THUẾ QUAN DƯỚI GÓC NHÌN PHÁP LÝ HOA KỲ (Phần I) Supreme Court và ý nghĩa thực sự của tam quyền phân lập
Trước khi tranh luận thuế quan đúng hay sai, cần hiểu cấu trúc quyền lực cho phép quyết định đó tồn tại. Bài viết phân tích vai trò Supreme Court và ý nghĩa thực sự của tam quyền phân lập trong một nền pháp quyền hiến định.
Lời ngỏ: Chào các bạn, mình là Jenny Nguyen 246. Đây là chuỗi bài đầu tiên mình tham gia trên Spiderum. Có thể một số bạn từng biết đến mình qua dự án Cosmos Language – nơi mình nghiên cứu về triết học hệ thống, nhận thức luận và cấu trúc tư duy – hoặc qua những chia sẻ thường ngày trên Facebook cá nhân. Tuy nhiên, bên cạnh những chủ đề về ý thức và cấu trúc nhận thức, mình cũng dành sự quan tâm sâu sắc cho một loại cấu trúc khác mang tính nền tảng không kém: cấu trúc quyền lực trong một nền dân chủ hiến định.
Chuỗi bài “Thuế quan dưới góc nhìn pháp lý” không nhằm bàn về chính sách ở tầng bề mặt, cũng không đứng về một phe trong các tranh luận thời sự. Điều mình muốn làm là lùi lại một bước để nhìn vào thiết kế thể chế đã tạo nên những tranh luận đó. Khi một quyết định gây tranh cãi được đưa ra, câu hỏi quan trọng không chỉ là nó có đúng hay có lợi hay không, mà là nó đứng ở đâu trong cấu trúc phân quyền? Ranh giới thẩm quyền giữa các nhánh quyền lực được xác định và giới hạn như thế nào? Và vì sao việc hiểu đúng thiết kế này lại quyết định chất lượng của mọi cuộc tranh luận chính sách?
Mình tin rằng một xã hội trưởng thành không chỉ cần quan điểm, mà cần khả năng phân tích cấu trúc đằng sau quan điểm. Pháp quyền không được duy trì bằng cảm xúc hay sự đồng thuận nhất thời, mà bằng sự hiểu biết về giới hạn quyền lực. Với tinh thần đó, mình bắt đầu chuỗi bài này trên Spiderum như một nỗ lực đóng góp góc nhìn mang tính hệ thống – nơi tranh luận không dừng ở phản ứng, mà tiến tới nền tảng của thiết kế thể chế.
Một nền pháp quyền không được bảo vệ bằng cảm xúc, mà bằng cấu trúc. Và trong cấu trúc đó, Supreme Court (tòa án tối cao liên bang/Tòa án tối cao/Tòa án) giữ một vai trò rất cụ thể — không hơn, không kém.
Khi xã hội tranh luận gay gắt về một phán quyết của tòa án tối cao, phản ứng tự nhiên thường là đồng ý hoặc phản đối kết quả. Tuy nhiên, trước khi đi vào nội dung cụ thể của một vụ án, có lẽ cần nhìn lại thiết kế thể chế đã cho phép phán quyết đó tồn tại.
Tam quyền phân lập không phải là một khẩu hiệu chính trị hay một biểu tượng trang trí trong sách giáo khoa công dân. Đó là một cơ chế kiểm soát quyền lực được thiết kế nhằm ngăn chặn sự tập trung và mở rộng vô hạn của quyền lực nhà nước.
· Lập pháp: làm luật,
· Hành pháp: thực thi luật, và
· Tư pháp: giải thích luật và bảo đảm mọi hành động của nhà nước phù hợp với Hiến pháp.
Ý nghĩa sâu xa của tam quyền phân lập không nằm ở việc phân chia chức năng, mà ở cơ chế cân bằng và ràng buộc lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực.
I. Quyền giải thích luật – trụ cột của cơ chế cân bằng
Supreme Court không làm luật và cũng không trực tiếp điều hành chính sách công. Nhưng tòa có quyền giải thích luật, và chính quyền năng này tạo nên vị trí đặc biệt của ngành tư pháp trong hệ thống Hoa Kỳ.
Quyền giải thích luật được khẳng định rõ ràng từ án lệ Marbury v. Madison năm 1803, khi Chánh án John Marshall lập luận rằng nếu Hiến pháp là luật tối cao của quốc gia thì phải có một cơ quan có thẩm quyền xác định liệu các đạo luật thông thường có phù hợp với Hiến pháp hay không. Nếu không, Hiến pháp sẽ chỉ tồn tại như một văn bản mang tính biểu tượng, không có cơ chế bảo đảm thực thi.
Khi có tranh chấp về ý nghĩa của một đạo luật, tòa án là nơi đưa ra cách hiểu cuối cùng; khi một đạo luật hoặc hành vi của chính phủ mâu thuẫn với Hiến pháp, tòa có thể tuyên vô hiệu. Hành động này không phải là “vượt quyền” mà là thực hiện chính vai trò được thiết kế để bảo vệ cấu trúc hiến định.
Trong một nền dân chủ hiến định, quyền lực đa số có quyền làm luật, nhưng không có quyền vượt quá giới hạn hiến pháp. Nếu không có cơ chế kiểm soát này, mọi quyền lực được trao sẽ có xu hướng mở rộng, và ranh giới giữa thẩm quyền hợp pháp và sự lạm quyền sẽ trở nên mờ nhạt.

The Separation of Powers between three equal branches of the federal government
II. Không cần đồng thuận tuyệt đối – vì hệ thống tôn trọng lập luận
Phán quyết của Supreme Court chỉ cần đa số, không có yêu cầu đồng thuận tuyệt đối, và điều này phản ánh một đặc điểm quan trọng của hệ thống pháp lý Hoa Kỳ: tôn trọng lập luận hơn là tìm kiếm sự nhất trí bề mặt.
Trong mỗi vụ án lớn thường tồn tại:
· Majority opinion: ý kiến đa số, có hiệu lực pháp lý.
· Concurring opinion: đồng thuận với kết quả nhưng lập luận khác.
· Dissenting opinion: ý kiến bất đồng với đa số.
Sự tồn tại của dissent không phải là dấu hiệu của chia rẽ thể chế mà là
biểu hiện của tính minh bạch trong tư duy pháp lý.
Trong một hệ thống đóng, chỉ có một tiếng nói được phép tồn tại và mọi lập luận khác bị loại bỏ; trong một hệ thống mở, ý kiến thiểu số được ghi nhận chính thức như một phần của hồ sơ pháp lý. Điều này không chỉ bảo vệ quyền tự do tư duy của thẩm phán mà còn bảo vệ chất lượng phát triển của án lệ.
Những lập luận thiểu số ngày hôm nay có thể trở thành nền tảng của đa số trong tương lai. Sự khác biệt quan điểm không làm suy yếu pháp quyền; ngược lại, nó làm rõ những giới hạn và giả định của lập luận đa số, qua đó giúp hệ thống tiến gần hơn tới sự nhất quán hiến định.
III. Ý kiến bất đồng – nền tảng của sự phát triển
Dissent không có hiệu lực pháp lý ngay lập tức, nhưng nó tồn tại như một phần chính thức của tiến trình pháp lý và có thể ảnh hưởng đến học thuật, lập pháp và các vụ án trong tương lai. Lịch sử pháp lý Hoa Kỳ cho thấy nhiều thay đổi lớn từng bắt đầu từ các quan điểm thiểu số, khi xã hội và cấu trúc pháp lý dần dịch chuyển.
Hệ thống án lệ của Hoa Kỳ vì vậy không phải là một cấu trúc bất động, mà là một tiến trình đối thoại liên tục giữa các thế hệ thẩm phán và giữa Tòa án với xã hội. Tính linh hoạt này giúp hệ thống thích ứng với thực tiễn mà không đánh mất nguyên tắc nền tảng.
Dissent ghi lại khả năng thay đổi trong giới hạn hiến định, đồng thời
nhắc nhở rằng mọi diễn giải đều có thể được xem xét lại dưới ánh sáng của lập luận mới. Chính sự tồn tại song song của majority và dissent tạo ra một hồ sơ tư duy công khai, nơi các nguyên tắc được thử thách, điều chỉnh và đôi khi tái định nghĩa.

United States Supreme Court
IV. Tiền lệ có thể bị đảo ngược – nhưng không tùy tiện
Supreme Court có thể overturn precedent (đảo ngược các phán quyết trước đó), nhưng việc đảo ngược tiền lệ không phải là hành vi thay đổi theo cảm xúc chính trị nhất thời.
Nguyên tắc stare decisis (tôn trọng tiền lệ) tạo ra sự ổn định và dự đoán được, yếu tố thiết yếu cho cả xã hội và thị trường. Tuy nhiên, sự ổn định không đồng nghĩa với bất biến. Khi một tiền lệ bị đánh giá là sai về mặt hiến định hoặc không còn phù hợp với cấu trúc pháp lý hiện tại, tòa có thể cân nhắc điều chỉnh. Trường hợp vụ án Brown v. Board of Education đảo ngược phán quyết của vụ án Plessy v. Ferguson không phải là sự phủ nhận hệ thống, mà là sự điều chỉnh
để hệ thống tiệm cận gần hơn với nguyên tắc bình đẳng hiến định.
Tính ổn định và tính linh hoạt cùng tồn tại; không có ổn định tuyệt đối, nhưng cũng không có linh hoạt vô giới hạn. Mỗi lần cân nhắc đảo ngược tiền lệ là một lần hệ thống tự xem xét lại nền tảng của mình dưới ánh sáng của Hiến pháp. Điều quan trọng nhất có lẽ không nằm ở một phán quyết cụ thể, mà ở tư tưởng đằng sau nó.
Tam quyền phân lập chỉ có ý nghĩa khi mỗi nhánh quyền lực được hiểu đúng vai trò của mình và được ràng buộc bởi giới hạn hiến định. Tòa án không phải là cơ quan hoạch định chính sách và cũng không đại diện cho đa số cử tri trong từng thời điểm, nhưng Tòa là nơi xác định ranh giới quyền lực.
Một hệ thống pháp quyền trưởng thành không được đo bằng mức độ đồng thuận tức thời, mà bằng khả năng tự giới hạn quyền lực trong khuôn khổ Hiến pháp. Supreme Court không tồn tại để làm hài lòng số đông hay làm mất lòng số đông. Tòa tồn tại để xác định ranh giới. Và chính ranh giới đó mới là nền tảng của tự do.
Khi tranh luận về thuế quan hay bất kỳ chính sách nào khác, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đứng về phía nào, mà là chúng ta có hiểu đúng cấu trúc quyền lực đang vận hành hay không. Nếu không hiểu cấu trúc, mọi phán đoán đều dễ trượt thành phản ứng.
Giữ vấn đề ở trạng thái mở không phải là sự yếu kém; đó là biểu hiện của một nền pháp quyền tự tin vào chính mình, nơi quyền lực được kiểm soát bằng cấu trúc thay vì cảm xúc.
Mình sẽ tiếp tục chuỗi bài này với góc nhìn pháp lý trước khi chuyển sang phân tích kinh tế của thuế quan, để nhìn toàn bộ vấn đề như một chỉnh thể hệ thống thay vì những mảnh ghép rời rạc.
Dành cho các bạn muốn theo dõi thêm các nghiên cứu về cấu trúc hệ thống và nhận thức, mình cũng duy trì trao đổi thường xuyên trên các nền tảng cá nhân.
---------
Disclaimer: Tác giả hiện đang làm việc trong hệ thống chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Các quan điểm được trình bày trong bài viết này hoàn toàn là quan điểm cá nhân, phục vụ mục đích học thuật và phân tích hệ thống, và không đại diện cho bất kỳ cơ quan, tổ chức hoặc chính sách chính thức nào của Chính phủ Hoa Kỳ.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất