Tất tần tật về lịch sử BUDWEISER: Từ KẺ NGOẠI ĐẠO đến VUA BIA HOA KỲ
Có một điều thú vị: người sáng lập ra Budweiser thậm chí còn không thích uống bia. Vậy làm thế nào mà Budweiser, một loại bia sinh ra từ một nhà máy đang thua lỗ ở Mỹ lại trở thành đế chế toàn cầu trị giá khoảng 60 tỷ đô la doanh thu hàng năm?
Mát lạnh. Sảng khoái. Tươi mới.
Mỗi năm, thế giới tiêu thụ khoảng 194 tỷ lít bia, đủ để đổ đầy 78.000 bể bơi Olympic.
Riêng tại Việt Nam, trung bình mỗi người uống 43 đến 46 lít bia, đứng đầu cả khu vực Đông Nam Á. Thị trường bia Việt Nam đạt giá trị hơn 10 tỷ đô la vào năm 2025 và dự kiến sẽ vượt 14 tỷ đô la vào năm 2033. Qua đó, trở thành một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Và giữa sự cạnh tranh khốc liệt của Heineken, Tiger, bia Sài Gòn, bia Hà Nội, có một thương hiệu quốc tế đã âm thầm chiếm lĩnh phân khúc cao cấp: Budweiser. Nó nhắm vào những không gian sang trọng nhất, từ các quán bar, lounge cho đến những lễ hội âm nhạc đình đám. Màu đỏ đặc trưng của Budweiser dường như sinh ra để hòa vào không khí Tết Nguyên Đán, khi sắc đỏ tràn ngập khắp mọi nơi.

Nhưng đây mới là điều thú vị: người sáng lập ra Budweiser thậm chí còn không thích uống bia.
Vậy làm thế nào mà Budweiser, một loại bia sinh ra từ một nhà máy đang thua lỗ ở Mỹ lại trở thành đế chế toàn cầu trị giá khoảng 60 tỷ đô la doanh thu hàng năm? Làm thế nào một người đàn ông thậm chí không thích bia lại tạo ra thương hiệu được định giá gần 14 tỷ đô la, có mặt tại hơn 80 quốc gia?
Hãy cùng nhau khám phá câu chuyện về Budweiser, vua bia Hoa Kỳ.
BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ KẺ NGOẠI ĐẠO
Hoa Kỳ, cuối thế kỷ 19, đồ uống phổ biến nhất nơi đây không phải nước. Nghe có vẻ điên rồ, nhưng có lý do chính đáng.
Nước khi đó chưa được xử lý. Giếng thường được đào ngay gần nơi người ta đổ chất thải. Sông ngòi là bãi rác khổng lồ. Và ai biết được có xác chết gì đang trôi nổi cách bạn nửa dặm về phía thượng nguồn? Dịch tả, thương hàn, kiết lỵ hoành hành khắp nơi. Uống nước thật sự có thể giết chết người dân.
Để thay thế, người Mỹ chọn một phương án nghe có vẻ lạ lùng nhưng lại an toàn hơn nhiều. Đó là bia, thứ đồ uống đã được lên men và đun sôi. Nó an toàn hơn nước nhiều. Nói cách khác, bia không phải là xa xỉ phẩm mà là nhu cầu thiết yếu.
Nhưng đây là vấn đề. Vào những năm 1860, bia chỉ bán được trong phạm vi vài kilomet quanh nhà máy sản xuất. Chưa có tủ lạnh. Chưa có đóng chai công nghiệp. Bia là sản phẩm tươi, dễ hỏng. Khái niệm "thương hiệu quốc gia" hoàn toàn không tồn tại.
Văn hóa mua bia thời đó cũng khá thú vị. Họ gọi nó là "Rushing the growler", dịch nôm na là "Chạy đi lấy xô bia". Bạn sẽ cầm một cái xô rỗng đến quán rượu, họ đổ bia vào, rồi bạn mang về nhà. Và người đi lấy thường là... trẻ con. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ 10 tuổi chạy về với xô bia đầy cho bố nó. Nếu bạn từng cầm vỏ chai đi mua bia hơi cho bố, xin chúc mừng: bạn đã tham gia một truyền thống có tuổi đời hơn 150 năm.
Trở lại với câu chuyện, khi ấy, St. Louis ở Missouri nổi lên như thủ đô bia của Mỹ. Nguyên nhân đến từ những người Đức nhập cư. Họ mang theo truyền thống nấu bia có tuổi đời hàng trăm năm. Đến cuối thế kỷ 19, gần một phần ba dân số St. Louis là người Đức. Và cứ 600 người lại có một xưởng làm bia.
Giữa hơn 50 nhà máy bia địa phương cạnh tranh khốc liệt, có một cơ sở đang chìm trong thua lỗ. Chủ sở hữu là Eberhard Anheuser, một nhà sản xuất xà phòng giàu có. Với ông, nhà máy bia chỉ là dự án phụ. Và ông sẵn sàng bỏ nó bất cứ lúc nào.
Nhưng rồi con rể của ông tên Adolphus Busch xuất hiện. Đây sẽ là nhân vật chính của toàn bộ câu chuyện.
Busch không phải thợ nấu bia được đào tạo bài bản. Thậm chí ông còn thú nhận không thích bia. Nhưng ông có nhiều thứ khác: học thức cao, thông thạo nhiều ngôn ngữ và một bộ óc kinh doanh sắc bén. Khi bố vợ giao cho ông điều hành xưởng bia sắp phá sản, Busch chỉ được dặn một điều: giữ cho mọi thứ vận hành trơn tru và đảm bảo hàng giao đúng hẹn. Đó là lựa chọn duy nhất từ bố vợ.
Vấn đề là nhà máy bia này đang thua vì một lý do đơn giản: có những loại bia ngon hơn ở St. Louis. Busch không thể bán đủ bia để duy trì hoạt động. Nhưng thay vì cố gắng đánh bại 50 đối thủ địa phương, ông nhìn ra một hướng đi khác.
Những năm 1870 chứng kiến cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai. Đường sắt xuyên lục địa hoàn thành. Cầu Eads bắc qua sông Mississippi biến St. Louis thành trung tâm kết nối Đông và Tây. Trong những năm tới, gần một chục bang mới sẽ gia nhập liên bang, tất cả đều nằm phía Tây sông Mississippi.
Busch nhận ra cơ hội: những bang mới này chưa có đủ nhà máy bia. Nếu ông có thể vận chuyển bia từ St. Louis đến biên giới phía Tây, ông sẽ không có đối thủ cạnh tranh nào cả.
Nhưng khó ở chỗ, bia là sản phẩm tươi. Không có công nghệ làm lạnh như ngày nay. Vận chuyển xa đồng nghĩa với hỏng.
Busch cần đưa ra giải pháp. Vậy là ông tự mình phát minh ra nó.
Ông quyết định chế tạo toa xe lửa lạnh, một thứ công nghệ chưa hề tồn tại. Ý tưởng là chất đá lên trên, cách nhiệt thật tốt, và cứ mỗi 400km lại dừng để thay đá mới. Kỹ sư của ông lo lắng khi không có gì giống thế này tồn tại. Chẳng ai biết nó hoạt động thế nào cho đến khi thực sự xây xong.
Và rồi, trong khi xưởng bia đang lỗ nặng, gần một thập kỷ trước khi ngành công nghiệp đóng gói thịt áp dụng công nghệ làm lạnh, Adolphus Busch vẫn quyết định vay số tiền tương đương hơn một triệu đô la ngày nay để tiên phong xây dựng hệ thống vận tải lạnh bằng đường sắt.
Không biết liệu nó có hoạt động hay không. Không biết liệu tiền có thu hồi được hay không. Chỉ có niềm tin và tầm nhìn. Đây là bước đi đầu tiên biến một kẻ ngoại đạo thành nhà vua.
CÔNG THỨC HOÀN HẢO, CUỘC CHIẾN CHỐNG GIAN LẬN VÀ VƯƠN TẦM THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA
Thật may mắn, toa xe lửa lạnh hoạt động tốt. Bia có thể vận chuyển đến miền Tây. Nhưng vấn đề mới xuất hiện. Bia Đức không bán được.
Lý do là Bia Đức truyền thống có vị đắng. Mà người Mỹ không thích đắng. Họ thích ngọt. Doanh số tăng một chút rồi chững lại.
Busch hiểu vấn đề ngay lập tức. Đây là nước Mỹ. Họ cần bia Mỹ, không phải bản sao của công thức châu Âu.
Ông mời một người bạn trong ngành tên Carl Conrad đến. Conrad mang theo phiên bản công thức của một loại bia châu Âu phổ biến gọi là lager. Khác với ale, một loại bia lên men ở nhiệt độ phòng, lager được ủ lạnh trong thời gian dài, thường trong các hang động dưới lòng đất. Từ "lager" trong tiếng Đức nghĩa là "lưu trữ". Quá trình này tiêu diệt nhiều vi khuẩn hơn và tạo ra loại bia thanh mát hơn.
Busch tin rằng người Mỹ sẽ yêu thích bia lager nếu ông có thể điều chỉnh công thức cho phù hợp. Họ bắt đầu thử nghiệm với hoa bia nhập từ Tiệp Khắc, men tốt nhất từ Đức. Nhưng lúa mạch thì dùng loại của Mỹ. Vấn đề là lúa mạch Mỹ tạo ra vị đắng hơn lúa mạch châu Âu.
Giải pháp của Busch là chọn gạo. Gạo cung cấp tinh bột bù đắp cho sự khác biệt của lúa mạch, giúp bia nhẹ, thanh mát, ít đắng hơn và quan trọng nhất là chịu được quá trình làm lạnh tốt hơn.
Sau nhiều tuần thử nghiệm, mẫu thử hoàn thiện được đưa ra. Họ đã đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ sảng khoái và vị bia không bị quá gắt.
Busch nếm thử. Ông thích. Conrad giải thích đây là phiên bản Mỹ của loại bia ông tìm thấy ở Budweis, một thị trấn ở Tiệp Khắc, nơi người ta đã nấu bia từ năm 1265.
Budweis. Bia từ Budweis. Busch quyết định đặt tên cho loại bia mới là Budweiser. Cái tên của thương hiệu tỷ đô ra đời đơn giản như vậy.
Năm 1876, Busch bắt đầu vận chuyển Budweiser đến các quán rượu khắp New Mexico, Texas và Colorado. Ông đang đặt cược hàng trăm nghìn đô la rằng người Mỹ sẽ uống một loại bia hoàn toàn mới mà họ chưa từng nghe đến.
Và họ thật sự uống. Doanh số tăng vọt… cho đến khi nó bất ngờ tụt dốc.
Busch điều tra và phát hiện ra sự thật phũ phàng. Ông yêu cầu mang đến hai mẫu bia: một từ St. Louis và một từ thùng họ tịch thu ở New Mexico. Bia từ New Mexico bị pha loãng thảm hại.
Vấn đề ở chủ quán rượu. Họ mua thùng bia Budweiser, rồi lén tráo bia rẻ tiền vào hoặc pha loãng với nước. Khách hàng nghĩ họ đang uống Budweiser nhưng thực ra là đồ giả. Khi bia dở, họ đổ lỗi cho Budweiser và không bao giờ mua nữa.
Hiện tượng này xảy ra khắp nơi. Và Busch gần như bất lực.
Hoặc là tìm cách kiểm soát tránh gian lận, hoặc mất tất cả. Busch phải tìm ra giải pháp. Và ông nhìn thấy câu trả lời ở chai thủy tinh. Công nghệ làm thủy tinh công nghiệp vừa được cải tiến, tạo ra chai dày và nhất quán hơn. Nếu Busch có thể đóng bia vào chai có nhãn và thương hiệu rõ ràng, chủ quán sẽ không thể tráo đổi. Không ai dám bỏ công đổ bia giả vào chai rồi cố gắng đóng nắp lại.
Nhưng vấn đề là vào thời điểm đó, ý tưởng sản xuất hàng loạt bất kỳ đồ uống đóng chai nào gần như là không thể. Chai nặng, đắt tiền để vận chuyển và quy trình đóng chai chủ yếu làm thủ công.
Busch muốn xây dựng nhà máy đóng chai tự động tiên tiến nhất. Tất cả sẽ phải hoàn toàn tự động hóa. Khi hoạt động hết công suất, họ có thể sản xuất hàng nghìn chai mỗi ngày, thậm chí mỗi giờ.
Nhưng Busch đã quá nợ nần để vay thêm ngân hàng. Hy vọng cuối cùng đến từ bố vợ Anheuser.
Busch trình bày kế hoạch: mỗi chai đều được đóng dấu và tiệt trùng bằng kỹ thuật của những nhà máy rượu vang tốt nhất ở Pháp. Anheuser nhắc rằng họ vừa mới gượng dậy từ dự án toa xe lửa lạnh. Busch khẳng định điều này đảm bảo bia có vị giống nhau mọi lúc, mọi nơi. Và nếu thành công, họ có thể đưa sản phẩm đến tận bờ biển. Hãy tưởng tượng sản phẩm của họ có mặt ở mọi bang.
Kỹ thuật tiệt trùng mà Busch đề cập chính là pasteurization, tức phương pháp thanh trùng của Louis Pasteur. Điều đáng kinh ngạc là Busch áp dụng nó cho bia gần nửa thế kỷ trước khi ngành công nghiệp sữa sử dụng rộng rãi. Ông thông thạo tiếng Pháp và có lẽ là một trong những người đầu tiên ở Mỹ đọc được nghiên cứu gốc của Pasteur bằng tiếng Pháp.
Và đó chính là điều ít người biết: thanh trùng không được phát minh cho sữa. Nó được phát minh cho bia. Làm lạnh cũng vậy, công nghệ đến từ bia.
Với khoản vay từ bố vợ, Busch đầu tư hàng triệu đô la vào nhà máy đóng chai hiện đại nhất, biến Budweiser không chỉ thành loại bia đóng chai sản xuất hàng loạt đầu tiên trong lịch sử Mỹ, mà còn là đồ uống công nghiệp đóng chai đầu tiên.
Hầu hết các doanh nhân chấp nhận rủi ro một cách mù quáng. Họ có ý tưởng, có đam mê và cứ thế lao vào. Adolphus Busch khác biệt ở chỗ ông kết hợp tầm nhìn điên rồ với những bước đi được tính toán kỹ lưỡng. Thanh trùng, làm lạnh, đóng chai, tất cả đều phục vụ một mục tiêu: phân phối bia khắp nước Mỹ.
Bia đóng chai đã giải quyết vấn đề gian lận. Nhưng có sản phẩm tốt chưa đủ. Người ta cần biết đến nó.
Busch tung ra chiến dịch marketing chưa từng có tiền lệ vào thời điểm đó. Ông tặng miễn phí cho các quán rượu lót ly, lịch và biển hiệu có logo Budweiser. Ông quảng cáo thông qua phương tiện truyền thông đại chúng mạnh nhất thời bấy giờ: báo in.
Quảng cáo báo in là một trong những cách quan trọng nhất để tiếp cận khách hàng vào cuối những năm 1800 và đầu 1900, trước khi có radio và truyền hình. Người ta nhìn thấy quảng cáo và yêu cầu chủ quán rượu hoặc nhà hàng địa phương phải mang Budweiser về.
Budweiser đã làm chủ nghệ thuật marketing và xây dựng thương hiệu, và họ thống trị nhờ điều đó.
Doanh số bùng nổ. Hơn nửa triệu chai mỗi năm trên khắp miền Nam và miền Tây. Rồi một triệu chai. Rồi nhiều hơn nữa. Busch bắt đầu nhắm đến mở rộng ra toàn quốc.
Gia đình Busch có một giấc mơ: thế giới bia sẽ hoàn toàn thuộc về họ. Nếu bạn có thể chiếm lĩnh toàn bộ thị trường, bạn thu về toàn bộ lợi ích. Không phải một phần công bằng, không phải một lát nhỏ, mà là tất cả.
Nhờ những đổi mới không ngừng của Busch, Budweiser trở thành không chỉ thương hiệu bia quốc gia đầu tiên, mà còn là một trong những thương hiệu quốc gia sớm nhất của nước Mỹ. Thương hiệu quốc gia không phổ biến vào thời đó. Busch thực sự là người tiên phong trong việc xây dựng thương hiệu cho bia.
Điều đột phá là ông biết rằng một sản phẩm bia chất lượng có tiềm năng trở thành thương hiệu được yêu thích trên toàn quốc.
Thành công của Busch được công nhận. Anheuser nâng ông lên thành đối tác. Và tên công ty được đổi từ "Anheuser Company" thành "Anheuser-Busch". Một kẻ ngoại đạo, người thậm chí không thích bia, giờ đã có tên trên nhà máy bia hàng đầu nước Mỹ.
Nhưng xây dựng đế chế là một chuyện. Duy trì nó qua nhiều thế hệ là chuyện khác.
KHI NƯỚC MỸ QUAY LƯNG VỚI BIA
Có một sự trớ trêu trong gia đình Busch. Adolphus, người tạo ra đế chế bia lớn nhất nước Mỹ từng thú nhận mình không thích bia. Và con trai ông, August cũng y hệt.
Dù lớn lên trong nhà máy bia nhưng August không muốn liên quan đến nó. Ông ta ghét bị sai bảo, đặc biệt là bởi cha mình, và chỉ quen làm bất cứ điều gì mình muốn. Thay vì học cách điều hành công ty, August bỏ đi Montana mở trang trại nuôi bò. Kết quả là thất bại. Busch buộc phải kéo con trai về.
Dù muốn hay không, August buộc phải trở thành phó chỉ huy của công ty bia lớn nhất nước Mỹ. Và mối đe dọa đầu tiên ông phải đối mặt không đến từ đối thủ kinh doanh nào cả. Nó đến từ một bà cô cầm rìu.
Carrie Nation, biệt danh "Bà ngoại rìu" được xem như gương mặt cực đoan của phong trào cấm rượu. Bà là thành viên của Liên minh Phụ nữ Cơ đốc giáo Ôn hòa. Trông bà nhỏ bé, hiền lành, nhưng bà nổi tiếng, hay đúng hơn là khét tiếng vì việc nhiều lần cầm rìu xông vào các quán rượu ở Kansas rồi đập phá tan tành.
Bà Nation bị bắt hơn 30 lần vì những vụ đập phá như vậy, nhưng vẫn bền bỉ suốt 20 năm. Báo chí đưa tin khắp cả nước. Ban đầu, phong trào chỉ nhắm vào rượu mạnh. Nhưng rồi họ bắt đầu nhắm đến bia. Và ai là mục tiêu? Tất nhiên là nhà sản xuất bia lớn nhất.
Đến năm 1910, người Mỹ uống gần 91 lít bia mỗi năm, gấp đôi so với vài năm trước đó. Budweiser đang bán chạy nhất cả nước. Điều đó biến Anheuser-Busch thành mục tiêu hoàn hảo.
Cậu con trai August đề xuất chiến lược phản công: tách bia ra khỏi rượu mạnh. Phe cấm rượu muốn đánh whiskey? Cứ đánh. Nhưng bia là thứ khác.
Adolphus Busch ưng ý với kế hoạch này. Ông duyệt chi 100.000 đô la, tương đương hơn 2,5 triệu đô la ngày nay cho chiến dịch quảng cáo định vị bia như thức uống điều độ, lành mạnh và hoàn toàn khác rượu mạnh. Quảng cáo của Anheuser-Busch luôn là cảnh gia đình ấm cúng: mọi người quây quần bên nhau, trên tay là những chai Budweiser.
Nhưng chiến lược này phản tác dụng. Chính vì Busch quảng bá quá giỏi, bia giờ nổi bật hơn bao giờ hết trong mắt phe cấm rượu. Người Mỹ uống bia nhiều hơn bất cứ thứ gì khác nên nhà sản xuất bia mới là kẻ phải bị tiêu diệt. Mục tiêu to nhất phải bị rơi vào tầm ngắm trước.
Đến năm 1913, 11 bang đã cấm bán rượu bia. Anheuser-Busch buộc phải đóng cửa kho hàng ở từng bang một. Adolphus biết rõ điều gì đang đến. Nhưng August thì không tin. Với ông, nước Mỹ sẽ không bao giờ cấm rượu hoàn toàn.
Và thật ra, suy nghĩ đó hoàn toàn có lý. Các nhà máy bia không chỉ sản xuất bia. Chúng nuôi sống cả thị trấn. Hàng nghìn công nhân, hàng trăm gia đình, toàn bộ nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào ngành bia. Cấm rượu bia đồng nghĩa với hủy diệt kinh tế cộng đồng. Ai dám làm điều đó?
Nhưng ngày 10 tháng 10 năm 1913, trước khi câu hỏi ấy có câu trả lời, Adolphus Busch qua đời vì đau tim. Lễ tưởng niệm được tổ chức tại tất cả 36 cơ sở Anheuser-Busch trên cả nước. Vô số người đến viếng.
Giờ đây, toàn bộ tương lai của đế chế nằm trên vai August, người con trai từng chỉ muốn chăn bò ở Montana. Ông tiếp quản một trong hai nhà máy bia lớn nhất thế giới.
Nhưng bóng đen đang kéo đến. Phong trào Cấm rượu bắt đầu bóp nghẹt ngành bia. Một số nhà máy đã phải đóng cửa. Tuy nhiên, điều tồi tệ nhất chưa xảy ra. Nó mới chỉ đang đến.
VƯỢT QUA BÓNG TỐI
Phong trào Cấm rượu bia chờ một cơ hội hoàn hảo để có thể đánh gục các nhà sản xuất lớn nhất. Và Thế chiến I chính là cơ hội đó.
Ngành bia Mỹ được định hình bởi bàn tay người Đức. Adolphus Busch là người Đức. Hầu hết các nhà sản xuất bia lớn đều có gốc Đức. Khi nước Mỹ tham chiến chống Đức, phe cấm rượu lập tức đưa thông điệp của họ lồng vào câu chuyện quốc gia: bia là thứ của Đức, người Đức là kẻ thù, vậy bia cũng là kẻ thù.
Tâm lý chống Đức hội tụ với tâm lý cấm rượu tạo thành cơn sóng không thể cản lại. Ngày 16 tháng 1 năm 1920, đồ uống có cồn chính thức trở thành bất hợp pháp trên toàn nước Mỹ.
Sản xuất bia của Anheuser-Busch dừng hoàn toàn. Hàng nghìn quán rượu đóng cửa. Hàng trăm nhà máy bia ngừng hoạt động.
August xoay xở đủ mọi cách. Anheuser-Busch chuyển qua sản xuất thuyền, kem, xà phòng. Bất cứ thứ gì để sống sót. Nhưng tất cả chỉ như muối bỏ biển.
Rồi August nhìn vào kho nguyên liệu. Hoa bia và lúa mạch chất đống. Không thể nấu bia. Không thể bán bia. Đống nguyên liệu cứ nằm đó.
Nhưng ông chợt nghĩ ra một thứ. Tu chính án Hiến pháp cấm sản xuất và bán đồ uống có cồn. Nhưng nó không cấm bán nguyên liệu. Đóng gói men, đóng gói mạch nha lại, ai cũng có thể mua ở cửa hàng rồi mang về nhà. Còn khách hàng làm gì với nguyên liệu đó thì là chuyện của họ.
Đây là một kẽ hở pháp lý đủ để giữ cho Anheuser-Busch thoi thóp.
Thú vị thay, phần lớn nước Mỹ cũng đang lách luật y hệt. Quán rượu bí mật mọc lên khắp nơi. Cảnh sát nhận hối lộ để nhắm mắt làm ngơ. Chính phủ tịch thu gần 4 triệu lít rượu, nhưng những tay buôn lậu thành công nhất vẫn kiếm hơn 100 triệu đô la mỗi năm, tương đương nửa tỷ đô la ngày nay.
Việc cấm rượu không tiêu diệt rượu. Nó sinh ra tội phạm có tổ chức. Lucky Luciano ở New York. Joe Bonanno ở New York. Al Capone ở Chicago. Gần một nửa cảnh sát Chicago bị nghi nhận hối lộ, tham gia vận chuyển và bán rượu lậu. Những người được trả lương để bảo vệ công dân giờ đang tiếp tay cho tội phạm.
Và đây là lúc câu chuyện trở nên phức tạp cho August Busch.
Một buổi sáng, nhân viên đến báo cáo với vẻ lo lắng: có đơn đặt hàng nguyên liệu lớn. Thực sự rất lớn. Từ một người ký tên "Al C." ở Chicago.
Al C là ai ư? Đó chính là Al Capone.
Có rất nhiều tin đồn về việc các nhà máy bia giao dịch với tội phạm trong thời kỳ Cấm rượu. Liệu August có mạo hiểm danh tiếng mà cha ông cả đời gây dựng? Ông có dám thực hiện đơn hàng đó không? Chẳng ai rõ chuyện gì đã thực sự xảy ra. Chỉ biết August vẫn đang cầm cự được.
Nhưng số phận chưa buông tha August.
Ngày 24 tháng 10 năm 1929, thị trường chứng khoán Mỹ sụp đổ. 30 tỷ đô la bốc hơi. Suốt những năm 1920, người Mỹ mua cổ phiếu như đánh bạc và tin rằng tiền có thể tự sinh ra tiền. Đương nhiên, hầu hết người đánh bạc đều thua. Và lần này, cả nước Mỹ mất tiền.
Đại Khủng hoảng là đòn giáng tiếp theo sau Cấm rượu. 1.200 trong số 1.300 nhà máy bia lớn đã đóng cửa. 25% lực lượng lao động thất nghiệp. Thuế thu nhập sụt giảm thảm hại.
Nhưng chính trong bóng tối đó, August nhìn thấy ánh sáng.
Lập luận của ông đơn giản đến mức không thể phủ nhận. Cấm rượu bia không ngăn được ai uống. Nó chỉ đẩy mọi thứ xuống ngầm. Rượu bia không được quản lý, nhà cung cấp hợp pháp bị phạt, chính phủ mất thuế, người uống không biết rượu bia có an toàn không. Kẻ duy nhất hưởng lợi là tội phạm.
Muốn kéo đất nước ra khỏi khủng hoảng, chỉ còn cách hợp pháp hóa lại rượu bia. Quản lý và đánh thuế chúng như bình thường.
August xuất bản cuốn "Thư ngỏ gửi người dân Mỹ" để khẳng định rằng nếu bãi bỏ Tu chính án thứ 18, nước Mỹ sẽ tạo ra 1,2 triệu việc làm ngay lập tức.
Những lập luận này thành công vang dội. Franklin Roosevelt tranh cử tổng thống với lời hứa mang bia trở lại. Và đó là một trong những lý do giúp ông đắc cử.
Ngày 5 tháng 12 năm 1933, sau 13 năm, Cấm rượu bia chính thức bị bãi bỏ. Đến lúc đó, chưa đến 8% nhà máy bia còn sống sót. Anheuser-Busch là một trong số ít đó.
Năm đầu tiên sau Cấm rượu, chính phủ thu hơn 250 triệu đô la thuế từ đồ uống có cồn, đủ để xây đường, dựng cao tốc, xây tòa nhà công cộng và mang điện đến mọi ngóc ngách nước Mỹ.
Và khi lệnh cấm được dỡ bỏ, Anheuser-Busch trở lại. Budweiser sống lại. Đóng thuyền, làm kem, bán xà phòng, lách luật bán nguyên liệu, giao dịch với xã hội đen. Đó chính là 13 năm đen tối nhất lịch sử ngành bia Mỹ. Và nhà Busch vượt qua tất cả.
DI SẢN CỦA NGƯỜI TIÊN PHONG
Anheuser-Busch đã biến một mạng lưới các nhà máy bia địa phương rời rạc thành một đế chế toàn cầu. Ngày nay, công ty mẹ AB InBev là nhà sản xuất bia lớn nhất thế giới với doanh thu khoảng 60 tỷ đô la mỗi năm và chiếm hơn một phần tư thị phần bia toàn cầu. Họ sở hữu hơn 500 thương hiệu bia, hoạt động tại gần 50 quốc gia.
Riêng Budweiser, thương hiệu được định giá gần 14 tỷ đô la, có mặt tại hơn 80 quốc gia và là một trong những thương hiệu bia có giá trị lớn hàng đầu thế giới. Từ nhà tài trợ chính thức của FIFA World Cup suốt gần 40 năm đến các lễ hội âm nhạc lớn, Budweiser đã gắn liền với những khoảnh khắc thể thao và giải trí đỉnh cao của nhân loại.
Tại Việt Nam, Budweiser nhắm vào phân khúc cao cấp và thường xuất hiện tại các quán bar, lounge sang trọng và các sự kiện âm nhạc lớn. Việt Nam là một trong những thị trường trọng điểm của Budweiser tại châu Á, bên cạnh Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc.
Nhưng đây là câu hỏi: tại sao Adolphus Busch không được nhắc đến cùng hàng với những người khổng lồ khác thời đó như Rockefeller và Carnegie?
Lý do có lẽ là vì sản phẩm ông sản xuất. Thép và dầu tự bản thân không gây tranh cãi, dù một số phương pháp kinh doanh của các ông trùm có thể có. Bia là sản phẩm mang định kiến xã hội, và có lẽ không dễ để sách giáo khoa hay giáo viên dạy trẻ em về ai đó làm bia như một tấm gương nên noi theo.
Nhưng di sản thực sự của Busch vượt xa một thương hiệu bia. Ông tiên phong vận tải lạnh, gần một thập kỷ trước ngành công nghiệp thịt. Ông áp dụng thanh trùng Pasteur, gần nửa thế kỷ trước ngành sữa. Ông xây dựng nhà máy đóng chai tự động quy mô lớn đầu tiên. Ông tạo ra một trong những thương hiệu quốc gia đầu tiên trong lịch sử nước Mỹ.
Giờ đây, mỗi khi bạn nghĩ đến bia Mỹ, bạn chỉ nghĩ đến một thứ. Đó là Budweiser, vua bia Hoa Kỳ.

Lịch sử
/lich-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
