Sự hình thành và chuyển biến nếp sống của Tăng đoàn Phật giáo sơ kỳ
Khi Phật giáo vừa hình thành tổ chức đoàn thể gọi là Tăng đoàn, các thành viên phần lớn vẫn duy trì đời sống theo truyền thống ẩn sĩ...
Khi Phật giáo vừa hình thành tổ chức đoàn thể gọi là Tăng đoàn, các thành viên phần lớn vẫn duy trì đời sống theo truyền thống ẩn sĩ của Ấn Độ cổ đại: khất thực, trú dưới gốc cây, trong hang động, và du hành từ vùng này sang vùng khác để truyền bá giáo lý giác ngộ của bậc Chiến Thắng. Có thể gọi đây là đời sống du cư – một nếp sống phù hợp với lý tưởng xuất ly và điều kiện xã hội bấy giờ.

Ấn Độ có ba mùa rõ rệt: khô, mưa và lạnh. Mùa mưa kéo dài khoảng ba tháng vào giữa năm, gây nhiều khó khăn cho các đạo sĩ trong việc du hành, khất thực và truyền giáo. Vì vậy, hầu hết các đoàn thể tôn giáo đương thời đều tạm ngưng việc du hóa trong thời gian này và trú lại một nơi cố định. Phật giáo cũng không ngoại lệ, từ đó hình thành truyền thống an cư mùa mưa (an cư kiết hạ).
Ở giai đoạn đầu, khi số lượng Tăng chúng chưa đông, việc an cư khá đơn giản: chỉ cần các hang động tự nhiên hay những chỗ trú tạm thời. Tuy nhiên, khi giáo đoàn ngày càng phát triển, số lượng tu sĩ tăng lên, nhu cầu trú ẩn trong mùa mưa không thể đáp ứng bằng những phương tiện thô sơ nữa. Các công trình tạm bợ bắt đầu được dựng lên để làm nơi an cư. Thế nhưng, sau mùa mưa, Tăng chúng lại tiếp tục đời sống du hóa, khiến những cơ sở này bị bỏ hoang; đến mùa mưa năm sau lại phải xây dựng lại từ đầu. Điều này vừa bất tiện, vừa không phù hợp với định hướng lâu dài của giáo đoàn cũng như với đời sống xã hội.
Từ nhu cầu thực tiễn ấy, một số thành viên được giữ lại để trông nom, bảo quản các trú xứ. Dần dần, các cơ sở này được phát triển kiên cố hơn nhằm đáp ứng nhu cầu làm phước, nghe pháp của cư sĩ, đồng thời làm nơi nương náu cho các vị Tăng lữ lạc bước không có chỗ trú ẩn. Sự phát triển này mang tính tất yếu và không thể đảo ngược. Theo thời gian, số lượng Tăng sĩ định cư ngày càng đông và chiếm tỷ lệ lớn, dù đời sống du cư vẫn tiếp tục tồn tại.
Tiêu biểu cho nếp sống du cư và đầu-đà hạnh là các vị như Đại Ca-diếp (Mahā Kassapa), Ưu-ba-ly (Upāli). Trong kinh điển, có ghi nhận rằng Đức Thế Tôn từng khuyên hai vị nên sống gần Tăng chúng để góp phần củng cố đoàn thể và nương tựa vào sinh hoạt chung nhằm tối ưu hóa đời sống tu sĩ. Tuy nhiên, các ngài vẫn xin được giữ hạnh độc cư, du cư. Bên cạnh đó, cũng có những vị sống độc cư trong rừng như Tôn giả Revata.
Như vậy, ngay khi Đức Phật còn tại thế, trong Tăng đoàn đã song song tồn tại ba nếp sống:
Du cư,Độc cư,Định cư.
Mỗi nếp sống đều có những lợi ích riêng. Người thực hành độc cư, du cư dễ hộ trì và làm sáng tỏ đời sống sa-môn hạnh cao thượng; trong khi người sống hòa nhập, định cư lại tạo điều kiện cho cư sĩ gieo trồng phước đức, phát triển niềm tin nơi Tam bảo và trưởng dưỡng trí tuệ. Ba nếp sống này không loại trừ nhau mà cùng tồn tại, bổ sung cho nhau, và thực tế vẫn kéo dài cho đến ngày nay.
Sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, Tam bảo khuyết đi một trụ cột. Để tưởng niệm và duy trì niềm tin, hàng đệ tử bắt đầu nương tựa vào những gì liên hệ đến Ngài như xá lợi, y bát, phòng thất, cội Bồ-đề. Từ đó, phong trào xây tháp xá lợi và cúng dường các thánh tích phát triển mạnh. Nhiều hình thức cúng dường vốn không được Đức Phật chấp nhận khi còn tại thế, nay lại xuất hiện phổ biến tại các thánh địa.
Khi vật phẩm cúng dường ngày càng nhiều, tất yếu phát sinh nhu cầu quản lý, bảo quản và sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Ban đầu, trách nhiệm này có thể do cư sĩ đảm nhiệm; về sau, không loại trừ khả năng có những thành viên trong Tăng đoàn trực tiếp tham gia. Điều này khiến việc hành trì giới luật đứng trước những điều chỉnh nhất định để thích ứng với bối cảnh mới. Từ đó, trong nội bộ Phật giáo dần hình thành hai khuynh hướng: bảo thủ và tân tiến.
Hai khuynh hướng này giống như hai mặt của một đồng xu: không thể nói mặt nào là toàn bộ đồng xu. Cũng như một cái cây muốn phát triển cần có bộ rễ vững chắc hút dưỡng chất từ đất, đồng thời cần tán lá xum xuê để tiếp nhận ánh sáng và không khí. Rễ và lá không đối nghịch nhau mà cùng tồn tại, nâng đỡ cho sự sống của cây.
Tương tự, đoàn thể Phật giáo cần cả sự bảo tồn căn bản lẫn sự thích nghi linh hoạt. Đừng vì tư kiến cá nhân hay truyền thống mình đang theo mà lên án phía đối diện. Không ai là siêu nhân có thể một mình vá trời lấp đất. Điều thiết yếu là mỗi người sống trọn vẹn với trách nhiệm của mình, hành trì đời sống thanh tịnh và phạm hạnh theo sự quán chiếu chân thành nơi lời Phật dạy.
Giáo pháp của Đức Phật được nói ra cho rất nhiều căn cơ khác nhau: có người hợp với lối sống này, có người hợp với lối sống khác. Vì vậy, hãy lựa chọn cho mình một nếp sống phù hợp và nỗ lực thành tựu mục đích tối hậu của đời tu, thay vì sa vào những cuộc tranh luận, chỉ trích vô nghĩa về hệ phái hay đối đầu với các tôn giáo khác.

Phát triển bản thân
/phat-trien-ban-than
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

