“Ta sẽ ban cho các ngươi một quả tim mới, và đặt trong các ngươi một tâm linh mới. Ta sẽ cất khỏi thân thể các ngươi quả tim bằng đá, và ban cho các ngươi quả tim bằng thịt.” - (Ezechiel 36:26, Vulgata)
Thế hệ trẻ của chúng ta đang “lạnh” hơn cha mẹ?
Những quan sát ban đầu về tình trạng tâm lý của trẻ em Việt Nam trong độ tuổi 4-15 cho thấy một bức tranh đáng báo động. Các bài báo từ các phương tiện truyền thông uy tín đã ghi nhận nhiều trường hợp trẻ em thể hiện sự vô cảm với nỗi đau của người khác, thiếu quan tâm khi cha mẹ ốm đau, hoặc thờ ơ khi chứng kiến bạn bè bị ngã.
Các chuyên gia tâm lý cũng chỉ ra rằng rối loạn cảm xúc đang ngày càng phổ biến ở trẻ em, với các biểu hiện đa dạng như cáu gắt, hung hăng, u uất, thiếu hứng thú, hoặc thậm chí là có suy nghĩ và hành vi tự làm hại bản thân. Những dấu hiệu này không chỉ giới hạn trong môi trường gia đình mà còn thể hiện ra ngoài xã hội, với các hành vi bạo lực, ương ngạnh, khó bảo và suy nghĩ bất mãn với mọi thứ. Điều này tạo nên một nền tảng thực tế cho việc khám phá các nguyên nhân sâu xa hơn đằng sau những hiện tượng này.
Sự gia tăng của các biểu hiện tâm lý tiêu cực ở người trẻ có thể được truy nguyên một cách có hệ thống từ nhiều yếu tố. Đại dịch COVID-19 không phải là nguyên nhân duy nhất, nhưng nó đã đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ, đẩy nhanh các xu hướng đã có sẵn.
Hậu quả tâm lý của Đại dịch COVID-19 và sự phụ thuộc vào thiết bị điện tử: Việc đóng cửa trường học trong thời gian dài đã khiến trẻ em phải học trực tuyến, làm giảm đáng kể sự tương tác xã hội trực tiếp với bạn bè và thầy cô. Sự cô lập này làm trầm trọng thêm các rối loạn tâm lý, từ trầm cảm đến lo âu bất thường. Một hệ quả tất yếu là trẻ em đã dành nhiều thời gian hơn cho các thiết bị điện tử. Tăng thời gian sử dụng màn hình được ghi nhận là một trong những rủi ro sức khỏe đối với trẻ em và giáo viên cũng quan sát thấy sự suy giảm đáng kể về khoảng chú ý của học sinh. Quá trình phát triển sự đồng cảm và các cảm xúc xã hội phức tạp đòi hỏi sự tương tác trực tiếp, thực tế. Việc thiếu hụt sự tương tác này, bị thay thế bằng các hoạt động trên màn hình, đã tạo ra một vòng lặp tiêu cực: môi trường thiếu kết nối thúc đẩy sự phụ thuộc vào công nghệ, và chính sự phụ thuộc đó lại tiếp tục làm xói mòn các kỹ năng xã hội cần thiết, dẫn đến sự suy giảm khả năng cảm thông và các biểu hiện "vô cảm".  
Ảnh hưởng của truyền thông số và "trend độc hại": Các nền tảng như TikTok và YouTube đang tác động tiêu cực mạnh mẽ đến trẻ em. Việc tiếp xúc với nội dung bạo lực, khiêu dâm và các quảng cáo gây ám ảnh có thể làm suy giảm khả năng tư duy và ảnh hưởng đến giá trị đạo đức. Hơn thế nữa, các nghiên cứu khoa học thần kinh đã chỉ ra rằng những người có đặc điểm thái nhân cách thể hiện một phản ứng quá mức đối với phần thưởng và dễ cảm thấy buồn chán, một đặc điểm cốt lõi của thái nhân cách. Việc tiếp xúc liên tục với các video ngắn, có tính kích thích cao, cung cấp các "phần thưởng" nhanh chóng và dễ dàng cho não bộ có thể làm thay đổi các đường dẫn dopamine, củng cố một "phong cách phản ứng phần thưởng nổi trội." Sự thay đổi này có thể khiến trẻ em mất kiên nhẫn với các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực lâu dài, dẫn đến sự dễ buồn chán và thiếu khả năng làm việc đến nơi đến chốn, một đặc điểm được liệt kê trong Bảng Kiểm tra Thái nhân cách. Do đó, cái gọi là "brainrot" không chỉ là một hiện tượng văn hóa mà có thể là một quá trình "huấn luyện" não bộ theo một kiểu hành vi có những nét tương đồng với một số đặc điểm của thái nhân cách.  
Áp lực kinh tế và vai trò của gia đình: Căng thẳng tài chính đã được xác định là một yếu tố làm trầm trọng thêm các vấn đề tâm lý ở trẻ em. Khi cha mẹ bị stress do áp lực tiền bạc, họ có xu hướng trở nên dễ cáu gắt, thiếu kiên nhẫn và ít dành thời gian quan tâm, chăm sóc cho con cái. Bạo lực gia đình cũng được chứng minh là yếu tố nguy cơ lớn, khiến trẻ em bắt chước các khuôn mẫu bạo lực và trở nên hung hăng. Trong một môi trường thiếu sự ấm áp và kết nối, các đặc điểm tiêu cực ở trẻ có xu hướng phát triển mạnh hơn. Một phân tích sâu sắc hơn từ các nghiên cứu về "đặc điểm vô cảm-lạnh lùng" (CU traits) cho thấy một nghịch lý bi kịch: trẻ em có các đặc điểm này dường như ít nhạy cảm hơn với các hình thức kỷ luật dựa trên hậu quả (như phạt) nhưng lại phản ứng tích cực hơn với sự ấm áp và sự quan tâm của cha mẹ. Điều này cho thấy, chính những môi trường gia đình bất ổn, thiếu tình yêu thương lại là môi trường kém hiệu quả nhất để can thiệp và uốn nắn những trẻ có biểu hiện "vô cảm", tiềm ẩn làm trầm trọng thêm vấn đề.  
Dù trẻ em hay người trưởng thành, Thái nhân cách không chỉ là vấn đề đạo đức
Để có một phân tích chuyên sâu, việc làm rõ các thuật ngữ là điều cần thiết. Thái nhân cách (Psychopathy) là một cấu trúc nhân cách phức tạp và ổn định, đặc trưng bởi một tổ hợp các đặc điểm liên cá nhân (hấp dẫn hời hợt, tự đánh giá cao bản thân), cảm xúc (vô cảm, thiếu hối hận), lối sống (bốc đồng, ăn bám) và chống đối xã hội. Đây không phải là một chẩn đoán chính thức trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5), mà thường trùng lặp với Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder - ASPD), vốn tập trung chủ yếu vào các hành vi chống đối xã hội lặp đi lặp lại. Điều quan trọng là, không phải tất cả những người có ASPD đều là người thái nhân cách.  
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, các nhà nghiên cứu thường sử dụng thuật ngữ Đặc điểm Vô cảm-Lạnh lùng (Callous-Unemotional traits - CU traits) để mô tả "hạt nhân" cảm xúc của thái nhân cách, bao gồm sự thiếu đồng cảm, thiếu hối hận và vô cảm. Sự hiện diện của CU traits ở trẻ em có thể là một chỉ dấu sớm, dự đoán các hành vi chống đối xã hội nghiêm trọng và dai dẳng trong tương lai.  
Việc đánh giá thái nhân cách thường được thực hiện bằng các công cụ chuyên biệt. Bảng Kiểm tra Thái nhân cách - Có Sửa đổi (PCL-R) của Hare là công cụ được sử dụng rộng rãi nhất cho người trưởng thành, đặc biệt trong môi trường lâm sàng và pháp y. PCL-R bao gồm 20 mục đánh giá các đặc điểm tính cách và hành vi.  
Tuy nhiên, việc áp dụng công cụ này cho trẻ em là không phù hợp. Các nhà khoa học đã phát triển PCL:YV (Psychopathy Checklist: Youth Version), một phiên bản "mở rộng hướng xuống" của PCL-R, được thiết kế dành riêng cho thanh thiếu niên từ 12 đến 18 tuổi. PCL:YV thay thế một số mục dành cho người lớn (như "lối sống ký sinh," "nhiều mối quan hệ hôn nhân ngắn hạn") bằng các tiêu chí phù hợp hơn với lứa tuổi. Dù vậy, việc sử dụng PCL:YV cũng đi kèm với nhiều cảnh báo nghiêm ngặt.
Các học thuyết về cấu trúc não bộ và cơ sở sinh học cho Thái nhân cách
Theo các học thuyết tiến hóa, khoảng nửa tỷ năm trước, nhiều loài động vật có xương sống phát triển tràn lan trên bề mặt trái đất. Tiếp sau đó là nhiều chủng loại đa dạng của côn trùng, lưỡng cư và cuối cùng là những loài khủng long đầu tiên.
Cùng với thời gian, não bộ cũng đã tiến hóa để đáp ứng với những tác động liên tục thay đổi của môi trường. Hệ viền và "não bò sát" của các dạng sinh vật nguyên thủy không bị thay thế, mà chỉ phát triển tiếp lên. Não bộ con người phát triển thành một chuỗi bốn bộ não riêng biệt, mỗi bộ não có bộ nhớ, dây thần kinh vận động và các chức năng khác của riêng chúng. Mỗi bộ não mở rộng và chi tiết hóa thêm vào các xử lý của các tầng não trước, và tăng cường khả năng tổ chức và sinh tồn cho các chức năng của não sau, não giữa và tủy sống.
"Bộ não" đầu tiên mô tả bởi Maclean là "bộ não bò sát". Phần não này chứa các kiến thức sơ cấp truyền từ đời này qua đời khác qua di truyền và điều hành các hành vi lặp lại thuộc về nghi thức như di cư, bảo vệ lãnh thổ, gây hấn, tán tỉnh. Maclean mô tả một thành tựu quan trọng của bộ não bò sát là "trở về", hay là xu hướng trở về một khung tham khảo được nhận biết từ trước sau khi rời ra để thực hiện hoạt động sinh sản, kiếm mồi, v.v... Mahoney liên hệ điều này đến sự phát triển của "hiện thực" con người, hình ảnh chúng ta tạo ra về một thế giới có trật tự và ổn định về mặt thời gian.
Hầu hết chúng ta khi nhìn thấy người khác đau khổ, trung tâm tình cảm của chúng ta, hệ viền, được đánh thức. Chúng ta cảm thấy một chút những gì người khác đang cảm nhận. Robert Hare và các đồng nghiệp của ông (dùng chụp ảnh cộng hưởng từ (fMRI)) nghiên cứu các hoạt động thần kinh khi những kẻ thái nhân cách xử lý các từ khác nhau. Khi những người bình thường xử lý các từ mang cảm xúc tiêu cực (hãm hiếp, cái chết, ung thư), hoạt động trong hệ viền của não gia tăng. Với những kẻ thái nhân cách, có rất ít hay không có sự gia tăng hoạt động trong những khu vực này.
Nền tảng di truyền, Gen và Môi trường có thể tạo nên Thái nhân cách
Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng các đặc điểm thái nhân cách có một cơ sở di truyền đáng kể. Các nghiên cứu về tính di truyền ước tính rằng từ 40% đến 60% sự khác biệt về các đặc điểm này trong dân số có thể được giải thích bởi yếu tố di truyền. Điều này không có nghĩa là gen trực tiếp "gây ra" thái nhân cách, mà chúng tạo ra một sự dễ bị tổn thương (vulnerability) hoặc một khuynh hướng bẩm sinh đối với các đặc điểm này.  
Mối quan hệ này không phải là một chiều. Các bằng chứng cho thấy đây là một sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường. Ví dụ, một môi trường gia đình căng thẳng, bạo lực hoặc bị lạm dụng trong thời thơ ấu có thể "kích hoạt" hoặc làm trầm trọng thêm các khuynh hướng di truyền đã có sẵn, làm tăng khả năng biểu hiện các đặc điểm thái nhân cách. Hiện tượng này, được gọi là tương tác gen-môi trường, giải thích tại sao không phải tất cả trẻ em lớn lên trong môi trường bất lợi đều trở thành người thái nhân cách.  
Các nghiên cứu cũng cho thấy những kẻ bị chứng thái nhân cách nghiêm trọng ít chịu ảnh hưởng bởi yếu tố gia đình khi chúng lớn lên, trong khi những kẻ bị chứng thái nhân cách nhẹ hay trung bình lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hoàn cảnh gia đình. Robert Hare gợi ý rằng cả yếu tố tự nhiên lẫn nuôi dưỡng đều có dính líu đến chứng thái nhân cách . Ông cũng lưu ý rằng các đặc điểm thái nhân cách được biểu hiện từ rất sớm, điều này cho thấy chúng độc lập với việc bị lạm dụng thời thơ ấu . Các nghiên cứu về tội phạm bạo lực cho thấy những người có tiền án nghiêm trọng đến từ môi trường gia đình tốt lại có chức năng não kém hơn so với những người từ môi trường gia đình xấu . Điều này khiến Giáo sư tâm sinh lý học Adrian Raine cho rằng: "Khi những đứa trẻ này đến từ một gia đình tốt, câu trả lời cho hành vi bạo lực của chúng có thể là hoàn toàn không gì cả. Một thiếu hụt về mặt sinh học có thể là nguyên nhân."
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đặc điểm callous–unemotional traits (CU) ở trẻ em và thanh thiếu niên đang ngày càng được quan tâm, do liên quan đến bạo lực học đường, rối loạn hành vi và rối loạn nhân cách chống đối xã hội sau này (Frick & White, 2008).
Nghiên cứu song sinh chỉ ra rằng di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành CU traits (Viding et al., 2005). Trẻ có khí chất khó nuôi thường dễ phát triển các biểu hiện lạnh lùng trong môi trường bất lợi (Frick et al., 2014).
CU traits có tính ổn định và dự báo hành vi chống đối xã hội ở tuổi trưởng thành (Frick & Viding, 2009). Đây là bằng chứng cho thấy chúng không chỉ là “tính khí tạm thời” mà có cơ sở thần kinh học rõ rệt.
Có nên nhìn nhận Thái nhân cách như một chiến lược thích nghi tiến hóa của Thế hệ mới?
Trong một môi trường mà sự cạnh tranh khốc liệt diễn ra trên mọi mặt trận, các đặc điểm như sự vô cảm, tự tin thái quá, khả năng thao túng có thể mang lại lợi thế lớn trong các môi trường doanh nghiệp hoặc chính trị, nơi mà một số người thái nhân cách thành công như những nhà lãnh đạo. Điều này cho thấy rằng, nếu giả thuyết tiến hóa là đúng, thì nó có lẽ là một sự thích nghi với một loại "bạo lực" mới – bạo lực tâm lý và cạnh tranh xã hội, chứ không phải là sự gia tăng bạo lực thể chất.
Theo life history theory, trong môi trường bất ổn và nhiều nguy hiểm, con người có thể phát triển chiến lược “ngắn hạn – khai thác”, bao gồm ích kỷ, vô cảm và khai thác người khác (Figueredo et al., 2005).
Trong bối cảnh như chiến tranh hay xã hội bất ổn, các đặc điểm psychopathic có thể giúp giảm tổn thương tâm lý, vì cá nhân ít bị ám ảnh bởi cảm xúc; tạo lợi thế cạnh tranh thông qua sự táo bạo, liều lĩnh, thậm chí liên quan đến lợi thế sinh sản ở một số mẫu nghiên cứu (Glenn et al., 2011).
Điều này khiến nhiều học giả coi psychopathy không chỉ là “rối loạn” mà là chiến lược thích nghi điều kiện–phụ thuộc (adaptive conditional strategy).
Các nghiên cứu dịch tễ học hiện chưa thống nhất: một số cho rằng tỷ lệ có thể ổn định, nhưng công cụ chẩn đoán ngày càng tinh vi hơn khiến chúng ta nhận diện nhiều hơn (Kahn et al., 2012).
Tuy nhiên, tác động xã hội ngày càng nghiêm trọng: bạo lực học đường, tội phạm vị thành niên, và các vấn đề tâm thần liên quan đến vô cảm ngày càng được báo chí và y tế ghi nhận.
Cuối cùng, Bạo lực trẻ hóa là bước tiến hóa hay lời cảnh báo?
Có bằng chứng khoa học thần kinh, tâm lý và tiến hóa cho thấy thái nhân cách ở trẻ em có nền tảng sinh học và cơ chế thích nghi tiến hóa. Nhưng trong xã hội hiện đại, những đặc điểm từng giúp con người sinh tồn lại trở thành lời cảnh báo về một thế hệ đang phát triển “cơ chế vô cảm” để đối diện với áp lực, bạo lực và sự thiếu gắn bó tình cảm.

Tài liệu tham khảo

Anderson, N. E., & Kiehl, K. A. (2012). The psychopath magnetized: Insights from brain imaging. Trends in Cognitive Sciences, 16(1), 52–60.
Blair, R. J. R. (2007). The amygdala and ventromedial prefrontal cortex: Functional contributions and dysfunction in psychopathy. Philosophical Transactions of the Royal Society B, 363(1503), 2557–2565.
Coyne, S. M., Rogers, A. A., Zurcher, J. D., Stockdale, L., & Booth, M. (2021). Does time spent using social media impact mental health?: An eight year longitudinal study. Computers in Human Behavior, 114, 106510.
Figueredo, A. J., Vásquez, G., Brumbach, B. H., Schneider, S. M., Sefcek, J. A., Tal, I. R., ... & Jacobs, W. J. (2005). The K-factor: Individual differences in life history strategy. Personality and Individual Differences, 39(8), 1349–1360.
Frick, P. J., & Viding, E. (2009). Antisocial behavior from a developmental psychopathology perspective. Development and Psychopathology, 21(4), 1111–1131.
Frick, P. J., & White, S. F. (2008). Research review: The importance of callous–unemotional traits for developmental models of aggressive and antisocial behavior. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 49(4), 359–375.
Frick, P. J., Ray, J. V., Thornton, L. C., & Kahn, R. E. (2014). Can callous–unemotional traits enhance the understanding, diagnosis, and treatment of serious conduct problems in children and adolescents? Psychological Bulletin, 140(1), 1–57.
Glenn, A. L., Kurzban, R., & Raine, A. (2011). Evolutionary theory and psychopathy. Aggression and Violent Behavior, 16(5), 371–380.
Hawes, D. J., Price, M. J., & Dadds, M. R. (2014). Callous–unemotional traits and the treatment of conduct problems in childhood and adolescence: A comprehensive review. Clinical Child and Family Psychology Review, 17(3), 248–267.
Kahn, R. E., Frick, P. J., Youngstrom, E. A., Findling, R. L., & Youngstrom, J. K. (2012). The effects of including a callous–unemotional specifier for the diagnosis of conduct disorder. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 53(3), 271–282.
Loades, M. E., Chatburn, E., Higson-Sweeney, N., Reynolds, S., Shafran, R., Brigden, A., ... & Crawley, E. (2020). Rapid systematic review: The impact of social isolation and loneliness on the mental health of children and adolescents in the context of COVID-19. Journal of the American Academy of Child & Adolescent Psychiatry, 59(11), 1218–1239.
Pasalich, D. S., Dadds, M. R., Hawes, D. J., & Brennan, J. (2012). Attachment and callous–unemotional traits in children with early-onset conduct problems. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 53(8), 838–845.
Raine, A., Buchsbaum, M., & LaCasse, L. (1994). Brain abnormalities in murderers indicated by positron emission tomography. Biological Psychiatry, 36(6), 365–373.
Viding, E., Blair, R. J. R., Moffitt, T. E., & Plomin, R. (2005). Evidence for substantial genetic risk for psychopathy in 7-year-olds. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 46(6), 592–597.