Tập 1: Bản án phải chết và giấc mơ được sống đời đời
Tập 1 – “Bản án phải chết và giấc mơ được sống đời đời”: Phân tích nỗi sợ cái chết như cội nguồn của tôn giáo, nơi con người tìm kiếm sự bất tử trong ảo tưởng và đánh mất chính đời sống hiện thực của mình.

From Death to Immortality
Đây là những gì mà tôi đã được nghe, thời thầy tôi – TS. Nguyễn Anh Quốc – còn giảng dạy môn Triết học xã hội tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh.
Bộ ba “Bóc trần sự lừa dối vĩ đại mang tên đức tin” được hình thành từ ý tưởng và nội dung trong bài viết “Bản chất của tôn giáo” của TS. Nguyễn Anh Quốc, đăng trên tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 10 – 2019 .Bài viết ấy, dựa trên nền tảng triết học Marx phê phán, đã cho tôi thấy một cách tiếp cận tôn giáo không bằng sự bài bác, mà bằng khát vọng giải phóng con người khỏi sự tha hóa, để con người được sống thật trong hiện thực của mình.
Tôi không dám nhận là sáng tạo, chỉ là “thuật nhi bất tác”: nghe rồi suy niệm, học rồi ghi lại bằng ngôn ngữ của chính mình, như một học trò đi tìm lại dấu vết của sự thật qua những điều đã được nghe.
"Con xin quay về nương tựa Marx "
Mở đầu
Từ thuở con người biết suy nghĩ, họ đã sống cùng một câu hỏi chưa bao giờ có lời đáp: Liệu sự sống đời đời có tồn tại không? Đó là câu hỏi của mọi thời đại, của mọi niềm tin – câu hỏi khởi nguồn cho tôn giáo, triết học và cả tuyệt vọng. Không một sinh vật nào ngoài con người băn khoăn về cái chết, vì chỉ con người mới biết rằng mình sẽ chết. Nhưng khi biết điều đó, họ lại bắt đầu mơ về điều ngược lại – một đời sống không bao giờ kết thúc.
Từ góc nhìn của tự nhiên, điều ấy là bất khả: mọi vật tồn tại đều sinh ra, phát triển rồi mất đi, để vật chất chuyển hoá không ngừng. Từ góc nhìn của xã hội, điều ấy cũng không thể: thế hệ cũ phải mất đi để thế hệ mới được sinh ra, đó là điều kiện của sự tiến hoá. Còn trong phạm vi tư duy, “sống mãi” cũng mâu thuẫn với chính cảm thức hữu hạn của ý thức con người – vì nếu không có cái chết, sự sống sẽ chẳng còn ý nghĩa gì để được trân trọng.
Thế nhưng, giống như một người vẫn mua vé số dù biết xác suất trúng gần như bằng không, con người vẫn tin vào sự sống đời đời. Họ không mua vì hy vọng trúng thưởng, mà vì cái cảm giác được an ủi – rằng ít nhất đâu đó trong cuộc chơi vô nghĩa này, vẫn có một cơ hội để thoát khỏi bản án “phải chết”. Chính từ niềm an ủi ấy, toàn bộ thế giới tinh thần của nhân loại – niềm tin, tôn giáo, khát vọng bất tử – bắt đầu hình thành.
Nội dung
1.1 Cái chết – bản án tất yếu của tự nhiên và xã hội
Cái chết là điều không ai tránh khỏi, nhưng điều đáng nói hơn là vì sao con người lại sợ nó đến thế. Đối với người đang sống, cái chết luôn có vẻ vô lý. Họ thấy nó bất công: phải lao động cả đời để khỏi chết đói, vậy mà cuối cùng vẫn phải chết; kẻ giàu chiếm hữu nhiều của cải để được sống xa hoa, rồi cũng chết; chiến binh dũng mãnh giết bao kẻ thù để bảo vệ mạng sống, rốt cuộc cũng không thoát được cái chết. Từ góc nhìn ấy, chết là điều phi lý trong tư duy của người đang sống. Nhưng nhìn từ tự nhiên và xã hội, cái chết lại là điều hợp lý nhất.
Tự nhiên không sợ chết. Mọi vật tồn tại – từ cây cỏ, dòng sông cho đến loài người – đều sinh ra, phát triển, rồi mất đi, để vật chất chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác. Cái chết, vì thế, không phải là sự kết thúc, mà là một mắt xích trong chuỗi vận động vĩnh hằng của thế giới vật chất. Nó là sự thay đổi hình thái của sự sống, là cách tự nhiên làm mới chính mình.
Trong xã hội, cái chết cũng mang tính tất yếu tương tự. Một xã hội muốn phát triển thì cá thể cũ phải mất đi để thế hệ mới ra đời. Không có cái chết, không thể có tiến hóa, không có lịch sử, không có sự đổi mới. Cái chết, xét từ góc nhìn xã hội, là cơ chế tái tạo – nhường chỗ cho cái mới hình thành. Thế giới vật chất vốn hữu hạn, tài nguyên thiên nhiên chỉ có thể tiêu thụ chứ không thể tái tạo vô tận. Vì vậy, con người phải đối mặt với một bản án kép: “phải chết” để vật chất lưu chuyển và “phải nhường chỗ” cho cái mới.
Nhưng chính vì có ý thức, con người cảm thấy cái chết là phi lý. Họ biết mình sẽ chết, và đó là điều khiến họ tuyệt vọng. Bản năng sinh tồn khiến con người tham sống hơn hầu hết các loài. Vì tham sống, họ tìm mọi cách để chiếm hữu – chiếm hữu thức ăn, của cải, quyền lực, danh vọng, tri thức – như thể có thể mua chuộc được cái chết. Nhưng càng chiếm hữu, họ càng tiến gần đến cái chết, vì mọi thứ họ sở hữu cuối cùng đều vô nghĩa trước sự mất đi. Sự sống, nếu không có cái chết, sẽ trở nên vô lý. Không có chuyển hóa, không thể có phát triển; cái cũ giữ mãi chỗ thì cái mới sao mà đến? Không thấy đồng loại chết, con người sẽ chẳng biết quý trọng sự sống. Cái chết làm cho sự sống có giới hạn, và chính giới hạn ấy khiến nó trở nên có giá trị.
Thế nhưng, dù hiểu như vậy, con người vẫn sợ. Cái chết, trong tư duy, là điều vô nghĩa; mà nếu chết là vô nghĩa, thì sự sống – khi bị trói chặt vào cái chết – cũng trở nên vô nghĩa như thế. Tự nhiên chấp nhận cái chết như một phần của quy luật, còn con người, với ý thức hữu hạn, lại chống cự, trốn tránh và tìm mọi cách để vượt qua nó – bằng tín ngưỡng, bằng niềm tin vào sự sống đời sau, bằng giấc mơ bất tử. Nhưng trước khi tìm đến niềm an ủi ấy, con người đã có một phản ứng khác – dữ dội và tuyệt vọng hơn: tự tay nắm lấy cái chết.
1.2 Tự tử – chiếm hữu tuyệt đối và sự bất lực trước đời sống hiện thực
Tự tử là một trường hợp đặc biệt của con người: khi họ không còn muốn chịu đựng, không còn muốn sống theo bất kỳ quy luật nào nữa – của tự nhiên, của xã hội hay của chính bản thân mình. Đó là hành động chống lại tất cả, nhưng chính trong hành động ấy, con người cũng phủ định chính mình. Người tự tử muốn lấy lại quyền làm chủ đời mình bằng cách tự tay kết thúc nó. Họ muốn chiếm hữu tuyệt đối cuộc sống – không bị lệ thuộc vào ai, không còn nợ nần, không còn khổ đau – nhưng để đạt được sự chiếm hữu ấy, họ buộc phải tước bỏ chính điều kiện tồn tại của mình. Cái chết trở thành một hình thức chiếm hữu cực đoan: chiếm hữu bằng cách huỷ diệt.
“Chiếm hữu tất cả” ở đây không phải là có nhiều của cải hay quyền lực, mà là chiếm hữu đến tận cùng số phận của chính mình. Khi đời sống hiện thực trở nên quá khắc nghiệt – làm việc thì kiệt sức, yêu thương thì phản bội, hy vọng thì thất vọng – con người có thể cảm thấy rằng chỉ có một cách duy nhất để giành lại quyền làm chủ: tự kết thúc điều mà thế giới này đang chi phối. Trong cái nhìn ấy, tự tử là phản ứng triệt để của ý thức hữu hạn trước hiện thực vô hạn – vừa là hành động có ý chí mạnh nhất, vừa là bằng chứng của sự bất lực sâu nhất.
Nhưng không phải chỉ người tự tử mới đi trên con đường huỷ diệt ấy. Xã hội hiện đại chứa đầy những hình thức “tự tử chậm” – đó là chiếm hữu có độ: những người sống bằng thói quen tiêu thụ, ganh đua, tích trữ, phục tùng; mỗi ngày đánh đổi một phần sức sống để đổi lấy một phần an toàn hay danh vọng. Họ không chết ngay, nhưng họ chết từng phần: trong công việc vô nghĩa, trong những ham muốn lặp lại, trong sự tê liệt của tinh thần. Ngược lại, chiếm hữu vô độ là trạng thái con người muốn nuốt trọn thế giới – quyền lực, tiền bạc, danh tiếng, khoái lạc – như thể chiếm hết là sống mãi. Nhưng càng chiếm hữu, họ càng mất đi khả năng sống tự nhiên; họ sống trong sự căng thẳng, lo sợ, khổ đau của chính điều mình nắm giữ.
Giữa hai cực đó – chiếm hữu có độ và vô độ – con người tưởng rằng mình khác biệt, nhưng về bản chất thì như nhau: cả hai đều hướng đến sự tự huỷ. Một bên chết chậm bằng cách sống mòn, bên kia chết nhanh bằng cách tự kết liễu. Cả hai đều là kết quả của sự bất lực trước đời sống hiện thực – cái đời sống trần trụi, khách quan, không chiều theo ý muốn, khiến người ta hoặc phải cúi đầu cam chịu, hoặc nổi loạn để huỷ diệt.
Tự tử, nhìn ở góc này, không còn là tội lỗi hay dũng cảm, mà là một phản xạ triết học của tuyệt vọng. Nó nói rằng con người đã nhận ra sự vô nghĩa của tồn tại, nhưng chưa tìm được cách biến nỗi vô nghĩa ấy thành hành động sáng tạo. Cái chết, trong trường hợp đó, vừa là khẳng định cực đoan của ý chí, vừa là thú nhận tận cùng của sự thất bại. Bởi vì người tự tử, khi chọn kết thúc đời mình, không chỉ muốn thoát khỏi đau khổ; họ còn muốn giành lại tất cả bằng một hành động duy nhất – hành động phủ định chính sự sống.
Nếu tự tử là sự chống trả tuyệt vọng của cá nhân trước đời sống hiện thực, thì trong phạm vi rộng hơn, xã hội cũng tạo ra vô số cái chết khác – không do cá nhân chọn, nhưng vẫn cùng mang một bản chất: sự phi lý của một thế giới chưa nhân bản (nhân bản là tư tưởng lấy con người làm trung tâm, đề cao giá trị, lý trí và phẩm giá của con người trên hết).
1.3 Cái chết phi lý và khát vọng thoát khỏi cái chết
Không phải cái chết nào cũng có lý. Có những cái chết đến đúng lúc – như sự kết thúc tự nhiên của một hành trình. Nhưng cũng có những cái chết phi lý đến tàn nhẫn: cái chết của người này để người khác được sống, cái chết vì chiến tranh, vì nghèo đói, vì áp lực, vì sự vô cảm của xã hội. Đó là những cái chết không thuộc về quy luật tự nhiên, mà là sản phẩm của một thế giới nơi con người vẫn còn bị phân chia, bị chi phối, bị hi sinh cho lợi ích của kẻ khác.
Trong đời sống xã hội, “chiếm hữu có độ” là khi con người sống vì những thứ nằm ngoài chính mình. Họ sống cho quá khứ – bị trói trong những giá trị cũ, không dám thay đổi; sống cho tương lai – mải chuẩn bị mà chẳng bao giờ được sống; hoặc sống cho người khác – cho danh dự, tập thể, niềm tin, ánh nhìn của xã hội. Cả ba đều là những cách “từ bỏ hiện tại”. Người sống như thế là người chưa từng sống. Sống cho quá khứ là bị giam trong những điều đã chết; sống cho tương lai là trì hoãn sự sống đến vô tận; sống cho người khác là trao quyền định đoạt đời mình cho người khác. Đó là kiểu sống bi đát – một dạng tồn tại mòn mỏi, nơi cái chết trở thành hệ quả tự nhiên của sự hi sinh vô nghĩa. Và khi sự sống đã bị tước mất ý nghĩa, cái chết trở nên nhục nhã: chết mà không được là mình, sống mà đã như chết.
Trong một xã hội còn đầy chia rẽ và áp bức, mọi cái chết đều mang chút phi lý. Cái chết của người nghèo vì bệnh tật, của người lao động vì kiệt sức, của người lính vô danh vì một mệnh lệnh – tất cả đều là dấu hiệu của một thế giới chưa thật sự nhân bản. Tôn giáo, trong hoàn cảnh ấy, bước vào như người bạn đồng hành của cái chết phi lý. Nó an ủi kẻ khổ đau, xoa dịu nỗi bất công bằng những lời hứa hẹn: rằng linh hồn họ sẽ được đền bù, rằng cái chết này có ý nghĩa. Nhưng chính trong sự an ủi ấy, tôn giáo lại góp phần hợp lý hoá cái phi lý – biến sự hi sinh thành cao cả, biến nỗi oan thành sự cứu rỗi.
Con người, bị dồn ép bởi những cái chết vô nghĩa như thế, bắt đầu khát khao thoát khỏi chúng. Họ muốn một sự sống không còn phải trả giá bằng cái chết, muốn sự vĩnh cửu, muốn an toàn tuyệt đối cho mạng sống của mình. Thật ra, mọi hành động của con người – lao động, tích trữ, yêu thương, sáng tạo – đều hướng về mục đích ấy: duy trì sự sống và bảo vệ mạng sống. Không có mạng sống thì mọi giá trị khác đều vô nghĩa. Nhưng trớ trêu thay, dù cố giữ đến đâu, họ vẫn phải chết. Bản án “phải chết” không thể xoá bỏ, nên họ tìm cách làm cho nó bớt đau đớn – hoặc bớt vô nghĩa.
Từ đó, con người tách “đời sống” ra khỏi “cái chết”, như thể sống và chết là hai thế giới đối lập. Họ bắt đầu tin rằng nếu có một đời sống khác – nơi cái chết không còn tồn tại – thì nỗi sợ sẽ chấm dứt. Đó chính là khởi đầu của ý thức tôn giáo: nỗi khát khao được bất tử, được cứu khỏi sự phi lý của cái chết hiện thực. Và như thế, tôn giáo ra đời – không chỉ từ niềm tin, mà từ sự sợ hãi trước cái hữu hạn của đời người.
Từ nỗi sợ ấy, con người xây nên thế giới tinh thần – nơi cái chết được xoá bỏ, nơi sự vĩnh cửu được hứa hẹn. Nhưng trong giấc mơ ấy, một nghịch lý mới lại hình thành: tôn giáo an ủi con người khỏi nỗi sợ chết, bằng cách khiến họ sống như thể chưa bao giờ thực sự sống.
Kết luận
Trong toàn bộ logic của tự nhiên, xã hội và tư duy, cái chết là tất yếu.
Tự nhiên cần cái chết để tái sinh; xã hội cần cái chết để tiến hoá; tư duy cần cái chết để hiểu được giá trị của sự sống. Vì thế, “sống đời đời” là điều phi lý – nó mâu thuẫn với mọi quy luật đang vận hành thế giới này. Nếu có ai hỏi: liệu sự sống vĩnh cửu có tồn tại không? – câu trả lời, về mặt logic, là không. Nhưng về mặt con người, nó vẫn tồn tại – không phải như một hiện thực, mà như một niềm an ủi cần thiết.
Con người biết rằng tấm vé số mang tên “sự bất tử” ấy có xác suất trúng là 0%, nhưng họ vẫn vui vẻ mua. Họ không mua vì tin mình sẽ thắng, mà vì cần một chút hy vọng để sống tiếp – một chút ảo tưởng để làm cho đời sống hữu hạn này bớt khắc nghiệt. Họ không cần trúng, chỉ cần cảm thấy mình chưa bị loại khỏi cuộc chơi.
Sự sống đời đời, vì vậy, không phải là một thực tại, mà là một ước mơ có chức năng an thần. Nó giúp con người chịu đựng bản án phải chết, giúp họ thấy rằng cái chết không phải là kết thúc. Nhưng cũng chính vì thế, con người đã trao quyền quyết định sự sống của mình cho một ảo tưởng. Tấm vé số ấy không thể cứu họ khỏi cái chết, nhưng lại khiến họ bình yên trước nỗi sợ chết – và chính trong cảm giác an ủi ấy, tôn giáo tìm thấy lý do để tồn tại.
Từ nỗi sợ chết, con người đi đến sự phục tùng ý nghĩa, và từ ý nghĩa được thần thánh hóa, quyền lực tôn giáo ra đời.
Nếu trong Tập 1, tôn giáo được nhìn như sản phẩm của nỗi sợ tự nhiên, thì bước sang Tập 2, nó sẽ hiện lên như một thiết chế xã hội – chính trị – đạo đức, nơi đức tin không chỉ cứu rỗi, mà còn điều khiển

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất