Nói về Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất hay UAE thì nhiều người sẽ nghĩ ngay tới Dubai, là tòa tháp Burj Khalifa chọc trời, là quần đảo cọ nhân tạo nhìn từ vệ tinh, là những siêu xe xếp hàng dài hay nhưng tòa khách sạn dát vàng, thậm chí đến cả bồn vệ sinh cũng dát vàng. Tuy nhiên, đó chỉ là những gì ta thấy bên ngoài. 
UAE giàu có như hiện tại không phải vì họ may mắn có dầu. Dầu chỉ là điểm một hệ thống chuyển hóa tiền từ dầu mỏ thành sự thịnh vượng cho quốc gia. Đó là một cấu trúc vừa đủ linh hoạt để mở cửa cho thế giới, vừa đủ kỷ luật để giữ quyền kiểm soát, vừa đủ thực dụng để biến dòng tiền thành lợi thế dài hạn.
Trong bài viết này, ta hãy cùng tìm hiểu hệ thống cấu trúc đặc của UAE vận hành ra sao, nó tạo ra lợi ích cho ai, và cái giá phải trả là gì?
____

I. Bảy tiểu vương quốc, một thiết kế bất đối xứng

UAE không phải một quốc gia theo nghĩa thông thường. Nó là một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc, mỗi tiểu vương quốc có người đứng đầu riêng, có chính sách riêng, có quyền tự trị riêng. Tuy nhiên, hầu hết người ngoài chỉ biết hai cái tên chính là Abu Dhabi và Dubai.
Bảy tiểu vương quốc được thống nhất thành liên bang vào năm 1971, sau khi Anh rút quân khỏi vùng Vịnh. Nhưng đây không phải kiểu liên bang mà các thành viên bình đẳng về quyền lực. Ngay từ đầu, cấu trúc đã được thiết kế với một bất đối xứng có chủ đích mà nếu không nhìn kỹ, có thể bị nhầm là sự bất công.
Abu Dhabi chiếm 87% diện tích, nắm giữ khoảng 90% trữ lượng dầu mỏ của toàn liên bang, đóng góp phần lớn ngân sách liên bang. Và quan trọng nhất, Tổng thống UAE luôn là người đứng đầu Abu Dhabi, thuộc dòng họ Al Nahyan. Họ luôn luôn nắm chức vụ đó. Không có bầu cử, không có tranh cử, không có khả năng thay đổi. Phó Tổng thống kiêm Thủ tướng thì luôn là người đứng đầu Dubai, thuộc dòng họ Al Maktoum, không có sự thay đổi nào bất thường xảy ra, các vị trí này đều được dự đoán trước.
Nói cách khác, UAE có danh xưng "tổng thống" nhưng bản chất là một chế độ quân chủ liên bang, trong đó hai gia tộc lớn nhất đã phân chia vai trò từ trước khi liên bang ra đời và duy trì sự phân chia đó suốt hơn năm mươi năm không thay đổi.
Trong tư duy hệ thống, đây là một ví dụ kinh điển về bất đối xứng cấu trúc, tức sự phân bổ không đều về quyền lực, tài nguyên và ảnh hưởng được nhúng sẵn trong thiết kế của hệ thống. Bất đối xứng cấu trúc không nhất thiết là xấu, nó xấu khi tạo ra bóc lột, nó tốt khi tạo ra sự bổ sung. Và điều đặc biệt của UAE là bất đối xứng giữa Abu Dhabi và Dubai không phải kiểu kẻ mạnh đè kẻ yếu, mà là kiểu hai bộ phận có chức năng khác nhau trong cùng một cơ thể. Một bên tích lũy, một bên lưu thông. Một bên giữ nền tảng, một bên mở rộng biên giới.
Năm tiểu vương quốc còn lại thì sao? Sharjah có phần mình trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục, Ras Al Khaimah đang nổi lên với sản xuất và du lịch, nhưng thực tế quyền lực và kinh tế UAE xoay quanh trục Abu Dhabi và Dubai. Năm tiểu vương quốc nhỏ phụ thuộc vào ngân sách liên bang mà Abu Dhabi đóng góp phần lớn, một dạng phụ thuộc cấu trúc rõ ràng nhưng cũng tạo ra sự ổn định vì không ai có đủ lực để phá vỡ trật tự hiện hành.
Điều này rất khác với Saudi Arabia. Saudi là một vương quốc tập trung, mọi quyền lực hội tụ về một gia tộc, một tầm nhìn, một trung tâm quyết định. UAE là một liên bang phân tán nhưng có trọng tâm rõ ràng, nơi quyền lực được phân bổ theo chức năng thay vì tập trung theo hệ thống thứ bậc. Sự khác biệt này nghe có vẻ nhỏ nhưng tạo ra những hệ quả rất lớn, được giải thích chi tiết như sau

II. Abu Dhabi: Tiểu vương quốc trung tâm toàn hệ thống

Abu Dhabi không lên báo nhiều. Không có chiến dịch marketing nào biến nó thành biểu tượng xa hoa toàn cầu. Nhưng muốn hiểu UAE thực sự vận hành bằng gì, phải bắt đầu từ đây, bởi Abu Dhabi là nơi tiền thực sự được cất trữ và chảy từ đó ra.
Abu Dhabi có ba quỹ đầu tư quốc gia lớn gồm:- ADIA (Abu Dhabi Investment Authority) quản lý khoảng 1.1 nghìn tỷ đô la, là một trong những quỹ đầu tư quốc gia lớn nhất thế giới.- Mubadala Investment Company quản lý khoảng 330 tỷ đô la, tập trung vào đầu tư chiến lược trong công nghệ, hàng không, dược phẩm, năng lượng tái tạo.- ADQ (Abu Dhabi Developmental Holding) quản lý khoảng 263 tỷ đô la, tập trung phát triển trong nước.
Tổng cộng, chỉ riêng ba quỹ chính, Abu Dhabi kiểm soát khoảng 1.7 nghìn tỷ đô la, một con số lớn hơn GDP hàng năm của hầu hết các quốc gia trên thế giới.
So sánh nhanh. Saudi Arabia tập trung gần như toàn bộ sức mạnh đầu tư quốc gia vào một quỹ duy nhất là PIF - Public Investment Fund với tư duy một trung tâm quyết định, một chiến lược, một rổ trứng. Abu Dhabi thì chia ra ba quỹ với ba nhiệm vụ khác nhau, ba ban quản lý khác nhau, ba cách tiếp cận rủi ro khác nhau.
Trong tư duy hệ thống, đây là sự khác biệt giữa tập trung và dư thừa cấu trúc. Dư thừa nghe như lãng phí, nhưng trong hệ thống phức hợp, dư thừa chính là bảo hiểm.
Khi một máy bay có hai động cơ, động cơ thứ hai không phải "lãng phí" vì bình thường chỉ cần một, nó là thứ giữ máy bay trên trời khi động cơ thứ nhất hỏng. Quỹ ADIA đầu tư toàn cầu và phân tán, nên khi một khu vực kinh tế suy thoái thì khu vực khác bù lại.
Quỹ Mubadala đầu tư chiến lược dài hạn, nên khi thị trường ngắn hạn biến động thì danh mục dài hạn vẫn giữ giá trị. ADQ phát triển trong nước, nên khi môi trường quốc tế bất ổn thì nền kinh tế nội địa vẫn có người chăm sóc.
Nhưng câu chuyện thú vị nhất về Abu Dhabi không nằm ở các con số mà nằm ở một cái tên, Tahnoon bin Zayed Al Nahyan.
Tahnoon là em trai của Tổng thống UAE đương nhiệm Mohammed bin Zayed. Ông đồng thời giữ chức Cố vấn An ninh Quốc gia từ năm 2016, Chủ tịch ADIA, và Chủ tịch ADQ. Một người đồng thời kiểm soát quỹ đầu tư lớn nhất, quỹ phát triển lớn thứ ba và bộ máy tình báo quốc gia. Tài chính cộng với an ninh cộng với ngoại giao, một tổ hợp quyền lực mà ít nhân vật nào trên thế giới sở hữu đồng thời.
Đây là hình mẫu quen thuộc trong các chế độ quân chủ vùng Vịnh, rằng quyền lực thực sự không nằm trong chức danh chính thức mà nằm trong mạng lưới kiểm soát. Tahnoon không phải Tổng thống, không phải Thủ tướng, nhưng vị trí của ông giao cắt giữa tài chính, an ninh và chiến lược theo cách mà không ai khác có được.
Điểm này liên quan trực tiếp đến cách UAE vận hành. Họ được mô tả là liên bang phân tán, nhưng bên trong Abu Dhabi, quyền lực lại rất tập trung vào dòng họ Al Nahyan, và trong dòng họ đó, quyền lực tập trung vào một nhóm rất nhỏ xoay quanh Tổng Thống và Tahnoon. Phân tán ở tầng liên bang, tập trung ở tầng tiểu vương quốc, đó là cấu trúc lồng nhau mà nếu chỉ nhìn một tầng sẽ hiểu sai toàn bộ.

Vậy Abu Dhabi làm gì với tất cả sức mạnh tài chính đó?

Nếu Saudi Arabia dùng quỹ PIF để tạo ra những siêu dự án gây sốc như NEOM hay The Line, Abu Dhabi chọn con đường ít phần kịch tính hơn khi dồn nguồn lực vào năng lượng tái tạo, công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo, ngành dược và y tế, giáo dục đại học.
Dầu mỏ có thể mua được tòa nhà, mua được hạ tầng, mua được cả lao động nước ngoài để vận hành tất cả, nhưng dầu mỏ không mua được năng lực nội tại. Năng lực phải được xây dựng, mà xây dựng thì cần thời gian, cần kiên nhẫn, cần chấp nhận rằng thế hệ này gieo hạt để thế hệ sau gặt quả. Abu Dhabi dường như hiểu điều đó, và sự khác biệt giữa Abu Dhabi và nhiều quốc gia giàu dầu mỏ khác nằm ở chỗ họ không chỉ chi tiền mà còn xây dựng cấu trúc để tiền đó tạo ra năng lực thực.
Nhưng Abu Dhabi một mình thì cũng chỉ là một quốc gia dầu mỏ giàu có và thận trọng, không khác gì Kuwait hay Qatar. Thứ biến UAE thành hiện tượng toàn cầu là bộ phận còn lại.

III. Dubai: Nền tảng dựng lên bởi dòng chảy

Câu chuyện Dubai bắt đầu từ trước khi có dầu mỏ. Đầu thế kỷ 20, toàn bộ khu vực mà ngày nay gọi là quốc gia UAE gần như chỉ có một con đường mưu sinh duy nhất, đó là lặn bắt ngọc trai. Một nghề cực kỳ nguy hiểm, thợ lặn không có bình dưỡng khí, chỉ có kẹp mũi làm từ mai rùa và hòn đá buộc vào chân để chìm nhanh hơn, mỗi ngày lặn năm mươi lần, mỗi lần hai phút nín thở dưới đáy biển. Ngọc trai vùng Vịnh khi đó là biểu tượng địa vị của giới thượng lưu phương Tây, thương hiệu Cartier từng đổi cả tòa nhà ở New York chỉ để lấy một chuỗi ngọc trai tự nhiên. Nhu cầu cao, nguồn cung tự nhiên có hạn, một phương trình kinh tế hoàn hảo cho người bán.
Rồi một doanh nhân Nhật tên Kokichi Mikimoto tìm ra cách nuôi cấy ngọc trai nhân tạo. Trong một đêm, thị trường ngọc trai tự nhiên sụp đổ. Giá ngọc trai rớt 90% và cộng thêm cuộc Đại suy thoái 1929 quét sạch nhu cầu xa xỉ phẩm ở phương Tây, Dần dần với đà suy giảm Dubai rơi vào nạn đói thực sự vào những năm 1940. Các báo cáo của sĩ quan chính trị Anh đóng tại khu vực ghi lại tình trạng suy dinh dưỡng lan rộng.
Tại sao khu vực Dubai lại phụ thuộc vào ngọc trai đến mức đó? Câu trả lời nằm ở bối cảnh cấu trúc rộng hơn. Từ thế kỷ 19, Anh đã thiết lập hệ thống "hiệp ước bảo hộ" với các tiểu vương quốc vùng Vịnh. Anh đảm bảo an ninh bên ngoài, các tiểu vương quốc cam kết không quan hệ ngoại giao với nước khác. Trong địa chính trị, đây được gọi là một khung an ninh cấu trúc quan trọng vì nó cho phép các tiểu vương quốc nhỏ tồn tại mà không cần xây dựng quân đội, nhưng đồng thời cũng ngăn họ phát triển quan hệ kinh tế đa dạng vì có không quan hệ với ai thì không thể buôn bán làm ăn.
Khi thu nhập từ ngọc trai sụp đổ mà không có gì thay thế. Sheikh Rashid bin Saeed Al Maktoum, người cai trị Dubai từ 1958, hiểu rõ điều này. Ông bắt đầu một dự án mà khi nhìn lại, đó chính là khoảnh khắc Dubai  kiến tạo nền kinh tế nền tảng, đó là nạo vét con lạch Dubai Creek.

1. Canh bạc thứ nhất

Nghe có vẻ tầm thường, nhưng logic đằng sau không hề tầm thường. Dubai không có tài nguyên để khai thác, không có sản phẩm gì đặc biệt để bán, không có thị trường nội địa đủ lớn để tự nuôi. Nhưng Dubai có một thứ, đó là vị trí. Nằm giữa Ấn Độ, châu Phi và châu Âu, nếu biến mình thành nơi dòng chảy thương mại đi qua, Dubai không cần sản xuất bất cứ thứ gì cũng vẫn giàu lên, họ trở thành một trạm thu phí trên con đường huyết mạch.
Chi phí nạo vét ước tính 400.000 đến 600.000 đô la, gấp nhiều lần ngân sách hàng năm của Dubai khi đó. Ngân hàng Trung Đông của Anh từ chối cho vay và cười nhạo họ. Sheikh Rashid phải tìm đến quốc vương Kuwait để vay cá nhân.
Nếu thua canh bạc này thì Dubai trở thành con nợ địa chính trị, một dạng siết nợ mà cái giá không chỉ là tiền. Nhưng Dubai đã thắng. Sau khi khai thông luồng nước sâu năm 1961, lượng tàu thuyền không chỉ tăng gấp đôi mà tăng vọt ngoài mọi dự đoán.
Và đây là chi tiết quan trọng nhất. Dòng tiền đầu tiên chảy về Dubai không phải từ dầu mỏ mà từ buôn bán vàng. Ấn Độ vừa giành độc lập và áp đặt các quy định nghiêm ngặt về nhập khẩu vàng, trong khi văn hóa của họ lại coi vàng là biểu tượng an toàn tài chính và tôn giáo. Dubai với con lạch nước sâu vừa được nạo vét và chính sách thuế gần bằng không trở thành chiếc phễu hoàn hảo để vàng chảy từ London và Thụy Sĩ, qua Dubai, lên thuyền cao tốc sang Ấn Độ. Hàng triệu ounce vàng được vận chuyển bằng đường hàng không và đường biển, từ đó chuyển tiếp một cách "không chính thức" sang bờ bên kia. Ấn Độ gọi đó là buôn lậu, Dubai gọi đó là tạo điều kiện cho dòng chảy thương mại.
Vị trí chính là một loại tài nguyên địa chính trị, địa chiến lược vô cùng quan trọng và Dubai đã biết dùng nó làm đòn bẩy phát triển. Cuối cùng họ đã thành công sau nhiều nỗ lực.
Hình mẫu này sẽ lặp lại suốt lịch sử Dubai, không sản xuất, không khai thác, chỉ tạo điều kiện cho dòng chảy. Vàng chảy qua, tiền chảy lại, hàng hóa, con người chảy xuôi ngược, và Dubai thu phí cho việc tạo điều kiện đó. Đây là bản chất của cấu trúc nền tảng, một cấu trúc không tạo ra giá trị trực tiếp mà tạo ra không gian và điều kiện để giá trị được trao đổi. eBay không bán hàng, Uber không sở hữu xe, Airbnb không có phòng khách sạn, và Dubai không sản xuất bất cứ thứ gì, nhưng tất cả đều cực kỳ giàu có.
Một chi tiết nữa đáng chú ý. Khi dòng tiền từ con lạch bắt đầu chảy về, Sheikh Rashid không xây cung điện cũng không mua du thuyền. Ông đổ tiền vào hạ tầng, đường xá mở rộng, trường học và bệnh viện xây dựng, điện kéo đến khắp thành phố. Và ông từng nhắc lại quá khứ với con trai bằng một so sánh rất thẳng thắn, rằng cha ông lớn lên cùng lạc đà, đến thế hệ của ông phương tiện đã là Mercedes, con cháu ông đang đi Land Rover, nhưng nếu không cẩn thận vòng quay ấy sẽ đảo chiều và thế hệ sau nữa sẽ lại phải quay về với lạc đà. Đó là nỗi ám ảnh về tính dễ đảo ngược của phát triển khi nền tảng không đủ sâu, nhưng những người lãnh đạo mang trong mình ám ảnh đó là những người lãnh đạo sáng suốt. Chừng nào Dubai và UAE còn những người lãnh đạo như vậy khả năng họ sẽ còn thịnh vượng.

2. Canh bạc thứ hai

Sau khi nạo vét Creek, thì cảng Jebel Ali là canh bạc thứ hai, lớn hơn gấp nhiều lần.
Năm 1976, Sheikh Rashid quyết định xây cảng nhân tạo lớn nhất thế giới, cách trung tâm thành phố 35km, giữa sa mạc không có ai ở. Cố vấn của ông gọi đây là "sự điên rồ của Rashid." Truyền thông chế giễu. Nhưng Sheikh Rashid đang nhìn bản đồ ở một tầng khác. Chiến tranh Lạnh đang nóng lên, Iran đang bất ổn, hải quân Mỹ và các tàu chở dầu khổng lồ sẽ cần nơi trú ẩn nước sâu an toàn trong vùng Vịnh, một nơi không nằm giữa các điểm nóng xung đột. Ông không xây cảng cho Dubai, ông xây bãi đỗ, nơi trú ẩn cho cả thế giới.
Các kỹ sư Hà Lan được thuê đến, bởi nếu muốn đối đầu với biển cả thì hiếm ai có kinh nghiệm hơn người Hà Lan. Khối lượng cát được di chuyển đủ lớn để chôn vùi đảo Manhattan. Nữ hoàng Elizabeth đến khánh thành năm 1979 trong bầu không khí yên ắng khác thường, những người chỉ trích đang chờ đợi khoảnh khắc thất bại. Nhưng nước cờ quyết định nằm ở bước tiếp theo, khi đến năm 1985, Sheikh Rashid thành lập Khu thương mại tự do Jebel Ali (JAFZA).
Trước đó, muốn mở doanh nghiệp ở Trung Đông, bắt buộc phải có đối tác bản địa và nhường 51% sở hữu. JAFZA phá vỡ luật đó hoàn toàn. Doanh nghiệp nước ngoài được sở hữu 100%, thuế doanh nghiệp bằng không, thuế thu nhập cá nhân bằng không, lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài không hạn chế. Sony, General Motors, Toyota lập tức đổ về đây. Ngày nay cảng Jebel Ali xử lý hơn 13 triệu container mỗi năm, là cảng biển nhộn nhịp nhất trên tuyến hàng hải giữa Rotterdam và Singapore. Thứ từng bị chế giễu là "sự điên rồ của Rashid" giờ đây đã trở thành động cơ chính của nền kinh tế Dubai.
Nhưng hãy dừng lại và nhìn cái logic sâu hơn. Sheikh Rashid đã tạo ra một vùng ngoại lệ cấu trúc, nơi luật chơi khác với phần còn lại của đất nước. Bên ngoài JAFZA, luật UAE vẫn áp dụng như bình thường. Còn bên trong JAFZA, luật hoàn toàn khác. Hai hệ thống pháp lý tồn tại song song trong cùng một quốc gia, một dành cho công dân và truyền thống, một dành cho dòng chảy quốc tế.
Đây là thiết kế cấu trúc cực kỳ thông minh nhưng cũng tạo ra một mâu thuẫn cấu trúc sâu sắc. Không thể nói "luật của chúng tôi là tốt" trong khi tạo ra những vùng đặc biệt nơi chính luật đó bị gác sang một bên. Mâu thuẫn này Dubai giải quyết bằng cách đơn giản là không giải quyết, họ duy trì cả hai hệ thống song song và để thực dụng thay cho nhất quán. 

3. Marketing thành quốc sách

Vào đầu những năm 1990, Dubai có cảng, có khu thương mại tự do, nhưng thế giới vẫn chưa biết đến. Sheikh Mohammed bin Rashid Al Maktoum, con trai Sheikh Rashid, người cai trị Dubai hiện nay, hiểu rằng trong kinh tế nền tảng, nhận diện thương hiệu quan trọng không kém hạ tầng. Một cái chợ đẹp nhất thế giới cũng vô dụng nếu không ai biết nó ở đâu.
Vậy là những quyết định chiến lược được đưa ra:- Thứ nhất, biến Emirates Airlines thành hãng hàng không đẳng cấp thế giới, không phải để kiếm lời khi hãng này hầu như toàn lỗ mà để biến mỗi chuyến bay thành một biển quảng cáo di động cho Dubai. Mỗi lần bay Emirates, hành khách trải nghiệm dịch vụ hoàn hảo, và điểm đến luôn là Dubai hoặc qua Dubai. Hãng hàng không trở thành kênh truyền lực đưa dòng khách và dòng tiền về nền tảng.
- Thứ hai, xây Burj Al Arab, khách sạn hình cánh buồm trên đảo nhân tạo, khai trương năm 1999. Burj Al Arab chưa bao giờ tự nhận là "khách sạn bảy sao," đó chỉ là cách truyền thông gọi. Nhưng Dubai không đính chính vì danh hiệu "bảy sao" là quảng cáo miễn phí tốt nhất có thể có. Chi phí xây dựng khổng lồ, nhưng nếu tính như một chiến dịch marketing quốc gia thì đây có lẽ là khoản đầu tư quảng cáo hiệu quả nhất lịch sử UAE, một tòa nhà duy nhất biến Dubai từ "một thành phố nào đó ở Trung Đông" thành biểu tượng xa hoa toàn cầu. Một tấm quảng cáo trị giá cả tỷ đô la gửi đi thông điệp rất rõ ràng rằng Dubai đã sẵn sàng làm ăn, và sẵn sàng chơi lớn.

4. Bong bóng và bài học 2008

Năm 2002, Sheikh Mohammed ban hành sắc lệnh Freehold cho phép người nước ngoài sở hữu bất động sản vĩnh viễn tại Dubai. Trước đó, dù là lao động hay chuyên gia, chỉ có thể thuê nhà. Sắc lệnh này thay đổi mọi thứ, một doanh nhân ở London hay Moscow giờ có thể sở hữu vĩnh viễn một phần Trung Đông mà không đóng thuế.
Nhu cầu lập tức bùng nổ. Người xếp hàng qua đêm mua căn hộ chưa xây. Hợp đồng sang tay lãi 50% sau vài tuần. Quần đảo Cọ được xây bằng 94 triệu mét khối cát hút từ đáy biển, bán hết sau 72 giờ. Dubai bắt đầu xây Burj Dubai, tòa tháp cao nhất hành tinh, cùng các công trình khác như quần đảo Thế Giới.
Nhưng tất cả được xây bằng nợ. Các tập đoàn nhà nước vay hàng chục tỷ đô la với giả định rằng giá bất động sản sẽ tăng mãi mãi, một giả định mà bất kỳ sinh viên kinh tế năm nhất nào cũng biết là nguy hiểm nhưng trong cơn say thì không ai muốn tỉnh. Đây chính là bẫy cấu trúc kinh điển, khi toàn bộ hệ thống được tối ưu cho một kịch bản duy nhất, mọi phản hồi cảnh báo bị bỏ qua vì dòng lợi nhuận ngắn hạn quá mạnh.
Năm 2008, khủng hoảng tài chính toàn cầu giáng xuống. Giá bất động sản lao dốc 50 đến 60% trong vài tháng. Các công trình dang dở đứng chơ vơ giữa sa mạc như bộ xương bị bỏ lại. Báo chí đăng tin có nhiều siêu xe phủ bụi ở sân bay mà không hiểu tại sao, thực ra xe đó mua bằng tiền vay nợ và theo luật UAE lúc đó, mất khả năng trả nợ là tội hình sự, nên các chủ xe vốn là lao động nước ngoài mất việc bỏ xe lại, quẹt hết hạn mức thẻ tín dụng mua vé một chiều rồi rời khỏi đất nước một đi không trở lại. Báo chí phương Tây viết rằng giấc mơ đã chấm dứt.
Cuối năm 2009, Dubai đứng sát bờ vực vỡ nợ. Dubai World, tập đoàn nhà nước giữ vai trò chủ chốt, không còn khả năng trả nợ. Toàn bộ thí nghiệm lớn của Dubai, từ cảng biển, hãng hàng không đến du lịch, đứng trước nguy cơ sụp đổ dây chuyền.
Và rồi Abu Dhabi xuất hiện để hỗ trợ người anh em của mình.
Abu Dhabi ký tấm séc 10 tỷ đô la, và sau đó là nhiều hơn nữa, để kéo Dubai trở lại từ bờ vực. Và thế là tòa tháp cao nhất thế giới, gần như đã hoàn thành, dự kiến mang tên Burj Dubai. Nhưng trong đêm khai trương năm 2010, người dẫn chương trình công bố một cái tên khác, Burj Khalifa, theo tên Sheikh Khalifa bin Zayed Al Nahyan, người đứng đầu Abu Dhabi. Đó là một sự hạ thấp mang tính công khai, một lời nhắc nhở vĩnh viễn về ai mới là người có tiền thực sự. Dubai có hào nhoáng, nhưng Abu Dhabi mới là nơi giữ trọng lực.
Dubai chấp nhận, tái cơ cấu nợ, sửa đổi luật phá sản bớt hà khắc, và bắt đầu hành trình trở lại. Bài học lớn nhất không phải về tài chính mà về cấu trúc, rằng ngay cả khi bong bóng vỡ, hạ tầng vẫn còn đó. Cảng biển, sân bay, khách sạn, khu thương mại tự do, tất cả vẫn đứng vững. Tài sản thực không bốc hơi theo bong bóng tài chính. Đó là lý do Dubai phục hồi nhanh hơn nhiều so với những gì các nhà phân tích dự đoán.
Sau 2008, Dubai tiếp tục vận hành như nền tảng nhưng đa dạng hóa các loại dòng chảy. Mùa xuân Ả Rập 2011 đẩy dòng vốn tháo chạy từ Ai Cập, Syria, Libya về Dubai. Chiến tranh Ukraine 2022 đẩy dòng tiền Nga sang khi London đóng cửa, giao dịch bất động sản Dubai tăng vọt hơn 76% chỉ riêng năm đó. Khủng hoảng Lebanon, bất ổn Pakistan, mỗi khi thế giới rối loạn, Dubai lại đóng vai "Thụy Sĩ của Trung Đông," trung lập, ổn định, luôn mở cửa. Những người chỉ trích gọi đó là rửa tiền, Dubai gọi đó là nền kinh tế mở. Dù gọi bằng tên gì, chiến lược này đã giúp nền kinh tế Dubai gần như miễn nhiễm với các cuộc suy thoái cục bộ.
Cú xoay trục gần nhất đến sau Covid. Khi toàn bộ lao động nước ngoài rời đi và nền kinh tế trống rỗng, Dubai nhận ra rằng mô hình "cửa xoay" - người vào rồi lại ra không bền vững. Họ phá vỡ điều cấm kỵ lớn nhất bằng chương trình Golden Visa, quyền cư trú mười năm không phụ thuộc nhà tuyển dụng, visa làm việc tự do cho giới du mục số, và Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai với hệ thống tòa án riêng dựa trên luật thông lệ Anh, tách biệt hoàn toàn khỏi luật Sharia. Từ máy ATM nơi người ta đến rút tiền rồi đi, Dubai đang cố biến mình thành mái ấm thực sự.
Nhưng đây chính là nơi câu chuyện trở nên phức tạp hơn một câu chuyện thành công đơn thuần.

IV. Abu Dhabi và Dubai: Đồng tiến hóa

Bây giờ hãy lùi lại và nhìn cả hai cùng lúc. Abu Dhabi là động cơ tích lũy, hút dầu mỏ, chuyển thành tiền, đầu tư toàn cầu, xây dựng dự trữ khổng lồ. Dubai là động cơ lưu thông, hút dòng chảy thương mại, tài chính, du lịch, nhân lực, biến dòng chảy đó thành phí dịch vụ và giá trị bất động sản. Abu Dhabi sản xuất giá trị từ lòng đất, Dubai sản xuất giá trị từ dòng chảy. Một bên có gốc rễ sâu trong tài nguyên vật lý, một bên bay bổng trong dòng lưu thông toàn cầu.
Trong tư duy hệ thống, quan hệ kiểu này gọi là đồng tiến hóa, khi hai hệ thống tiến hóa cùng nhau theo cách mà mỗi bên tạo ra điều kiện cho bên kia phát triển, và sự phát triển đó lại tạo ra điều kiện mới cho bên đầu tiên.
Abu Dhabi cần Dubai vì Dubai là mặt tiền quốc tế của UAE. Khi thế giới nói "UAE," họ nghĩ đến Dubai, và sự hào nhoáng của Dubai thu hút dòng vốn, nhân lực, doanh nghiệp quốc tế đến toàn bộ liên bang. Không có Dubai, Abu Dhabi chỉ là một quốc gia dầu mỏ giàu có và vô danh như Kuwait.
Dubai cần Abu Dhabi vì Abu Dhabi là lưới an toàn cuối cùng. Mọi canh bạc lớn của Dubai, từ Creek đến Jebel Ali đến bong bóng bất động sản, đều có thể thực hiện được vì Dubai biết rằng nếu mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát, người anh cả giàu dầu mỏ sẽ không để cả liên bang sụp đổ. Năm 2009 đã chứng minh điều đó. Dubai dám liều vì có Abu Dhabi đứng sau, và Abu Dhabi chấp nhận đứng sau vì Dubai mang lại danh tiếng và dòng chảy mà dầu mỏ một mình không mua được.
Nhưng đồng tiến hóa không có nghĩa là bình đẳng. Tên gọi Burj Khalifa là bằng chứng trong mối quan hệ này, Abu Dhabi là bên có quyền lực cứng, còn Dubai có quyền lực mềm. Khi thời thế thuận lợi, hai loại quyền lực này bổ sung cho nhau đẹp đẽ. Nhưng khi khủng hoảng, quyền lực cứng luôn là lá bài cuối cùng.
So sánh với Saudi Arabia một lần nữa. Saudi tập trung mọi thứ vào một trung tâm quyết định. Rủi ro tập trung cực cao, nếu một quyết định sai thì toàn bộ hệ thống chịu hậu quả. UAE phân tán rủi ro bằng cách để Abu Dhabi và Dubai vận hành theo 2 logic khác nhau, nếu Dubai sập thì Abu Dhabi cứu, nếu Abu Dhabi bị sốc giá dầu thì Dubai vẫn có dòng thu từ dịch vụ. Không phải hai trung tâm quyền lực cạnh tranh nhau, mà là hai trung tâm chức năng bổ sung cho nhau.
Đây có lẽ là bài học thiết kế tổ chức quan trọng nhất mà UAE mang lại. Trong hệ thống phức hợp, đa dạng chức năng bảo vệ tốt hơn đồng nhất tối ưu. Nếu mọi bộ phận đều tối ưu cho cùng một kịch bản, hệ thống sẽ rất hiệu quả trong kịch bản đó nhưng cực kỳ mong manh khi kịch bản thay đổi. Nếu các bộ phận có chức năng khác nhau, hệ thống có thể không tối ưu cho bất kỳ kịch bản nào nhưng sẽ sống sót qua nhiều kịch bản hơn.

V. Những vết nứt trong thiết kế

Sẽ là thiếu trung thực nếu nói về thiết kế cấu trúc UAE mà bỏ qua những vết nứt cấu trúc đang hiện diện. Vết nứt thứ nhất là dân số. Khoảng 75% dân số UAE là người nước ngoài. Con số này ở Dubai còn cao hơn, có thể lên đến 85 đến 90%.
Nền kinh tế UAE được vận hành chủ yếu bởi những người không thuộc về UAE, không có quyền công dân, không có tiếng nói chính trị, và có thể bị buộc rời đi bất cứ lúc nào. Hệ thống bảo lãnh buộc lao động nước ngoài phụ thuộc vào nhà tuyển dụng cho quyền cư trú, tạo ra một bất đối xứng quyền lực nghiêm trọng giữa người sử dụng lao động và người lao động. Đây không chỉ là vấn đề nhân quyền, dù nó chắc chắn là vấn đề nhân quyền, mà còn là vấn đề cấu trúc. Những công nhân nhập cư xây nên các tòa tháp này trong cái nóng hơn 49°C, nhiều người bị ràng buộc bởi nợ nần, đó là nền móng đen tối phía sau sự hào nhoáng mà các tổ chức theo dõi nhân quyền đã ghi nhận rất chi tiết, và đó chính là cái giá của tốc độ.
Một nền kinh tế mà 75% lực lượng vận hành là khách tạm trú thì về bản chất là rỗng hóa cấu trúc, vỏ ngoài vẫn hoạt động nhưng nội dung bên trong không có gốc rễ. Khi Covid ập đến và lao động nước ngoài rời đi, Dubai trống rỗng theo đúng nghĩa đen. Golden Visa là nỗ lực sửa chữa, nhưng mười năm cư trú vẫn không phải quốc tịch.
Vết nứt thứ hai là sự phụ thuộc vào dòng chảy. Mô hình nền tảng của Dubai chỉ hoạt động khi có dòng chảy đi qua. Dòng tiền tháo chạy, dòng khách du lịch, dòng hàng hóa trung chuyển, dòng nhân lực, tất cả đều là thứ Dubai không kiểm soát được. Một nền kinh tế sống bằng dòng chảy của người khác thì về bản chất phụ thuộc vào sự bất ổn của thế giới. Dubai thịnh vượng nhất khi nơi khác rối loạn nhất, đó là một nghịch lý cấu trúc không dễ giải quyết.
Vết nứt thứ ba tinh vi hơn. UAE thường được ca ngợi vì đa dạng hóa kinh tế thành công, GDP phi dầu mỏ chiếm 75.5% vào năm 2024. Nhưng nếu nhìn kỹ, phần lớn khu vực phi dầu mỏ của UAE, bất động sản, tài chính, du lịch, bán lẻ xa xỉ, logistics, đều phục vụ cho hoặc được nuôi dưỡng bởi dòng tiền dầu mỏ của chính UAE và các nước láng giềng. Ngành du lịch xa xỉ Dubai phục vụ phần lớn giới giàu từ các nước dầu mỏ và giới tài phiệt toàn cầu tìm nơi trú ẩn thuế. Bất động sản bán phần lớn cho nhà đầu tư từ các nước bất ổn hoặc nước giàu dầu mỏ. Đa dạng hóa ngành nhưng không đa dạng hóa nguồn, đó là đa dạng hóa bề mặt, không phải đa dạng hóa cấu trúc.
Những vết nứt này không có nghĩa UAE sắp sụp đổ. Chúng có nghĩa là thiết kế cấu trúc UAE, dù rất thông minh, vẫn có giới hạn và vẫn mang trong mình những mâu thuẫn chưa được giải quyết.

VI. Bài học cấu trúc cho Việt Nam

UAE không phải mô hình mà Việt Nam có thể hoặc nên sao chép. Một liên bang nhỏ, quyền lực tập trung vào hai gia tộc, dân số nhập cư chiếm đa số, không có bầu cử phổ thông, không có phúc lợi xã hội kiểu phương Tây, mọi thứ khác Việt Nam về bản chất. Dubai không phải là mô hình có thể sao chép đại trà.
Nhưng có ba bài học về thiết kế cấu trúc đáng suy ngẫm, không phải để bắt chước mà để mở rộng cách nghĩ.

1. Bài học thứ nhất, bổ sung tốt hơn đồng nhất

Việt Nam có xu hướng thiết kế các tỉnh thành theo khuôn mẫu tương tự nhau, mỗi tỉnh đều cố phát triển công nghiệp, đều cố xây khu công nghệ cao, đều cố thu hút FDI theo cùng một cách.
Kết quả là 63 tỉnh thành cạnh tranh nhau trong cùng một sân chơi, giảm giá thuê đất, giảm thuế, chạy đua đến đáy. Mỗi ngày đọc báo lại thấy có tin xây sân bay ở tỉnh nọ tỉnh kia, cảm giác như kiểu tỉnh nào cũng có sân bay.
UAE cho thấy một logic khác, thay vì bảy tiểu vương quốc đều làm giống nhau, họ để Abu Dhabi tập trung tích lũy, Dubai tập trung lưu thông, Sharjah tập trung văn hóa giáo dục. Mỗi nơi có chức năng riêng, bổ sung cho nhau thay vì triệt tiêu nhau.
Hãy tưởng tượng Việt Nam thiết kế vùng kinh tế theo logic bổ sung, TP.HCM là nền tảng dịch vụ và tài chính, Bà Rịa Vũng Tàu là trung tâm năng lượng và công nghiệp nặng, Bình Dương và Đồng Nai là vùng sản xuất, Đà Nẵng là cửa ngõ du lịch và logistics miền Trung. Không phải ý tưởng mới, nhưng vấn đề nằm ở chỗ Việt Nam chưa bao giờ thiết kế cấu trúc khuyến khích theo hướng bổ sung, mỗi tỉnh vẫn được đánh giá bằng chỉ tiêu GDP riêng nên luôn có động lực cạnh tranh thay vì phối hợp.

2. Bài học thứ hai.

Abu Dhabi có ba quỹ đầu tư quốc gia thay vì một. Nghe lãng phí, nhưng khi khủng hoảng xảy ra thì ba quỹ với ba chiến lược khác nhau tạo ra khả năng phục hồi mà một quỹ duy nhất không thể có. Việt Nam có xu hướng ngược lại, hợp nhất, tinh gọn, tối ưu. Mỗi ngành một bộ, mỗi lĩnh vực một cơ quan, hiệu quả nghe thì hay nhưng mong manh khi gặp sốc.
Dư thừa cấu trúc không phải lãng phí, nó là chi phí bảo hiểm cho những tình huống không thể dự đoán trước. Một hệ thống y tế có dự trữ giường bệnh "thừa" sẽ ứng phó đại dịch tốt hơn hệ thống được tối ưu hóa đến từng giường.

3. Bài học thứ ba, quan trọng nhất, năng lực bản địa cần thời gian, không có đường tắt.

Đây là bài học mà cả UAE lẫn Saudi Arabia đều đang vật lộn. Dầu mỏ có thể mua hạ tầng nhưng không mua được năng lực. Có thể thuê kỹ sư nước ngoài xây cảng, thuê giáo sư nước ngoài dạy đại học, thuê quản lý nước ngoài điều hành doanh nghiệp, nhưng khi họ rời đi thì năng lực cũng rời theo. Abu Dhabi đang cố giải quyết bằng đầu tư dài hạn vào giáo dục, công nghệ, nghiên cứu, nhưng quá trình đó mới chỉ bắt đầu.
Việt Nam có một lợi thế mà UAE không có, dân số trẻ, đông, ham học, và quan trọng nhất, là công dân thực sự chứ không phải khách tạm trú. Nếu Việt Nam đầu tư đúng vào giáo dục và nghiên cứu, năng lực bản địa sẽ được xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn nhiều so với UAE, nơi 75% lực lượng lao động có thể rời đi bất cứ lúc nào.
Nhưng "đầu tư đúng" là cụm từ dễ nói khó làm. Nó đòi hỏi kiên nhẫn thế hệ, chấp nhận rằng thành quả sẽ đến sau mười, hai mươi, ba mươi năm, và trong khoảng thời gian đó phải chống lại áp lực chính trị đòi kết quả ngay lập tức. Sheikh Rashid từng nhắc con trai rằng cha ông cưỡi lạc đà, ông đi Mercedes, con đi Land Rover, nhưng nếu không cẩn thận vòng quay ấy sẽ đảo chiều, lạc đà sẽ quay lại. Việt Nam cũng hoàn toàn có thể đối diện với u ám đó nếu đi sai.
Lời cảnh báo đó áp dụng cho bất kỳ quốc gia nào đang phát triển nhanh mà chưa xây dựng được năng lực nội sinh. Việt Nam muốn hóa rồng tất nhiên phải xây dựng được năng lực nội sinh thực sự.