Ảnh cóp nhặt trên mạng
Ảnh cóp nhặt trên mạng

9,04%.

Đó là tỷ lệ thất nghiệp của nhóm thanh niên 15–24 tuổi tại Việt Nam trong quý IV/2025, theo số liệu chính thức từ Cục Thống kê. Cao gấp hơn 4 lần tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước (2,22%). Ở khu vực thành thị, nơi tập trung phần lớn sinh viên tốt nghiệp đại học, con số này là 11,12%.
Nói cách khác, cứ 9 thanh niên thành thị thì có hơn 1 người đang thất nghiệp. Trong quý III/2025, cả nước có 1,6 triệu thanh niên không có việc làm và cũng không tham gia bất kỳ hình thức học tập hay đào tạo nào, chiếm 11,5% tổng số thanh niên. Nữ giới chịu bất lợi hơn với tỷ lệ 13,3%, so với 9,8% ở nam.
Nhưng con số đáng lo ngại nhất không phải là tỷ lệ thất nghiệp. Mà là xu hướng. Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên năm 2025 là 8,64%, tăng 0,72 điểm phần trăm so với năm trước. Thất nghiệp thanh niên thành thị tăng 1,71 điểm, một tốc độ leo thang nhanh hơn đáng kể so với bất kỳ nhóm tuổi nào khác.
Nền kinh tế Việt Nam đang tạo thêm việc làm. Lực lượng lao động 53 triệu người tiếp tục tăng. GDP vẫn tăng trưởng. Nhưng giữa những con số vĩ mô tích cực ấy, có một thực tế mà bất kỳ ai đang ngồi trên giảng đường đại học đều cảm nhận rõ ràng: thị trường lao động đang mở ra cho mọi người, trừ bạn.
Tôi viết bài này không phải từ góc nhìn của một nhà nghiên cứu quan sát từ xa. Tôi là sinh viên năm ba ngành Đầu tư Tài chính tại UEH, đồng thời đang làm việc toàn thời gian trong lĩnh vực tư vấn tài chính cá nhân. Tôi đã phải bắt đầu tích lũy kinh nghiệm từ khi còn ngồi giảng đường, không phải vì muốn, mà vì buộc phải. Và tôi hiểu rằng mình thuộc nhóm thiểu số may mắn. Phần lớn bạn bè của tôi vẫn đang đứng ở rìa của một vực thẳm mà tôi gọi là "vùng chết", nơi cung và cầu lao động nhìn thấy nhau, nhưng không bao giờ chạm tới nhau.

I. Giải phẫu vùng chết: Cung không gặp cầu

1.1. Phía cung: Đào tạo rộng trong thời đại đòi sâu

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam vẫn vận hành theo logic của thập niên trước: chương trình cứng, cập nhật chậm, thiên về lý thuyết hàn lâm hơn kỹ năng ứng dụng. Đến quý III/2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt 29,5%, nghĩa là hơn 70% lực lượng lao động 53 triệu người chưa từng được đào tạo bài bản theo tiêu chuẩn có chứng nhận. Mục tiêu 30% mà Chính phủ đặt ra cho năm 2025 vẫn chưa cán đích.
Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở số lượng người được đào tạo, mà ở chất lượng và mức độ phù hợp của đào tạo với nhu cầu thực tế. Ngành tài chính ở UEH là một ví dụ điển hình mà tôi đang sống trong đó hàng ngày. Chương trình đào tạo ngành Đầu tư Tài chính được thiết kế theo kiểu "biết một chút về mọi thứ": từ kế toán, kiểm toán, phân tích tài chính, đến quản trị rủi ro, định giá doanh nghiệp. Nghe thì toàn diện. Nhưng thị trường lao động không cần người "biết rộng", họ cần người "đào sâu".
Các vị trí research analyst, equity analyst, credit analyst, những công việc đang thật sự có nhu cầu tuyển dụng cao trong ngành tài chính, đòi hỏi khả năng xây mô hình định giá DCF thực chiến, viết báo cáo phân tích ngành có chiều sâu, đọc báo cáo tài chính và phát hiện anomaly. Đây là những kỹ năng mà bạn không thể học được trong 45 tiết lý thuyết một học kỳ. Chúng đòi hỏi hàng trăm giờ thực hành, va đập với dữ liệu thực, và được mentor hướng dẫn trong môi trường chuyên nghiệp.
Kết quả? Sinh viên ra trường cầm bằng đại học nhưng không đủ depth để ngồi vào bất kỳ vị trí chuyên sâu nào. Trong khi đó, những vị trí "dễ vào" hơn, kế toán viên, kiểm toán viên junior, môi giới chứng khoán, đang bị nén lại bởi hai lực ép đồng thời: AI/automation đang thay thế các tác vụ lặp đi lặp lại, và nguồn cung ứng viên quá dồi dào khiến mặt bằng lương bị đẩy xuống. Theo số liệu từ Cục Thống kê, 5 nhóm nghề nộp hồ sơ thất nghiệp nhiều nhất trong quý III/2025 bao gồm thợ may, thợ lắp ráp, kế toán, nhân viên bán hàng và lái xe, trong đó kế toán nằm gọn trong top, phản ánh sự bão hòa rõ ràng ở đầu ra.
Thêm vào đó là yếu tố kỳ vọng. Không ít sinh viên ra trường đặt mức lương khởi điểm và vị trí cao hơn năng lực thực tế, một phần vì chương trình đào tạo không trang bị cho họ góc nhìn thực tế về thị trường, một phần vì áp lực xã hội xung quanh đại học danh tiếng tạo ra kỳ vọng ảo. Họ chỉ muốn làm ở Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội, trong khi nhu cầu tuyển dụng thực tế phân bổ rộng hơn nhiều, từ Bình Dương, Long An đến Đà Nẵng, Hải Phòng.

1.2. Phía cầu: Muốn "plug-and-play" nhưng không chịu cắm sạc

Ở phía ngược lại, doanh nghiệp, đặc biệt là khối SME chiếm đến 98% tổng số doanh nghiệp và tạo khoảng 50% việc làm tại Việt Nam, lại mắc một căn bệnh kinh niên: muốn tuyển người "sẵn sàng chiến đấu" mà không sẵn sàng đầu tư đào tạo nội bộ.
Mở bất kỳ trang tuyển dụng nào, bạn sẽ thấy một mẫu hình lặp đi lặp lại đến mức trở thành meme: vị trí ghi "entry-level" nhưng yêu cầu 2–3 năm kinh nghiệm, thành thạo 4–5 phần mềm, giao tiếp tiếng Anh lưu loát, chịu được áp lực cao, mức lương: thỏa thuận (thường có nghĩa là thấp hơn kỳ vọng). Nhiều JD (job description) yêu cầu ứng viên "đa năng", có thể kiêm luôn vài chức năng mà ở công ty lớn phải chia cho 2–3 người.
Đây không phải tuyển dụng. Đây là shopping nhân sự với ngân sách tiết kiệm.
Hệ quả là một vòng luẩn quẩn: SME không tìm được người phù hợp vì yêu cầu phi thực tế; sinh viên mới ra trường không được nhận vì thiếu kinh nghiệm; người có kinh nghiệm thì vượt quá ngân sách mà SME sẵn sàng chi trả. Nghiên cứu từ nhiều nguồn cho thấy vấn đề nhân sự là một trong ba nguyên nhân hàng đầu khiến startup và SME phá sản. Nhưng thay vì giải quyết gốc rễ, đầu tư đào tạo nội bộ, xây dựng lộ trình phát triển cho nhân viên mới, phần lớn SME chọn cách đơn giản hơn: đăng lại tin tuyển dụng và chờ một ứng viên hoàn hảo mà có lẽ không tồn tại.

1.3. Hệ thống kết nối: Thông tin bất đối xứng trầm trọng

Giữa cung và cầu, đáng lẽ phải có một hệ thống trung gian hiệu quả để match hai bên lại với nhau. Nhưng thị trường lao động Việt Nam thiếu vắng chính điều đó. Các nền tảng tuyển dụng hiện tại, từ VietnamWorks, TopCV đến LinkedIn, về bản chất vẫn là listing platform, không phải matching platform. Doanh nghiệp đăng JD, ứng viên nộp CV, rồi cả hai bên đều mò mẫm trong bóng tối.
Thông tin bất đối xứng nặng nề ở cả hai chiều. Người tìm việc không biết doanh nghiệp cần gì thật sự, mức lương thực tế, văn hóa công ty, kỳ vọng performance, lộ trình phát triển, tất cả đều bị che đi sau những dòng JD sáo rỗng kiểu "môi trường năng động, cơ hội thăng tiến". Ngược lại, doanh nghiệp cũng không biết ứng viên có năng lực gì ngoài một trang CV được đánh bóng, họ không có cách nào đánh giá khả năng thực chiến, mức độ phù hợp văn hóa, hay tiềm năng phát triển dài hạn.
Cục Thống kê cũng nhận định rằng tỷ lệ lao động không sử dụng hết tiềm năng vẫn ở mức khoảng 3,9%, tương đương gần 2 triệu người có khả năng làm việc nhưng đang bị "lãng phí" trong hệ thống. Đây chính là dạng "thất nghiệp ẩn", người ta có việc, nhưng việc đó không xứng với năng lực, hoặc không đủ giờ, hoặc không đúng ngành.

II. Bối cảnh cấu trúc: Khi nền kinh tế chuyển mình nhưng lao động kẹt lại

Vùng chết này không phải ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm cấu trúc của một nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi, từ thâm dụng lao động sang thâm dụng tri thức. Và trong mọi cuộc chuyển đổi, luôn có một lớp người bị "mắc kẹt" giữa hai giai đoạn.
Ở một đầu, các ngành truyền thống đang co lại: dệt may, gia công lắp ráp, sản xuất đơn giản, những ngành từng là xương sống tạo việc làm cho hàng triệu lao động phổ thông. Số liệu cho thấy ngành công nghiệp chế biến - chế tạo chiếm tỷ lệ cao nhất (35,2%) trong số hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp quý III/2025. Đây không phải sự cố, đây là dấu hiệu cấu trúc cho thấy nhu cầu lao động trong các ngành này đang giảm dần.
Ở đầu kia, các ngành mới, fintech, AI, logistics công nghệ cao, tài chính số, đang mở ra nhưng chưa hấp thụ đủ nhanh. Chúng cần nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên biệt, nhưng nguồn cung lại không đáp ứng vì hệ thống đào tạo chưa kịp chuyển hướng. Tỷ lệ lao động phi chính thức vẫn chiếm tới 64,3% trong quý I/2025, cho thấy đại đa số lực lượng lao động vẫn nằm ngoài khu vực kinh tế hiện đại, không hợp đồng lao động, không bảo hiểm xã hội, không lộ trình phát triển.
Việt Nam đang trong "thời kỳ dân số vàng", với lực lượng lao động trẻ dồi dào. Nhưng dân số vàng chỉ có giá trị khi lực lượng lao động trẻ được trang bị kỹ năng phù hợp. Nếu không, nó chỉ là một con số trên giấy, và cái cửa sổ cơ hội sẽ đóng lại trước khi chúng ta kịp bước qua.

III. Từ giảng đường đến thực chiến: Nghịch lý entry-level

Tôi nhớ lúc mới bước chân vào UEH, có một niềm tin ngầm mà hầu hết tân sinh viên đều chia sẻ: học giỏi, lấy bằng, rồi sẽ có việc tốt. Logic này có lẽ đúng vào năm 2010. Đến 2026, nó là một lời hứa hẹn đã hết hạn.
Nghịch lý lớn nhất mà thế hệ sinh viên hiện tại đối mặt: entry-level đang co lại, buộc bạn phải có kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp. Nhưng chương trình đào tạo không tính đến điều này. Lịch học kiêm lịch đi làm sẽ làm bạn kín mít từ sáng đến chiều, bài tập nhóm xếp chồng, kỳ thi nối tiếp kỳ thi, deadline nối tiếp deadline, tất cả được thiết kế cho một sinh viên toàn thời gian biến bạn thành một người vừa học vừa đi thực tập hơn 40 giờ/tuần.
Tôi chọn con đường chạy song song: vừa học chính quy, vừa lấy các chứng chỉ nghề nghiệp (AFP, VFCA), vừa cộng tác với các tổ chức tài chính từ sớm. Đó là một lựa chọn có chủ đích, nhưng cũng là một đặc quyền mà không phải ai cũng có, nó đòi hỏi thông tin (biết cần làm gì), mạng lưới (biết tìm cơ hội ở đâu), và nguồn lực (có thể chấp nhận thu nhập thấp hoặc không lương trong giai đoạn đầu).
Phần lớn sinh viên không có ba điều kiện đó cùng lúc. Họ đi theo lộ trình mà nhà trường vẽ sẵn: 4 năm → bằng tốt nghiệp → ứng tuyển → nhận việc. Và rồi đến khi ra trường, họ đối mặt với thực tế rằng bằng đại học giờ chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nhà tuyển dụng hỏi: "Em có dự án thực tế nào không?" "Em đã dùng Bloomberg Terminal bao giờ chưa?" "Em có thể xây một mô hình DCF từ đầu không?", và câu trả lời thường là một khoảng im lặng.
Ai tự chạy song song thì sống. Ai chỉ đi theo lộ trình trường vẽ thì ra trường với tay trắng, hoặc chính xác hơn: ra trường với một tấm bằng và một CV trống.

IV. Vùng chết đang nới rộng: Phân tích cấu trúc

4.1. Hiệu ứng nén hai đầu

Hình dung vùng chết như một cái hố giữa hai vách đá. Vách bên trái là trình độ và kỹ năng thực tế của sinh viên khi ra trường. Vách bên phải là yêu cầu tối thiểu mà doanh nghiệp đặt ra cho vị trí entry-level. Khoảng cách giữa hai vách này chính là vùng chết.
Vấn đề là cả hai vách đều đang di chuyển, nhưng theo hướng ngược nhau. Bên trái (năng lực sinh viên) gần như đứng yên vì hệ thống giáo dục cập nhật chậm. Bên phải (yêu cầu tuyển dụng) ngày càng dịch xa ra vì công nghệ thay đổi nhanh, đòi hỏi nhiều kỹ năng số hơn, nhiều kinh nghiệm thực chiến hơn.
Kết quả: vùng chết nới rộng mỗi năm. Năm 2020, bạn có thể nhảy qua với một kỳ thực tập hè và vài kỹ năng Excel. Năm 2026, bạn cần ít nhất 1–2 năm kinh nghiệm cộng tác, chứng chỉ nghề nghiệp, kỹ năng lập trình hoặc phân tích dữ liệu, và một portfolio cá nhân, tất cả trước khi tốt nghiệp.

4.2. Chi phí cơ hội bị ẩn đi

Một khía cạnh mà ít ai nói đến: khi sinh viên phải tự chạy đua tích lũy kinh nghiệm song song với việc học, chi phí cơ hội đổ lên vai họ, không phải lên hệ thống. Những sinh viên đi thực tập không lương, làm cộng tác viên với mức đãi ngộ tượng trưng, chấp nhận giảm GPA để có thời gian đi làm, tất cả đều là hình thức trợ cấp ngược: sinh viên trợ cấp cho doanh nghiệp bằng lao động giá rẻ, đổi lấy dòng chữ "kinh nghiệm" trên CV.
Điều này cũng tạo ra một bất bình đẳng tiếp cận nghiêm trọng. Sinh viên có gia đình hỗ trợ tài chính có thể chấp nhận thực tập không lương ở công ty lớn tại trung tâm thành phố. Sinh viên tỉnh lẻ, phải đi làm thêm để trang trải sinh hoạt, không có luxury đó. Khoảng cách này, qua thời gian, không thu hẹp mà mở rộng, tạo ra một hệ thống mà sự chênh lệch về xuất phát điểm kinh tế gia đình quyết định cơ hội nghề nghiệp nhiều hơn cả năng lực cá nhân.

4.3. Vòng phản hồi tiêu cực

Vùng chết không phải là một trạng thái tĩnh, nó là một vòng phản hồi tiêu cực tự khuếch đại.
Khi doanh nghiệp không tìm được người phù hợp → họ nâng yêu cầu tuyển dụng lên cao hơn ("ít nhất 2 năm kinh nghiệm cho entry-level") → sinh viên mới ra trường càng khó vào được → doanh nghiệp càng tin rằng sinh viên "không đủ chất lượng" → họ càng ít sẵn sàng đầu tư đào tạo → yêu cầu kinh nghiệm tăng tiếp → vùng chết nới rộng hơn nữa.
Đồng thời, khi tỷ lệ thất nghiệp thanh niên tăng (nhớ nhé: 8,64% năm 2025, tăng 0,72 điểm phần trăm so với 2024, với thành thị tăng mạnh 1,71 điểm), áp lực xã hội cũng tăng. Gia đình lo lắng. Sinh viên hoảng loạn, chấp nhận bất kỳ công việc nào, dù không liên quan đến ngành học. Điều này tạo ra hiện tượng underemployment, làm việc dưới trình độ, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong 3,9% lao động không sử dụng hết tiềm năng. Và khi bạn bắt đầu sự nghiệp ở một vị trí dưới trình độ, con đường quay lại đúng ngành trở nên dài hơn gấp bội.

V. Biến số mới: AI và sự nén tầng dưới

Nếu vùng chết đã đủ rộng, thì AI và automation đang là lực gia tốc khiến nó nới rộng nhanh hơn.
Trong ngành tài chính, ngành tôi đang sống và làm việc, ChatGPT, Copilot, và hàng loạt công cụ AI đã có thể thực hiện các tác vụ mà trước đây cần một junior analyst ngồi làm cả ngày: tổng hợp báo cáo tài chính, tạo bảng so sánh ngành, draft báo cáo phân tích sơ bộ, thậm chí xây dựng mô hình tài chính đơn giản. Điều này không có nghĩa analyst sẽ biến mất, nhưng nó có nghĩa rằng ngưỡng cửa vào nghề bị đẩy lên cao hơn. Bạn không thể cạnh tranh với AI ở các tác vụ lặp lại. Bạn chỉ có giá trị khi có khả năng tư duy phản biện, đặt câu hỏi đúng, và kết nối thông tin theo cách mà máy chưa làm được.
Nhưng đây chính xác là những kỹ năng mà chương trình đại học truyền thống không rèn luyện. Trường dạy bạn ghi nhớ công thức, giải bài tập có đáp án sẵn, viết bài luận theo template, tất cả đều là những thứ AI làm tốt hơn. Trường không dạy bạn cách phân tích một ngành công nghiệp từ zero, cách đưa ra nhận định đầu tư có lập luận, cách trình bày quan điểm trước một hội đồng review, những thứ AI chưa thay thế được.
Với 60% người nộp hồ sơ thất nghiệp trong quý III/2025 không có bằng cấp hay chứng chỉ, và kế toán nằm trong top 5 nhóm nghề thất nghiệp nhiều nhất, bức tranh đã khá rõ: AI đang nén tầng dưới của thị trường lao động, đẩy ngưỡng entry-level lên cao hơn, và vùng chết ngày càng rộng hơn.

VI. Ai chịu trách nhiệm?

Câu trả lời dễ dàng là "lỗi do hệ thống giáo dục". Nhưng đổ hết trách nhiệm lên nhà trường là một dạng lười biếng trí tuệ.
Trách nhiệm nằm ở ít nhất ba chủ thể:
Hệ thống giáo dục cần thừa nhận rằng chương trình đào tạo đang chạy chậm hơn thị trường ít nhất 3–5 năm. Một trường đại học dạy tài chính mà sinh viên không được tiếp xúc với Bloomberg, không từng xây mô hình DCF trên dữ liệu thực, không có chương trình thực tập bắt buộc có tín chỉ, đó là một trường đang đào tạo nhân lực cho thị trường của hôm qua.
Doanh nghiệp cần ngừng tìm kiếm "unicorn" ở mức lương intern. Nếu bạn muốn người có 2 năm kinh nghiệm, hãy trả lương cho 2 năm kinh nghiệm. Nếu ngân sách chỉ cho phép tuyển fresh graduate, hãy đầu tư vào onboarding và đào tạo nội bộ. Mô hình "plug-and-play" chỉ hoạt động khi bạn có ngân sách và brand đủ mạnh để thu hút người đã "plug" sẵn từ nơi khác, và SME thường không có điều đó.
Sinh viên cần tỉnh táo hơn. Bằng đại học không phải vé vào cửa nữa, nó chỉ là tấm giấy xác nhận bạn đã đi qua hành lang. Phòng làm việc ở phía sau một cánh cửa khác, và chìa khóa cho cánh cửa đó là kinh nghiệm thực chiến, kỹ năng chuyên sâu, và khả năng tự học liên tục. Nếu bạn đang ngồi năm nhất, năm hai, và chưa bắt đầu tích lũy bất kỳ trải nghiệm thực tế nào, bạn đang đi trên một chiếc cầu mà phía trước đang sụp dần.

Kết: Cái hố ngày càng rộng, bước nhảy ngày càng xa

Năm 2025 khép lại với 1,06 triệu người thất nghiệp trong độ tuổi lao động, 1,4 triệu thanh niên không việc làm - không đi học - không đào tạo, và một tỷ lệ thất nghiệp thanh niên thành thị chạm 11,23%.
Mỗi năm, vùng chết giữa giảng đường và phòng làm việc nới rộng thêm. Mỗi khóa sinh viên mới phải nhảy xa hơn khóa trước để băng qua nó. Yêu cầu tuyển dụng tăng, ngưỡng kỹ năng tối thiểu tăng, automation nén tầng dưới, còn hệ thống giáo dục thì vẫn chạy với tốc độ cũ.
Và đây là điều ám ảnh nhất: khi vùng chết đủ rộng, không phải ai cũng nhảy được qua. Những người "té" xuống không biến mất, họ trở thành lao động phi chính thức, underemployed, hoặc đơn giản là thêm một con số trong thống kê 8,64%. Và mỗi người "té" là một nguồn lực trí tuệ bị lãng phí, một khoản đầu tư giáo dục 4 năm không sinh lời, một lời nhắc nhở rằng hệ thống đang thất bại.
Câu hỏi tôi muốn đặt ra không phải là "Ai sẽ giải quyết vùng chết này?", vì câu trả lời đã rõ: mỗi bên đều phải nhúng tay vào. Câu hỏi thực sự là: vùng chết này phải rộng đến mức nào, phải có bao nhiêu sinh viên "té" xuống, trước khi chúng ta thực sự bắt đầu hành động?
Nếu các bạn thấy hay, hãy cân nhắc theo dõi mình để đón những bài viết mới về thế giới quan của mình nếu các bạn thấy thú vị nhé, mình thích viết lách và mình thích chia sẻ. Rất mong được biết góc nhìn của các bạn.
Nguồn số liệu: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), Thông cáo báo chí tình hình lao động, việc làm các quý I, II, III, IV và năm 2025; VnEconomy; Tuổi Trẻ; Báo Kiểm toán.
Bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên phân tích dữ liệu công khai và trải nghiệm thực tế trong thị trường lao động Việt Nam.