Chúng ta không bước vào cuộc đời. Chúng ta bị ném vào đó.
Đây là sự thật cơ bản, không thể chối cãi, làm nền tảng cho mọi trải nghiệm của con người. Trước khi có ý thức, trước khi có cái "tôi", trước khi có bất kỳ câu hỏi nào về danh tính hay mục đích, đã có một quyết định được đưa ra thay cho chúng ta. Đó là quyết định áp đặt sự tồn tại lên một sinh linh không có khả năng đồng thuận. Đây là cuộc phục kích hiện sinh: bạn bị buộc phải tham gia vào một trò chơi mà bạn không biết luật, không chọn phe, và không bao giờ được quyền từ chối chơi ngay từ đầu.
Nỗi sợ hãi dai dẳng về chiến tranh, bệnh dịch, khủng hoảng, đau đáu về câu hỏi "Khi nào đến lượt mình?"—không phải là một lỗi của hệ thống. Nó là một tính năng của hệ thống. Nó là kết quả tất yếu của việc bị ném vào một thế giới đầy rủi ro và đau khổ. Xã hội cố gắng xoa dịu sự bất an này bằng những câu hỏi đánh lạc hướng: "Tôi là ai? Tôi đến đây để làm gì?". Nó khuyến khích chúng ta theo đuổi "growth mindset", xây dựng sự nghiệp, làm giàu cho quốc gia, phát triển đất nước, net-zero waste, và cả những giá trị "nhân đạo" khác. Nhưng tất cả những điều này đều là những câu trả lời cho những câu hỏi sai lầm. Chúng là những nỗ lực để trang trí một căn phòng mà chúng ta chưa bao giờ chọn để bước vào.
Câu hỏi thực sự, câu hỏi gốc rễ chủ nghĩa bài sinh (antinatalism) dám đối mặt, không phải là làm thế nào để sống, mà là tại sao lại phải sống ngay từ đầu. Tại sao chúng ta lại bị đẩy vào đây gánh vác trách nhiệm cho một sự tồn tại mà chúng ta không hề yêu cầu vậy?

1. Sự ảo tưởng về quyền con người

A. Quyền con người (human rights)

Trích Hỏi đáp về quyền con người (Nguyễn Đăng Dung)
Câu hỏi 2: Quyền con người có nguồn gốc tự nhiên hay do pháp luật quy định? Trả lời Về vấn đề này, có hai trường phái trái ngược nhau. Những người theo học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) - mà tiêu biểu là các tác giả như Zeno (333-264 TCN), Thomas Hobbes (1588-1679), John Locke (1632- 1704), Thomas Paine (1731-1809)... cho rằng nhân quyền là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng, chỉ đơn giản bởi họ là thành viên của gia đình nhân loại. Do đó, các quyền con người không phụ thuộc vào phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa hay ý chí của bất cứ cá nhân, giai cấp, tầng lớp, tổ chức, cộng đồng hay nhà nước nào. Cũng do đó, không một chủ thể nào, kể cả các nhà nước, có thể ban phát hay tùy tiện tước bỏ các quyền con người. Ngược lại, những người theo học thuyết về các quyền pháp lý (legal rights) - mà tiêu biểu là các tác giả như Edmund Burke (1729-1797), Jeremy Bentham (1748-1832)... cho rằng các quyền con người không phải là những gì bẩm sinh, vốn có một cách tự nhiên mà phải do các nhà nước quy định trong pháp luật. Như vậy, theo học thuyết này, phạm vi, giới hạn và ở góc độ nhất định, cả thời hạn hiệu lực của các quyền con người phụ thuộc vào ý chí của tầng lớp thống trị và những yếu tố như phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa... của từng xã hội. Cho đến nay, cuộc tranh luận về tính đúng đắn của hai học thuyết kể trên vẫn còn tiếp tục. Việc phân định tính chất đúng, sai, hợp lý và không hợp lý của hai học thuyết này là không đơn giản do chúng liên quan đến một phạm vi rộng lớn các vấn đề triết học, chính trị, xã hội, đạo đức, pháp lý... Mặc dù vậy, dường như quan điểm cực đoan phủ nhận hoàn toàn bất cứ học thuyết nào đều không phù hợp, bởi lẽ trong khi về hình thức, hầu hết các văn kiện pháp luật của các quốc gia đều thể hiện các quyền con người là các quyền pháp lý (có trường hợp ngoại lệ), thì trong Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền năm 1948 , một số văn kiện pháp luật và văn kiện chính trị pháp lý ở một số quốc gia, nhân quyền được khẳng định một cách rõ ràng là các quyền tự nhiên, vốn có và không thể chuyển nhượng được của các cá nhân. Bạn có thể search: TUYÊN NGÔN QUỐC TẾ NHÂN QUYỀN 1948 pdf để tham khảo thêm.
Cần phải phân biệt rõ một số khái niệm: (1) Human rights; (2) Legal rights; (3) Citizen rights
1. Human rights = Quyền con người
- Là những quyền phổ quát (universal) và bẩm sinh (inherent) mà mọi người đều có chỉ vì họ là con người. - Ví dụ: quyền sống, quyền tự do, quyền không bị tra tấn, quyền tự do tư tưởng, quyền mưu cầu hạnh phúc… - Cơ sở lý luận: học thuyết quyền tự nhiên (natural rights).  - Các văn kiện quốc tế, điển hình là Tuyên ngôn Nhân quyền 1948 (UDHR), khẳng định: nhân quyền là vốn có, bất khả xâm phạm, không ai được ban phát hay tước đoạt.
2. Legal rights = Quyền pháp lý
- Là những quyền được xác lập, bảo đảm và giới hạn trong pháp luật của một quốc gia cụ thể. - Ví dụ: quyền bầu cử, quyền ứng cử, quyền đóng thuế để được hưởng phúc lợi, quyền sở hữu nhà đất theo luật của nước đó… - Đây là quan điểm của học thuyết quyền pháp lý (legal rights), gắn quyền với quyết định của nhà nước, tập quán, truyền thống.
3. Citizen rights = Quyền pháp lý
- Quyền công dân là một phần của legal rights, chỉ dành cho những người có quốc tịch của một quốc gia.  - Ví dụ: quyền bầu cử và ứng cử ở Việt Nam chỉ dành cho công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên. Người nước ngoài sống ở Việt Nam không có quyền này.
Như vậy: Human rights ≠ Legal rights ≠ Citizen rights.
Quan hệ giữa chúng có thể hình dung: 1. Human rights: phổ quát, dành cho tất cả mọi người (không phân biệt quốc tịch). 2. Legal rights: những gì được pháp luật quy định và bảo đảm trong phạm vi một quốc gia. 3. Citizen rights: một loại legal rights, chỉ áp dụng cho công dân của quốc gia đó. Nếu bạn đang thắc mắc: liệu có sự nhập nhằng gì giữa những quyền này hay không, tôi xin phép được đưa ra 2 ví dụ thực tế: 1. Người Mỹ gốc Nhật trong Thế chiến II (1942) Sau vụ Trân Châu Cảng (1941), Tổng thống Franklin D. Roosevelt ký Sắc lệnh 9066 (Executive Order 9066). Theo đó, hơn 120.000 người Mỹ gốc Nhật, trong đó 2/3 là công dân Mỹ (có citizen rights), bị cưỡng bức rời khỏi nhà và đưa vào các trại tập trung ở sa mạc và vùng núi hẻo lánh. • Họ mất citizen rights: dù có quốc tịch Mỹ, họ không còn quyền tự do đi lại, quyền bầu cử hay quyền được bảo hộ như một công dân Mỹ bình thường. • Họ mất legal rights: tòa án thời điểm đó không bảo vệ họ; quyền được xét xử công bằng gần như bị đình chỉ vì “an ninh quốc gia”. • Chỉ còn human rights tối thiểu: quyền được sống, nhưng trong điều kiện khắc nghiệt, nghèo đói, bị canh giữ như tù nhân. 2. Ví dụ cá nhân: • Fred Korematsu, một công dân Mỹ gốc Nhật, từ chối tuân lệnh vào trại và kiện chính phủ. Nhưng Tòa án Tối cao Mỹ (1944) lại phán quyết rằng việc giam giữ tập thể là “hợp hiến”. • Tức là ngay cả legal rights lẽ ra phải bảo vệ ông cũng bị hy sinh trước lý do “an ninh quốc gia”. Mãi đến năm 1988, chính phủ Mỹ mới chính thức xin lỗi và bồi thường cho những người từng bị giam giữ.
Sau khi nắm sơ lược về một số khái niệm trên, cho tôi xin phép được hỏi bạn 1 câu: Bạn có chắc chúng ta (những con người) có đầy đủ quyền con người, và được hưởng những quyền đó hay không?
Câu trả lời, theo tôi, là không, do đó mới có 2 trường phái đã kể như trên.

B. Chúng ta là gì? Con người thật sự có phải là "con người" hay không?

Học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng con người có những quyền bẩm sinh, vốn có, không thể "được ban phát" hay "bị tước đoạt". Nhưng nó đã bỏ qua một sự thật còn cơ bản hơn: quyền tối cao, quyền tự nhiên nhất, phải là QUYỀN KHÔNG TỒN TẠI. Đây là quyền duy nhất bị vi phạm một cách tuyệt đối không thể đảo ngược đối với mọi sinh linh được sinh ra. Trước khi bạn có thể đòi hỏi quyền tự do ngôn luận, quyền được sống, hay bất kỳ quyền nào khác, bạn đã bị tước đi quyền lựa chọn cơ bản nhất: lựa chọn không tham gia.
Hành động "sản xuất con người" đặt đứa trẻ vào một tình thế nghịch lý. Đứa trẻ không tồn tại, do đó không thể đồng ý được sinh ra. Nhưng một khi đã được sinh ra, nó tồn tại và phải gánh chịu mọi hậu quả của quyết định đó. Đây là một hành vi áp đặt đơn phương, một hành vi bạo lực hiện sinh ở dạng tinh vi nhất.
Chúng ta bị đẩy vào cuộc đời, và sau đó, nhà nước mới xuất hiện và định nghĩa chúng ta là "công dân", ban cho chúng ta "quyền pháp lý". Nghe có vẻ phi lý, nhưng chúng ta liệu có được công nhận quyền con người vì chúng ta là "con người" hay hay quyền con người sẽ lên xuống theo thời cuộc của 1 quốc gia, 1 vùng lãnh thổ?
Điều này có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là sự tồn tại của chúng ta là nguyên liệu thô cho bộ máy nhà nước. Chúng ta được sinh ra không phải với tư cách là những cá nhân tự do, mà là những chủ thể tiềm năng của nhà nước: những người nộp thuế trong tương lai, những người lính trong tương lai, những người lao động trong tương lai. Hành động sinh sản, do đó, không chỉ là một quyết định cá nhân; nó là hành động cung cấp nhân lực cho một hệ thống mà đứa trẻ không bao giờ chọn để phục vụ. Ngày nào con người còn được tái sinh, ngày đó nhà nước vẫn là kẻ có quyền lực tối cao để định nghĩa "con người" là gìcó những quyền gì.

2. Bản cáo trạng của thực tại - Lý giải: Tại sao "ngừng sản xuất con người" lại là hành động nhân đạo?

Lập luận này được củng cố bởi bằng chứng không thể chối cãi về bản chất của cuộc sống. Chủ nghĩa bài sinh (Antinatalism) không bắt nguồn từ sự căm ghét cuộc sống, mà từ lòng trắc ẩn sâu sắc trước những đau khổ cố hữu của nó.

A. Sự bất đối xứng của khổ đau (Benatar's asymmetry argument)

Như triết gia David Benatar đã lập luận, có một sự bất đối xứng cơ bản giữa khoái lạc và đau khổ.
Sự hiện diện của đau khổ là xấu.  Sự vắng mặt của đau khổ là tốt.  Sự hiện diện của khoái lạc là tốt.  Sự vắng mặt của khoái lạc thì không xấu, trừ khi có ai đó bị tước đoạt nó.
Một người chưa bao giờ tồn tại thì không bị tước đoạt bất cứ điều gì. Do đó, việc không sinh ra một đứa trẻ sẽ đạt được điều "tốt" (tránh được mọi đau khổ) mà không gây ra bất kỳ điều "xấu" nào (vì không ai bỏ lỡ những khoái lạc). Ngược lại, việc sinh ra một đứa trẻ, để đạt được những khoái lạc (mà nếu không tồn tại thì sẽ không ai bỏ lỡ), lại phải trả giá bằng những đau khổ thực sự không thể tránh khỏi. Về mặt đạo đức, lựa chọn không sinh sản luôn chiếm ưu thế.

B. "Hi sinh đời bố, củng cố đời con" hay tạo ra 1 thế hệ "bố" mới:

Nỗi lo lắng, bất an về chiến tranh, bệnh tật và khủng hoảng được xác thực bởi dữ liệu toàn cầu.
1) Bạo lực: Năm 2024, thế giới chứng kiến 61 cuộc xung đột vũ trang cấp nhà nước, con số cao nhất kể từ năm 1946. Bạo lực nhắm vào dân thường tăng vọt 31%. Việc sinh ra một đứa trẻ là đẩy chúng vào một thế giới ngày càng bạo lực hơn.
2) Bệnh tâm lý: Hơn một tỷ người trên toàn cầu đang sống chung với một tình trạng sức khỏe tâm thần. Tại Việt Nam, con số này là gần 15 triệu người. Trầm cảm và lo âu là đại dịch thầm lặng của thời đại chúng ta.
3) Khủng hoảng môi trường: Nhân loại đang sử dụng tài nguyên tương đương 1,7 Trái Đất, và Ngày Vượt Ngưỡng Trái Đất (Earth Overshoot Day) đến ngày càng sớm hơn (ngày 1 tháng 8 năm 2024). Chúng ta đang để lại cho thế hệ sau một hành tinh cạn kiệt và một tương lai đầy bất ổn do biến đổi khí hậu.
Khi đối mặt với những sự thật này, hành động sinh sản không còn là một hành động trung tính. Nó trở thành một "canh bạc vô trách nhiệm", nơi tiền cược là cuộc đời của một/ những sinh linh khác.

3. Giải mã hành vi sinh sản – Phần "Con" hay phần "Người"?

Hành động sinh sản là của "con" (sinh vật) hay của "người" (một chủ thể có lý trí và đạo đức)?
Câu trả lời, trong hầu hết các trường hợp, là của "con".

A. Nhu cầu bản năng đến từ sinh học và văn hóa:

Giống như các loài khác, con người bị chi phối bởi một bản năng sinh sản mạnh mẽ, được triết gia Arthur Schopenhauer gọi là "Ý chí sống" mù quáng (The will to live). Ý chí này không quan tâm đến hạnh phúc của cá nhân, nó chỉ quan tâm đến việc tự duy trì (...represents an irrational "blind incessant impulse without knowledge" that drives instinctive behaviors, causing an endless insatiable striving in human existence). Xã hội khuếch đại bản năng này thông qua chủ nghĩa thân sinh (pronatalism)—một hệ tư tưởng coi việc sinh con là một nghĩa vụ, một thước đo của sự trưởng thành và giá trị, đặc biệt là đối với phụ nữ. Cha mẹ thường sinh con không phải vì một quyết định đạo đức được cân nhắc kỹ lưỡng, mà vì họ đang "bị động" tuân theo một kịch bản sinh học và văn hóa đã được lập trình sẵn.

B. Sự ích kỷ từ việc nhân danh tình thương

Việc sinh con thường bắt nguồn từ những ham muốn của cha mẹ: mong muốn có người "nối dõi", để lại di sản, có người chăm sóc khi về già, hoặc để trải nghiệm tình yêu thương của việc làm cha mẹ. Trong tất cả những trường hợp này, đứa trẻ được tạo ra như một phương tiện để thỏa mãn mục đích của người khác. Nó không được tạo ra vì lợi ích của chính nó. Đây là hành động của sự tư hữu.
Ở một góc nhìn khác, đứa con chính là phương tiện để giúp những người phạm tội né tránh những bản án hay thoát chết một cách ngoạn mục khi đã nhận phán quyết tử hình. (Bạn có thể search cụm từ khoá: người phụ nữ sinh con liên tục để trốn án; hay 2 trường hợp nữ tử tù mang thai trong khoảng thời gian chờ thi hành án ở Việt Nam)
Một hành động thực sự của "người" sẽ là hành động vượt lên trên bản năng và áp lực xã hội, xem xét một cách có trách nhiệm những hậu quả đạo đức của hành động của mình, và đặt lợi ích của sinh linh tiềm năng (tức là việc không phải chịu đau khổ) lên trên ham muốn của bản thân. Từ góc độ này, antinatalists cho rằng hành động nhân văn nhất chính là không sinh sản.

Kết luận

Vậy, chúng ta nên "chủ động tự huỷ" hay "bị động" chờ đợi sự huỷ diệt?
Chủ nghĩa bài sinh (antinatalism) đề xuất một con đường thứ ba, một con đường không phải là tự sát hay chờ đợi trong tuyệt vọng. Đó là một hành động chủ động, có ý thức và phi bạo lực: sự tự giác cân nhắc từ bỏ việc sản sinh con người.
Đây không phải là "tự huỷ". Tự huỷ là một hành động bạo lực nhắm vào những sinh linh đang tồn tại. Chủ nghĩa bài sinh, ngược lại, là hành động của lòng trắc ẩn: nó ngăn chặn bạo lực đau khổ ngay từ nguồn bằng cách không tạo ra thêm nạn nhân. Nó không phải là một hành động tiêu cực hay hư vô; nó là một hành động khẳng định tích cực rằng chúng ta coi trọng việc ngăn chặn đau khổ hơn là việc tạo ra khoái lạc một cách phù du. (Phòng cháy hơn chữa cháy)
Đây là sự lựa chọn chủ động duy nhất còn lại cho chúng ta. Chúng ta không thể chọn việc mình có được sinh ra hay không. Nhưng chúng ta có thể chọn không áp đặt tình trạng không thể lựa chọn này lên một thế hệ khác. Chúng ta có thể là thế hệ phá vỡ vòng lặp tái sinh này.
1) Mức độ hiểu biết và khả năng nhận thức ở mỗi con người: Sự lên ngôi của công nghệ đã xoá nhoà lằn ranh biên giới quốc gia. Internet giúp kết nối và mở rộng nhận thức, giúp ta trưởng thành trong trí tuệ, từ bi và hiểu biết. Con người ngày nay không chỉ sống bằng bản năng sinh tồn, mà còn có khả năng tự tạo ra hạnh phúc cho mình, trong bất kỳ hình thức tình yêu nào—đôi lứa, cha mẹ, anh em, bạn bè hay cộng đồng. Những tình cảm ấy vẫn thiêng liêng, vẫn là chất keo của đời sống, nhưng được nâng đỡ bằng tỉnh thức, sáng suốt và tự do lựa chọn có khả năng chịu trách nhiệm với lựa chọn của chính mình. Ta không phủ nhận phần “con” trong mình—bản năng sinh học ấy vốn tất yếu—nhưng đồng thời ta nhận thấy rõ phần “người” trong chính mình: sinh vật có lý trí, có đạo đức. Điểm khác biệt giữa con người so với động vật, thực vật, và máy móc chính là trí tuệ lòng vị tha. Chính nhờ đó mà ta có thể lựa chọn: yêu mà không nhất thiết phải bám víu, sống mà không cần tái sản xuất thêm khổ đau. Sự tiến bộ, từ việc phát minh các biện pháp phòng tránh thai, cho đến những phương thức triệt sản chủ động (mà cá nhân tôi tin rằng nam giới nên gánh phần trách nhiệm nhiều hơn, bởi trong lịch sử, nam giới là những người từng dựng lên mô hình tư hữu và đặt lên vai phụ nữ trọng trách sinh sản), cho thấy chúng ta đã bước vào một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên mà “người” không còn đồng nghĩa với “con”.
2) Từ chối sự áp đặt của xã hội: Ta được quyền từ chối tuân theo áp lực của chủ nghĩa thân sinh và những kỳ vọng đến từ văn hóa, gia đình một cách tỉnh thức và có chủ ý.
3) Dừng lại sự công cụ hóa của nhà nước: Ta được phép từ chối cung cấp thêm "công dân" cho một hệ thống mà chúng ta không tin tưởng, từ chối tạo ra thêm những người lính cho những cuộc chiến tranh và những người lao động cho những cuộc khủng hoảng trong tương lai.
Đây không phải tuyệt vọng. Đây là sự sáng suốt. Đó là sự thừa nhận rằng cách chắc chắn nhất để chiến thắng một trò chơi gian lận từ chối tham gia ngay từ lúc bắt đầu.

References:

1. David Benatar - Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/David_Benatar 
2. Antinatalism: David Benatar's e Argument for Why it's Wrong to Have Children, https://philosophybreak.com/articles/antinatalism-david-benatar-asymmetry-argument-for-why-its-wrong-to-have-children/ 
3. Benatar's asymmetry argument - Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/Benatar%27s_asymmetry_argument 
4. Anti-Natalism | Internet Encyclopedia of Philosophy, https://iep.utm.edu/anti-natalism/ 
5. Better Never to Have Been - Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/Better_Never_to_Have_Been  6. Anti-natalism: The case for not existing | by Festival of Dangerous Ideas - Medium, https://medium.com/festival-of-dangerous-ideas/anti-natalism-the-case-for-not-existing-aa97e71c4bf7 
7. Anti-Natalism Interview with David Benatar (2024) - YouTube, https://www.youtube.com/watch?v=ypYnb19JDrg&pp=0gcJCfwAo7VqN5tD 
8. Antinatalism - Wikipedia, https://en.wikipedia.org/wiki/Antinatalism 
9. Better Never to Have Been: The Harm of Coming Into Existence - David Benatar, https://books.google.com/books/about/Better_Never_to_Have_Been.html?id=paoVDAAAQBAJ
10. Critical Study David Benatar. Better Never To Have Been: The Harm of Coming into Existence (Oxford - Princeton University, https://www.princeton.edu/~eharman/Benatar.pdf
11. Harman on Benatar's Better Never to Have Been (Part One) - Philosophical Disquisitions, https://philosophicaldisquisitions.blogspot.com/2011/05/harman-on-benatars-better-never-to-have.html
12. Can human extinction be morally desirable? A critique of David Benatar's anti-natalism, https://www.researchgate.net/publication/360813844_Can_human_extinction_be_morally_desirable_A_critique_of_David_Benatar's_anti-natalism
13. UCDP: Sharp increase in conflicts and wars - Uppsala University, https://www.uu.se/en/press/press-releases/2025/2025-06-11-ucdp-sharp-increase-in-conflicts-and-wars
14. Conflict Trends: A Global Overview, 1946–2024 - Peace Research Institute Oslo (PRIO), https://www.prio.org/publications/14453
15. Conflict Trends: A Global Overview, 1946–2024 - World - ReliefWeb, https://reliefweb.int/report/world/conflict-trends-global-overview-1946-2024
16. Number of countries where armed conflicts took place - Our World in Data, https://ourworldindata.org/grapher/number-of-countries-where-armed-conflicts-took-place
17. UCDP: record number of armed conflicts in the world - Uppsala University, https://www.uu.se/en/press/press-releases/2024/2024-06-03-ucdp-record-number-of-armed-conflicts-in-the-world
18. Over a billion people living with mental health conditions – services require urgent scale-up, https://www.who.int/news/item/02-09-2025-over-a-billion-people-living-with-mental-health-conditions-services-require-urgent-scale-up
19. WHO sounds alarm as mental health conditions soar past one billion worldwide - UN News, https://news.un.org/en/story/2025/09/1165759
20. Khoảng 15% số dân mắc rối loạn tâm thần, https://nhandan.vn/khoang-15-so-dan-mac-roi-loan-tam-than-post776821.html
21. Ngày Vượt tải của Trái đất ngày càng đến sớm hơn - Khoa Môi trường Huế, https://khoamoitruonghue.edu.vn/tin-bai-moi-truong/ngay-vuot-tai-cua-trai-dat-ngay-cang-den-som-hon/ 
22. Press Release Earth Overshoot Day 2024 English, https://overshoot.footprintnetwork.org/newsroom/press-release-2024-english/
23. Press Release June 2024 English - Earth Overshoot Day, https://overshoot.footprintnetwork.org/newsroom/press-release-june-2024-english/
24. Earth Overshoot Day 2024 approaching - Global Footprint Network, https://www.footprintnetwork.org/2024/07/21/earth_overshoot_day_2024/
25. How the Date of Earth Overshoot Day 2024 Was Calculated - Global Footprint Network, https://overshoot.footprintnetwork.org/2024-calculation/
26. IPCC công bố báo cáo về Giảm thiểu biến đổi khí hậu - ThienNhien.Net, https://www.thiennhien.net/2022/04/07/ipcc-cong-bo-bao-cao-ve-giam-thieu-bien-doi-khi-hau/
27. Những điểm chính trong báo cáo của IPCC về tác động của biến đổi khí hậu và sự thích ứng, https://nhandan.vn/nhung-diem-chinh-trong-bao-cao-cua-ipcc-ve-tac-dong-cua-bien-doi-khi-hau-va-su-thich-ung-post687562.html
28. Reports - IPCC, https://www.ipcc.ch/reports/
30. Is Schopenhauer an anti-natalist? - The Philosophy Forum, https://thephilosophyforum.com/discussion/340/is-schopenhauer-an-anti-natalist
31. Schopenhauer argues that with puberty, the drive for procreation all but ruins our life. The intellect wants to contemplate existence, chart the stars, enjoy art. The body wants something else, and it distracts us and causes suffering. : r/philosophy - Reddit, https://www.reddit.com/r/philosophy/comments/1jai0ju/schopenhauer_argues_that_with_puberty_the_drive/
32. The Rise and Fall and Rise of Pronatalism: A Disingenuous Policy that Harms the Health of People and Society | Journal of Law, Medicine & Ethics - Cambridge Core - Journals & Books Online, https://resolve.cambridge.org/core/journals/journal-of-law-medicine-and-ethics/article/rise-and-fall-and-rise-of-pronatalism-a-disingenuous-policy-that-harms-the-health-of-people-and-society/9FA30DC2ECBB8D47270E6974DFA72CD4
33. Women's Leisure as Resistance to Pronatalist Ideology - National Recreation and Park Association, https://www.nrpa.org/globalassets/journals/jlr/2005/volume-37/jlr-volume-37-number-2-pp-133-151.pdf
34. What is Pronatalism – the podcast | Population Media Center, https://www.populationmedia.org/the-latest/what-is-pronatalism-the-podcast
35. Challenging pronatalism is key to advancing reproductive rights and a sustainable population - WHP Journal Management, https://www.whp-journals.co.uk/JPS/article/download/819/527/4481
36. Navigating the Societal Pressures of Choosing a Childfree Life | Relational Psych, https://www.relationalpsych.group/articles/navigating-the-societal-pressures-of-choosing-a-childfree-lifì
38. Unpacking Life: How Parents Leave a Legacy | Michelle Mitchell, https://michellemitchell.org/unpacking-life-what-i-have-learnt-about-leaving-a-legacy/
39. Parenting, Attachment, and Healing Your Transgenerational Legacy-Dr. Arielle Schwartz, https://drarielleschwartz.com/parenting-attachment-healing-transgenerational-legacy-dr-arielle-schwartz/
40. Thuyết hư vô – Wikipedia tiếng Việt, https://vi.wikipedia.org/wiki/Thuy%E1%BA%BFt_h%C6%B0_v%C3%B4
41. Những định nghĩa về chủ nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa hư vô và chủ nghĩa phi lý này đúng đến mức nào? Điều khó hiểu nhất là sự khác biệt giữa số #1 và số #3. : r/Existentialism - Reddit, https://www.reddit.com/r/Existentialism/comments/oa9f06/how_true_are_these_definitions_of_existentialism/?tl=vi
42. Làm thế nào ứng phó với chủ nghĩa hư vô - Triết học, http://triethoc.edu.vn/vi/chuyen-de-triet-hoc/nhap-mon-triet-hoc/lam-the-nao-ung-pho-voi-chu-nghia-hu-vo_1120.html