Vào thời kỳ đầu của thế kỷ 20, Saudi Arabia chỉ là một vương quốc non trẻ với ngân khố gần như trống rỗng và tương lai mong manh. Thế nhưng, chưa đầy một thế kỷ sau, mảnh đất ấy lại trở thành một trung tâm quyền lực có thể chi phối toàn bộ thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu.
Năng lực phát triển ấn tượng này thường được mọi người gói gọn bằng hai chữ: dầu mỏ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta có lẽ sẽ bỏ lỡ những điều quan trọng khác. Nếu chỉ phụ thuộc vào tài nguyên để trở nên giàu có, vậy tại sao các quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ khác vẫn đang mắc kẹt? Điều gì khiến Saudi Arabia có thể duy trì lựa chọn của mình và tiếp tục phát triển khi trật tự thế giới đổi chiều?
Câu chuyện của Saudi Arabia không chỉ là câu chuyện tài nguyên thay đổi số phận quốc gia, mà là câu chuyện của nhiều vòng lặp tự củng cố: cách ra quyết định dài hạn, cách xây năng lực nội sinh, cách tận dụng thời điểm lịch sử.
Cách quốc gia này học cách đi lên trong những trật tự bởi chính nó tạo ra sẽ được phân tích ngay sau đây.
_____
Quay ngược dòng thời gian về năm 1932, khi Abdul Aziz ibn Saud tuyên bố thống nhất vương quốc, ngân khố hoàng gia gần như trống rỗng. Nguồn thu chính của đất nước đến từ những đoàn người hành hương về thánh địa Mecca, những khoản phí dịch vụ và buôn bán nhỏ lẻ xoay quanh mùa lễ hội tôn giáo. Rồi cuộc Đại khủng hoảng từ Mỹ 1929 - 1933 đang trong giai đoạn lan ra toàn cầu, việc đi lại trở thành xa xỉ, các đoàn hành hương thưa dần. Dòng tiền gần như duy nhất của vương quốc cạn kiệt. Nhà vua không đủ tiền nhập khẩu lương thực cho nhu cầu hàng ngày, không có tiền trả lương cho quân đội và thậm chí không có tiền duy trì những nghi lễ tôn giáo cơ bản nhất tại hai thánh địa linh thiêng nhất của đạo Hồi.
Vậy mà chín mươi năm sau, trên chính mảnh đất sa mạc ấy, Saudi Arabia nắm trong tay khả năng chi phối thị trường năng lượng toàn cầu. Quỹ đầu tư quốc gia PIF xuất hiện ở khắp nơi, từ câu lạc bộ bóng đá Newcastle United cho đến những thương vụ hàng tỷ đô la. Họ công bố dự án khu trượt tuyết giữa sa mạc như một tuyên bố thẳng thừng rằng những giới hạn thông thường không còn áp dụng với họ nữa.
Vậy điều gì đã xảy ra trong chưa đầy một thế kỷ?
Câu trả lời rất ngắn gọn: họ tìm thấy dầu mỏ. Tuy nhiên, cách lý giải đó quá hời hợt. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, hơn 300 tỷ thùng, vượt xa Saudi Arabia. Nigeria là nền kinh tế lớn nhất châu Phi với nguồn dầu mỏ khổng lồ. Thế nhưng cả hai đều không thể biến dầu mỏ thành đòn bẩy quyền lực toàn cầu. Venezuela chìm trong khủng hoảng kinh tế triền miên, thu nhập bình quân đầu người giảm 6% trong gần ba thập kỷ. Nigeria vẫn loay hoay với nghèo đói và bất ổn dù xuất khẩu dầu chiếm 94% tổng kim ngạch. Vậy Saudi Arabia đã làm gì khác biệt?

I. Canh bạc tuyệt vọng

Trong bối cảnh tuyệt vọng từ việc ngân khố đang cạn kiệt và nguy cơ vương quốc sụp đổ vào năm 1933, nhà vua Ibn Saud đã đưa ra một quyết định bước ngoặt. Ông ký một hợp đồng nhượng quyền khai thác với công ty Standard Oil of California của huyền thoại John D. Rockefeller, tiền thân của tập đoàn Chevron nổi tiếng ngày nay.
Việc ký kết này mang đến một khoản tiền trả trước và lời hứa hỗ trợ tài chính, còn các công ty Mỹ được trao quyền thăm dò dầu mỏ trên một vùng lãnh thổ rộng lớn. Thỏa thuận rõ ràng có lợi ích bất bình đẳng khi ưu thế nghiêng hẳn về phía người Mỹ. Tuy nhiên, với một vương quốc đang khánh kiệt, khoản tiền đó đủ để cứu hoàng triều khỏi phá sản và mua thêm thời gian tồn tại.
Và rồi 5 năm đầy gian khổ trôi qua. Người Mỹ miệt mài khoan thăm dò giữa cái nóng khắc nghiệt, bụi cát và những tầng đá cứng đầu. Sáu giếng được đào xuống, tất cả đều là giếng khô. Các lãnh đạo tập đoàn ở San Francisco bắt đầu hoang mang khi tiền bạc cứ thế đổ xuống sa mạc mà không mang lại kết quả. Họ tiến rất gần đến quyết định dừng lại hành trình đầu tư tốn kém này.
Thế nhưng, có một chi tiết mà nhiều người không biết: Max Steineke, kỹ sư trưởng địa chất của dự án, đã phải bay về San Francisco để thuyết phục ban lãnh đạo tiếp tục đầu tư. Ông tin rằng dầu có ở đó, chỉ là chưa tìm đúng chỗ. Cùng với ông là Khamis ibn Rimthan, một người dẫn đường Bedouin am hiểu sa mạc như lòng bàn tay. Sự kết hợp giữa khoa học địa chất phương Tây và tri thức bản địa đã tạo nên bước ngoặt.
Ngày 4 tháng 3 năm 1938, ở độ sâu khoảng 1.440 mét, giếng Dammam số 7 phun dầu. Không phải vài giọt rỉ ra mà là dòng dầu với lưu lượng 1.585 thùng mỗi ngày, đủ lớn để được coi là phát hiện thương mại. Khoảnh khắc đó mở ra kỷ nguyên dầu mỏ của Saudi Arabia.
Nhưng đây là điều quan trọng cần hiểu: tìm thấy dầu không có nghĩa là quốc gia đó giàu lên ngay lập tức. Những người hưởng lợi trước tiên là các công ty Mỹ. Hợp đồng được ký kết với lợi thế nghiêng rõ rệt về phía họ. Đúng là Saudi Arabia có nhận được tiền, nhưng phần lợi nhuận thực sự, phần béo bở nhất, đã nhanh chóng rời khỏi vùng Vịnh và chảy về các ngân hàng tại Hoa Kỳ.
Nhà vua đã cứu được ngai vàng của mình, nhưng đổi lại ông gần như cho người nước ngoài thuê cả tương lai của đất nước. Từ hạ tầng, công nghệ cho đến đội ngũ kỹ sư vận hành, mọi mắt xích quan trọng trong ngành dầu mỏ đều nằm trong tay người Mỹ.
Từ đây, California Arabian Standard Oil Company được thành lập và sau này đổi thành cái tên quen thuộc hơn là Aramco, công ty dầu mỏ Ả Rập Mỹ.

II. Học cách làm chủ

Điều tạo nên sự khác biệt của Saudi Arabia không phải là việc tìm thấy dầu, mà là cách họ từng bước giành lại quyền kiểm soát.
Trong những năm 1940 và 1950, khi các công ty Mỹ vận hành Aramco, người Saudi không chỉ ngồi yên nhận tiền. Họ quan sát, học hỏi, và kiên nhẫn chờ đợi thời cơ. Chính quyền bắt đầu yêu cầu Aramco đào tạo người bản địa, từ công nhân kỹ thuật cho đến kỹ sư và quản lý. Đây là bước đi được gọi là "Saudization", quá trình chuyển giao dần năng lực từ tay người nước ngoài sang người bản địa.
Nhìn từ góc độ hệ thống, đây là một chiến lược xây dựng năng lực nội sinh. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia bên ngoài, họ tạo ra vòng lặp tăng cường nội bộ: Đào tạo người Saudi để người Saudi có thể tự vận hành, từ đó họ tích lũy kiến thức và lại tiếp tục đào tạo thêm người Saudi. Mỗi thế hệ kỹ sư và quản lý Saudi lại trở thành nền tảng cho thế hệ tiếp theo.
Điều này khác biệt hoàn toàn với những gì xảy ra ở nhiều quốc gia dầu mỏ khác. Ở Venezuela hay Nigeria, ngành dầu mỏ hoạt động tách biệt khỏi phần còn lại của nền kinh tế. Tiền dầu chảy vào, nhưng năng lực sản xuất, quản lý và công nghệ vẫn nằm trong tay người nước ngoài hoặc một nhóm nhỏ tinh hoa. Khi giá dầu giảm hoặc khi xảy ra bất ổn chính trị, cả hệ thống lung lay vì không có nền tảng nội sinh để dựa vào.
Saudi Arabia cũng đối mặt với một yếu tố mà các nhà kinh tế gọi là "lời nguyền tài nguyên" - đó là khi quốc gia có nhiều tài nguyên thiên nhiên lại thường phát triển chậm hơn những nước không có. Cơ chế của lời nguyền này hoạt động qua nhiều vòng lặp phản hồi đan xen.
- Vòng lặp thứ nhất là hiệu ứng "căn bệnh Hà Lan". Tiền dầu đổ vào làm đồng nội tệ mạnh lên, khiến hàng xuất khẩu khác trở nên đắt đỏ và kém cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các ngành sản xuất công nghiệp và nông nghiệp co lại vì không thể cạnh tranh, nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào dầu mỏ.
- Vòng lặp thứ hai liên quan đến thể chế. Khi chính phủ có nguồn thu khổng lồ từ dầu mỏ, họ không cần đánh thuế người dân. Điều này nghe có vẻ tốt, nhưng hệ quả sâu xa là mối liên kết trách nhiệm giữa nhà nước và công dân bị suy yếu. Không đóng thuế, người dân ít có động lực đòi hỏi minh bạch và giải trình. Không bị giám sát, chính quyền dễ rơi vào tham nhũng và quản lý yếu kém.
- Vòng lặp thứ ba là hiện tượng "truy tìm đặc lợi". Khi nguồn lợi khổng lồ tập trung vào một điểm, các nhóm lợi ích thi nhau tìm cách tiếp cận và chia chác, thay vì tập trung vào hoạt động sản xuất tạo ra giá trị thực.
Venezuela và Nigeria đều rơi vào những vòng xoáy này. Venezuela giai đoạn đầu có hệ thống chính trị với nhiều phe phái tranh giành quyền lực, mỗi phe đều muốn kiểm soát nguồn thu dầu mỏ để phục vụ lợi ích riêng. Nigeria với cấu trúc liên bang và sự phân mảnh sắc tộc còn phức tạp hơn, tiền dầu trở thành miếng mồi tranh giành giữa các vùng miền và các nhóm lợi ích.
Saudi Arabia tránh được phần nào những vòng xoáy này nhờ một yếu tố mà các nhà phân tích thường bỏ qua: cấu trúc quyền lực tập trung và sự đồng tiến hóa giữa nhà nước và giai cấp tư bản.
Adam Hanieh, nhà nghiên cứu về kinh tế chính trị vùng Vịnh, đã chỉ ra một điểm quan trọng. Ở Saudi Arabia, nhà nước và tầng lớp tư bản không phải hai thực thể tách biệt mà chúng đan xen vào nhau. Hoàng gia vừa là nhà nước vừa là lực lượng tư bản lớn nhất. Điều này tạo ra một logic khác: thay vì nhiều nhóm tranh giành tiền dầu, có một trung tâm quyền lực duy nhất kiểm soát và phân phối.
Đây không phải lập luận rằng chế độ quân chủ "tốt hơn" dân chủ. Đây là quan sát về cách cấu trúc quyền lực ảnh hưởng đến quỹ đạo phát triển kinh tế. Một trung tâm quyền lực thống nhất có thể ra quyết định với tầm nhìn dài hạn hơn, không bị chi phối bởi chu kỳ bầu cử hay áp lực từ các nhóm lợi ích cạnh tranh.
Nhưng cũng chính cấu trúc này tạo ra những rủi ro riêng: thiếu cơ chế giám sát, thiếu tiếng nói đối lập, và khả năng mắc sai lầm nghiêm trọng mà không ai dám phản đối. Đây là mặt trái mà chúng ta sẽ quay lại tìm hiểu ở các phần sau.

III. Bốn mươi năm kiên nhẫn

Một trong những minh chứng rõ nhất cho tầm nhìn dài hạn của Saudi Arabia là quá trình quốc hữu hóa Aramco một cách mềm dẻo. Năm 1973, chính quyền Saudi bắt đầu mua lại cổ phần của Aramco từ các công ty Mỹ. Họ không cướp bóc một cách trắng trợn. Thay vào đó, họ đàm phán từng bước, mua 25% cổ phần trước, rồi tăng dần lên 60%, và cuối cùng sở hữu hoàn toàn vào năm 1980. Quá trình này kéo dài gần bốn mươi năm nếu tính từ khi dầu được phát hiện. Bốn mươi năm để xây dựng năng lực nội sinh, đàm phán từng bước, và giành lại quyền kiểm soát mà không phá vỡ quan hệ với phương Tây, không làm gián đoạn dòng chảy công nghệ và chuyên gia.
So sánh với cách tiếp cận của các quốc gia khác sẽ thấy sự khác biệt. Quốc gia r ở Châu Phi quốc hữu hóa ngành dầu mỏ đột ngột, dẫn đến cô lập quốc tế và mất nguồn đầu tư công nghệ. Iran sau cách mạng 1979 cũng quốc hữu hóa nhanh chóng, kéo theo lệnh trừng phạt và suy giảm năng lực sản xuất kéo dài nhiều thập kỷ. Venezuela dưới thời Chavez sa thải hàng loạt kỹ sư và chuyên gia của Mỹ, khi họ đình công, khiến năng lực sản xuất sụp đổ và chưa bao giờ phục hồi.
Saudi Arabia hiểu rằng sở hữu danh nghĩa không có ý nghĩa gì nếu không có năng lực thực sự vận hành. Họ kiên nhẫn xây dựng cả hai: quyền sở hữu pháp lý và năng lực kỹ thuật, quản lý.

IV. Năm 1973: Thay đổi luật chơi

Năm 1973 đánh dấu một bước ngoặt không chỉ cho Saudi Arabia mà cho toàn bộ trật tự năng lượng thế giới.
Bối cảnh đầu tiên là cuộc chiến tranh Yom Kippur giữa các nước Ả Rập và Israel. Khi Mỹ quyết định viện trợ quân sự khẩn cấp cho Israel, các nước Ả Rập sản xuất dầu mỏ, do Saudi Arabia dẫn đầu, tuyên bố cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ và các đồng minh.
Henry Kissinger, Ngoại trưởng Mỹ lúc đó, đã đánh giá thấp nguy cơ. Ông cho rằng người Saudi "không đủ tinh vi để hiểu" sức mạnh của vũ khí dầu mỏ. Đây là một trong những sai lầm đánh giá lớn nhất trong lịch sử ngoại giao Mỹ.
Trong vài tháng, giá dầu tăng gấp bốn lần, từ khoảng 3 đô la lên 12 đô la mỗi thùng. Doanh thu dầu mỏ của Saudi Arabia tăng 40 lần chỉ trong một thập kỷ, từ 655 triệu đô la năm 1965 lên 26,7 tỷ đô la năm 1975. Mỹ rơi vào khủng hoảng năng lượng, xe hơi xếp hàng dài chờ đổ xăng, kinh tế chao đảo.
Nhìn từ góc độ hệ thống, Saudi Arabia đã tác động vào một "điểm đòn bẩy" cực kỳ nhạy cảm trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Trước năm 1973, luật chơi là các công ty dầu mỏ phương Tây, được gọi là "Bảy chị em" (Seven Sisters), kiểm soát giá cả và sản lượng. Các nước sản xuất chỉ là người cung cấp thụ động, nhận phần tiền mà bên mua quyết định. Thuật ngữ "Seven Sisters" được đặt bởi Enrico Mattei, người đứng đầu công ty dầu mỏ quốc gia Ý - ENI. Ông muốn ENI gia nhập nhóm này nhưng bị từ chối, từ đó ông sử dụng cụm từ này với hàm ý chỉ trích, ám chỉ họ như một "gia đình kín" kiểm soát dầu mỏ thế giới.
Sau năm 1973, luật chơi thay đổi hoàn toàn. OPEC - tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ, trở thành người định giá. Các nước sản xuất từ vị thế "người nhận giá" chuyển thành "người đặt giá". Đây không chỉ là thay đổi về giá cả mà là thay đổi cấu trúc quyền lực trong toàn bộ hệ thống.

V. Petrodollar: Hệ thống tự củng cố

Sau cú sốc dầu mỏ 1973, một hệ thống mới hình thành mà nhiều người gọi là "petrodollar". Nhưng cách hiểu phổ biến về hệ thống này thường không chính xác.
Mỹ và Saudi Arabia đã ký một thỏa thuận chính thức rằng: Saudi sẽ chỉ bán dầu bằng đô la Mỹ, đổi lại Mỹ sẽ bảo vệ vương quốc và cung cấp vũ khí. Câu chuyện này có sức hấp dẫn của một âm mưu được thiết kế bởi những bộ óc chiến lược, nhưng nó không chính xác. Thực tế phức tạp hơn và, theo một cách nào đó, thú vị hơn nhiều.
Không có "thỏa thuận petrodollar" chính thức nào được ký kết. Ngày 8 tháng 6 năm 1974, khi Kissinger đến Jeddah, ông ký với Ủy ban Hỗn hợp về Hợp tác Kinh tế của Saudi Arabia trong các vấn đề về hợp tác công nghiệp, nông nghiệp, và công nghệ, không phải về việc định giá dầu bằng đô la.
Có một thỏa thuận bí mật vào cuối năm 1974, được tiết lộ qua các tài liệu giải mật của Bloomberg năm 2016, trong đó Mỹ cam kết hỗ trợ quân sự đổi lấy việc Saudi đầu tư nguồn thu dầu mỏ vào trái phiếu kho bạc Mỹ. Nhưng đó là về đầu tư, không phải về việc bắt buộc bán dầu bằng đô la.
Thực tế, Saudi Arabia vẫn nhận thanh toán bằng đồng bảng Anh cho một số hợp đồng vũ khí với Anh trong những năm 1980.
Vậy tại sao dầu được bán bằng đô la? Câu trả lời nằm ở sự tự tổ chức của hệ thống, không phải ở thiết kế có yếu tố chính trị áp đặt từ phía trên xuống.
Đô la Mỹ đã là đồng tiền thống trị trong thương mại quốc tế từ sau Thế chiến II, được củng cố bởi hệ thống Bretton Woods. Khi các quốc gia bán dầu, họ muốn nhận một đồng tiền mà họ có thể sử dụng để mua hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới, và đồng tiền đó là đô la. Khi các quốc gia mua dầu, họ cần dự trữ đô la, làm tăng nhu cầu về đô la. Nhu cầu tăng làm đô la mạnh hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn, khiến nó càng trở thành lựa chọn hiển nhiên cho giao dịch dầu mỏ. Một vòng phản hồi tích cực tự củng cố.
Mỹ và Saudi Arabia không tạo ra hệ thống này, nhưng họ đã học cách tận dụng nó. Bằng cách đầu tư hàng trăm tỷ đô la vào trái phiếu kho bạc Mỹ và các tài sản Mỹ khác, họ trở thành một trong những chủ nợ lớn nhất của nước Mỹ. Điều này tạo ra một sự phụ thuộc lẫn nhau: Mỹ cần Saudi mua trái phiếu của mình, Saudi cần Mỹ duy trì giá trị của những khoản đầu tư đó. Một dạng "đảm bảo hủy diệt lẫn nhau" về tài chính, nếu một bên rút lui đột ngột, cả hai đều chịu thiệt hại.
Một khi hệ thống đã hình thành và tự củng cố, chi phí chuyển đổi trở nên khổng lồ. Toàn bộ cơ sở hạ tầng tài chính toàn cầu đã được xây dựng xung quanh giao dịch dầu bằng đô la. Các ngân hàng, hợp đồng, công cụ phòng ngừa rủi ro, tất cả đều được thiết kế cho hệ thống hiện tại. Thay đổi đồng tiền định giá dầu không chỉ là một quyết định chính sách mà là một cuộc cách mạng cơ sở hạ tầng.
Hệ thống petrodollar tự hình thành và tự củng cố như một hiện tượng trồi sinh trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Các thương nhân dầu mỏ quen dùng đô la vì tính thanh khoản cao và sự ổn định tương đối. Khi dầu mỏ trở thành hàng hóa chiến lược nhất thế giới, việc định giá và giao dịch bằng đô la càng củng cố vị thế của đồng tiền này.
Đây là một vòng lặp tăng cường tự thân: 
Đô la chiếm ưu thế trong thương mại → dầu mỏ được định giá bằng đô la → nhu cầu đô la tăng → đô la càng chiếm ưu thế. 
Một khi đã "khóa chặt" vào quỹ đạo này, chi phí chuyển đổi sang hệ thống khác trở nên cực kỳ cao, cần phải xây dựng lại toàn bộ hạ tầng tài chính.
David Wight, nhà nghiên cứu về lịch sử petrodollar, đã nói một câu đáng suy ngẫm: "Sức mạnh của đồng đô la trong thương mại toàn cầu là lý do tại sao phần lớn dầu mỏ được bán bằng đô la, chứ không phải ngược lại." Đây là nhân quả vòng tròn, không phải nhân quả tuyến tính đơn giản.
Vậy nên những dự đoán về "sự sụp đổ của petrodollar" thường quá lạc quan hoặc quá bi quan. Hệ thống không được tạo ra bởi một thỏa thuận đơn lẻ có thể bị xé bỏ, mà bởi hàng triệu quyết định nhỏ tự tổ chức thành một trật tự ổn định. Thay đổi nó đòi hỏi không chỉ ý chí chính trị mà còn một hệ thống thay thế có thể cung cấp cùng mức độ thanh khoản, ổn định, và chấp nhận toàn cầu.

VI. Xoay trục: Khi bàn cờ thay đổi

Nhưng mọi hệ thống đều có thể thay đổi khi điều kiện nền tảng thay đổi. Trong gần 50 năm, logic của quan hệ Mỹ - Saudi khá đơn giản.
Với Saudi Arabia, hệ thống petrodollar tạo ra một mối quan hệ cộng sinh với Mỹ. Saudi Arabia bán dầu, nhận đô la, rồi đầu tư đô la vào trái phiếu Mỹ và mua vũ khí Mỹ. Tiền quay vòng trở lại nền kinh tế Mỹ, giúp tài trợ thâm hụt ngân sách và duy trì lãi suất thấp. Đổi lại, Mỹ cam kết bảo vệ an ninh cho Saudi Arabia, đảm bảo sự ổn định của hoàng gia.
Đây là một "hợp đồng xã hội" ở quy mô quốc tế: an ninh đổi lấy năng lượng và tái chế đô la. Cả hai bên đều được lợi, và cả hai đều khó rút ra khỏi thỏa thuận mà không chịu tổn thất lớn.
Nhưng cuộc cách mạng dầu đá phiến đã thay đổi phương trình. Mỹ trở thành một trong những quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới, giảm mức độ phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung từ Trung Đông.
Khi Mỹ không còn cần dầu Saudi như trước, một đối tác khác nổi lên với nhu cầu khổng lồ: Trung Quốc.
Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã vươn lên trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Saudi Arabia, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng. Khác với Washington, Bắc Kinh tránh công khai chỉ trích Riyadh về nhân quyền hay mô hình quản trị. Họ tập trung vào các hợp đồng kinh tế và đầu tư quy mô lớn.
Năm 2023, Saudi Arabia được mời gia nhập BRICS, khối các nền kinh tế mới nổi gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Cùng năm đó, họ khôi phục quan hệ ngoại giao với Iran, đối thủ lâu năm trong khu vực, trong một bước đi được Trung Quốc làm trung gian chứ không phải Mỹ.
Đã xuất hiện những cuộc thảo luận nghiêm túc về khả năng Saudi Arabia chấp nhận đồng nhân dân tệ trong một phần giao dịch dầu mỏ. Tháng 10 năm 2023, có thông tin về lần đầu tiên Saudi Arabia bán dầu thô và thanh toán bằng đồng nhân dân tệ kỹ thuật số, dù quy mô còn nhỏ, khoảng 90 triệu đô la. Tháng 6 năm 2024, Saudi Arabia tham gia mBridge, dự án thử nghiệm tiền kỹ thuật số xuyên biên giới do Trung Quốc dẫn đầu.
Nhìn từ góc độ hệ thống, Saudi Arabia đang thực hiện chiến lược "duy trì lựa chọn" trong bối cảnh trật tự toàn cầu đang chuyển đổi từ đơn cực sang đa cực. Họ không hoàn toàn rời bỏ Mỹ, vẫn mua vũ khí Mỹ, vẫn giữ quan hệ an ninh. Nhưng họ cũng không đặt tất cả trứng vào một giỏ, xây dựng quan hệ sâu hơn với Trung Quốc để gia tăng đòn bẩy trên bàn cờ toàn cầu.
Thông điệp rất rõ ràng: Saudi Arabia không còn muốn là vai phụ trong trật tự toàn cầu, họ muốn trở thành nhân vật chính.
Tuy nhiên, chuyển đổi hoàn toàn sang "petroyuan" vẫn còn xa. Đồng đô la vẫn chiếm 84% thanh toán thương mại qua hệ thống SWIFT, đồng nhân dân tệ chỉ chiếm khoảng 5%. Đồng riyal của Saudi Arabia vẫn neo vào đô la Mỹ, tạo ra rủi ro khi chuyển đổi sang nhân dân tệ. Các nhà phân tích cho rằng có thể mất nhiều thập kỷ để có sự chuyển đổi đáng kể, nếu nó xảy ra.

VII. Nghịch lý tương lai

Jim Krane, nhà nghiên cứu từ Baker Institute, đã chỉ ra một vấn đề ít được chú ý. Saudi Arabia có mức tiêu thụ năng lượng nội địa thuộc hàng cao nhất thế giới tính theo đầu người. Nguyên nhân là chính sách trợ giá năng lượng: người dân được mua xăng và điện với giá gần như miễn phí.
Đây là một phần của cam kết giữa hoàng gia và người dân: nhà nước cung cấp phúc lợi, đổi lại người dân chấp nhận sự lãnh đạo của hoàng gia. Nhưng hệ quả là tiêu dùng năng lượng nội địa đang ăn dần vào năng lực xuất khẩu, nguồn thu chính của đất nước.
Đây là ví dụ điển hình của bẫy "giải pháp tạm thời thành vấn đề dài hạn" trong tư duy hệ thống. Trợ giá năng lượng giải quyết vấn đề ổn định xã hội ngắn hạn, nhưng tạo ra thói quen tiêu dùng không bền vững. Càng duy trì lâu, càng khó cắt giảm vì kỳ vọng của người dân đã hình thành.
Vision 2030, chương trình cải cách tham vọng của Thái tử Mohammed bin Salman, là nỗ lực thoát khỏi cái bẫy này. Mục tiêu là đa dạng hóa kinh tế, giảm phụ thuộc vào dầu mỏ, phát triển du lịch, giải trí, và các ngành công nghiệp mới. Các siêu dự án như NEOM, thành phố tương lai giữa sa mạc, hay The Line, thành phố thẳng dài 170km, là những biểu tượng của tham vọng này.
Nhưng câu hỏi lớn vẫn còn đó: liệu Saudi Arabia có thể chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào dầu mỏ sang nền kinh tế đa dạng hơn trước khi dầu mỏ mất đi vai trò trung tâm trong năng lượng toàn cầu hay không? Đây là cuộc đua với thời gian, và không ai dám chắc về kết quả.
Nhìn từ góc độ hệ thống, Saudi Arabia đang cố gắng chuyển từ một "trạng thái hấp dẫn" này sang một "trạng thái hấp dẫn" khác. Trạng thái hiện tại, nền kinh tế dựa vào dầu mỏ, đã được củng cố qua nhiều thập kỷ với toàn bộ cấu trúc xã hội, thể chế, và kỳ vọng xây dựng xung quanh nó. Chuyển sang trạng thái mới đòi hỏi phải vượt qua quán tính khổng lồ của hệ thống hiện tại.
Na Uy là ví dụ về một con đường khác. Họ cũng có dầu mỏ, nhưng xây dựng quỹ đầu tư quốc gia minh bạch nhất thế giới, trị giá khoảng 1,9 nghìn tỷ đô la, sở hữu gần 1,5% toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên thế giới. Họ chỉ chi tiêu khoảng 3% lợi nhuận thực mỗi năm, phần còn lại để dành cho thế hệ tương lai. Nhưng Na Uy có thể chế dân chủ mạnh và ổn định trước khi tìm thấy dầu, điều kiện ban đầu của họ hoàn toàn khác với Saudi Arabia.
Không có con đường nào "đúng" tuyệt đối. Mỗi quốc gia phải tìm ra lộ trình phù hợp với điều kiện riêng của mình. Điều quan trọng là nhận ra rằng điều kiện ban đầu định hình mạnh mẽ các lựa chọn có thể, và thay đổi quỹ đạo đòi hỏi nỗ lực vượt qua quán tính của hệ thống đã được thiết lập.

VIII. Vậy Saudi Arabia giàu vì cái gì?

Không phải chỉ vì dầu mỏ. Dầu mỏ là điều kiện cần nhưng không đủ, như Venezuela và Nigeria đã chứng minh.
Không phải chỉ vì chiến lược thông minh. Nhiều quyết định của Saudi Arabia cũng có phần may mắn và đúng thời điểm.
Câu trả lời nằm ở trồi sinh trong ngôn ngữ của khoa học phức hợp. Sự giàu có và quyền lực của Saudi Arabia nổi lên từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: biến động địa chất đặt dầu ở đúng vị trí đất nước họ, thời điểm lịch sử khi thế giới chuyển sang nền kinh tế dựa vào dầu mỏ, cấu trúc quyền lực cho phép quyết định dài hạn, mối quan hệ với siêu cường đúng lúc cần thiết, và kiên nhẫn xây dựng năng lực qua nhiều thập kỷ.
Không yếu tố nào đơn lẻ có thể giải thích kết quả. Và kết quả cũng không thể dự đoán trước từ bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Nếu giếng số 7 không phun dầu, nếu Thế chiến II không bùng nổ đúng lúc tạo nhu cầu năng lượng khổng lồ, nếu cuộc chiến 1973 không xảy ra, nếu Mỹ không cần đồng minh ở Trung Đông trong Chiến tranh Lạnh, câu chuyện có thể hoàn toàn khác.
Đây là bài học về sự khiêm tốn trong việc hiểu các hệ thống phức hợp. Chúng ta có thể phân tích các yếu tố, nhận ra các mẫu hình, nhưng không thể quy giản thành công hay thất bại về một nguyên nhân đơn lẻ. Và quan trọng hơn, quá khứ thành công không đảm bảo tương lai thành công khi các điều kiện nền tảng thay đổi.
Saudi Arabia đã biến dầu mỏ thành quyền lực trong một thế kỷ qua. Câu hỏi cho thế kỷ tới là liệu họ có thể biến quyền lực đó thành nền tảng bền vững khi thế giới chuyển sang kỷ nguyên năng lượng mới. Cuộc chơi vẫn đang tiếp diễn, và kết quả chưa ai biết trước.