TÀU CHIẾN HẢI QUÂN MỸ vs MÁY BAY CƯỜNG KÍCH NHẬT BẢN: 1941–1942 (Phần 2)
Phần này sẽ mô tả cuộc giao tranh giữa hai bên trong giai đoạn từ cuối năm 1941 đến hết năm 1942, cùng thống kê và phân tích cuộc giao chiến.
GIAO CHIẾN
TẬP KÍCH TRÂN CHÂU CẢNG
Sức mạnh của lực lượng máy bay tấn công hải quân của IJNAF (Không lực Hải quân Đế quốc Nhật Bản) đã được thể hiện ngay từ đầu cuộc Chiến tranh Thái Bình Dương. Sự tàn phá trong cuộc tấn công Trân Châu Cảng vào ngày 7 tháng 12 năm 1941 là một trường hợp đặc biệt, do Hạm đội Thái Bình Dương của Hải quân Mỹ bị đánh bất ngờ khi đang neo đậu trong cảng. Tuy nhiên, kết quả đạt được hiệu quả đến mức cuộc không kích đó đã báo hiệu rằng không lực hải quân của Nhật Bản đã làm thay đổi các quy tắc của chiến tranh hải quân.
Từ năm 1939, Hải quân Nhật đã bắt đầu nghiên cứu cải tiến ngư lôi Type 91 nhằm cho phép nó có thể tấn công tàu chiến trong các cảng nước nông. Nỗ lực này trở nên quan trọng hơn vào năm 1941, khi Nhật Bản bắt đầu nghiêm túc xem xét tính khả thi của một cuộc tấn công vào Trân Châu Cảng. Để rơi xuống nước với góc độ chính xác, ngư lôi cần được điều khiển khi đang bay. Các kỹ sư đã giải quyết vấn đề này bằng cách gắn các thanh gỗ mở rộng vào phần đuôi của ngư lôi để giảm độ chúi và lắc ngang. Các cánh gỗ này sẽ gãy ra khi ngư lôi chạm mặt nước, nhờ đó không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động dưới nước của vũ khí.
Giải pháp thông minh này, về sau cũng được Hải quân Mỹ áp dụng, vẫn chưa đủ để ngư lôi hoạt động hiệu quả trong vùng nước nông của Trân Châu Cảng. Trách nhiệm tìm ra các tốc độ, độ cao thả và góc tiếp cận phù hợp để điều chỉnh góc lao xuống của ngư lôi – nhằm tránh cho nó bị mắc kẹt trong bùn dưới đáy cảng – được giao cho chuyên gia hàng đầu về ngư lôi của Nhật Bản, Thiếu tá Hải quân Shigeharu Murata.
Yếu tố then chốt trong thành công của cuộc tấn công là 40 máy bay B5N2 được trang bị ngư lôi. Dưới sự chỉ huy trực tiếp của Murata, 24 chiếc được giao nhiệm vụ tấn công khu vực "Battleship Row" (nơi neo đậu các thiết giáp hạm), trong khi 16 chiếc còn lại nhắm vào phía đông đảo Ford – nơi các tàu sân bay Mỹ thường neo đậu. Nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng, phía Nhật kỳ vọng sẽ đạt được 27 cú đánh trúng. Dù kết quả thực tế không đạt mức kỳ vọng đó, nhưng vẫn rất đáng kể: trong số 36 ngư lôi được phóng, đánh giá tốt nhất cho thấy có 19 quả trúng mục tiêu.
Các mục tiêu chính tại Battleship Row hứng chịu thiệt hại nặng nề nhất. Thiết giáp hạm USS West Virginia (BB-48) bị trúng khoảng 7 quả ngư lôi, USS Oklahoma (BB-37) trúng ít nhất 5 quả, USS California (BB-44) trúng 2 quả, và Nevada bị trúng một quả. Tất cả các tàu này đều bị đánh chìm hoặc phải lao lên bãi, nhưng chỉ có Oklahoma là không thể phục hồi để quay lại hoạt động. 16 máy bay tấn công tàu sân bay Mỹ thì bị rối loạn khi phát hiện các mục tiêu chính của họ đang ở ngoài khơi. Thay vào đó, họ tấn công bằng các quả ngư lôi đơn lẻ vào hai tàu tuần dương hạng nhẹ là USS Helena (CL-50) và USS Raleigh (CL-7), nhưng không đánh chìm được chiếc nào. Họ cũng phóng hai quả ngư lôi vào tàu mục tiêu không còn giá trị chiến đấu USS Utah (AG-16), làm chìm con tàu đã từng là thiết giáp hạm này. Đổi lại, năm chiếc B5N2 mang ngư lôi bị bắn rơi, một chiếc khác sau đó buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống biển.
Ngoài ra, 49 máy bay B5N2 khác được sử dụng trong vai trò ném bom tầm cao, thả các loại bom xuyên giáp nặng 1.760 pound xuống khu vực dãy thiết giáp hạm. Họ đạt được 10 cú đánh trúng – cao hơn kỳ vọng ban đầu. Tuy nhiên, trong số đó, sáu quả không nổ hoặc chỉ nổ yếu. Điều duy nhất mang tính quyết định là một trong hai quả bom trúng USS Arizona (BB-39) đã gây ra vụ nổ hầm đạn, dẫn đến việc con thiết giáp hạm này bị phá hủy hoàn toàn.
Thật đáng ngạc nhiên, 78 máy bay ném bom bổ nhào của IJNAF tham gia cuộc tấn công lại đạt được rất ít kết quả so với kỳ vọng. Các máy bay D3A1 từ các tàu sân bay Akagi, Kaga, Soryu và Hiryu thuộc đợt tấn công thứ hai, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Thiếu tá Hải quân Takashige Egusa. Nhiều kỳ vọng đã được đặt vào các phi công tinh nhuệ này, nhưng vào ngày 7 tháng 12, nỗ lực của họ bị cản trở bởi kỹ năng ngắm bắn kém và việc lựa chọn mục tiêu không hiệu quả. Mặc dù đã được lệnh không tấn công các thiết giáp hạm – do bom nặng 551 pound của họ không thể xuyên thủng giáp tàu – vẫn có khoảng 30 phi công nhắm vào các mục tiêu này. Nevada đang di chuyển dọc theo luồng tàu khi làn sóng thứ hai ập đến, và có từ 14 đến 18 chiếc D3A quyết định tấn công nó. Tàu thiết giáp này bị trúng sáu quả bom và sau đó bị buộc phải lao lên bãi. California cũng bị trúng một quả bom, và USS Pennsylvania (BB-36) trong ụ nổi cũng bị đánh trúng. Bom cũng đánh trúng hai tàu khu trục USS Cassin (DD-372) và USS Downes (DD-375) đang ở cùng ụ nổi, khiến cả hai bị phá hủy. Chiếc tàu chị em USS Shaw (DD-373) trong một ụ nổi khác bị trúng ba quả bom và bị hư hại nghiêm trọng.
Những thành công hạn chế này đã khiến IJNAF phải trả giá bằng 14 máy bay ném bom bổ nhào bị mất. Phi hành đoàn Nhật Bản tuyên bố đã đạt được 49 cú đánh trúng, nhưng con số thực tế có lẽ chỉ là 15. Vì sao những phi công ném bom bổ nhào được ca ngợi là tinh nhuệ lại chỉ đạt được tỷ lệ trúng đích khoảng 20% khi phần lớn mục tiêu đều đứng yên? Có nhiều nguyên nhân, trong đó có hỏa lực phòng không dày đặc vào thời điểm đó và khói bốc lên từ các tàu bị trúng đòn trong làn sóng đầu tiên che khuất tầm nhìn trong cảng. Tuy nhiên, lý do lớn nhất là tình trạng mây thấp bao phủ khu vực – độ che phủ dao động từ 70 đến 90 % – đã che kín Trân Châu Cảng.
HỦY DIỆT LỰC LƯỢNG Z

Diễn biến chiến dịch của lực lượng Z
Cuộc tấn công vào hai tàu chiến chủ lực của Hải quân Hoàng gia Anh trên Biển Đông vào ngày 10 tháng 12 năm 1941 đã lần đầu tiên chứng minh hiệu quả của sức mạnh không quân trong việc tấn công các tàu chiến trên biển. Dù không nhằm vào tàu của Hải quân Mỹ, cuộc tấn công này vẫn mang tính minh họa rõ rệt cho chiến thuật và hiệu quả của lực lượng không quân trên bộ của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN). Hải quân Hoàng gia đã tập hợp Lực lượng Z (Force Z), bao gồm thiết giáp hạm hiện đại HMS Prince of Wales, thiết giáp tuần dương hạm lỗi thời HMS Repulse, và bốn tàu khu trục hộ tống, và điều động đến Singapore nhằm tăng cường cho các đồn trú của Anh ở Viễn Đông để đối phó với sự xâm lược của Nhật Bản trong khu vực.
Lực lượng Không quân Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJNAF) được giao nhiệm vụ vô hiệu hóa Lực lượng Z và lên kế hoạch thực hiện điều đó bằng 72 máy bay ném bom G3M và 26 máy bay ném bom G4M đặt căn cứ gần Sài Gòn. Lực lượng G4M đến từ đơn vị Không đoàn Kanoya, vốn được xem là nhóm máy bay ném ngư lôi trên bộ tinh nhuệ nhất của IJNAF.
Sau khi phát hiện vị trí của Lực lượng Z, người Nhật chuẩn bị tấn công, với 59 chiếc G3M từ các đơn vị Không đoàn Genzan và Mihoro ném bom từ độ cao khoảng 10.000 feet. Các quả bom được sử dụng có trọng lượng 550 hoặc 1.100 pound, không đủ sức xuyên thủng lớp giáp của thiết giáp hạm – toàn bộ số bom xuyên giáp nặng 1.760 pound đã được phân bổ cho lực lượng tấn công Trân Châu Cảng. Trong số các máy bay tham chiến còn lại, 25 chiếc G3M mang theo một ngư lôi Type 91, cũng như toàn bộ 26 chiếc G4M1 thuộc đơn vị Không đoàn Kanoya.
Do các máy bay ném bom Nhật không cất cánh cùng lúc và được triển khai theo từng nhóm trinh sát riêng biệt, trận đánh diễn ra như một loạt các cuộc tấn công nối tiếp nhau. Cuộc tấn công đầu tiên, với 8 chiếc G3M, nhằm vào tàu Repulse. Trong số 16 quả bom được thả, chỉ có một quả trúng mục tiêu, gây thiệt hại nhẹ. Cuộc tấn công thứ hai với 17 chiếc G3M mang ngư lôi hiệu quả hơn. 9 chiếc nhắm vào Repulse, nhưng chiếc thiết giáp tuần dương hạm này đã tránh được toàn bộ. Tám chiếc còn lại nhắm vào Prince of Wales đã ghi được hai cú đánh trúng bên mạn trái phía sau, làm cong trục chân vịt ngoài. Đây là những cú đánh chí mạng vì chúng gây ra tình trạng ngập nghiêm trọng, khiến tàu nghiêng 11,5 độ, giảm tốc độ xuống còn 15 hải lý/giờ và làm mất điện cục bộ. Sáu chiếc G3M khác tiếp tục tấn công Repulse bằng bom nhưng tất cả đều trượt.
Cuộc tấn công thứ ba gồm tám chiếc G3M mang ngư lôi, một lần nữa nhắm vào Repulse – nhưng tất cả đều không trúng. 26 chiếc G4M1 thuộc đơn vị Không đoàn Kanoya tạo thành làn sóng tấn công tiếp theo, và đây là đợt tấn công mang tính quyết định. Mặc dù chỉ có sáu chiếc nhắm vào Prince of Wales, nhưng thiết giáp hạm này không còn khả năng cơ động, và bốn ngư lôi được thả đã đánh trúng mục tiêu. 20 máy bay còn lại nhắm vào Repulse, và các máy bay IJNAF thực hiện chiến thuật “búa và đe”, đặt thuyền trưởng của con tàu vào một tình thế không thể tránh né. Repulse bị trúng 5 quả ngư lôi, nhanh chóng bị nghiêng và chìm. Cuộc tấn công cuối cùng bởi 7 chiếc G3M mang bom 1.100 pound vào Prince of Wales đã ghi được một cú đánh trúng, với quả bom xuyên đến boong giáp chính và phát nổ, gây thương vong nặng nề cho thủy thủ đoàn. Chưa đầy một giờ sau khi Repulse chìm, Prince of Wales cũng gặp phải số phận tương tự

Các máy bay ném bom xuất phát từ đất liền của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJNAF) được giao nhiệm vụ đánh chìm Lực lượng Z, bao gồm Prince of Wales và Repulse, với 72 chiếc G3M và 26 chiếc G4M được điều động từ một sân bay gần Sài Gòn. Bức ảnh này được chụp trong giai đoạn đầu của cuộc tấn công, khi tám chiếc G3M đã tấn công Repulse – nằm ở phần dưới của bức ảnh – với tổng cộng 16 quả bom (gồm loại 550 và 1.100 pound). Chỉ có một quả đánh trúng, gây thiệt hại nhẹ. (NHHC)
Cái giá mà IJNAF phải trả để tiêu diệt lực lượng nòng cốt của hải quân Đồng minh ở Viễn Đông là 3 máy bay bị bắn rơi và 27 chiếc bị hư hại. Hải quân Hoàng gia Anh rõ ràng là đã đánh giá thấp sức mạnh và tầm hoạt động của lực lượng không quân trên bộ của IJN. Đây là đỉnh cao của lực lượng máy bay ném bom trên bộ Nhật Bản, bởi sau đó họ không thể lặp lại kết quả vang dội như thế trong các cuộc tấn công tiếp theo nhằm vào Hải quân Mỹ.
CHIẾN DỊCH ĐÔNG ẤN HÀ LAN
Vùng Đông Ấn Hà Lan được phòng thủ bởi một lực lượng hải quân hỗn hợp của phe Đồng Minh mang tên Lực lượng Tác chiến Hỗn hợp Mỹ–Anh–Hà Lan–Úc (Combined Striking Force – CSF), thành lập ngày 1 tháng 2 năm 1942. Dưới quyền chỉ huy của Chuẩn Đô đốc Hà Lan Karel Doorman, CSF được giao nhiệm vụ gần như bất khả thi là bảo vệ đảo Java trước cuộc xâm lược của Nhật Bản. Một trong nhiều điểm yếu lớn nhất của CSF là không có khả năng chống lại các cuộc tấn công từ trên không, và Nhật Bản đã nhiều lần khai thác triệt để điểm yếu này trong suốt chiến dịch.
CSF hai lần phải đối mặt với các cuộc không kích quy mô lớn từ phía Nhật. Cuộc không kích đầu tiên diễn ra vào ngày 4 tháng 2, trong Trận chiến eo biển Makassar, khi bốn tàu tuần dương (bao gồm tàu tuần dương hạng nặng USS Houston (CA-30) và tàu tuần dương hạng nhẹ USS Marblehead (CL-12)) cùng bảy tàu khu trục (bốn tàu của Mỹ, ba tàu của Hà Lan) bị tấn công bởi 36 chiếc G4M và 24 chiếc G3M. Lúc đó, CSF đang trên đường chặn một lực lượng xâm lược Nhật Bản tiến về các thành phố Makassar và Banjarmasin ở đảo Celebes. Do thiếu ngư lôi, các máy bay Nhật chỉ mang theo bom loại 550lb và 132lb.
Vào một ngày trời quang đãng và tầm nhìn không giới hạn, Nhật Bản nhắm vào các tàu tuần dương để tấn công. Các nhóm máy bay đầu tiên tấn công theo đội hình chín chiếc: nhóm đầu tiên ném bom trùm lên Marblehead nhưng không trúng, nhóm thứ hai nhắm vào Houston cũng không thành công. Nhóm thứ ba, gồm 7 chiếc, lại tấn công Marblehead và lần này ghi nhận hai quả trúng đích với bom 132lb. Tàu tuần dương đã 18 năm tuổi này chỉ có lớp giáp ngang dày 1,5 inch, cho phép ngay cả loại bom nhẹ cũng xuyên thủng và gây hư hại nghiêm trọng. Quả bom đầu đánh trúng phía mũi và gây cháy, quả thứ hai rơi xuống boong sau, xuyên vào khoang lái khiến bánh lái bị kẹt ở góc quay trái gắt. Một quả nổ gần ở mũi trái cũng gây ngập nước.
Đợt máy bay tiếp theo nhắm vào Houston nhưng lại không trúng mục tiêu. Tàu tuần dương Hà Lan De Ruyter sau đó bị nhắm tới nhưng cũng né được đòn. Đợt cuối cùng lại tập trung vào Houston, con tàu lớn nhất trong lực lượng. Quả bom cuối cùng va nhẹ vào cột buồm chính của tàu, phát nổ trên boong giữa cột chính và tháp pháo 8 inch phía sau. Mảnh bom xuyên vào tháp pháo giáp nhẹ, làm cháy các túi thuốc phóng bên trong. Toàn bộ kíp pháo thủ thiệt mạng, nhưng lực lượng kiểm soát thiệt hại đã dập tắt được đám cháy sau đó.
Đây là cuộc không kích đầu tiên của IJNAF nhằm vào lực lượng hải quân Mỹ trên biển – và hậu quả để lại vô cùng nghiêm trọng. Marblehead buộc phải rời khỏi chiến trường và không quay lại. Houston dù bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Không có yểm trợ đường không, Đô đốc Doorman buộc phải hủy bỏ chiến dịch, khiến cuộc đổ bộ của Nhật vào Makassar và Banjarmasin không bị cản trở. Hỏa lực phòng không của phe Đồng Minh hoàn toàn vô dụng, và chỉ có kỹ năng điều khiển tàu tài tình của các thuyền trưởng mới giúp tránh được thiệt hại lớn hơn.
Cuộc không kích thứ hai của IJNAF nhắm vào CSF diễn ra vào ngày 15 tháng 2, khi một lực lượng gồm năm tàu tuần dương và mười tàu khu trục (sáu tàu của Mỹ) cố gắng ngăn chặn đoàn quân Nhật Bản tiến vào đảo Sumatra. Lực lượng này bị máy bay trinh sát Nhật phát hiện vào buổi sáng và hứng chịu các đợt không kích kéo dài cả ngày từ các máy bay B5N1 của tàu sân bay hạng nhẹ Ryujo và máy bay ném bom xuất phát từ đất liền. Không chiếc máy bay nào mang theo ngư lôi, nên tất cả các đợt tấn công đều là ném bom từ độ cao lớn. Tổng cộng có 30 lượt xuất kích chiếc B5N1 cùng 67 máy bay ném bom từ đất liền tham gia. Mặc dù không có tàu nào trúng bom trực tiếp, một số hư hại nhẹ đã xảy ra do bom nổ gần, bao gồm hai tàu khu trục Mỹ. Không máy bay nào bị bắn rơi, và một lần nữa Đô đốc Doorman quyết định rút lui. Sự kiện này cho thấy khó khăn trong việc đánh trúng tàu đang cơ động từ độ cao lớn, nhưng đồng thời cũng khẳng định ưu thế tuyệt đối của không lực Nhật Bản ở Đông Ấn Hà Lan.
Trong phần còn lại của chiến dịch, không quân Nhật tiếp tục tiêu diệt dần các đơn vị hải quân Đồng Minh bị cô lập. Cũng trong ngày 15 tháng 2, các máy bay ném bom từ đất liền tấn công Houston khi nó hộ tống một đoàn tàu vận tải, nhưng 36 máy bay ném bom từ độ cao lớn đều không gây thiệt hại nào. Bốn ngày sau, Hạm đội Không quân số 1 gia nhập chiến dịch, khi điều 188 máy bay tấn công căn cứ hậu cần quan trọng của Đồng Minh tại Darwin, miền Bắc nước Úc. Trong tám tàu bị đánh chìm có mỗi tàu khu trục USS Peary (DD-226), trúng bom từ máy bay ném bom bổ nhào D3A1.
Sau khi CSF bị các tàu tuần dương và tàu khu trục Nhật tiêu diệt trong Trận chiến biển Java ngày 27 tháng 2, các tàu Đồng Minh còn lại cố gắng rút lui khỏi Đông Ấn Hà Lan để về Úc. Rất ít tàu thoát khỏi vòng vây của Nhật. Trong số các tàu Mỹ bị không quân IJNAF đánh chìm có tàu tiếp liệu thủy phi cơ USS Langley (AV-3), đang trên đường từ Fremantle, Tây Úc, đến Tjilatjap, bờ biển phía nam Java, mang theo 32 chiếc tiêm kích P-40E Warhawk và 33 phi công. Cùng ngày với trận biển Java, con tàu từng là tàu sân bay này bị chín máy bay G4M1 từ Takao Kokutai tấn công ở phía nam đảo Java. Độ chính xác của cuộc tấn công lần này đáng kinh ngạc: với một mục tiêu lớn di chuyển ở tốc độ khoảng 13 hải lý/giờ, năm quả bom trúng trực tiếp và ba quả nổ gần đã buộc Langley phải bỏ tàu và bị đánh chìm để tránh rơi vào tay địch.
Ngày 1 tháng 3, tàu khu trục USS Pope (DD-225) đang cố chạy thoát khỏi các tàu tuần dương Nhật thì bị đánh trúng gần bởi các thủy phi cơ Mitsubishi F1M2 Type 0 (mỗi chiếc mang hai quả bom 132lb) và B5N1 (mỗi chiếc mang một quả bom 551lb) từ Ryujo, gây ngập nước khiến con tàu cuối cùng phải bị đánh đắm. Cùng ngày, tàu khu trục USS Edsall (DD-219) đang tránh đạn pháo 14 inch và 8 inch từ hai thiết giáp hạm và hai tàu tuần dương hạng nặng thuộc Hạm đội Không quân 1, thì 26 chiếc D3A1 từ Kaga, Soryu và Hiryu đã định đoạt số phận của con tàu. Nhiều cú đánh trúng và đánh gần đã khiến Edsall bốc cháy, dừng lại giữa biển, rồi bị pháo hạm bắn chìm.
KHOẢNG LẶNG Ở ẤN ĐỘ DƯƠNG
Hạm đội Không quân số Một được điều động đến Ấn Độ Dương vào tháng 4 năm 1942 để tấn công các căn cứ hải quân Anh trên đảo Ceylon (nay là Sri Lanka), và chính trong chiến dịch này, năng lực tiêu diệt tàu chiến của các máy bay ném bom bổ nhào của IJNAF đã đạt đến đỉnh cao. Mặc dù không nhắm vào tàu chiến của Hải quân Mỹ, nhưng các chiến công của đội bay D3A1 cũng xứng đáng được đề cập ngắn gọn vì minh họa rõ năng lực thuần thục của lực lượng ném bom bổ nhào Nhật Bản vào thời điểm đó.
Sau khi nã bom vào các tàu và cơ sở của Anh tại Colombo vào ngày 5 tháng 4, máy bay IJNAF phát hiện hai tàu tuần dương hạng nặng của Anh là HMS Cornwall và HMS Dorsetshire cách đội tàu sân bay Nhật khoảng 170 dặm về phía tây. Theo học thuyết chiến thuật, cần có sự phối hợp giữa máy bay thả ngư lôi và máy bay ném bom bổ nhào khi tấn công mục tiêu được bảo vệ tốt như tàu tuần dương hạng nặng. Tuy nhiên, các máy bay B5N2 dự bị khi đó không mang ngư lôi, nên toàn bộ lực lượng dự bị gồm 53 chiếc D3A1 được điều động để xử lý lực lượng Anh. Trong số đó, 16 chiếc vẫn mang bom loại 551lb dùng cho mục tiêu trên đất liền. Điều kiện tấn công lúc đó là hoàn hảo. Chỉ huy phi vụ, Thiếu tá Hải quân Egusa, ra lệnh cho các máy bay từ tàu Soryu tấn công Cornwall, còn máy bay ném bom bổ nhào từ Hiryu tấn công Dorsetshire. 17 chiếc D3A1 từ tàu Akagi chia đều lực lượng để tấn công cả hai tàu.
Với gió hậu và xuất phát từ phía mặt trời, các máy bay ném bom bổ nhào lao xuống theo hướng chính diện tàu địch. Hầu như mọi phi công đều thả bom trúng mục tiêu hoặc gây sát thương nghiêm trọng với cú nổ cận mục tiêu. Chỉ trong 17 phút, cả hai tàu tuần dương đã bị đánh chìm. Cornwall trúng 9 quả bom và chịu 6 cú nổ gần, trong khi Dorsetshire trúng 10 quả bom cùng với một số cú nổ cận mục tiêu khác.
Ngày 9 tháng 4, điều tương tự xảy ra với tàu sân bay hạng nhẹ HMS Hermes, khi nó bị phát hiện ngoài khơi bờ biển phía đông Ceylon. Cả năm tàu sân bay Nhật Bản thuộc Hạm đội Không quân 1 cùng lúc phóng tổng cộng 85 máy bay ném bom bổ nhào, và chỉ trong 15 phút, 45 chiếc trong số đó tấn công Hermes và ghi nhận 37 quả bom trúng đích – tất cả đều được xác nhận bởi các báo cáo của phía Anh. Số máy bay còn lại tấn công các mục tiêu khác gần đó, tiêu diệt tàu chở dầu SS British Sergeant, tàu hộ tống HMS Hollyhock, tàu tiếp vận Athelstone thuộc Hạm đội Hậu cần Hoàng gia Anh và tàu hàng nhỏ SS Norviken của Na Uy.
CUỘC TẬP KÍCH RABAUL CỦA LEXINGTON
Vào tháng 2 năm 1942, tàu sân bay Lexington được lệnh tấn công Rabaul như một phần của Lực lượng Đặc nhiệm 11 của Hải quân Mỹ. Tuy nhiên, vào ngày 20, các tàu của Hải quân Mỹ đã bị phát hiện trước khi đến được tầm tấn công, và Không đoàn 4 (4th Kokutai) đã điều một lực lượng gồm 17 máy bay ném bom G4M (tất cả đều mang theo hai quả bom 551lb mỗi chiếc) từ sân bay Vunakanau tại Rabaul để tấn công tàu sân bay. Trận đánh diễn ra sau đó lần đầu tiên cho thấy những điểm yếu của loại máy bay này khi tấn công các mục tiêu được phòng thủ nghiêm ngặt mà không có tiêm kích hộ tống.
Radar trên tàu đã phát hiện nhóm máy bay địch ở cự ly 87 dặm, và các tiêm kích Grumman F4F Wildcat thuộc phi đội tiêm kích VF-3 được điều động đánh chặn. Nhóm đầu tiên gồm 9 máy bay ném bom đã bị các tiêm kích đánh cho tan tác, chỉ còn 4 chiếc sống sót để thả bom – tất cả đều rơi trượt mục tiêu. Nhóm thứ hai gồm 8 chiếc G4M chỉ phải đối mặt với một chiếc Wildcat đơn độc, nhưng phi công của nó, trung úy Edward H. “Butch” O’Hare, đã bắn hạ 3 chiếc và làm hư hại 2 chiếc khác. Chỉ còn ba máy bay còn khả năng tấn công Lexington, và một lần nữa, toàn bộ bom của chúng đều trượt mục tiêu. Trong số 17 chiếc G4M tham gia tấn công, 13 chiếc đã bị bắn hạ (chỉ một chiếc bị pháo phòng không bắn rơi), 2 chiếc phải hạ cánh khẩn cấp trước khi trở về được Rabaul, và chỉ có 2 chiếc bị hư hại quay trở lại sân bay Vunakanau.
TRẬN BIỂN SAN HÔ

Diễn trận Biển San hô ngày 7-8 tháng 5 năm 1942
Trận Biển San hô – cuộc giao chiến giữa các tàu sân bay đầu tiên trong lịch sử – diễn ra từ ngày 4 đến ngày 8 tháng 5 năm 1942. Trong thời gian này, có ba lần máy bay trên tàu sân bay của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJNAF) tấn công các tàu chiến Mỹ thuộc Lực lượng Đặc nhiệm 17 (TF 17), và đây chính là trọng tâm của phần này.
Hành động đầu tiên diễn ra vào ngày 7 tháng 5 và ít người biết đến. Các tàu sân bay Shokaku và Zuikaku tạo thành Lực lượng MO (tên mã của Hải quân Nhật đặt cho chiến dịch Biển San hô) và được giao nhiệm vụ dọn sạch Biển San Hô khỏi các tàu và máy bay Mỹ để cho phép đoàn tàu đổ bộ tiến vào cảng Moresby ở đông nam New Guinea. Hải quân Nhật biết rằng có tàu sân bay Mỹ trong khu vực, nhưng mãi đến ngày 7 tháng 5, Chuẩn Đô đốc Tadaichi Hara – chỉ huy Hải đội Tàu sân bay số 5 – mới nhận được báo cáo trinh sát mà ông cho là đủ đáng tin để phát động một đợt không kích.
Sáng ngày 7, hai chiếc B5N2 từ Shokaku phát hiện một lực lượng tàu mặt nước Mỹ, được báo cáo có cả tàu sân bay. Dựa vào báo cáo này, Hara cho xuất kích 18 tiêm kích, 26 máy bay ném bom bổ nhào và 24 máy bay ném ngư lôi. Trên thực tế, báo cáo ban đầu này là sai – máy bay của Shokaku chỉ phát hiện một tàu chở dầu Mỹ cùng một tàu khu trục hộ tống. Khi phát hiện điều này, Hara vội vã cho gọi tiêm kích và máy bay mang ngư lôi quay về. Tuy vậy, chỉ huy phi đoàn của Shokaku, Trung tá Kakuichi Takahashi, vẫn cho phép phi đội ném bom bổ nhào tấn công hai tàu – bởi ngư lôi B5N2 mang theo được xem là quá quý giá để lãng phí.
Các máy bay ném bom nhanh chóng đánh gục tàu chở dầu Neosho và tàu khu trục Sims. Bốn chiếc tập trung tấn công Sims, đánh trúng ba quả khiến tàu bị chìm cùng thiệt hại nhân mạng lớn. Các máy bay còn lại chuyển sang Neosho, đánh trúng bảy quả trực tiếp và tám quả suýt trúng, khiến con tàu 7.600 tấn bốc cháy, mất điện. Tuy nhiên, nó không chìm ngay mà phải bị đánh đắm vào ngày 11 tháng 5. Một chiếc máy bay Nhật bị phòng không từ Neosho bắn rơi.
Hành động thứ hai giữa máy bay Nhật xuất phát từ tàu sân bay và tàu chiến Mỹ diễn ra vào chiều ngày 7, và còn ít người biết đến hơn cả trận đánh buổi sáng. Một lực lượng gồm ba tàu tuần dương hạng nặng (HMAS Australia, HMAS Hobart và USS Chicago – CA-29) cùng hai tàu khu trục Mỹ được tách ra để chặn bất kỳ đoàn tàu đổ bộ Nhật nào tiến đến cảng Moresby. Lực lượng này nằm trong tầm hoạt động của máy bay ném bom Nhật từ căn cứ Rabaul. Vào lúc 14 giờ, từng tốp máy bay G3M (từ Không đoàn Genzan) và G4M (từ Không đoàn 4) bắt đầu tấn công – nhóm G4M gồm 12 chiếc mang theo ngư lôi.
Khác với thành công trước đó khi tiêu diệt Lực lượng Z vào tháng 12, hỏa lực phòng không của phe Đồng minh lần này đủ mạnh để làm gián đoạn cuộc tấn công. Các máy bay mang ngư lôi buộc phải phóng ngư lôi ở cự ly quá xa và không quả nào trúng đích. Thêm vào đó, năm chiếc G4M bị bắn hạ, cho thấy hỏa lực phòng không rất hiệu quả. Ba mươi phút sau, 19 chiếc G3M mang bom thực hiện cuộc ném bom ngang nhưng lại thất bại do các tàu Mỹ cơ động linh hoạt và hỏa lực phòng không tập trung. Một lần nữa, không tàu nào bị trúng bom. Kỹ năng ném bom yếu kém của phi công G3M thuộc Không đoàn Genzan cũng tệ hại như khả năng nhận diện tàu của họ. Họ tuyên bố đã đánh chìm một thiết giáp hạm lớp California, một tàu tuần dương lớp Augusta, và làm hư hại một thiết giáp hạm lớp Warspite cùng một tàu tuần dương lớp Canberra – toàn bộ những báo cáo này đều không chính xác.
Ngày 8 tháng 5, hai bên cuối cùng đã đụng độ trực diện bằng tàu sân bay: Yorktown phóng 39 máy bay, còn Lexington đóng góp 36 chiếc trong một đợt tấn công vào Lực lượng MO. Zuikaku được mây che phủ nên không bị trúng đạn. Shokaku trúng ba quả bom 1.000lb và bị hư hại nặng. Tuy nhiên, đợt phản công của máy bay Nhật còn gây tổn thất nặng hơn.
Dẫn đầu bởi Thiếu tá Kakuichi Takahashi trên một chiếc D3A1, đợt không kích của IJNAF gồm 18 tiêm kích, 33 máy bay ném bom bổ nhào và 18 máy bay mang ngư lôi. Hai tàu sân bay Mỹ hoạt động gần nhau, được hộ tống bởi năm tàu tuần dương hạng nặng và bảy tàu khu trục. Khi các máy bay Nhật tiếp cận TF 17, có 17 chiếc F4F làm nhiệm vụ tuần tra không chiến (CAP) và 23 chiếc SBD Dauntless tuần tra chống ngư lôi tại chỗ. Tuy nhiên, CAP lần này hoạt động kém hiệu quả.
Takahashi lệnh cho 33 máy bay ném bom bổ nhào tấn công từ hướng gió, trong khi các B5N2 chia thành hai nhóm và bắt đầu đợt tấn công bằng ngư lôi – 14 chiếc nhắm vào Lexington, còn bốn chiếc khác tấn công Yorktown. Trong số 18 máy bay ném ngư lôi xuất kích, 15 chiếc sống sót qua đợt đánh chặn để tiếp cận mục tiêu. Khi bốn máy bay nhắm vào Yorktown từ phía mũi bên trái tiếp cận, tàu quay gấp sang phải để quay đuôi về phía kẻ địch, giảm diện tích bị tấn công. Cả bốn chiếc đều phóng ngư lôi, ba chiếc cuối cùng chỉ còn cách 500 yard. Tất cả đều trượt, hai máy bay bị bắn rơi.
Trong cuộc tấn công quan trọng nhất trận đánh, số máy bay ném ngư lôi còn lại nhắm vào Lexington, một tàu sân bay cải hoán từ thiết giáp tuần dương hạm. Con tàu nổi tiếng với khả năng cơ động chậm chạp và để gia tăng khả năng trúng đích, máy bay Nhật chia thành hai tốp tấn công từ hai phía mũi tàu. Năm máy bay đầu tiên – ba chiếc từ Zuikaku, hai chiếc từ Shokaku – đến từ mũi trái ở độ cao 150ft và chia ra tấn công. Tàu kịp quay trái để đưa đuôi về phía máy bay Zuikaku, khiến ngư lôi của chúng trượt. Hai máy bay Shokaku phóng ngư lôi bên mạn phải cũng trượt nốt. Còn lại bảy chiếc B5N bên phía mạn trái.
Lexington quay gấp sang phải để quay đuôi về phía nguy cơ. Thấy vậy, hai máy bay phía bắc chuyển hướng tấn công tàu tuần dương USS Minneapolis (CA-36), nhưng cả hai quả ngư lôi đều trượt. Bốn máy bay cuối cùng áp sát trong phạm vi 700 yard rồi thả ngư lôi ở độ cao 250ft. Dù hai quả đầu tiên đi quá sâu dưới đáy tàu Lexington, lúc 11 giờ 20 phút, hai quả sau cùng đã trúng vào mạn trái con tàu.
Một vài phút sau, Takahashi dẫn đầu đội máy bay ném bom bổ nhào tấn công Lực lượng Đặc nhiệm 17 (TF 17) – cuộc tấn công của phía Nhật không được phối hợp một cách hoàn chỉnh. Ông chỉ định 19 máy bay ném bom bổ nhào từ Shokaku tấn công tàu sân bay Lexington, còn 14 chiếc từ Zuikaku nhắm vào Yorktown. Cả 33 chiếc đều có thể tiến hành cuộc tấn công, bổ nhào từ độ cao 14.000 feet mà không gặp sự ngăn chặn nào từ máy bay tiêm kích. Tuy nhiên, kết quả của đợt tấn công này rất đáng thất vọng đối với phía Nhật. Hai tàu sân bay Mỹ bị bao phủ bởi các cột nước do bom rơi xung quanh, nhưng chỉ có ba quả bom trúng đích, và thiệt hại gây ra là rất nhẹ. Nguyên nhân chủ yếu được cho là do hỏa lực phòng không dày đặc của Mỹ.
Đối với Lexington, chỉ có hai chiếc D3A1 từ Shokaku đạt được những cú đánh trúng đích. Các phi công Nhật giữ bom cho đến khi còn cách mục tiêu chỉ 1.500 feet. Một quả bom trúng góc phía trước của boong tàu, quả còn lại đánh trúng ống khói lớn của con tàu – cả hai đều không gây thiệt hại nghiêm trọng. Hai chiếc D3A1 cuối cùng hủy bỏ đợt bổ nhào vào Lexington và chuyển hướng sang Yorktown, nhưng cả hai đều trượt mục tiêu. Hai máy bay bị bắn rơi – một chiếc bởi hỏa lực phòng không và một chiếc bởi máy bay tiêm kích.
Yorktown là mục tiêu khó khăn hơn, khi các máy bay từ Zuikaku phải thả bom trong điều kiện gió ngang. Chỉ một trong số 14 chiếc D3A1 đạt được cú đánh trúng. Quả bom bán xuyên giáp (SAP) đánh trúng phần giữa của boong tàu, phía trước thang máy trung tâm, xuyên qua bốn tầng tàu rồi phát nổ, gây cháy và làm hư hại cấu trúc. Thêm vào đó, một cú suýt trúng ở phần giữa thân tàu phía mạn trái đã làm rò rỉ nhiên liệu, tạo thành một vệt dầu dễ nhận thấy trên mặt biển.
Hai quả ngư lôi trúng Lexington sau đó đã trở nên chí mạng. Cú đánh đầu tiên làm cong vẹo bể nhiên liệu hàng không bên mạn trái, tạo ra các vết nứt nhỏ khiến hơi xăng lan ra khắp con tàu. Vào lúc 11 giờ 47 phút trưa, những hơi xăng này bắt lửa tại phần trước tàu, gây ra vụ nổ lớn và cháy dữ dội. Hai vụ nổ lớn khác đã định đoạt số phận của tàu sân bay này, và thủy thủ đoàn nhận lệnh rời tàu vào chiều tối cùng ngày. Lexington sau đó bị đánh chìm.
Đổi lại cho việc đánh chìm Lexington và gây thiệt hại cho Yorktown, tổn thất về máy bay của Nhật dường như có thể chấp nhận – chỉ có năm chiếc D3A1 và tám chiếc B5N2 bị bắn rơi trong cuộc tấn công. Tuy nhiên, tổn thất tổng thể lại rất nghiêm trọng: bảy máy bay khác phải hạ cánh khẩn cấp xuống biển trên đường trở về đội hình tác chiến MO, và thêm 12 chiếc khác bị loại bỏ sau khi hạ cánh lên Shokaku và Zuikaku do bị hư hại nặng trong quá trình tấn công TF 17. Sau đợt thu hồi máy bay trên Zuikaku, tổng cộng chỉ còn chín chiếc D3A1 và B5N2 còn có khả năng hoạt động. Vì vậy, Chiến dịch MO buộc phải bị hủy bỏ. Tính trong hai ngày 7–8 tháng 5, Hải đội Tàu sân bay số 5 đã mất 69 trong tổng số 109 máy bay được tuyên bố là sẵn sàng chiến đấu trước trận chiến tại biển San hô.
Báo cáo sau trận đánh của Hải quân Mỹ đã thừa nhận kỹ năng và sự dũng cảm của phi công Nhật. Quan trọng hơn, họ nhận thấy rằng số lượng máy bay tiêm kích F4F có mặt trong TF 17 là quá ít ỏi. Ngoài ra, các máy bay CAP không được triển khai ở độ cao đủ lớn để ngăn chặn đội ném bom bổ nhào D3A1. Hải quân Mỹ đánh giá đúng rằng hỏa lực phòng không không thể một mình ngăn chặn một cuộc tấn công quyết tâm, dù nó có thể làm giảm hiệu quả của cuộc tấn công đó. Hầu hết máy bay Nhật bị bắn rơi sau khi đã thả vũ khí, cho thấy pháo 20mm có tầm hiệu quả chỉ khoảng 1.000 yard. Pháo 5 inch của Mỹ đạt được một số thành công nhờ sử dụng hỏa lực rào (barrage fire). Một kết luận quan trọng khác là các tàu tuần dương và tàu khu trục hộ tống đã được bố trí quá xa tàu sân bay. Khuyến nghị rằng khoảng cách này nên được rút ngắn còn 1.500–2.500 yard đã được áp dụng ngay lập tức.
TRẬN MIDWAY
Trận chiến tàu sân bay ngoài khơi đảo Midway kéo dài từ ngày 3 đến 6 tháng 6 năm 1942 và được đánh dấu bởi việc bốn tàu sân bay của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN) bị tiêu diệt trong một loạt cuộc không kích của Mỹ. Tuy nhiên, trong phạm vi chủ đề của cuốn sách này, chỉ hai đợt không kích của IJNAF nhằm vào lực lượng tàu sân bay của Hải quân Mỹ vào ngày 4 tháng 6 sẽ được phân tích.
Vào sáng ngày 4, các máy bay ném bom bổ nhào SBD của lực lượng đặc nhiệm TF 16 và TF 17 đã đánh trúng và gây cháy các tàu sân bay Akagi, Kaga và Soryu. Cả ba tàu sau đó đều bị chìm. Điều này khiến Hạm đội Không quân số 1 giờ chỉ còn lại một tàu sân bay – Hiryu. Khi khói lửa từ cuộc tấn công dữ dội vào buổi sáng tan đi, Hiryu chỉ còn lại 10 chiếc tiêm kích A6M2, 8 máy bay ném ngư lôi B5N2, và 18 máy bay ném bom bổ nhào D3A1 còn khả năng hoạt động. Với lực lượng này, Chuẩn Đô đốc Tamon Yamaguchi – chỉ huy Hải đội Tàu sân bay số 2 đóng trên Hiryu – quyết định tung ra một cuộc không kích ngay lập tức.

Trung úy Michio Kobayashi là chỉ huy của phi đội tấn công gồm 24 máy bay được Chuẩn Đô đốc Tamon Yamaguchi phái đi từ tàu sân bay Hiryu vào cuối buổi sáng ngày 4 tháng 6 năm 1942, ngay sau đợt tấn công tàn khốc của không quân hải quân Mỹ nhằm vào Hạm đội Không quân 1 của Nhật. Thể hiện kỹ năng và quyết tâm đáng kể trong đợt công kích, các phi công của bảy chiếc D3A1 tiếp cận được tàu sân bay Yorktown đã ghi được ba cú đánh trúng trực tiếp và hai cú đánh gần gây hư hại. Tuy nhiên, họ đã phải trả giá đắt cho thành công này – chỉ năm trong số 18 chiếc xuất phát từ Hiryu sống sót trở về sau nhiệm vụ. Trong số những chiếc D3A1 bị bắn rơi bởi tiêm kích F4F hoặc hỏa lực phòng không, có cả chiếc máy bay do chính Kobayashi điều khiển.(NHHC)
Ngay trước 11 giờ trưa, một lực lượng gồm sáu tiêm kích và 18 chiếc D3A1 cất cánh hướng về phía tây để tấn công ba tàu sân bay Mỹ đang ở cách đó chưa đầy 100 hải lý. Chỉ huy đợt tấn công, Trung úy Michio Kobayashi, phát hiện một lực lượng tàu sân bay Mỹ vào lúc 11 giờ 55 phút và ra lệnh tấn công. Đó là tàu sân bay Yorktown, được hộ tống sơ sài bởi hai tàu tuần dương hạng nặng và sáu tàu khu trục. Yorktown vừa phóng 12 tiêm kích F4F Wildcat cho tuần tra không chiến (CAP), nên các máy bay này chưa đạt độ cao lý tưởng khi phi đội của Kobayashi xuất hiện. Tuy nhiên, trong trận không chiến hỗn loạn diễn ra sau đó, các tiêm kích VF-3 đã bắn rơi hoặc buộc 11 chiếc trong số các máy bay D3A1 phải rút lui. Chỉ còn bảy chiếc tiếp tục tấn công Yorktown.
Các phi công Nhật giàu kinh nghiệm đã xếp hàng để thực hiện đợt bổ nhào từ phía đuôi tàu, lao xuống từ vị trí đối mặt với mặt trời. Trước đó ít phút, họ đã tản ra để tấn công từ nhiều hướng, nhằm làm rối loạn hỏa lực phòng không trên Yorktown. Trong số bảy máy bay tấn công, ba chiếc đánh trúng trực tiếp và hai chiếc khác gây thiệt hại qua các cú suýt trúng. Hai chiếc đầu tiên bị pháo phòng không bắn hạ, nhưng năm chiếc còn lại sống sót. Sau đợt tấn công, Yorktown tê liệt trên mặt biển, với khói đen dày đặc bốc lên từ một vị trí bị trúng bom.

Trung úy Joichi Tomonaga là chỉ huy nhóm không quân của tàu sân bay Hiryu trong trận Midway. Lái một chiếc B5N2, ông đã đóng vai trò quan trọng trong trận chiến với tư cách là trưởng nhóm tấn công của Hải quân Đế quốc Nhật Bản vào Midway vào sáng ngày 4 tháng 6, và sau đó là chỉ huy cuộc tấn công thứ hai vào tàu Yorktown, góp phần quan trọng vào việc đánh chìm tàu sân bay Mỹ. Năm máy bay ném ngư lôi đã bị các phi công F4F phòng thủ bắn rơi trong cuộc tấn công vào Yorktown, trong đó có máy bay của Tomonaga. (NHHC)
Một trong các máy bay ném bom sống sót đã báo cáo kết quả về Hiryu. Yamaguchi, tin rằng mình đã loại một trong ba tàu sân bay Mỹ khỏi vòng chiến, lập tức chuẩn bị cho đợt tấn công thứ hai gồm 10 máy bay B5N2 (tám chiếc còn hoạt động tốt, một chiếc bị hư hại nhưng còn bay được từ Hiryu, và một chiếc khác từ Akagi), được hộ tống bởi sáu tiêm kích. Lực lượng này cất cánh lúc 13 giờ 31 phút và bay về phía tây. Chỉ huy đợt tấn công – Trung úy Joichi Tomonaga, cũng là chỉ huy không đoàn của Hiryu – đã phát hiện một tàu sân bay khác của địch mà ông cho là còn nguyên vẹn và ra lệnh tấn công ngay. Thực tế đó lại là Yorktown, lúc này đã được sửa chữa tạm thời và đang di chuyển với tốc độ 25 hải lý/giờ.
Đợt đánh chặn của CAP Mỹ bị vô hiệu hóa do thiếu tiêm kích và nhờ nỗ lực của các tiêm kích hộ tống A6M2. Chỉ một chiếc B5N bị bắn rơi trước khi Tomonaga dẫn đội hình hạ xuống độ cao 200 feet với tốc độ 200 hải lý/giờ để tiến hành cuộc tấn công. Ông chia lực lượng thành hai nhóm theo kiểu “búa và đe”, với chính ông dẫn đầu nhóm đầu tiên. Yorktown xoay mũi về phía gió để phóng thêm máy bay tiêm kích, nhưng điều này cũng khiến đuôi tàu lộ ra trước đòn đánh sắp tới của phi đội Nhật. Đáp lại, Tomonaga ra lệnh cho hai máy bay tấn công từ mạn trái, trong khi ông và một chiếc B5N2 khác tấn công từ phía sau bên phải.
Chiếc Wildcat đầu tiên vừa cất cánh từ sàn bay của Yorktown đã phát hiện ra máy bay của Tomonaga, và bắn cháy nó. Tuy vậy, Tomonaga vẫn giữ máy bay trong trạng thái điều khiển đủ lâu để thả được ngư lôi. Sự hy sinh của ông đã không được đền đáp: ngư lôi trượt mục tiêu, và ông đâm xuống biển sau đuôi tàu. Chiếc bay cùng ông cũng trượt mục tiêu và bị bắn rơi khi đang rút lui. Hai máy bay tấn công từ mạn trái cũng không thành công, đều bị tiêm kích hoặc phòng không tiêu diệt.
Khi các phi công Wildcat tập trung vào nhóm bốn chiếc B5N2 của Tomonaga, thì nhóm thứ hai gồm năm máy bay tiếp cận từ mạn trái phía trước của Yorktown đã thoát khỏi sự tấn công của CAP và tiến vào vị trí thả ngư lôi. Bốn máy bay đã thả vũ khí chỉ cách Yorktown 600 yard, và hai quả ngư lôi đánh trúng mạn trái con tàu. Hiệu quả thật khủng khiếp: toàn bộ chín nồi hơi Babcock & Wilcox của tàu đều bị đánh tê liệt, khiến tàu lại dừng giữa biển với độ nghiêng nghiêm trọng. Cả năm máy bay ném ngư lôi trở về Hiryu, cùng với bốn tiêm kích còn sống sót.
Sau hai đợt tấn công này, Hiryu chỉ còn lại bốn chiếc D3A1 và năm chiếc B5N2 để chuẩn bị cho đợt đánh thứ ba nhằm vào tàu sân bay Mỹ cuối cùng mà Yamaguchi – một cách sai lầm – cho là vẫn còn hiện diện. Tuy nhiên, trước khi đợt tấn công lúc hoàng hôn có thể được thực hiện, các máy bay ném bom bổ nhào SBD từ tàu Enterprise đã phát hiện Hiryu và đánh trúng nó bằng bốn quả bom, gây thiệt hại chí mạng. Dù Yorktown sau đó bị tàu ngầm Nhật đánh chìm vào ngày 7 tháng 6, trận chiến Midway đã kết thúc với một chiến thắng rõ ràng dành cho Hải quân Hoa Kỳ.
TRẬN ĐÔNG SOLOMON

Diễn biến của trận Đông Solomon ngày 24 tháng 8 năm 1942
Trận chiến Đông Solomon là lần đầu tiên hỏa lực phòng không của Hải quân Mỹ đóng vai trò quan trọng trong một trận chiến tàu sân bay. Hạm đội Thái Bình Dương có hai tàu sân bay tham chiến: Saratoga và Enterprise, nhưng lực lượng hộ tống của họ chỉ ở mức tối thiểu. Enterprise được bảo vệ tốt hơn do có thiết giáp hạm hiện đại North Carolina trong đội hình hộ tống. Đây là lần đầu tiên một thiết giáp hạm với dàn pháo phòng không hạng nặng được tích hợp vào một đội tàu sân bay trong chiến đấu. Ngoài ra, đội hộ tống của Enterprise còn có một tàu tuần dương hạng nặng, một tàu tuần dương hạng nhẹ (chuyên phòng không) và sáu tàu khu trục. Trong khi đó, đội hộ tống của Saratoga chỉ gồm hai tàu tuần dương hạng nặng và bảy tàu khu trục. Dựa trên bài học từ trận chiến biển San hô, North Carolina được bố trí cách Enterprise 2.500 yard, các tàu tuần dương cách 2.000 yard và tàu khu trục ở vòng ngoài cách 1.800 yard theo đội hình vòng tròn.
Phía Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN) đưa vào trận hai tàu sân bay hạm đội là Shokaku và Zuikaku. Mỗi tàu mang theo 27 tiêm kích A6M2, 27 máy bay bổ nhào D3A và 18 máy bay ném ngư lôi B5N2. Tàu sân bay hạng nhẹ Ryujo cũng tham chiến, nhưng được tách ra cùng 24 tiêm kích A6M2 và chín B5N2 để vô hiệu hóa sân bay Henderson trên đảo Guadalcanal. Khác với một số nhận định phổ biến, Ryujo không phải là mồi nhử để thu hút không kích của Mỹ.
Cuộc đụng độ giữa các tàu sân bay diễn ra vào chiều ngày 24 tháng 8, sau khi máy bay trinh sát IJNAF phát hiện được các tàu chiến Mỹ trước. Shokaku và Zuikaku phóng một lực lượng tấn công gồm 73 máy bay vào khoảng 15 giờ, trong đó có 54 máy bay bổ nhào và 19 tiêm kích chia làm hai đợt. Phó Đô đốc Nagumo giữ lại các máy bay ném ngư lôi theo học thuyết chiến thuật mới của IJN: chỉ tung chúng ra sau khi mục tiêu đã bị làm suy yếu.
Các tàu sân bay Mỹ tưởng chừng được bố trí rất tốt để phòng thủ, khi radar trên Enterprise phát hiện đợt sóng tấn công đầu tiên của Nhật từ cự ly 101 dặm, đủ thời gian để phóng 53 chiếc F4F Wildcat làm CAP. Tuy nhiên, việc đánh chặn của tiêm kích Mỹ không diễn ra như dự kiến, do họ bị giữ lại dưới độ cao 16.000 feet – nơi mà đội hình máy bay Nhật đang tiếp cận. Chỉ có bảy chiếc F4F tiếp cận được đội hình D3A1 trước khi chúng bắt đầu bổ nhào. Dự định của chỉ huy Nhật là chia 27 máy bay bổ nhào để tấn công cả hai tàu sân bay, nhưng sau khi giao chiến với tiêm kích Mỹ, toàn bộ số máy bay còn lại chuyển sang tấn công Enterprise.
Ba máy bay bổ nhào đã đánh trúng Enterprise, khiến 75 người thiệt mạng và 95 người bị thương, nhưng không có vết trúng nào mang tính chí mạng, và con tàu vẫn có thể tiếp tục hoạt động không lâu sau đó. Ít nhất bảy máy bay bổ nhào Nhật tấn công North Carolina, nhưng không chiếc nào trúng đích. Hai lần suýt trúng chỉ gây hư hỏng nhẹ. Trong tổng số 27 máy bay bổ nhào và 10 tiêm kích tham gia đợt tấn công, 17 chiếc D3A và ba chiếc Zero bị bắn hạ. Một máy bay bổ nhào và ba tiêm kích khác cũng phải hạ cánh khẩn cấp xuống biển do hết nhiên liệu trước khi về đến tàu.
Đợt tấn công thứ hai của Nhật gồm 27 máy bay bổ nhào và 9 tiêm kích tưởng như sắp kết liễu Enterprise, vốn đã mất khả năng điều hướng và di chuyển vòng tròn ở tốc độ giảm trong hơn 30 phút. Tuy nhiên, đội hình này bay lệch 57 dặm về phía nam con tàu, và sau đó quay trở lại tàu mẹ mà không tìm thấy mục tiêu. Phó Đô đốc Nagumo không phát động thêm cuộc không kích nào nữa, và trận chiến kết thúc.
Phản ứng của Mỹ trước đợt tấn công Enterprise là không phối hợp và không hiệu quả. Hai tàu sân bay hạm đội của Nhật không bị nhắm đến, mặc dù máy bay từ Saratoga đã phát hiện và nhanh chóng đánh chìm Ryujo, đồng thời gây hư hại cho tàu tiếp liệu thủy phi cơ Chitose. Trận chiến kết thúc không phân thắng bại, dù Nhật chịu tổn thất nặng hơn khi mất Ryujo (cùng một tàu khu trục và một tàu vận tải) và 75 máy bay. Enterprise phải quay về Trân Châu Cảng để sửa chữa, trong khi Mỹ chỉ mất 25 máy bay hải quân.

Bức ảnh đáng chú ý này, chụp vào ngày 24 tháng 8 năm 1942, ghi lại khoảnh khắc quả bom nặng 551lb thứ ba phát nổ khi trúng tàu sân bay USS Enterprise (CV-6) trong trận chiến Đông quần đảo Solomon. Đây là một loại bom nổ mạnh có thể đã gây ra vụ nổ ở cấp độ thấp, tuy hoành tráng nhưng chỉ gây thiệt hại nhẹ cho tàu sân bay. Chiếc D3A1 thả quả bom này đã bị bắn rơi ngay sau khi thả bom. (NHHC)

Bức ảnh này cho thấy những thiệt hại do bom gây ra trên tàu Enterprise trong trận chiến Đông Solomon vào ngày 24 tháng 8 năm 1942. Chú ý các dây khử từ bị xé khỏi giá đỡ và lớp vỏ tàu bị lõm ở phần dưới mực nước và sát mực nước biển. Tàu sân bay được nhìn thấy trong ụ tàu tại Xưởng Hải quân Trân Châu Cảng vào ngày 10 tháng 9 năm 1942. Mặc dù Hải quân Đế quốc Nhật Bản đã đạt được ba lần trúng đích vào Enterprise, việc tàu sân bay vẫn hoạt động được đã chứng minh sự khó khăn của IJNAF trong việc gây thiệt hại nghiêm trọng cho một con tàu lớn chỉ bằng việc sử dụng máy bay ném bom bổ nhào. (NHHC)
Báo cáo sau trận của Hải quân Mỹ ghi nhận thất bại trong đánh chặn bằng tiêm kích và việc pháo thủ trên Enterprise cùng North Carolina không được cảnh báo sớm về đợt tấn công – các máy bay Nhật chỉ bị phát hiện khi đang bổ nhào xuống mục tiêu. Người Mỹ đếm được 15 máy bay bổ nhào Nhật thực hiện góc bổ 70 độ và chỉ thả bom khi cách mục tiêu 1.500 feet. Pháo phòng không 5 inch/38 của North Carolina được ca ngợi là rất hiệu quả, khiến chỉ một số ít máy bay dám tiếp cận ở cự ly gần. Đại tá George H. Fort, thuyền trưởng của North Carolina, tuyên bố các khẩu đội 5 inch của ông đã bắn hạ được năm, có thể là bảy máy bay. Pháo rào được sử dụng để tạo màn lửa chắn giữa tàu và máy bay đối phương. Một khẩu pháo 20mm trang bị kính ngắm con quay Mk 14 được ghi nhận đã bắn hạ một máy bay ở cự ly 800 yard. Màn trình diễn của thiết giáp hạm North Carolina được Tư lệnh Hạm đội Thái Bình Dương, Đô đốc Chester Nimitz, đánh giá cao – không chỉ như một lớp phòng không hiệu quả cho tàu sân bay mà còn vì con tàu thu hút hỏa lực địch, giảm bớt áp lực cho Enterprise.
TRẬN QUẦN ĐẢO SANTA CRUZ
Trận chiến tàu sân bay cuối cùng trong năm 1942 cũng là trận lớn nhất, với sáu tàu sân bay tham chiến trực tiếp – nhiều hơn so với năm chiếc trong trận Midway. Santa Cruz cũng là trận thắng duy nhất của Hải quân Nhật Bản trong các cuộc giao tranh giữa các tàu sân bay trong Thế chiến II, dù là một chiến thắng kiểu “Pyrrhic” (thắng lợi nhưng thiệt hại nặng nề), bởi đây là lần cuối cùng lực lượng tàu sân bay của Nhật ngang bằng với Hải quân Mỹ.
Trận đánh bắt nguồn từ chiến dịch tấn công tháng 10 của Nhật nhằm chiếm sân bay Henderson trên đảo Guadalcanal bằng một đợt tấn công trên bộ. Để hỗ trợ chiến dịch, Đô đốc Yamamoto điều động Hạm đội Liên hợp tiến vào nhằm chặn tiếp viện của Mỹ và tiêu diệt lực lượng hải quân đối phương trong khu vực. Tư lệnh lực lượng Mỹ tại đây, Phó Đô đốc William Halsey – một chỉ huy quyết đoán – đã gửi hai tàu sân bay duy nhất của mình ra nghênh chiến với hạm đội Nhật ngoài tầm hỗ trợ không quân từ Guadalcanal. Hai tàu sân bay của Hạm đội Thái Bình Dương – Enterprise và Hornet – đều được hộ tống bởi lực lượng phòng thủ mạnh. Soái hạm của Lực lượng đặc nhiệm 16, Enterprise, được bảo vệ bởi thiết giáp hạm hiện đại vừa được biên chế – USS South Dakota (BB-57) – một tàu tuần dương hạng nặng, một tàu tuần dương phòng không và tám tàu khu trục. Là soái hạm của Lực lượng đặc nhiệm 17, Hornet được hộ tống bởi hai tàu tuần dương hạng nặng, hai tàu tuần dương phòng không và sáu tàu khu trục. Cả hai tàu sân bay này triển khai tổng cộng 74 tiêm kích F4F Wildcat.
Đối đầu với lực lượng của Halsey là một đội hình Nhật Bản vượt trội hơn về số lượng. Lực lượng chủ lực dưới quyền Phó Đô đốc Nagumo bao gồm ba tàu sân bay: Shokaku, Zuikaku và tàu sân bay hạng nhẹ Zuiho. Hai tàu sân bay hạm đội (Shokaku và Zuikaku) mỗi chiếc mang theo khoảng 21–22 tiêm kích A6M2, 21–24 máy bay bổ nhào D3A1, và 20–24 máy bay ném ngư lôi B5N2. Zuiho mang theo 19 chiếc A6M2 và sáu chiếc B5N2. Ngoài các tàu của Nagumo, Nhật Bản còn điều động Hải đội Tàu sân bay số 2 đến Nam Thái Bình Dương – bao gồm hai tàu sân bay cải hoán Junyo và Hiyo. Tuy nhiên, trước trận đánh, Hiyo phải rút lui do hỏa hoạn trong phòng máy, còn Junyo vẫn tham chiến với 20 chiếc A6M2, 18 chiếc D3A1, và 7 chiếc B5N2. Không chỉ có nhiều tàu sân bay và máy bay hơn, phía Nhật còn có ưu thế vượt trội về hỏa lực trên mặt nước – với tổng cộng 4 thiết giáp hạm, 8 tàu tuần dương hạng nặng, 2 tàu tuần dương hạng nhẹ và 24 tàu khu trục được huy động cho chiến dịch.
Sau một thời gian dài “thăm dò” lẫn nhau, hai bên tiếp cận và giao tranh vào ngày 26 tháng 10. Phía Nhật tổ chức lực lượng thành ba nhóm khác nhau: Shokaku, Zuikaku, và Zuiho hoạt động chung trong một nhóm chính. Junyo di chuyển độc lập trong một đội hình riêng biệt ở phía bắc. Một nhóm gồm các thiết giáp hạm và tuần dương hạm đi phía trước đội hình chính khoảng 70 dặm.
Hải quân Mỹ có lợi thế ban đầu khi các thủy phi cơ tầm xa PBY Catalina phát hiện được các tàu sân bay của Nagumo ngay trước 03 giờ sáng. Thậm chí, các máy bay Catalina đã thực hiện một đợt ném bom táo bạo nhưng thất bại nhằm vào Zuikaku. Tuy nhiên, một loạt trục trặc trong liên lạc khiến người Mỹ không thể tận dụng lợi thế phát hiện sớm. Đến 07 giờ, các máy bay bổ nhào SBD của Hải quân Mỹ đã phát hiện cả ba tàu sân bay của Nagumo, và chưa đầy một tiếng sau, cả Enterprise và Hornet đều phóng máy bay tấn công, chia thành ba nhóm tiến về khu vực mục tiêu.
Phản ứng của phía Nhật được tổ chức tốt hơn nhiều. Một chiếc B5N2 từ tàu Shokaku đã phát hiện các tàu sân bay Mỹ lúc 06 giờ 12 phút, và đô đốc Nagumo nhận được báo cáo từ chiếc máy bay này ngay trước 07 giờ. Đợt xuất kích của không quân hạm đội Nhật bắt đầu chỉ 10 phút sau, với ba tàu sân bay trong Lực lượng Chủ lực phóng tổng cộng 21 chiếc A6M2, 21 chiếc D3A1, và 22 chiếc B5N2, trong đó chỉ 20 chiếc mang ngư lôi – hai chiếc còn lại được dùng làm máy bay trinh sát dẫn đường. Lực lượng không kích này do Thiếu tá Shigeharu Murata, phi công máy bay ném ngư lôi nổi tiếng nhất của Hải quân Đế quốc Nhật và cũng là chỉ huy cuộc tấn công vào dãy thiết giáp hạm ở Trân Châu Cảng ngày 7 tháng 12 năm 1941, dẫn đầu.
Sau khi đợt đầu tiên được phóng lên, hai chiếc máy bay ném bom bổ nhào SBD của Mỹ thực hiện một đợt tấn công không gặp sự kháng cự nhằm vào tàu Zuiho. Một quả bom duy nhất đã gây ra một vụ cháy ở phía sau tàu và khiến hệ thống hãm cáp dừng hoạt động. Không thể tiếp nhận máy bay quay về, tàu sân bay buộc phải rút lui. Đến 09 giờ, một đợt không kích thứ hai cất cánh từ Shokaku và Zuikaku hướng về các tàu sân bay Mỹ. Lực lượng này chia làm hai nhóm: nhóm thứ nhất gồm 5 chiếc A6M2 và 20 chiếc D3A1 từ Shokaku; nhóm thứ hai gồm 17 chiếc B5N2 (một chiếc không mang ngư lôi vì làm máy bay trinh sát) và 4 chiếc A6M2 từ Zuikaku. Đây là cuộc không kích lớn nhất mà Nhật từng thực hiện nhằm vào lực lượng tàu sân bay Mỹ trong toàn bộ cuộc chiến.

Shigeharu Murata là một sĩ quan phi công lái máy bay ném ngư lôi của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN) trong Thế chiến II . Ông là chỉ huy máy bay ném bom ngư lôi trong Trân Châu Cảng , làm tê liệt một số thiết giáp hạm của Hải quân Hoa Kỳ (USN). Trong trận chiến quần đảo Santa Cruz, ông tham gia vào việc đánh chìm tàu sân bay Hornet và cũng hy sinh trong trận này (ảnh dưới).
Murata phát hiện tàu Hornet và lực lượng TF 17 lúc 08 giờ 53 phút– tàu Enterprise khi đó bị che khuất bởi mây. Thủy thủ đoàn trên các tàu Mỹ biết trước cuộc tấn công khi radar trên tàu tuần dương USS Northampton (CA-26) phát hiện nhóm máy bay địch lúc 08 giờ 41 phút, cách đó khoảng 70 dặm. Đáng tiếc, thông tin quan trọng này không đến được sĩ quan chỉ huy chiến đấu trên tàu Enterprise. Trước khi cuộc tấn công diễn ra, Hornet có 15 máy bay tiêm kích làm nhiệm vụ CAP, nhưng chúng không được bố trí hiệu quả. Murata lập tức ra lệnh cho 21 máy bay ném bom bổ nhào từ Zuikaku, dưới quyền chỉ huy của Trung úy Sadamu Takahashi, mở cuộc tấn công. Tám chiếc Wildcat của Mỹ đã tiêu diệt ba máy bay ném bom và gây hư hại nặng cho ba chiếc khác bằng một đợt tấn công trực diện tốc độ cao. Lúc 09 giờ 10 phút, bảy chiếc "Val" lao bổ nhào từ phía sau Hornet. Trong số này, ba chiếc đánh trúng tàu.
Tiếp theo là đợt tấn công bằng ngư lôi của Murata, ông chia lực lượng làm hai nhóm để thực hiện chiến thuật "búa và đe". Murata dẫn đầu 11 chiếc B5N2 từ phía nam rồi lao xuống để tăng tốc, trong khi 9 chiếc còn lại tấn công từ phía bắc. Nhận thấy thế trận, thuyền trưởng Charles P. Mason của Hornet ra lệnh đổi hướng về đông bắc để phá vỡ thế gọng kìm. Điều này buộc Murata phải chuyển sang tấn công từ phía đuôi – một hướng bất lợi. Dù vậy, hai trong ba ngư lôi vẫn đánh trúng tàu. Hai máy bay bị bắn rơi, bao gồm cả chiếc của Murata. Nhóm ba máy bay tiếp theo phóng ngư lôi nhưng đều trượt sang mạn phải. Năm chiếc cuối ở vị trí rất bất lợi và cả ba chiếc nhắm vào Hornet đều trượt; hai chiếc khác chuyển hướng tấn công tàu tuần dương hạng nặng USS Pensacola (CA-24) cũng không trúng mục tiêu.
Cuộc tấn công của nhóm máy bay B5N2 thuộc quyền của Murata đóng vai trò là yếu tố quan trọng nhất trong trận chiến này và góp phần lớn định đoạt kết cục. Hai ngư lôi đánh trúng phần giữa thân tàu, trong đó một quả gây hư hại nghiêm trọng trong khoang động cơ. Đây là những cú đánh chí mạng. Trong các trận chiến năm 1942, mỗi lần một tàu sân bay Mỹ trúng ngư lôi, kết cục đều là mất tàu.
Khi các máy bay ngư lôi của Murata tấn công, nhóm “Val” thứ hai từ Zuikaku cũng lao xuống. Chỉ năm trong bảy chiếc sống sót sau khi bị tiêm kích Mỹ tấn công, bốn chiếc nhằm vào Hornet nhưng đều trượt. Chiếc cuối cùng lao vào cấu trúc thượng tầng của tàu. Nhóm D3A1 cuối cùng tiếp tục tấn công ngay sau đó. Chỉ có ba chiếc sống sót sau hai đợt ngăn chặn và lao bổ nhào vào Hornet, nhưng lại đều trượt mục tiêu.
Tiếp đó là chín chiếc B5N2 tấn công từ phía bắc, không có tiêm kích yểm trợ và bị tiêm kích Wildcat tiêu diệt mạnh mẽ. Ba chiếc bị bắn hạ, một chiếc lao vào tàu tuần dương hạng nhẹ USS Juneau (CL-52) nhưng thất bại. Năm chiếc còn lại vượt qua lưới phòng không, một chiếc bị tàu khu trục USS Morris (DD-417) bắn hạ. Bốn chiếc còn lại phóng ngư lôi ở cự ly 300–800 yard với Hornet, tất cả đều trượt.
Chỉ vài phút sau đợt tấn công ngư lôi cuối, một chiếc ném bom bổ nhào lao tới và thả bom cách mũi tàu chỉ 50 yard, rồi quay lại lao thẳng vào mạn trái phía trước. Tiếp đó, một chiếc B5N2 từ đợt tấn công thứ hai – đã bỏ ngư lôi – cũng cố gắng lao vào Hornet nhưng trượt, đâm xuống biển trước mũi tàu.
Trong vòng chưa đầy 30 phút, Không lực Hải quân Đế quốc Nhật đã thực hiện đợt tấn công phối hợp tốt nhất và hiệu quả nhất vào một tàu sân bay Mỹ trong toàn bộ chiến tranh. Hornet trúng 2 ngư lôi, 3 quả bom và 2 máy bay cảm tử. Các vụ cháy bùng lên dữ dội, con tàu cũng bị mất động lực vì trúng ngư lôi. Thành công này phải trả bằng một cái giá rất đắt: trong số 12 tiêm kích, Nhật mất 5 chiếc; trong số 21 máy bay ném bom, mất 17 chiếc; và trong số 20 máy bay ngư lôi, mất 16 chiếc.
Đợt không kích thứ hai của Nhật lẽ ra có thể biến trận đánh thành một thắng lợi quyết định. Nagumo đã biết vị trí của Enterprise và hướng đợt tấn công thứ hai tới mục tiêu béo bở này. Tuy nhiên, do lực lượng không kích được chia làm hai nhóm độc lập, nên không thể thực hiện một cuộc tấn công phối hợp.
Nhóm đầu tiên gồm 19 chiếc ném bom bổ nhào từ Shokaku được hộ tống bởi chỉ 4 tiêm kích. Đội hình bị radar phát hiện, nhưng một lần nữa, 21 chiếc Wildcat làm nhiệm vụ CAP lại không được bố trí tốt. Lúc 10 giờ 08 phút, Thiếu tá Mamoru Seki ra lệnh cho các máy bay lao bổ nhào. Do bay ở độ cao thấp hơn, chỉ hai chiếc F4F Mỹ kịp ngăn chặn trước khi các máy bay Nhật bắt đầu bổ nhào – chỉ một chiếc D3A1 bị bắn rơi.

Mamoru Seki là một phi công ném bom bổ nhào và sĩ quan của Hải quân Đế quốc Nhật Bản (IJN) trong Thế chiến II . Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò chỉ huy phi đội ném bom bổ nhào trên tàu sân bay Shōkaku và chỉ huy các cuộc tấn công chống lại các tàu sân bay của Hải quân Hoa Kỳ (USN) trong cả hai trận chiến Đông Solomon và trận chiến quần đảo Santa Cruz , nơi họ đã gây thiệt hại nặng nề cho tàu sân bay Enterprise hai lần. Ông đã hy sinh trong trận chiến quần đảo Santa Cruz khi tấn công vào Enterprise.
Seki tổ chức tấn công rất tốt, chia các máy bay còn lại thành ba nhóm và lao xuống từ phía mặt trời. Các nhóm tấn công lần lượt, tạo cơ hội cho pháo thủ Mỹ bắn trả từng chiếc. Pháo phòng không cỡ 5 inch trên Enterprise và South Dakota (đi ngay phía sau) đồng loạt khai hỏa – pháo phòng không trên tàu chiến này đặc biệt hiệu quả.
Nhóm bảy máy bay đầu tiên của Seki tấn công trước, nhưng hỏa lực phòng không mạnh làm sai lệch hướng ném bom và không chiếc nào trúng. Seki và ba máy bay khác bị bắn rơi. Nhóm thứ hai gồm bảy máy bay tiếp tục tấn công từ phía sau lúc 10 giờ 17 phút. Chiếc dẫn đầu đánh trúng phía trước tàu nhưng bom phát nổ ngoài mạn trái nên thiệt hại không đáng kể. Một phút sau, quả bom thứ hai đánh trúng phía sau thang nâng phía trước, gây cháy lớn trong khu vực chứa máy bay Dauntless, rồi xuyên tới boong hai và phát nổ, gây thương vong nặng. Lúc 10 giờ 20 phút, một quả bom suýt trúng gây thiệt hại ở phía sau mạn phải.
12 máy bay trong hai nhóm cuối tổn thất nặng: 6 chiếc bị bắn hạ, trong đó 3 chiếc do pháo phòng không. Tổng cộng, trong số 19 chiếc D3A1 ("Val") tham chiến, 10 chiếc bị tiêu diệt – 7 chiếc do pháo phòng không, 3 chiếc do tiêm kích.
Các máy bay ném bom bổ nhào đã không gây thiệt hại đáng kể cho tàu sân bay Enterprise. Trách nhiệm kết liễu chiếc tàu Mỹ này giờ đây thuộc về trung úy Shigeichiro Imajuku, chỉ huy phi đội máy bay ném ngư lôi từ tàu Zuikaku. Một lần nữa, tuần tiễu chiến đấu của Mỹ đã không được triển khai hiệu quả, và các máy bay “Kate” hầu như không gặp sự cản trở nào khi tiếp cận vị trí tấn công. Imajuku chia lực lượng của mình thành hai tốp, mỗi tốp gồm tám chiếc, để thực hiện đòn đánh “búa và đe” từ hai phía mũi tàu. Nhóm do Imajuku dẫn đầu tấn công trước, và dù bản thân anh bị bắn hạ, người bay kèm theo đã kịp phóng ngư lôi vào mạn phải của Enterprise nhưng trượt. Ba chiếc tiếp theo cũng thả ngư lôi, nhưng tàu sân bay đổi hướng gắt sang phải khiến cả ba quả đều trượt.
Hai chiếc tiếp theo không thể tìm được vị trí tấn công thuận lợi vào Enterprise, nên chuyển mục tiêu sang thiết giáp hạm South Dakota. Chiếc đầu tiên phóng ngư lôi nhưng trượt, chiếc thứ hai bị bắn rơi khi bay ngang đuôi tàu sau khi đã thả ngư lôi (cũng trượt). Chiếc Kate cuối cùng của nhóm Imajuku tiếp cận từ chính diện Enterprise, nhưng ngư lôi chỉ sượt qua mạn phải tàu với khoảng cách chừng 300ft trước khi bị bắn hạ bởi pháo 1.1 inch ở mũi tàu.
Để tránh bị đánh trúng, Enterprise buộc phải thoát khỏi cuộc tấn công từ nhóm tám chiếc B5N2 còn lại. Khi nhóm này bắt đầu lao xuống từ một lớp mây, hai chiếc Wildcat đã bắn hạ một chiếc và buộc một chiếc khác phải bỏ cuộc. Những chiếc còn lại khi xuất hiện thì đã ở phía sau Enterprise. Khi các máy bay tiến qua lớp tàu hộ tống, một chiếc B5N2 bị hư hại nặng đã lao vào tàu khu trục USS Smith (DD-378), gây thương vong nghiêm trọng cho thủy thủ đoàn.
Năm chiếc còn lại cố tìm vị trí tấn công bên mạn trái của Enterprise. Thuyền trưởng tàu, đại tá Osborne B. Hardison, nỗ lực giữ đuôi tàu hướng vào hướng tấn công. Một chiếc phóng ngư lôi từ phía sau nhưng trượt và bị bắn rơi. Bốn chiếc cuối cùng phóng ngư lôi từ góc phần tư bên trái phía sau, nhưng cũng đều trượt. Trong số 16 chiếc B5N2, có 9 chiếc phóng được ngư lôi, nhưng nhờ kỹ năng điều khiển tuyệt vời, Enterprise tránh được tất cả và thoát khỏi số phận như Hornet.
Dù cuộc tấn công của Shokaku và Zuikaku là phần quan trọng nhất của trận đánh, các đợt không kích khác vẫn tiếp tục. Tàu Junyo cơ động vào vị trí để tung đòn tấn công từ khoảng cách 320 dặm, gồm 17 máy bay ném bom bổ nhào hộ tống bởi 12 tiêm kích.
Một lần nữa, các tiêm kích Mỹ không thể đánh chặn đợt không kích. Lúc 11 giờ 21 phút, những chiếc ném bom bổ nhào đầu tiên xuyên qua mây và lao xuống tấn công Enterprise. Tuy nhiên, chính lớp mây đã giúp họ tránh bị đánh chặn lại khiến họ không thể chọn góc tấn công thuận lợi. Chỉ tám chiếc thực sự lao xuống. Ba chiếc đầu tiên bị pháo phòng không bắn hạ, và bom đều trượt. Chiếc thứ tư thả bom trúng cách mũi tàu chỉ chưa đầy 10 ft, gây ngập nhẹ và làm kẹt thang nâng máy bay phía trước. Những chiếc còn lại đều trượt, nhưng không bị bắn hạ.
Chín chiếc còn lại từ Junyo không thể giữ mục tiêu Enterprise trong tầm mắt do mây thấp, và bốn chiếc chuyển sang tấn công South Dakota. Ba chiếc đầu trượt, nhưng chiếc cuối cùng thả bom trúng tháp pháo 16 inch phía trước. Giáp dày của tháp pháo ngăn không cho bom gây thiệt hại lớn, dù có một số thủy thủ bị thương do mảnh đạn. Năm chiếc Val cuối cùng tấn công tàu tuần dương hạng nhẹ Juneau ở phía mạn trái của Enterprise. Ba chiếc đầu trượt, chiếc thứ tư gây một vụ nổ gần trúng đáng kể, và chiếc cuối cùng đánh trúng đuôi tàu. Bom xuyên giáp (SAP) xuyên qua toàn bộ thân tàu và phát nổ bên dưới đáy tàu. Thiệt hại ở mức trung bình, gây ngập và kẹt bánh lái tạm thời. Trong tổng số 17 chiếc ném bom bổ nhào tham gia, ba bị bắn hạ bởi pháo phòng không, và năm bị tiêu diệt bởi tiêm kích.
Đợt tấn công đầu tiên của người Nhật đã đạt hiệu quả khá tốt, dù phải trả giá rất cao. Hornet bị tê liệt, Enterprise bị hư hại nhưng vẫn còn chiến đấu được. Hải quân Nhật nhầm tưởng rằng vẫn còn tới ba tàu sân bay Mỹ hiện diện, và họ quyết tâm tiêu diệt các mục tiêu còn lại. Zuikaku và Junyo là hai tàu Nhật vẫn còn khả năng chiến đấu và chuẩn bị mở các đợt không kích tiếp theo. May mắn cho người Mỹ, phía Nhật tin rằng các tàu sân bay Mỹ còn lại đang ở phía bắc và tây bắc của Hornet, trong khi Enterprise thực tế lại ở phía nam. Điều này giúp tàu tránh được các cuộc tấn công kế tiếp.
Đợt không kích thứ hai của Junyo diễn ra lúc 13 giờ 13 phút, gồm tám chiếc A6M2 và bảy chiếc B5N2 (chỉ có sáu mang ngư lôi). Cùng lúc đó, Zuikaku tung ra đợt không kích thứ ba với năm chiếc A6M2, hai chiếc D3A1 và bảy chiếc B5N2 (sáu chiếc mang bom 1,760lb, một chiếc không vũ trang làm máy bay chỉ điểm). Hai đợt không kích này tìm kiếm Enterprise trong vô vọng, sau đó quay về hướng nam và phát hiện Hornet, lúc này đang được kéo đi bởi tàu tuần dương hạng nặng Northampton. Sáu chiếc ném ngư lôi từ Junyo là những kẻ tấn công đầu tiên. Không có tuần tra không chiến (CAP), và Hornet đứng yên sau khi Northampton thả cáp kéo. Tuy vậy, chỉ có một chiếc trong số sáu chiếc đánh trúng. Pháo phòng không bắn hạ cả phi công đã thả quả ngư lôi trúng đích giữa tàu và thêm một chiếc khác. Tiếp theo là hai chiếc ném bom bổ nhào từ Zuikaku – cả hai đều thất bại.
Lúc này, thủy thủ đoàn Hornet nhận lệnh rời tàu. Khi việc sơ tán đang diễn ra, sáu chiếc B5N2 còn lại từ Zuikaku, mang theo bom lớn, bắt đầu lao xuống từ độ cao 8,000ft ở góc phần tư bên trái phía sau tàu. Dù mục tiêu bất động, kết quả lại đáng thất vọng. Một quả bom trúng đuôi tàu nhưng gây thiệt hại không đáng kể, năm quả còn lại đều trượt.
Không dừng lại, Junyo tung đợt không kích cuối cùng lúc 15 giờ 35 phút, gồm sáu chiếc A6M2 và bốn chiếc D3A1. Chúng tấn công Hornet lúc 16 giờ 50 phút, trong đó một chiếc Val đánh trúng boong trước, quả bom xuyên đến sàn chứa máy bay và gây hỏa hoạn. Sau cuộc không kích cuối cùng này, các tàu khu trục Mỹ được lệnh đánh đắm tàu sân bay. Dù nhận thêm 14 quả ngư lôi (10 từ tàu khu trục Mỹ và 4 từ tàu khu trục Nhật), Hornet vẫn không chìm cho đến sáng hôm sau. Trận chiến tàu sân bay cuối cùng của năm 1942 đã kết thúc.
MÁY BAY NÉM BOM CỦA HẢI QUÂN NHẬT BẢN TẠI GUADALCANAL
Trong khi các tàu sân bay chỉ đụng độ hai lần trong chiến dịch Guadalcanal, thì các máy bay ném bom xuất phát từ căn cứ đất liền của Hải quân Nhật Bản tại Rabaul liên tục tìm cơ hội để tấn công các tàu chiến của Hải quân Mỹ. Mục tiêu chính của họ là các tàu sân bay Mỹ, nhưng những tàu này thường được giữ ngoài tầm với. Tuy nhiên, các tàu Mỹ hỗ trợ chiến dịch trên đảo Guadalcanal lại nằm trong tầm hoạt động, và Hải quân Nhật đã điều động lực lượng ném bom từ đất liền để tấn công các đoàn tàu vận tải lớn ngoài khơi hòn đảo này trong ba dịp riêng biệt.
Lần đầu tiên xảy ra vào ngày 7 tháng 8, khi Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ lên Guadalcanal. Đáp lại tin tức về cuộc đổ bộ, người Nhật huy động toàn bộ máy bay có thể từ Rabaul và lập tức tung ra một cuộc tấn công. Lực lượng này gồm 18 tiêm kích A6M và 27 máy bay ném bom G4M (thuộc Không đoàn 4), mang theo bom. Ngoài ra, còn có 9 máy bay ném bom bổ nhào D3A1 được cử tham gia, mặc dù chúng không có đủ tầm bay để quay lại Rabaul. Lực lượng tấn công đến Guadalcanal lúc 13 giờ 15 phút. Các tàu ngoài khơi bị mây che khuất, nhưng các máy bay ném bom vẫn thả bom dù không ghi được trúng đích nào. Đến khoảng 15 giờ, các D3A1 đến nơi và đánh trúng một tàu khu trục bằng bom. Khi rút lui, lực lượng bị tiêm kích F4F từ tàu sân bay đánh chặn – 5 chiếc G4M bị bắn rơi, 4 chiếc phải hạ cánh khẩn cấp trên đường về Rabaul. Toàn bộ 9 chiếc D3A1 đều bị tiêu diệt.
Ngày hôm sau, Nhật Bản tiếp tục một cuộc tấn công khác. Lần này, các G4M (vẫn từ Không đoàn 4) được trang bị ngư lôi – 27 chiếc cất cánh từ Rabaul dưới sự hộ tống của 15 tiêm kích. Không tìm thấy các tàu sân bay Mỹ, 23 chiếc còn lại chuyển hướng về Guadalcanal để tấn công đội tàu đổ bộ ngoài khơi. Ba chiếc bị Wildcat bắn hạ trước khi tiếp cận mục tiêu. Phần còn lại bay ở độ cao rất thấp để thả ngư lôi vào các tàu vận tải. Tuy nhiên, G4M là loại máy bay dễ bị tổn thương, và bị pháo phòng không Mỹ sát thương nặng – ở tầm gần, ngay cả pháo 20mm cũng rất nguy hiểm. Trong số 20 chiếc thực hiện tấn công, chỉ có 5 chiếc sống sót quay về Rabaul. Đổi lại, tàu khu trục USS Jarvis (DD-393) trúng một quả ngư lôi, và một chiếc G4M trúng đạn đã lao thẳng vào tàu vận tải USS George F. Elliott (AP-13), gây ra hỏa hoạn nghiêm trọng buộc phải đánh chìm con tàu.
Sáng ngày 9 tháng 8, 16 chiếc G4M mang ngư lôi từ Không đoàn Misawa vừa đến đã cất cánh từ Vunakanau để tìm tàu sân bay Mỹ và các tàu hộ tống. Tuy nhiên, mục tiêu duy nhất mà họ tìm thấy là chiếc Jarvis bị hư hại nặng, đang cố vượt đại dương về Trân Châu Cảng để sửa chữa. Nhầm tưởng đây là một tàu tuần dương, các phi công Nhật đã đánh chìm Jarvis bằng hai quả ngư lôi – dù bị bắn hạ hai máy bay và một chiếc khác bị thương nặng phải hạ cánh khẩn cấp tại Buka.
Ngày 30 tháng 8, 18 chiếc G4M (9 chiếc từ Không đoàn Kisarazu, 9 chiếc từ Không đoàn Misawa) cùng 13 tiêm kích A6M được phái đi tấn công các tàu ngoài khơi Guadalcanal. Mục tiêu là tàu vận tải tốc độ cao USS Colhoun (APD-2). Dù con tàu từng là một tàu khu trục chuyển đổi và là mục tiêu khó đánh trúng bằng ném bom ngang, người Nhật đã thể hiện độ chính xác đáng kinh ngạc trong lần này. Bay ở độ cao 15.000 feet (khoảng 4.500m), họ đã ném trúng bốn quả bom trực tiếp cùng nhiều quả suýt trúng, khiến con tàu chìm chỉ trong vài phút.
Lặp lại thảm họa ngày 8 tháng 8, người Nhật phát hiện một đoàn tàu tiếp viện lớn của Mỹ ngoài khơi Guadalcanal vào ngày 12 tháng 11. 16 máy bay G4M từ các Không đoàn 703, 705 và 707 cất cánh từ Rabaul với sự hộ tống dày đặc của 30 tiêm kích. Các máy bay ném bom vượt qua sự đánh chặn yếu ớt của tiêm kích Mỹ và tấn công đoàn tàu ở độ cao rất thấp với ngư lôi. Đoàn tàu được bảo vệ bởi các tàu tuần dương và tàu khu trục, và trong cuộc tấn công kéo dài tám phút, phi công Nhật dũng cảm lao vào hỏa lực phòng không dày đặc nhưng bị tổn thất nặng. Kế hoạch tấn công kiểu “búa và đe” bị phá vỡ bởi những màn cơ động xuất sắc của người Mỹ. 11 máy bay ném bom bị bắn rơi, và thiệt hại duy nhất gây ra là khi một chiếc G4M đang cháy lao vào phần đuôi tàu tuần dương USS San Francisco (CA-38). Tuy nhiên, nó chỉ bị thiệt hại nhẹ và con tàu vẫn tiếp tục chiến đấu.
THỐNG KÊ VÀ PHÂN TÍCH
Dù IJNAF là một lực lượng rất mạnh khi chiến tranh bắt đầu, họ cũng có một điểm yếu nghiêm trọng. Khi tổn thất chiến đấu ngày càng gia tăng trong năm 1942, sự hao mòn này đã bộc lộ hoàn toàn tính dễ tổn thương của sức mạnh không quân hải quân Nhật. IJNAF được xây dựng để chiến đấu trong một cuộc chiến ngắn hạn và mang tính quyết định. Khi cuộc chiến ngắn hạn được dự tính biến thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, người Nhật không thể ứng phó nổi. Ngay cả trước khi cuộc chiến ở Thái Bình Dương bắt đầu, họ đã thiếu hụt máy bay, đạn dược và nhiên liệu.
Một vấn đề khác vốn đã tồn tại từ trước chiến tranh là huấn luyện phi công. Trong quá trình mở rộng quy mô nhanh chóng vào cuối những năm 1930, IJNAF gặp khó khăn trong việc theo kịp do tổ chức huấn luyện yếu kém, cơ sở vật chất hạn chế và thiếu máy bay huấn luyện. Theo tiêu chuẩn của chính IJNAF, một nửa số phi công của họ chưa được đào tạo đầy đủ khi Thái Bình Dương bùng nổ chiến sự. Điều này ít ảnh hưởng đến lực lượng tàu sân bay vì đây là nơi tập trung những phi công được huấn luyện tốt nhất. Tuy nhiên, khả năng sẵn sàng chiến đấu của các đơn vị máy bay ném bom từ đất liền lại bị ảnh hưởng ngay lập tức do phi công thiếu kinh nghiệm và tình trạng thiếu máy bay.
Đặc điểm thiết kế cơ bản của máy bay Nhật cũng góp phần làm gia tăng số lượng tổn thất (cả về người lẫn máy) trong năm 1942. Được chế tạo cho các nhiệm vụ tấn công tầm xa, các máy bay Nhật thường có kết cấu nhẹ để giảm trọng lượng, nhằm đáp ứng yêu cầu tầm bay phi thường của IJNAF. Điều này khiến các máy bay do Mitsubishi, Nakajima và Aichi chế tạo thiếu lớp giáp bảo vệ phi hành đoàn và không có thùng nhiên liệu tự bịt kín. Không thể chịu được hỏa lực phòng không, các loại máy bay như “Val”, “Kate”, “Nell” và “Betty” chịu tổn thất nặng nề khi tấn công các mục tiêu được phòng vệ tốt – điều mà các lực lượng đặc nhiệm Mỹ rõ ràng đã thể hiện. Thiệt hại về phi hành đoàn cũng nghiêm trọng tương ứng, đặc biệt vì các hoạt động của Nhật diễn ra trên lãnh thổ địch.
Trong trận đánh tàu sân bay đầu tiên ở Biển San Hô, IJNAF đã cho thấy khả năng tấn công mạnh mẽ vào các tàu chiến Mỹ. Ngay cả đội phi công thuộc “hạng hai” của Hải đội Tàu sân bay số 5 mới thành lập cũng đủ kỹ năng để đánh trúng cả hai tàu sân bay Mỹ có mặt. USS Lexington trúng hai ngư lôi và hai quả bom, bị hư hại nặng, sau đó bị hủy do nổ nhiên liệu – trở thành tàu sân bay Mỹ đầu tiên bị đánh chìm trong chiến tranh. USS Yorktown bị một quả bom đánh trúng và hư hại vừa phải, nhưng vẫn kịp sửa chữa để tham gia trận đánh tiếp theo. Tuy nhiên, trong lần đầu tiên các máy bay ném bom từ tàu sân bay Nhật đối mặt với hệ thống phòng không dày đặc, họ đã phải chịu tổn thất lớn, mất khoảng 69 máy bay – chủ yếu là các máy bay “Kate” và “Val”.
Trận Midway là trận đánh tàu sân bay độc nhất vô nhị trong Thế chiến II ở Thái Bình Dương, khi một bên mở màn bằng cuộc phục kích vào lực lượng tàu sân bay của đối phương. Do có lợi thế tình báo vượt trội, Hải quân Mỹ là bên giành cơ hội đó. Đòn tấn công đầu tiên đã loại ba trong bốn tàu sân bay của Hạm đội Không quân số 1 của Nhật trước khi các nhóm không quân trên tàu có thể triển khai tấn công. Tất cả máy bay trên các tàu bị đánh chìm đều mất, nhưng điều đó lại giúp tổn thất phi hành đoàn ở mức tương đối thấp.
Tàu sân bay cuối cùng còn lại, Hiryu, đã chiến đấu rất kiên cường, cho thấy viễn cảnh trận chiến có thể đã khác đi nếu ba nhóm không quân còn lại của Nhật có thể tấn công. Dù chỉ có 18 chiếc “Val” và 10 chiếc “Kate”, Hiryu đã tung ra hai đợt không kích gây thiệt hại nghiêm trọng cho Yorktown, dẫn đến việc con tàu này bị loại khỏi vòng chiến. Dù tổn thất máy bay là rất nặng, độ chính xác trong tấn công là đáng kinh ngạc: trong số 7 chiếc “Val” sống sót sau khi vượt qua màn tiêm kích bảo vệ Mỹ, 3 chiếc đánh trúng mục tiêu. 8 chiếc “Kate” thả ngư lôi vào Yorktown, và 2 quả đã trúng đích, định đoạt số phận tàu sân bay này. Tuy nhiên, hai đợt tấn công đó đã khiến nhóm không quân của Hiryu gần như kiệt quệ, chỉ còn lại một vài máy bay có khả năng chiến đấu khi Hiryu bị ném bom bởi các SBD của Mỹ vào chiều ngày 4 tháng 6.
Tuy nhiên, Midway không phải là dấu chấm hết của lực lượng tàu sân bay Nhật như nhiều ghi chép hậu chiến khẳng định. Tổng thiệt hại về phi hành đoàn giới hạn ở mức 110 người, chủ yếu từ nhóm không quân của tàu Hiryu. Có đủ số lượng phi công lành nghề được cứu thoát từ Akagi, Kaga và Soryu để tái lập các nhóm không quân cho hai tàu sân bay hạm đội còn lại là Shokaku và Zuikaku, cũng như bổ sung cho các tàu sân bay hạng nhẹ Junyo, Hiyo, Ryujo, và Zuiho, tất cả đều tham gia chiến dịch Guadalcanal với một lực lượng phi công dày dặn hơn là một lực lượng chỉ "mang tính tượng trưng".
Sau thất bại tại Midway, Hải quân Nhật điều chỉnh tổ chức để đưa tàu sân bay lên vị trí trọng yếu hơn. Biên chế và chiến thuật của các nhóm không quân tàu sân bay cũng được thay đổi: số lượng tiêm kích trong nhóm không quân tăng lên, và họ đánh giá rằng máy bay ném ngư lôi dễ bị tổn thương hơn máy bay bổ nhào, nên tăng số lượng máy bay bổ nhào và giảm máy bay ném ngư lôi. Sự dễ tổn thương của máy bay ném ngư lôi khiến Nhật Bản lên kế hoạch chỉ sử dụng máy bay bổ nhào trong đợt tấn công đầu tiên ở trận đánh tàu sân bay tiếp theo. Tinh thần của các phi công tấn công vẫn còn cao, và họ tin rằng mình có trang bị và huấn luyện đủ để giáng đòn mạnh vào các tàu sân bay Mỹ trong lần giao tranh tới.
Trận đánh tiếp theo, trận Đông Solomon, là trận mang tính thăm dò nhất trong số bốn trận tàu sân bay năm 1942. Trận đánh kết thúc với kết quả bất phân thắng bại, nhưng Nhật mất thêm tàu sân bay hạng nhẹ Ryujo và 61 phi công khác.
Trận chiến tại quần đảo Santa Cruz là trận chiến tàu sân bay mang tính minh họa rõ nét nhất trong năm 1942, vì nó xác nhận rằng Hải quân Hoa Kỳ đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong phòng không hạm đội, và rằng các hệ thống phòng thủ này đã phát triển đến mức có thể gây tổn thất nặng nề cho IJNAF vốn đã trở nên lỗi thời với các máy bay “Val” và “Kate”. Trong số 203 máy bay mà phía Nhật sở hữu khi bắt đầu trận đánh, 99 chiếc đã bị mất. Dễ đoán, các máy bay tấn công chịu tổn thất lớn nhất, với 41 trong số 63 máy bay ném bom bổ nhào và 30 trong số 57 chiếc B5N2 bị bắn rơi. Lần đầu tiên trong năm 1942, phương thức tiêu diệt được chia đều giữa không chiến (26 chiếc) và hỏa lực phòng không (25 chiếc). Số còn lại mất do nguyên nhân kỹ thuật hoặc buộc phải hạ cánh khẩn cấp sau khi bị hư hại, và một chiếc bị phá hủy khi tàu Shokaku bị đánh bom.
Tổn thất phi hành đoàn tàu sân bay của IJNAF là rất nghiêm trọng. Tổng cộng có 145 thành viên phi hành đoàn (68 phi công và 77 quan sát viên), bao gồm 23 trưởng phi đội, trưởng phi đoàn hoặc trưởng nhóm tác chiến, đã thiệt mạng. Santa Cruz là trận chiến tàu sân bay duy nhất trong Thế chiến II mà Nhật Bản giành được chiến thắng, nhưng những tổn thất nặng nề về máy bay và phi hành đoàn khiến Hải quân Nhật không thể tận dụng thắng lợi này. Trong số năm tàu sân bay tham chiến lúc đầu, chỉ còn Junyo và Hiyo (vốn thường gặp trục trặc kỹ thuật) là còn lại ở khu vực Nam Thái Bình Dương cho tháng quyết định tiếp theo trong chiến dịch Guadalcanal.
Song song với các hoạt động của lực lượng tàu sân bay, lực lượng không quân trên bộ của IJNAF cũng tiến hành cuộc chiến riêng nhằm giành quyền kiểm soát không phận trên đảo Guadalcanal và các vùng biển xung quanh. Phần lớn các phi vụ của máy bay ném bom xuất phát từ Rabaul đều nhắm vào sân bay trên đảo Guadalcanal, nhưng đôi khi chúng cũng được lệnh tấn công các mục tiêu trên biển. IJNAF đã nhiều lần tìm cách xác định vị trí và tấn công các tàu sân bay của Hải quân Mỹ hoạt động gần Guadalcanal nhưng chưa bao giờ thành công.
Các đoàn tàu vận tải lớn neo đậu ngoài khơi Lunga Point được xem là mục tiêu có giá trị cao, và các máy bay ném bom “Betty” của IJNAF đã thực hiện ba đợt tấn công quy mô lớn nhắm vào các đoàn tàu này. Hai trong số các cuộc tấn công sử dụng ngư lôi, buộc các máy bay G4M phải bay thấp để xuyên qua màn không chiến và phóng vũ khí vào các tàu vận tải. Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả pháo 20mm tầm ngắn trên các tàu hộ tống và tàu vận tải Mỹ cũng trở thành mối đe dọa chết người.
Cả ba đợt tấn công đều kết thúc trong thảm họa đối với IJNAF, với 38 trong số 66 chiếc G4M bị bắn rơi, chỉ đổi lại việc đánh chìm được một tàu vận tải và một tàu khu trục, cũng như gây hư hại cho một tàu vận tải, một tàu khu trục khác và một tàu tuần dương hạng nặng. Những tổn thất này cho thấy mức độ dễ tổn thương của các máy bay ném bom trên bộ khi tiến hành tấn công bằng ngư lôi vào ban ngày chống lại các mục tiêu được phòng vệ tốt. Thật vậy, với tổn thất nặng đến mức đã khiến đây là một trong những đợt tấn công bằng ngư lôi ban ngày cuối cùng được các máy bay ném bom tầm trung của Nhật tiến hành trong Thế chiến II.
Hải quân Mỹ đã chứng minh khả năng áp dụng nhanh các bài học mới vào việc phòng không hạm đội trong suốt năm 1942. Máy bay tiêm kích luôn được xem là phương pháp ưu tiên để bảo vệ hạm đội, nhưng mặc dù tỷ lệ máy bay Wildcat trong các nhóm không quân tàu sân bay gia tăng trong năm 1942, các vấn đề liên tục về khả năng chỉ huy từ các bộ điều khiển trên tàu khiến lực lượng CAP vẫn là một lớp lá chắn chưa hoàn hảo.
Khi Hải quân Mỹ còn đang nỗ lực hoàn thiện khả năng phòng không bằng máy bay tiêm kích, họ cũng đồng thời lắp đặt thêm và cải tiến các loại pháo phòng không trên các tàu chiến tuyến. Pháo 20mm Oerlikon nhanh chóng được xác định là vũ khí phòng không hiệu quả nhất – một báo cáo của Hải quân Mỹ ước tính rằng loại pháo này chịu trách nhiệm cho 65% số máy bay Nhật bị bắn rơi trong năm 1942. Theo đó, Hải quân Mỹ đã tăng số lượng pháo phòng không hạng nhẹ trên các tàu chiến sản xuất đầu chiến tranh. Điều này được thúc đẩy bởi sản lượng pháo 20mm đạt mức bất ngờ ngay từ tháng 12 năm 1941, và bởi thực tế rằng loại vũ khí này không cần nguồn điện ngoài và có thể lắp đặt ở bất kỳ đâu có góc bắn rõ ràng trên tàu.
Nỗ lực của Mỹ nhằm tăng cường hệ thống phòng không trên các tàu chiến tuyến và đảm bảo đào tạo đầy đủ đã mang lại hiệu quả rõ rệt, như được chứng minh qua số lượng máy bay Nhật bị bắn rơi ngày càng gia tăng trong năm 1942. Trong nửa cuối năm đó, Hải quân Mỹ ước tính hơn 48% máy bay IJNAF bị mất là do pháo 20mm, chỉ 35% do pháo 5 inch/38, và chỉ hơn 1% do pháo 40mm – vốn chỉ mới bắt đầu được đưa vào sử dụng. Dù pháo 20mm đã bắn rơi phần lớn máy bay Nhật trong năm 1942, tầm bắn ngắn của nó khiến nhiều máy bay địch vẫn kịp thả vũ khí trước khi bị tiêu diệt. Hải quân Mỹ cảm thấy thất vọng với hiệu suất của pháo 5 inch/38, vốn có tiềm năng tiêu diệt máy bay địch từ xa trước khi chúng tấn công.
Tuy nhiên, trong điều kiện chiến đấu thực tế, tiềm năng của pháo 5 inch/38 thường không thể phát huy vì mục tiêu không được phát hiện đủ sớm để bắn từ khoảng cách xa. Trong năm 1942, toàn bộ đạn pháo 5 inch/38 sử dụng ngòi nổ cận đích Mk 18. Đến nửa cuối năm 1943, 25% số đạn sử dụng ngòi nổ VT, làm tăng đáng kể hiệu quả của pháo 5 inch/38. Trong sáu tháng cuối năm 1943, loại pháo này chịu trách nhiệm chính cho việc bắn rơi nhiều máy bay Nhật nhất, còn pháo 20mm chỉ chiếm 28% số lần tiêu diệt.
Tóm lại, hệ thống phòng không của Hải quân Mỹ chưa đủ khả năng bảo vệ tàu sân bay trong năm 1942. Điều này thể hiện rõ ràng qua việc ba tàu sân bay đã bị đánh chìm trong bốn trận chiến tàu sân bay diễn ra trong năm đó, chủ yếu vì máy bay ném ngư lôi của IJNAF đã đánh trúng mục tiêu. Tuy vậy, có thể nói rằng bốn trận chiến tàu sân bay năm 1942 đã đặt nền móng cho hệ thống phòng không thành công của Hải quân Mỹ trong giai đoạn 1943–1945 trước các cuộc tấn công đường không truyền thống.
KẾT QUẢ
Các trận chiến tàu sân bay năm 1942 đã đánh dấu sự chấm hết của lực lượng phi công tàu sân bay được đào tạo kỹ lưỡng trước chiến tranh của Nhật Bản. Trong số 765 người đã tham gia cuộc tấn công Trân Châu Cảng, 409 người được ước tính đã tử trận trong các trận đánh tàu sân bay năm 1942.
Người Nhật buộc phải rút khỏi Guadalcanal vào tháng 1–2 năm 1943, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc sự hao mòn của các đơn vị của IJNAF, cả trên tàu sân bay và đóng quân trên đất liền, chấm dứt. Lực lượng Mỹ tiếp tục áp sát các phòng tuyến Nhật Bản tại khu vực Trung và sau đó là Bắc quần đảo Solomon nhằm cô lập pháo đài Rabaul của hải quân Nhật.
Để ngăn chặn đà tiến công của Mỹ, Đô đốc Yamamoto đã điều các nhóm không quân tàu sân bay đến Rabaul để hợp nhất với lực lượng không quân đóng tại đó, hình thành một lực lượng tấn công gồm khoảng 350 máy bay. Dù có quy mô ấn tượng, kết quả của Chiến dịch I-Go nhằm vào các mục tiêu Đồng minh tại Guadalcanal và New Guinea lại rất hạn chế, với 50 máy bay bị mất.
Yamamoto bị giết vào ngày 18 tháng 4 năm 1943, và người kế nhiệm ông – Đô đốc Mineichi Koga – một lần nữa chuyển các nhóm không quân tàu sân bay từ Truk đến Rabaul vào tháng 11 cùng năm để hỗ trợ Hạm đội Không quân số 11. Cuộc chuyển quân này mang mật danh là Chiến dịch Ro-Go, cho phép IJNAF tập trung 365 máy bay nhằm tấn công tàu chiến Mỹ và các mục tiêu khác. Dù hoạt động của các máy bay chiến đấu và ném bom trong chiến dịch này ít được biết đến, kết quả rõ ràng là rất khiêm tốn, phản ánh sự suy yếu ngày càng tăng của các đơn vị tấn công của IJNAF.
Ngày 1 tháng 11, 173 máy bay tàu sân bay Nhật đến Rabaul. Ngày hôm sau, 100 chiếc trong số đó tấn công một lực lượng hải quân Mỹ gồm bốn tàu tuần dương hạng nhẹ và tám tàu khu trục. Các tàu này gần như không có yểm trợ tiêm kích trong giai đoạn đầu trận đánh, nhưng chúng đều là những tàu mới, được trang bị pháo 5 inch/38, pháo 40mm và 20mm cùng với hệ thống điều khiển hỏa lực tiên tiến.
Các tàu tạo thành đội hình phòng không và bắt đầu khai hỏa vào máy bay Nhật từ khoảng cách 14.000 yard bằng pháo 5in./38. Trong khi đó, các máy bay bổ nhào của IJNAF tấn công trong thế trận rối loạn. Pháo thủ Mỹ tuyên bố bắn rơi 17 chiếc, trong khi phía Nhật chỉ đánh trúng hai quả đạn vào phần đuôi của tàu tuần dương USS Montpelier (CL-57), gây thiệt hại không đáng kể.
Việc Hải quân Mỹ chú trọng huấn luyện phòng không và kỹ năng yếu kém của phi công Nhật đã dẫn tới một kết quả bất ngờ: một đội tàu gần như không có tiêm kích yểm trợ đã đẩy lùi một cuộc không kích lớn mà chỉ chịu thiệt hại rất nhẹ.
Ngày 11 tháng 11, IJNAF tiếp tục phát động một đợt tấn công toàn lực nhằm vào một lực lượng tàu sân bay Mỹ đang tấn công Rabaul. Lực lượng này, nhóm đặc nhiệm 50.3, gồm hai tàu sân bay hạm đội USS Essex (CV-9) và USS Bunker Hill (CV-17), một tàu sân bay hạng nhẹ USS Independence (CVL-22) và một đội hộ tống yếu gồm chỉ chín tàu khu trục. Sau khi máy bay Mỹ không kích các mục tiêu hải quân tại Rabaul vào buổi sáng, họ chuẩn bị cho đợt phản công của Nhật. Cuộc tấn công của Nhật gồm 67 tiêm kích hộ tống, 27 máy bay bổ nhào D3A2 và 14 máy bay ném ngư lôi B5N2, tiếp sau là một số chiếc G4M. Phản ứng của tiêm kích Mỹ không hiệu quả cho đến khi máy bay bổ nhào bắt đầu công kích, và khi đó, pháo phòng không từ ba tàu sân bay (tạo thành vòng tròn có đường kính 2.000 yard) và các tàu khu trục (vòng ngoài 4.000 yard) mới trở thành tuyến phòng thủ chính.
Bunker Hill là mục tiêu chính. Trong số 20 máy bay bổ nhào Nhật tấn công, chỉ có ba chiếc thoát nạn và ba tàu sân bay Mỹ chỉ bị trúng gần. Sau đó, tất cả 14 máy bay B5N2 đều bị bắn hạ mà không gây được thiệt hại nào.
Trận chiến ít được biết đến này có nhiều hệ quả quan trọng. Đây là lần đầu tiên IJNAF tấn công một cụm tàu sân bay Mỹ kể từ Santa Cruz, đồng thời cũng là lần đầu tiên họ chạm trán các tàu sân bay lớp Essex. Kết quả cho thấy cán cân sức mạnh giữa không quân tấn công Nhật và các cụm tàu sân bay Mỹ đã nghiêng hẳn về phía Mỹ.
Tổn thất của lực lượng không quân IJNAF tại Rabaul ngày 1 tháng 11 là nghiêm trọng – mất 50% tiêm kích, 85% máy bay bổ nhào và 50% máy bay phóng ngư lôi. Do đó, hải quân Nhật không thể đưa lực lượng tàu sân bay ra đối đầu với Mỹ trong cuộc đổ bộ quần đảo Gilbert vào cuối tháng 11. Phải đến tháng 6 năm 1944, khi Mỹ xâm lược quần đảo Mariana, IJN mới một lần nữa triển khai lực lượng tàu sân bay.
Hải quân Nhật vội vã tái thiết lực lượng tàu sân bay để chuẩn bị cho đợt tiến công lớn tiếp theo của Mỹ. Tới tháng 6 năm 1944, họ đã tập hợp được chín tàu sân bay và trang bị cho chúng hơn 400 máy bay, bao gồm các máy bay thay thế cho B5N (Nakajima B6N “Jill”) và D3A (Yokosuka D4Y1 “Judy”). Tuy nhiên, lực lượng này yếu hơn nhiều so với bề ngoài, vì phần lớn phi công chỉ được huấn luyện sáu tháng, thậm chí có người chỉ được bay hai đến ba tháng trên các loại máy bay chiến đấu tiền tuyến.
Tới tháng 6 năm 1944, Hải quân Mỹ đã gia tăng đáng kể khoảng cách về năng lực phòng không hạm đội so với IJNAF. Tiêm kích mới F6F Hellcat có thể tiêu diệt hàng loạt máy bay Nhật nếu được chỉ huy hiệu quả bằng radar. Số lượng tàu sân bay Mỹ cũng gia tăng – trong chiến dịch Mariana, Hạm đội Thái Bình Dương có bảy tàu sân bay hạm đội và tám tàu sân bay hạng nhẹ, được tổ chức thành bốn lực lượng tác chiến, có sự hộ tống mạnh của thiết giáp hạm, tuần dương hạm và khu trục hạm.
Hỏa lực phòng không tập trung của những đội hình này rất hiệu quả. Mỗi tàu sân bay lớp Essex được trang bị tới 12 pháo 5in./38, 18 bệ pháo 40mm bốn nòng và 58 khẩu pháo 20mm đơn. Thiết giáp hạm có 20 pháo 5in./38, ít nhất 15 bệ 40mm bốn nòng và 48 pháo 20mm. Các tuần dương hạm mới có 12 pháo 5in./38, 11 bệ 40mm bốn nòng và hơn 20 khẩu 20mm. Ngay cả khu trục hạm lớp Fletcher cũng có 5 pháo 5in./38 và 6 pháo 40mm nòng đôi.
Hải quân Mỹ còn sở hữu hệ thống radar và điều khiển hỏa lực tiên tiến nhất. Dữ liệu từ các cảm biến được tập trung tại trung tâm thông tin tác chiến (Combat Information Center) để xử lý và chỉ đạo phản ứng phù hợp nhằm bảo vệ tàu hoặc đội hình.
Một cải tiến công nghệ khác có ý nghĩa lớn là ngòi nổ VT, được triển khai từ tháng 1 năm 1943. Nó phát ra sóng radio, phản xạ từ mục tiêu để xác định thời điểm nổ tối ưu, giúp đơn giản hóa quá trình bắn phòng không – chỉ cần đưa đạn đến gần mục tiêu, ngòi nổ sẽ lo phần còn lại.
Hệ thống phòng không mới của Hải quân Mỹ mang lại khả năng gần như bất khả xâm phạm trước các cuộc không kích thông thường của Nhật. Khi lực lượng tàu sân bay tái thiết của IJN chạm trán lực lượng Mỹ vào ngày 19 tháng 6, kết quả là điều đã được dự đoán trước. Máy bay IJNAF có tầm xa hơn, kết hợp với sự thận trọng của Tư lệnh TF 58 – Đô đốc Raymond A. Spruance – cho phép Nhật chủ động ra đòn trước. IJN tung ra bốn đợt không kích từ chín tàu sân bay, tổng cộng tới 326 máy bay. Nếu là năm 1942, một đợt tấn công lớn như vậy sẽ đảm bảo chiến thắng cho Nhật. Nhưng đến năm 1944, khái niệm "ra đòn trước là thắng" đã không còn giá trị.
Tác nhân chính tiêu diệt không lực Nhật ngày 19 tháng 6 là tiêm kích Hellcat, chứ không phải pháo phòng không. Tuy nhiên, với quy mô tấn công lớn, khoảng 50 máy bay Judy và Jill vẫn lọt được vào đội hình tàu Mỹ. Kết quả thật thất vọng với Nhật – chỉ một quả bom trúng đích, và trúng vào tháp pháo bọc thép của một thiết giáp hạm, gây thiệt hại không đáng kể. Hai tàu sân bay bị trúng gần nhưng hư hại nhẹ.
Phi công Nhật không giữ được đội hình và tấn công thiếu phối hợp, độ chính xác cực kỳ kém. Trong số 326 máy bay xuất kích, chỉ có 97 chiếc quay về tàu. Đến cuối ngày hôm sau, khi Hải quân Mỹ phản công các tàu sân bay IJN, chỉ còn 35 máy bay IJNAF sống sót trong tổng số hơn 400 chiếc ban đầu.
Trận hải chiến biển Philippine đánh dấu nỗ lực cuối cùng của IJN trong việc tổ chức không kích thông thường quy mô lớn vào tàu Mỹ. Từ thời điểm đó trở đi, Nhật Bản chuyển sang ưu tiên các chiến thuật “tấn công đặc biệt” – tức là kamikaze – như là một minh chứng cuối cùng cho sự hiệu quả của hệ thống phòng không hạm đội của Hải quân Mỹ.
Ghi chú: Kokutai trong tiếng Nhật nghĩa là Không đoàn .
Phần 1:

Lịch sử
/lich-su
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất


















































