# Tại sao kinh tế đêm ở Việt Nam vẫn chỉ quẩn quanh quán nhậu và chợ đêm? Chúng ta đang vướng ở nút thắt nào?
Mình dành thời gian nghiên cứu về kinh tế đêm. Trong quá trình đó, mình phát hiện ra rất nhiều thứ mà trước đây mình — một người sống...
Mình dành thời gian nghiên cứu về kinh tế đêm. Trong quá trình đó, mình phát hiện ra rất nhiều thứ mà trước đây mình — một người sống ở thành phố lớn, thường xuyên đi chơi đêm — hoàn toàn không biết. Bài này mình chia sẻ lại những thứ đó. Không phải để phân tích chính sách, mà vì chúng thú vị thật sự, và mình nghĩ nhiều người cũng sẽ bất ngờ như mình.
Ảnh bởi
Tu Tran Anhtrên
Unsplash##Phần 1. Đêm ở Việt Nam đang được "quản lý" như thế nào:
Có một sự thật là kinh tế đêm thực chất không hề tồn tại về mặt pháp lý ở Việt Nam, không có một đạo luật, nghị định hay thông tư nào định nghĩa rõ ràng "kinh tế ban đêm" là gì cả. Cụm từ này mới chỉ "ló dạng" trong Quyết định 1129 của Thủ tướng vào năm 2020 dưới dạng một đề án — tức là vẽ ra một hướng đi, chứ chưa hề tạo ra bất kỳ quyền hay nghĩa vụ pháp lý cụ thể nào cho bất kỳ ai.
Hệ quả? Mỗi địa phương tự đặt tên cho cái mình đang làm: Hà Nội gọi "phố đi bộ", Đà Nẵng gọi "khu phố du lịch đêm", TP.HCM gọi "tuyến phố ẩm thực". Không ai thống nhất kinh tế đêm bắt đầu từ mấy giờ, kết thúc lúc nào, bao gồm những ngành nào.
Khi một Sở Công thương được giao "phát triển kinh tế đêm", câu hỏi đầu tiên họ phải tự trả lời là: "cái mình được giao phát triển, chính xác nó là cái gì?" và không có văn bản nào trả lời được câu hỏi đó. Ví dụ: Nghị định 02/2003/NĐ-CP về phát triển và quản lý chợ — một văn bản hơn 20 năm tuổi — không có một dòng nào nhắc đến "chợ đêm". Vậy khi một địa phương muốn mở chợ đêm, họ phải vận dụng quy định về chợ ban ngày, hoặc ra quyết định hành chính riêng cho từng trường hợp. Mỗi chợ đêm trở thành một "thí điểm" — và bản chất của thí điểm là: tạm thời, có thể bị rút bất cứ lúc nào, và ai ký duyệt thì người đó chịu trách nhiệm nếu có chuyện.
## Phần 2: Bản đồ giấy phép — hành trình mà ít người đi hết
Ví dụ bạn đang dồn vốn liếng mở một quán cà phê ở ngay trung tâm sầm uất của Quận 1 và mời một ban nhạc acoustic đến chơi vài bản nhạc mộc mạc, nhẹ nhàng. Đồng hồ điểm 22h30. Nhưng về mặt pháp lý thì sao? Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn (QCVN 26:2025 ban hành kèm Thông tư 01/2025), khung giờ đêm đã chính thức được tính từ 22h và kéo dài đến 6h sáng hôm sau, với giới hạn tiếng ồn cực kỳ thấp dành cho khu dân cư và yêu cầu đo liên tục tối thiểu 15 phút. Hệ quả là tiếng đàn guitar lãng mạn của quán bạn lúc 22h30 — về mặt kỹ thuật — hoàn toàn có thể đang vi phạm pháp luật.
Theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP (về PCCC), nếu bạn kinh doanh quán bar hoặc lounge trong nhà phố hẹp, bạn buộc phải đập mặt bằng để xây lối thoát nạn thứ hai hoặc thiết kế vật liệu chống cháy chuyên dụng thì mới được phép mở cửa.
Theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP (về kinh doanh rượu), nếu bạn kinh doanh quán pub và muốn bán một ly cocktail có rượu mạnh, bạn buộc phải xin Giấy phép bán lẻ rượu và chứng minh được toàn bộ chuỗi cung ứng cũng như tiêu chuẩn kho bãi lưu trữ.
Theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP (về An ninh trật tự), nếu bạn kinh doanh cơ sở ăn uống, giải trí có sử dụng nhạc nền mạnh, bạn buộc phải có Giấy xác nhận đủ điều kiện An ninh trật tự và liên tục chịu sự thanh kiểm tra đột xuất về lưu trú, phòng chống tệ nạn.
Theo Luật Giao thông đường bộ 2008, nếu bạn kinh doanh ẩm thực đường phố và kê bàn ra vỉa hè lúc 2h sáng (khi đường đã hoàn toàn trống), bạn buộc phải chơi trò "mèo vờn chuột" với trật tự đô thị vì luật không có ngoại lệ sử dụng vỉa hè cho ban đêm.
Tiếp đến, theo Nghị định 54/2019, nếu bạn kinh doanh quán karaoke, bạn buộc phải đóng cửa từ 0h đến 8h sáng. Nếu là vũ trường, bạn bị cấm hoạt động từ 2h đến 8h sáng, đồng thời phải đáp ứng diện tích tối thiểu 80m² và bắt buộc phải nằm cách xa trường học, bệnh viện, cơ sở tôn giáo ít nhất 200 mét. Quan trọng là tất cả đều được áp dụng đồng nhất trên toàn quốc — một quán bar ở phố Tây balô Bùi Viện chịu cùng khung giờ với một quán bar ở thị trấn miền núi.
Thực lòng mà nói, các quy định kiểm soát tiếng ồn hay khoảng cách này không hề sai, vì chúng sinh ra để bảo vệ quyền nghỉ ngơi chính đáng của cư dân. Nhưng cái thiếu sót lớn nhất chính là chúng ta không hề có cơ chế phân vùng quy hoạch (zoning) để tách biệt. Ở các thành phố lớn trên thế giới, họ vạch ranh giới rất rõ ràng: đâu là "entertainment district" (khu giải trí được ồn ào, thức muộn), và đâu là "residential zone" (khu dân cư cần yên tĩnh tuyệt đối). Còn ở Việt Nam, do chưa có quy hoạch phân vùng này, doanh nghiệp bị dồn vào thế chân tường: ngoan ngoãn đóng cửa lúc 22h (biến kinh tế đêm thành "kinh tế chiều tối") hoặc liều mình vi phạm và sống chung với rủi ro pháp lý thường trực.
Lúc này kinh tế đêm trở thành kinh tế chiều tối
## Phần 3: Ai đang thực sự vận hành kinh tế đêm ở Việt Nam?
Bạn đoán xem ai đang gánh vác nền kinh tế đêm ở nước ta? Tập đoàn giải trí đa quốc gia? Công ty du lịch nghìn tỷ? Không hề. Chủ thể chính vận hành kinh tế đêm ở Việt Nam lại là các hộ kinh doanh cá thể.
Dữ liệu khảo sát từ 72 cơ sở ở phố cổ Hà Nội đã vẽ nên một bức tranh rất mộc mạc: những người chủ ở đây trung bình 43 tuổi, phần lớn đã có gia đình, học vấn từ phổ thông đến cao đẳng, với mức thu nhập 10 - 30 triệu đồng/tháng. Họ chủ yếu bán đồ ăn uống (40%), đồ lưu niệm (21%) và quần áo (17%). Còn dịch vụ giải trí chỉ chiếm vỏn vẹn 6,9%. Đây là chân dung của những người bán phở đêm, bán trà đá vỉa hè, chứ không phải người sẽ xây dựng một "hệ sinh thái đa dạng" như Đề án 1129 kỳ vọng.
Có một nghịch lý cực kỳ thú vị: dù hơn 80% thừa nhận chính sách giúp họ tăng doanh thu, 70% thấy tăng cạnh tranh và 65% thu hút thêm khách, nhưng chỉ có 47% đồng ý mở rộng quy mô. Tại sao hơn một nửa lại từ chối "lớn lên"? Mình ngẫm nghĩ mãi để rồi nhận ra họ đang vướng một "trần thủy tinh": làm hộ kinh doanh thì thuế ít, thủ tục gọn nhẹ, rủi ro thấp. Bước lên thành doanh nghiệp là xác định gánh thêm tiền thuế, thêm kế toán, đội thêm thanh tra và mớ giấy phép, mà lợi ích chưa chắc tăng tương ứng. Hệ thống của chúng ta đang vô tình phạt sự phát triển và thưởng cho sự nhỏ bé.
## Phần 4: Con số 12,5% và câu chuyện về niềm tin
Trong tất cả dữ liệu mình đọc, có một con số luôn khiến mình suy nghĩ: chỉ 12,5% khách hàng thường xuyên quay lại mua sắm tại khu kinh tế đêm phố cổ Hà Nội. Gần 80% là du khách — đến một lần rồi đi.
Ở Thành phố Hồ Chí Minh, con số này cao hơn — 25%. Con số này giải thích rất nhiều thứ mà bình thường ta đổ cho "ý thức kinh doanh kém".Khi gần như toàn bộ khách hàng là người lạ đi qua một lần, thì xây dựng thương hiệu, giữ chất lượng, tạo uy tín dài hạn — tất cả trở nên vô nghĩa về mặt kinh tế. Cái hợp lý nhất là tối đa hóa mỗi giao dịch: bán giá cao nhất có thể, chất lượng vừa đủ, không cần khách quay lại. Khảo sát thực tế ghi nhận rõ: tình trạng "chặt chém", gian lận thương mại, hàng giả, hàng kém chất lượng đang "làm xấu hình ảnh du lịch" tại khu vực.
Nhưng nếu ngẫm kỹ, đây không phải vấn đề đạo đức — đây là vấn đề cấu trúc. Khi hệ sinh thái kinh tế đêm chỉ có quán ăn vỉa hè và sạp bán đồ lưu niệm, không có gì giữ chân du khách đủ lâu để họ quay lại ngày hôm sau. Không có show diễn, không có trải nghiệm văn hóa, không có lý do để "tối nay mình ra phố cổ tiếp". Và khi không có khách quay lại, người bán không có lý do để đầu tư vào chất lượng. Và khi chất lượng thấp, càng ít khách quay lại.
Vòng xoáy đó — một khi đã hình thành — rất khó phá vỡ từ bên trong. Nó cần một cú hích từ bên ngoài: sản phẩm mới, trải nghiệm mới, lý do mới để du khách ở lại lâu hơn và quay lại thường xuyên hơn. Nhưng sản phẩm mới đòi hỏi đầu tư, và đầu tư đòi hỏi giấy phép, và giấy phép thì... quay lại phần 2.
##Phần 5. Học gì từ vị Thị trưởng ban đêm?
Năm 2012, thành phố Amsterdam làm một việc cực kỳ thú vị: họ bổ nhiệm "Nachtburgemeester" - một vị Thị trưởng ban đêm. Vị này chẳng có chức danh hành chính hay quyền ký duyệt dự án gì, công việc chính chỉ là: lắng nghe. Lắng nghe quán bar than phiền, nghe người dân càu nhàu tiếng ồn, nghe cảnh sát nhăn nhó về an ninh, rồi gom tất cả lại ngồi xuống tìm ra một giải pháp mà ai cũng chấp nhận được
Nó hiệu quả đến mức mô hình này lan ra cả London (Night Czar), Paris, Berlin, New York, Tokyo, Sydney, Bogotá. Mỗi nơi điều chỉnh khác nhau — có nơi là chức danh chính thức, có nơi là ban tư vấn, có nơi là tổ liên ngành. Nhưng ý tưởng gốc giống nhau: cần có một người (hoặc một nhóm) mà công việc duy nhất là nghĩ về ban đêm.
Ở Việt Nam, đêm xuống là mỗi sở ngành nhìn một hướng: Sở Văn hóa nhìn qua lăng kính biểu diễn, Công thương nhìn qua thương mại, Công an nhìn qua trật tự, Sở Du lịch nhìn qua sản phẩm du lịch. Dù Quyết định 1129 có giục "phối hợp liên ngành", nhưng suốt 6 năm qua, chúng ta vẫn chưa có ai hay thiết chế cụ thể nào thực sự coi việc "quản trị ban đêm" là công việc chính của mình.
## Phần 6: Cái giá mà cư dân đang trả — và không ai đền
Ảnh bởi
Phuong Nguyentrên
UnsplashKhi một con phố lên đèn rực rỡ, ai cũng thấy cái lợi: chủ quán thu được tiền, khách du lịch có trải nghiệm, ngân sách thu được thuế. Nhưng ai chịu thiệt? Chính là cư dân. Họ bị tra tấn bởi mất ngủ, tiếng ồn, rác thải, ùn tắc và giảm an ninh, nhưng tuyệt nhiên những chi phí rất thực này không được ai đền bù.
Ở Anh, họ thu một loại phí rất hay gọi là "Late Night Levy": cơ sở bán rượu hoạt động sau một giờ nhất định phải đóng phụ phí để trả lương cho cảnh sát tuần tra, xe dọn rác, và y tế khẩn cấp ban đêm. Ở một số đô thị châu Âu còn đi xa hơn: cư dân trong khu vực kinh tế đêm được hỗ trợ lắp kính cách âm miễn phí, hoặc được ưu đãi thuế bất động sản. Logic rất đơn giản: nếu bạn phải sống cạnh tiếng ồn vì lợi ích kinh tế chung, thì lợi ích kinh tế chung phải đền cho bạn.
Còn ở nước mình, pháp luật hiện nay chưa quy định tỷ lệ đồng thuận tối thiểu của dân cư khi biến một con phố thành khu dịch vụ đêm. Việc tham vấn cộng đồng nhiều khi chỉ mang tính hình thức. Người dân chỉ có đúng hai lựa chọn: chấp nhận hoặc gửi đơn khiếu nại lên phường, chứ không có lựa chọn đàm phán kiểu "tôi đồng ý, nhưng với điều kiện X". Thế là sinh ra vòng lặp bế tắc: phố vừa mở ra -> cư dân phản đối -> chính quyền siết lại -> cố mở -> lại bị siết
Mình nghĩ đây là một trong những lý do sâu xa nhất khiến kinh tế đêm ở Việt Nam cứ "nóng rồi nguội": mỗi lần mở ra, cư dân phản đối, chính quyền siết lại, rồi lại cố mở, rồi lại bị siết. Vòng lặp này sẽ tiếp tục cho đến khi nào cư dân có lý do thực sự để ủng hộ thay vì phản đối.
## Phần kết: Kinh tế đêm của Việt Nam có thể trông ra sao?
Mình không muốn vẽ ra viễn cảnh tương lai kiểu "năm 2030, Sài Gòn sẽ có khu giải trí đẳng cấp quốc tế" — không ai kiểm chứng được và nó cũng chẳng giúp gì. Nhưng mình muốn chia sẻ một góc nhìn mà mình đã nghiên cứu được:
Vấn đề cốt lõi không phải thiếu tiền, thiếu ý tưởng, hay thiếu nhu cầu. Vấn đề là Việt Nam đang quản lý ban đêm bằng cách "kéo dài ban ngày". Mọi quy chuẩn — tiếng ồn, an ninh, phòng cháy, giấy phép — đều được thiết kế cho hoạt động ban ngày rồi áp máy móc sang ban đêm. Quy hoạch đô thị ưu tiên chức năng ban ngày (giao thông, thương mại, giáo dục) và coi đêm là "thời gian nghỉ ngơi" cần bảo vệ khỏi sự xáo trộn. Giao thông công cộng dừng trước 22h. Nhà vệ sinh công cộng đóng cửa. Camera an ninh ở khu vực kinh tế đêm "chưa được chú trọng". Thu gom rác, cung ứng điện nước, xử lý chất thải cho hoạt động đêm chưa được quy hoạch riêng.
Nói cách khác: thể chế không thừa nhận ban đêm là một không gian kinh tế có quyền tồn tại riêng, với logic vận hành riêng, hạ tầng riêng, quy chuẩn riêng. Và khi thể chế không thừa nhận, mọi hoạt động kinh tế đêm đều rơi vào trạng thái "được phép nhưng không được khuyến khích, tồn tại nhưng không được bảo vệ". Đó là lý do quán nhậu vỉa hè thống trị. Không phải vì doanh nghiệp không muốn làm gì tốt hơn. Mà vì quán nhậu vỉa hè là mô hình duy nhất hoạt động được trong điều kiện thể chế hiện tại — chi phí thấp, rủi ro pháp lý thấp, không cần hạ tầng gì. Mọi mô hình phức tạp hơn đều va vào hệ thống quy định chưa được thiết kế cho mình.
Kinh tế đêm ở Việt Nam chưa bao giờ được thống kê riêng trong GDP. Bộ Công Thương xác nhận: chưa có báo cáo, thống kê cụ thể về đóng góp của kinh tế đêm vào phát triển kinh tế — xã hội.
Trong khi đó: London đo được kinh tế đêm đóng góp 40,1 tỷ bảng/năm. New York đo được 35,1 tỷ USD. Australia đo được 136 tỷ AUD — 5% GDP. Khi họ đo được, họ có cơ sở để phân bổ ngân sách, thiết kế chính sách, đánh giá hiệu quả. Khi mình không đo, mình không có gì cả — chỉ có cảm tính.
Bạn không quản lý nổi thứ mà bạn không đo lường được. Đó là một nguyên tắc quản trị rất cũ, nhưng nó giải thích tại sao kinh tế đêm luôn bị gạt ra rìa trong phân bổ ngân sách đầu tư công: không phải vì nó không quan trọng, mà vì không ai chứng minh được nó quan trọng *bao nhiêu*.
## Thay lời kết
Mình viết bài này
không phải để phàn nàn hay đổ lỗi. Mình viết vì thực sự tin rằng kinh tế đêm là một trong những dư địa tăng trưởng lớn nhất mà Việt Nam đang bỏ phí — và cái cách chúng ta đang bỏ phí nó khá là đặc biệt: không phải vì thiếu tiềm năng, thiếu nhu cầu, hay thiếu con người. Mà vì hệ thống đang vận hành một cách nhất quán để tạo ra kết quả mà không ai mong muốn.
-Tuấn Trần-

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

