Bạn có bao giờ nhìn thấy một cái gì đó rồi sau đó mới nhận ra là mình nhìn nhầm chưa? Ví dụ như bạn thấy ai đó giống hệt bạn mình, chạy lại chào, nhưng hóa ra là người lạ. Hoặc bạn tưởng nghe thấy tiếng điện thoại rung trong túi, nhưng thật ra điện thoại đang nằm im. Đừng lo, không phải bạn có vấn đề đâu. Đó là bộ não của bạn đang làm việc quá chăm chỉ, và đôi khi, nó “sáng tạo” hơi quá mức.
Khi bạn nhìn, nghe, chạm, ngửi hay nếm, bạn đang thu thập thông tin từ thế giới bằng các giác quan. Mắt nhận ánh sáng, tai nghe âm thanh, mũi ngửi mùi. Tất cả những dữ liệu đó đi vào não qua một nơi gọi là “bộ nhớ cảm giác” (sensory registers). Chúng chỉ tồn tại trong vài phần nghìn giây, sau đó não phải chọn lọc, tổ chức và diễn giải để biến chúng thành hình ảnh và ý nghĩa. Nếu không, ta sẽ bị ngập trong hàng triệu thông tin mỗi giây mà chẳng hiểu gì cả.
Các nhà khoa học tranh luận rất lâu về một câu hỏi: “Ta nhìn thấy thế giới như nó thật sự là, hay chỉ thấy điều mà não muốn tin?” Có hai người nổi tiếng trong cuộc tranh luận này: James Gibson và Richard Gregory.
Ông Gibson tin rằng chúng ta nhìn thấy thế giới như nó vốn có. Ông gọi đó là thuyết “nhận thức trực tiếp” (Direct Perception Theory), một quá trình từ dưới lên (bottom-up processing). Theo ông, cảm giác chính là nhận thức. Khi ta nhìn thấy một vật thể, ta hiểu nó qua những đặc điểm thật của nó như độ sáng, màu sắc, hình dáng, khoảng cách. Môi trường đã cung cấp đủ thông tin để ta hiểu, không cần đoán thêm. Ví dụ, khi bạn thấy một cái cốc, bạn biết đó là cốc chỉ bằng cách nhìn vào hình dạng và ánh sáng phản chiếu. Bạn không cần phải tưởng tượng hay so sánh với thứ khác. nói đơn giản là chỉ cần nhìn thấy cái gì đó, một hình ảnh gì đó, thì bạn sẽ biết ngay nó là cái gì mà không cần đau đầu nghĩ thêm.
Nhưng ông Gregory lại nghĩ khác. Ông cho rằng con người không chỉ “nhìn” mà còn “đoán”. Theo thuyết của ông, quá trình nhận thức là từ trên xuống (top-down processing). Bộ não liên tục đưa ra giả thuyết dựa trên trí nhớ, kinh nghiệm và bối cảnh, rồi kiểm tra xem dữ liệu cảm giác có khớp với giả thuyết đó không. Khi bạn nhìn trong bóng tối và thấy một chiếc áo treo, bạn có thể tưởng đó là người. Vì trong đầu bạn đã có sẵn “schema” – khuôn mẫu về hình dáng con người – nên não tự động gán nghĩa cho hình ảnh đó. Chỉ đến khi bật đèn, bạn mới nhận ra mình đã đoán sai. Điều này cũng phần nào đó giống như cách chúng ta học hỏi vậy, ví dụ khi một kiến thức mới đi vào đầu của chúng ta, thì chúng ta sẽ liên kết chúng vào những gì mà chúng ta đã biết, ví dụ khi ai đó đề cập về văn hóa Nhật thì não của chúng ta sẽ bật ngay ra anime, manga chẳng hạn, hoặc là khi bẻ cong một cái kitkat, có thể ta sẽ nhớ đến thầy 5 bị chém thành 2,5 chẳng hạn
Một ví dụ nổi tiếng là ảo giác ốc đảo trong sa mạc. Hãy tưởng tượng bạn đi giữa nắng cháy, khát khô cổ, và bỗng nhìn thấy một hồ nước lấp lánh ở phía xa. Bạn chạy đến, nhưng hóa ra đó chỉ là ánh sáng bị khúc xạ trên mặt đất nóng. Cảm giác của bạn là thật, nhưng kết luận thì sai. Tại sao? Vì hai quá trình đang đấu nhau: thông tin cảm giác (bottom-up) nói “ánh sáng phản chiếu”, còn kỳ vọng trong đầu (top-down) nói “đó là nước”. Khi hai thứ không khớp, não chọn niềm tin dễ chịu hơn – rằng có nước – và thế là ảo giác ra đời. ví dụ bạn thèm đánh maimai quá, có khi bạn sẽ nhìn cái máy giặt ở nhà mà thêm, nên bạn mô phỏng đánh lại ở trênn đó luôn chẳng hạn
Ba lý do chính khiến chúng ta nhìn nhầm thế giới thường xuất phát từ chính bộ não. Thứ nhất là hiệu ứng kỳ vọng (expectancy effect). Khi ta mong chờ điều gì, não sẽ cố nhìn thấy điều đó. Bạn đang khát, bạn thấy nước. Bạn đang đợi tin nhắn, bạn nghe tiếng rung. Bộ não ghét sự trống rỗng, nên nó lấp chỗ trống bằng trí tưởng tượng.
Thứ hai là thiên kiến nhận thức (perceptual set) và động cơ (motivation). Cảm xúc và mong muốn ảnh hưởng mạnh đến cách ta nhìn. Khi bạn đói, mọi thứ có thể giống đồ ăn. Khi bạn sợ, bóng cây cũng biến thành kẻ rình rập. Não không chỉ ghi hình, nó còn “tô màu cảm xúc” lên mọi thứ bạn thấy.
Thứ ba là tích hợp đa giác quan (multi-sensory integration). Não không làm việc theo từng giác quan riêng biệt mà kết hợp chúng cùng lúc. Có một ảo giác nổi tiếng gọi là “hiệu ứng McGurk”: nếu bạn nghe ai đó nói “ba” nhưng nhìn thấy môi họ phát âm “fa”, bạn sẽ nghe thành “fa” thật. Thị giác đã lấn át thính giác, và não tin vào hình ảnh hơn âm thanh.
Những sai lầm này không chỉ xảy ra trong sa mạc. Trong đời sống hàng ngày, ta vẫn bị đánh lừa bởi chính bộ não mình. Chẳng hạn, bạn nhìn thấy ai đó đi xa xa, dáng giống bạn mình, và lập tức tin đó là người quen. Đó là vì não bạn dùng “template matching” – so sánh hình mẫu sẵn có trong trí nhớ – rồi tự điền nốt phần thiếu. Khi lại gần, thông tin cảm giác chính xác hơn giúp bạn sửa lỗi: à, không phải. Hoặc khi bạn cảm thấy điện thoại rung trong túi mà không có cuộc gọi nào, đó là sự kết hợp sai giữa cảm giác và mong đợi. Bạn nghĩ điện thoại sắp rung, nên não tạo ra cảm giác giả.
Thực ra, cả hai nhà khoa học đều đúng một phần. Mắt cho ta dữ liệu thật, nhưng bộ não mới là người vẽ nên bức tranh cuối cùng. Thế giới bạn thấy không chỉ là ánh sáng và màu sắc, mà là sự pha trộn giữa cảm giác, kinh nghiệm, cảm xúc và mong đợi. Gibson nói ta thấy thế giới như nó vốn có, Gregory nói ta thấy thế giới như não ta nghĩ. Sự thật là ở giữa hai điều đó: ta thấy thế giới bằng cả mắt lẫn tâm trí.
Vì vậy, nếu một ngày bạn phát hiện mình nhìn nhầm, nghe nhầm hay “tưởng bở”, đừng tự trách. Hãy nhớ rằng bộ não bạn chỉ đang làm điều mà nó giỏi nhất: biến hỗn độn thành ý nghĩa, và biến thế giới thành câu chuyện mà bạn có thể hiểu được.