“One is not born, but rather becomes, a woman.” (Một người không sinh ra đã là phụ nữ; mà họ trở thành phụ nữ) - Simone de Beauvoir, The second sex, 1949.
Câu nói này, dù xuất phát từ bối cảnh triết học xã hội châu Âu thế kỷ XX, vẫn thường được dẫn lại trong các thảo luận đương đại về giới, đặc biệt khi đặt cạnh một khái niệm quen thuộc trong văn hóa Á Đông: “Thiên chức làm mẹ”. Từ lâu, việc sinh nở và chăm sóc con cái đã được xem như biểu hiện tự nhiên, gần như hiển nhiên của nữ giới. Tuy nhiên, khi đi sâu vào lịch sử tư tưởng, nhân học và xã hội học, câu hỏi đặt ra không chỉ là “người phụ nữ khi sinh đã tự nhiên có khả năng sinh học để làm mẹ hay không”, mà là "vai trò làm mẹ được hiểu, đánh giá và quy định như thế nào trong từng bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể".
Trong nhiều xã hội truyền thống, hình ảnh người mẹ được phác họa lên như biểu tượng đạo đức và trụ cột của trật tự xã hội. Ở Việt Nam, từ ca dao, tục ngữ đến văn học trung đại và hiện đại, “người mẹ” thường gắn với các phẩm chất như hy sinh, chịu đựng và toàn tâm vì con. Những mô tả này không chỉ phản ánh tình cảm gia đình, mà còn góp phần định hình kỳ vọng xã hội đối với phụ nữ. Khi một chuẩn mực được lặp lại qua giáo dục, tôn giáo, luật pháp và diễn ngôn truyền thông, nó dần trở thành một điều “tự nhiên hóa” được nhìn nhận như lẽ đương nhiên, ít khi bị chất vấn.
Bài viết này sẽ tập trung lý giải cách các cấu trúc văn hóa – xã hội, đặc biệt là Á Đông, đã kiến tạo và chuẩn hóa ý niệm “thiên chức làm mẹ” nhằm định hình bản sắc và vai trò của phụ nữ. Thay vì coi làm mẹ là hệ quả tất yếu của sinh học, tác giả sẽ xem đó là một quá trình xã hội hóa, trong đó các chuẩn mực đạo đức, diễn ngôn gia đình, tôn giáo và truyền thống được huy động để gắn việc sinh nở và nuôi dạy con cái với bản chất “đúng đắn” của nữ giới. Từ đó, đặt vấn đề về cách những khuôn mẫu này vừa trao cho người mẹ vị thế biểu tượng, vừa giới hạn không gian lựa chọn và quyền tự chủ của họ trong đời sống hiện đại như thế nào.
"Thiên chức làm mẹ" là gì?
Trong nhiều xã hội, “thiên chức làm mẹ” thường được hiểu là khả năng và nghĩa vụ gắn liền với phụ nữ trong việc sinh con, nuôi dưỡng và chăm sóc thế hệ sau. Khái niệm này hàm ý rằng việc làm mẹ không chỉ là một vai trò xã hội, mà còn là một đặc điểm được xem như “tự nhiên”, “bẩm sinh” và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, khi đặt trong các phân tích khoa học xã hội, “thiên chức làm mẹ” không chỉ là vấn đề của sinh học, mà còn là một cấu trúc ý niệm được hình thành và duy trì qua lịch sử, văn hóa, giáo dục và diễn ngôn truyền thống.
Từ góc nhìn truyền thống văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh Á Đông, hình ảnh người mẹ thường gắn với những phẩm chất như hy sinh, chịu đựng, nhẫn nại, tận tụy và đặt lợi ích của con cái lên trên bản thân. Trong ca dao, tục ngữ, văn học và nghi lễ, “mẹ” không chỉ là một cá nhân trong gia đình mà còn là biểu tượng của đạo lý. Những biểu đạt này góp phần xây dựng nên một khuôn mẫu “đúng mực” về phụ nữ là người biết sinh con, nuôi con và sống vì con. Khi các chuẩn mực ấy được lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ, chúng dần được tự nhiên hóa, tức là được tiếp nhận như một điều hiển nhiên, không bị nghi ngờ hay ít khi bị chất vấn về tính lịch sử và xã hội của nó. Ở bối cảnh văn hóa Việt Nam, có câu “con hư tại mẹ, cháu hư tại bà” là một ví dụ điển hình cho thấy cách xã hội truyền thống luôn gắn trách nhiệm đạo đức và giáo dục trẻ em cho phụ nữ. Về cấu trúc, câu tục ngữ này quy trách nhiệm trực tiếp cho người mẹ và người bà khi đứa trẻ “hư”, trong khi vai trò của người cha hoặc các yếu tố xã hội khác hầu như không được nhắc đến. Về mặt diễn ngôn, tục ngữ này không chỉ phản ánh kỳ vọng rằng phụ nữ phải là người chăm sóc chính trong gia đình, mà còn đặt lên họ gánh nặng đánh giá đạo đức đối với kết quả của quá trình nuôi dạy con cái.
Ở bình diện giáo dục và truyền thông, ý niệm “thiên chức làm mẹ” thường được truyền đạt thông qua sách giáo khoa, nội dung giảng dạy về gia đình, phim ảnh, quảng cáo và báo chí. Trong nhiều trường hợp, phụ nữ được mô tả chủ yếu trong vai trò người vợ hiền, dâu thảo và mẹ đảm, gắn với không gian gia đình và chăm sóc. Truyền thông đại chúng, bằng cách lặp lại những hình ảnh này, góp phần củng cố một mô hình giới, trong đó làm mẹ được xem là trung tâm của bản sắc nữ giới. Điều này không nhất thiết mang tính áp đặt trực tiếp, nhưng tạo ra một “chuẩn mực mềm”, khiến các lựa chọn khác ngoài làm việc mẹ, làm vợ dễ bị xem là chưa trọn vẹn.
Theo các học giả Vị nữ luận, khái niệm “thiên chức làm mẹ” là sản phẩm của chế độ gia trưởng trong lịch sử. Họ cho rằng việc gắn thiên tính sinh học của phụ nữ với nghĩa vụ xã hội làm mẹ đã trở thành một cơ chế hợp thức hóa về mặt giới tính cho sự phân công lao động bất bình đẳng. Thông qua “thiên chức”, xã hội biện minh cho việc giới hạn phụ nữ trong không gian gia đình, gắn họ với vai trò sinh nở và chăm sóc, đồng thời thu hẹp khả năng tham gia của họ vào lao động sản xuất, chính trị và đời sống công cộng. Theo cách tiếp cận này, “thiên chức làm mẹ” không chỉ nói về khả năng sinh học, mà là một công cụ tinh vi để biến một khuôn mẫu trật tự xã hội do con người thiết lập thành điều được xem là tự nhiên và tất yếu, làm mờ đi tính cưỡng ép của những giới hạn đặt lên thân phận và lựa chọn của phụ nữ.
Ở một góc độ khác, Giáo sư danh dự ngành di truyền học Claudine Junien (Đại học Versailles), đồng tác giả với Nicole Priollaud, lại cho rằng khái niệm “thiên chức làm mẹ” không nên bị phủ định hoàn toàn như một sản phẩm thuần túy của kiến tạo xã hội. Trong cuốn "C’est votre sexe qui fait la différence", hai tác giả đều nhấn mạnh rằng cần hiểu “thiên chức” này trong mối liên hệ với khác biệt sinh học, đặc biệt là những biến đổi sinh lý – thần kinh xảy ra trong quá trình mang thai và sinh nở.
Theo Junien và Priollaud, “thiên chức làm mẹ” không đồng nghĩa với những kỹ năng chăm sóc cụ thể như pha sữa, thay tã hay cho trẻ bú, vốn là các hành vi có thể học và được xã hội hóa. Vấn đề cốt lõi nằm ở một nghịch lý sinh học trong thế giới động vật có vú: nhiều con cái, kể cả ở những loài gần với Homo sapiens, nếu chưa từng mang thai, có thể lờ đi, tránh né hoặc thậm chí tấn công con non. Hiện tượng này đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu và được tổng thuật trong một bài tổng quan đăng trên Science năm 2014. Ngược lại, đa số phụ nữ từng sinh con cho thấy phản ứng rất mạnh với tiếng khóc hoặc mùi của trẻ sơ sinh, ngay cả khi đó không phải là con ruột của họ.
Các nghiên cứu thần kinh – nội tiết học cho thấy, ngay từ thời điểm thụ tinh, cơ thể động vật có vú trải qua những thay đổi hormone sâu sắc. Estrogen, progesterone, oxytocin và prolactin không chỉ hỗ trợ việc mang thai, sinh nở và tiết sữa, mà còn tái cấu trúc lâu dài các mạch thần kinh trong não. Não bộ được “chuẩn bị” để ưu tiên cho việc gắn bó và bảo vệ con cái. Ở người, hiện tượng này đã được quan sát qua hình ảnh não. Một nghiên cứu công bố trên Nature năm 2016, thực hiện trên 25 phụ nữ trước và sau lần sinh con đầu tiên, cho thấy thai kỳ làm tăng cường hoạt động và mức độ “chuyên môn hóa” của các mạng lưới thần kinh liên quan đến nhận thức xã hội và gắn kết mẹ và con.
Tuy nhiên, Junien và Priollaud nhấn mạnh rằng điều này không có nghĩa “thiên chức làm mẹ” là một loại tình yêu có sẵn trong gene và được di truyền nguyên vẹn từ thế hệ phụ nữ này sang thế hệ khác. Các biến đổi sinh học tạo ra một khuynh hướng giúp họ thích nghi, chứ không quyết định tuyệt đối hành vi. Quan điểm này phù hợp với cách tiếp cận của nhà nghiên cứu David Buss (Đại học Texas), chuyên gia về chiến lược giao phối của con người, khi ông cho rằng khoa học hiện nay nên nói đến “sự thích nghi của người mẹ” (maternal adaptation) hơn là bản năng cố định. Theo Buss, các chiến lược làm cha mẹ luôn chịu ảnh hưởng của điều kiện sống, số lượng con, chiến lược sinh sản, phong tục và cấu trúc xã hội.
Như vậy, nếu nhìn từ góc độ sinh học – thần kinh học hiện đại, ta có thể hiểu “thiên chức làm mẹ” có cơ sở ở những biến đổi nội tiết và não bộ gắn với thai kỳ. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách thực hiện vai trò làm mẹ không phải là định mệnh sinh học bất biến, mà là kết quả của sự tương tác giữa sinh học, môi trường và các chuẩn mực văn hóa – xã hội.
Từ diễn ngôn tự nhiên hóa đến cơ chế chuẩn hóa vai trò phụ nữ
Khi một quan niệm được quy ước và lặp lại đủ lâu, đủ rộng, nó có thể chuyển từ của một quan điểm sang trạng thái của một “sự thật hiển nhiên”. Quá trình đó trong khoa học xã hội thường được gọi là "tự nhiên hóa" (naturalization): những gì vốn do con người kiến tạo và duy trì lại được trình bày như thể xuất phát từ tự nhiên, sinh học hoặc trật tự vũ trụ. Trong trường hợp này, diễn ngôn tự nhiên hóa khiến những khuôn mẫu xã hội chẳng hạn như gắn phụ nữ với trách nhiệm chăm sóc, hy sinh, nhẫn nại không còn được nhìn nhận là sản phẩm lịch sử, mà trở thành điều “phải như thế”.
Từ diễn ngôn tự nhiên hóa, xã hội dần hình thành các cơ chế chuẩn hóa. Chuẩn hóa ở đây không phải là mệnh lệnh trực tiếp, mà là quá trình tạo ra các tiêu chí ngầm về điều gì được xem là “bình thường”, “đúng mực” hay “phù hợp” đối với phụ nữ. Những tiêu chí này vận hành thông qua nhiều tầng nấc: từ lời răn dạy trong gia đình, đánh giá trong cộng đồng, đến cách tuyển dụng lao động, thăng tiến nghề nghiệp và mô tả hình ảnh phụ nữ trong đời sống công cộng. Khi chuẩn mực được thiết lập, phụ nữ không chỉ bị đánh giá từ bên ngoài, mà còn có xu hướng tự điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với những kỳ vọng đó.
Cơ chế chuẩn hóa hoạt động hiệu quả vì nó gắn liền với khen thưởng và chế tài xã hội. Những phụ nữ đáp ứng khuôn mẫu thường được công nhận, tôn vinh hoặc ít nhất là không bị mang ra chất vấn. Ngược lại, những người đi chệch khỏi quỹ đạo mong đợi có thể đối diện với sự nghi ngờ, phê phán hoặc bị gán nhãn là khác thường. Đây là cách mà quyền lực vận hành ở mức vi mô, không cần cưỡng ép bằng bạo lực, nhưng vẫn định hướng hành vi thông qua sự công nhận và loại trừ.
Một điểm đáng chú ý là quá trình chuẩn hóa thường ẩn mình trong ngôn ngữ, như cách đặt câu hỏi, cách mô tả và cách phân loại đã hàm chứa định hướng. Khi truyền thông, giáo dục hay diễn ngôn chính sách nói về phụ nữ chủ yếu trong tư cách “người chăm sóc”, “hậu phương” hoặc “nền tảng gia đình”, thì những mô tả đó trở thành khung tham chiếu mặc định. Con người có xu hướng hiểu thế giới thông qua những khuôn mẫu quen thuộc. Khi một hình ảnh được lặp lại đủ nhiều, nó không còn là một cách nhìn trong số nhiều cách nhìn, mà trở thành cách nhìn “bình thường”. Trong khung đó, các vai trò khác như lãnh đạo, nghiên cứu, sáng tạo hay hoạch định chính sách của phụ nữ thường bị xem như một yếu tố "ngoại lệ" không phải bản năng sẵn có. Những gì được đưa lên sách giáo khoa, báo chí, phim ảnh không chỉ phản ánh thực tế, mà còn quyết định cái gì sẽ được tiếp nhận nhiều hơn. Nếu hình ảnh phụ nữ trong không gian công cộng chủ yếu gắn với gia đình và chăm sóc, còn hình ảnh phụ nữ trong không gian khoa học, chính trị hay quản trị ít được nhấn mạnh, thì xã hội sẽ thích nghi với việc xem các vai trò sau là ngoại lệ, và khi một vai trò hiếm khi xuất hiện trong diễn ngôn chính thống, nó khó có khả năng trở thành hình mẫu phổ biến. Trong bối cảnh đó, một phụ nữ nếu thành công trong sự nghiệp nhưng không đáp ứng trọn vẹn khuôn mẫu gia đình ấy có thể vẫn sẽ bị đánh giá là “chưa đủ”, ngược lại một người phụ nữ đáp ứng đúng khuôn mẫu gia đình dù không tham gia nhiều vào đời sống công cộng vẫn sẽ được xem là “phù hợp”.
Trong tiến trình tự nhiên hóa vai trò giới, tôn giáo giữ vai trò đặc biệt như một nguồn diễn ngôn có thẩm quyền đạo đức cao. Hình ảnh người phụ nữ gắn với chức năng sinh nở, nuôi dưỡng và hy sinh cho gia đình được trình bày như một sứ mệnh, thay vì một lựa chọn. Chính sự thiêng hóa này khiến vai trò làm mẹ không còn là một thực hành xã hội có thể thương lượng, mà trở thành một nghĩa vụ đạo đức khó bị đặt lại câu hỏi. Cơ chế chuẩn hóa vận hành ở đây thông qua việc kết nối giới tính sinh học với trật tự luân lý. Khi thiên chức được trình bày như “trời ban”, “luật tự nhiên” hay “trật tự sáng thế”, sự phân công vai trò giới được miễn nhiễm với phê phán, vì mọi phản biện dễ bị diễn giải như sự lệch chuẩn, thậm chí là vô đạo. Trong bối cảnh đó, phụ nữ không chỉ chịu áp lực từ gia đình và cộng đồng, mà còn từ hệ giá trị siêu hình đã được nội tâm hóa qua giáo dục tôn giáo, nghi lễ và diễn ngôn đạo đức hằng ngày.
Ở nhiều xã hội Á Đông, các yếu tố tôn giáo – tín ngưỡng bản địa thường hòa trộn với luân lý Nho giáo, tạo nên một mô hình chuẩn mực về nữ giới gắn với hiếu đạo, sinh sản và duy trì dòng tộc. Vai trò làm mẹ không chỉ là chức năng sinh học, mà trở thành trách nhiệm đạo lý đối với gia đình và tổ tiên. Khi không sinh con hoặc không ưu tiên làm mẹ, người phụ nữ dễ bị đặt vào vị trí “thiếu bổn phận”, thay vì được nhìn nhận như một chủ thể đang thực hiện quyền lựa chọn hợp pháp của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức độ và hình thức tác động của tôn giáo đến vai trò giới rất khác nhau giữa các cộng đồng, và chưa thật sự được xác thực rõ ràng nếu khái quát hóa một cách đồng nhất cho toàn bộ khu vực hay truyền thống.
Việc nhận diện quá trình chuyển hóa từ diễn ngôn tự nhiên hóa sang cơ chế chuẩn hóa không nhằm phủ nhận giá trị của văn hóa hay truyền thống, mà để làm rõ ràng rằng các vai trò giới không phải là bất biến. Chúng được hình thành, duy trì và có thể được điều chỉnh khi bối cảnh kinh tế, xã hội và tri thức thay đổi. Hiểu rõ cơ chế này là điều kiện cần để phân tích một cách tỉnh táo những gì đang được xem là “bình thường” và "hiển nhiên" đối với phụ nữ, để mở ra khả năng đa dạng hóa hơn các hình thức hiện diện của họ trong đời sống xã hội đương đại.
Ai có quyền quyết định vai trò của phụ nữ?
Câu hỏi này không chỉ là vấn đề của cá nhân, mà là một vấn đề xã hội gắn với quyền lực, chuẩn mực và thiết chế. Trong lịch sử, vai trò của phụ nữ thường không do chính họ xác định, mà được định hình bởi gia đình, cộng đồng, tôn giáo, nhà nước và các hệ tư tưởng chi phối đời sống xã hội. Những chủ thể này, thông qua luật pháp, giáo dục, truyền thống và truyền thông, đã góp phần xây dựng những khuôn mẫu về “người phụ nữ đúng mực”, trong đó việc làm vợ, làm mẹ và chăm sóc gia đình thường luôn được đặt ở vị trí trung tâm.
Ở cấp độ gia đình và cộng đồng, vai trò của phụ nữ thường được truyền lại qua quá trình xã hội hóa. Từ nhỏ, các bé gái được dạy cách cư xử, lựa chọn nghề nghiệp và định hướng tương lai theo những kỳ vọng cụ thể gắn với giới. Những kỳ vọng này không xuất hiện ngẫu nhiên, mà phản ánh cấu trúc quyền lực và phân công lao động của xã hội. Khi một vai trò được lặp lại qua nhiều thế hệ, nó dễ được nhìn nhận như “tự nhiên”, trong khi thực chất là kết quả của lịch sử và văn hóa.
Ở cấp độ thiết chế xã hội, như giáo dục, pháp luật và truyền thông, quyền quyết định vai trò của phụ nữ thể hiện qua những gì được giảng dạy, hợp thức hóa và phổ biến. Sách giáo khoa, chính sách lao động, quy định về hôn nhân – gia đình, cũng như hình mẫu phụ nữ trong phim ảnh và báo chí, đều góp phần xác định phụ nữ “nên” và “được phép” làm gì để được xem là chuẩn mực.
Tuy nhiên, trong các tiếp cận hiện đại về nhân quyền và nữ quyền, quyền quyết định vai trò của phụ nữ trước hết thuộc về chính bản thân phụ nữ. Điều này dựa trên nguyên tắc phổ quát về quyền tự chủ cá nhân: mỗi người đều có quyền lựa chọn cách sống, nghề nghiệp và hình thức tham gia xã hội của mình, miễn là không xâm hại đến quyền của người khác. Nguyên tắc này được khẳng định trong nhiều văn kiện quốc tế, tiêu biểu là Công ước Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) của Liên Hợp Quốc năm 1979, mà Việt Nam là quốc gia thành viên. Công ước này xác định rằng phụ nữ có quyền bình đẳng trong giáo dục, lao động, đời sống chính trị và gia đình, không bị ràng buộc bởi các khuôn mẫu giới mang tính áp đặt.
Từ góc nhìn khoa học xã hội, có thể nói rằng vai trò của phụ nữ là kết quả của sự tương tác giữa ba yếu tố: sinh học, văn hóa – xã hội và lựa chọn cá nhân. Sinh học tạo ra những khả năng nhất định, như chỉ phụ nữ mới có khả năng mang thai và sinh con, nhưng không quyết định toàn bộ con đường sống của phụ nữ. Văn hóa và thiết chế xã hội tạo ra khung chuẩn mực, nhưng không thể thay thế hoàn toàn quyền tự quyết của cá nhân. Vì vậy, câu hỏi “ai có quyền quyết định” không nên được trả lời bằng một chủ thể duy nhất, mà bằng nguyên tắc: xã hội có thể định hình điều kiện, nhưng chỉ chính phụ nữ mới có quyền lựa chọn và định nghĩa vai trò của mình trong những điều kiện đó.
Nói cách khác, trong một xã hội hướng tới bình đẳng và tôn trọng nhân phẩm, vai trò của phụ nữ không phải là thứ được giao phó sẵn, mà là kết quả của sự thương lượng liên tục giữa truyền thống, thể chế và quyền tự chủ cá nhân. Việc thừa nhận quyền quyết định của phụ nữ không nhằm phủ nhận giá trị của gia đình hay văn hóa, mà đặt những giá trị đó trong mối quan hệ với tự do lựa chọn và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong đời sống hiện đại.
Hệ quả xã hội của “thiên chức” đối với phụ nữ
Trong nhiều bối cảnh, phụ nữ thường được kỳ vọng ưu tiên hôn nhân và sinh con hơn là các mục tiêu khác như học tập, nghề nghiệp hay phát triển cá nhân dài hạn. Việc trì hoãn hoặc từ chối làm mẹ có thể bị nhìn nhận như sự “thiếu trọn vẹn”, dù đó là quyết định xuất phát từ điều kiện sống, sức khỏe, hay định hướng cá nhân. "Thiên chức” ấy lúc này vận hành như một tiêu chuẩn đánh giá ngầm vô hình trung làm thu hẹp phạm vi các lựa chọn được xã hội xem là chính đáng.
Khi phụ nữ được mặc định là người chịu trách nhiệm chính cho việc sinh nở và chăm sóc con cái, họ thường bị coi là lao động “không ổn định” hoặc “có nguy cơ gián đoạn”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuyển dụng, phân công lao động và cơ hội thăng tiến. Trong nhiều nghiên cứu về lao động giới, hiện tượng “hình phạt làm mẹ” (motherhood penalty) được dùng để chỉ việc phụ nữ có con thường sẽ bị đình chỉ việc, nhận lương thấp hơn và ít cơ hội nghề nghiệp hơn so với phụ nữ không con hoặc so với nam giới có con. Khái niệm này được các nhà xã hội học sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về lao động, nhưng mức độ và cơ chế cụ thể ở từng quốc gia cần dựa trên dữ liệu thực chứng riêng; với Việt Nam, nhiều khía cạnh vẫn cần được khảo sát hệ thống hơn, nên một số nhận định chi tiết hiện chưa được xác thực rõ ràng.
Khi vai trò làm mẹ được xem là trung tâm, phụ nữ thường gánh phần lớn công việc chăm sóc không lương, bao gồm nuôi con, chăm người già và duy trì đời sống gia đình. Công việc này có giá trị xã hội rất lớn nhưng ít khi được ghi nhận trong hệ thống kinh tế chính thức. Việc dành phần lớn hoặc toàn bộ thời gian cho lao động không lương này làm giảm khả năng phụ nữ tham gia đầy đủ vào giáo dục, lao động trả lương và đời sống công cộng. Đây là một trong những cơ chế khiến bất bình đẳng giới được tái sản xuất một cách bền bỉ, ngay cả khi về mặt pháp lý, phụ nữ và nam giới được tuyên bố là bình đẳng.
Một hệ quả khác, ít được nhìn thấy hơn nhưng có tác động sâu rộng, là đối với quyền tự chủ thân thể và tinh thần. Khi làm mẹ được chỉ định là một “thiên chức”, quyết định liên quan đến sinh sản như có hay không có con, sinh vào thời điểm nào, sinh bao nhiêu con không còn hoàn toàn là vấn đề cá nhân, mà chịu áp lực đồng thời từ gia đình và cộng đồng. Trong bối cảnh đó, phụ nữ sẽ bị chỉ trích là "ích kỷ" khi đưa ra những lựa chọn khác với kỳ vọng chung, kể cả khi những lựa chọn đó đã được cân nhắc dựa trên điều kiện kinh tế, sức khỏe hoặc định hướng sống riêng.
Những hệ quả này, nhìn chung, không chỉ nằm ở hình ảnh đạo đức về người mẹ, mà thể hiện cụ thể trong cách phụ nữ được phép lựa chọn, tham gia lao động và thực thi quyền tự chủ. Những hệ quả này không xuất phát từ ý định cá nhân đơn lẻ, mà từ một hệ thống chuẩn mực đã được tự nhiên hóa và chuẩn hóa qua thời gian. Việc đưa ra những hệ quả này là điều cần thiết để hiểu vì sao, dù hiện nay đã có nhiều thay đổi về luật pháp và công tác về quyền phụ nữ, song bất bình đẳng giới vẫn đang tiếp tục tồn tại dưới những hình thức vô cùng tinh vi và khó nhận diện hơn trong đời sống xã hội hiện đại.
Tái định nghĩa “thiên chức làm mẹ” trong xã hội hiện đại
Theo nhiều nghiên cứu về giới và gia đình trong khoa học xã hội đương đại, trong đó có các công trình của Nancy Chodorow, Arlie Hochschild và các học giả nghiên cứu về chăm sóc (care studies), khái niệm “làm mẹ” cần được hiểu như một thực hành xã hội mang tính lựa chọn và quan hệ, chứ không phải một định mệnh sinh học áp đặt lên cơ thể phụ nữ. Các nghiên cứu này cho thấy rằng việc gắn vai trò làm mẹ với “thiên chức” bất biến dễ dàng làm mờ đi tính đa dạng của trải nghiệm phụ nữ và che khuất quyền tự chủ cá nhân trong việc quyết định cuộc đời mình.
Trong xã hội đương đại, việc tái định nghĩa ý niệm “thiên chức làm mẹ” trước hết là cần tách khái niệm này khỏi logic bắt buộc. Làm mẹ không nên được xem là con đường duy nhất để một phụ nữ trở nên “trọn vẹn” hay “đúng chuẩn”. Thay vào đó, nó cần được nhìn nhận như một trong nhiều khả năng sống có ý nghĩa, bên cạnh học tập, lao động, sáng tạo, lãnh đạo và các hình thức đóng góp xã hội khác. Khi phụ nữ lựa chọn làm mẹ, đó là một quyết định mang tính chủ thể, không phải đang thực hiện một nghĩa vụ mặc định.
Tái định nghĩa cũng đòi hỏi chuyển trọng tâm từ “thiên chức” sang năng lực và quyền lựa chọn. Thay vì hỏi phụ nữ “có làm tròn thiên chức hay không”, ta cần đặt câu hỏi nhiều hơn về việc "liệu họ có đủ điều kiện để lựa chọn điều đó hay không". Điều này bao gồm quyền được tiếp cận giáo dục, y tế sinh sản, việc làm ổn định và các chính sách hỗ trợ chăm sóc khác. Hiện nay, chưa có dữ liệu đầy đủ nào để xác nhận mức độ đáp ứng của các điều kiện này ở mọi nhóm phụ nữ tại Việt Nam, nên một số đánh giá chi tiết vẫn chưa được xác thực rõ ràng. Tuy nhiên, về mặt nguyên tắc, lựa chọn ấy chỉ thật sự có ý nghĩa khi phụ nữ không bị ép buộc bởi áp lực đạo đức hay kỳ vọng xã hội.
Một điểm then chốt khác trong việc tái định nghĩa này là chuyển từ mô hình “người mẹ là trung tâm duy nhất của chăm sóc” sang mô hình chia sẻ trách nhiệm xã hội. Các nghiên cứu về lao động chăm sóc tiêu biểu như nghiên cứu "The Commercialization of Intimate Life" (1989) của Arlie Russell Hochschild, cho thấy việc nuôi dạy trẻ không chỉ là công việc cá nhân của người mẹ, mà là một chức năng xã hội liên quan đến người cha, gia đình mở rộng, cộng đồng và hệ thống chính sách. Khi trách nhiệm này được phân bổ công bằng hơn, làm mẹ không còn là gánh nặng cá nhân hóa đặt lên phụ nữ, mà trở thành một quan hệ hợp tác trong đó phụ nữ không bị buộc phải đánh đổi toàn bộ sự nghiệp, sức khỏe hay đời sống tinh thần.
Tái định nghĩa “thiên chức làm mẹ” trong xã hội hiện đại cũng đồng nghĩa với việc thừa nhận tính đa dạng của các con đường làm mẹ. Có phụ nữ sinh con và nuôi con theo mô hình truyền thống, có người làm mẹ muộn, có người nhận nuôi, có người không làm mẹ, và cũng có người làm mẹ nhưng không sống trọn đời trong hôn nhân. Tính đến thời điểm hiện tại, không có dữ liệu cho thấy chỉ một mô hình duy nhất mang lại sự ổn định hay phát triển tối ưu cho xã hội. Việc gắn giá trị đạo đức của phụ nữ vào một hình thức làm mẹ duy nhất, theo tác giả là một giản lược không phù hợp với thực tế xã hội đang trong quá trình biến đổi.
Với vị thế của người viết, tác giả xem việc tái định nghĩa này là trả lại cho phụ nữ quyền được định nghĩa chính mình. Một người phụ nữ có thể là người mẹ, là nhà khoa học, là nghệ sĩ, là công nhân, là lãnh đạo, hoặc kết hợp nhiều vai trò cùng lúc. Giá trị của họ không nằm ở mức độ họ tuân thủ một khuôn mẫu sẵn có như thế nào, mà ở khả năng tự quyết định con đường sống phù hợp với điều kiện, năng lực và mong muốn của chính họ. Trong xã hội hiện đại, “thiên chức” – nếu còn nên giữ lại khái niệm này, không phải là mệnh lệnh từ bên ngoài, mà là quyền lựa chọn có ý thức của mỗi phụ nữ đối với cuộc đời mình.
Tổng kết
"Ngẫm hay muôn sự tại trời/ Trời kia đã bắt làm người có thân/ Bắt phong trần phải phong trần/ Cho thanh cao mới được phần thanh cao"
Từ những phân tích trên, có thể thấy ý niệm “thiên chức làm mẹ” đã góp phần biến một số năng lực sinh học thành nghĩa vụ xã hội, từ đó chuẩn hóa vai trò của phụ nữ trong không gian gia đình và thu hẹp phạm vi tham gia của họ vào đời sống công cộng. Khi diễn ngôn này được lặp lại qua giáo dục, truyền thông và tập quán xã hội, nó tạo ra một trật tự tưởng như hiển nhiên nhưng thực chất là sản phẩm của quá trình kiến tạo.
Tuy nhiên, bài viết cũng cho thấy rằng không thể giản lược vấn đề thành sự đối lập tuyệt đối giữa “bản năng” và “kiến tạo xã hội”. Một số nghiên cứu sinh học – thần kinh cho thấy quá trình mang thai và sinh nở có thể đi kèm những biến đổi nội tiết và thần kinh ảnh hưởng đến gắn kết mẹ – con. Vấn đề không nằm ở sự tồn tại của những biến đổi này, mà ở cách xã hội diễn giải chúng như một nghĩa vụ đạo đức phổ quát và bất biến cho mọi phụ nữ. Chính sự chuyển hóa từ khác biệt sinh học thành chuẩn mực xã hội mới là điểm then chốt cần được phê phán một cách khoa học và thận trọng.
Cuối cùng, tác giả xin dành sự trân trọng sâu sắc đến tất cả những người phụ nữ – những người đang làm mẹ, sắp làm mẹ, chưa làm mẹ, từng làm mẹ, không thể làm mẹ và cả những người đã chủ động lựa chọn không làm mẹ. Mỗi vị trí trong số đó đều phản ánh một hình thức tồn tại hợp pháp và có giá trị của đời sống nữ giới trong xã hội hiện đại. Việc làm mẹ hay không làm mẹ không làm giảm hay gia tăng phẩm giá của một người phụ nữ; điều đáng được tôn trọng là quyền tự chủ của họ đối với thân thể, thời gian, lao động và cuộc đời mình. Những lựa chọn ấy tuy khác nhau, nhưng khi được nhìn nhận trong sự đa dạng của bối cảnh xã hội và văn hóa, cho thấy phụ nữ không phải chỉ là một khuôn mẫu đơn nhất, mà là những chủ thể có năng lực quyết định và có khả năng tự kiến tạo ý nghĩa cho chính cuộc đời của mình.
Bài viết không nhằm thay thế một khuôn mẫu cũ bằng một khuôn mẫu mới, mà hướng tới việc thừa nhận phụ nữ như những chủ thể có năng lực lựa chọn hợp pháp và đa dạng. Việc một người phụ nữ quyết định có làm mẹ hay không làm mẹ cần được nhìn nhận như những hình thức tồn tại bình đẳng về giá trị xã hội. Sự tôn trọng đối với các lựa chọn này không phải là sự ưu ái, mà là điều kiện nền tảng để bảo đảm quyền tự chủ và phẩm giá của phụ nữ trong xã hội hiện đại.
Tài liệu tham khảo
Hochschild, Arlie Russell, & Machung, Anne. (1989). The Second Shift: Working Parents and the Revolution at Home. New York, NY: Viking Penguin.
James K. Rilling Larry J. Young (2014). The biology of mammalian parenting and its effect on offspring social development
Hoekzema, E., Barba-Müller, E., Pozzobon, C. (2017). Pregnancy leads to long-lasting changes in human brain structure
Folbre, Nancy. (1994). Who Pays for the Kids? Gender and the Structures of Constraint. New York, NY: Routledge.
Esping-Andersen, Gøsta. (2009). The Incomplete Revolution: Adapting Welfare States to Women’s New Roles. Cambridge, UK: Polity Press.
Chodorow, Nancy Julia. (1978). The Reproduction of Mothering: Psychoanalysis and the Sociology of Gender. Berkeley & Los Angeles, CA: University of California Press.
United Nations Entity for Gender Equality and the Empowerment of Women (UN Women). (2015). Progress of the World’s Women 2015–2016: Transforming Economies, Realizing Rights. New York, NY: UN Women.
Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2011). Doing Better for Families. Paris, France: OECD Publishing.
Fagan, Colette; Lyonette, Clare; Smith, Mark; & Saldaña-Tejeda, Abril. (2018). How to divide paid work and unpaid care between parents? Social Sciences, 7(10), 188.
Vo, Thang T. & Trương, Thiết-Hà (2023). Gender Division of Household Workforce in Vietnam: Role of International Trade and Fertility. Economic Analysis and Policy (Volume 80, 1696–1718).
Trần Thị Minh Thi (2025). A Specific-gender Analysis of Childcare Provision in Vietnam and Policy Implications. Vietnam Social Sciences, No. 3 (2025).