế chế bị đe dọa. Cuộc chiến kéo dài đến 50 năm, khởi đầu bằng sự kiện Kaska tuyên chiến với Hittite, chiếm đóng và cướp phá nhiều thành phố quan trọng, thậm chí cả kinh đô cũ của họ. Quân Hittite đã đẩy lui được kẻ địch, nhưng phần lớn lãnh thổ vẫn bị Kaska chiếm đóng. Nhược điểm của Hittite về việc thiếu nhân lực trong việc bảo vệ lãnh thổ đã hiển hiện. Cũng sau đợt tấn công đầu tiên của Kaska, hàng loạt thế lực ngoại bang cũng đã nhìn thấy điểm yếu đó. Hàng loạt các cuộc tấn công diễn ra, khiến hoàng tộc Hittite phải bỏ kinh đô và rút chạy đến Samuha để bảo vệ những vùng đất còn kiểm soát được. Khi vua Arnuwanda I qua đời, con ông là Tudhaliya III lên ngôi đã cố gắng phản công, nhưng tiếp tục thất bại. Sau đó lại đến lượt Samuha bị chiếm đóng và hoàng tộc Hittite tiếp tục phải dời kinh đô đến thành Sapinuwa.
Tình cảnh của Hittite lúc này nguy ngập đến mức hầu như ai cũng cho rằng đế chế sẽ sớm sụp đổ. Bấy giờ Pharaoh của Ai Cập là Amenhotep III cũng đã có ý định thiết lập liên minh với Arzawa, nhưng cuối cùng không thành công.
Tuy vậy, vua Tudhaliya III vẫn không bỏ cuộc và nhanh chóng tập hợp lại lực lượng của mình với tốc độ rất nhanh, đến mức kẻ địch cũng phải ngạc nhiên trước quyết tâm của người Hittite. Tudhaliya III đã cùng con rể là Suppiluliuma đem quân đến phía bắc đánh Kaska, khôi phục các vùng đất bị chiếm. Sau đó tiếp tục đem quân sang phía đông, đánh bại và biến Hayasa-Azzi thành chư hầu. Chiến thắng quan trọng nhất trong toàn bộ chiến dịch này là việc người Hittite thành công chiếm lại thành Hattusa, đồng thời tiến đánh và tàn phá dữ dội các vùng đất của Arzawa. Đế chế Hittite dần dần khôi phục lại được sức mạnh và vị thế trong khu vực. Cuộc chiến này cũng mở ra cơ hội để Suppiluliuma lên ngôi kế vị Tudhaliya III.
Giai đoạn cai trị của vua Suppiluliuma I nổi bật bởi những cuộc chiến mở rộng lãnh thổ. Ông đã dành nhiều năm liên tục tấn công và làm suy yếu thế lực Mittani ở phía đông đế chế. Đế chế Hittite sau đó đã chinh phục một loạt các vùng đất từng thần phục Mittani, mở rộng quyền lực và tầm ảnh hưởng của mình đến tận sát vùng Thượng Lưỡng Hà. Ngoài ra, Đế chế Hittite còn mở rộng về cả phía nam bằng việc đánh bại Kadesh - một vùng đất thuộc tầm ảnh hưởng của Ai Cập, và biến nó thành chư hầu dưới quyền cai trị của mình.

Trận Kadesh

Giờ đây khi đã trở thành thế lực hùng mạnh nhất Tiểu Á, đối thủ chính của Đế chế Hittite là Ai Cập với những Pharaoh thuộc Vương triều thứ 18 và 19 cũng đang lăm le muốn mở rộng hơn nữa tầm ảnh hưởng của mình.
Những rắc rối đầu tiên với Ai Cập xảy ra khi vua Suppiluliuma I cử con rể là Telipinu dẫn quân từ Aleppo đến để tiếp tục đánh phá Mittani. Tuy nhiên ngay sau khi quân Hittite trở về, người Mittani tiến hành phản công trong khi Ai Cập cũng tấn công vào Kadesh. Ngay lập tức, Đế chế Hittite phát động chiến tranh quy mô lớn, giết chết vua Tushratta của Mittani. Sau đó, Hittite tiếp tục thành lập liên minh với Assyria để phân chia lãnh thổ Mittani, chính thức tiêu diệt thế lực này.
Còn với Ai Cập, sau khi để mất Kadesh, một số vùng đất của họ tiếp tục bị Hittite quấy nhiễu và cướp phá. Thế nhưng tình hình bất ổn tại Ai Cập đã khiến họ không thể mạo hiểm công khai gây chiến với Hittite. Để xoa dịu mối quan hệ căng thẳng, triều đình Ai Cập đề nghị liên hôn với Hittite, như vậy thì hoàng tử Hittite sẽ có thể trở thành Pharaoh của Ai Cập. Dù có đôi chút nghi ngờ, nhưng đứng trước cơ hội lớn này, vua Suppiluliuma I vẫn hồ hởi đồng ý. Nhưng cuối cùng mọi chuyện lại dẫn đến thảm họa, khi con trai ông trên đường sang Ai Cập đã biến mất, và nhiều người cho là hoàng tử bị ám sát. Người Hittite lập tức buộc tội Ai Cập đứng sau vụ việc, và vua Suppiluliuma lập tức đem quân tấn công, bắt về rất nhiều tù binh. Nhưng chính hành động này đã dẫn đến cái chết của ông, khi trong số tù binh có nhiều người bị bệnh rồi lây cho nhà vua.
Sau cái chết của vua Suppiluliuma I, Hittite và Ai Cập vẫn tiếp tục mối quan hệ căng thẳng, kéo dài đến hàng chục năm sau. Mâu thuẫn cuối cùng bùng nổ thành chiến tranh, khi hai thế lực hùng mạnh đụng độ nhau tại Trận Kadesh năm 1274 TCN. Đích thân vua Muwatalli II của Hittite và Pharaoh Ramesses II của Ai Cập cầm quân ra trận. Người Ai Cập đem đến Kadesh một lực lượng khoảng 16,000 bộ binh và 2000 chiến xa. Trong khi đó, Hittite đã huy động lực lượng lớn đến từ cả các đồng minh và chư hầu - họ có từ 15,000 đến 40,000 bộ binh và 2500 cỗ chiến xa. Với lực lượng hai bên đều đông đảo, trận Kadesh lâu nay vẫn được xem là trận chiến có số lượng chiến xa lớn nhất thế giới thời cổ đại.
Trong trận Kadesh, Ramesses đã bị gián điệp của Hittite đánh lừa và nhận được thông tin sai lệch rằng quân địch vẫn còn ở tận mãi Aleppo. Điều này dẫn tới việc ông mạo hiểm vội vã đưa quân tới Kadesh mà không hề hay biết quân Hittite đã tập kết đông đảo ở đó. Lúc đến nơi thì đã muộn, lực lượng chiến xa của Hittite lập tức xông lên tấn công, áp đảo quân Ai Cập vừa mới hối hả đến nơi và còn chưa lập thành hàng ngũ phòng thủ. Các cỗ chiến xa Hittite một lần nữa khẳng định được sức mạnh trên chiến trường, khi khiến nhiều đơn vị Ai Cập tan vỡ và tháo chạy. Bản thân Ramesses cũng rơi vào tình thế nguy ngập khi có lúc bị kẹt giữa vòng vây chiến xa của Hittite. Nhưng cuối cùng ông cũng đột phá được vòng vây và trở lại phòng tuyến của Ai Cập. Ông đã cố gắng chỉ huy lực lượng của mình tổ chức phản kích, nhưng không quá thành công. 
Quân Hittite bấy giờ tưởng là đã thắng lợi, bèn giảm cường độ tấn công và quay sang cướp phá trại của quân Ai Cập. Chính việc này đã giúp quân Ai Cập có thời gian tổ chức lại đội ngũ và phản công, dẫn đến việc quân Hittite dần bị đẩy lùi về phía sông Orontes. Trong cuộc truy kích, Hittite đã chịu thiệt hại nặng từ các cỗ chiến xa nhẹ và nhanh hơn của Ai Cập.
Dù vậy thì lúc này, vua Muwatalli của Hittite vẫn có trong tay lực lượng chiến xa dự bị và lực lượng bộ binh đông đảo. Khi thấy quân của mình bị dồn đến bờ sông, ông tung thêm 1000 chiến xa khác vào hỗ trợ. Khi lực lượng Hittite áp sát doanh trại Ai Cập lần nữa thì lúc này, lực lượng dự bị của Ai Cập đã xuất hiện và khiến họ bất ngờ. Rồi ngay sau đó, một lực lượng khác của Ai Cập cũng xuất hiện ở phía nam, đe dọa đến hậu phương của quân Hittite. Sau 6 lần xung kích không thành, quân Hittite dần bị bao vây và những người sống sót mắc kẹt ở bờ sông Orontes. Nhiều người đã bỏ chiến xa và bơi qua sông để tháo chạy, không ít người chết đuối. Cuối cùng, toàn quân Hittite phải rút lui, nhưng với lực lượng đông hơn, họ vẫn giữ được Kadesh - dù đã thiệt hại gần 2000 cỗ chiến xa. Còn quân Ai Cập cũng không đủ lực lượng chiếm Kadesh, vì cũng thiệt hại nặng trong trận chiến. Ramesses sau đó hạ lệnh rút quân về Ai Cập. Cả hai bên đều tuyên bố chiến thắng, nhưng thực chất đây là một trận đánh không phân thắng bại hoàn toàn.
Trong vài năm sau đó, hai bên tiếp tục xảy ra một số cuộc giao tranh khiến lãnh thổ ở biên giới thay đổi liên tục. Tuy nhiên, vì không bên nào áp đảo được bên nào, nên cuối cùng Hittite và Ai Cập đình chiến và ký kết hiệp ước hòa bình. Lúc này đã là năm 1258 TCN, khoảng gần 16 năm sau trận Kadesh. Và cả hai đế chế đều giữ mối quan hệ hòa bình này đến tận giai đoạn sụp đổ của Thời kỳ Đồng Thau.

Ngày tàn của Đế chế Hittite

Giai đoạn sau trận Kadesh và ký kết hiệp ước hòa bình với Ai Cập, Hittite dần rơi vào suy yếu. Vài chục năm sau, họ phải đối mặt với sự đe dọa đến từ Đế chế Assyria ở phương đông. Với lãnh thổ có những vùng đồng bằng màu mỡ và lực lượng quân sự mạnh mẽ, tầm ảnh hưởng của Assyria dần vượt qua vùng Lưỡng Hà và đe dọa đến vị thế của Hittite. Do đó, việc hòa hảo và liên minh với Ai Cập cũng là một cách để Hittite đối phó với mối đe dọa này.
Tudhaliya IV, cai trị từ khoảng năm 1240 TCN đến năm 1215 TCN, thường được xem là vị vua quyền lực cuối cùng của Hittite. Ông là người đã cố gắng lèo lái đế chế qua giai đoạn khủng hoảng trầm trọng. Dưới thời ông, Đế chế Hittite phải đối mặt với hàng loạt thách thức: khí hậu khắc nghiệt với hạn hán và lũ lụt liên tiếp, cùng sức ép ngày càng lớn từ Đế chế Assyria hùng mạnh. Không chịu khuất phục, Tudhaliya IV đã thực hiện nhiều biện pháp để cứu vãn tình hình. Ông cho xây dựng các công trình thủy lợi quy mô lớn nhằm ứng phó với thiên tai, đồng thời thiết lập liên minh với Babylon để kiềm chế ảnh hưởng của Assyria. Những nỗ lực này ban đầu mang lại một số thành công khi quân Hittite cầm cự và ngăn chặn được Assyria ở vùng cao nguyên Tiểu Á.
Đế chế Assyria
Đế chế Assyria
Tuy nhiên thất bại trong Trận Nihriya trước Đế chế Assyria và mất quyền kiểm soát đảo Cyprus - nguồn cung cấp đồng và là tiền đồn chống lại hải tặc - đã đẩy Đế chế Hittite vào tình thế bất lợi. Cho dù về sau, vị vua cuối cùng được biết đến của Hittite là Suppiluliuma II có giành lại được Cyprus một thời gian ngắn, nhưng cũng chỉ là chút thành công nhỏ bé. Đế chế Hittite đã trên đà suy yếu và mất dần nhiều vùng lãnh thổ ở Tiểu Á.
Đòn kết liễu Đế chế Hittite đến từ cuộc xâm lược của những người chỉ được ghi chép thời đó gọi chung là “Tộc người đến từ biển”. Họ là một lực lượng bí ẩn xuất hiện cuối thời kỳ Đồ Đồng, và trước kia thường được xem là tác nhân khiến hàng loạt nền văn minh sụp đổ chỉ trong một thời gian ngắn chỉ vài chục năm. Dù gần đây, vai trò của họ trong sự kiện Sụp đổ Đồ Đồng đã được xem xét lại, nhưng tác động của thế lực này tới sự sụp đổ của Đế chế Hittite vẫn rất rõ ràng. Họ đã chiếm Cilicia và Cyprus, khiến Hittite mất đi hai vị trí chiến lược quan trọng. Điều kiện thời tiết khó khăn của giai đoạn này cũng dẫn đến việc dân số Hittite sụt giảm nghiêm trọng. Hậu quả là đến khoảng năm 1180 TCN, kinh đô Hattusa của Hittite đã thất thủ và bị liên quân Kaska - Phrygia - Bryges đốt phá. Đế chế Hittite sụp đổ, biến mất khỏi dòng chảy lịch sử, và phần lớn lãnh thổ của nó bị Đế chế Assyria chiếm lấy. 
Sự sụp đổ của đế chế Hittite xuất phát từ những điểm yếu nội tại trong hệ thống cai trị của họ. Mô hình bá chủ - chư hầu, dù ban đầu mang lại hiệu quả, nhưng dần trở thành gánh nặng khi số lượng chư hầu ngày càng nhiều trong khi nguồn lực có hạn. Quân đội Hittite buộc phải phân tán khắp nơi để kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn, khiến sức mạnh quân sự bị suy giảm nghiêm trọng. Các vị vua Hittite còn bộc lộ vấn đề trong quản lý kinh tế và nội trị. Thiếu những chính sách phát triển bài bản, đế chế thường xuyên phải đối mặt với các cuộc nổi loạn và nội chiến. Tình hình càng trầm trọng hơn khi thiên tai liên tiếp xảy ra - hạn hán kéo dài, lũ lụt và động đất đã tàn phá nền nông nghiệp. Những yếu tố này cùng lúc tác động đã khiến Đế chế Hittite từng một thời hùng mạnh, không thể tiếp tục đứng vững và cuối cùng sụp đổ hoàn toàn.
Đến những năm 1160 TCN, bối cảnh chính trị của Tiểu Á đã trở nên khác biệt hơn rất nhiều. Các thế lực như Lưỡng Hà mở rộng tầm ảnh hưởng sang phía tây sau sự suy yếu của Ai Cập và Hittite. Mặc dù Đế chế Hittite đã sụp đổ trong thời gian này, tuy nhiên vẫn có sự xuất hiện của các nhà nước Tân Hittite với những người cai trị xuất xứ từ hoàng tộc Hittite. Những nhà nước này vẫn tồn tại được hàng trăm năm, nhưng rồi dần dần bị Đế chế Tân Assyria chinh phục hoàn toàn vào thế kỷ 8 TCN.