Mở đầu

Con người, trong nỗi sợ cái chết, đã tạo ra Thượng đế như một hình ảnh phản chiếu của chính mình – toàn năng, bất tử, có thể ban cho sự sống và ý nghĩa. Nhưng một khi Thượng đế được sinh ra từ nỗi sợ ấy, thì quyền lực của Ngài không nằm ở đâu khác ngoài tâm trí con người. Sự ra đời của Thượng đế chính là khoảnh khắc con người tách mình khỏi tự nhiên, dựng lên một thế giới tinh thần đứng trên và chi phối đời sống hiện thực.
Từ đó, tôn giáo trở thành hình thức đầu tiên của sự tha hoá – khi con người trao những gì cao quý nhất của mình cho một hình ảnh siêu hình, rồi phủ phục trước nó như kẻ bị trị. Họ muốn chiến thắng cái chết bằng niềm tin, nhưng lại để niềm tin ấy trở thành thứ thống trị chính sự sống của mình.
Tôn giáo ban đầu là sự an ủi, là lời giải cho nỗi sợ hãi; nhưng càng về sau, nó càng trở thành một hệ thống quyền lực tinh vi. Khi con người tin rằng chỉ có đức tin mới mang lại sự sống, thì kẻ nắm giữ đức tin – linh mục, giáo sĩ hay bất kỳ hình thái tinh thần nào đại diện cho “chân lý” – sẽ trở thành người nắm quyền sinh sát trong đời sống tinh thần của họ.
Từ nỗi sợ chết, con người đi đến sự phục tùng ý nghĩa, và từ ý nghĩa được thần thánh hóa, quyền lực tôn giáo ra đời. Nếu trong Tập 1, tôn giáo được nhìn như sản phẩm của nỗi sợ tự nhiên, thì bước sang Tập 2, nó hiện lên như một thiết chế xã hội – chính trị – đạo đức, nơi đức tin không chỉ cứu rỗi mà còn điều khiển.

Nội dung:

2.1. Lịch sử của tôn giáo – Lịch sử của khổ đau và tha hoá

Lịch sử của tôn giáo là lịch sử của khổ đau, của nỗi bất lực và của những ảo tưởng mà con người sáng tạo ra để tự an ủi mình. Ở đâu có khổ đau, ở đó có niềm tin. Tôn giáo không ra đời trong no đủ, mà trong sợ hãi; không nảy sinh từ hạnh phúc, mà từ nỗi tuyệt vọng của con người trước thiên nhiên, trước xã hội và trước chính mình.
Nhưng nếu tôn giáo ra đời trong no đủ, thì đó là tôn giáo của sự trống rỗng – nơi con người tin không phải để sống, mà để quên đi sự vô nghĩa của chính đời sống đã quá dư thừa. Khi con người không còn sợ đói, họ lại sợ trống vắng; khi không còn lo chết, họ lại lo sống vô nghĩa. Và vì thế, tôn giáo vẫn tồn tại – như hình thức tinh tế nhất của nỗi sợ được ngụy trang bằng đức tin.
Khi trình độ lao động tăng, của cải dư thừa, xã hội phân hoá, con người bắt đầu chiếm đoạt của nhau. Càng có nhiều để sở hữu, người ta càng học cách chiếm hữu tinh vi hơn: không chỉ chiếm đoạt bằng sức mạnh, mà bằng lời nói, niềm tin và đạo đức. Chính từ đó, tôn giáo xuất hiện như hình thức chiếm hữu tinh thần đầu tiên – một cách chiếm hữu không bằng bạo lực mà bằng ý nghĩa.
Khi kẻ mạnh muốn kẻ yếu phục tùng, họ không cần dùng roi gậy, mà chỉ cần nói rằng “đó là ý trời.” Khi người giàu muốn hợp thức hoá của cải, họ nói “Thượng đế ban cho ta phước lành.” Và khi người nghèo phải chịu khổ, họ được dạy rằng khổ đau là con đường đến thiên đàng. Cứ như vậy, bất công trở thành đạo lý, phục tùng trở thành đức hạnh, và tôn giáo trở thành tấm màn thiêng liêng che phủ cho mọi sự chiếm hữu.
Con người dối trá lẫn nhau, rồi dối trá cả chính mình. Họ tin rằng bằng cách tin, họ được sống. Nhưng thật ra, họ chỉ đang sống trong ảo tưởng – sống mà như đã chết. Một sự tha hoá tinh vi bắt đầu: kẻ sống chiếm hữu cái chết của người khác để kéo dài sự sống của mình; kẻ yếu hi sinh đời mình để kẻ khác được gọi là “được cứu rỗi.” Trong thế giới ấy, sự hi sinh trở thành điều thiêng liêng, và cái chết – nếu mang danh nghĩa tôn giáo – được ca tụng là “cao cả.”
Để được sống, con người cố gán cho đời mình một ý nghĩa nào đó – rằng mình đang thực hiện sứ mệnh, đang sống vì đức tin. Nhưng càng gắn thêm ý nghĩa, họ càng xa rời đời sống thật. Họ đánh mất hiện tại để chạy theo khuôn mẫu đã định sẵn – và trong khi cố cứu lấy linh hồn mình, họ lại đánh mất chính mình.
Tôn giáo, ngay từ khởi nguyên, là một cách con người chiếm hữu đời sống tinh thần – tinh vi hơn mọi hình thức chiếm hữu vật chất. Nó cho phép người ta vừa khổ hạnh vừa tự cho mình là cao cả, vừa hưởng thụ vừa tưởng mình đang hi sinh. Nó biến dục vọng thành thánh thiện, biến sợ hãi thành đức hạnh, biến phục tùng thành đạo lý.
Những người đầu tiên tạo ra tôn giáo – những người dám tìm ý nghĩa cho đời sống – thường bị ruồng bỏ và bách hại. Họ bị coi là dị giáo, bị hành hình, bị đẩy ra khỏi cộng đồng. Nhưng chính họ, bằng cái chết của mình, đã làm cho tôn giáo sống. Tôn giáo được sinh ra từ những người dám chết cho niềm tin mà họ tạo ra – và rồi, chính tôn giáo đó lại sống bằng cách yêu cầu người khác tiếp tục hi sinh vì nó.
Tôn giáo, vì vậy, không chỉ sống trong đức tin, mà sống bằng chính đời sống của con người theo đuổi đức tin ấy. Nó được nuôi dưỡng bằng lao động, nước mắt, sự hi sinh và nỗi sợ hãi của nhân loại. Nó không chỉ là niềm tin, mà là hoạt động sinh sống tinh thần của cả một thế giới bị tha hoá – nơi con người vừa sáng tạo ra Thượng đế, vừa quỳ lạy trước Ngài để tìm lý do tồn tại cho chính mình.

2.2. Cái chết và nhu cầu cứu rỗi – Khi con người đánh đổi đời sống thật cho đời sống tưởng tượng

Nếu ở phần trước, con người sợ thiên nhiên, thì đến đây, họ sợ chính mình: sợ cái chết.
Từ khi biết suy nghĩ, mọi hoạt động của con người – lao động, chiến đấu, yêu thương, cầu nguyện – đều hướng đến một mục đích duy nhất: duy trì mạng sống.
Con người có thể từ bỏ của cải, danh vọng, quyền lực, thậm chí cả tự do, chỉ để giữ lấy sự sống. Nhưng dù có đánh đổi tất cả, họ vẫn phải chết.
Không ai có “nhu cầu chết”, nhưng ai cũng phải chết. Trong nỗi sợ ấy, con người tìm cách hợp lý hoá cái chết để nó không còn vô nghĩa. Họ tự hỏi: “Sau khi ta chết, ta còn là gì không?” – và trong nỗ lực trả lời câu hỏi ấy, tôn giáo ra đời như một hệ thống lý giải mang tính an ủi.
Tôn giáo không chỉ là niềm tin vào Thượng đế, mà là niềm tin rằng cái chết có ý nghĩa. Chết không phải là mất đi, mà là sang một thế giới khác, nơi người hiền được vinh quang, kẻ ác bị trừng phạt.
Tôn giáo mở rộng cái chết bằng trí tưởng tượng, nhưng đồng thời thu hẹp đời sống hiện thực. Con người sống ít hơn trong hiện thực để có thể sống nhiều hơn trong tưởng tượng – và gọi đó là “cứu rỗi.”
Khi con người muốn biết mình sau khi chết là gì, ý thức tôn giáo hình thành. Đó là nhu cầu tìm lại bản thân – không trong hiện thực, mà trong thế giới hư cấu. Nếu đời này đầy bất công, đời sau phải công bằng; nếu con người yếu đuối, Thượng đế phải toàn năng.
Tôn giáo đảo ngược thế giới: biến khổ đau thành ơn phước, phục tùng thành vinh quang, và sự chết thành cứu chuộc. Nhưng trong chính sự an ủi ấy, con người đánh mất khả năng sống trọn vẹn. Họ tìm tự do sau cái chết mà quên rằng tự do thật chỉ có trong đời sống này.
Marx từng nói:
“Hoạt động của trí tưởng tượng và trái tim con người tác động đến họ như một sức mạnh xa lạ – như hành động của thần linh hay ma quỷ.”
Luận cương về Feuerbach
Con người đã trao điều cao quý nhất của mình cho hình ảnh do chính họ tạo ra, rồi trở thành nô lệ của nó.

2.3 Tôn giáo – sự trừu tượng hoá đời sống và cái chết

Con người luôn mơ về sự vĩnh cửu – một nơi không còn đau khổ, chỉ có tình yêu và công bằng. Nhưng đời sống thực thì trái ngược: ai cũng muốn sống, không ai muốn chết – kể cả người giảng về cái chết.
Ngoại trừ kẻ tự tử và kẻ hiếu chiến, phần lớn nhân loại vẫn cố kéo dài sự sống, dù biết không thể thắng được cái chết. Vì sợ chết, con người hợp lý hoá nỗi sợ ấy bằng đạo đức và đức tin.
Họ lên án tự tử, lên án chiến tranh, để giấu đi nỗi sợ của chính mình. Cái chết chỉ bị coi là “phi lý” khi nó vô ích; còn nếu phục vụ cho “niềm tin” – cho Thượng đế, cho tổ quốc – nó lại được tôn vinh là “có ý nghĩa.” Như vậy, tôn giáo đã học cách ban cho cái chết một giá trị, biến nó thành phương tiện để sống.
Nhưng dù được tô vẽ bao nhiêu, cái chết vẫn là điều không ai hiểu hết. Tri thức của con người về cái chết chỉ là tri thức của kẻ chưa chết – tri thức chưa có trải nghiệm. Tôn giáo biến sự không hiểu ấy thành hệ thống tri thức “thiêng”: dạy điều thiện, điều ác, thiên đàng, địa ngục – những khái niệm không đến từ trải nghiệm sống mà từ giáo điều.
Con người tưởng mình hiểu biết, nhưng thật ra chỉ đang sống trong khuôn mẫu có sẵn, tin vào điều chưa từng kiểm chứng. Tôn giáo biến thế giới kinh nghiệm thành thế giới tưởng tượng. Nó lấy những khát vọng sống động của con người – tự do, hạnh phúc, yêu thương – rồi đặt chúng vào thế giới của người chết.
Cái chết trở thành bất tử; sự sống biến thành hành trình khổ hạnh. Con người chia mình làm hai: một nửa trần tục, một nửa vĩnh hằng – và sống cho nửa không có thật. Đó chính là tha hoá tôn giáo – diễn ra trong thế giới nội tâm.
Con người sống để chuẩn bị cho cái chết, sống vì những người đã chết, và bị giáo lý của người chết đè nặng lên vai. Tôn giáo sống trong thân thể con người, trong chính linh hồn họ. Khi tưởng mình đã thoát khỏi tôn giáo, con người chỉ chuyển linh mục bên ngoài thành linh mục bên trong: lương tâm, cảm giác tội lỗi, nỗi sợ phán xét.
Khi đức tin trở thành nghề nghiệp, tôn giáo bước sang giai đoạn của sự kinh doanh linh hồn. Ở đó, “người lao động tôn giáo” không tạo ra của cải vật chất hay tri thức tinh thần, nhưng lại được gọi là “cha”, là “thầy”, được hưởng thụ sự cung phụng từ chính những người lao động thực sự. Họ sống bằng niềm tin của người khác, và quyền lực của họ tồn tại chừng nào người khác còn sợ mất niềm tin ấy.
Và khi đạo đức trở thành công cụ, tôn giáo lại khoác lên mình bộ áo của lòng nhân ái. Những người “lao động tôn giáo” – những kẻ kêu gọi bố thí, rao giảng về từ thiện và lòng tốt – thực ra đang thực hiện một dạng chuyển dịch tư liệu sinh hoạt giữa người này và người khác, nhưng được che đậy bằng lớp áo đạo đức. Người cho tin rằng mình đang làm điều thiện, người nhận tin rằng mình được cứu giúp bởi ân phước, còn người đứng giữa – người rao giảng – trở thành biểu tượng của lòng nhân từ thiêng liêng. Trong cơ chế đó, không có giá trị mới nào được tạo ra, chỉ có niềm tin được tái sản xuất.
Tôn giáo được tôn vinh như đạo đức, và đạo đức trở thành công cụ nuôi dưỡng tôn giáo. Đó là hình thức lao động phi sản xuất nhưng sinh lợi lớn nhất – lao động bằng cảm xúc, kiếm sống bằng đức tin, sống nhờ vào lòng nhân hậu của người khác. Tôn giáo, nhờ vậy, vừa chiếm hữu đời sống vật chất, vừa chiếm hữu đời sống đạo đức – và biến hai thứ ấy thành một: đức tin có lợi nhuận.
Trong bối cảnh ấy, đạo đức tôn giáo ra đời như một hình thức ngụy trang của sự lệ thuộc. Nó không dạy con người sống tự do, mà dạy họ phục tùng một cách “đạo đức”. Và trong khi rao giảng về tình yêu thương, nó lại vô tình hợp thức hóa mọi bất bình đẳng.
Của cải, tri thức, quyền lực – tất cả tiếp tục đóng vai trò tôn giáo, an ủi và kiểm soát con người.
Tôn giáo không còn ở trên trời, mà nằm ngay trong lòng người trần tục. Tôn giáo không rơi từ trời xuống đất – chỉ có con người dưới đất đang cố vươn lên trời cao để tìm lại chính mình.

Kết – Từ ảo tưởng cứu rỗi đến đạo đức của sự thật

Tôn giáo, dù ra đời từ khổ đau, cuối cùng trở thành hình thức sinh hoạt xã hội – gắn kết con người, rồi chi phối họ. Khi niềm tin chung bị chiếm hữu, nó biến thành phục tùng.
Để thoát khỏi sự lừa dối ấy, con người phải tạo một hình thức sống tinh thần mới: đạo đức. Đạo đức ra đời như phản ứng chống lại tôn giáo, đưa con người trở lại hiện thực.
Nếu tôn giáo nói: “hãy chịu đựng để được cứu”, thì đạo đức nói: “hãy sống thật để sống có ý nghĩa.” Cái chết, nếu vì sự thật, trở thành cái chết có lý; còn sự sống, nếu vì giả dối, chỉ là một hình thức chết kéo dài.
Đạo đức chân chính – sự tự do của con người thật
Có hai cách sống tưởng như đối lập, nhưng thật ra lại giống nhau hơn ta tưởng.
- Một là sống khắc kỷ, vị tha – dằn lòng mình xuống, hi sinh để người khác được vui.
- Hai là sống khoái lạc, vị kỷ – nâng mình lên, tận hưởng để thỏa mãn bản thân.
Nhìn bên ngoài, một bên là đức hạnh, một bên là tội lỗi; nhưng sâu bên trong, cả hai đều dựa vào người khác để định nghĩa giá trị của mình.
Người vị tha cần người khác để chứng minh rằng mình cao cả.
Người vị kỷ cần người khác để thỏa mãn lòng ham muốn.
Cả hai đều là hai mặt của cùng một sự chiếm hữu: một bên chiếm hữu bằng đạo đức, bên kia chiếm hữu bằng dục vọng.
Chỉ khi con người vừa là phương tiện, vừa là mục đích của chính mình, thì mới thật sự tự do. Khi ta làm điều gì đó không vì được yêu hay được kính trọng, cũng không vì hưởng thụ hay tránh khổ, mà vì thấy nó đúng, thấy nó phản ánh con người thật của mình – khi ấy, ta đang sống cho sự thật.
Đó là đạo đức chân chính: sống không để được ca ngợi hay tha thứ, mà để trở thành chính mình trong từng hành động. Và có lẽ, chỉ trong khoảnh khắc ấy – khi ta sống thật với bản thân, không mượn niềm tin, không sợ phán xét, không cầu phần thưởng – con người mới thật sự bước ra khỏi “sự lừa dối vĩ đại mang tên đức tin,” và bắt đầu sống như một sinh thể tự do, biết yêu, biết sáng tạo và dám chịu trách nhiệm cho chính sự sống của mình.
Tập 2 khép lại ở đây – nơi quyền lực của đức tin được phơi bày, và ngọn lửa của tự do, của đạo đức chân chính, vừa được nhen lên để mở lối cho Tập 3: “Giải phóng con người khỏi giấc mơ cứu rỗi.