Thang máy đi xuống???
Mỗi tầng là một căn bệnh tâm lí khác nhau... Bạn có đoán được chúng là gì không???
Tôi đến tòa nhà vào một đêm không có gió. Trời treo lơ lửng một lớp mây mỏng như tấm chăn vừa giặt chưa kịp khô. Tòa nhà không có biển tên, chỉ có cửa kính phản chiếu khuôn mặt tôi thành hai phiên bản lệch nhau nửa bước. Tôi không nhớ vì sao lại đến. Có lẽ vì tờ giấy không đề người gửi xuất hiện dưới khe cửa nhà tôi buổi chiều hôm đó:
“Muốn hiểu bản thân, hãy đi xuống.”
Bên trong tòa nhà, sảnh tối và không mùi. Ở giữa là một thang máy độc nhất, cũ mà sạch, bảng nút sáng thứ ánh sáng tự nó phát ra chứ không cần điện. Trên bảng có những số tầng đi xuống: B1 đến B7. Tôi đưa tay chạm vào B1. Ngón tay lạnh như chạm vào cạnh một con dao để trong nước.
Thang máy chuyển động êm. Tôi gần như không cảm thấy gì, chỉ nghe một tiếng thở mỏng như thư từ lâu đời. Khi cửa mở, tôi bước ra.
Một căn phòng trắng tuyệt đối. Ở giữa là một chiếc bàn tròn. Trên bàn đặt một cốc nước đầy đến miệng. Một cô gái ngồi đối diện tôi, hai tay ôm chặt thân cốc, mắt mở to như sợ ai chạm vào mí mình.
“Xin đừng nói chuyện lớn,” cô nói, giọng nhẹ đến mức tôi tưởng mình vừa tự tưởng tượng. “Nếu có tiếng động, nước sẽ tràn.”
“Chỉ là một chút nước,” tôi nói.
“Không. Nó là thế cân bằng. Nếu một giọt rơi, những thứ khác sẽ rơi theo. Nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa trong máu, các mối quan hệ, mọi thứ. Tôi giữ cái này để những thứ kia không sụp.”
Tôi nhìn kỹ. Đúng là mặt nước căng như mặt trống. Không dao động.
“Tại sao chị phải giữ?” tôi hỏi.
Cô cười, mệt. “Vì tôi hiểu luôn có điều gì đó sắp xảy ra, nhưng không biết nó là gì. Đó là cách lo âu tồn tại. Người ta bảo tôi thư giãn, nhưng thư giãn giống thả tay.”
Tôi định nói rằng tôi hiểu, nhưng ngay lúc ấy, một giọt nước nở ra ở vành cốc. Cô gái hít mạnh, run lên. Giọt nước không rơi. Có lẽ chỉ là ảo ảnh.
“Tôi có thể giúp gì không?” tôi hỏi.
“Anh có thể nhìn giùm. Khi có ai đó nhìn, giọt nước ít muốn diễn trò.”
Tôi đứng yên. Một lúc lâu, tôi nhận ra tay phải mình cũng đang nắm chặt không khí, như đang giữ một cốc nước vô hình. Khi rời căn phòng, lòng bàn tay tôi hằn lên một vòng tròn lạnh.
Trong thang máy, gương soi trùng khít gương mặt tôi. Nhưng tôi thấy có thêm một bóng nhỏ nằm dưới sàn, cuộn lại như cục than ấm. Một con mèo đen. Tôi không biết nó vào từ khi nào. Nó mở mắt nhìn tôi một giây, gập người ngủ tiếp, như thể đã thuộc về tôi từ trước khi tôi nhận ra.
Tôi ấn B2.
Căn phòng thứ hai có mùi xà phòng rửa tay nhạt nhẽo, kiểu mùi của những nơi luôn muốn sạch hơn chính mình. Một người đàn ông đứng trước chiếc gương lớn, lau đi lau lại một chấm mà tôi không nhìn thấy.
“Tôi sắp xong rồi,” ông nói mà không nhìn tôi. “Chỉ cần thêm một chút.”
“Tôi không thấy vết bẩn,” tôi nói.
Ông dừng tay một giây. “Anh không thấy vì mắt anh chưa học cách thấy nó. Nó không nằm trên gương. Nó nằm ở cái khoảng giữa tôi và gương. Nếu nó biến mất, rốt cuộc sẽ có ai đó chạm được vào tôi. Điều đó không ổn.”
“Vì sao?”
“Chạm vào kéo theo trách nhiệm. Tôi không chịu được trách nhiệm của hai người.”
Ông lau tiếp. Khăn trong tay rách dần như một miếng mây bị chim cắn. Trên sàn có một chấm nước bé đến mức tôi chỉ nhận ra khi con mèo đen bước vào và nhảy qua, tránh như tránh một vực sâu.
“Tôi nghĩ vết bẩn càng lau càng dày,” tôi nói.
“Đúng. Nhưng dày là thứ quen thuộc. Thứ quen thuộc an toàn.”
Ông dừng, quay sang. Lần đầu tôi thấy mắt ông. Trong đó có một khu vườn nhỏ đầy cỏ, ai đó đã quên tưới từ nhiều tháng. “Anh nghĩ vậy là bệnh à?”
“Tôi nghĩ là anh mệt.”
“Tôi mệt. Mệt vì cứ thử đủ bộ nghi thức để giữ thế giới đứng yên. Khi tôi dừng, tay tôi tự động làm tiếp.”
Ông giơ khăn lên, nhìn vết rách. “Tôi sẽ đổi khăn khác. Khăn này không còn đủ sạch để xóa bẩn.”
Tôi không nói gì. Khi tôi quay lại thang máy, con mèo đen đã nằm ở góc, liếm chân. Trên gương thang máy, ngay vị trí gương má tôi, có một vết mờ như hơi thở cũ.
Tôi ấn B3.
Đèn phòng chớp nhẹ như mí mắt khó ngủ. Một người đàn ông ôm ngực, ngồi trên sàn, lưng dựa tường. Tiếng thở của ông rít qua kẽ răng, mỏng, nối nhau thành dây.
“Tôi biết tôi không chết,” ông nói nhanh. “Tôi đi khám rồi. Họ bảo tim tôi đẹp như quả táo. Nhưng mỗi lần, nó vẫn bùng lên, như có ai đó mở cửa nhỏ vào gió.”
Tôi ngồi xuống, cạnh mà giữ một khoảng cách đủ để ông không thấy mình đang bị quan sát.
“Ông đang ở đâu khi gió nổi?” tôi hỏi.
“Ở bất cứ đâu có cửa. Sân ga. Siêu thị. Thang cuốn. Những nơi không có ai nhớ tên tôi. Tôi thích đứng nơi người ta vội. Vậy mà đột nhiên, không khí co lại, mắt tôi mở quá lớn, tay tôi quên cách thuộc về phần còn lại.”
Con mèo đen đi vòng quanh ông một vòng, dừng lại, đặt mũi lên mu bàn tay ông. Ông khựng, như sợ làm đau một thứ gì nhỏ. Rồi ông cười, méo mó: “Nó chưa bao giờ đến gần tôi như vậy. Có lẽ hôm nay gió ít.”
“Tôi không có thuốc,” tôi nói. “Tôi chỉ có thời gian.”
“Thời gian vừa là thuốc, vừa là căn bệnh. Khi nó kéo dài, tôi nghĩ mình sẽ thoát. Nhưng chính vì kéo dài, tôi tưởng tượng đủ thứ mới để sợ.”
Ông đứng lên, dựa vai vào tường. Cơn bão trong ông rút xuống chậm rãi. “Anh sẽ đi các tầng tiếp theo ư?” ông hỏi.
“Tôi nghĩ vậy.”
“Cẩn thận với những tầng có gương,” ông nói. “Ở đó người ta không chỉ soi mình.”
Cửa thang máy đóng lại, mang theo mùi muối bé tí, như mùi đọng trên da sau một bài bơi mà không ai biết bơi.
Tôi ấn B4.
Trong căn phòng tối có một tấm kính mờ dựng giữa như một bức tường tạm. Ở phía bên kia kính, một người đứng im lặng. Tôi biết có người vì mùi tóc sạch thoảng qua, vì tiếng vải nhẹ trên da, vì một chuyển động rất nhỏ làm hơi nước trên kính rung.
“Tôi ở đây,” tôi nói.
Giọng ở bên kia nhỏ và khô: “Biết.”
“Tại sao không mở cửa?”
“Vì anh là người lạ. Mà cũng vì anh là người quen. Người quen biết những chỗ thiếu trên mặt tôi.”
“Tôi không nhìn thấy mặt chị.”
“Đó là lý do tôi có thể nói chuyện. Anh biết không, có một nhóm người như tôi. Bọn tôi giả vờ không muốn ai. Thực ra chỉ sợ khi muốn rồi, người ta nhìn kỹ.”
Bàn tay của người bên kia đặt lên kính. Tôi nhìn bàn tay qua lớp mờ đó, các đốt ngón tay vẽ thành bản đồ của một thành phố tôi chưa từng tới. Tôi cũng đặt tay mình lên cùng vị trí. Tấm kính lạnh, và giữa hai bàn tay là một độ dày đủ để giữ an toàn cho cả hai.
“Nhiều người nghĩ bọn tôi lạnh,” giọng cô bình thản. “Nhưng lạnh chỉ là áo mưa cũ. Bên trong là cơn sốt.”
“Chị có thể bước ra không?”
“Có. Nhưng tôi đã chuẩn bị đủ câu xin lỗi chưa?”
“Mỗi người luôn thiếu một câu,” tôi nói. “Khi thiếu, người ta sẽ bù bằng im lặng.”
“Tôi bù bằng im lặng đã lâu. Nhưng im lặng cũng mòn.”
Khi tôi rời đi, tấm kính vẫn mờ y như đầu cuộc nói chuyện. Tôi không biết cô có đứng đó nhìn tôi đi vào thang máy không. Tôi tự nhủ mình sẽ không quay lại nhìn. Dù vậy, gót chân tôi dường như có thêm một mắt.
Tôi ấn B5.
Căn phòng B5 như một bức ảnh bị rút hết bão hòa. Mọi vật đều có màu xám trong nhiều thang độ mịn. Một cô gái nằm nghiêng trên ghế dài, mắt mở, nhìn trần nhà như nhìn bầu trời chụp trong hũ thủy tinh.
“Tôi không buồn,” cô nói trước khi tôi kịp chào. “Cũng không vui. Chỉ là không có gì. Như ăn một món cũ đến nỗi nó không còn vị, kể cả mặn.”
Con mèo đen nhảy lên ghế, nằm cuộn ở đầu gối cô. Cô đưa tay vuốt nó như làm một bài tập vừa đủ khó.
“Tôi không hỏi tại sao,” tôi nói. “Chỉ muốn biết sáng nay chị đã dậy bằng cách nào.”
“Bằng tiếng chén đựng thức ăn mèo. Nó cạ nhẹ vào cổ chân tôi. Tôi bật dậy như bật một cái công tắc trong nhà kho. Xong thì tắt.”
“Chị làm gì giữa bật và tắt?”
“Không gì cả. Tôi làm đủ việc nhỏ.” Cô liệt kê: rửa chén, kéo rèm, đi xuống dưới mua một chai sữa, mở cửa sổ, đóng cửa sổ. “Khi làm xong, tôi có cảm giác như vừa dời đồ đạc trong nhà một chút. Nhưng trong đầu thì đồ đạc vẫn ở chỗ cũ.”
Tôi ngồi xuống, nhìn đôi giày của mình. Đế giày phủ một lớp bụi màu tro, dù sàn phòng sạch không tì vết.
“Tôi từng hỏi bạn: ‘Nếu tôi biến mất ba ngày, ai sẽ biết?’ Họ bảo: ‘Mèo cô sẽ biết.’ Tôi đã thử. Đến chiều ngày thứ hai, nó đẩy ngã một chậu cây.” Cô cười, như nhớ lại một trò nghịch của trẻ. “Tôi không muốn nó phải làm lại điều đó.”
“Có khi nào chị nghĩ mình là khu vườn của nó?” tôi hỏi.
“Có. Tôi là một khu vườn ít cây. Nhưng nó vẫn đi tuần mỗi sáng.”
Cô kéo chăn lên một chút, đủ để con mèo chỉ ló đầu. “Anh có nhiều cây trong vườn không?”
“Tôi không chắc mình có vườn.”
Cô nhắm mắt. “Vậy thì đi xuống nữa. Vườn thường ở dưới tầng thấp.”
Tôi đứng dậy, con mèo đen quay đầu nhìn tôi bằng mắt nửa khép. Trong gương thang máy, sắc mặt tôi xám hơn một chút. Không xấu, chỉ khác.
Tôi ấn B6.
Căn phòng B6 rộng hơn các phòng trước. Ở giữa có một chiếc bàn gỗ, hai ghế đối diện. Trên bàn đặt một chiếc gương khung gỗ thấp, nghiêng một góc nhỏ như người đang chú ý.
Tôi ngồi một bên. Gần như ngay lập tức, một người khác ngồi xuống ghế đối diện. Anh ta có khuôn mặt giống tôi đến mức tôi phải chống tay vào bàn để xác định những mép khác biệt rất nhỏ: đường tóc, vết sẹo mờ nơi cằm, nét mỏi ở mi mắt.
“Cậu là tôi?” tôi hỏi.
“Có thể,” anh nói. “Cũng có thể chỉ là một người qua đường đang diễn vai cậu.”
“Vì sao diễn?”
“Vì có những cuộc đối thoại cần hai người mới đủ âm lượng để nghe thấy.”
Chúng tôi im lặng. Con mèo đen nhảy lên ghế thứ ba vốn không có, co mình lại, ngủ.
“Từ bao giờ cậu gõ cửa?” tôi hỏi, chợt nhớ một điều. “Tờ giấy dưới khe cửa nhà tôi ai để đó?”
“Không quan trọng,” anh nói. “Quan trọng là cậu đã đến. Cậu đã chọn đi xuống.”
“Tôi xuống để làm gì?”
“Để nhìn những tầng mà cậu giữ im lặng lâu đến mức tưởng chúng không còn. Cậu biết không, có lúc cậu ngủ, một phần khác của cậu đi ra hành lang gõ cửa từng nhà, hỏi thăm từng bóng đen. Sáng dậy, cậu chỉ nhớ mơ có tiếng.”
“Tôi có bao nhiêu phần?”
“Đủ để luôn có người nói chuyện với cậu khi cậu tưởng mình một mình. Ít nhất là hai: người trả lời và người hỏi.”
“Vậy cậu là người hỏi hay người trả lời?”
“Cả hai. Đó là cách giữ cậu an toàn.” Anh nghiêng đầu. “Nhưng an toàn cũng giống một căn phòng kín. Cậu biết điều gì ở tầng dưới rồi.”
“Tôi biết không?”
“Cậu sắp biết.”
Anh đứng dậy, và khi đứng dậy, bóng của anh không rời khỏi ghế. Một thoáng sau, bóng bước theo như bị gọi tên. Tôi nhìn vào gương. Trong gương không có tôi, cũng không có anh. Chỉ có khung gỗ rỗng.
Khi tôi trở lại thang máy, con mèo đi trước, đuôi dựng như một lá cờ nhỏ. Tôi hít sâu. Không khí có mùi kim loại lạnh.
Tôi ấn B7.
Thang máy mở ra hư không tối. Tối không phải màu, mà là cấu trúc. Như đi vào một thư viện không có đèn mà biết từng kệ sách vẫn ở nguyên chỗ của mình. Ở giữa hư không có một tấm gương cao bằng hai người. Khung gương làm từ loại gỗ không mọc trên mặt đất.
Tôi đứng cách gương một khoảng, đủ để thấy tôi nhưng không chạm vào tôi. Nội dung phản chiếu sắc nét đến thừa thãi. Đằng sau tôi, thang máy như một cái miệng kín lời. Con mèo đen không hiện trong gương.
Trên mép dưới của gương, ai đó từng khắc một câu bằng vật nhọn:
“Tầng tiếp theo không tồn tại. Nếu muốn đi xa hơn, phải học cách quay lên.”
Tôi đọc chậm. Những chữ như sợi dây câu đã bị thả quên quá lâu. Tôi thử giơ tay chạm vào gương. Lạnh. Không rung. Tôi nhìn sâu vào mắt mình. Nó nhìn lại tôi, bình tĩnh, như thân quen với việc đứng trước một quyết định mà không có hướng dẫn.
“Tầng kế tiếp không tồn tại,” tôi lặp lại nhỏ, như thử một bài hát không giai điệu. “Muốn đi xa hơn, quay lên.”
Tôi quay người, tìm nút bấm trong bóng tối. Bảng nút ở ngay cạnh như vẫn ở đó từ trước khi có ý nghĩ của tôi. Trên bảng có các nút B1 đến B7. Không có nút nào khác. Tôi đưa ngón tay lên, chờ trong vài nhịp tim chưa xác định là của ai.
Tôi ấn vào khoảng trống dưới cùng, nơi bề mặt nhẵn như da của một câu nói chưa thốt. Khoảnh khắc ấy, tôi nghe tiếng gì đó rất nhỏ: tiếng con mèo đen đặt chân lên kim loại. Kế đó là một tiếng “tít” lạ, không quá sắc.
Mặt bảng nút xuất hiện một đốm sáng không là số. Chỉ là một đốm sáng.
Cửa thang máy đóng lại.
Thang máy rung nhẹ, như ai đó hắt hơi ở tầng khác. Tôi dựa lưng, nhắm mắt. Trong bóng tối sau mi mắt, những căn phòng vừa đi qua hiện lại như những con tem dán chồng: cốc nước, tấm kính mờ, vết bẩn không ai thấy, hơi thở kéo căng dây đàn cũ, ghế xám, chiếc gương không giữ nổi hình, tấm gương lớn ở khoảng không.
Cửa mở. Không có âm thanh báo hiệu.
Tầng này là một hành lang dài, hai bên không phải là phòng, mà là những ô cửa nhỏ như hộc tủ trong bưu điện ngày xưa. Mỗi ô có một khe để nhét thư. Trên mỗi khe là một tấm bảng trắng. Không có tên. Không có số. Chỉ trắng.
Con mèo đen đi trước, nhẹ. Nó dừng trước một ô, ngửi, rồi quay sang nhìn tôi. Tôi nhìn tấm bảng trắng. Trong mấy giây, không gì thay đổi. Rồi chữ hiện ra, như bị viết từ phía bên kia tấm bảng: “Những người từng gõ.”
Tôi mở khe. Bên trong đầy những mẩu giấy gấp nhỏ, giống hệt loại tôi từng nhận dưới khe cửa nhà mình. Tôi lấy ra ngẫu nhiên một tờ.
“Anh ở đó không? Tôi nghĩ nếu gõ ba tiếng, anh sẽ nghe.”
Một tờ khác:
“Xin lỗi vì làm phiền. Tôi chỉ muốn ai đó biết rằng tôi vừa qua ngày hôm nay.”
Một tờ nữa:
“Tôi xóa dấu vết, nhưng dấu vết xóa tôi trước.”
Tôi đứng im. Con mèo đi tiếp đến ô khác. Trên tấm bảng xuất hiện: “Những người không bao giờ trả lời.” Trong ô không có gì.
Ở ô thứ ba: “Những người nghĩ mình đã trả lời.” Bên trong là các mảnh giấy rỗng.
Tôi đi hết hành lang. Mỗi ô là một tầng của một ai đó: không phải bệnh, không phải tên, mà là những câu nhỏ giữ người ta đứng thẳng. Ở cuối hành lang có một cánh cửa màu xanh nhạt, kiểu màu của những bức tường từng phai dưới nắng biển. Trên cửa không có tay nắm. Chỉ có một vòng tròn kim loại trơn.
Tôi đặt tay lên vòng. Cửa mở.
Bên trong là một căn phòng không chỉ dành riêng cho tôi. Tôi biết điều đó ngay khi bước vào, vì phòng có mùi của nhiều mùa. Ở giữa đặt một chiếc bàn gỗ nhỏ. Trên bàn là một chiếc đồng hồ. Mặt đồng hồ trắng, không kim. Những vạch đen mảnh, đều, như dấu chân của ai đó đi qua tuyết cũ.
Bên cạnh đồng hồ là một xấp giấy trắng, một cây bút, và một tờ giấy đầu dòng đã viết sẵn chữ mở:
“Nếu anh còn ở đó, hãy gõ ba tiếng.”
Tôi ngồi xuống. Con mèo nhảy lên bàn, cuộn lại, thở đều. Tôi cầm bút. Đầu bút chạm giấy, hiện ra một nét.
“Anh ở đó không?”
Tôi dừng. Giữa câu hỏi và câu trả lời bao giờ cũng có một khoảng trống đủ chứa một tầng hầm. Tôi đặt bút xuống, ngón tay chạm vào mặt đồng hồ không kim. Lạnh. Im. Nhưng dưới lớp im đó là một nhịp bền như mạch nước ngầm.
Tôi gõ ba tiếng lên mặt bàn.
Âm thanh vang xa hơn mức hợp lý. Từ đâu đó, rất xa, có tiếng trả lời, ba tiếng, nhẹ hơn.
Tôi viết tiếp:
“Tôi ở đây.”
Tôi nhìn chữ mình. Chúng bình thường. Không đẹp. Không dở. Giống thứ chữ vẫn sống giữa những bản danh sách đi chợ và các tờ giấy ghi nhớ. Có lẽ tôi đã viết như thế lâu nay mà không để ý.
Tôi cảm thấy mình có thể ở đây lâu. Không phải vì nơi này dễ chịu, mà vì nó không đòi hỏi tôi trở thành ai khác. Tôi có thể ngồi giữa một chiếc đồng hồ không kim và một con mèo biết cách ngủ ở mọi nơi, chờ ai đó gõ ở một cánh cửa không tên.
Tôi nghe tiếng thang máy mở rồi đóng ở đâu đó. Có thể có người mới đến. Có thể là ai đó quay lên. Tôi nghĩ đến lời khắc trên gương: “Muốn đi xa hơn, quay lên.” Tôi không vội. Đi xa hơn có thể không phải là một hướng trong không gian, mà là một động tác trong thái độ.
Tôi cầm tờ giấy, gấp lại, nhét vào khe của một ô chưa có chữ. Khi đóng lại, trên tấm bảng trắng hiện ra dòng chữ mảnh như sợi tóc cắt: “Những người đang học cách quay lên.”
Tôi ngẩng đầu. Căn phòng không thay đổi. Đồng hồ không kim vẫn im. Nhưng tôi nghe rõ hơn tiếng con mèo thở. Tôi biết nếu mở cửa bước ra, hành lang vẫn còn, những ô vẫn ở đó, và xa hơn nữa là tấm gương lớn, rồi những phòng ở các tầng trên.
Tôi đứng dậy, bế con mèo. Nó nặng vừa đủ để làm tôi nhớ mình có thân thể. Tôi mở cửa, đi về phía thang máy. Hành lang không dài hơn, không ngắn hơn. Các ô không gọi tôi, cũng không tiễn. Chỉ lặng lẽ nhìn qua bờ trắng của chính mình.
Trong thang máy, tôi ấn nút không số. Đốm sáng xuất hiện, rồi tắt. Cửa đóng.
Thang máy đi lên, êm. Tôi dựa lưng vào gương và lần này, gương không phản chiếu toàn bộ tôi. Một phần khuôn mặt tôi nằm ngoài khung, như thể tôi đang đứng lệch một ý nghĩ. Tôi không chỉnh lại. Tôi để yên. Có những lệch lạc nên được trao cơ hội.
Khi cửa mở ở sảnh, tôi bước ra. Bên ngoài không khí ẩm hơn một chút, như vừa được người ta tưới. Con mèo đen nhảy khỏi vòng tay tôi, chạy đến tấm kính cửa, nhìn khuôn mặt tôi thành hai phiên bản lệch nửa bước. Nó quay lại nhìn tôi, kêu khẽ.
“Tôi ở đây,” tôi nói, không biết là nói với nó, với tòa nhà, hay với bức thư nào đó chưa được gửi. “Tôi sẽ quay lên. Và khi cần, tôi sẽ đi xuống.”
Tôi đi ra đường. Trời vẫn treo lớp mây cũ. Ở đâu đó, có ai đó đang đặt một tờ giấy dưới khe cửa của một người khác. Ở đâu đó, một cốc nước vẫn đầy đến miệng, một vết bẩn vẫn còn nguyên, một tấm kính mờ vẫn giữ an toàn cho những lời chưa nói. Ở đâu đó, có những chiếc đồng hồ không kim vẫn chỉ giờ theo cách của chúng: bằng nhịp thở của những người đang học cách gõ ba tiếng.
Tôi cho tay vào túi, chạm một vật mịn. Khi rút ra, đó là một mẩu giấy trắng gấp làm tư. Tôi mở ra. Trên giấy không có chữ. Nhưng có dấu hằn rất nhẹ của bút, như ai đó từng nghĩ một câu rồi đổi ý.
Tôi gấp lại, bỏ vào túi. Có những câu nên được giữ trong người như một cái chìa khóa không mở cửa nào trên đời, nhưng khi cầm, người ta biết nhà mình ở đâu.
Tôi đi về phía ngã tư. Không cần nhìn đồng hồ. Tôi biết thời gian đang đi cùng tôi, không trước không sau, như một con mèo đen biết ngủ ở mọi nơi và chờ đúng lúc để thức dậy.

Sáng tác
/sang-tac
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất