Có một câu hỏi tưởng chừng như đơn giản, nhưng lại đủ sức để làm lúng túng ngay cả với những người đã học kinh tế trong nhiều năm: tiền từ đâu ra?
Câu trả lời phổ biến nhất – được lặp lại trong các sách giáo khoa, trong các giảng đường, và trong các cuộc trò chuyện hằng ngày – thường đi theo một khuôn mẫu quen thuộc. Ngân hàng trung ương in tiền. Số tiền đó rồi sẽ được đi vào hệ thống ngân hàng thương mại. Các ngân hàng thương mại này sẽ giữ lại một phần để dự trữ và đi cho vay phần còn lại. Thông qua cơ chế “nhân tiền”, lượng tiền trong nền kinh tế sẽ phình to dần theo cấp số nhân. Phiên bản đơn giản hơn thì nói rằng ngân hàng thương mại chỉ đóng vai trò trung gian: nhận tiền gửi từ người này rồi cho người khác vay.
Cả hai cách diễn giải này đều sai về mặt cơ chế.
Không phải vì chúng đã được đơn giản hóa quá mức. Cũng không phải vì chúng thiếu đi một vài chi tiết kỹ thuật có thể được bổ sung sau này. Chúng sai ngay từ những tầng nền tảng căn bản của cơ chế: sai về chủ thể tạo ra tiền, sai về quy trình tạo tiền, và sai về cơ chế kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế. Khi điểm khởi đầu đã sai, toàn bộ cấu trúc tư duy được xây dựng dựa trên đó cũng sẽ bị lệch khỏi thực tế vận hành của hệ thống tiền tệ hiện đại.
Năm 2014, ba nhà kinh tế của Bank of England — Michael McLeay, Amar Radia, và Ryland Thomas — đã công bố một nghiên cứu có tựa đề “Money Creation in the Modern Economy” trên ấn phẩm Quarterly Bulletin của ngân hàng này. Đây không phải một bài phản biện học thuật bên lề. Đây là một tài liệu chính thức của chính cơ quan vận hành hệ thống tiền tệ của Vương quốc Anh, một trong những trung tâm tài chính quan trọng nhất thế giới.
Thông điệp của nghiên cứu được trình bày với sự thẳng thắn hiếm thấy: cách mà phần lớn sách giáo khoa mô tả quá trình tạo tiền không phản ánh đúng thực tế vận hành của hệ thống ngân hàng hiện đại. Khi một ngân hàng trung ương phải công khai điều chỉnh cách hiểu phổ biến về chính lĩnh vực mà họ quản lý, đó không còn là một tranh luận học thuật thuần túy. Đó là một vấn đề nền tảng của nhận thức kinh tế.
Bài nghiên cứu chính đi sâu vào cơ chế tạo tiền, cách bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại vận động, và cách tiền thực sự được đi vào nền kinh tế. Điểm quan trọng của bài nghiên cứu này là chính hệ quả logic của nó: nếu tiền không được tạo ra theo cách mà chúng ta tưởng; thì mọi tranh luận về lạm phát, nợ công, chính sách tài khóa, và vai trò của ngân hàng trung ương đều cần được xem xét lại từ gốc. Những hiểu lầm về cơ chế tạo tiền dẫn đến những hiểu lầm về quyền lực, trách nhiệm, và giới hạn của chính sách.
Bài phân tích này sẽ đi qua toàn bộ nội dung của bài nghiên cứu đó – theo từng khái niệm, từng cơ chế, từng hệ quả, từng chi tiết kỹ thuật. Mục tiêu của nó không phải là đơn giản hóa các khái niệm cho độc giả dễ đọc bằng cách đánh đổi độ chính xác. Mục tiêu thật sự là cố gắng tái cấu trúc lại toàn bộ mạch lập luận sao cho người chưa từng học kinh tế vẫn có thể theo dõi được, trong khi vẫn giữ nguyên sự chính xác về mặt cơ chế.

I. Tiền Là Gì Và Có Bao Nhiêu Loại Tiền?

Tại sao cần phân biệt các loại tiền trước khi nói đến việc tạo ra tiền?

Trước khi bàn đến cơ chế tạo tiền, ta cần làm rõ một điểm cơ bản hơn: tiền là gì, và trong nền kinh tế hiện đại tồn tại những dạng tiền nào. Nếu không phân biệt rõ các tầng lớp của tiền tệ, mọi tranh luận phía sau sẽ rơi vào tình trạng nhập nhằng khái niệm.
Khi nói đến “tiền”, người ta thường đang gộp nhiều thực thể khác nhau vào cùng một từ. Chính sự lẫn lộn này là nguồn gốc của phần lớn mọi hiểu lầm về hệ thống tiền tệ.
Trong đời sống hàng ngày, hình ảnh trực quan nhất về tiền là tờ giấy bạc trong ví hoặc con số được hiển thị trên ứng dụng ngân hàng. Nhưng về bản chất pháp lý và kế toán, đây là hai loại tài sản hoàn toàn khác nhau, dù cả hai đều được dùng để thanh toán và trả nợ.
Tiền giấy và tiền xu, tức currency theo nghĩa hẹp, là nghĩa vụ tài chính của ngân hàng trung ương. Khi bạn cầm một tờ tiền trong tay, bạn đang nắm giữ một khoản nợ của ngân hàng trung ương đối với người sở hữu tờ tiền đó. Về mặt kỹ thuật, đó được gọi là một IOU.
Bên cạnh tiền mặt, ta còn có một loại tiền ít khi được công chúng nhắc đến: tiền dự trữ. Dự trữ là tiền mà các ngân hàng thương mại nắm giữ tại ngân hàng trung ương. Đây không phải tiền mà các cá nhân hay doanh nghiệp có thể tiếp cận trực tiếp. Nó chỉ tồn tại trong không gian thanh toán giữa các ngân hàng thương mại với nhau và giữa các ngân hàng thương mại với ngân hàng trung ương. Dự trữ được sử dụng để quyết toán liên ngân hàng, đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt của khách hàng, và tuân thủ các yêu cầu pháp lý về thanh khoản.
Tiền giấy cộng với tiền dự trữ sẽ tạo thành tiền cơ sở, hay còn được gọi là M0. Đây là lớp tiền duy nhất mà ngân hàng trung ương trực tiếp tạo ra và kiểm soát.
Tuy nhiên, phần lớn tiền trong nền kinh tế không nằm ở tầng này.
Tiền gửi ngân hàng, tức số dư bạn nhìn thấy trong tài khoản, là một loại tài sản hoàn toàn khác. Đó không phải là tiền của ngân hàng trung ương. Đó là nghĩa vụ của ngân hàng thương mại đối với bạn. Nếu bạn có mười triệu trong tài khoản, ngân hàng thương mại sẽ nợ bạn mười triệu. Khoản tiền đó là một IOU của ngân hàng thương mại, không phải của nhà nước. Bạn chấp nhận nó vì tin rằng khi cần, ngân hàng sẽ chuyển đổi khoản ghi sổ đó thành tiền mặt hoặc thanh toán thay bạn trong hệ thống.
Khi các nhà kinh tế nói đến “tiền rộng” hay broad money, họ đang nói về tổng của tiền gửi ngân hàng và tiền mặt được lưu hành. Theo số liệu của ngân hàng Anh vào tháng 12 năm 2013, khoảng 97% lượng tiền rộng là tiền gửi ngân hàng, không phải tiền giấy (tiền mặt) do ngân hàng trung ương in ra.
Con số 97% này không phải một chi tiết nhỏ. Thực chất nó chính là nền tảng của toàn bộ vấn đề. Nếu phần áp đảo của tiền trong nền kinh tế được tồn tại dưới dạng tiền gửi ngân hàng, và nếu tiền gửi không phải là tiền do ngân hàng trung ương trực tiếp phát hành, thì có một câu hỏi quan trọng lập tức xuất hiện: ai là chủ thể thực sự tạo ra 97% lượng tiền đó, và bằng cơ chế nào?

II. Hai Quan Niệm Sai Lầm Phổ Biến Nhất Về Tiền

Một dòng học thuật đã đi trước

Trước khi đi vào hai quan niệm sai lầm phổ biến về tiền, ta cần đặt vấn đề trong bối cảnh học thuật rộng hơn. Cách hiểu rằng tiền trong nền kinh tế hiện đại được tạo ra chủ yếu thông qua hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại, thay vì do ngân hàng trung ương trực tiếp “bơm” vào hệ thống, không phải là một phát hiện hoàn toàn mới xuất hiện vào năm 2014.
Trong nhiều thập kỷ trước đó, đã tồn tại một dòng nghiên cứu trong kinh tế học thừa nhận bản chất nội sinh của quá trình tạo tiền. Các học giả như Basil Moore, Peter Howells, và Thomas Palley đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cách tiếp cận này.
Khái niệm “nội sinh” ở đây mang ý nghĩa kỹ thuật rõ ràng. Nó cho rằng lượng tiền trong nền kinh tế không được quyết định hoàn toàn từ bên ngoài bởi ngân hàng trung ương, mà hình thành từ bên trong hệ thống, thông qua các quyết định cho vay và đi vay của các ngân hàng thương mại và các tác nhân kinh tế. Nói cách khác, tiền không đơn thuần được “cấp phát” từ một trung tâm quyền lực rồi lan tỏa ra nền kinh tế. Nó được tạo ra như một hệ quả của nhu cầu tín dụng và cấu trúc bảng cân đối trong hệ thống ngân hàng thương mại.
Tuy nhiên, trong một thời gian dài, cách tiếp cận này vẫn bị xem là quan điểm thiểu số trong kinh tế học chính thống. Các mô hình giảng dạy phổ biến vẫn dựa trên cơ chế nhân tiền đơn giản, trong đó ngân hàng trung ương đóng vai trò kiểm soát trực tiếp nguồn cung tiền thông qua dự trữ và hệ số nhân.
Chính vì vậy, việc Bank of England đã công khai xác nhận quan điểm nội sinh trong tài liệu chính thức năm 2014 mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi một ngân hàng trung ương nằm ở trung tâm của hệ thống tài chính thừa nhận rằng phần lớn tiền được tạo ra thông qua hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại, điều đó không chỉ là một đóng góp học thuật. Đó là sự điều chỉnh chính thức trong cách mô tả cơ chế vận hành của hệ thống tiền tệ.
Hệ quả của sự xác nhận này vượt ra ngoài phạm vi tranh luận lý thuyết. Nó đặt dấu chấm hỏi đối với những mô hình đơn giản hóa về quyền kiểm soát cung tiền và làm rõ rằng cơ chế tạo tiền trong nền kinh tế hiện đại phức tạp hơn nhiều so với hình dung truyền thống. Và khi một quan điểm từng bị xem là ngoại vi được một ngân hàng trung ương lớn thừa nhận, cuộc tranh luận không còn là về lý thuyết thuần túy, mà trở thành vấn đề mô tả chính xác thực tế vận hành của hệ thống.

Quan niệm sai lầm thứ nhất: Các ngân hàng thương mại cho vay tiền gửi của người tiết kiệm

Đây là mô hình đã được lặp lại nhiều nhất trong các sách giáo khoa kinh tế: người dân tiết kiệm tiền, gửi vào ngân hàng, và ngân hàng sử dụng số tiền đó để cho người khác vay. Trong cách trình bày này, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính. Họ nhận tiền từ những người có dư thừa và phân bổ lại cho những người có nhu cầu vốn.
Mô hình này có vẻ hợp lý về mặt trực giác. Nó phù hợp với kinh nghiệm đời thường. Nhưng nó mô tả sai cơ chế vận hành thực tế của hệ thống ngân hàng hiện đại.
Vấn đề nằm ở giả định trung tâm của mô hình: rằng tiết kiệm sẽ tạo ra các nguồn vốn cho vay. Theo logic đó, trình tự sẽ là: tiết kiệm tăng → tiền gửi tăng → ngân hàng có thêm nguồn lực → tín dụng tăng.
Tuy nhiên, trong thực tế kế toán của hệ thống ngân hàng, chuỗi nhân quả này không được diễn ra như vậy.
Khi một cá nhân quyết định tiết kiệm nhiều hơn bằng cách giảm chi tiêu và gửi tiền vào ngân hàng, điều xảy ra sẽ chỉ là sự dịch chuyển trong hệ thống thanh toán. Số tiền lẽ ra được dùng để thanh toán cho siêu thị, nhà hàng, hoặc cửa hàng quần áo nay được chuyển vào tài khoản tiết kiệm. Nhưng tổng lượng tiền gửi trong toàn bộ hệ thống không tự động tăng lên.
Tiền không được tạo thêm bởi hành vi tiết kiệm. Nó chỉ thay đổi vị trí trong bảng cân đối.
Nếu bạn tiết kiệm một triệu thay vì chi tiêu, tài khoản của bạn tăng một triệu. Nhưng tài khoản của người bán hàng giảm một triệu. Tổng số tiền gửi trong hệ thống không đổi. Đây là một quá trình tái phân phối, không phải là một quá trình tạo mới.
Điểm này thật sự mang ý nghĩa hệ thống rất lớn. Nó cho thấy rằng tiết kiệm cá nhân không trực tiếp cung cấp “nguyên liệu” để ngân hàng cho vay thêm theo cách mà mô hình trung gian truyền thống mô tả.
Trong cơ chế vận hành thực tế, ngân hàng không chờ đợi tiền gửi xuất hiện rồi mới quyết định cho vay. Cấu trúc tạo tiền diễn ra theo một logic khác, dựa trên bảng cân đối và quyết định tín dụng. Vì vậy, việc xem ngân hàng thương mại như một trung gian đơn thuần giữa người tiết kiệm và người vay là một cách hiểu không phản ánh đúng trình tự tạo tiền trong hệ thống hiện đại.
Khi giả định nền tảng về nguồn vốn cho vay bị sai, toàn bộ cấu trúc giải thích được dựa trên giả định đó cũng cần được xem xét lại một cách nghiêm túc.

Quan niệm sai lầm thứ hai: Ngân hàng trung ương kiểm soát lượng tiền thông qua “hệ số nhân tiền”

Quan niệm sai lầm thứ hai có cấu trúc tinh vi hơn, và vì thế cũng phổ biến hơn trong các tài liệu học thuật: nó được gọi là lý thuyết hệ số nhân tiền.
Theo mô hình này, trình tự vận hành diễn ra như sau: ngân hàng trung ương bơm một lượng dự trữ vào hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng thương mại phải giữ lại một tỷ lệ cố định của tiền gửi dưới dạng dự trữ bắt buộc, và phần còn lại có thể cho vay. Khoản vay đó được gửi trở lại hệ thống ngân hàng, tạo ra tiền gửi mới. Ngân hàng nhận tiền lại giữ một phần và tiếp tục cho vay. Quá trình này lặp đi lặp lại, khiến một đơn vị dự trữ ban đầu được “nhân lên” thành nhiều đơn vị tiền gửi.
Tỷ lệ nhân này được gọi là hệ số nhân tiền. Ví dụ điển hình trong giáo trình: nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10 phần trăm, thì từ 100 đơn vị dự trữ ban đầu, hệ thống có thể tạo ra tối đa 1.000 đơn vị tiền gửi. Đây là cách trình bày xuất hiện trong rất nhiều giáo trình kinh tế học nhập môn.
Nhưng mô hình này đang đảo ngược hoàn toàn thứ tự nhân quả thực tế.
Trong hệ thống ngân hàng hiện đại, ngân hàng thương mại không đợi có dự trữ trước rồi mới quyết định cho vay. Trên thực tế, quyết định cho vay được đưa ra trước, dựa trên đánh giá tín dụng và cơ hội sinh lợi. Khi khoản vay được chấp thuận, ngân hàng tạo ra tiền gửi mới cho khách hàng vay thông qua bút toán kế toán. Sau đó, nếu cần thiết để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán liên ngân hàng, ngân hàng sẽ tìm kiếm dự trữ trong hệ thống liên ngân hàng.
Dự trữ vì thế là hệ quả của hoạt động cho vay, không phải điều kiện tiên quyết của nó.
Điểm này càng rõ ràng hơn khi xem xét cấu trúc thể chế tại các nền kinh tế tiên tiến. Ở nhiều quốc gia hiện nay, bao gồm cả Vương quốc Anh, không tồn tại cơ chế dự trữ bắt buộc theo tỷ lệ cố định như trong mô hình giáo trình truyền thống. Bank of England (ngân hàng trung ương Anh) không áp đặt một tỷ lệ dự trữ bắt buộc cố định lên các ngân hàng thương mại.
Cơ chế gần nhất với khái niệm dự trữ bắt buộc tại Anh là cash ratio deposits. Đây là khoản mà các ngân hàng phải gửi tại Bank of England dưới dạng không hưởng lãi. Tuy nhiên, mục đích chính của cơ chế này không phải để kiểm soát trực tiếp lượng tín dụng trong nền kinh tế, mà để hỗ trợ hoạt động tài chính của ngân hàng trung ương. Về bản chất, đây không phải là công cụ điều tiết cung tiền theo nghĩa của mô hình hệ số nhân.
Ngay cả trong bối cảnh Hoa Kỳ, nơi từng có yêu cầu dự trữ bắt buộc chính thức, vai trò ràng buộc của các yêu cầu này đã suy giảm theo thời gian. Ben Bernanke đã lập luận vào năm 2007 rằng yêu cầu dự trữ ngày càng ít đóng vai trò hạn chế trực tiếp đối với hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
Quan trọng hơn nữa, ngay cả khi tồn tại yêu cầu dự trữ, ngân hàng trung ương vẫn cung cấp dự trữ theo nhu cầu của hệ thống thanh toán. Nếu hệ thống ngân hàng cần thêm dự trữ để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng trung ương sẽ cung cấp thông qua các công cụ điều hành thị trường mở và các cơ chế tái cấp vốn. Điều này có nghĩa là dự trữ không phải là nguồn lực khan hiếm được sử dụng để giới hạn cho vay, mà là biến số được điều chỉnh để đảm bảo hệ thống thanh toán được vận hành ổn định.
Một nguồn gây nhầm lẫn khác nằm ở thuật ngữ. Trong một số tài liệu, từ “reserves” được dùng để chỉ “excess reserves”, tức phần dự trữ vượt mức yêu cầu. Trong ngữ cảnh đó, việc mô tả quá trình cho vay như “cho vay dự trữ” có thể được hiểu là ngân hàng tiếp tục mở rộng tín dụng cho đến khi chạm mức tối đa theo quy định. Tuy nhiên, trong bối cảnh Anh hiện nay, nơi không có tỷ lệ dự trữ bắt buộc cố định, cách diễn đạt này không còn phù hợp với thực tế thể chế.
Kết luận vì vậy là rất rõ ràng: lý thuyết hệ số nhân tiền không phản ánh đúng trình tự vận hành của hệ thống ngân hàng hiện đại. Trong thực tế, tín dụng tạo ra tiền gửi, và dự trữ được cung cấp để hỗ trợ quá trình thanh toán sau đó, chứ không phải dự trữ quyết định trước mức tín dụng có thể tồn tại.
Khi hiểu đúng thứ tự nhân quả này, toàn bộ cách nhìn về quyền kiểm soát cung tiền và vai trò của ngân hàng trung ương cần được điều chỉnh lại một cách căn bản.

III. Vậy Tiền Thực Sự Được Tạo Ra Như Thế Nào?

Cho vay tạo ra tiền gửi

Đây là điểm trung tâm của toàn bộ lập luận: tiền gửi ngân hàng được tạo ra trực tiếp thông qua hành động cho vay của các ngân hàng thương mại.
Khi một ngân hàng thương mại phê duyệt khoản vay, chẳng hạn bạn vay 500 triệu để mua nhà, ngân hàng không lấy 500 triệu từ tiền gửi của người khác rồi chuyển cho bạn. Cũng không cần phải có sẵn 500 triệu trong kho tiền trước đó. Thay vào đó, ngân hàng thực hiện một bút toán kế toán: ghi có vào tài khoản của bạn số tiền 500 triệu.
Tại chính khoảnh khắc đó, 500 triệu đồng tiền gửi mới xuất hiện trong hệ thống. Đây không phải là sự chuyển giao từ người này sang người khác. Đây là sự tạo lập mới của tiền gửi trong bảng cân đối kế toán.
Về mặt kế toán, quá trình này hoàn toàn rõ ràng và đối xứng. Trên bảng cân đối của ngân hàng thương mại, tài sản tăng 500 triệu vì khoản vay của bạn là một tài sản của ngân hàng. Đồng thời, nợ phải trả của ngân hàng cũng tăng 500 triệu vì tiền gửi trong tài khoản của bạn là nghĩa vụ của ngân hàng đối với bạn. Bảng cân đối vẫn cân bằng.
Trên bảng cân đối của bạn, tài sản tăng 500 triệu vì bạn có số dư trong tài khoản. Đồng thời, nợ phải trả của bạn cũng tăng 500 triệu vì bạn có nghĩa vụ hoàn trả khoản vay cho ngân hàng. Cấu trúc kế toán hai bên luôn được đối xứng.
Không có nguồn tiền nào bị lấy đi từ những người gửi tiền khác. Không có quỹ chung nào bị rút ra. Tiền mới đơn giản được tạo ra thông qua bút toán tín dụng.
Chính cơ chế này là lý do vì sao một số nhà kinh tế sử dụng thuật ngữ “fountain pen money” để mô tả cách tiền được hình thành. Thuật ngữ này được James Tobin đề cập từ năm 1963 trong một bài viết kinh tế học nổi tiếng. Hình ảnh “tiền bút mực” nhấn mạnh rằng tiền được tạo ra khi ngân hàng ký duyệt khoản vay, chứ không phải khi họ phân phối một nguồn tiền có sẵn.
Tuy nhiên, điều quan trọng là hiểu đúng ngữ cảnh của Tobin. Ông không sử dụng khái niệm này để khẳng định rằng các ngân hàng có khả năng tạo tiền vô hạn. Ngược lại, lập luận của ông nhằm nhấn mạnh rằng ngân hàng sẽ phải đối mặt với nhiều ràng buộc thực tế.
Tobin từng sử dụng hình ảnh “widow’s cruse”, chiếc bình dầu kỳ diệu trong Kinh Thánh không bao giờ cạn, một ẩn dụ đã được John Maynard Keynes sử dụng trước đó trong phân tích kinh tế. Thông điệp của Tobin rất rõ: ngân hàng không sở hữu một chiếc bình vô tận. Họ không thể mở rộng tín dụng vô hạn mà không gặp giới hạn từ vốn, thanh khoản, quy định, và các điều kiện thị trường.
Điểm này đặc biệt quan trọng vì nó tránh một hiểu lầm ngược chiều: việc thừa nhận rằng ngân hàng tạo tiền thông qua quá trình cho vay không đồng nghĩa với việc ngân hàng có quyền lực vô hạn. Cơ chế tạo tiền tồn tại trong một mạng lưới ràng buộc kinh tế và thể chế.
Một nguyên lý kế toán nền tảng cần phải được nhấn mạnh lần nữa: tiền không phải là tài sản mà ngân hàng có sẵn rồi đem cho bạn vay. Tiền là nghĩa vụ nợ cũng như tài sản của ngân hàng đối với bạn. Khi cho vay, ngân hàng đồng thời tạo ra một tài sản mới trong bảng cân đối của họ (tiền họ cho bạn vay vay) và một nghĩa vụ nợ mới là tiền gửi trong tài khoản của bạn.
Chính sự tạo lập đồng thời tài sản và nghĩa vụ nợ này là cơ chế tạo tiền trong hệ thống ngân hàng hiện đại.
Bài nghiên cứu gốc cũng lưu ý đến một điểm tinh tế hơn. Trong mô hình đơn giản hóa, lượng tiền gửi mới được tạo ra bằng đúng lượng khoản vay mới. Tuy nhiên, trong thực tế, tồn tại các cơ chế khác có thể làm thay đổi tổng lượng tiền gửi đang được lưu hành so với tổng các khoản vay. Ngoài quá trình cho vay và hoàn trả nợ, còn có các kênh tạo ra hoặc phá hủy tiền thông qua những biến động bảng cân đối khác.
Những yếu tố này sẽ được phân tích chi tiết ở các phần tiếp theo. Nhưng nền tảng cốt lõi vẫn không thay đổi: trong hệ thống tiền tệ hiện đại, tín dụng ngân hàng là nguồn trực tiếp tạo ra phần lớn tiền gửi trong nền kinh tế.

Điều gì xảy ra sau khi tiền được tạo ra?

Tất nhiên, trong thực tế, bạn không đi vay 500 triệu chỉ để giữ nguyên trong tài khoản. Khoản vay có thể được sử dụng cho nhiều mục đích kinh tế cụ thể, chẳng hạn như mua nhà. Khi đó, dòng tiền bắt đầu dịch chuyển trong hệ thống.
Giả sử bạn mua nhà từ một người bán có tài khoản tại ngân hàng B, trong khi khoản vay của bạn được cấp bởi ngân hàng A. Khi giao dịch được thực hiện, 500 triệu tiền gửi trong tài khoản của bạn tại ngân hàng A sẽ được chuyển sang tài khoản của người bán tại ngân hàng B.
Về mặt kế toán, điều này không chỉ là sự dịch chuyển số dư giữa hai cá nhân. Đó là một giao dịch liên ngân hàng. Để hoàn tất thanh toán, ngân hàng A phải chuyển dự trữ cho ngân hàng B thông qua hệ thống thanh toán giữa các ngân hàng. Dự trữ đóng vai trò là phương tiện quyết toán cuối cùng giữa các tổ chức tín dụng.
Sau giao dịch này, cấu trúc bảng cân đối thay đổi đáng kể. Ngân hàng A vẫn giữ khoản vay 500 triệu của bạn như một tài sản, vì bạn vẫn có nghĩa vụ phải trả nợ. Tuy nhiên, ngân hàng A đã mất 500 triệu tiền gửi và đồng thời mất 500 triệu dự trữ. Ngân hàng B thì ngược lại. Họ có thêm 500 triệu tiền gửi từ người bán nhà và nhận thêm 500 triệu dự trữ trong quá trình thanh toán.
Kết quả là ngân hàng A rơi vào vị thế thanh khoản thấp hơn. Họ có tài sản dài hạn dưới dạng các khoản vay, nhưng dự trữ đã giảm. Nếu một ngân hàng mở rộng tín dụng liên tục mà không có chiến lược quản lý thanh khoản, họ sẽ đối mặt với áp lực dự trữ trong hệ thống thanh toán.
Chính cơ chế này đã tạo ra một ràng buộc thực tế đối với các hoạt động cho vay. Ngân hàng không thể mở rộng tín dụng mà bỏ qua nhu cầu thanh toán liên ngân hàng. Nếu họ liên tục cấp tín dụng mà không thu hút thêm tiền gửi hoặc các nguồn vốn khác, họ sẽ nhanh chóng đối mặt với tình trạng thiếu hụt dự trữ.
Vì vậy, sau khi tạo ra các khoản vay, ngân hàng phải quản lý lại cấu trúc bảng cân đối của mình. Họ có thể thu hút tiền gửi mới, vay trên thị trường liên ngân hàng, hoặc tiếp cận các công cụ hỗ trợ từ ngân hàng trung ương để bổ sung dự trữ. Đây là một trong những giới hạn tự nhiên của quá trình tạo tiền trong hệ thống hiện đại.
Quan trọng là hiểu rằng giới hạn này không xuất phát từ việc ngân hàng cần có tiền gửi trước khi cho vay. Nó xuất phát từ cấu trúc thanh toán và yêu cầu duy trì khả năng chi trả trong hệ thống liên ngân hàng.
Chính cơ chế thanh toán dự trữ này là yếu tố đảm bảo rằng quá trình tạo tiền luôn được diễn ra trong khuôn khổ ổn định hệ thống, chứ không phải là một quá trình vô hạn và tách rời khỏi thực tế thanh khoản.
Phần tiếp theo sẽ làm rõ chi tiết hơn các giới hạn cấu trúc này và vai trò của ngân hàng trung ương trong việc duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống.

Tiền cũng có thể bị phá hủy

Nếu cho vay là cơ chế tạo ra tiền, thì trả nợ chính là cơ chế phá hủy tiền. Hai quá trình này đối xứng nhau và có tầm quan trọng ngang nhau trong hệ thống tiền tệ hiện đại, dù trong các mô hình phổ biến, phần “phá hủy” thường bị bỏ qua.
Khi bạn hoàn trả khoản vay cho ngân hàng, hệ thống kế toán vận hành theo chiều ngược lại với lúc tạo tiền. Ngân hàng ghi giảm số dư trong tài khoản của bạn. Đồng thời, khoản nợ tương ứng trên bảng cân đối của ngân hàng cũng sẽ bị xóa bỏ. Tài sản của ngân hàng sẽ giảm vì khoản vay biến mất. Nghĩa vụ nợ của ngân hàng cũng sẽ giảm vì tiền gửi của bạn giảm theo.
Không có dòng tiền vật lý nào cần phải được thu hồi và cất đi. Tiền đơn giản là bị loại bỏ thông qua bút toán kế toán.
Đây là điểm cốt lõi nhưng thường bị hiểu sai. Tiền không “chạy” về đâu cả khi bạn trả nợ. Nó không được chuyển sang một quỹ bí mật nào đó. Nó chấm dứt tồn tại trong hệ thống bảng cân đối. Quá trình trả nợ làm co lại tổng lượng tiền gửi trong nền kinh tế, đúng bằng quy mô khoản vay được hoàn trả.
Bài viết gốc minh họa điều này bằng một ví dụ rất trực quan. Giả sử bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng tại siêu thị trong suốt cả tháng. Mỗi lần quẹt thẻ, ngân hàng ghi nhận khoản chi tiêu đó bằng cách tăng tiền gửi của siêu thị và đồng thời ghi tăng khoản nợ của bạn. Trong giai đoạn này, tiền được tạo ra thông qua cơ chế tín dụng.
Đến cuối tháng, bạn thanh toán toàn bộ hóa đơn thẻ tín dụng. Ngân hàng trừ tiền từ tài khoản của bạn và xóa khoản nợ trên hệ thống. Khi khoản nợ biến mất, tiền gửi tương ứng cũng bị xóa khỏi bảng cân đối. Tất cả tiền được tạo ra trong chu kỳ đó bị phá hủy hoàn toàn khi khoản vay được tất toán.
Chu trình này tạo thành một vòng quay đầy đủ của hệ thống tín dụng. Trong giai đoạn mở rộng, cho vay tạo ra tiền gửi và tổng cung tiền tăng lên. Trong giai đoạn thu hẹp, trả nợ làm giảm tiền gửi và tổng cung tiền co lại. Vì vậy, quy mô tiền tệ trong nền kinh tế là kết quả động của các quyết định tín dụng, chứ không phải một con số tĩnh được đặt ra một lần rồi giữ nguyên.
Hiểu được tính đối xứng giữa tạo tiền và phá hủy tiền chính là điều kiện cần để hiểu cấu trúc nội sinh của hệ thống tiền tệ. Nó cho thấy rằng tiền không chỉ xuất hiện khi ngân hàng cấp tín dụng, mà còn biến mất khi tín dụng được hoàn trả. Chính chu kỳ này định hình toàn bộ động lực mở rộng và co hẹp của nền kinh tế hiện đại.

Các cách khác để tạo và phá hủy tiền gửi

Bên cạnh hai cơ chế trung tâm là cho vay và hoàn trả nợ, tiền gửi trong hệ thống ngân hàng còn có thể được tạo ra hoặc phá hủy thông qua các kênh khác liên quan đến hoạt động bảng cân đối.
Một trong những cơ chế quan trọng là việc ngân hàng mua tài sản tài chính từ khu vực tư nhân phi ngân hàng. Khi một ngân hàng mua trái phiếu chính phủ từ một công ty hoặc cá nhân, họ không chuyển tiền từ một quỹ sẵn có. Thay vào đó, họ ghi có trực tiếp vào tài khoản của người bán một số tiền tương ứng. Bút toán này tạo ra tiền gửi mới trong hệ thống.
Trái phiếu chính phủ vì vậy đóng vai trò như một tài sản thanh khoản trong danh mục của ngân hàng. Ngân hàng thường nắm giữ các trái phiếu này vì chúng có thể được bán lại nhanh chóng khi cần thanh khoản, chẳng hạn trong tình huống khách hàng rút tiền hàng loạt. Việc duy trì các tài sản có tính thanh khoản cao giúp ngân hàng quản lý rủi ro và đảm bảo khả năng thanh toán trong hệ thống liên ngân hàng.
Ngược lại, khi ngân hàng phát hành nghĩa vụ dài hạn, chẳng hạn trái phiếu dài hạn hoặc cổ phiếu, và bán chúng cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng, quá trình này có tác động thu hẹp tiền gửi. Các tổ chức mua những công cụ này thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng của họ. Khi tiền gửi được sử dụng để mua nghĩa vụ dài hạn của ngân hàng, tổng lượng tiền gửi trong hệ thống giảm xuống.
Điều này xảy ra vì nghĩa vụ ngắn hạn dưới dạng tiền gửi bị thay thế bằng nghĩa vụ dài hạn. Nghĩa vụ dài hạn không hoạt động như phương tiện thanh toán tức thời và không thể được rút ra theo cách giống như tiền gửi thông thường. Sự chuyển đổi này làm tăng độ ổn định cấu trúc của bảng cân đối ngân hàng, nhưng đồng thời làm giảm lượng tiền lưu hành trong nền kinh tế.
Như vậy, ngoài kênh tín dụng truyền thống, các giao dịch tài sản và nghĩa vụ tài chính của ngân hàng cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô tiền gửi. Tiền trong nền kinh tế không chỉ được định hình bởi các hoạt động cho vay, mà còn bởi cấu trúc tài sản và nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.
Điều này củng cố thêm một kết luận quan trọng: tổng cung tiền là kết quả của các quyết định bảng cân đối trong toàn bộ hệ thống tài chính, chứ không phải là một biến số đơn giản được kiểm soát tuyến tính từ một trung tâm duy nhất.

Nền kinh tế mở và giới hạn của việc tính toán lượng tiền

Trong một nền kinh tế mở như Vương quốc Anh, động lực tạo và phá hủy tiền không chỉ diễn ra trong phạm vi nội địa. Dòng vốn xuyên biên giới cũng làm cho bức tranh trở nên phức tạp hơn so với một nền kinh tế khép kín.
Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp trong nước nhận được tiền gửi và sau đó chuyển khoản cho một đối tác kinh doanh ở nước ngoài, số tiền gửi bằng bảng Anh đó không tự động biến mất khỏi hệ thống. Nó chỉ thay đổi chủ sở hữu. Người nhận ở nước ngoài trở thành người nắm giữ khoản tiền gửi đó, miễn là họ duy trì nó dưới dạng bảng Anh trong hệ thống ngân hàng.
Tương tự, khi một công ty quyết định chuyển đổi tiền gửi bằng bảng Anh sang đô la Mỹ, quá trình này không nhất thiết làm giảm tổng cung tiền theo nghĩa tuyệt đối. Tuy nhiên, tiền gửi bảng Anh có thể được chuyển đổi thành tiền gửi ngoại tệ. Nếu tiền được giữ dưới dạng ngoại tệ, nó có thể không còn được tính vào các thước đo cung tiền nội tệ của Vương quốc Anh.
Điều này tạo ra một khoảng cách tinh tế nhưng quan trọng giữa tổng lượng tiền được tạo ra trong hệ thống ngân hàng và tổng lượng tiền được ghi nhận trong các chỉ số cung tiền quốc gia. Trong một nền kinh tế hội nhập tài chính toàn cầu, ranh giới giữa tiền trong nước và tiền quốc tế trở nên linh hoạt hơn, và việc đo lường cung tiền cũng vì thế cũng phức tạp hơn đáng kể.
Chính sự hội nhập này giải thích tại sao trong thực tế luôn tồn tại những chênh lệch nhất định giữa tổng lượng tín dụng và các chỉ số tiền tệ nội địa. Dòng vốn ra vào qua biên giới có thể làm thay đổi cấu trúc sở hữu và cơ cấu tiền tệ mà không nhất thiết làm thay đổi tổng lượng tiền trong hệ thống toàn cầu.
Kết quả là, trong một nền kinh tế mở, việc hiểu đúng cơ chế tạo và phân bổ tiền đòi hỏi phải xem xét đồng thời cả hệ thống ngân hàng nội địa và các kênh tài chính quốc tế. Tiền không chỉ vận động trong phạm vi quốc gia, mà còn lưu chuyển trong một mạng lưới tài chính xuyên biên giới, và chính mạng lưới đó ảnh hưởng đến cách tiền được đo lường và phân tích ở cấp độ vĩ mô.

IV. Giới Hạn Của Việc Tạo Tiền — Tại Sao Ngân Hàng Không Thể Tạo Tiền Vô Hạn

Tạo tiền không có nghĩa là không có giới hạn

Khi ta hiểu rằng các ngân hàng thương mại có thể tạo tiền thông qua hoạt động cho vay, câu hỏi tiếp theo gần như tự động xuất hiện: Liệu điều đó có đồng nghĩa với việc ngân hàng có thể tạo ra bao nhiêu tiền tùy ý? Tại sao họ không thể mở rộng tín dụng đến vô hạn?
Câu trả lời là không. Hệ thống không vận hành theo logic vô hạn. Có những ràng buộc thực tế – mang tính cấu trúc và thể chế – giới hạn khả năng mở rộng tín dụng của ngân hàng. Những ràng buộc này không phải là giả định lý thuyết trừu tượng, mà là các điều kiện vận hành cụ thể trong nền kinh tế hiện đại.
Về cơ bản, có ba nhóm giới hạn chính ngăn ngân hàng tạo tiền một cách vô hạn. Chúng sẽ được phân tích chi tiết để làm rõ vì sao quá trình tạo tiền luôn diễn ra trong khuôn khổ kiểm soát thực tế, chứ không phải trong một không gian quyền lực tuyệt đối.
Hiểu đúng các giới hạn này là bước tiếp theo để hoàn thiện bức tranh về cách hệ thống tiền tệ hiện đại thực sự vận hành.

Giới hạn thứ nhất: Áp lực thị trường, lợi nhuận, và rủi ro

Ngân hàng là một doanh nghiệp. Mục tiêu cốt lõi của họ là tạo ra lợi nhuận. Vì vậy, hoạt động cho vay chỉ có ý nghĩa kinh tế khi lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn chi phí tài trợ cho các khoản vay đó.
Mô hình kinh doanh của ngân hàng dựa trên chênh lệch lãi suất, tức spread. Ngân hàng thu lãi từ tài sản của mình, bao gồm các khoản vay và trái phiếu. Đồng thời, họ phải trả lãi cho các nghĩa vụ của mình, bao gồm tiền gửi và các nguồn vốn vay khác. Chênh lệch giữa hai mức lãi suất này phải đủ lớn để trang trải chi phí vận hành và tạo ra lợi nhuận.
Điều quan trọng là mức lãi suất trên cả tài sản và nghĩa vụ của ngân hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lãi suất chính sách do Bank of England thiết lập. Lãi suất chính sách vì thế đóng vai trò như một giới hạn nền tảng đối với điều kiện lợi nhuận của hoạt động tín dụng. Khi lãi suất nền thay đổi, toàn bộ cấu trúc định giá của hệ thống ngân hàng cũng phải được điều chỉnh theo.
Khi một ngân hàng cấp khoản vay, họ tạo ra một tiền gửi mới trong tài khoản của người vay. Tuy nhiên, tiền gửi đó thường nhanh chóng được chuyển sang ngân hàng khác khi người vay chi tiêu. Do đó, ngân hàng cho vay phải quản lý lại cấu trúc nguồn vốn của mình để bù đắp lượng dự trữ đã bị chuyển đi trong quá trình thanh toán.
Để thu hút thêm nguồn vốn, ngân hàng có thể tăng lãi suất tiền gửi tiết kiệm. Nhưng điều này sẽ làm tăng chi phí hoạt động. Đồng thời, để mở rộng cho vay, ngân hàng có thể giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng. Nhưng điều này làm giảm thu nhập trên mỗi khoản vay. Khi ngân hàng mở rộng tín dụng quá mức, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp từ cả hai phía cho đến khi việc mở rộng không còn mang lại lợi nhuận.
Bên cạnh áp lực lợi nhuận, rủi ro tín dụng cũng là một giới hạn trung tâm khác. Đây là rủi ro người vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ. Khi ngân hàng định giá các khoản vay, lãi suất thường bao gồm một phần bù rủi ro để trang trải tổn thất dự kiến trên toàn bộ danh mục tín dụng.
Phần bù này tăng khi rủi ro tăng. Ví dụ, người vay mua nhà với tỷ lệ vay trên giá trị tài sản cao thường bị áp lãi suất cao hơn vì xác suất mất vốn lớn hơn. Khi ngân hàng mở rộng cho vay sang các nhóm khách hàng rủi ro hơn, tổn thất kỳ vọng trung bình của danh mục tín dụng tăng lên. Điều này làm giảm sức hấp dẫn kinh tế của việc tiếp tục mở rộng cho vay.
Rủi ro thanh khoản cũng là một giới hạn quan trọng khác. Nếu các ngân hàng tài trợ phần lớn tài sản dài hạn bằng các tiền gửi có thể được rút bất kỳ lúc nào, họ phải đối mặt với nguy cơ rút tiền hàng loạt. Để giảm rủi ro này, ngân hàng có thể thu hút tiền gửi kỳ hạn dài hơn, nhưng thường sẽ phải trả lãi suất cao hơn. Họ cũng có thể phát hành nợ dài hạn. Tuy nhiên, như đã phân tích trước đó, việc phát hành nghĩa vụ nợ dài hạn có thể làm giảm tiền gửi trong hệ thống và tác động đến tổng cung tiền.
Ngoài ra, ngân hàng sẽ duy trì một danh mục tài sản thanh khoản bao gồm dự trữ tại ngân hàng trung ương, tiền mặt, và trái phiếu chính phủ. Những tài sản này giúp đáp ứng nhu cầu rút tiền đột xuất. Một số loại trái phiếu chính phủ được đưa vào các yêu cầu thanh khoản pháp lý, như được trình bày trong nghiên cứu của Clare Farag, Colin Harland và Matthew Nixon năm 2013. Bên cạnh đó, phân tích của David Button, Vincenzo Pezzini, và Neil Rossiter năm 2010 cho thấy chi phí thanh khoản và rủi ro tín dụng đều được phản ánh trong cách ngân hàng định giá khoản vay hộ gia đình.
Cuối cùng, quy định an toàn hệ thống đóng vai trò như một lớp giới hạn bổ sung khi động lực thị trường không đủ để kiềm chế rủi ro. Các yêu cầu về vốn và thanh khoản do cơ quan quản lý đặt ra hoạt động như những ràng buộc pháp lý đối với khả năng mở rộng bảng cân đối của ngân hàng.
Tổng hợp lại, lợi nhuận, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và các khung quy định tạo thành một hệ thống giới hạn đa tầng. Chính các giới hạn này bảo đảm rằng quá trình tạo tiền thông qua cho vay diễn ra trong khuôn khổ ổn định, thay vì mở rộng vô hạn.

Khi tất cả ngân hàng mở rộng cho vay cùng lúc

Ở phần trước, chúng ta đã thấy cách một ngân hàng đơn lẻ bị ràng buộc khi cố gắng mở rộng cho vay quá mức. Khi một ngân hàng cấp tín dụng và tạo ra tiền gửi mới, khoản tiền đó nhanh chóng rời khỏi hệ thống của họ để chảy sang các ngân hàng khác thông qua hệ thống thanh toán. Ngân hàng cho vay bị mất dự trữ và buộc phải tìm cách thu hút lại nguồn vốn bằng cách tăng lãi suất tiền gửi hoặc đi vay trên thị trường liên ngân hàng. Trong quá trình đó, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp.
Đây là một cơ chế tự điều chỉnh tương đối hiệu quả ở cấp độ từng ngân hàng riêng lẻ.Tuy nhiên, cấu trúc này sẽ thay đổi đáng kể trong một tình huống hệ thống: khi toàn bộ các ngân hàng đồng thời mở rộng tín dụng.
Trong trường hợp bình thường, nếu ngân hàng A cho vay và tạo ra tiền gửi mới, tiền sẽ được chuyển sang ngân hàng B, C, hoặc D khi người đi vay chi tiêu. Ngân hàng A mất dự trữ. Nhưng nếu ngân hàng B, C, và D cũng đang tạo ra tiền gửi mới với tốc độ tương tự, thì dòng chảy dự trữ sẽ được cân bằng ở cấp độ hệ thống. Mỗi ngân hàng vừa mất dự trữ do khách hàng chi tiêu, vừa nhận lại dự trữ từ hoạt động cho vay của các ngân hàng khác.
Khi toàn bộ hệ thống mở rộng đồng thời, cơ chế tự kiềm chế ở cấp độ cá nhân sẽ bị suy yếu đáng kể ở cấp độ tổng thể. Không ngân hàng nào bị thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng hơn những ngân hàng khác, vì dòng dự trữ được bù trừ lẫn nhau trong mạng lưới thanh toán.
Vậy điều gì khiến tất cả các ngân hàng cùng có động cơ mở rộng tín dụng cùng lúc? Có hai động lực chính.
Thứ nhất là điều kiện kinh tế vĩ mô. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, thu nhập hộ gia đình tăng, doanh nghiệp mở rộng đầu tư và tỷ lệ thất nghiệp giảm, các khoản vay trở nên hấp dẫn hơn trên diện rộng. Rủi ro vỡ nợ giảm, lợi nhuận kỳ vọng tăng. Trong môi trường đó, tín dụng mở rộng đồng loạt là một phản ứng hợp lý về mặt kinh tế.
Thứ hai, và quan trọng hơn về mặt hệ thống, là sự thay đổi trong những đánh giá rủi ro. Khi các ngân hàng đồng thời tin rằng môi trường vĩ mô trở nên ít rủi ro hơn, họ có xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng. Nếu tất cả đều hạ thấp ước lượng về rủi ro cùng lúc, kết quả là một làn sóng mở rộng tín dụng mang tính đồng bộ được sinh ra.
Bài viết gốc nhấn mạnh rằng cơ chế này là một phần trong bức tranh dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Phân tích này được trình bày chi tiết trong bài phát biểu của Andrew Haldane năm 2009 mang tên “Why banks failed the stress test”. Trong giai đoạn trước khủng hoảng, hệ thống ngân hàng toàn cầu đã mở rộng bảng cân đối một cách mạnh mẽ dựa trên giả định rằng rủi ro vĩ mô đã giảm xuống mức thấp bền vững.
Nếu giả định đó sai, hệ quả là hệ thống tài chính trở nên mong manh hơn nhiều so với vẻ bề ngoài ổn định. Chính trong bối cảnh này, Paul Tucker năm 2009 đã mô tả hiện tượng “risk illusion”, tức ảo giác về rủi ro. Đây là tình trạng mà toàn bộ hệ thống cùng lúc đánh giá thấp rủi ro thực sự đang được tích tụ.
Đây là điểm then chốt: giám sát từng ngân hàng riêng lẻ là không đủ để đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Một ngân hàng có thể hoàn toàn tuân thủ các quy định vi mô, duy trì tỷ lệ vốn và thanh khoản theo chuẩn, nhưng vẫn đóng góp vào sự tích lũy rủi ro ở cấp độ toàn hệ thống. Khi hành vi của từng thành viên là hợp lý riêng lẻ nhưng tạo ra rủi ro tập thể, vấn đề cá nhân sẽ trở thành vấn đề cấu trúc.
Chính vì nhận thức này, sau khủng hoảng, Vương quốc Anh đã thành lập Financial Policy Committee. Đây là cơ quan giám sát vĩ mô với nhiệm vụ nhận diện và xử lý các rủi ro có thể đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Cấu trúc và quyền hạn của cơ quan này được trình bày chi tiết trong công trình của Paul Tucker, Angela Hall, và Priya Pattani năm 2013.
Thông điệp chiến lược ở đây là rất rõ ràng: ổn định tài chính không thể chỉ dựa vào giám sát từng tổ chức riêng lẻ. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, có khả năng quan sát và can thiệp vào chu kỳ tín dụng ở cấp độ toàn thể nền kinh tế.
Chính sự chuyển đổi từ giám sát vi mô sang giám sát vĩ mô phản ánh sự thừa nhận rằng rủi ro trong hệ thống tiền tệ hiện đại không chỉ nằm ở từng ngân hàng, mà nằm ở tương tác tập thể giữa chúng.

Giới hạn thứ hai: Phản ứng của người nhận tiền — “reflux theory” và “hot potato”

Khi ngân hàng cấp tín dụng và tạo ra tiền mới, số tiền đó không tồn tại trong trạng thái trừu tượng. Nó lập tức đi vào tay một chủ thể cụ thể trong nền kinh tế. Cách mà chủ thể đó sử dụng khoản tiền này có ý nghĩa trực tiếp đối với tổng lượng tiền đang được lưu hành.
Điểm này đã được James Tobin nhấn mạnh, và bài viết gốc cũng ghi nhận vai trò phân tích của ông trong việc làm rõ tác động của dòng tiền sau khi được tạo ra.
Về cơ bản, có hai khả năng chính.
Thứ nhất, người nhận tiền có thể sử dụng nó để trả các khoản nợ hiện có. Nếu điều này xảy ra, tiền vừa được tạo ra thông qua khoản vay mới sẽ bị xóa khỏi hệ thống khi khoản nợ cũ được thanh toán. Cơ chế này được gọi là lý thuyết phản hồi, hay reflux theory, được đề xuất bởi Nicholas Kaldor và Jan Trevithick trong một nghiên cứu năm 1981.
Ví dụ minh họa rất trực quan. Một người trẻ vay tiền để đi mua nhà. Người bán nhà là một người lớn tuổi vẫn còn khoản vay thế chấp. Khi giao dịch diễn ra, tiền được tạo ra trong tài khoản của người trẻ. Người bán nhận tiền và sử dụng số tiền đó để trả hết khoản vay mua nhà còn lại của mình. Kết quả là khoản nợ của người trẻ tạo ra tiền mới, nhưng khoản tiền đó bị phá hủy ngay lập tức khi người bán cho cậu đi hoàn trả nợ.
Trong trường hợp này, tổng lượng tiền trong nền kinh tế không thay đổi ròng. Tiền được tạo ra và bị xóa đi gần như đồng thời.
Thứ hai, người nhận tiền có thể không dùng nó để trả nợ, mà giữ lại và tăng chi tiêu. Nếu họ đã không còn nghĩa vụ nợ đáng kể, khoản tiền nhận được sẽ làm tăng số dư tiền gửi vượt mức họ mong muốn giữ. Họ có thể dùng phần dư này để mua thêm hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài sản tài chính.
Khi điều đó xảy ra, tiền bắt đầu lan truyền qua nền kinh tế. Người bán hàng nhận được tiền lại có thể tiếp tục chi tiêu. Cơ chế này tạo ra hiện tượng mà các nhà kinh tế gọi là hiệu ứng “khoai tây nóng”, tức hot potato effect. Tiền liên tục được chuyển từ tay người này sang người khác vì không ai muốn giữ quá nhiều tiền nhàn rỗi. Trong quá trình lưu thông đó, tổng chi tiêu tăng lên, và áp lực cầu có thể đẩy giá cả đi lên.
Hiệu ứng này đã được phân tích trong các công trình của David Laidler năm 1984, Charles Congdon trong các nghiên cứu năm 1992 và 2005, Peter Howells năm 1995, cũng như David Laidler và William Robson năm 1995, và Andrew Bridges cùng Ryland Thomas năm 2012.
Hai kịch bản này sẽ dẫn đến những hệ quả vĩ mô rất khác nhau. Nếu tiền mới được tạo ra nhanh chóng bị xóa bỏ thông qua quá trình trả nợ, tác động ròng lên tổng cung tiền sẽ rất hạn chế. Nếu tiền tiếp tục được lưu thông trong hệ thống và kích hoạt hiệu ứng chi tiêu dây chuyền, nó có thể tạo ra áp lực cầu mạnh và, trong điều kiện phù hợp, góp phần vào lạm phát.
Điều quan trọng là cấu trúc tài sản và nợ trong dân cư không đồng đều. Không phải mọi người nhận tiền mới đều có nhu cầu hoặc khả năng trả nợ ngay lập tức. Dữ liệu khảo sát hộ gia đình tại Vương quốc Anh, như trong nghiên cứu của Sonal Kamath và các cộng sự vào năm 2011, cho thấy mức độ phân bố nợ và tài sản rất khác biệt giữa các nhóm hộ gia đình.
Vì vậy, trong thực tế, nền kinh tế thường chứng kiến sự kết hợp của cả hai cơ chế: một phần tiền được phản hồi và bị phá hủy, trong khi phần còn lại tiếp tục lưu thông và tác động đến tổng cầu. Chính tỷ lệ tương đối giữa hai quá trình này quyết định tác động cuối cùng của tín dụng mới đối với hoạt động kinh tế và giá cả.

Giới hạn thứ ba: Chính sách tiền tệ — giới hạn tối thượng

Cuối cùng, cả hai nhóm giới hạn đối với hoạt động cho vay của ngân hàng đều quy về một yếu tố trung tâm: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập.
Tại Vương quốc Anh, Monetary Policy Committee của Bank of England thực thi chính sách tiền tệ bằng cách đặt lãi suất ngắn hạn, cụ thể là lãi suất trả cho dự trữ mà các ngân hàng thương mại gửi tại ngân hàng trung ương.
Bank of England có thể thực hiện điều này vì họ là nhà cung cấp độc quyền tiền dự trữ trong hệ thống tài chính Anh. Các ngân hàng thương mại cần dự trữ để thanh toán lẫn nhau và duy trì hoạt động thanh khoản. Vì chỉ có ngân hàng trung ương mới có thể cung cấp loại tài sản này, họ có quyền định giá nó. Chính nhu cầu bắt buộc đối với dự trữ, phương tiện thanh toán tối hậu của hệ thống, khiến lãi suất chính sách có sức lan tỏa mạnh mẽ sang các lãi suất khác trong nền kinh tế.
Lãi suất mà ngân hàng thương mại có thể nhận được khi gửi dự trữ tại ngân hàng trung ương tạo ra một mức sàn cho lãi suất trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng. Trên thị trường này, các ngân hàng và tổ chức tài chính cho vay lẫn nhau trong ngắn hạn để quản lý thanh khoản. Từ lãi suất liên ngân hàng, tác động lan tỏa sang nhiều thị trường khác nhau và nhiều kỳ hạn khác nhau. Các ngân hàng điều chỉnh lãi suất họ tính cho người vay và lãi suất họ trả cho người gửi tiền dựa trên điều kiện thị trường tiền tệ và lãi suất chính sách. Thông qua việc ảnh hưởng đến giá tín dụng, chính sách tiền tệ gián tiếp điều tiết động lực tạo tiền rộng trong nền kinh tế.
Mô tả này khác căn bản với cách nhiều giáo trình trình bày, trong đó ngân hàng trung ương được mô tả như người kiểm soát trực tiếp lượng tiền rộng thông qua cơ chế hệ số nhân, bằng cách thay đổi lượng dự trữ và để hệ thống tự động nhân lên thành tiền gửi.
Trong thực tế, cả hai bước của câu chuyện đó đều không phản ánh đúng cơ chế vận hành hiện đại. Ngân hàng trung ương không đặt ra một lượng dự trữ cố định rồi để hệ thống tự động sinh ra tiền theo tỷ lệ nhân. Thay vào đó, họ điều hành chính sách bằng cách kiểm soát giá của dự trữ, tức là lãi suất. Bank of England đạt được mục tiêu lãi suất bằng cách cung cấp dự trữ theo nhu cầu của hệ thống và trả lãi cho dự trữ ở mức lãi suất chính sách đã được công bố.
Vì vậy, nguồn cung dự trữ và tiền giấy, tức tiền cơ sở, được quyết định chủ yếu bởi nhu cầu thanh toán của các ngân hàng và nhu cầu rút tiền mặt của công chúng. Ngân hàng trung ương thường đáp ứng các nhu cầu này để bảo đảm hệ thống thanh toán vận hành trơn tru. Do đó, nhu cầu tiền cơ sở nhiều khả năng là hệ quả của hoạt động cho vay và tạo tiền rộng, chứ không phải là nguyên nhân trực tiếp của nó.
Bằng chứng thực nghiệm trên thực tế đã hỗ trợ cho cách nhìn này. Peter Carpenter và Selva Demiralp năm 2012 cho thấy tại Hoa Kỳ, những thay đổi trong dự trữ không có mối liên hệ trực tiếp với thay đổi trong cho vay. Ngoài ra, nghiên cứu của Finn Kydland và Edward Prescott năm 1990 phát hiện rằng các chỉ số tiền rộng thường đi trước các chu kỳ kinh tế, trong khi tiền cơ sở có xu hướng đi sau. Điều này trái ngược hoàn toàn với dự báo của lý thuyết hệ số nhân tiền truyền thống.
Nói cách khác, trong dữ liệu thực nghiệm, quan hệ nhân quả giữa tiền cơ sở và tiền rộng vận hành theo chiều ngược lại so với mô tả phổ biến trong sách giáo khoa.
Kết luận này củng cố toàn bộ bức tranh đã trình bày: trong hệ thống tiền tệ hiện đại, ngân hàng trung ương kiểm soát lãi suất, còn tiền rộng chủ yếu được tạo ra thông qua quyết định tín dụng của các ngân hàng thương mại trong khuôn khổ đó.

V. Nới Lỏng Định Lượng (QE) — Khi Việc Hạ Lãi Suất Không Còn Đủ

Giới hạn dưới hiệu quả

Trong điều kiện bình thường, ngân hàng trung ương điều tiết nền kinh tế thông qua công cụ lãi suất. Khi lãi suất chính sách thay đổi, chi phí tín dụng trong toàn hệ thống sẽ được điều chỉnh theo, và thông qua cơ chế đó, hoạt động tạo tiền được định hướng một cách gián tiếp nhưng hiệu quả.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng xuất hiện khi lãi suất đã giảm xuống rất thấp mà nền kinh tế vẫn cần thêm hỗ trợ. Điều gì xảy ra khi công cụ lãi suất đã chạm đến giới hạn của nó?
Tình huống này đã xảy ra sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến 2009. Tại thời điểm đó, Bank of England đã cắt giảm lãi suất cơ bản, tức Bank Rate, xuống mức còn 0,5 phần trăm. Đây được xem là gần với giới hạn dưới hiệu quả, hay effective lower bound.
Ở mức lãi suất rất thấp như vậy, đặc biệt nếu lãi suất được đưa xuống mức âm sâu, một cơ chế thay thế bắt đầu xuất hiện. Các ngân hàng có thể có động cơ chuyển dự trữ của họ tại ngân hàng trung ương thành tiền mặt vật lý. Lý do là tiền mặt mang lại mức lãi suất danh nghĩa bằng 0. Nếu lãi suất dự trữ trở nên âm sau khi tính chi phí lưu trữ và vận hành, thì giữ tiền mặt có thể trở nên hấp dẫn hơn so với giữ dự trữ chịu lãi suất âm.
Nếu hiện tượng này xảy ra trên diện rộng, nhu cầu đối với dự trữ sẽ giảm mạnh. Khi đó, ngân hàng trung ương có thể mất khả năng định hướng lãi suất ngắn hạn theo cách thông thường, vì cơ chế điều hành dựa trên việc kiểm soát giá của dự trữ sẽ bị gián đoạn.
Khi lãi suất chạm đến giới hạn dưới hiệu quả, công cụ chính sách truyền thống không còn đủ để kích thích nền kinh tế. Trong hoàn cảnh đó, cần có những công cụ thay thế để tiếp tục tác động đến điều kiện tài chính và tổng cầu.
Chính trong bối cảnh này, các ngân hàng trung ương bắt đầu xem xét đến những biện pháp chính sách phi truyền thống, nhằm duy trì khả năng ảnh hưởng đến điều kiện tín dụng và ổn định kinh tế vĩ mô khi lãi suất đã ở mức rất thấp.

Cơ chế hoạt động của QE

Nới lỏng định lượng, hay QE, là phản ứng chính sách khi lãi suất đã tiến sát giới hạn dưới hiệu quả. Về bản chất, QE là việc ngân hàng trung ương mua tài sản tài chính – chủ yếu là trái phiếu chính phủ – từ khu vực tư nhân và tài trợ cho việc mua đó bằng cách tạo ra tiền dự trữ mới.
Giống như các đợt cắt giảm lãi suất truyền thống, QE là công cụ mà Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Bank of England sử dụng để nới lỏng điều kiện tài chính, hỗ trợ hoạt động kinh tế, và đạt được mục tiêu lạm phát. Tuy nhiên, vai trò của tiền trong cơ chế QE khác về mặt bản chất so với cơ chế điều hành lãi suất thông thường.
Để hiểu rõ cấu trúc vận hành, hãy xem xét ví dụ được trình bày trong bài viết gốc: Bank of England quyết định mua 1 tỷ bảng trái phiếu chính phủ từ một quỹ hưu trí.
Việc chuyển giao trực tiếp tiền mặt với quy mô hàng tỷ bảng là không khả thi trong thực tế. Do đó, giao dịch sẽ được thực hiện dưới dạng điện tử. Quỹ hưu trí không có tài khoản dự trữ tại ngân hàng trung ương vì tài khoản dự trữ chỉ dành cho các ngân hàng thương mại. Vì vậy, ngân hàng thương mại của quỹ hưu trí sẽ đóng vai trò trung gian thanh toán.
Bước một, ngân hàng thương mại ghi có vào tài khoản của quỹ hưu trí 1 tỷ bảng tiền gửi. Đổi lại, quỹ hưu trí chuyển giao trái phiếu chính phủ cho ngân hàng trung ương thông qua cơ chế giao dịch.
Bước hai, Bank of England tài trợ cho giao dịch bằng cách ghi có vào tài khoản dự trữ của ngân hàng thương mại 1 tỷ bảng dự trữ mới. Đây là bước tạo ra tiền dự trữ trong hệ thống.
Bước ba, kết quả là bảng cân đối của ngân hàng thương mại sẽ được mở rộng. Họ có thêm 1 tỷ bảng dự trữ ở phía tài sản và thêm 1 tỷ bảng tiền gửi của quỹ hưu trí ở phía nghĩa vụ nợ. Tổng tài sản và tổng nghĩa vụ nợ của ngân hàng thương mại đều được tăng lên tương ứng.
Điểm cốt lõi là QE làm tăng tiền dự trữ trong hệ thống ngân hàng và đồng thời làm thay đổi cấu trúc tài sản của khu vực tư nhân. Thông qua việc hoán đổi dự trữ mới tạo ra để lấy trái phiếu chính phủ, ngân hàng trung ương tác động đến điều kiện tài chính khi lãi suất ngắn hạn đã ở gần mức giới hạn dưới.
Cơ chế này khác với việc điều hành lãi suất truyền thống, nhưng vẫn vận hành trong khuôn khổ bảng cân đối và mục tiêu chính sách tiền tệ của hệ thống.

Cơ chế truyền dẫn thực sự của QE

Điểm quan trọng nhất, và cũng là điểm được bài viết gốc nhấn mạnh rõ ràng, là tác động cốt lõi của QE không nằm ở việc tăng dự trữ trong hệ thống ngân hàng, mà nằm ở việc tạo ra tiền gửi mới cho khu vực tư nhân.
Trong ví dụ đã nêu, quỹ hưu trí sau giao dịch hiện đang nắm giữ 1 tỷ bảng tiền gửi thay vì trái phiếu chính phủ. Sự thay đổi này có ý nghĩa kinh tế đáng kể. Trái phiếu chính phủ mang lại lợi suất. Tiền gửi ngân hàng trong bối cảnh lãi suất thấp thường mang lại lợi suất rất nhỏ. Vì vậy, sau khi nhận tiền, quỹ hưu trí có thể thấy danh mục của mình chứa nhiều tiền thanh khoản hơn mức tối ưu so với mục tiêu đầu tư dài hạn.
Điều này kích hoạt quá trình tái cân bằng danh mục đầu tư. Quỹ hưu trí có xu hướng sử dụng số tiền gửi đó để mua các tài sản có lợi suất cao hơn, chẳng hạn trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, hoặc các tài sản tài chính rủi ro cao khác.
Khi nhu cầu đối với các tài sản này tăng lên, giá của chúng có xu hướng tăng. Giá tài sản tăng đồng nghĩa với lợi suất thực tế giảm. Lợi suất thấp hơn giúp chi phí huy động vốn của doanh nghiệp giảm xuống. Khi chi phí vốn giảm, các doanh nghiệp có động lực đầu tư và mở rộng hoạt động nhiều hơn. Chuỗi tác động này cuối cùng có thể dẫn đến mức chi tiêu và hoạt động kinh tế cao hơn trong toàn bộ nền kinh tế.
Hiệu ứng “khoai tây nóng” xuất hiện trong quá trình này. Tiền gửi không bị xóa bỏ. Nó chỉ di chuyển từ quỹ hưu trí sang người bán tài sản tiếp theo, rồi tiếp tục sang người khác trong chuỗi giao dịch. Ở mỗi bước, người nhận tiền có xu hướng không muốn giữ quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi. Họ tìm cách tái đầu tư vào các loại tài sản khác.
Chính hành vi tái cân bằng liên tục này làm tăng giá tài sản và giảm chi phí vốn trên diện rộng. QE vì vậy hoạt động thông qua cơ chế tái cấu trúc danh mục tài sản trong khu vực tư nhân, chứ không đơn thuần thông qua việc tăng lượng dự trữ ngân hàng.
Tác động cuối cùng của quá trình này là điều chỉnh điều kiện tài chính trong nền kinh tế khi lãi suất ngắn hạn đã ở mức rất thấp. Bằng cách thay đổi cấu trúc tài sản của khu vực tư nhân và thúc đẩy quá trình chuyển dịch danh mục đầu tư, QE tạo ra các kênh truyền dẫn dẫn đến chi tiêu thực tế cao hơn và hỗ trợ mục tiêu ổn định giá cả.

Hai quan niệm sai lầm về QE cần phải được bác bỏ

Có hai quan niệm sai lầm phổ biến về nới lỏng định lượng cần được làm rõ.
Quan niệm sai thứ nhất là cho rằng QE cung cấp cho ngân hàng “tiền miễn phí”. Cách hiểu này không phản ánh đúng cơ chế kế toán của giao dịch.
Khi Bank of England mua trái phiếu từ quỹ hưu trí thông qua ngân hàng thương mại, ngân hàng thương mại sẽ nhận được dự trữ mới từ ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, đồng thời họ cũng phát sinh nghĩa vụ nợ mới tương ứng, đó là tiền gửi của quỹ hưu trí.
Trên bảng cân đối của ngân hàng thương mại, tài sản tăng lên dưới dạng dự trữ, nhưng nghĩa vụ cũng tăng lên dưới dạng tiền gửi. Hai khoản này có giá trị tương đương tại thời điểm giao dịch. Cả dự trữ và tiền gửi đều được hưởng lãi suất theo Bank Rate. Vì vậy, không có yếu tố nào trong giao dịch này là “miễn phí” theo nghĩa kinh tế. Bảng cân đối mở rộng ở cả hai phía và chi phí được cân bằng theo cơ chế lãi suất chính sách.
Quan niệm sai thứ hai là cho rằng QE hoạt động bằng cách tạo thêm dự trữ để ngân hàng thương mại “nhân” thành các khoản vay mới. Cách hiểu này quay trở lại với lý thuyết hệ số nhân tiền đã bị bác bỏ trong phần trước.
Dự trữ được tạo ra thông qua QE không tự động làm thay đổi động cơ cho vay của các ngân hàng. Ngân hàng không thể cho khách hàng vay trực tiếp dự trữ, vì người dân và doanh nghiệp không có tài khoản dự trữ tại ngân hàng trung ương. Khi ngân hàng cấp một khoản vay mới, họ tạo ra tiền gửi mới thông qua bút toán kế toán. Hành động này không yêu cầu phải có thêm dự trữ trước đó, và cũng không làm thay đổi lượng dự trữ có trong hệ thống.
Do đó, việc tăng dự trữ thông qua QE không trực tiếp thúc đẩy cơ chế tạo tiền qua hệ số nhân như trong mô hình giáo trình truyền thống.
Hơn nữa, việc tiền gửi tăng lên không đồng nghĩa với việc tín dụng ngân hàng tăng lên. Nếu doanh nghiệp sử dụng khoản tiền này để trả bớt các khoản vay hiện có tại ngân hàng, thì khi khoản vay được hoàn trả, nó sẽ bị xóa khỏi bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Đồng thời, số tiền gửi được dùng để trả nợ cũng bị giảm tương ứng. Kết quả là tổng dư nợ ngân hàng thu hẹp lại.
Một kịch bản khác cũng dẫn đến kết quả tương tự là khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu hoặc cổ phiếu mới trên thị trường vốn. Các nhà đầu tư đã bán trái phiếu để lấy tiền sẽ mua những chứng khoán này, và tiền sau đó được chuyển vào tài khoản của doanh nghiệp. Doanh nghiệp sau đó dùng số tiền thu được để trả các khoản vay ngân hàng. Khi đó, tín dụng ngân hàng giảm xuống và nguồn tài trợ của doanh nghiệp chuyển từ hệ thống ngân hàng sang thị trường vốn.
Vì vậy, QE có thể tạo điều kiện cho quá trình tái cấu trúc tài chính — từ đi vay ngân hàng sang huy động vốn trên thị trường — thay vì trực tiếp kích thích mở rộng tín dụng ngân hàng. Điều này giải thích vì sao trong một số giai đoạn, dự trữ trong hệ thống tăng mạnh do QE, nhưng tăng trưởng cho vay ngân hàng lại không tăng tương ứng, thậm chí còn bị suy giảm.
Tóm lại, QE có thể làm tăng hoặc làm giảm tổng lượng cho vay của ngân hàng, tùy thuộc vào phản ứng của khu vực tư nhân và cấu trúc bảng cân đối của các tổ chức tài chính. Tuy nhiên, cơ chế truyền dẫn chính của QE không dựa vào việc mở rộng tín dụng ngân hàng.
Bản chất của QE là tác động trực tiếp đến cấu trúc tài sản và chi tiêu của khu vực tư nhân thông qua việc hoán đổi tài sản, chứ không phải thông qua việc “bơm” dự trữ để kích thích cho vay theo mô hình hệ số nhân. Nó hoạt động song song với hệ thống ngân hàng, nhưng không phụ thuộc vào việc hệ thống đó mở rộng tín dụng như một điều kiện cần.

VI. Hệ Quả — Tại Sao Hiểu Đúng Về Cách Tạo Tiền Lại Quan Trọng?

Hiểu sai dẫn đến chính sách sai

Bạn có thể đặt ra một câu hỏi rất thực tế: điều này quan trọng đến mức nào? Dù tiền được tạo ra theo cơ chế nào, bạn vẫn đi làm, nhận lương, và chi tiêu. Vậy sự khác biệt nằm ở đâu?
1. Sự khác biệt nằm ở chính sách. Và chính sách sai dựa trên hiểu lầm có thể gây ra những hậu quả vĩ mô nghiêm trọng.
Nếu tin vào lý thuyết hệ số nhân tiền theo cách giáo trình truyền thống mô tả, bạn sẽ kết luận rằng cách hiệu quả nhất để mở rộng cung tiền là bơm thêm dự trữ vào hệ thống ngân hàng. Tăng dự trữ sẽ dẫn đến tăng cho vay. Tăng cho vay sẽ dẫn đến tăng tiền gửi. Tăng tiền gửi sẽ dẫn đến bùng nổ chi tiêu và lạm phát.
Đó là logic tuyến tính của mô hình hệ số nhân.
Chính vì vậy, khi Bank of England và các ngân hàng trung ương khác triển khai QE sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều nhà quan sát đã kỳ vọng một đợt bùng nổ tín dụng và lạm phát gần như tự động vì dự trữ tăng mạnh. Theo mô hình hệ số nhân, tiền rộng phải tăng theo cấp số nhân.
Nhưng điều đó đã không xảy ra.
Dự trữ tăng rất mạnh, nhưng tín dụng ngân hàng không bùng nổ, lạm phát không vượt kiểm soát. Lý do đơn giản là dự trữ không phải là nguyên liệu thô để mà các ngân hàng “nhân lên” thành khoản vay. Ngân hàng cho vay khi họ tìm thấy khách hàng có khả năng trả nợ và khi điều kiện vốn cho phép. Dự trữ không phải là ràng buộc chính trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
Hiểu sai về cơ chế tạo tiền đã dẫn đến những chẩn đoán sai về thực trạng của nền kinh tế.
Bài viết gốc nhấn mạnh một hệ quả thực nghiệm quan trọng: sự sụt giảm mạnh trong hoạt động cho vay ngân hàng từ năm 2008 là nguyên nhân chủ yếu khiến việc tăng trưởng tiền tệ tại Anh trở nên yếu trong nhiều năm sau đó. Điều này phù hợp với cách hiểu chính xác về cơ chế tiền tệ. Vì cho vay tạo ra tiền gửi, khi cho vay co lại, tiền rộng trong nền kinh tế cũng tăng trưởng chậm lại hoặc thậm chí thu hẹp.
Hệ quả vĩ mô của điều này là không nhỏ. Tăng trưởng tiền yếu đồng nghĩa với tăng trưởng cầu danh nghĩa yếu. Cầu yếu tạo áp lực giảm phát. Giảm phát kỳ vọng làm tăng gánh nặng thực của nợ. Gánh nặng nợ tăng làm giảm chi tiêu và đầu tư. Chu kỳ này có thể kéo dài và làm chậm quá trình phục hồi kinh tế.
2. Khi cơ chế tạo tiền bị hiểu sai, chính sách có thể tập trung vào sai công cụ và bỏ qua đúng ràng buộc.
Nếu coi dự trữ là yếu tố trung tâm của hệ thống tiền tệ, bạn sẽ dễ dàng đánh giá sai mức độ nới lỏng thực sự của chính sách. Trong bối cảnh hiện đại, khi ngân hàng trung ương điều hành thông qua lãi suất và cung cấp dự trữ theo nhu cầu, việc dự trữ tăng mạnh không đồng nghĩa với việc điều kiện tín dụng tự động được nới lỏng. Vì vậy, một phân tích chỉ dựa trên biến động dự trữ có thể dẫn đến kết luận sai về trạng thái chính sách.
Ngược lại, nếu hiểu rằng cho vay của ngân hàng thương mại và cấu trúc bảng cân đối của khu vực tư nhân là trung tâm của quá trình tạo tiền, trọng tâm phân tích sẽ chuyển sang các điều kiện tín dụng thực tế. Khi đó, nhà phân tích sẽ chú ý nhiều hơn đến tiêu chuẩn cho vay, mức độ tái cấu trúc nợ trong nền kinh tế, và sức khỏe vốn của hệ thống ngân hàng. Đây mới là những yếu tố quyết định khả năng mở rộng tín dụng bền vững.
Trong các giai đoạn khủng hoảng, khi hệ thống tài chính chịu áp lực, việc lựa chọn đúng khung phân tích trở nên đặc biệt quan trọng. Sai lầm trong lý thuyết có thể dẫn đến sai lầm trong chính sách. Và khi chính sách được xây dựng trên nền tảng hiểu biết không chính xác về cơ chế tạo và phá hủy tiền, chi phí có thể không dừng lại ở bảng cân đối của ngân hàng, mà lan rộng sang nền kinh tế thực.

Tổng kết — lượng tiền là kết quả của một cuộc đàm phán liên tục

Lượng tiền trong nền kinh tế tại bất kỳ thời điểm nào không phải là kết quả của một quyết định đơn lẻ. Nó là kết quả ròng của vô số quyết định vi mô đang được diễn ra đồng thời trong toàn bộ hệ thống tài chính.
Mỗi khoản vay mới được cấp bởi ngân hàng thương mại sẽ tạo ra lượng tiền gửi mới. Mỗi khoản vay được hoàn trả sẽ làm tiền bị xóa khỏi bảng cân đối. Mỗi lần ngân hàng mua tài sản từ khu vực tư nhân, tiền gửi mới được hình thành. Mỗi lần ngân hàng phát hành nghĩa vụ dài hạn và nhận thanh toán bằng tiền gửi, một phần tiền gửi bị triệt tiêu. Tất cả những dòng chảy này diễn ra song song, liên tục, và có thể thay đổi theo điều kiện kinh tế.
Tổng cung tiền vì vậy là một biến số động, được hình thành từ sự tương tác giữa hành vi của các hộ gia đình, doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, và ngân hàng trung ương.
Trong cấu trúc này, ngân hàng trung ương không trực tiếp quyết định từng khoản vay hay từng giao dịch tạo tiền. Thay vào đó, thông qua việc đặt ra lãi suất chính sách, họ có thể ảnh hưởng đến động cơ và chi phí của các quyết định đó. Lãi suất cao hơn làm cho việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn, từ đó có xu hướng làm chậm quá trình tạo tiền. Lãi suất thấp hơn làm giảm chi phí tín dụng, từ đó khuyến khích việc mở rộng bảng cân đối của khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, ngân hàng trung ương không kiểm soát từng giao dịch cụ thể trong hệ thống. Họ không quyết định ai được vay, ai phải trả nợ, hay ngân hàng nào được thực hiện giao dịch nào. Vai trò của họ là thiết lập điều kiện giá mà tại đó các quyết định tài chính sẽ được đưa ra.
Chính vì vậy, chính sách tiền tệ hiện đại là chính sách điều tiết thông qua giá, không phải thông qua lượng. Bằng cách kiểm soát lãi suất, ngân hàng trung ương định hình môi trường tài chính chung, và qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến quy mô tiền tệ, tín dụng, và tổng cầu.
Tiền trong nền kinh tế không phải là một biến số được ấn định từ trên xuống. Nó là kết quả của một quá trình tương tác liên tục, trong đó chính sách tiền tệ đóng vai trò thiết lập điều kiện, còn khu vực tư nhân thực hiện các quyết định tạo và phá hủy tiền trong khuôn khổ đó.

Lời Kết

Sau toàn bộ phân tích trong bài viết của Bank of England, ta có thể rút ra một bức tranh tổng thể rõ ràng về bản chất của tiền trong nền kinh tế hiện đại.
Tiền không phải là một vật thể có giá trị nội tại cố định. Nó không cần được bảo chứng bởi vàng hay bất kỳ hàng hóa vật chất nào khác để tồn tại trong vai trò phương tiện thanh toán. Trong hệ thống hiện đại, tiền về cơ bản là một mạng lưới các nghĩa vụ tài chính, những IOU được xã hội chấp nhận rộng rãi đến mức chúng có thể được sử dụng để thanh toán cho hầu hết mọi giao dịch kinh tế.
Phần lớn tiền trong nền kinh tế hiện đại không phải là tiền do nhà nước hay ngân hàng trung ương trực tiếp phát hành. Tại Anh, vào thời điểm bài viết được công bố, khoảng 97 phần trăm tiền rộng là nghĩa vụ của ngân hàng thương mại, không phải của ngân hàng trung ương. Những nghĩa vụ này được tạo ra mỗi khi ngân hàng thương mại phê duyệt một khoản vay mới hoặc mua tài sản từ khu vực tư nhân. Chính hành động đó làm mở rộng bảng cân đối và tạo ra lượng tiền gửi mới.
Điều này không đồng nghĩa với việc tiền là “ảo” hay không có giá trị thực. Tiền có giá trị vì hàng triệu cá nhân và các doanh nghiệp đồng ý sử dụng nó trong giao dịch. Nó có giá trị vì nhà nước chấp nhận nó để thanh toán thuế. Và nó có giá trị vì được bảo đảm bởi một hệ thống pháp luật và thể chế thực thi các nghĩa vụ tài chính một cách nhất quán. Giá trị của tiền nằm trong cấu trúc thể chế và niềm tin được duy trì, không nằm trong bản thân vật chất của chính nó.
Đồng thời, điều này cũng không có nghĩa là ngân hàng có thể tạo tiền vô hạn. Như đã phân tích trong toàn bộ cấu trúc bài viết, khả năng tạo tiền bị giới hạn bởi lợi nhuận, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, hành vi của người đi vay, phản ứng của toàn hệ thống tài chính, và đặc biệt là mức lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập.
Điểm thay đổi quan trọng nhất mà bài viết này mang lại là sự điều chỉnh căn bản trong cách hiểu về cơ chế tạo tiền. Không phải ngân hàng trung ương in tiền rồi phân phối vào nền kinh tế. Không phải người tiết kiệm cung cấp tiền cho ngân hàng để ngân hàng đem đi cho vay. Thay vào đó, tiền được tạo ra khi ngân hàng thương mại quyết định cấp tín dụng, dựa trên cơ hội lợi nhuận và điều kiện kinh tế thực tế.
Ngân hàng trung ương tác động đến quá trình này thông qua lãi suất. Lãi suất quyết định chi phí của tín dụng. Chi phí tín dụng ảnh hưởng đến động cơ đi vay và cho vay. Thông qua cơ chế đó, ngân hàng trung ương điều tiết môi trường tạo tiền mà không cần kiểm soát từng giao dịch cụ thể.
Vì vậy, lãi suất trở thành công cụ trung tâm của chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương không kiểm soát trực tiếp số lượng tiền trong nền kinh tế. Họ kiểm soát giá của tiền. Và trong thực tế vận hành của hệ thống tài chính hiện đại, giá tín dụng có ảnh hưởng sâu sắc hơn nhiều so với việc cố định một con số lượng tiền.
Trong thế giới thực, điều quyết định không phải là số lượng tiền được tạo ra, mà là chi phí của việc tạo ra nó. Đây không chỉ là một bài học về tiền tệ, mà còn là một nguyên tắc rộng hơn về cách các hệ thống kinh tế vận hành: cơ chế giá thường quan trọng hơn các chỉ tiêu số lượng khi thiết kế và đánh giá chính sách.
Sony Kieu
Bài viết này được phân tích và phát triển dựa trên nội dung của “Money Creation in the Modern Economy” — Michael McLeay, Amar Radia, và Ryland Thomas, Bank of England Quarterly Bulletin 2014 Q1.