Lý trí phân biệt, cái tôi ý thức (ego) của con người. Nó tin vào sự tồn tại của một ý chí tự do, một bản ngã độc lập có khả năng tự quyết và kiểm soát. Nó luôn cố gắng tìm kiếm nguyên nhân, quy luật và cảm thấy khó chịu, bực bội trước sự bất định và thiếu ổn định của thực tại. Cơ thể, hành động, và cả dòng tâm thức. Nó không có một bản chất độc lập, tự tại. Sự tồn tại của nó hoàn toàn là một sự phản ứng, một hệ quả trong một chuỗi nhân duyên vô tận. Vọng Lượng đại diện cho lối sống "hữu vi" – lối sống của sự cố gắng, gượng ép, kiểm soát. Nó luôn phân tích, phán xét, lo âu và cố gắng áp đặt ý chí của mình lên thực tại. Kết quả là sự mệt mỏi và thất vọng. Ảnh đại diện cho lối sống "vô vi". Nó không cố gắng, không kháng cự, mà chỉ đơn giản là "đáp ứng một cách chăm chú, hòa hợp" (responds in an attentive, attuned, harmonious way) với môi trường xung quanh.
Một khi cái tâm đã chấp nhận một quan điểm, nó sẽ trở thành một "ông chủ" mà con người mù quáng đi theo. Cái tâm này không còn khả năng tiếp nhận những gì mới mẻ, khác biệt. Nó trở nên cứng nhắc và phản ứng một cách máy móc với thế giới bên ngoài.
Những cảm xúc và ý nghĩ này cứ thế trồi lên sụt xuống một cách vô định, không có một trung tâm vững vàng, khiến con người kiệt quệ trong vòng xoáy của sự phản ứng. Cái tâm đã thành hình, đã đông cứng lại. Đây là một trạng thái tinh thần bị cầm tù trong những phân biệt nhị nguyên cứng nhắc, đặc biệt là cặp đối lập "thị" (是, là phải, là thế này) và "phi" (非, là trái, là không phải). Sự bám víu vào những phạm trù cố định này chính là nguồn gốc của mọi tranh luận bất tận, của xung đột, mâu thuẫn và sự kiệt quệ về tinh thần.
Mỗi cá nhân, với cấu trúc tư duy và định kiến riêng, giống như một "hang lỗ" có hình thù đặc biệt. Khi ngọn gió của thực tại thổi qua, mỗi "hang lỗ" lại phát ra một "âm thanh" riêng—một lý thuyết, một quan điểm về "thị" và "phi". Những người tranh luận, giống như những hang lỗ, tin rằng âm thanh của mình là duy nhất và chân thật, mà không nhận ra rằng tất cả chỉ là những biểu hiện tương đối của cùng một ngọn gió. người nghe được "Thiên Lại", thấu hiểu được rằng mọi cuộc tranh luận chỉ là những âm thanh tương đối, không có cái nào ưu việt hơn cái nào một cách tuyệt đối. Sự thấu hiểu này làm phá sản tiền đề của mọi cuộc tranh biện, vốn dựa trên giả định rằng có một "âm thanh" đúng đắn duy nhất.
Bậc thánh nhân là người "bỏ thành kiến đi để theo lẽ trung dung". Họ không cố chấp vào một quan điểm "thị" hay "phi" duy nhất. Thay vào đó, họ có khả năng nhìn thấy cái "thị" trong cái "phi" và cái "phi" trong cái "thị", tùy vào hoàn cảnh. Bằng cách từ bỏ sự thống trị của "thành tâm", họ đạt đến một trạng thái nhận thức cao hơn, một sự tự do nội tại cho phép họ hòa điệu với sự biến chuyển không ngừng của vạn vật.
Vậy, lối thoát khỏi vòng luẩn quẩn của "thị" và "phi" là gì? Trang Tử đưa ra hình ảnh "Trục của Đạo" (Đạo Khu) hay "Bản lề của Đạo" (Hinge of the Way). "Trục của Đạo" là điểm tựa, là cái tâm của vòng tròn biến hóa vô tận của các cặp đối lập. Trong khi "cái này" và "cái kia", "phải" và "trái" không ngừng đuổi bắt và chuyển hóa lẫn nhau trên vành của vòng tròn, thì trục của nó vẫn đứng yên. Bậc thánh nhân không tham gia vào cuộc tranh luận ở ngoại vi. Thay vào đó, họ an trú tại tâm điểm, tại cái trục này. Từ vị trí đó, họ có thể quan sát toàn bộ sự vận động của vạn vật—"Cái phải là vô cùng, cái trái cũng là vô cùng" —mà không bị cuốn vào vòng xoáy xung đột.
Khi một người xem tất cả các hệ thống lý thuyết lớn—dù là siêu hình học, chính trị học hay đạo đức học—như những "câu chuyện" hay "hư cấu" thay vì những chân lý tuyệt đối, họ sẽ được giải phóng khỏi sự ràng buộc của giáo điều. Sự tự do này cho phép bậc thánh nhân ngừng tìm kiếm một quy tắc phổ quát ("điều gì là đúng cho tất cả mọi người?") và thay vào đó, tập trung vào tình huống cụ thể, tức thời ("điều gì là thích hợp cho sinh vật này trong bối cảnh này?"). Do đó, bước chuyển về nhận thức luận (chấp nhận tính hư cấu của các lý thuyết) chính là điều kiện tiên quyết cho bước chuyển về đạo đức (thực hành đạo đức của sự khác biệt).
Sự đúng đắn về mặt đạo đức của một hành động không được quyết định bởi một quy tắc phổ quát hay bởi ý định của người hành động, mà được quyết định bởi tác động của nó lên bản tính độc đáo của người tiếp nhận hành động đó. Họ không áp đặt tiêu chuẩn của mình lên người khác hay vạn vật. Thay vào đó, họ ứng phó một cách thích hợp với bối cảnh cụ thể và bản tính riêng của từng sự vật, từng con người mà họ tương tác. Ví dụ như: "Người nằm ở chỗ ẩm thấp thì đau lưng, liệt nửa người, nhưng con lươn có vậy không? Người ngồi trên ngọn cây thì run rẩy sợ sệt, nhưng con khỉ có vậy không? Trong ba loài đó, ai biết được chỗ ở đúng nhất?".
Cuối cùng, việc nắm vững nhãn quan này không phải để chiến thắng một cuộc tranh luận hay để tích lũy thêm tri thức. Mục đích tối hậu của Trang Tử là sự giải thoát. Đó là việc đạt đến một trạng thái tự do tinh thần sâu sắc, một sự tự phát linh hoạt của hành động "vô vi", và một sự hòa nhập đầy vui tươi vào dòng chảy biến hóa không ngừng của Đạo. Đó là trạng thái của bậc thánh nhân có thể "cưỡi lên sự biến hóa của vũ trụ mà không bị tổn hại", và là trạng thái của con bướm tự do bay lượn, hoàn toàn mãn nguyện với bản tính của chính mình, không còn bận tâm đến câu hỏi mình là Chu hay là bướm. Đó chính là sự giải phóng tối thượng, là sự thể hiện hoàn hảo của "đại trí" (great knowledge) – một loại trí tuệ "rộng rãi và bao quát", không cố gắng đóng khung thực tại vào những phạm trù chật hẹp, mà mở lòng ra để chấp nhận mọi khả thể, mọi sự biến hóa.