Thế giới đang đứng trước một thách thức lịch sử: làm thế nào để duy trì sự phát triển kinh tế mà không hủy hoại khí hậu Trái Đất? Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang là một vấn đề thách thức, việc tìm kiếm những nguồn năng lượng sạch, có thể thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, đã trở thành ưu tiên toàn cầu.
Trong những thập kỷ qua, nhân loại đã chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) như điện mặt trời và điện gió. Những nguồn năng lượng này đã chứng minh được khả năng sản xuất điện sạch với chi phí ngày càng cạnh tranh, trở thành trụ cột chính trong cuộc chiến chống lại ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, dù đã đạt được những bước tiến ấn tượng, năng lượng mặt trời và gió vẫn tồn tại một hạn chế lớn: chúng có tính gián đoạn - cụ thể là chỉ hoạt động khi có nắng hoặc gió. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng giữa lúc sản xuất dư thừa (khi trời nắng gắt hoặc gió mạnh) và lúc thiếu hụt (khi trời tối hoặc lặng gió), gây áp lực lớn lên lưới điện.
Trong cuộc đua tìm kiếm giải pháp hoàn thiện bức tranh năng lượng sạch, một nguyên tố quen thuộc, “nhỏ nhưng có võ” đã nổi lên như một phần giải pháp giúp giải quyết hạn chế này. 
Nguyên tố đó là Hydrogen, hay thường được biết đến trong môn Hóa học thời phổ thông là Hydro (H).
Hydrogen, với vai trò là chất mang năng lượng tinh khiết nhất - chỉ thải ra nước khi sử dụng - không chỉ là một giải pháp lý thuyết. Nó là một trong những mảnh ghép quan trọng để giải quyết bài toán nan giải nhất của ngành năng lượng: Làm thế nào để lưu trữ lượng điện sạch khổng lồ được tạo ra từ gió và mặt trời một cách hiệu quả, quy mô lớn và dài hạn?

PHẦN 1: HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ VÀ ỨNG DỤNG CỦA HYDROGEN

1.1. Hydrogen: Nguyên tố nhẹ nhất vũ trụ 

Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất, dồi dào nhất trong vũ trụ.
Mặc dù đã được biết đến từ lâu, phải đến năm 1766, nhà khoa học người Anh Henry Cavendish mới chính thức công nhận hydrogen là một nguyên tố hóa học riêng biệt. Ông gọi nó là "khí dễ cháy" vì nó cháy rất mạnh. Với đặc tính nhẹ hơn không khí 14,5 lần, một trong những ứng dụng đầu tiên của hydrogen là để bơm vào khinh khí cầu và các loại tàu bay. Tuy nhiên, tính dễ cháy cao đã dẫn đến các tai nạn nghiêm trọng (như thảm họa Hindenburg năm 1937), khiến ứng dụng này dần bị thay thế.
Ngày nay, hydrogen được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như Lọc hóa dầu (Dùng để xử lý dầu thô), Sản xuất phân bón (trong đó hydrogen là thành phần cốt lõi để tạo ra Amoniac), và Công nghiệp hóa chất (dùng làm nguyên liệu chính trong nhiều quy trình sản xuất, ví dụ như sản xuất Methanol, Axit Clohydric…)

1.2. Phân loại Hydrogen:

Mặc dù là nguyên tố dồi dào nhất nhưng hydrogen hiếm khi tồn tại ở dạng đơn chất (H2). Thay vào đó, nó thường nằm trong các hợp chất hóa học ổn định, phổ biến nhất là nước (H2O). Để thu được hydrogen tinh khiết phục vụ mục đích năng lượng, phương pháp chủ đạo hiện nay là điện phân nước. Đây là quá trình sử dụng dòng điện để tách phân tử nước thành khí hydrogen và khí oxy. Trong quá trình này, đặc điểm cốt yếu cần lưu ý là: Nguồn điện năng đầu vào dùng cho quá trình điện phân sẽ quyết định trực tiếp hệ thống phân loại màu sắc và mức độ phát thải carbon của hydrogen thành phẩm.
Dựa trên nguồn năng lượng sử dụng và quy trình xử lý khí thải, hydrogen được chia thành các nhóm chính sau:
Nguồn ảnh: The Guardian
Nguồn ảnh: The Guardian
Hydrogen Xám và Hydrogen Nâu: Đây là loại hydrogen được sản xuất phổ biến nhất hiện nay. Nguồn điện năng được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên (với hydrogen xám) và than đá (với hydrogen nâu). Quy trình này phát thải một lượng lớn carbon dioxide (CO2) trực tiếp ra khí quyển, góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính.
Hydrogen Xanh Dương: Loại này có quy trình sản xuất tương tự hydrogen xám, tức là vẫn dựa trên nguồn nhiên liệu hóa thạch, thường là khí tự nhiên. Tuy nhiên, điểm khác biệt là hệ thống sản xuất được tích hợp công nghệ thu giữ và lưu trữ Carbon (CCS). Thay vì thải ra môi trường, phần lớn lượng CO2 phát sinh sẽ được thu hồi. Đây được coi là giải pháp trung gian nhằm giảm dấu chân carbon trong giai đoạn chuyển dịch.
Hydrogen Xanh: Đây là mục tiêu cao nhất của ngành năng lượng bền vững. Hydrogen xanh được sản xuất thông qua quá trình điện phân nước sử dụng hoàn toàn năng lượng tái tạo. Vì nguồn điện đầu vào không phát thải và sản phẩm phụ duy nhất của quá trình điện phân là oxy, nên hydrogen xanh có chỉ số phát thải ròng bằng không. Đây là nguồn năng lượng tái tạo hoàn toàn và không gây tác động tiêu cực đến khí hậu.
Thế nhưng, việc không phát thải carbon dù quan trọng, nhưng mới chỉ là một cấu phần nhỏ trong đóng góp của hydrogen xanh trong hành trình chuyển dịch năng lượng. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ hơn vai trò “chiếc chìa khóa vàng” của nguồn năng lượng này trong toàn bộ bức tranh năng lượng tái tạo.

PHẦN 2: VAI TRÒ ĐỘT PHÁ CỦA HYDROGEN XANH

Hydrogen xanh đóng vai trò chiến lược vì nó giải quyết những thách thức lớn nhất của quá trình chuyển dịch năng lượng. Nền tảng cho tất cả các ứng dụng này chính là công nghệ Power-to-X.
Công nghệ Power-to-X (PtX) là công nghệ chuyển đổi điện năng (Power) thành các dạng năng lượng khác (X) có thể lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Trong chuỗi PtX, hydrogen là chất trung gian quan trọng, cụ thể: Điện sạch từ các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời, gió, sinh khối v.v. được dùng để điện phân nước, tạo ra hydrogen xanh. Hydrogen này sau đó có thể được sử dụng trực tiếp hoặc chuyển hóa tiếp thành các dẫn xuất của nó như:
Amoniac Xanh (Green Ammonia): Dễ dàng vận chuyển và lưu trữ hơn hydrogen lỏng, dùng trong phân bón, hóa chất, giao thông vận tải và điện năng v.v.
Nhiên liệu tổng hợp (e-fuels): Bằng cách kết hợp hydrogen với CO2 thu hồi, tạo ra các nhiên liệu lỏng như e-methanol hoặc e-kerosene (xăng dầu tổng hợp).
Từ nền tảng này, Hydrogen xanh thực hiện hai vai trò chiến lược sau:

2.1. Ứng dụng chiến lược trong các ngành khó giảm thải (Hard-to-Abate)

Vai trò đột phá nhất của hydrogen xanh nằm ở khả năng khử carbon cho các lĩnh vực mà việc điện khí hóa trực tiếp (nghĩa là sử dụng điện thay thế nhiên liệu) không khả thi về mặt kỹ thuật hoặc không hiệu quả về chi phí. Những ngành này được gọi là các ngành "khó giảm thải" (Hard-to-Abate) vì phát thải C02 là điều không tránh khỏi trong quá trình sản xuất của những ngành này. Đây là nơi hydrogen xanh và các dẫn xuất của nó trở thành giải pháp không thể thiếu.
Đầu tiên là ngành điện. Hydrogen xanh hoặc amoniac xanh (được tạo ra từ hydrogen xanh) có thể được sử dụng để đốt kèm với nhiên liệu hóa thạch truyền thống như khí tự nhiên trong các nhà máy nhiệt điện hiện có. Việc đốt kèm với tỷ lệ phù hợp cho phép các nhà máy giảm lượng CO2 thải ra ngay lập tức mà không cần phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở hạ tầng. Quan trọng hơn, hydrogen xanh còn có thể được lưu trữ đóng vai trò là cơ chế dự phòng linh hoạt cho các nguồn năng lượng sạch khác, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng.
Thứ hai là Giao thông vận tải nặng. Trong khi xe ô tô cá nhân có thể chuyển sang dùng pin điện, thì các phương tiện cần khối lượng vận chuyển lớn và quãng đường di chuyển dài như xe tải hạng nặng, tàu biển xuyên lục địa, và máy bay lại gặp khó khăn. Pin quá nặng và cần thời gian sạc lâu. Hydrogen xanh cung cấp giải pháp nhiên liệu sạch cho những phương tiện này. Hydrogen có thể được sử dụng thông qua pin nhiên liệu hydrogen hoặc dưới dạng các nhiên liệu dẫn xuất từ hydrogen cho xe tải hoặc tàu thủy. Các công nghệ này chỉ thải ra nước hoặc phát thải rất thấp, mang lại hiệu suất cao và thời gian nạp nhiên liệu nhanh chóng, tương đương với đổ xăng truyền thống.
Cuối cùng là Công nghiệp nặng (như Luyện kim và Hóa chất). Đây là những lĩnh vực cần nhiệt độ cực cao để xử lý vật liệu. Ví dụ, trong ngành sản xuất thép, hydrogen xanh được sử dụng để thay thế than cốc trong quá trình luyện kim, tạo ra "thép xanh" với lượng phát thải carbon giảm đáng kể. Tương tự, hydrogen xanh là nguyên liệu chính để sản xuất amoniac xanh. Đối với Việt Nam, một quốc gia nơi nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, việc sản xuất phân bón xanh nội địa  sẽ góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng nông nghiệp bền vững hơn và giảm thiểu biến động giá cả trên thị trường quốc tế.

2.2. Giải quyết vấn đề lưu trữ năng lượng tái tạo

Như đã đề cập ở đầu bài viết/video, năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời có tính gián đoạn: chúng chỉ tạo ra điện khi có gió hoặc nắng. Khi tỷ trọng NLTT được tích hợp vào hệ thống điện, lưới điện có thể phát sinh nhiều thách thức trong vận hành. Cụ thể vào thời điểm bức xạ mặt trời cao và gió mạnh, công suất phát từ các nguồn NLTT có thể vượt quá phụ tải, gây quá tải cục bộ, dư thừa công suất và vuộc phải cắt giảm. Ngược lại, trong giai đoạn thiếu nắng và gió yếu, công suất từ NLTT suy giảm, dẫn đến thiếu hụt công suất, gây khó khăn trong việc đảm bảo cân bằng cung - cầu và ổn định hệ thống điện.
Điều này khiến cho các nguồn năng lượng tái tạo phổ biến như điện gió, điện mặt trời thiếu tính ổn định cần thiết để có thể phát triển và thay thế các nguồn năng lượng truyền thống. Đồng thời, do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, một số hạn chế về tích trữ và điều hòa công suất, một phần năng lượng khai thác từ nguồn này bị cắt giảm hoặc chưa được sử dụng hiệu quả, dẫn đến hiệu suất  chưa được tối ưu.
Hydrogen xanh lúc này được ứng dụng như một giải pháp khả dĩ, với khả năng lưu trữ hóa học quy mô lớn và dài hạn.
Cụ thể, thay vì lãng phí điện dư thừa, chúng ta sẽ sử dụng điện năng lượng tái tạo để điện phân nước tạo ra hydrogen. Bên cạnh sử dụng trực tiếp, hydrogen có thể được nén, hóa lỏng hoặc chuyển thành các chất dễ vận chuyển như amoniac xanh để lưu trữ. Khi cần, hydrogen được dùng để sản xuất điện trở lại, giải quyết bài toán dự trữ năng lượng. Điều này giúp hệ thống điện đạt được nguồn cung sạch, bền vững và liên tục, góp phần giải quyết tính không ổn định của năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, trong tùy bối cảnh cần cân nhắc hiệu quả kinh tế và hiệu suất của hệ thống.

PHẦN 3: VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN HYDROGEN XANH

Sau khi đã phân tích cơ chế hoạt động và vai trò mang tính đột phá của hydrogen xanh trong việc giải quyết các thách thức lưu trữ và khử carbon, vấn đề đặt ra là: Việt Nam đã chuẩn bị những gì để đón đầu kỷ nguyên năng lượng mới này? Phần này sẽ tập trung vào việc phân tích cụ thể các quyết sách chiến lược, khung pháp lý, lợi thế tự nhiên vốn có, và những dự án đầu tư thực tế đang được triển khai trên cả nước. Đây là những yếu tố then chốt khẳng định nỗ lực của Việt Nam trong việc chuyển đổi từ cam kết quốc tế thành một chiến lược phát triển kinh tế và năng lượng quốc gia.

3.1. Bối cảnh: Cam kết Net Zero 2050 và sự chuyển mình của ngành năng lượng

Năm 2021, tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã đưa ra cam kết lịch sử và mang tính chiến lược: đạt mức Phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050. Cam kết này không chỉ thể hiện trách nhiệm quốc gia với vấn đề khí hậu toàn cầu, mà còn là động lực để tái cấu trúc lại nền kinh tế và ngành năng lượng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã xây dựng một lộ trình chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ và cụ thể:
Thứ nhất là giảm dần sự phụ thuộc vào điện than. Nhiệt điện than, dù từng là nguồn cung cấp ổn định, nhưng lại là nguồn phát thải CO2 lớn nhất. Việt Nam đã đặt ra quyết tâm không xây dựng các nhà máy nhiệt điện than mới sau năm 2030, dừng hoạt động và chuyển đổi các nhà máy điện than theo Quy hoạch Điện VIII. Quyết sách này mở ra một kỷ nguyên mới, nhưng đồng thời tạo ra một khoảng trống lớn về nguồn cung năng lượng ổn định trong hệ thống điện.
Điều này dẫn đến mục tiêu thứ hai: Đẩy mạnh Năng lượng tái tạo. Để lấp đầy khoảng trống năng lượng, Việt Nam đang tăng cường phát triển các nguồn NLTT như điện mặt trời và điện gió, tận dụng tối đa lợi thế bờ biển dài và tiềm năng gió lớn. Việc này nhằm đảm bảo nguồn cung điện sạch, nhưng đi kèm với thách thức về tính gián đoạn và khả năng cân bằng hệ thống.
Trong bối cảnh đó, hydrogen xanh được xem là một trong những giải pháp hỗ trợ quan trọng. Hydrogen xanh không chỉ góp phần giảm phát thải trong các lĩnh vực khó điện khí hóa, mà còn hỗ trợ hệ thống năng lượng thông qua vai trò lưu trữ và chuyển đổi năng lượng dư thừa từ gió và mặt trời, qua đó bổ sung cho các nguồn năng lượng hiện hữu, góp phần tăng cường tính linh hoạt và khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng trong suốt quá trình chuyển đổi đầy thách thức này.

3.2. Chiến lược quốc gia về hydrogen

Nhận thấy tầm quan trọng chiến lược của hydrogen xanh, Việt Nam đã chủ động xây dựng Chiến lược Quốc gia về Hydrogen (Quyết định số 165/QĐ-TTg), được phê duyệt vào tháng 2 năm 2024. Chiến lược này khẳng định tầm nhìn dài hạn của Việt Nam là phát triển toàn diện hệ sinh thái năng lượng hydrogen, trong đó ưu tiên cho hydrogen xanh được sản xuất từ năng lượng tái tạo.
Lộ trình chiến lược được chia thành hai giai đoạn rõ rệt, thể hiện sự tăng trưởng quy mô mạnh mẽ:
Giai đoạn đến năm 2030, mục tiêu đặt ra là sản xuất từ 100.000 đến 500.000 tấn hydrogen sạch mỗi năm. Trong giai đoạn này, vai trò chủ yếu của hydrogen là thí điểm ứng dụng. Ví dụ, nó sẽ được thử nghiệm để đốt kèm với khí tự nhiên trong các nhà máy điện nhằm giảm phát thải CO2, sử dụng trong giao thông công cộng quy mô nhỏ, và ứng dụng trong một số quy trình của công nghiệp nặng.
Đến năm 2050, mục tiêu sản lượng hydrogen sạch dự kiến sẽ tăng lên đáng kể, đạt mức 10 đến 20 triệu tấn mỗi năm. Ở giai đoạn này, hydrogen xanh sẽ đảm nhiệm một vai trò lớn hơn, dự kiến đáp ứng khoảng 10% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng của quốc gia. Tham vọng của chiến lược không dừng lại ở việc xanh hóa nhu cầu hydrogen nội địa hiện tại (chủ yếu dựa vào hóa thạch), mà còn nhắm đến mục tiêu xuất khẩu hydrogen xanh. Tận dụng tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, Việt Nam có thể định vị mình là một trung tâm khu vực về năng lượng sạch, đóng góp vào chuỗi cung ứng năng lượng bền vững toàn cầu.

3.3. Lợi thế tự nhiên của Việt Nam 

Để trở thành một trung tâm sản xuất hydrogen xanh toàn cầu, một quốc gia cần nguồn năng lượng tái tạo dồi dào với chi phí thấp - yếu tố chiếm đến 80% giá thành sản xuất hydrogen xanh. Việt Nam sở hữu những điều kiện tự nhiên thuận lợi đặc biệt, giúp quốc gia có vị thế cạnh tranh cao và tiềm năng trở thành một "tay chơi lớn" trên bản đồ năng lượng sạch:
Lợi thế then chốt nhất chính là tiềm năng điện gió ngoài khơi khổng lồ. Với bờ biển dài và cấu trúc địa lý thuận lợi, các nghiên cứu gần đây cho thấy tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam có thể vượt ngưỡng 1.000 GW. Nguồn gió ngoài khơi này không chỉ dồi dào mà còn có độ ổn định cao hơn đáng kể so với gió trên đất liền. Nguồn điện đầu vào ổn định và chi phí thấp này là điều kiện lý tưởng để vận hành các hệ thống điện phân nước biển quy mô lớn, sản xuất hydrogen xanh với hiệu quả về kinh tế cao.
Song hành với tiềm năng gió là nguồn điện mặt trời dồi dào. Việt Nam nằm trong khu vực có cường độ bức xạ mặt trời cao, cho phép triển khai các dự án điện mặt trời lớn, đặc biệt là ở miền Trung và miền Nam. Sự kết hợp giữa gió và mặt trời giúp tối ưu hóa việc cung cấp điện cho quá trình điện phân gần như liên tục, giảm thiểu thời gian chết và tối đa hóa sản lượng hydrogen.
Cuối cùng, vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam trong khu vực châu Á là một lợi thế thương mại quan trọng. Yếu tố thuận lợi này tạo điều kiện lý tưởng cho việc vận chuyển và xuất khẩu hydrogen/amoniac xanh. Các thị trường tiêu thụ năng lượng sạch lớn và đang phát triển mạnh như Nhật Bản và Hàn Quốc nằm trong tầm với lý tưởng, có thể biến Việt Nam từ một quốc gia nhập khẩu năng lượng thành một trung tâm xuất khẩu năng lượng sạch tiềm năng của khu vực.

3.4. Từ cam kết đến hiện thực: Các dự án thực tế

Sự cam kết mạnh mẽ của Chính phủ, đặc biệt thông qua Chiến lược Quốc gia về Hydrogen và các cơ chế ưu đãi đầu tư, đã nhanh chóng được chuyển hóa thành các dự án thực tế, thu hút nguồn vốn hàng tỷ USD từ trong và ngoài nước. Các dự án này không chỉ là những mô hình thí điểm mà còn là minh chứng cho tiềm năng kinh tế của hydrogen xanh tại Việt Nam:
Khu vực miền Trung, tận dụng lợi thế về gió và mặt trời, đang chứng kiến sự xuất hiện của nhiều dự án lớn: dự án tại Hải Lăng, Quảng Trị dự kiến sản xuất 82.000 tấn hydrogen xanh mỗi năm; dự án của Công ty Cổ phần Hydrogen xanh Minh Thạch D&L tại Phú Yên dự kiến sản xuất 60.000 tấn mỗi năm; hay dự án của Phú Mỹ Group tại Bình Định với vốn đầu tư dự kiến khoảng 21.000 tỷ đồng…
Bên cạnh đó, vùng duyên hải Nam Trung Bộ cũng đang được đầu tư mạnh: tập đoàn Hưng Hải đầu tư nhà máy sản xuất khí hydrogen công nghệ cao tại Bà Rịa - Vũng Tàu , với quy mô sản xuất 200.000 tấn Ammonia mỗi năm; Công ty Cổ phần TGS Trà Vinh Green Hydrogen xây dựng nhà máy tại Trà Vinh và Bến Tre dự kiến sản xuất 60,000 tấn hydrogen xanh mỗi năm; hay dự án của Trung Nam Group ở Ninh Thuận hướng tới sản xuất 824.400 tấn hydrogen xanh mỗi năm trước năm 2050…
Các dự án này làm nổi bật một mô hình kinh tế tối ưu cho tương lai năng lượng sạch: hydrogen xanh không chỉ là một sản phẩm, mà còn là động lực để tối ưu phát triển NLTT. Nó đảm bảo rằng lượng điện sạch dư thừa không bị lãng phí mà được chuyển hóa thành một sản phẩm có thể vận chuyển, lưu trữ.

3.5. Vai trò của các hỗ trợ quốc tế

Trong hành trình này, sự hỗ trợ từ các đối tác quốc tế, đặc biệt là từ chính phủ Đức thông qua Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức GIZ, đóng vai trò là đối tác đồng hành, hỗ trợ Việt Nam xây dựng nền tảng từ kiến thức, nhân lực đến việc thí điểm các mô hình kinh doanh đầu tiên.
Nâng cao năng lực và nền tảng tri thức
Trước khi các nhà máy quy mô lớn hình thành, từ năm 2021, chính phủ Đức đã hỗ trợ Việt Nam đặt những nền móng đầu tiên cho hệ sinh thái hydrogen xanh thông qua các hoạt động nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu. Những hoạt động cụ thể gồm:
- Đào tạo nhân lực nòng cốt: 6 giảng viên đại diện Việt Nam đã được đào tạo giảng viên nguồn tại nước ngoài, trong đó có 4 người tu nghiệp tại Đức về công nghệ Power-to-X và 02 người tại Anh về ứng dụng hydrogen trong hàng hải.
- Lan tỏa kiến thức: Đã có 8 chương trình đào tạo cơ bản về Hydrogen và PtX được triển khai cho các bên liên quan, giúp nâng cao nhận thức từ cấp quản lý đến kỹ thuật. 6 chương trình trong số đó được thực hiện bởi giảng viên nguồn. 
- Nghiên cứu chiến lược: GIZ hợp tác với Trung tâm PtX Hub quốc tế thực hiện các đánh giá toàn diện, tập trung vào tiềm năng xuất khẩu và các lĩnh vực khó giảm phát thải, giúp định hình lộ trình phát triển hydrogen bền vững cho Việt Nam.
Chương trình Thúc đẩy Thị trường Hydrogen Quốc tế (hay H2Uppp)
Chương trình H2Uppp (do Bộ Kinh tế và Năng lượng CHLB Đức tài trợ) đóng vai trò là cầu nối quan trọng giúp hình thành thị trường Hydrogen xanh và công nghệ Power-to-X tại Việt Nam. Chương trình trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các hoạt động cốt lõi:
- Hỗ trợ từ "vạch xuất phát": Đồng hành cùng doanh nghiệp Đức, Châu Âu và Việt Nam trong việc xác định ý tưởng, xây dựng mô hình kinh doanh và phát triển dự án dọc theo toàn bộ chuỗi giá trị Hydrogen.
- Mô hình Đối tác Công tư (PPP): Các dự án được lựa chọn thông qua cuộc thi ý tưởng, trong đó GIZ đóng vai trò đối tác công, phối hợp cùng các doanh nghiệp (đối tác tư) để triển khai. Đây là cơ chế hỗ trợ then chốt khi các chính sách nội địa vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
- Chuyển giao công nghệ: Đưa các giải pháp công nghệ tiên tiến nhất từ Đức và Châu Âu vào Việt Nam, giúp nâng cao năng lực cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.
Hiện nay, chương trình đã phê duyệt và đang triển khai 2 dự án PPP trọng điểm:
- Dự án Hydrogen xanh - PV Gas: Hợp tác nghiên cứu khả thi và ứng dụng hydrogen vào hệ thống năng lượng khí.
- Trung tâm Hydrogen Xanh Việt Nam (Green Hydrogen Hub Vietnam): chính thức được khánh thành tại Trường Đại học Việt Đức (Thành phố Hồ Chí Minh), Trung tâm đóng vai trò là nơi kết nối doanh nghiệp, thúc đẩy hợp tác đầu tư và chuyển giao công nghệ; đào tạo và nâng cao năng lực cho các chuyên gia, nhà hoạch định chính sách và kỹ thuật viên; đồng thời giới thiệu và trình diễn các công nghệ hydrogen tiên tiến.
Chuyển đổi xanh cho các ngành công nghiệp nặng
GIZ hiện đang sát cánh cùng các doanh nghiệp tiêu thụ và sử dụng hydrogen tại Việt Nam để nghiên cứu khả thi việc chuyển đổi từ hydrogen xám sang hydrogen xanh. Các đơn vị tiêu biểu đang tham gia lộ trình này bao gồm Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC) và Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS). Việc nghiên cứu ứng dụng hydrogen xanh vào sản xuất phân bón và thép là bước đi thực tế nhất để giảm dấu chân carbon của ngành công nghiệp nặng Việt Nam.

PHẦN 4: THÁCH THỨC VÀ VỊ THẾ CỦA VIỆT NAM TRÊN HÀNH TRÌNH "XANH HÓA"

Dù hydrogen xanh mở ra một tương lai đầy hứa hẹn, chúng ta cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng con đường đi từ tiềm năng đến thực tế vẫn còn rất nhiều "nút thắt" cần tháo gỡ. Việt Nam hiện đang ở đâu và phải đối mặt với những rào cản nào?

4.1. Những rào cản thực tế trên thị trường

Việc xây dựng một nền kinh tế hydrogen hoàn toàn mới không phải là chuyện ngày một ngày hai, bởi các thách thức đan xen về cả kinh tế lẫn kỹ thuật:
- Giá thành sản xuất vẫn là "bài toán khó": Hiện nay, chi phí sản xuất hydrogen xanh vẫn cao gấp 2 đến 3 lần so với hydrogen xám hay xanh dương. Chi phí đầu tư ban đầu lớn cho thiết bị điện phân và cơ sở hạ tầng sản xuất năng lượng tái tạo, cùng với việc quy mô sản xuất còn nhỏ khiến giá thành sản phẩm chưa tối ưu khó cạnh tranh trên thị trường.
- Khoảng trống về khung pháp lý: Dù Chiến lược Quốc gia về Hydrogen đã ra đời, nhưng chúng ta vẫn thiếu các hướng dẫn chi tiết, quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành và quy định về an toàn trong lưu trữ, vận chuyển. Sự thiếu vắng một "luật chơi" rõ ràng khiến các doanh nghiệp chưa thực sự mạnh dạn rót vốn vào các dự án quy mô lớn.
- Thách thức về tài chính và hạ tầng: Các dự án hydrogen xanh đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ (thường tính bằng tỷ USD) với thời gian hoàn vốn dài. Trong khi đó, hệ thống hạ tầng vận chuyển và trạm nạp tại Việt Nam gần như chưa có gì, tạo nên một vòng lặp: không có hạ tầng thì không có người dùng, và không có người dùng thì không ai dám đầu tư hạ tầng. Một lý do khác có thể cản trở người dùng là chi phí sử dụng hydrogen xanh ở khâu cuối cùng vẫn còn rất đắt. Chẳng hạn, một chiếc xe sở hữu công nghệ pin nhiên liệu và bình chứa hydrogen tiêu chuẩn sẽ tiêu tốn chi phí đầu tư cao hơn đáng kể so với xe sử dụng động cơ đốt trong thông thường. 
- Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao: Đây là một ngành công nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về công nghệ điện phân, kỹ thuật hóa học và vận hành năng lượng tái tạo. Hiện nay, cộng đồng nghiên cứu và đội ngũ kỹ sư vận hành trong nước vẫn còn mỏng, nhiều bạn trẻ tài năng sau khi đào tạo ở nước ngoài vẫn chưa có nhiều môi trường thực tế tại Việt Nam để phát huy.

4.2. Việt Nam đang ở đâu trong tiến trình này?

Có thể khẳng định: Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của tiến trình phát triển. Chúng ta không còn dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết mà đã bước sang giai đoạn định hình chiến lược và chuẩn bị hạ tầng. Sự ra đời của Quyết định 165/QĐ-TTg vào đầu năm 2024 đã đặt nền móng pháp lý quan trọng nhất, biến hydrogen từ một khái niệm khoa học thành một mục tiêu phát triển quốc gia.
Tính đến năm 2025, Việt Nam đã xác lập được vị thế là một trong những quốc gia tiên phong tại Đông Nam Á nhờ việc khánh thành Trung tâm Hydrogen Xanh Việt Nam và bắt đầu triển khai các dự án PPP (Đối tác công tư) như đã đề cập ở trên. Chúng ta đang học cách phát triển có lộ trình bài bản bằng việc hợp tác với những cường quốc công nghệ như Đức để đào tạo giảng viên nguồn và thực hiện các nghiên cứu khả thi cho các ngành công nghiệp nặng.
Việt Nam không kỳ vọng hydrogen xanh sẽ thay thế hoàn toàn năng lượng truyền thống ngay lập tức. Thay vào đó, chúng ta đang đi theo lộ trình: Thí điểm (đến 2030) -> Triển khai mở rộng (đến 2050). Đây là một cách tiếp cận thận trọng nhưng quyết liệt, phù hợp với năng lực nội tại và bối cảnh toàn cầu.

KẾT LUẬN: ĐỊNH HÌNH TƯƠNG LAI XANH VÀ BỀN VỮNG

Hydrogen xanh đang dần được định hình như một giải pháp tiềm năng trong tiến trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Đối với Việt Nam, nó đóng vai trò kết nối nguồn năng lượng tái tạo dồi dào với các ngành công nghiệp nặng và hệ thống giao thông vận tải khó giảm thải carbon.
Công nghệ này mang lại tác động kép:
Về Môi trường, hydrogen xanh Giúp Việt Nam hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050, bảo vệ khí hậu.
Về Kinh tế, nó mở ra một ngành công nghiệp tỷ đô mới, tạo ra nguồn xuất khẩu năng lượng sạch có giá trị cao, đồng thời tăng cường an ninh năng lượng quốc gia thông qua khả năng lưu trữ và ổn định lưới điện.
Từ chính sách ưu đãi mạnh mẽ đến các dự án tỷ đô đang được triển khai, Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên hydrogen xanh một cách quyết đoán và chiến lược. Việc nắm bắt và đầu tư vào hydrogen xanh không chỉ là một lựa chọn mà là một yếu tố sống còn để định hình lại nền kinh tế xanh và bền vững của đất nước trong những thập kỷ tới.