Từ nhỏ đến giờ, tôi chỉ giỏi mỗi một việc: Viết. Giống như có người sinh ra đã có tai cảm nhạc hay bàn tay hội họa, tôi chỉ có khả năng diễn đạt thế giới qua những con chữ. Khi buồn, tôi viết. Khi hoang mang, tôi viết. Khi không hiểu thế giới, tôi viết để tự giải thích nó cho chính mình.
Nhưng năm 2026 mở ra trước mắt tôi một sự bất định chưa từng thấy. Chúng ta đang bước vào giai đoạn suy thoái toàn cầu, chiến tranh cục bộ mở rộng, diệt chủng được phát trực tiếp qua mạng xã hội. Ngay tại quê nhà, các tòa soạn dần đóng cửa, AI được phổ cập vào giáo dục sớm hơn cả kỹ năng đọc hiểu sâu. Một thế hệ đang lớn lên bằng video ngắn và giọng đọc máy.
Trong bối cảnh đó, viết văn không còn là một nghề. Nó thậm chí không còn là một lựa chọn kinh tế hợp lý.
Cơ hội mưu sinh bằng chữ ngày càng cạn kiệt, và gần như không còn chỗ đứng cho văn chương như một hình thức lao động bền vững. Đứng trước áp lực của kế sinh nhai và cả cảm giác bất lực lan truyền nhanh hơn virus, đã không ít đêm tôi bắt đầu tự vấn: Viết để làm gì, khi không ai trả tiền cho sự tỉnh táo?"
<i>Người viết "khó sống bằng chữ" nhưng lại "sống sót bằng chữ".</i>
Người viết "khó sống bằng chữ" nhưng lại "sống sót bằng chữ".

“Nếu em yêu nghệ thuật thì nghệ thuật phải yêu lại em” — Sự thương mại hóa tình yêu sáng tạo

Thú thực, khi nhìn thẳng vào thực tại, tôi ngày càng thấy cái gọi là “đam mê văn chương” đang vận hành giống một mối quan hệ độc hại được ngụy trang bằng ngôn ngữ lãng mạn. Câu nói viral gây tranh cãi:
“Nếu em yêu nghệ thuật thì nghệ thuật phải yêu lại em”
Nghe thì giống một lời động viên ngọt ngào, nhưng thực chất đó là ảo tưởng: nghệ thuật bây giờ phải "đẻ" ra tiền, phải xây được thương hiệu cá nhân, phải gom về đủ lượt xem và phải chứng minh được giá trị của nó bằng những con số đo lường khô khốc.
<i>Hiếm có người viết blog nào dám thẳng thắn thừa nhận rằng họ chưa từng một lần bị ám ảnh lượt view, follow, like...</i>
Hiếm có người viết blog nào dám thẳng thắn thừa nhận rằng họ chưa từng một lần bị ám ảnh lượt view, follow, like...

Ai đang bào mòn người viết: Thực tại cuộc sống hay chính chúng ta?

Tôi nghĩ câu hỏi ám ảnh người viết ngày nay không còn là “làm sao để viết hay hơn”, mà là:
Làm sao để còn tiếp tục viết khi viết không nuôi nổi mình?
Khi con chữ không trả tiền thuê nhà, không thanh toán hóa đơn, không đổi được lượt xem thành bảo hiểm hay an sinh. Trong nền kinh tế chú ý nơi mọi hoạt động sáng tạo đều bị ép phải sinh lợi, việc tiếp tục viết trở thành hành vi gần như… phi lý.
Ở tuổi trưởng thành, đa số người viết không thiếu ý tưởng. Điều chúng ta thiếu là năng lượng tinh thần, thời gian rảnh thực sự, không gian nội tâm đủ yên bình để chữ nghĩa có thể trú ngụ.
Có một khoảng thời gian mà việc viết đối với tôi bị đẩy xuống đáy danh sách ưu tiên — sau tiền nhà, hóa đơn, công việc, deadline, và những nỗi lo rất “đúng chuẩn người lớn”. Khi đó, không ai trực tiếp cấm bạn viết, nhưng bạn không còn sức để viết.

Khi thị trường trở thành "kẻ huấn luyện"

Có một nghịch lý khó chịu rằng: Mỗi khi tôi viết bài một cách tâm huyết, đào sâu một chủ đề mà tôi tin là quan trọng với xã hội thì bài đó gần như không ai đọc. Trong khi bài viết tôi viết vội, cố tình gắn thêm chút giật tít, lại được chia sẻ hàng nghìn lượt. Lúc đó, tôi không thấy vui. Tôi thấy mình như một con vật đang bị "huấn luyện", bởi vì thị trường không nói thẳng với bạn phải viết gì, nhưng nó thưởng - phạt đủ tinh vi để bạn tự uốn mình theo nó.
Từ lúc nào đó, tình yêu sáng tạo không còn là mối quan hệ riêng tư giữa người viết và thế giới nội tâm. Nó biến thành bản hợp đồng ngầm:
Bạn bỏ vào cảm xúc, thời gian, những đêm thức trắng và cả phần mong manh nhất của bản thân. Đổi lại, thị trường sẽ “yêu bạn” bằng tiền, bằng danh tiếng, hoặc ít nhất là bằng thuật toán ưu ái. Nếu không được hồi đáp, nếu tác phẩm không tạo ra giá trị hữu hình, nó lập tức bị gắn mác thất bại, bất kể nó có chạm đến điều gì sâu sắc hay không.
Viết đến đây thì tôi chợt nghĩ về tác giả Franz Kafka. Ông dành cả đời làm một nhân viên bảo hiểm mẫn cán ban ngày và chỉ thực sự sống với văn chương vào ban đêm, trong thầm lặng tuyệt đối. Ông qua đời khi thế giới còn chưa kịp hiểu những gì ông viết. Nhưng nếu Kafka sống ở năm 2026, tôi dám chắc ông sẽ bị mắng là:
"Viết lách kiểu gì mà khó hiểu thế, anh phải học cách tối ưu hóa nội dung đi!".
<i>"Hãy cứ làm điều đúng đắn trước đã, đừng vội quan tâm xem liệu nó có được (thị trường/đám đông) chấp nhận hay không." - Franz Kafka</i>
"Hãy cứ làm điều đúng đắn trước đã, đừng vội quan tâm xem liệu nó có được (thị trường/đám đông) chấp nhận hay không." - Franz Kafka
Nghe thì buồn cười, nhưng đó là sự thật tàn nhẫn của thời đại này. Khi nghệ thuật bị ép cho vừa cái khuôn của một "món hàng", người cầm bút không còn là một người tư duy nữa. Chúng ta bị biến thành những "công nhân nội dung" trong một dây chuyền sản xuất sự chú ý.
Nhưng càng viết để tự cứu mình, tôi càng nhận ra: Không phải chỉ thị trường đang bào mòn người viết. Chúng ta cũng đang tự làm điều đó với chính mình.

Khi người viết tự trở thành nạn nhân của chính mình

Vấn đề là: chúng ta thường đổ lỗi hoàn toàn cho hoàn cảnh, nhưng lại ít khi nhìn thẳng vào phần trách nhiệm của chính mình. Bởi song song với áp lực bên ngoài, người viết cũng tự tham gia vào quá trình bào mòn bản thân: tự hoãn, tự chờ đợi một trạng thái lý tưởng không bao giờ tới.

Tự trì hoãn

Tôi buộc phải học một điều khá đau:
Đừng đợi lúc “đủ điều kiện” mới viết. Không có buổi tối hoàn hảo. Không có tâm trí trong veo tuyệt đối.
Nếu đợi đời sống dịu lại, bạn sẽ đợi đến lúc chữ nghĩa đã nguội. Viết trong thời đại này đồng nghĩa với việc chấp nhận thiếu thốn: thiếu thời gian, thiếu năng lượng, thiếu cả động lực. Nhưng chữ vẫn phải xuất hiện, dù méo mó, rời rạc, chưa hoàn chỉnh. Bởi đó không phải sản phẩm để khoe.

Ảo tưởng “Viết để thành công nhanh”

Cú bào mòn tiếp theo đến từ giấc mơ thành công sớm. Khi túng thiếu, thị trường thì ồn ào, mạng xã hội thì liên tục mời gọi, thuật toán thì hứa hẹn phần thưởng. Viết dễ bán, dễ viral, dễ được chú ý trở thành con đường tưởng như an toàn.
Nhưng tôi sớm nhận ra:
Càng viết theo phần thưởng bên ngoài, mình càng cạn nội lực bên trong.
Thế nên tôi buộc phải chia đời viết thành hai không gian. Một không gian để mưu sinh. Một không gian để giữ lại cảm xúc thật. Không gian thứ hai có thể nhỏ, ít người đọc — nhưng nếu nó biến mất, tôi biết mình đã đánh rơi lý do ban đầu cầm bút.

Cách xã hội nhìn người viết

Không phải mọi áp lực đều đến từ bên trong. Xã hội cũng góp phần không nhỏ. Chúng ta quen hỏi: “Viết có kiếm được tiền không?”, “Có đủ giỏi để thành công không?”.
Nhưng rất hiếm khi hỏi: Hệ thống phân phối hiện nay có còn chỗ cho những dạng sáng tạo không chạy theo thị hiếu? Có thật người viết thất bại vì kém năng lực, hay vì môi trường đang ưu tiên tốc độ, gây sốc và giải trí rẻ tiền hơn là chiều sâu suy nghĩ?
Câu “đam mê phải sinh lời” nghe rất hợp lý, nhưng đôi khi, tôi nghĩ nó chỉ là cách lịch sự để hợp thức hóa việc vắt kiệt cảm xúc sáng tạo.

Viết không để cứu thế giới, mà để cứu chính mình

Tôi không viết để cứu thế giới. Tôi viết để khỏi đánh mất chính mình.
Việc ngồi xuống trước trang giấy, trong thời điểm này, với tôi không còn là hành vi sáng tạo thuần túy. Nó giống một phản xạ tự vệ để giữ lại bản sắc cá nhân khi mọi thứ xung quanh liên tục kéo tôi ra khỏi chính tôi.
<i>Họ hỏi: "Điều gì khiến một người trở thành nhà văn?" Tôi trả lời: "Đơn giản thôi. Hoặc là anh viết nó ra giấy, hoặc là anh nhảy quách xuống cầu cho xong." - Charles Bukowski</i>
Họ hỏi: "Điều gì khiến một người trở thành nhà văn?" Tôi trả lời: "Đơn giản thôi. Hoặc là anh viết nó ra giấy, hoặc là anh nhảy quách xuống cầu cho xong." - Charles Bukowski
Tôi viết để giữ cho cảm xúc không bị mài phẳng. Khi công nghệ đang dạy chúng ta cách cảm thấy nhanh, mạnh và ngắn hạn, việc gọi tên một nỗi buồn âm ỉ hay một niềm vui rất nhỏ trở thành hành vi chống lại sự vô cảm. Viết cho tôi biết rằng những rung động đó vẫn còn tồn tại, và tôi vẫn đủ chậm để lắng nghe chúng.
Tôi viết để dựng một thành lũy cho đời sống nội tâm. Không phải để trốn khỏi thế giới, mà để ngăn không cho phần riêng tư nhất của mình bị chiếm dụng bởi thuật toán, bởi các cơn bão xu hướng, hay bởi thứ cảm xúc tập thể được đóng gói sẵn. Trang giấy, theo cách đó, là nơi cuối cùng tôi còn toàn quyền quyết định mình nghĩ gì và cảm gì.
Có một sự thật không dễ chịu mà tôi phải thừa nhận:
Nếu tôi ngừng viết, tôi sẽ không sụp đổ ngay lập tức. Tôi vẫn có thể làm việc, tiêu thụ nội dung, tồn tại bình thường. Nhưng tôi sẽ khô dần từ bên trong, chậm rãi trở thành một thực thể tiêu thụ thuần túy, sống bằng những kích thích ngắn hạn, những lo âu không tên, và chuỗi thông báo kéo dài bất tận trên điện thoại.

Nghệ thuật không cần yêu lại ta — ta cần trung thành với chính mình

Có một giai đoạn tôi cứ tự ép mình phải “nghĩ ra giải pháp” rồi mới cho phép bản thân viết tiếp. Phải biết mình sẽ đi đâu, sẽ làm gì với chữ nghĩa, sẽ sống bằng nó ra sao. Nhưng càng chờ giải pháp, tôi càng im lặng lâu hơn. Và sự im lặng đó không giúp tôi thông minh hơn, chỉ khiến tôi xa dần chính mình.
Sau này tôi mới hiểu:
Không phải lúc nào viết cũng có câu trả lời. Nhiều khi, viết chỉ để giữ câu hỏi tồn tại.
Viết lúc này không phải để đưa ra kết luận đẹp đẽ, mà để không để đầu óc mình bị thay thế hoàn toàn bởi tiếng ồn của mạng xã hội, tin tức giật gân và những câu trả lời có sẵn. Khi mọi thứ bên ngoài đều đòi phản ứng nhanh, viết buộc ta phải chậm lại. Phải nghĩ. Phải nghi ngờ. Phải tự hỏi: Mình đang thật sự tin vào điều gì, và điều gì chỉ là thứ bị nhồi vào đầu.
Vì thế, khi chưa có giải pháp, tôi chọn tiếp tục viết. Không phải để trở thành ai đó, mà để không đánh mất mình. Trong một thời đại mà con người bị huấn luyện để lướt, tiêu thụ và quên, hành vi ngồi xuống viết, chậm, cô độc và không sinh lời nhưng tự nó đã là một “món lời” không đong đếm được.