Tập 3 GIẢI PHÓNG CON NGƯỜI KHỎI GIẤC MƠ “ĐƯỢC CỨU RỖI”
Lịch sử của đạo đức, xét đến cùng, chính là lịch sử của những cách con người tổ chức đời sống hiện thực của mình. Mỗi hình thức sinh...

Lịch sử của đạo đức, xét đến cùng, chính là lịch sử của những cách con người tổ chức đời sống hiện thực của mình. Mỗi hình thức sinh hoạt – lao động, tín ngưỡng, nghệ thuật, triết học – đều xuất hiện từ một nhu cầu sống cụ thể và vì thế mang một ý nghĩa xã hội cụ thể trong từng thời đại. Một hình thức sống chỉ tồn tại chừng nào nó còn phù hợp với điều kiện hiện thực; khi không còn đáp ứng được nữa, nó hoặc bị lãng quên, hoặc bị tha hoá, chỉ còn lại cái vỏ rỗng.
Nếu có người tin rằng mình chết đuối chỉ vì “ý niệm về trọng lực” ám ảnh, và tưởng rằng xoá khái niệm đó đi là thoát khỏi chết đuối, thì bi kịch không nằm ở trọng lực mà ở ý thức đã tách khỏi hiện thực. Cũng vậy, khi con người tin rằng chỉ cần “tin” là đủ để được cứu rỗi, họ trao đời mình cho một giấc mơ tinh thần và chấp nhận chết chìm trong đời sống hiện thực. Đạo đức chân chính không ra đời từ ảo tưởng, mà từ nhu cầu sống thật: sống trong hiện thực, không né tránh nó bằng niềm tin, không thần thánh hoá nó bằng lời cầu nguyện.
Sự thật vì thế trở thành giá trị cao nhất trong mọi quan hệ xã hội. Ở đây, lịch sử tôn giáo và lịch sử đạo đức gặp nhau: tôn giáo định nghĩa thế nào là thiện, còn đạo đức – nếu trung thực – là nỗ lực sống thật với cái thiện ấy ngay trong đời này. Khi sự thật bị thay thế bằng lời hứa về “phần thưởng đời sau”, đạo đức biến thành công cụ; còn khi sự thật trở thành nguyên tắc sống, đạo đức mới thật sự thuộc về con người tự do.
Tuy cùng nói về cái tốt và hạnh phúc, tôn giáo và đạo đức thuộc về hai trật tự khác nhau. Tôn giáo, với cấu trúc cơ bản của nó, hướng tới hạnh phúc sau cái chết; đạo đức, với tư cách là đạo đức thế tục, tìm kiếm hạnh phúc trong chính quá trình đang sống. Tôn giáo xem đời sống trần thế là phương tiện để được cứu rỗi; đạo đức xem đời sống trần thế là mục đích phải được làm cho có ý nghĩa. Mọi đạo đức mang tính tôn giáo đều là đạo đức bị đảo ngược: nó dạy con người làm điều thiện không vì sự thật của cái thiện, mà vì hy vọng đổi lấy phần thưởng sau cái chết. Chỉ loại đạo đức dám sống và dám chết cho sự thật – chứ không cho phần thưởng – mới là đạo đức của một con người đã bước vào tự do.
Trong lịch sử, các tôn giáo từng nảy sinh nhiều phong trào cải cách nhằm kéo niềm tin trở lại gần với đời sống trần thế. Nhưng cải cách tôn giáo, rốt cuộc, thường chỉ là thay đổi cách chiếm hữu, chứ không thay đổi bản chất chiếm hữu. Nếu tôn giáo cổ điển chiếm hữu bằng nỗi sợ và hình phạt đời sau, thì tôn giáo cải cách chiếm hữu bằng tiếng nói của lương tâm và chuẩn mực đạo đức. Cả hai đều giữ con người trong cùng một vòng trói: sống để được cứu.
Mác từng chỉ ra: phê phán tôn giáo không thể dừng lại ở việc phủ định những hình ảnh thần thánh trong đầu óc con người; nó phải đi xa hơn, trở thành phê phán những điều kiện xã hội khiến con người cần đến những hình ảnh ấy. Con người tìm đến tôn giáo vì họ khổ đau, bất lực, bị tước đoạt ý nghĩa và quyền lực đối với chính đời mình. Bao lâu những điều kiện đó chưa đổi thay, nhu cầu được “sống có ý nghĩa” sau cái chết vẫn còn, tôn giáo vẫn tồn tại như một cách an ủi và hợp lý hoá cái chết.
Chính vì thế, tôn giáo vừa mang dáng vẻ phổ quát nhân loại, vừa mang khuôn mặt của một hình thức chiếm hữu đặc biệt: chiếm hữu cái chết của người khác như một nguồn an ủi và lợi ích cho kẻ còn sống. Những giá trị tinh thần, hệ thống tín điều, nghi lễ mà chúng ta thấy hôm nay là kết tinh của mồ hôi, nước mắt, trí tuệ – và cả máu xương – của vô số thế hệ tín đồ. Nhiều người đã chấp nhận bị bách hại, thậm chí hi sinh tính mạng, để một tôn giáo nào đó được tồn tại và lớn lên. Có những tôn giáo không nở hoa trên chính quê hương mình nhưng lại rực rỡ ở xứ người, bởi bản chất của nó là đáp ứng nhu cầu chiếm hữu ý nghĩa sống ở những nơi con người còn khổ đau và sợ hãi. Nó sống bằng sức mạnh của những cái chết: chết để được sống, hi sinh để duy trì niềm tin.
Vì thế có thể nói: chiếm hữu tôn giáo, xét đến cùng, là sở hữu tư nhân về cái chết. Đó là quyền lợi của những người không trực tiếp sáng tạo nên tôn giáo nhưng lại hưởng lợi từ đời sống tôn giáo do người khác duy trì. Ở cấp độ này, tôn giáo không chỉ là “tiếng thở dài” của sinh vật bị áp bức, mà còn là lĩnh vực nơi cái chết của kẻ này được dùng để trao an ủi, quyền lực và lợi nhuận cho kẻ khác.
Khi đời sống xã hội bị quy giản vào trao đổi tiền bạc, tôn giáo cũng bị cuốn vào vòng quay ấy. Tiền trở thành trung gian trong hầu hết các quan hệ – kể cả quan hệ với Thượng đế. Tín ngưỡng được “đầu tư”, cơ sở tôn giáo được mở rộng, nghi lễ được “xã hội hoá” bằng các khoản đóng góp, những công trình tôn giáo đồ sộ trở thành dấu hiệu thịnh vượng. Ở đây, tôn giáo vận hành như một nền kinh tế đặc biệt: “niềm tin” trở thành vốn, “cứu rỗi” trở thành hàng hóa. Người ta không chỉ tin để sống mà dần dần sống bằng niềm tin, kiếm sống nhờ niềm tin, kinh doanh trên sự khát khao được cứu rỗi của nhau.
Nhưng khi niềm tin đã được định giá, mọi nghi lễ có nguy cơ trở thành thương vụ, mọi hành vi cứu giúp có thể trở thành một dạng hợp đồng. Tiền bạc có thể khuyến khích những nghĩa cử cao đẹp, nhưng cũng dễ làm cho con người hèn mọn và tham lam. Và dẫu tiền nhiều đến đâu, nó không thể mua được sự sống. Khi con người nhận ra rằng không một giá nào có thể trả cho sự bất tử, bóng dáng “kinh tế của cứu rỗi” lộ rõ như một ảo tưởng được tổ chức công phu.
Ở điểm này, phê phán tôn giáo phải nối liền với phê phán xã hội. Tôn giáo chỉ thực sự “tan rã” khi những điều kiện xã hội biến con người thành sinh vật bất lực, sợ hãi, phụ thuộc… được thay thế bằng những điều kiện cho phép họ sống như chủ thể tự do. Giải phóng con người khỏi tôn giáo không phải là bóc đi lớp vỏ tinh thần một cách thô bạo, mà là biến đổi hiện thực sao cho họ không còn phải gửi gắm ý nghĩa đời mình vào bên kia cái chết.
Khi con người hiểu rằng không có ai – kể cả Thượng đế – có thể cứu mình khỏi cái chết, họ buộc phải học cách sống mà không cần được cứu. Không còn linh hồn bất tử để gửi gắm, con người đối diện với sự thật trần trụi: sống là hữu hạn. Nhưng chính ở đây, tự do bắt đầu. Giấc mơ cứu rỗi hứa hẹn một đời sống vĩnh hằng bằng cách tước đoạt ý nghĩa của đời sống hiện tại; tự do thì ngược lại: nó dạy con người sống xứng đáng trong giới hạn của cái chết, không trốn chạy, không mơ thoát.
Sự thật và tự do là hai mặt của cùng một quá trình. Không có sự thật, tự do chỉ là ảo tưởng được tô vẽ bằng khẩu hiệu; không có tự do, sự thật chỉ là mệnh lệnh áp đặt từ bên ngoài. Sự thật không rơi xuống từ giáo điều mà sinh ra từ trải nghiệm sống thật; tự do không phải ân huệ ban cho mà là trách nhiệm tự chọn và tự chịu. Con người chỉ thực sự tự do khi dám sống theo sự thật mà mình nhận ra, dù sự thật ấy khiến họ cô đơn hoặc phải trả giá. Người nô lệ mơ được “cứu”, còn người tự do không cần ai cứu – vì họ đã hiểu rằng “cứu rỗi” chỉ là tên khác của nỗi sợ trước cái chết; còn tự do là dám nhìn thẳng vào nỗi sợ đó và sống tiếp.
Từ đây, câu hỏi của con người giải phóng không còn là: “Sau khi chết ta đi đâu?”, mà là: “Khi còn sống, ta sẽ sống thế nào cho xứng đáng với việc sẽ chết?”. Câu trả lời không nằm trong bất kỳ hệ thống giáo lý nào, mà nằm trong đời sống đang diễn ra: trong lao động, trong yêu thương, trong hành động biến đổi thế giới. Khi con người sống cho sự thật của chính đời mình, tôn giáo – như một giấc mơ cứu rỗi – tự nó phai đi. Sự thật không cần đức tin để tồn tại; tự do không cần lời thề để được công nhận. Chúng tồn tại bằng hành động, bằng những cách người ta lao động, yêu thương và chịu trách nhiệm với nhau.
Khi ấy, con người không còn cầu xin Thượng đế cứu mình nữa, mà trở thành “Thượng đế” của chính đời mình – không phải theo nghĩa nắm quyền lực tuyệt đối, mà theo nghĩa có khả năng sáng tạo, yêu thương và gánh lấy hậu quả từ những lựa chọn của mình. Giết chết Thượng đế trong tưởng tượng không phải là mục tiêu; mục tiêu là làm cho con người thôi sợ hãi, thôi phó thác, để họ dám trở về với chính mình trong tư cách là chủ thể.
Ở đây, đời sống tinh thần không bị phủ định, mà được giải thiêng và đưa trở lại đời sống thực. Nếu tôn giáo là hình thức tinh thần bị tha hoá, tách khỏi hoạt động hiện thực của con người, thì văn hoá – với lao động, nghệ thuật, tri thức, tình yêu – là con đường trở về của tinh thần ấy. Khi hành vi sáng tạo – trong công việc, trong nghệ thuật, trong quan hệ với người khác – trở thành cách sống hàng ngày, thì tự do không còn là khẩu hiệu mà trở thành hơi thở.
Trong thế giới đó, ba hình thức cơ bản – lao động, sáng tạo, yêu thương – có thể được xem như một “tôn giáo thế tục” của con người tự do. Lao động thay cho cầu nguyện: con người không đợi ơn phước mà biến thế giới thành sản phẩm của chính mình. Sáng tạo thay cho van xin: họ không khẩn khoản xin ý nghĩa, mà dệt nên ý nghĩa qua những gì mình làm ra. Tình yêu thay cho sợ hãi: họ không gắn kết với nhau bằng nỗi sợ bị trừng phạt, mà bằng khả năng nhận ra mình trong người khác.
Giải phóng con người khỏi giấc mơ được cứu rỗi, do đó, không phải là tước đi chỗ dựa tinh thần, mà là trả lại cho họ khả năng tự tạo ra chỗ dựa từ chính đời sống của mình. Không còn trông chờ vào sự cứu chuộc, con người bắt đầu sáng tạo thế giới bằng sức lao động, trí tuệ và tình yêu. Họ thôi sống bằng cái chết của người khác, thôi đo ý nghĩa đời mình bằng lời hứa về một thế giới bên kia, để có thể sống trọn vẹn trong thế giới này – với tất cả giới hạn, trách nhiệm và vẻ đẹp hữu hạn của nó.
Kết luận:
Tập 3 khép lại ở đây: con người không còn trốn chạy vào giấc mơ cứu rỗi, mà thức tỉnh trong sự thật của đời sống. Tự do không còn là món quà của Thượng đế, mà là công trình của chính con người – kẻ đã học được cách lao động, yêu thương và sáng tạo trong một thế giới hữu hạn, nơi không ai cứu được ai khỏi cái chết, nhưng mọi người có thể cùng nhau làm cho đời sống trở nên đáng sống.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất