Riêng cá nhân tôi ngay từ khi còn nhỏ, mỗi khi ai đó nhắc đến cụm từ "Bê đê" hay "Bóng" thì cảm giác ngượng ngùng trong tôi lại xuất hiện. Bởi vì xã hội dị tính từ lâu đã gán vào trong cụm từ đó quá nhiều sự kỳ thị và phân biệt đối xử khiến cộng đồng người chuyển giới buộc phải sống trong trạng thái áp lực thường trực và sự mặc cảm nội tâm hóa. Trong nhiều bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại, đó có thể là một tuyên ngôn mang tính tự vệ, được thốt ra từ trải nghiệm bị nhìn sai, gọi sai và gán nhãn sai. Câu nói này xuất hiện và lặp đi lặp lại trong đời sống thường nhật của nhiều người chuyển giới nữ (male to female – MTF), như một phản ứng trước diễn ngôn phổ biến có xu hướng đồng nhất xu hướng tính dục của họ với căn tính giới, đồng thời gom các khác biệt giới vào một nhãn gọi đơn giản, thô ráp và mang đầy tính miệt thị.
Thay vì xem căn tính giới như một đặc điểm cố định hay thuần túy sinh học, bài viết này đặt nó trong dòng chảy của trải nghiệm sống, của tương tác xã hội và của những thương lượng không ngừng giữa cái “tôi” tự nhận thức và cái “tôi” bị xã hội áp đặt. Việc bị gọi hay gán nhãn là “bê đê” không chỉ gây ra tổn thương về mặt tâm lý; nó còn tác động sâu sắc đến cách người chuyển giới nữ hiểu về chính mình, về vị trí của mình trong gia đình, trong không gian công cộng và trong trật tự giới tính – đạo đức đang chi phối bởi xã hội. Trong nhiều trường hợp, người chuyển giới nữ buộc phải liên tục giải thích rằng họ là phụ nữ, rằng căn tính giới của họ không đồng nhất với xu hướng tính dục và họ mong muốn được nhìn nhận như một chủ thể giới trọn vẹn không phải là sự “lệch chuẩn” cần sửa chữa. Những lời giải thích ấy hầu như diễn ra trong trạng thái mệt mỏi, phòng thủ, thậm chí tuyệt vọng, bởi chúng không xuất phát từ nhu cầu trình bày bản thân, mà từ sức ép phải tự chứng minh tính “hợp lệ” về sự tồn tại của chính mình.
Cần nhấn mạnh rằng bài viết này không nhằm mục đích thay thế các nghiên cứu khoa học về người chuyển giới, cũng không tự đặt mình như một công trình nghiên cứu học thuật thuần túy với tham vọng khái quát hóa hay chủ đích tìm kiếm sự thông cảm, thừa nhận nào từ xã hội dành cho người chuyển giới. Thay vào đó, bài viết hướng đến việc mở ra một không gian diễn ngôn mang tính nhân văn và phản tư, nơi những trải nghiệm của cộng đồng người chuyển giới nữ được đặt trong đối thoại với các khái niệm về căn tính giới và diễn ngôn xã hội. Việc đặt vào sự thấu cảm không nhằm làm suy giảm tính nghiêm túc của vấn đề, mà để nhấn mạnh rằng đằng sau mỗi thuật ngữ, mỗi khái niệm là những đời sống cụ thể đang chịu tác động trực tiếp từ cách xã hội nhìn, gọi và đánh giá họ. Từ điểm khởi đầu này, bài viết kỳ vọng góp thêm một mảng màu vào bức tranh rộng lớn hơn về đa dạng giới đặc biệt là ở bối cảnh Việt Nam, không phải bằng việc nói thay, mà bằng việc lắng nghe, diễn giải và đặt câu hỏi về những gì tưởng chừng đã quá quen thuộc trong ngôn ngữ và tư duy xã hội.
I. Hệ hình giới nhị nguyên và cơ chế gán nhãn trong trật tự xã hội dị tính chuẩn mực
“Làm trai cho đáng nên trai” là một mệnh đề đạo lý quen thuộc, được truyền miệng qua nhiều thế hệ như một chuẩn mực ứng xử tưởng chừng hiển nhiên. Ẩn sau câu nói ngắn gọn ấy là một hệ hình giới đã trải qua một quá trình xã hội hóa sâu sắc, trong đó giới không chỉ là một đặc điểm sinh học, mà còn là một nghĩa vụ đạo đức. Trong trật tự xã hội dị tính chuẩn mực, giới được tổ chức theo lối nhị nguyên: nam (mạnh mẽ) – nữ (dịu dàng). Hệ nhị nguyên này không chỉ phân chia vai trò xã hội mà còn tạo ra một cơ chế đánh giá đạo đức đối với từng biểu hiện giới. Và đối với người chuyển giới nữ, những người được chỉ định giới tính sinh học nam khi sinh nhưng nhận thức bản thân là một người phụ nữ, sự tồn tại của họ ngay từ đầu đã nằm ngoài khung diễn giải quen thuộc ấy. Họ không chỉ bị bao phủ bởi những giá trị, chuẩn mực giới của văn hóa Á Đông, bị truyền thống diễn giải là “khác thường”, mà còn bị xem là thách thức trực tiếp đối với trật tự giới vốn được coi là tự nhiên và bất biến. Trước đó, trong nhiều diễn ngôn xã hội và học thuật, các dạng thức giới khác ngoài định chuẩn thường được phác họa bằng hệ thống định kiến là “dị thường”, “bệnh hoạn” hoặc “lệch lạc”, diễn ngôn này còn được bảo hộ bởi quyền lực của các thiết chế y tế và sức khỏe tâm thần, trong đó những biểu hiện giới không phù hợp với khuôn khổ nhị nguyên thường bị quy chiếu vào các chẩn đoán bệnh lý, tiêu biểu là khái niệm “rối loạn nhân dạng giới” trong một số hệ thống phân loại bệnh học trước đây. Những cách gọi mang tính gán nhãn không đơn thuần là từ ngữ thô ráp trong giao tiếp đời thường, mà là hệ quả của một lịch sử dài định kiến và loại trừ.
Trong hệ hình giới nhị nguyên của xã hội Việt Nam, cụm từ "bê đê" (hay "pê đê") nổi lên như một công cụ gán nhãn kỳ thị điển hình, củng cố trật tự dị tính chuẩn mực bằng cách loại trừ và hạ thấp những biểu hiện giới nằm ngoài khuôn khổ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp là "pédéraste" hoặc "pédérastie", vốn bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại "paiderastēs" nghĩa là đàn ông quan hệ tình dục với trẻ em nam, mang hàm ý ấu dâm và lệch lạc đạo đức. Đến đầu thế kỷ 20, ở Pháp, nó được mở rộng để miệt thị người đồng tính nam bằng cách ngụ ý đồng tính là hành vi "bệnh hoạn" hoặc "dị thường". Khi du nhập vào Việt Nam qua thời kỳ thuộc địa Pháp, "bê đê" được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường để chỉ đàn ông đồng tính hoặc có biểu hiện nữ tính, thường được sử dụng với giọng điệu chế giễu, hàm ý coi thường, và vô tình đồng nhất xu hướng tính dục (sexual orientation) với căn tính giới (gender identity), khiến người chuyển giới nữ (MTF) bị gộp chung vào một nhãn thô ráp, miệt thị, phủ nhận sự tồn tại hợp lệ của họ như một thách thức trực tiếp đối với trật tự giới.
Cơ chế gán nhãn giới vì thế cũng vận hành như một dạng quyền lực âm thầm nhưng bền bỉ. Nó cho phép xã hội định nghĩa ai là “đàn ông đúng nghĩa”, ai là “phụ nữ thật sự”, và ai chỉ được tồn tại như một phiên bản "thứ cấp". Đối với người chuyển giới nữ, sự gán nhãn ấy không chỉ xuất hiện trong những khoảnh khắc đối diện công khai, mà còn len lỏi vào gia đình, trường học và không gian thân mật nhất. Mỗi một lần bị gọi sai, bị phủ nhận, là một lần căn tính giới của họ bị đặt vào thế phải biện minh cho chính mình.
Chính từ bối cảnh xã hội này, diễn ngôn kỳ thị đối với người chuyển giới nữ không nảy sinh một cách ngẫu nhiên, mà được nuôi dưỡng bởi những chuẩn mực tưởng như vô hại, những câu răn dạy đạo lý quen thuộc và những thói quen ngôn ngữ thiếu phản tư. Việc nhận diện cơ chế gán nhãn giới không nhằm phủ nhận các giá trị văn hóa truyền thống, mà để chỉ ra cách chúng có thể trở thành rào cản vô hình, khiến cộng đồng người chuyển giới phải gánh chịu tổn thương kéo dài trong im lặng và âm ỉ.
II. Diễn ngôn kỳ thị và tác động của nó lên trải nghiệm sống của người chuyển giới nữ (MTF): "Dù có mặc đầm, trang điểm hay mang giày cao gót cũng không thể trở thành phụ nữ"
Diễn ngôn kỳ thị đối với người chuyển giới nữ không xuất hiện như những phát ngôn đơn lẻ hay tình cờ, mà tồn tại như một trật tự ngôn ngữ đã được bình thường hóa trong xã hội. Những mệnh đề phủ nhận khả năng “trở thành phụ nữ” của người chuyển giới nữ, dù được phát biểu trực diện hay ẩn sau các nhận xét mang vẻ trung tính, đều cùng vận hành theo một logic loại trừ là tước bỏ đi tính hợp lệ của căn tính giới bằng cách gắn nó chặt vào một quan niệm sinh học cứng nhắc về cơ thể. Trong logic ấy, mọi biểu đạt giới của người chuyển giới nữ bị hạ thấp thành sự giả lập, không bao giờ được thừa nhận như một hình thức hiện hữu chính đáng.
Tiếp cận từ góc nhìn của Thuyết Hiện thân (embodiment), được mở rộng trong các nghiên cứu về giới bởi các học giả như Judith Butler hay Halle Rydstrom, khẳng định rằng cơ thể là trung tâm của sự tồn tại con người không chỉ là vật chứa mà còn là phương tiện để chúng ta cảm nhận và diễn giải thế giới. Hiện thân không xem cơ thể như một đối tượng thụ động mang căn tính, mà như nền tảng nơi căn tính được sống, được cảm nhận và được kiến tạo liên tục. Với người chuyển giới nữ, căn tính giới không tồn tại bên ngoài thân xác, cũng không chỉ nằm ở tuyên ngôn nhận dạng, mà được định hình qua cảm giác sống trong cơ thể ấy: qua nhịp chuyển động, qua sự lựa chọn trang phục, qua cách cơ thể chiếm lĩnh không gian và tương tác với ánh nhìn của người khác.
Khi diễn ngôn xã hội liên tục phủ nhận sự tương ứng giữa cơ thể và căn tính giới mà người chuyển giới nữ cảm nhận, sự phủ nhận đó xâm nhập trực tiếp vào trải nghiệm hiện thân. Cơ thể không còn là nơi trú ngụ an toàn của bản ngã, mà trở thành địa hạt bị giám sát và nghi vấn. Mỗi hành vi biểu đạt giới đều mang theo nguy cơ bị đọc sai, bị diễn giải lệch lạc và bị đánh giá đạo đức. Trong hoàn cảnh ấy, nhiều người chuyển giới nữ buộc phải điều chỉnh dáng đi, giọng nói hoặc cử chỉ không xuất phát từ mong muốn tự thân, mà tuân theo các chuẩn mực nhị nguyên giới tính truyền thống. Nhìn từ góc độ hiện thân, những tổn thương này không mang tính trừu tượng hay thuần tâm lý, chúng được tích lũy trong ký ức cơ thể, trong cảm giác căng thẳng khi bước vào không gian công cộng, trong sự cảnh giác trước những cái nhìn dò xét, và trong mệt mỏi kéo dài sau những lần phải đối diện với sự phủ nhận lặp đi lặp lại.
Đáng chú ý, sự phủ nhận này thường được khoác lên lớp vỏ của đạo đức hoặc thực tế sinh học, khiến trải nghiệm hiện thân của người chuyển giới nữ bị loại khỏi phạm vi tri thức hợp lệ. Một nghịch lý xuất hiện là, cơ thể – nơi căn tính giới vốn được cảm nhận rõ ràng và sâu sắc nhất lại bị sử dụng như bằng chứng để bác bỏ chính căn tính đó của họ. Dưới áp lực này, người chuyển giới nữ không chỉ phải đối diện với xã hội, mà còn phải liên tục thương lượng với cảm nhận sống trong cơ thể mình để duy trì sự toàn vẹn của bản ngã. Vấn đề không nằm ở việc người chuyển giới nữ “không thể” hay “chưa đủ” tiêu chuẩn để trở thành phụ nữ, mà ở một hệ thống diễn giải đã phủ nhận giá trị tri thức của trải nghiệm cơ thể. Khi trải nghiệm hiện thân bị tước quyền được tin cậy, căn tính giới bị đẩy vào trạng thái luôn phải tự chứng minh.
Nhiều người chuyển giới nữ đã "nội tâm hóa" các định kiến tiêu cực mà xã hội áp đặt về mình, từ đó hình thành những niềm tin xấu về chính bản thân và cơ thể của chính họ. Quá trình này không diễn ra đột ngột, mà tích lũy qua những trải nghiệm lặp đi lặp lại của sự phủ nhận, nghi ngờ và đánh giá thấp, khiến các phán xét từ bên ngoài dần được tiếp nhận như lẽ hiển nhiên. Hiện tượng này có nhiều điểm tương đồng với khái niệm “đe dọa định kiến” (stereotype threat), vốn đã được ghi nhận trong các nghiên cứu về cộng đồng thiểu số chủng tộc và những người gặp vấn đề về sức khỏe tâm lý (Pescosolido et al., 2008). Trong bối cảnh đó, khi cá nhân tin rằng mình sẽ bị nhìn nhận và đánh giá đúng theo các định kiến xã hội gán cho nhóm của mình, họ có xu hướng hành xử trong trạng thái căng thẳng, phòng vệ hoặc tự thu hẹp khả năng của bản thân. Đối với người chuyển giới nữ, những giả định hạ thấp nhân phẩm và giá trị con người, khi bị lặp lại đủ lâu, có thể được tiếp nhận như một dạng “chân lý” xã hội, dẫn đến việc tự đồng nhất bản thân với hình ảnh bị bóp méo mà xã hội dựng lên.
Ở tầng sâu hơn, nhiều người chuyển giới nữ bắt đầu xem bạo lực và phân biệt đối xử như điều không thể tránh khỏi, thậm chí là xem đó như một phần tất yếu của cuộc sống. Trong cách hiểu này, những tổn hại mà họ phải chịu không còn được nhìn nhận như hệ quả của bất công xã hội, mà bị quy trách nhiệm ngược trở lại cho chính cá nhân, như là cái giá phải trả cho “lối sống” hay “lựa chọn” của họ. Đây là biểu hiện điển hình của cơ chế chuẩn hóa áp bức (normative oppression), khi sự bất công được bình thường hóa đến mức nạn nhân chấp nhận nó như một trật tự hợp lý và khó thay đổi.
Hệ quả của quá trình này không chỉ dừng lại ở bình diện tâm lý, mà còn tạo ra những rào cản cụ thể trong đời sống xã hội. Việc nội tâm hóa kỳ thị khiến nhiều người chuyển giới nữ do dự hoặc né tránh tiếp cận các dịch vụ y tế, pháp lý và cơ quan chức năng, và chấp nhận rằng mình sẽ không được đối xử công bằng hoặc tôn trọng.
Theo công tác nghiên cứu "Stigmatization and Mental Health in a Diverse Sample of Transgender Women", so với nhiều cộng đồng thiểu số khác, người trong cộng đồng chuyển giới ghi nhận mức độ cảm nhận kỳ thị cao hơn một cách đáng kể, đồng thời mối liên hệ giữa trải nghiệm kỳ thị và các biểu hiện trầm cảm cũng thể hiện rõ rệt hơn. Một nghiên cứu trên một mẫu người chuyển giới (N = 191) tại khu vực San Francisco cũng báo cáo rằng mức độ kỳ thị liên quan đến giới (transgender-related stigma) có ý nghĩa thống kê với mức trầm cảm và lo âu cao hơn sau khi kiểm soát các yếu tố khác (β = 0.31, p < .001 đối với trầm cảm; β = 0.39, p < .001 đối với lo âu). Kỳ thị không chỉ tác động trực tiếp lên cá nhân chuyển giới, mà còn lan sang những người làm công tác hỗ trợ cộng đồng cho phụ nữ chuyển giới. Nhóm này thường phải đối diện với kỳ thị gián tiếp, áp lực nghề nghiệp và sự nghi ngờ xã hội, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sự bền vững của công việc hỗ trợ mà họ đảm nhiệm.
Các tác động này không tồn tại rời rạc mà vận hành theo một chu trình khép kín. Kỳ thị tạo điều kiện cho sự miệt thị, làm mất giá nhân phẩm và bình thường hóa các hình thức bạo lực, qua đó duy trì một môi trường xã hội nơi sự khinh thường đối với người chuyển giới được xem là hợp lý hoặc có thể chấp nhận. Những diễn ngôn kỳ thị này, khi được lặp lại đủ lâu, không chỉ định hình thái độ cá nhân mà còn trở thành nguồn tham chiếu cho việc xây dựng chính sách và thực hành quản lý xã hội. Hệ quả là các chính sách được hình thành trên nền tảng định kiến có xu hướng củng cố thay vì tháo gỡ bất bình đẳng. Trong trường hợp của cộng đồng người chuyển giới, điều này dẫn đến việc họ phải sống và làm việc dưới những khuôn khổ chính sách sai lệch, kém hiệu quả, thậm chí gây tổn hại trực tiếp đến điều kiện lao động, trải nghiệm sống và sức khỏe tinh thần của họ.
III. Hành trình kiến tạo căn tính giới (gender identity) của người chuyển giới nữ dưới áp lực diễn ngôn y học và xã hội: "Dù chỉ là một lần được chết trong thân xác phụ nữ"
Einar trước và sau khi chuyển giới thành Lili. Ảnh: The Welcome Library.
Einar trước và sau khi chuyển giới thành Lili. Ảnh: The Welcome Library.
Trước hết cần làm rõ khái niệm "căn tính giới" như một nền tảng khái niệm cho toàn bộ phần phân tích tiếp theo. Theo American Psychological Association (APA) trong "Guidelines for Psychological Practice with Transgender and Gender Nonconforming People" (2015), căn tính giới (gender identity) được định nghĩa là trải nghiệm nội tại, sâu sắc và bền vững của một cá nhân về giới của chính mình, có thể phù hợp hoặc không phù hợp với giới tính được chỉ định khi sinh. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng căn tính giới (hoàn toàn) thuộc về lĩnh vực nhận thức và cảm nhận chủ thể, không thể suy đoán hay xác định dựa trên đặc điểm sinh học bên ngoài.
Tương tự, theo Nguyên tắc Yogyakarta về việc áp dụng luật nhân quyền quốc tế liên quan đến xu hướng tính dục và căn tính giới (2007), căn tính giới được hiểu là trải nghiệm cá nhân sâu sắc của mỗi người về giới, bao gồm cảm nhận về cơ thể và các cách biểu đạt giới, trong đó có thể bao hàm hoặc không bao hàm mong muốn thay đổi các đặc điểm cơ thể thông qua can thiệp y tế. Cách tiếp cận này đặt căn tính giới trong mối liên hệ chặt chẽ với trải nghiệm sống và quyền tự quyết đối với thân thể.
Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu căn tính giới không phải là một nhãn gán từ bên ngoài, cũng không đơn thuần là hệ quả của sinh học hay sản phẩm của khuôn mẫu văn hóa sẵn có. Đó là một cấu trúc chủ thể mang tính hiện sinh, được hình thành và nhận thức từ bên trong, đồng thời luôn vận động trong tương tác với bối cảnh xã hội, diễn ngôn chi phối và điều kiện lịch sử cụ thể. Việc hiểu căn tính giới theo hướng này cho phép tác giả tiếp cận trải nghiệm của người chuyển giới nữ như một quá trình sống, nội tâm hóa và tự kiến tạo, thay vì chỉ giản lược nó thành sự “lệch chuẩn” hay lựa chọn mang tính cá nhân.
Hành trình hình thành căn tính giới của người chuyển giới nữ không diễn ra trong khoảng trống, mà luôn gắn chặt với những điều kiện lịch sử, xã hội và tri thức đã từng phủ nhận sự tồn tại của họ. Gần một thế kỷ trước, trong nhiều hệ thống y học và diễn ngôn khoa học phương Tây, chuyển giới từng bị phân loại như một dạng bệnh lý liên quan đến thần kinh hoặc được xem là hành vi lệch lạc, trái với tự nhiên. Cách phân loại và diễn giải này không chỉ đóng khung người chuyển giới trong mô hình bệnh tật, mà còn hợp thức hóa việc kiểm soát, nghi ngờ và can thiệp lên thân thể họ. Trong bối cảnh ấy, các thực hành phẫu thuật chuyển đổi giới tính chủ yếu tồn tại như những thử nghiệm y khoa đầy rủi ro, thiếu bảo đảm về mặt chuyên môn và đạo đức.
Đối với người chuyển giới nữ, khát vọng được sống trong thân xác phù hợp với căn tính giới không phải là một lựa chọn mang tính thẩm mỹ hay cá nhân, mà là nhu cầu tồn tại ở mức căn bản. Tuy nhiên, khi các con đường y tế an toàn và hợp pháp gần như không hiện hữu, mong muốn ấy buộc phải đi kèm với sự đánh đổi. Việc “trở thành phụ nữ” trong những điều kiện lịch sử đó đồng nghĩa với việc người chuyển giới không thể lựa chọn một phương cách nào khác ngoài đặt cược mạng sống của chính mình.
Trong bối cảnh Việt Nam của vài thập kỷ trước, sự tồn tại của người chuyển giới dường như không được thừa nhận và cũng chưa có một minh chứng nào đủ gần gũi để cho người chuyển giới một niềm tin sẽ phẫu thuật thành công. Chính trong điều kiện đó, những cá nhân tiên phong lựa chọn phẫu thuật chuyển đổi giới tính đã bước vào hành trình mang tính sinh tử. Quyết định của họ không thể tách rời khỏi sự cô độc, thiếu hậu thuẫn và cảm giác rằng không còn con đường nào khác để được tồn tại là chính mình.
Quá trình nội tâm hóa trong bối cảnh ấy, một mặt buộc người chuyển giới hấp thụ những diễn ngôn phủ định, coi sự tồn tại của mình là rủi ro, là sai lệch và là cái giá phải trả. Mặt khác, chính trong những điều kiện khắc nghiệt đó, căn tính giới lại được hình thành với cường độ mạnh mẽ, gắn liền với ý chí khẳng định bản thân bằng mọi giá. Thân xác, trong trường hợp này, không chỉ là đối tượng của can thiệp y học, mà trở thành không gian nơi căn tính giới được đánh đổi, thương lượng và khắc ghi bằng trải nghiệm sống cụ thể.
Hành trình chuyển đổi giới tính có thể được xem là một tiến trình đặc biệt phức tạp, diễn ra trong bối cảnh xã hội chưa mấy chấp nhận đi ra ngoài khuôn mẫu nhị nguyên về giới. Trước hết, để chuyển đổi sang trạng thái giới phù hợp với căn tính của mình, người chuyển giới phải đối diện với nhiều khó khăn mang tính cấu trúc, xuất phát từ sự thiếu chấp nhận xã hội đối với những biểu hiện giới nằm ngoài chuẩn mực nam – nữ truyền thống. Những rào cản này không chỉ giới hạn ở thái độ xã hội, mà còn gắn liền với các điều kiện pháp lý, về y tế và văn hóa.
Về mặt y sinh học, quá trình chuyển đổi thường đi kèm với hàng loạt can thiệp y tế, từ các liệu trình hormone đến những thay đổi cơ thể nhằm tiệm cận hình ảnh giới mà cá nhân hướng tới. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này, trọng tâm không đặt vào khía cạnh kỹ thuật hay y khoa của chuyển đổi giới tính, mà nhấn mạnh vào chiều kích ít được nhìn thấy hơn: sự phức tạp và đa dạng trong đời sống cảm xúc của người chuyển giới. Đây là một tiến trình nội tâm kéo dài, được đánh dấu bởi những thương lượng liên tục với chính bản thân và những thỏa thuận không ngừng với các giá trị văn hóa – xã hội cùng các định kiến đang bao quanh họ.
Sự thương thuyết này có thể được nhận diện thông qua ba tiến trình đan xen: nhận diện căn tính giới; tiếp xúc, lựa chọn và gắn bó với các biểu tượng nữ tính; và quá trình công khai (come out). Ba tiến trình này không vận hành theo một trật tự tuyến tính cứng nhắc, mà có mối liên hệ chặt chẽ, thường xuyên chồng lấn và diễn ra đồng thời về mặt thời gian. Chính sự đan xen ấy phản ánh bản chất động, mở và không ngừng điều chỉnh của hành trình chuyển đổi giới tính, nơi căn tính giới được hình thành không chỉ qua thay đổi cơ thể, mà còn qua trải nghiệm sống, cảm xúc và sự chủ động của cá nhân trong việc trở thành chính mình.
IV. Chiến lược tự định danh của người chuyển giới nữ (MTF) trong diễn ngôn kỳ thị
Trong bối cảnh bị bao phủ bởi các diễn ngôn gán nhãn và phủ nhận, người chuyển giới nữ không tồn tại như những chủ thể thụ động tiếp nhận định nghĩa từ bên ngoài. Trải nghiệm sống khác biệt của mỗi cá nhân đã tạo nên sự đa dạng thực sự trong cách họ hiểu, khẳng định và trình hiện căn tính giới của mình. Quá trình tự định danh vì thế không diễn ra theo một lộ trình thống nhất, mà được hình thành từ những lựa chọn cá nhân, những thương lượng âm thầm và những quyết định mang tính hiện sinh về việc sẽ trở thành ai trong tương lai.
Căn tính giới, trong trường hợp này, không thể được giản lược thành sự “thúc đẩy của tự nhiên”, cũng không chỉ là kết quả của việc sao chép các khuôn mẫu nữ tính đã được xã hội chuẩn hóa. Thay vào đó, nó là sự kết hợp phức tạp giữa cảm nhận nội tại về bản thân, trải nghiệm hiện thân và khả năng chủ động của cá nhân trong việc định hình cuộc đời của chính mình. Người chuyển giới nữ không chỉ "phát hiện” ra căn tính giới, mà còn từng bước kiến tạo nó thông qua hành động, lựa chọn và qua cách họ định vị chính mình trong các mối quan hệ xã hội.
Chiến lược tự định danh của người chuyển giới nữ thường bao gồm việc tái chiếm quyền gọi tên. Việc khẳng định mình là phụ nữ, từ chối những nhãn gọi sai lệch, hay lựa chọn các đại từ và cách xưng hô phù hợp không chỉ là vấn đề ngôn ngữ, mà là hành vi chính trị ở cấp độ đời sống hằng ngày. Thông qua những thực hành này, người chuyển giới nữ khẳng định quyền làm chủ câu chuyện về chính mình, chống lại việc bị hòa tan vào những khái niệm mơ hồ và mang tính miệt thị. Chẳng hạn như, trong nhiều tương tác xã hội cụ thể, người chuyển giới nữ chủ động yêu cầu được gọi bằng tên đã được mã hóa và đại từ phù hợp với căn tính giới của mình, ngay cả khi điều đó đi ngược lại thói quen ngôn ngữ hoặc sự thoải mái của người đối diện. Hành vi này, dù nhỏ và thường xuyên bị xem nhẹ, song lại mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ quyền tự định nghĩa, bởi nó buộc không gian giao tiếp phải điều chỉnh theo sự hiện diện hợp pháp của căn tính giới, thay vì ngược lại.
Ở những bối cảnh khác, chiến lược tự định danh thể hiện qua việc lựa chọn thời điểm và không gian để công khai căn tính giới. Một số người chuyển giới nữ chỉ khẳng định giới của mình trong các không gian được xem là an toàn, như cộng đồng bạn bè, nhóm hỗ trợ hoặc môi trường nghề nghiệp nhất định, trong khi tạm thời che giấu hoặc làm mờ biểu đạt giới ở những bối cảnh có nguy cơ kỳ thị cao. Đây không phải là sự phủ nhận bản thân, mà theo tác giả là một hình thức thương lượng có chiến lược nhằm bảo vệ sự an toàn thể chất và tinh thần trong điều kiện xã hội còn nhiều ràng buộc và giới hạn nhất định.
Tuy nhiên, con đường này không hề bằng phẳng. Các chuẩn mực cứng nhắc về cái đẹp và nữ tính tiếp tục đặt ra những điều kiện ngầm cho việc được công nhận "như là phụ nữ”. Người chuyển giới nữ thường bị yêu cầu phải tiến gần nhất có thể tới hình mẫu của một người phụ nữ thuần về mặt sinh học, từ ngoại hình, giọng nói đến cử chỉ và cách họ biểu đạt cảm xúc. Khi không đáp ứng được những tiêu chuẩn ấy, họ sẽ bị loại khỏi phạm vi công nhận giới và bị gộp chung vào một nhãn gọi là "bê đê".
Nhìn từ góc độ này, tự định danh không phải là một điểm đến cố định, mà là một tiến trình mở, luôn vận động cùng với điều kiện xã hội và trải nghiệm cá nhân. Việc công nhận sự đa dạng trong chiến lược tự định danh của người chuyển giới nữ không chỉ giúp tránh những diễn giải giản lược về căn tính giới, mà còn cho thấy rằng khát vọng trở thành chính mình của họ luôn là một quá trình có suy tư, có lựa chọn và có chủ thể tính rõ ràng, ngay cả khi phải diễn ra trong một môi trường đầy kỳ thị, phân biệt và bị giới hạn.
V. Kết luận
Từ các phân tích trên, có thể thấy rằng căn tính giới của người chuyển giới nữ không phải là một trạng thái đơn giản có thể được giải thích bằng một chiều kích duy nhất, cũng không thể bị quy giản thành vấn đề y học, đạo đức hay lựa chọn cá nhân như nhiều diễn ngôn phổ biến vẫn thường áp đặt. Đó là kết quả của một hành trình dài đầy nỗ lực, nơi cá nhân phải liên tục thương lượng với chính mình và với một xã hội chưa sẵn sàng thừa nhận sự đa dạng giới như một phần hợp pháp của đời sống con người. Nhìn từ góc độ nhân học, người chuyển giới nữ không chỉ là đối tượng của nghiên cứu hay của chính sách, mà trước hết là những chủ thể có năng lực cảm nhận, có trách nhiệm và quyền tự quyết về cuộc đời chính mình.
Điều đáng được nhấn mạnh là sự kiên cường thầm lặng của cộng đồng người chuyển giới nữ trong việc duy trì căn tính giữa những điều kiện bất lợi kéo dài. Việc sống đúng với bản dạng thật của mình, trong nhiều trường hợp, không mang dáng dấp của một hành động công khai hay phản kháng, mà là chuỗi lựa chọn nhỏ, bền bỉ và đầy cân nhắc nhằm bảo toàn sự toàn vẹn của bản thân. Chính trong những lựa chọn ấy, có thể nhận ra một dạng đạo đức sống đặc thù: đạo đức của việc không từ bỏ chính mình, ngay cả khi sự tồn tại ấy liên tục bị nghi ngờ và phủ nhận.
Bài viết cũng cho thấy rằng kỳ thị không chỉ gây tổn thương ở cấp độ cá nhân, mà còn làm nghèo đi năng lực đạo đức và tri thức của toàn xã hội. Khi trải nghiệm sống và tri thức hiện thân của người chuyển giới bị gạt ra ngoài lề, xã hội đánh mất cơ hội hiểu sâu hơn về tính đa dạng của con người và những cách thức khác nhau để tồn tại một cách có ý nghĩa. Việc lắng nghe người chuyển giới, theo tác giả, không nên được hiểu như một hành động bao dung từ phía nhóm đa số, mà là một yêu cầu căn bản của công bằng tri thức và tôn trọng nhân phẩm.
Từ vị thế của người viết, tác giả dành sự trân trọng cho cộng đồng người chuyển giới không xuất phát từ việc lý tưởng hóa hay lãng mạn hóa những tổn thương mà họ đã trải qua, mà từ sự thừa nhận nghiêm túc rằng những trải nghiệm ấy là có thật, có giá trị và xứng đáng được lắng nghe trong chính ngôn ngữ và tiếng nói của họ. Việc nhìn nhận người chuyển giới như những chủ thể đang kiến tạo căn tính trong điều kiện bất cân xứng về quyền lực cho phép mở ra một cách tiếp cận thận trọng hơn, nhân văn hơn và trung thực hơn đối với các vấn đề giới.
Cuối cùng, phần thảo luận này không nhằm khép lại vấn đề bằng những kết luận dứt khoát, mà để khẳng định một lập trường rằng: Mọi thảo luận về giới và căn tính giới đều sẽ trở nên khiếm khuyết nếu những thảo luận ấy thiếu đi sự tôn trọng sâu sắc đối với tiếng nói của người trong cuộc. Chỉ khi nào xã hội chấp nhận rằng không có một con đường duy nhất nào để trở thành phụ nữ, và phụ nữ chuyển giới không cần thêm một điều kiện nào khác để được coi là phụ nữ, thì khi đó hành trình của người chuyển giới nói chung và người chuyển giới nữ nói riêng mới không còn bị nhìn như một ngoại lệ cần giải thích, mà như một phần hợp pháp của quá trình làm người.
Tài liệu tham khảo
Shannon, K., Bright, V., Duddy, J., & Tyndall, M. W. (2009). Access and utilization of health care services by transgender women: Barriers and facilitators. Journal of Urban Health, 86(1), 89–103.
Butler, J. (1990). Gender Trouble: Feminism and the Subversion of Identity. New York: Routledge.
Butler, J. (2004). Undoing Gender. New York: Routledge.
Csordas, T. J. (1990). Embodiment as a paradigm for anthropology. Ethos, 18(1), 5–47.
World Health Organization (2019). International Classification of Diseases 11th Revision (ICD-11). Geneva: WHO.
American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM-5). Washington, DC: APA.
Meyer, I. H. (2003). Prejudice, social stress, and mental health in lesbian, gay, and bisexual populations: Conceptual issues and research evidence. Psychological Bulletin, 129(5), 674–697.
United Nations Viet Nam (2015). The right to adoption of lesbian, gay, bisexual, and transgender people in Viet Nam
Phạm Quỳnh Phương (2017). Transgender Persons in Contemporary Vietnam: Marginalisation and Livelihood Challenges. Vietnam Social Sciences, DOI 10.24411/2618-9453-2019-10004. Nguyễn Lê Hoài Anh (2014). Risks and Challenges to Transgender People in Vietnam and Suggestions on Social Work Supportive Measures. Vietnam Social Sciences