Chúng tôi, những 9x đời đầu đã rất vất vả để học ngoại ngữ
Chúng tôi, những 9x đời đầu đã rất vất vả để học ngoại ngữ

Bối cảnh của một thế hệ học tiếng Anh trong nhà trường

Tôi thuộc thế hệ đầu 9x, lớn lên trong giai đoạn tiếng Anh bắt đầu trở thành một môn học quan trọng trong trường học Việt Nam. Khi đó, chúng tôi được dạy rằng tiếng Anh là một kỹ năng cần thiết cho tương lai, nhưng cách tiếp cận lại mang nặng tính học thuật. Phần lớn thời gian học tập xoay quanh ngữ pháp, cấu trúc câu và các dạng bài thi. Tiếng Anh, với chúng tôi, dần trở thành một môn học giống như Toán hay Lý, hơn là một ngôn ngữ để sử dụng trong đời sống.

Một quá trình học kéo dài nhưng thiếu tính ứng dụng

Trong nhiều năm liền, chúng tôi học tiếng Anh theo một lộ trình quen thuộc: học từ vựng rời rạc, ghi nhớ quy tắc ngữ pháp, luyện bài đọc hiểu và làm các đề thi. Mục tiêu cuối cùng thường là điểm số và các chứng chỉ như TOEIC hay IELTS. Trong quá trình đó, rất ít khi chúng tôi được luyện nghe thực tế hoặc thực hành giao tiếp trong những tình huống đời sống. Việc nói tiếng Anh gần như là một phần phụ, không phải trọng tâm của việc học. Tiếng Anh vì thế tồn tại trong sách vở nhiều hơn là trong trải nghiệm thực tế.

Khoảng cách giữa điểm số và khả năng sử dụng thực tế

Khi bước vào môi trường làm việc có yếu tố nước ngoài, sự chênh lệch giữa kiến thức và khả năng sử dụng trở nên rõ ràng hơn. Có những người đạt điểm TOEIC khá cao nhưng lại gặp khó khăn khi phải giao tiếp trực tiếp với khách nước ngoài. Bản thân tôi cũng trải qua cảm giác đó. Tôi có thể đọc hiểu tài liệu, có thể viết những câu cơ bản, nhưng khi cần nói chuyện trực tiếp, mọi thứ trở nên chậm rãi và thiếu tự nhiên. Sự tự tin trong giao tiếp không đến từ điểm số, mà đến từ việc sử dụng ngôn ngữ thường xuyên.

Vấn đề nằm ở cách học, không phải ở năng lực cá nhân

Sau một thời gian đi làm và có cơ hội tiếp xúc với nhiều môi trường khác nhau, tôi dần nhận ra rằng vấn đề không nằm ở việc ai giỏi hay ai kém. Vấn đề nằm ở cách chúng tôi đã được học. Tiếng Anh thường được dạy như một hệ thống kiến thức cần ghi nhớ, thay vì một kỹ năng cần luyện tập. Từ vựng bị tách rời khỏi ngữ cảnh, ngữ pháp trở thành công thức, và việc học hiếm khi gắn với nhu cầu sử dụng thực tế. Khi một ngôn ngữ bị tách khỏi đời sống, nó khó có thể trở thành một công cụ giao tiếp thật sự.

Khi thay đổi cách tiếp cận, kết quả cũng thay đổi

Sau này, khi học thêm các ngoại ngữ khác như tiếng Nhật và tiếng Hàn, tôi buộc phải thay đổi cách học của mình. Thay vì tập trung vào lý thuyết, tôi bắt đầu tiếp cận ngôn ngữ theo hướng thực hành nhiều hơn. Tôi duy trì việc tiếp xúc hàng ngày, đọc đi đọc lại trong ngữ cảnh cụ thể, và luôn gắn từ vựng với câu thay vì học riêng lẻ. Quan trọng hơn, tôi học với mục đích sử dụng rõ ràng, thay vì chỉ để ghi nhớ. Chính sự thay đổi này giúp quá trình học trở nên hiệu quả hơn, và sau một vài năm, tôi có thể sử dụng ngôn ngữ ở mức đủ để giao tiếp và làm việc.

Nhìn về thế hệ sau và những kỳ vọng khác nhau

Khi nhìn sang thế hệ sau, tôi thấy họ có nhiều điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều. Việc tiếp cận tiếng Anh sớm, cùng với sự hỗ trợ của công nghệ và môi trường học tập đa dạng, tạo ra một nền tảng tốt hơn thế hệ chúng tôi trước đây. Tuy nhiên, điều đó không tự động dẫn đến việc giỏi tiếng Anh. Nếu cách học vẫn xoay quanh việc học để thi, học để lấy điểm, thay vì học để sử dụng, thì những hạn chế cũ vẫn có thể lặp lại dưới một hình thức khác.

Một điều rút ra sau cả một quá trình

Sau tất cả, tôi không nghĩ thế hệ của mình học tiếng Anh sai vì thiếu nỗ lực. Chúng tôi chỉ học theo cách mà hệ thống lúc đó cung cấp. Nhưng nếu phải rút ra một điều rõ ràng nhất, thì đó là việc học ngoại ngữ không nên dừng lại ở việc học kiến thức. Nó phải trở thành một phần của thói quen sống hàng ngày. Một ngôn ngữ chỉ thực sự thuộc về bạn khi bạn sử dụng nó, chứ không phải khi bạn ghi nhớ nó. Nếu bạn thích những bài viết của tôi, bạn có thể đọc thêm tại blog.