Start-up và mức độ gần gũi Tâm lý với Bệnh nhân Hoang tưởng
Tôi không dám gọi người khởi nghiệp là kẻ điên vì dù gì đó cũng là một từ thiếu chính xác về mặt y học....
Tôi không dám gọi người khởi nghiệp là kẻ điên vì dù gì đó cũng là một từ thiếu chính xác về mặt y học.
Điều tôi muốn nói là: về mặt cấu trúc nhận thức, người đang khởi nghiệp và bệnh nhân hoang tưởng giai đoạn đầu chia sẻ một số đặc điểm đáng chú ý đến mức khó lòng bỏ qua.
Bộ não của cả hai đều vận hành trong một vũ trụ riêng, nơi bằng chứng không còn là thứ thay đổi niềm tin — mà là thứ cần được sàng lọc và tuyển chọn để bảo vệ niềm tin.
Sự khác biệt duy nhất? Bệnh nhân hoang tưởng ít khi xin bạn đầu tư tiền vào ảo giác của họ.

Bằng chứng thứ nhất: Họ đang bị vận hành bởi một hệ thống khuyến khích không ai kiểm soát được.
Charlie Munger không phải ngẫu nhiên mà đặt Reward + Punishment Superresponse đứng đầu danh sách 25 thiên kiến tệ hại của dân kinh doanh, vì một lý do đơn giản: đây là thứ chi phối mọi thứ còn lại. Con người không phản ứng với lý trí hay đạo đức — họ phản ứng với khuyến khích:
"Show me the incentive and I will show you the outcome."
Vấn đề là người khởi nghiệp đang tắm trong một bể khuyến khích cực kỳ bất thường. Xung quanh họ là một hệ sinh thái — nhà đầu tư cần deal flow, báo chí cần câu chuyện kỳ diệu, cộng đồng startup cần thần tượng mới — tất cả đều có khuyến khích để nói với họ rằng ý tưởng của họ rất hay. Không ai trong số này có khuyến khích để nói thật. Kết quả là người khởi nghiệp sống trong một buồng vang không có cổng thoát.
Và điều nguy hiểm nhất, như Munger chỉ ra: trong môi trường khuyến khích như vậy, não người sẽ tự hợp lý hóa. Họ không nghĩ họ đang bị điều khiển. Họ nghĩ họ đang tư duy độc lập.
Bằng chứng thứ hai: Họ đang ra quyết định ở tốc độ không phù hợp với mức độ phức tạp của vấn đề.
Bộ não con người được lập trình để giải quyết hoài nghi bằng cách đưa ra quyết định nhanh. Cơ chế này hữu ích khi bạn đang đối mặt với kẻ săn mồi ở thảo nguyên. Nó phá hoại khi bạn cần đánh giá một mô hình kinh doanh trong thị trường có tính cạnh tranh cao.
Thiên kiến này được kích hoạt bởi hai thứ: bối rối và stress. Người khởi nghiệp sống trong trạng thái bối rối và stress liên tục — đây là điều kiện lý tưởng để Doubt-Avoidance hoạt động hết công suất. Họ phải ra hàng chục quyết định mỗi ngày trong sự không chắc chắn hoàn toàn, và bộ não của họ đang làm đúng những gì bộ não được lập trình để làm: đưa ra kết luận nhanh và chuyển sang vấn đề tiếp theo.
Gọi đây là quyết đoán nếu bạn muốn. Khoa học thần kinh gọi đây là tối ưu hóa sai hàm mục tiêu.
Bằng chứng thứ ba: Sau khi đã tin, họ sẽ không thể ngừng tin.
Đây là lý do tại sao bạn không nên mất thời gian thông não hay tranh luận với người khởi nghiệp về ý tưởng của họ, trừ khi bạn có quá nhiều thời gian rảnh.
Bộ não tiết kiệm năng lượng bằng cách kháng cự thay đổi. Một khi một ý kiến đã hình thành — đặc biệt là ý kiến được đầu tư nhiều công sức, tiền bạc và danh tiếng xã hội vào — bộ não sẽ chủ động tuyển chọn bằng chứng xác nhận nó và vô hiệu hóa bằng chứng phản bác. Confirmation bias và first-conclusion bias đều từ đây mà ra.
Người khởi nghiệp đã đặt cược danh tính của mình vào ý tưởng. Mỗi cuộc trò chuyện họ kể về startup, mỗi lần họ từ chối cơ hội việc làm ổn định, mỗi lần họ thuyết phục gia đình rằng mình biết mình đang làm gì — tất cả đều là những khoản đầu tư vào tính nhất quán. Thay đổi ý kiến lúc này không phải là cập nhật nhận thức. Đó là sụp đổ bản sắc.
Bạn không thể thắng cuộc tranh luận với một người mà việc thua cuộc tranh luận đồng nghĩa với mất đi chính mình.
Bằng chứng thứ tư: Họ mù quáng không thể nhìn thấy hiện thực đang xảy ra.
Khi thực tế quá đau đớn, não tự bảo vệ bằng cách phủ nhận thực tế đó. Đây không phải nói dối có chủ ý. Đây là cơ chế tâm lý tự động, hoạt động dưới ngưỡng ý thức.
Điều này tương tự với ví dụ kinh điển về người mẹ trong Thế chiến II từ chối tin rằng con trai phi công của bà đã hy sinh trên Đại Tây Dương — dù mọi bằng chứng đều chỉ về một hướng. Bà hoàn toàn tỉnh táo trong mọi sự trừ thực tế này. Sự thật đó quá lớn để não có thể xử lý, nên não đơn giản là không xử lý nó.
Nhà sáng lập startup đang thua lỗ không khác gì người mẹ đó. Số liệu tăng trưởng âm, tỷ lệ rời bỏ khách hàng tăng, runway cạn dần — mỗi tín hiệu đó, não họ tiếp nhận như một "bằng chứng cho thấy cần điều chỉnh chiến thuật," không phải "bằng chứng cho thấy luận điểm cơ bản sai." Và vì vậy họ tiếp tục rót tiền vào "một cơ hội nữa" — lần này chắc chắn sẽ khác.
Người ngoài nhìn vào thấy tàu đang chìm. Người trong cuộc nhìn vào thấy bài kiểm tra cuối cùng trước khi cất cánh.
Bằng chứng thứ năm: Họ đang đo lường mình bằng thước đo của chính mình.
Con người tự đánh giá bản thân, công việc và ý kiến của mình cao hơn thực tế một cách có hệ thống. 80% lái xe cho rằng họ lái tốt hơn mức trung bình. Về mặt toán học, dĩ nhiên hoang tưởng này không thể đúng với đa số.
Trong môi trường startup, thiên kiến này được khuếch đại bởi thực tế là không có cơ chế phản hồi tức thời rõ ràng. Khi bạn là nhân viên, thị trường lao động cho bạn biết bạn đáng giá bao nhiêu. Khi bạn là nhà sáng lập, thị trường mất nhiều năm để phán xét — và trong khoảng thời gian đó, không có gì ngăn bạn kết luận rằng mình là ngoại lệ thiên tài mà thị trường chưa kịp nhận ra.
Hệ quả thực tiễn là not-invented-here syndrome: không thích ý tưởng từ người khác, không tiếp thu phản hồi, không thay đổi hướng đi dù có căn cứ. Không phải vì kiêu ngạo — mà vì não thực sự không xử lý được thông tin phản bác khi nó đi kèm với hàm ý rằng mình đã sai.
Cuối cùng, bệnh nhân hoang tưởng và start-up sống trong một thực tại xác suất khác với bạn.
Con người đánh giá quá cao khả năng kết quả tốt xảy ra, đặc biệt với kế hoạch của chính mình. Planning fallacy thuộc nhóm này: mọi dự án đều tốn nhiều thời gian và tiền hơn dự kiến, nhưng con người liên tục ngạc nhiên với điều này như thể đây là lần đầu tiên nó xảy ra trong lịch sử loài người.
Thống kê là rõ ràng: hơn 90% startup thất bại trong năm năm đầu. Đây không phải con số bí mật — nó được trích dẫn trong mọi bài báo, mọi khóa học khởi nghiệp, mọi pitch deck. Người khởi nghiệp biết con số này. Và họ vẫn tin rằng mình thuộc 10% còn lại — không phải vì họ có bằng chứng, mà vì Overoptimism Tendency khiến mỗi người tin rằng thống kê áp dụng cho người khác, không phải cho mình.
Kết luận lâm sàng từ bệnh nhân hoang tưởng và start-up: Hiệu ứng Lollapalooza
Bậc thầy kinh doanh Charlie Munger có một khái niệm ông gọi là Lollapalooza Effect: khi nhiều thiên kiến cùng hoạt động theo một hướng, kết quả không cộng tuyến tính mà nhân theo hàm mũ.
Sáu thiên kiến trên không hoạt động riêng lẻ ở người khởi nghiệp. Chúng hoạt động đồng thời, cùng chiều, tương hỗ lẫn nhau. Và toàn bộ hệ thống được cung cấp nhiên liệu bởi một cơ cấu khuyến khích xã hội — hệ sinh thái startup — thiết kế hoàn hảo để khuếch đại tất cả những điều trên.
Kết quả là một kiến trúc tâm lý mà từ bên trong trông hoàn toàn như sự tự tin có cơ sở và tư duy rõ ràng, nhưng từ bên ngoài trông như... (tôi sẽ không nhắc lại điều chúng ta đã nói đến điều đó ở đầu bài viết này =)))))
Tôi không khuyến khích bạn coi thường nỗ lực của người khởi nghiệp. Đó là thái độ thiếu nhân văn và, thành thật mà nói, thiếu chính xác — vì họ không hoàn toàn kiểm soát được những gì não họ đang làm với họ.
Điều tôi đề nghị là: đừng can thiệp. Không phải vì bạn ngu dốt hơn họ, mà vì can thiệp là vô ích. Bạn không thể dùng lý lẽ để thuyết phục một người mà não đang chủ động lọc bỏ mọi lý lẽ đi ngược lại niềm tin của họ. Bạn chỉ lãng phí năng lượng của mình và tạo ra một kẻ thù mới tin rằng bạn không có tầm nhìn.
Hãy giữ khoảng cách lịch sự. Chúc họ may mắn bằng giọng chân thành nhất có thể. Và bảo vệ chặt túi tiền của bạn — không phải vì họ xấu, mà vì năng lượng của họ đã cộng hưởng để tạo ra một lực hút tài chính mà ngay cả những người có thiện chí tốt nhất cũng khó kháng cự được.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

