*Bài viết gốc được mình viết bằng tiếng Anh trong khuôn khổ môn học Kinh doanh quốc tế, sau đó được dịch và biên tập lại sang tiếng Việt. Nếu người đọc thấy bản dịch còn khó hiểu hay không được tự nhiên chỗ nào, xin vui lòng góp ý để mình có thể giải thích hoặc chỉnh sửa sao cho tự nhiên hơn.
Thương mại quốc tế nhìn chung mang lại cho chúng ta nhiều lợi ích: nó thúc đẩy tăng trưởng, kết nối các thị trường và giúp các sản phẩm hàng ngày rẻ hơn, đa dạng hơn và dễ tiếp cận hơn. Tuy nhiên, cơ chế vận hành thực sự của thương mại quốc tế lại rất khó nắm bắt và giải thích. Trong nhiều thế kỷ, các chính phủ luôn đặt ra câu hỏi: thương mại giúp một quốc gia phát triển như thế nào? Từ thời các đế chế hùng mạnh trong lịch sử cho đến nền kinh tế toàn cầu ngày nay, một ý tưởng vẫn thường xuất hiện: quốc gia sẽ thịnh vượng nếu xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Niềm tin này đã ảnh hưởng rất lớn đến cách các chính phủ hoạch định chính sách kinh tế, tạo xung đột quốc tế và nội bộ, đồng thời gây tranh cãi sâu sắc trong giới học thuật và chính trị. Quan điểm này được gọi là Chủ nghĩa trọng thương - Mercantilism.
<i>Political picture postcard by artist Arthur Moreland, contributed by Amoret Tanner on Alamy.</i>
Political picture postcard by artist Arthur Moreland, contributed by Amoret Tanner on Alamy.

Chủ nghĩa trọng thương là gì?

Chủ nghĩa trọng thương xuất hiện ở Anh vào giữa thế kỷ 16, được xem là lý thuyết có hệ thống đầu tiên về thương mại quốc tế. Cốt lõi của nó dựa trên một nguyên tắc có vẻ đơn giản: sự giàu mạnh và quyền lực của quốc gia phụ thuộc vào việc tích lũy vàng và bạc. Thời đó, các kim loại quý này là phương tiện trao đổi chính giữa các quốc gia, nên một quốc gia có thể trở nên giàu hơn bằng cách xuất khẩu hàng hóa để thu về vàng bạc, và trở nên nghèo đi nếu nhập khẩu hàng hóa khiến vàng bạc chảy ra ngoài. Nói cách khác, thương mại không chỉ là trao đổi hàng hóa mà nó còn là cách tăng cường kho bạc quốc gia, và từ đó nâng cao ảnh hưởng và uy tín trên trường quốc tế.
Nhà lý luận trọng thương người Anh Thomas Mun đã góp phần định hình lý thuyết này khi ông viết rằng cách để làm giàu là bán ra cho nước ngoài nhiều hơn giá trị hàng hóa nhập khẩu, được trình bày trong cuốn England's Treasure by Foreign Trade (1664):
"...wherein we must ever observe this rule: to sell more to strangers yearly than we consume of theirs in value."
Theo UNESCO Dictionary of the Social Sciences, chủ nghĩa trọng thương có thể được hiểu theo hai cách. Ở mức cơ bản, nó coi giàu có đồng nghĩa với tiền bạc. Còn theo nghĩa rộng hơn, nó cho rằng phúc lợi kinh tế của nhà nước chỉ có thể được đảm bảo thông qua sự điều tiết của một chính phủ mang tính dân tộc chủ nghĩa (để bảo vệ và củng cố lợi ích dân tộc).
"The term 'mercantilism' denotes the principles of the mercantilist system, sometimes understood as the identification of wealth with money; but more generally, the belief that the economic welfare of the state can only be secured by government regulation of a nationalist character."
Để thực hiện điều này, các chính sách trọng thương dựa nhiều vào sự can thiệp của chính phủ. Hàng nhập khẩu bị hạn chế bằng thuế, hạn ngạch và các rào cản thương mại khác, trong khi hàng xuất khẩu được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua trợ cấp và hỗ trợ từ nhà nước. Mục tiêu rất rõ ràng: duy trì thặng dư thương mại và tăng dự trữ vàng bạc của quốc gia. Khối lượng thương mại không quan trọng; điều quan trọng là phải có nhiều của cải chảy vào quốc gia hơn là chảy ra ngoài.
Có một điểm cần lưu ý là mặc dù đều xoay quanh vàng và bạc, chủ nghĩa trọng kim (bullionism), chủ nghĩa trọng thương (mercantilism) và chế độ lưỡng kim bản vị (bimetallism) là ba khái niệm khác nhau. Bullionism, xuất hiện từ thời kỳ đầu của kinh tế châu Âu thế kỷ 15-16, chỉ tập trung vào việc tích trữ vàng bạc thuần túy bằng cách hạn chế xuất khẩu kim loại quý và cấm chảy máu tiền kim loại ra nước ngoài. Trên nền tảng sơ khai đó, chủ nghĩa trọng thương (thế kỷ 16-18) phát triển rộng hơn, coi vàng bạc là thước đo sức mạnh quốc gia và tìm cách tích lũy chúng thông qua thặng dư thương mại, với sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào chính sách thuế quan và xuất nhập khẩu. Trong khi đó, bimetallism, ra đời muộn hơn vào thế kỷ 18-19, không còn là học thuyết thương mại mà là một cơ chế tiền tệ, trong đó vàng và bạc cùng được sử dụng làm chuẩn định giá đồng tiền theo một tỷ lệ quy đổi cố định. Điểm chung giữa cả ba là đều phản ánh vai trò trung tâm của kim loại quý trong nền kinh tế nhưng khác biệt ở chỗ: bullionism thiên về tích trữ, mercantilism gắn với chính sách thương mại đối ngoại, còn bimetallism liên quan nhiều hơn đến quản lý và ổn định hệ thống tiền tệ trong phạm vi quốc gia.

Những hạn chế khiến chủ nghĩa trọng thương bị các nhà kinh tế học bác bỏ

Mặc dù ban đầu chủ nghĩa trọng thương nghe có vẻ hợp lý, nhưng nó tiềm ẩn một sai lầm cơ bản. Năm 1752, nhà kinh tế học cổ điển David Hume chỉ ra một mâu thuẫn quan trọng. Ông lập luận rằng một quốc gia có thặng dư thương mại sẽ nhận được dòng chảy vàng bạc vào nước, làm tăng cung tiền trong nước và dẫn tới lạm phát. Trong khi đó, các quốc gia thâm hụt thương mại sẽ thấy cung tiền giảm, khiến giá cả hạ xuống. Theo thời gian, sự thay đổi tương đối về giá này sẽ tự cân bằng thương mại: hàng hóa từ nước thặng dư sẽ trở nên đắt hơn, giảm xuất khẩu, trong khi hàng hóa từ nước thâm hụt sẽ rẻ hơn, tăng xuất khẩu. Hume kết luận rằng không một quốc gia nào có thể duy trì thặng dư thương mại vô thời hạn, điều này làm lung lay nguyên lý trung tâm của chủ nghĩa trọng thương.
Vấn đề căn bản của chủ nghĩa trọng thương, như Hume, Adam Smith và sau này David Ricardo chỉ ra, nằm ở tư duy “tổng bằng không - zero sum” trong đó thương mại là một trò chơi mà lợi ích của quốc gia này luôn đồng nghĩa với tổn thất của quốc gia khác. Cách nhìn này đã thúc đẩy các cường quốc chạy đua mở rộng thuộc địa, độc chiếm tuyến thương mại và sử dụng bạo lực để bảo vệ lợi ích, thay vì khuyến khích tăng trưởng thực chất. Ngoài ra, trọng thương đồng nhất sự giàu có với vàng bạc, nhưng trường hợp của Tây Ban Nha cho thấy việc nhập lượng lớn kim loại quý từ Tân Thế Giới cuối cùng lại làm kinh tế suy yếu bởi sự phụ thuộc vào tài nguyên đã thay thế cho phát triển sản xuất và thương mại. Các chính sách bảo hộ, độc quyền và trợ cấp chỉ làm méo mó việc phân bổ vốn, ngăn cản chuyên môn hóa và thương mại quốc tế, khiến năng suất và hiệu quả bị kìm hãm. Đồng thời, hệ thống này còn nuôi dưỡng tham nhũng, buôn lậu, và sự gắn kết lợi ích mờ ám giữa chính quyền và thương nhân – tiêu biểu là Công ty Đông Ấn Anh – và thậm chí châm ngòi cho những biến động lớn như Cách mạng Mỹ. Quan trọng hơn, chủ nghĩa trọng thương đặt lợi ích nhà sản xuất lên trên người tiêu dùng, trong khi Adam Smith chỉ ra rằng sản xuất chỉ là phương tiện, còn tiêu dùng mới là mục tiêu cuối cùng của kinh tế. Ông cũng bác bỏ luận điểm “thặng dư thương mại = thắng lợi”, cho rằng thương mại là trò chơi “tổng dương - positive-sum”, nơi mọi quốc gia đều có thể cùng hưởng lợi thông qua chuyên môn hóa vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế nhất.
Các nhà kinh tế cổ điển như Adam Smith và David Ricardo đã chứng minh thương mại tự do tạo ra của cải cho tất cả người tham gia, không chỉ cho quốc gia xuất khẩu nhiều nhất. Trong đó, Smith nhấn mạnh khái niệm lợi thế tuyệt đối - absolute advantage: mỗi quốc gia nên tập trung sản xuất những mặt hàng mà mình làm tốt nhất và trao đổi chúng để có được những sản phẩm khác với chi phí thấp hơn. Ricardo tiếp tục phát triển thành lợi thế so sánh - comparative advantage, chứng minh rằng ngay cả một quốc gia kém hiệu quả hơn trong hầu hết các lĩnh vực cũng vẫn có thể hưởng lợi từ thương mại, miễn là họ tập trung vào những ngành có bất lợi nhỏ nhất. Cách tiếp cận này đã mở ra một cách nhìn phù hợp hơn: thay vì cạnh tranh để giành giật lợi ích, các quốc gia có thể cùng nhau mở rộng quy mô của cải toàn cầu thông qua việc hợp tác và trao đổi tự do. Đây chính là nền tảng cho nhiều lý thuyết thương mại hiện đại như lý thuyết Heckscher-Ohlin, mô hình thương mại dựa trên tăng trưởng quy mô (New Trade Theory), lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains), đồng thời cũng là lý do vì sao chủ nghĩa trọng thương dần bị thay thế trong tư duy kinh tế.

Tại sao một số chính trị gia vẫn yêu thích chủ nghĩa trọng thương?

Dù hàng thế kỷ nghiên cứu kinh tế đã chỉ ra những sai lầm của chủ nghĩa trọng thương, các chính trị gia vẫn tiếp tục coi thương mại như một trò chơi thắng-thua, và có nhiều lý do khiến tư duy này vẫn còn tồn tại mạnh mẽ.
Lý do đầu tiên nằm ở tính đơn giản và sức hấp dẫn của câu chuyện trọng thương: thặng dư thương mại được hiểu là dấu hiệu của sức mạnh quốc gia, trong khi thâm hụt thương mại bị coi là biểu hiện của sự yếu kém. Cách nhìn này biến các vấn đề kinh tế phức tạp thành những câu chuyện dễ theo dõi, dễ xác định “nạn nhân” và “thủ phạm”, hay nói cách khác là “chúng ta” và “họ” trong thương mại quốc tế. Với cử tri, cách lý giải này rất thỏa mãn cảm xúc. Nếu nhập khẩu gia tăng, điều đó được hiểu là quốc gia đang thua; nếu xuất khẩu mạnh, quốc gia đang thắng. Thông điệp này dễ gây ấn tượng và dễ nhớ hơn nhiều so với những phân tích phức tạp về lợi thế so sánh, cân bằng thương mại, hay tăng trưởng kinh tế dài hạn. Chính vì vậy, nó thường được các nhà lãnh đạo tận dụng trong chiến lược truyền thông và vận động chính trị. Ví dụ, trong những năm gần đây, chính quyền Mỹ dưới thời Donald Trump nhiều lần nhấn mạnh thâm hụt thương mại với Trung Quốc như một thất bại kinh tế, và từ đó thúc đẩy các chính sách bảo hộ nhằm “cứu nền sản xuất trong nước”. Yếu tố chủ nghĩa dân tộc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư duy trọng thương. Nhập khẩu thường bị gán là dấu hiệu của sự phụ thuộc vào nước ngoài, còn xuất khẩu được coi là minh chứng cho năng lực và khả năng tự cường của quốc gia. Điều này giúp các chính trị gia dễ dàng kích thích lòng tự hào dân tộc, biến sức mạnh kinh tế trở thành biểu tượng của vị thế quốc gia.
Thứ hai, chính sách trọng thương thường tạo ra những chiến thắng dễ thấy trong các nhóm nhỏ nhưng có tầm quan trọng chính trị, khiến các nhà lãnh đạo dễ dàng chứng minh hiệu quả chính sách của mình. Các biện pháp như thuế quan, trợ cấp hay hạn chế nhập khẩu có thể bảo vệ một ngành công nghiệp cụ thể như sản xuất thép, nhôm, hoặc ngành ô tô, mặc dù những nhóm này chiếm phần nhỏ trong tổng thể nền kinh tế. Chính trị gia thường sử dụng những bằng chứng trực quan này để thuyết phục công chúng: họ chỉ ra các công nhân được bảo vệ, các nhà máy duy trì hoạt động, hay các công ty xuất khẩu được hưởng lợi như minh chứng rằng chính sách trọng thương đang vận hành hiệu quả. Trong khi đó, chi phí kinh tế thực sự lại có quy mô lớn hơn rất nhiều, khiến hàng triệu người tiêu dùng phải trả giá cao hơn dưới hình thức giá cả tăng hoặc lựa chọn bị hạn chế lại. Vào năm 2018, chính quyền Mỹ áp dụng thuế quan đối với thép và nhôm nhập khẩu, bảo vệ các nhà máy trong nước và tạo ra những chiến thắng rõ ràng cho một số công nhân trong ngành kim loại nặng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc này làm giá thép và nhôm tăng, khiến người tiêu dùng Mỹ phải trả thêm hàng tỷ USD mỗi năm và gây tác động gián tiếp tới các ngành sử dụng nguyên liệu này, như xây dựng, sản xuất ô tô hay đồ gia dụng (Amiti et al., 2019). Dù tác động kinh tế dài hạn có thể hỗn hợp hoặc tiêu cực, cách tiếp cận này vẫn mang lại lợi ích chính trị ngắn hạn rõ ràng. Thặng dư thương mại, xuất khẩu tăng trưởng, hay những ngành được bảo vệ dễ dàng trở thành biểu tượng lãnh đạo thành công, giúp chính trị gia tạo sức hấp dẫn trong các chiến dịch bầu cử và các chiến dịch truyền thông.
Thứ ba, chủ nghĩa trọng thương cung cấp một “con dê tế thần - political scapegoat” để lãnh đạo trong nước có thể đổ lỗi cho các nước khác vì gian lận hay thao túng thị trường. Chẳng hạn, trong nhiều năm, các quan chức Mỹ cáo buộc Trung Quốc thao túng tiền tệ tiền tệ nhằm xuất khẩu rẻ hơn và tạo lợi thế thương mại không công bằng, dù thực tế nền kinh tế Mỹ cũng có nhiều yếu tố nội tại khiến sản xuất suy giảm (Contractor, 2019). Tương tự, sau khi Hiệp định NAFTA được ký, một số ngành công nghiệp Mỹ như sản xuất ô tô hay may mặc mất việc vì phải cạnh tranh với lao động rẻ ở Mexico. Thay vì nhìn vào cơ chế kinh tế trong nước hay thất bại trong việc đào tạo lại lao động, các chính trị gia dễ dàng đổ lỗi cho hiệp định thương mại hay Mexico. Donald Trump đã chỉ trích mạnh mẽ NAFTA trong suốt chiến dịch tranh cử và trong nhiệm kỳ tổng thống của mình. Ông gọi NAFTA là “worst trade deal ever made” và cho rằng hiệp định này đã khiến hàng triệu việc làm tại Mỹ bị mất do các công ty chuyển sản xuất sang Mexico. Chiêu này chuyển trách nhiệm khỏi chính sách trong nước và khai thác cảm giác bất công, vốn thường mạnh mẽ hơn nhiều so với cảm xúc khơi gợi từ các cuộc thảo luận phức tạp về kinh tế toàn cầu.

Chủ nghĩa Tân trọng thương (Neo-mercantilism)

Trong thời hiện đại, một số nhà lãnh đạo chính trị đã áp dụng các chính sách Tân trọng thương - Neo-mercantilism, xem sức mạnh kinh tế gắn liền với thặng dư thương mại và coi thâm hụt thương mại là dấu hiệu yếu kém. Thương mại và chính sách kinh tế tiếp tục được sử dụng như công cụ để củng cố vị thế quốc gia, nhưng không còn dựa vào vàng bạc như thời kỳ trước, mà dựa vào xuất siêu, dự trữ ngoại tệ và lợi thế cạnh tranh trong công nghiệp. Về phương diện chiến lược, nếu chủ nghĩa trọng thương cổ điển nhấn mạnh việc tích trữ vàng bạc, áp thuế quan cao và hạn chế nhập khẩu nhằm làm giàu cho quốc gia, thì tân trọng thương vận hành dựa trên các công cụ hiện đại hơn: dự trữ ngoại tệ, chính sách công nghiệp, trợ cấp công nghệ và các rào cản phi thuế quan. Mặc dù bối cảnh đã thay đổi, điểm chung của cả hai vẫn là coi thương mại quốc tế như một trò chơi “thắng-thua” trong đó lợi ích của một quốc gia chỉ có được khi quốc gia khác mất đi. Trên thực tế, đây là một trong bốn chiến lược địa kinh tế (geoeconomics) điển hình, bên cạnh tân đế quốc (neo-imperialism), bá quyền (hegemony) và thể chế tự do (liberal institutionalism), được phân loại để phân biệt cách thức các cường quốc khu vực sử dụng sức mạnh kinh tế trong quan hệ đối ngoại (Wigell, 2015).
Một điểm khác biệt quan trọng nữa là tân trọng thương có thể được hiểu vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia - dân tộc, hướng đến một trật tự thế giới phân mảnh gồm nhiều khối tự cung tự cấp. Hình thức bảo hộ này khác về chất so với chủ nghĩa trọng thương truyền thống, vốn gắn chặt với việc xây dựng quốc gia và củng cố quyền lực nhà nước. Tân trọng thương không chỉ gắn với một quốc gia riêng lẻ mà phản ánh một trật tự thế giới chia thành các khối kinh tế - chính trị như khối do Mỹ dẫn dắt hay khối do Trung Quốc dẫn dắt, với mục tiêu vừa củng cố quyền lực quốc gia, vừa cạnh tranh giữa các khối. Như vậy, trong khi trọng thương cổ điển bảo hộ thương mại để xây dựng quốc gia mạnh, tân trọng thương hiện đại bảo hộ thương mại nhằm duy trì khối quyền lực khu vực hoặc toàn cầu, mang tính hệ thống và tạo ra các cực tách biệt, ít phụ thuộc lẫn nhau (Hettne, 1993).
Để tìm hiểu kĩ hơn về những đặc điểm nêu trên, ta xét hai trường hợp: chính sách thương mại và tiền tệ của Trung Quốc và các biện pháp bảo hộ của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump.

Thặng dư thương mại và chính sách tiền tệ của Trung Quốc

Sự trỗi dậy nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc trong vài thập niên qua chủ yếu dựa vào tăng trưởng xuất khẩu. Đến cuối năm 2014, dự trữ ngoại hối của Trung Quốc vượt 3,8 nghìn tỷ USD, trong đó khoảng 58% được nắm giữ bằng tài sản định giá USD như trái phiếu kho bạc, trái phiếu doanh nghiệp, tiền gửi USD, v.v (IMF, 2015). Điều này làm nổi bật một đặc điểm kinh tế mang dấu ấn neo-mercantilist: chính phủ can thiệp để duy trì thặng dư thương mại và tích lũy tài sản có giá trị quốc tế, qua đó tăng quyền lực kinh tế và chính trị trên trường quốc tế.
Các nhà phê bình lâu nay cáo buộc Trung Quốc cố tình giữ đồng nhân dân tệ thấp để giữ giá xuất khẩu rẻ, nhằm bảo đảm thặng dư thương mại. Thực tế lại không đơn giản như vậy. Trong giai đoạn từ tháng 7/2005 đến tháng 1/2014, Trung Quốc đã cho phép đồng nhân dân tệ tăng giá dần so với USD, từ 8,11 NDT/USD lên 6,05 NDT/USD, tương đương mức tăng khoảng 25% (World Bank, 2015). Trong các năm 2015-2016, Trung Quốc phải đối mặt với dòng vốn rút lớn, gây áp lực giảm giá lên đồng nhân dân tệ và làm sụt giảm dự trữ ngoại hối. Để đối phó, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) can thiệp mạnh vào thị trường ngoại hối, sử dụng dự trữ ngoại hối để ổn định giá trị đồng nhân dân tệ. Kết quả là dự trữ ngoại hối giảm từ 3,99 nghìn tỷ USD vào tháng 6/2014 xuống còn 3,3 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2015, mức giảm lớn nhất trong một năm kể từ khi Trung Quốc bắt đầu công bố dữ liệu (Reuters, 2016). Những biện pháp này cho thấy Trung Quốc không đơn thuần thao túng tiền tệ để thúc đẩy xuất khẩu mà còn quản lý biến động và duy trì ổn định tài chính.
Dù vậy, các nhà hoạch định chính sách Mỹ, đặc biệt trong chính quyền Trump, vẫn lo ngại về thặng dư thương mại lớn của Trung Quốc. Năm 2017, thâm hụt thương mại của Mỹ với Trung Quốc đạt mức kỷ lục 375,2 tỷ USD (U.S. Bureau of Economic Analysis, 2018). Điều này củng cố nhận thức rằng Trung Quốc được hưởng lợi đáng kể từ thương mại quốc tế, dù các biện pháp ổn định tiền tệ phần nào làm giảm tính thao túng trực tiếp. Vào ngày 5/8/2019, Bộ Tài chính Mỹ chính thức tuyên bố “China is a currency manipulator”. Việc này thực chất mang màu sắc chính trị trong bối cảnh căng thẳng thương mại (Segal, 2020). Chỉ vài tháng sau, Mỹ đã rút lại cáo buộc này và các báo cáo sau đó cũng bỏ hẳn danh xưng “manipulator”.
Nhìn chung, Trung Quốc có cho phép tiền tăng giá và chỉ can thiệp vào thị trường ngoại hối vào những thời điểm cần thiết, ví dụ khi đồng Nhân dân tệ (RMB) có nguy cơ mất giá quá nhanh, để bảo vệ sự ổn định của nền kinh tế. Nếu nhìn vào toàn bộ lịch sử biến động của đồng tiền này cộng với yếu tố chính trị trong các quyết định của Mỹ, sẽ dễ thấy rằng việc nói Trung Quốc luôn liên tục hạ giá đồng tiền để xuất khẩu nhiều hơn là một lập luận bị đơn giản hóa - oversimplified statement. Tuy nhiên, về cơ bản, Trung Quốc vẫn thực hiện các chính sách neo-mercantilist hiện đại: họ tích lũy dự trữ ngoại hối khổng lồ, bảo vệ xuất khẩu và quản lý chính sách tiền tệ một cách chủ động. Những hành động này giúp Trung Quốc tăng sức mạnh kinh tế và giữ thặng dư thương mại, đồng nghĩa với việc sức mạnh quốc gia gắn liền với quyền lực kinh tế.
Như đã nhắc đến, tân trọng thương không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ xuất khẩu, mà còn liên quan đến bảo hộ thương mại nhằm duy trì khối quyền lực khu vực hoặc toàn cầu, có tính hệ thống, tạo ra các cực quyền lực tách biệt và ít phụ thuộc lẫn nhau. Chính sách Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc là một ví dụ điển hình: một nghiên cứu chỉ ra rằng sự ưu tiên của Trung Quốc trong các mối quan hệ song phương với các quốc gia thuộc BRI phản ánh mục tiêu địa chính trị rộng lớn. Ngoài ra, ảnh hưởng của chính sách này có xu hướng nhẹ hơn với các quốc gia nhỏ dân chủ và mạnh hơn với các quốc gia độc tài, cho thấy cách Trung Quốc sử dụng chính sách thương mại và đầu tư như một công cụ quyền lực chiến lược (Collins & O’Brien, 2022).

Thuế quan và bảo hộ của Trump

Vị Tổng thống thứ 45 và 47 của Hoa Kỳ, Donald Trump, từ lâu đã coi thâm hụt thương mại là dấu hiệu của sự bất công trong quan hệ kinh tế quốc tế, cho rằng các quốc gia khác trở nên giàu có bằng cách “lừa dối” Mỹ. Quan điểm này đã được ông duy trì từ những năm 1980 và tiếp tục ảnh hưởng đến chính sách thương mại hiện tại.
Trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình, Trump công bố thuế quan 25% đối với thép và 10% đối với nhôm vào tháng 3/2018, cho rằng đây là cần thiết cho an ninh quốc gia. Chính sách này phản ánh quan điểm tân trọng thương, coi thương mại là trò chơi tổng bằng không, trong đó Mỹ phải “thắng” bằng cách hạn chế nhập khẩu và bảo vệ ngành công nghiệp trong nước. Mặc dù các mức thuế này bảo vệ khoảng 140.000 việc làm trong ngành thép và nhôm, chúng lại làm tăng chi phí cho các ngành sử dụng kim loại này như xây dựng, ô tô, hàng không, và sản xuất, với tổng cộng hơn 6,5 triệu lao động Mỹ (Linnane, 2018). Các công ty như Boeing và Caterpillar chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí đầu vào tăng, làm suy yếu lập luận rằng thuế quan sẽ tăng cường kinh tế Mỹ nói chung. Chính quyền Trump cũng thách thức các hiệp định thương mại lâu đời, như NAFTA (sau này được tái đàm phán thành USMCA), và rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP). Những bước đi này phản ánh một mục tiêu rộng hơn mà Trump đang nhắm đến: đạt được thặng dư thương mại và bảo hộ trong nước hơn hợp tác đa phương.
Sang nhiệm kì thứ hai, trong chiến lược thương mại “Ngày Giải Phóng” (Liberation Day) vào ngày 5/4/2025, Trump đã công bố mức thuế 10% đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia, ngoại trừ Canada và Mexico. Ngoài ra, sẽ có các mức thuế đối ứng (reciprocal tariff) cao hơn đối với các quốc gia mà Mỹ có thâm hụt thương mại lớn, dựa trên các hành vi thương mại mà Mỹ cho là không công bằng. Đối với hàng hóa từ Việt Nam, ông áp dụng mức thuế đối ứng 46% dựa trên cáo buộc Việt Nam áp dụng mức thuế 90% đối với hàng hóa Mỹ. Con số 90% được tính toán bằng cách chia thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ (123,5 tỷ USD) cho tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ (136,6 tỷ USD) trong năm 2024. Kết quả là tỷ lệ 0,904, tương đương 90%. Song đây là một phép toán đơn giản và không phản ánh mức thuế thực tế mà Việt Nam áp dụng đối với hàng hóa Mỹ. Theo dữ liệu từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mức thuế trung bình có hiệu lực (MFN applied) của Việt Nam đối với hàng hóa nhập khẩu là khoảng 9,4% trong năm 2023, còn mức thuế trung bình có trọng số theo thương mại (trade-weighted average) chỉ là khoảng 5,1% – một con số thấp hơn rất rất nhiều so với 90% mà Trump cáo buộc. Việc Trump đánh tráo khái niệm về thuế nêu trên là một biểu hiện của neo-mercantilism, trong đó thặng dư thương mại bị chính trị hóa và dùng làm cái cớ để áp dụng các biện pháp bảo hộ cho doanh nghiệp trong nước.

Bài học lịch sử và rủi ro toàn cầu

Các nhà kinh tế thường nhắc đến Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley năm 1930 ở Mỹ như một lời cảnh báo lịch sử về hậu quả của chính sách bảo hộ quá mức. Mục tiêu ban đầu của đạo luật là bảo vệ các doanh nghiệp và nông dân Mỹ trong thời kỳ Đại khủng hoảng bằng cách tăng thuế nhập khẩu hàng hóa nước ngoài. Tuy nhiên, các nước xuất khẩu sang Mỹ đã phản ứng bằng cách tăng thuế đối với hàng hóa Mỹ, dẫn đến sự sụt giảm mạnh trong thương mại quốc tế. Hệ quả là khủng hoảng kinh tế toàn cầu trở nên trầm trọng hơn, cho thấy rằng các biện pháp bảo hộ dù chỉ nhằm cứu nền kinh tế trong nước nhưng vẫn có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền tiêu cực trên khắp thế giới (Irwin, 2011).
Ngày nay, các chính sách tân trọng thương tiềm ẩn nhiều rủi ro trên quy mô toàn cầu. Các nhà kinh tế cảnh báo rằng một số chiến lược có thể gây bất lợi cho người tiêu dùng, tạo ra xung đột thương mại và làm rối loạn nền kinh tế thế giới (Moon, 2000). Thuế quan trả đũa từ các đối tác thương mại có thể leo thang thành chiến tranh thương mại, giảm khối lượng thương mại thế giới và làm chậm tăng trưởng kinh tế. Căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc phản ánh những động lực tương tự. Dù nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, những biện pháp này có thể làm tăng chi phí cho người tiêu dùng, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và kích thích phản đòn, cho thấy rằng các chính sách tân trọng thương, dù hấp dẫn về mặt chính trị, thường gây ra những hậu quả kinh tế không mong muốn. Điều này cũng minh họa mâu thuẫn muôn thuở giữa các nhà kinh tế và chính trị gia: một bên ưu tiên hiệu quả, tăng trưởng lâu dài và lợi ích của người tiêu dùng, một bên tập trung vào việc bảo vệ ngành nội địa, giữ việc làm và củng cố sức mạnh quốc gia.

Tài liệu tham khảo

Amiti, M., Redding, S. J., & Weinstein, D. E. (2019). The impact of the 2018 tariffs on prices and welfare. Journal of Economic Perspectives, 33(4), 187–210. https://doi.org/10.1257/jep.33.4.187
Blitz, R. C. (1967). Mercantilist policies and the pattern of world trade, 1500–1750. The Journal of Economic History, 27(1), 39–55. http://www.jstor.org/stable/2115447
Collins, N., & O’Brien, D. (2022). Neo-mercantilism in action: China and small states. International Politics, 60(3), 635–658. https://doi.org/10.1057/s41311-022-00419-3
Contractor, F. J. (2019). Trump administration labels China a “currency manipulator”: What’s behind the accusation, and who’s right? Rutgers Business Review, 4(2). https://ssrn.com/abstract=3518783
Hettne, B. (1993). The concept of neomercantilism. In L. Magnusson (Ed.), Mercantilist economics (Recent Economic Thought Series, vol. 33, pp. 301–332). Springer. https://doi.org/10.1007/978-94-011-1408-0_10
Hill, C. W. L. (2021). International trade theory (Ch. 6). In International business: Competing in the global marketplace (13th ed., pp. 165–199). McGraw-Hill Education.
International Monetary Fund. (2015). Annual report on exchange arrangements and exchange restrictions. International Monetary Fund.
Irwin, D. A. (2011). Peddling protectionism: Smoot-Hawley and the Great Depression (Rev. ed.). Princeton University Press. https://doi.org/10.2307/j.ctt1pd2k7j
Linnane, C. (2018, March 2). Trump’s tariffs will hurt the 6.5 million U.S. workers at steel-consuming manufacturers. MarketWatch. https://www.marketwatch.com/story/trumps-tariffs-will-hurt-the-65-million-us-workers-at-steel-consuming-manufacturers-2018-03-02
McCusker, J. (1996). British mercantilist policies and the American colonies. In S. L. Engerman & R. E. Gallman (Eds.), The Cambridge economic history of the United States (pp. 337–362). Cambridge University Press.
Moon, B. E. (2000). Neomercantilism and bilateral trade issues. In Dilemmas of international trade (2nd ed., pp. 31–53). Routledge. https://doi.org/10.4324/9780429495304-5
Mun, T. (1664). England’s treasure by foreign trade. J. Flesher for R. Horne.
Reuters. (2016, January 7). China forex reserves fall $512.66 billion in 2015, biggest drop on record. https://www.reuters.com/article/business/china-forex-reserves-fall-51266-billion-in-2015-biggest-drop-on-record-idUSKBN0UL13V/
Ricardo, D. (1817). On the principles of political economy and taxation. London: John Murray.
Segal, S. (2020, January 14). Nothing to see here: China no longer “a currency manipulator”. Center for Strategic and International Studies. https://www.csis.org/analysis/nothing-see-here-china-no-longer-currency-manipulator
Smith, A. (1776). An inquiry into the nature and causes of the wealth of nations. London: W. Strahan and T. Cadell.
U.S. Bureau of Economic Analysis. (2018). U.S. international trade in goods and services, December 2017. U.S. Department of Commerce. https://www.bea.gov/news/2018/us-international-trade-goods-and-services-december-2017
U.S. Department of the Treasury. (2019, August 5). Treasury designates China as a currency manipulator. https://home.treasury.gov/news/press-releases/sm751
Wigell, M. (2015). Conceptualizing regional powers’ geoeconomic strategies: Neo-imperialism, neo-mercantilism, hegemony, and liberal institutionalism. Asia Europe Journal, 14(2), 135–151. https://doi.org/10.1007/s10308-015-0442-x
World Bank. (2015). World development indicators: Exchange rates and reserves. https://databank.worldbank.org/source/world-development-indicators