Buổi chiều ở chợ Bàn Cờ lúc nào cũng vướng một lớp ánh sáng vàng đục, mắc lại trong những hẻm nhỏ, treo lửng trên mái tôn, trên dây điện, và trên những sạp hàng đã dọn từ lâu. Trong không khí còn bám mùi tường ẩm mốc, mùi chua ngai ngái của rác dọn không hết, với mùi quán cóc vừa lên đèn ban đêm, tất cả chồng lên nhau thành một thứ mùi rất riêng. Không sạch, cũng không dơ, chỉ cũ.
Chợ chiều có những tiếng rao vang lên khắp các con hẻm, rõ ràng sát bên tai. Người ta quay lại nhưng chẳng thấy ai, chỉ còn tiếng rao đi tiếp, vội vàng lướt qua, không kịp nhìn mặt. Chẳng rõ có người thật đang rao hay không.
Tiệm nằm trong một con hẻm giữa chợ. Hẻm không sâu, nhưng lúc nào cũng ẩm và chật. Trước cửa, một tấm bảng sắt mỏng treo lệch, chữ “CHO MƯỚN TRUYỆN” cùng vài dòng nhỏ bên dưới đã phai đến mức khó đọc. Gió lùa qua, bảng chạm vào tường, kêu lách cách rất khẽ, như sợ làm phiền ai.
Tiệm thoảng mùi giấy, mùi kệ gỗ, và mùi chợ bên ngoài. Mùi mới và mùi cũ dính vào nhau như giấy ướt, không tách ra được.
Con trai bà chủ ngồi ngay trước cửa. Thằng nhỏ quen cái thềm đó hơn bất cứ chỗ nào khác. Người ta ghé vô tiệm thường né qua một bên, như tránh một thứ đã ở đó từ lâu, không cần gọi tên. Nó ngồi im, đầu hơi nghiêng, mắt đôi khi dừng lại ở khoảng trống trước cửa lâu hơn bình thường.
Có những lúc âm thanh ngoài chợ vọng vào bị bóp nhỏ lại, lúc gần lúc xa. Từ chỗ nó ngồi nhìn ra chỉ thấy người đi ngang, bước qua rồi lại bước qua, không dừng lại.
Nó nói rất ít. Có khi cả buổi chỉ rơi ra vài âm thanh không rõ nghĩa, mắc ở cổ. Có một tiếng rõ nhất.
“Mẹ.”
Rất khẽ, không phải gọi, chỉ như giữ lại một từ đã lạ.
Bà chủ đang ghi sổ, tay khựng lại một nhịp rồi ghi tiếp. Ngòi bút ghì xuống giấy lâu hơn thường ngày, để lại một vệt mực đậm hơn. Bà không ngẩng lên.
Một lần, vài người nhậu ở quán gần đó về ngang hẻm, kéo theo tiếng cười va vào tường hẹp, dội lại rồi rơi xuống nền đất bùn. Thằng nhỏ đứng dậy, với tay về phía họ, giọng đứt đoạn như phải lượm từng chữ lên: “Trả… truyện.”
Một người quay lại, cười nhạt: “Truyện nào?”, rồi lấy tay gạt nó qua một bên.
Thằng nhỏ té xuống nền đất rồi tự đứng dậy, phủi tay, quay lại ngồi trước cửa tiệm. Áo thằng nhỏ dính bùn, nhưng nó không phủi hết. Tiếng cười còn vướng trong hẻm, dội qua vài lần rồi mỏng dần. Không ai nhắc lại chuyện đó nữa. Rồi hẻm lại như cũ.
Thỉnh thoảng bà chủ gọi nó vô trong. Nó đứng dậy, đi vô như một thói quen không cần nghĩ.
Người ta chỉ thấy nó ngồi yên, còn bà chủ đứng phía sau, chải lại tóc cho nó, chậm rãi, từng nhịp, như làm một việc không cần nhớ lại từ đầu. Xong rồi nó lại ra thềm cửa. Tóc nó sau đó vẫn rối.
Trong kệ sách, những cuốn cũ bị đẩy sâu vào sát vách, bụi phủ thành từng lớp mỏng không ai phủi. Có những cuốn nằm ở đó quá lâu, chẳng còn nhớ lần cuối được mở là khi nào. Có cuốn phủi bụi đi vẫn thấy ngày trả sách cách đây vài hôm, nhưng cũng không ai nói gì.
Sách mới đi rồi về liên tục. Người ta cầm lên, lật vài trang, gọi tên rồi đem đi rất nhanh. Không ai đứng lại lâu, cũng chẳng chạm tới dãy sát vách.
Rồi một chiều, thằng nhỏ không còn ngồi chỗ quen nữa. Thềm cửa vẫn ở đó. Khách mướn truyện vẫn ra vô con hẻm như cũ. Không ai hỏi. Không ai nhắc. Có vài người đứng rất lâu trước cửa nhưng không bước vô, quên mất mình định tìm gì.
Một hôm, bà chủ viết nhầm một dòng, rồi gạch đi, nhưng không xé tờ giấy đó.
Kệ sát vách bắt đầu trống dần, nhưng chẳng ai kịp thấy. Chỉ có bà chủ vẫn ngồi ở quầy ghi sổ như mọi ngày. Không nhìn ra ngoài. Cũng không gọi ai. Tay bà vẫn ghi, ít khi dừng lại nữa.
Và đôi khi, vào những buổi chiều ẩm mùi cũ như mọi buổi chiều khác, trước cửa trống lâu hơn bình thường.
Từ trong kệ sâu nhất, nơi những cuốn sách đã biến mất mà không ai nhớ rõ, vẫn có tiếng vọng ra:
“Mẹ…”
Không ai nghe.
Trong tiệm, chỉ còn tiếng giấy chạm nhau, rồi im hẳn.