SỰ HƯNG SUY CỦA CÁC TRIỀU ĐẠI: TẠI SAO KHÔNG THỂ VƯỢT QUA 300 NĂM?
Những cái tên khác nhau, văn hóa khác nhau, thậm chí chẳng thể nào biết đến nhau, nhưng lại có quãng thời gian tồn tại lại xê xích không nhiều.
Khi một triều đại sụp đổ, ta thường có thói quen đổ lỗi cho một ông vua yếu kém trong khả năng quản trị hoặc những yếu tố xung quanh như một phe cánh nổi dậy, một trận hạn hán, một cuộc xâm lăng. Tuy nhiên, cách tư duy này chưa đủ.
Nếu nhìn rộng ra nhiều nền văn minh, có một mẫu hình lặp đi lặp lại rất thú vị: các chế độ tập quyền dựa trên kinh tế nông nghiệp thường đổ vỡ quanh khoảng thời gian từ hai đến ba thế kỷ. Những cái tên khác nhau, văn hóa khác nhau, thậm chí chẳng thể nào biết đến nhau, nhưng lại có quãng thời gian tồn tại lại xê xích không nhiều. Vậy điều gì đã tạo ra sự trùng hợp này
________
Mình đọc tin thấy đồng chí Kim Jong-Un lại tiếp tục được bầu lại làm tổng bí thư đảng Lao Động Triều Tiên. Đồng thời có cả những tin không chính thức nói con gái ông Kim Jong-Un cũng được chọn làm người kế vị sau này. Cùng với đó, có cả những nguồn tin theo thuyết âm mưu nói người con gái này được đưa ra chỉ thu hút ánh nhìn của công chúng và che mắt giới tình báo phương Tây nhằm âm thuần chuẩn bị cho sự lên ngôi sau này của một "Hoàng tử giấu mặt". Mọi luồng tin đều khá ly kỳ và lôi cuốn.
Dù là tình huống nào thì diễn biến cho thấy sự kéo dài của triều đại nhà họ Kim vẫn còn tiếp tục, điều này cũng làm mọi người đặt câu hỏi là liệu triều đại này còn kéo dài đến bao giờ?
Bài viết này của mình hôm nay không trả lời cho câu hỏi này một cách trực tiếp nhưng vẫn sẽ giải đáp cho một câu hỏi về ngưỡng tồn tại của một triều đại, một quy luật hưng suy của các triều đại phong kiến tập quyền trong lịch sử. Các triều đại này cũng thường có một chu kỳ tồn tại không vượt quá 300 năm nên mình cũng đặt tên nó là quy luật 300 năm cho dễ nhớ. Cái này cũng giống định lý Pareto hay còn gọi là định lý 80/20 dù con số không phải chính xác tuyệt đối theo nghĩa 80, 20 hay trong trường hợp bài viết này là 300 năm nhưng nó phản ánh một thực tế tương đối với phân bố định lượng như vậy.
Nguyễn Du khi đi xứ sang Trung Quốc có viết bài "Độc Tiểu Thanh Ký" trong đó có 2 câu thơ là
“Bất tri tam bách dư niên hậu
Thiên hạ hà nhân khấp Tố Như”
Không biết 300 năm lẻ nữa, thiên hạ ai người khóc Tố Như.
Tố Như là tên chữ của Nguyễn Du, ý ông ấy là sau 300 năm nữa không biết có ai còn nhớ đến mình nữa không. Mình cũng không biết tại sao Nguyễn Du lại chọn con số 300 năm mà không dùng con số khác, có thể đó là trực giác của ông về sự hưng vong và suy tàn, sự biến đổi của nhân tình thế thái. Tình cờ nó lại cũng trùng với con số 300 năm nói về sự hưng suy của các triều đại trong bài viết này.
________
I. Quy luật 300 năm
Các chế độ tập quyền nông nghiệp trên khắp thế giới, bất kể văn minh nào vận hành, đều có xu hướng sụp đổ quanh ngưỡng 300 năm. Đây không phải trùng hợp ngẫu nhiên, và cũng không phải lời nguyền.
Nhà Đường tồn tại 289 năm. Nhà Minh, 276 năm. Nhà Thanh, 268 năm. Nhà Tống nếu gộp cả hai nửa Bắc và Nam được 319 năm, nhưng bản thân mỗi nửa đều ngắn hơn nhiều. Nhà Hán tính từ đầu đến cuối được khoảng 400 năm, nhưng gãy đôi ở giữa thành Tây Hán và Đông Hán, mỗi nửa chỉ khoảng 200 năm.
Nhìn sang phương Tây, chu kỳ từ Augustus đến Diocletianus của La Mã kéo dài khoảng 310 năm. Các triều đại lớn ở châu Âu trung đại, từ Plantagenet đến Capetian, đều dao động quanh vùng hai đến ba thế kỷ trước khi rơi vào khủng hoảng cấu trúc.
Ở Việt Nam thì triều đại kéo dài nhất là nhà Hậu Lê trong đó lại chia làm 2 thời kỳ là Lê Sơ được khoảng 99 năm và Lê Trung Hưng (chúa Trịnh thực sự nắm quyền và đàng trong thì lại cát cứ bởi chúa Nguyễn) kéo dài 256 năm. Nên cơ bản cũng vẫn khớp với quy luật này.

Con số cứ quẩn quanh vùng ba trăm năm, bất kể vua nào trị vì, bất kể nền văn minh nào, bất kể hai bên có biết đến sự tồn tại của nhau hay không. Tại sao lại quanh con số ba trăm? Tại sao không phải một trăm, hay năm trăm, hay một nghìn?
Sử học truyền thống thường trả lời bằng cách kể chuyện: ông vua này hôn ám, bà hoàng hậu kia lộng quyền, hoạn quan chuyên chính, ngoại tộc xâm lăng. Nhưng những câu chuyện đó chỉ giải thích tại sao triều đại này sụp đổ vào thời điểm này, chứ không giải thích được tại sao tất cả các triều đại tập quyền nông nghiệp đều sụp đổ quanh cùng một khung thời gian. Để trả lời, chúng ta cần rời khỏi sử học truyền thống và bước vào địa hạt của tư duy hệ thống và khoa học phức hợp.
II. Ba chiếc đồng hồ và một sợi dây
Joseph Tainter là nhà nhân học người Mỹ, giáo sư tại Đại học Utah State, người đã dành cả sự nghiệp để nghiên cứu một câu hỏi duy nhất: tại sao các xã hội phức hợp sụp đổ? Trong cuốn The Collapse of Complex Societies xuất bản năm 1988, Tainter đưa ra một lập luận mà thoạt nghe có vẻ khá nghịch lý: xã hội sụp đổ không phải vì chúng giải quyết vấn đề kém, mà vì chúng giải quyết vấn đề quá giỏi.

Hãy hình dung một triều đại mới vừa lên ngôi sau khi triều đại cũ sụp đổ. Đất nước hoang tàn sau chiến tranh, nhưng chính sự hoang tàn đó lại là cơ hội để phát triển. Khi dân số giảm mạnh, đất đai dồi dào, mỗi gia đình nông dân lại có ruộng để cày. Nếu gặp vấn đề gì, triều đại mới sẽ lập ra một cơ quan để giải quyết. Nếu cần thu thuế? Chính quyền sẽ lập bộ máy thu thuế. Nếu cần trị an? Chính quyền lập đội quân. Nếu cần quản lý kênh đào? Chính quyền lập cơ quan thủy lợi. Mỗi lớp phức hợp mới mang lại lợi ích lớn với chi phí nhỏ, giống như những hạt cát đầu tiên rơi xuống đống cát, mỗi hạt đều giúp đống cát cao thêm mà không gây nguy hiểm gì.
Nhưng Tainter chỉ ra một quy luật kinh tế khác: lợi suất biên giảm dần. Lớp phức hợp thứ nhất mang lại lợi ích rất lớn. Lớp thứ mười vẫn có ích, nhưng ít hơn. Lớp thứ một trăm tốn kém gần bằng lợi ích nó mang lại. Và rồi đến một lúc, mỗi lớp mới tốn kém hơn cả lợi ích nó tạo ra. Nhưng hệ thống không thể dừng lại, vì vấn đề mới vẫn cứ xuất hiện. Bộ máy cứ phình to, ngốn ngày càng nhiều thặng dư, trong khi thặng dư thì gần như cố định vì nền kinh tế nông nghiệp bị giới hạn bởi diện tích đất canh tác và công nghệ canh tác thay đổi rất chậm. Đây chính là chiếc đồng hồ thứ nhất: đồng hồ hỗn loạn của thể chế. Nó chạy chậm, âm thầm, nhưng không bao giờ dừng.
Chiếc đồng hồ thứ hai chạy theo nhịp sinh học. Nó bắt đầu từ một quan sát đơn giản mà nhà nhân khẩu học Thomas Malthus đã đề cập từ thế kỷ 18, nhưng được nhà xã hội học Jack Goldstone, giáo sư tại Đại học George Mason, phát triển thành một lý thuyết hoàn chỉnh trong cuốn Revolution and Rebellion in the Early Modern World.
Goldstone gọi nó là lý thuyết cấu trúc nhân khẩu: sau mỗi cuộc sụp đổ triều đại, dân số giảm mạnh do chiến tranh, dịch bệnh, nạn đói, thường giảm từ 30% đến 50%. Đất đai trở lại dồi dào. Nông dân có ruộng, có ăn, sinh con đẻ cái. Trong điều kiện nông nghiệp tiền công nghiệp, dân số tăng khoảng 0.5 đến 1% mỗi năm khi tài nguyên còn dư thừa. Với tốc độ đó, dân số tăng gấp đôi mỗi 70 đến 140 năm.
Khoảng 80 đến 120 năm sau khi triều đại mới được lập, dân số quay lại gần ngưỡng chịu tải của đất đai. Đây là giai đoạn mà sử sách gọi là "thịnh trị", "thái bình." Và đây cũng chính là lý do tại sao hầu hết các triều đại đều có giai đoạn hoàng kim trong 100 năm đầu. Không phải vì vua giỏi (dù rất quan trọng) mà vì tỷ lệ người trên đất đai còn thấp, thặng dư trên đầu người còn cao, mâu thuẫn xã hội còn nhỏ.
Nhưng sau khi chạm ngưỡng chịu tải, mọi thứ bắt đầu đổi chiều. Đất khan hiếm, lương thực đắt đỏ, nông dân mất ruộng. Và chính lúc này, chiếc đồng hồ thứ ba bắt đầu gõ nhịp.
Peter Turchin, nhà khoa học phức hợp gốc Nga tại Đại học Connecticut, đã mở rộng lý thuyết của Goldstone thành một mô hình toán học trong cuốn Secular Cycles, viết cùng Sergey Nefedov. Turchin đặt tên cho hiện tượng cốt lõi mà ông phát hiện ra: "sản sinh thừa tầng lớp tinh hoa"
Cơ chế hoạt động thế này. Trong kinh tế nông nghiệp, tổng tài sản chủ yếu là đất đai, và đất đai gần như không tăng. Tổng "chiếc bánh" gần như cố định. Nhưng tầng lớp tinh hoa, tức giới quý tộc, địa chủ, quan lại, lại có lợi thế kép: họ vừa sinh sản nhanh hơn dân thường, vừa có quyền lực chính trị để thu thuế, chiếm đất, cho vay nặng lãi, và miễn nghĩa vụ. Tỷ suất tích lũy tài sản của giới tinh hoa luôn dương, trong khi tổng tài sản gần như không đổi. Bất bình đẳng tăng là tất yếu toán học, chỉ là vấn đề tốc độ.
Tốc độ đó bị neo bởi nhịp thế hệ: mỗi 20 đến 25 năm, tài sản được chuyển giao từ cha sang con, và mỗi thế hệ mới lại tích lũy thêm một lớp. Qua 8 đến 12 thế hệ tương đương 160 đến 300 năm, quá trình tích lũy đạt ngưỡng không thể đảo ngược: đa số nông dân mất ruộng trở thành tá điền hoặc lưu dân, số lượng "tinh hoa" vượt quá số vị trí quyền lực có sẵn, xung đột nội bộ giới cầm quyền trở nên khốc liệt, và nhà nước mất cơ sở thuế vì đất đai nằm trong tay giới quý tộc được miễn thuế.
Turchin và Nefedov kiểm chứng bằng dữ liệu định lượng rằng Trung Quốc đã trải qua ít nhất sáu chu kỳ triều đại rõ rệt theo đúng mẫu hình này, mỗi chu kỳ đều đi qua bốn pha giống nhau: mở rộng (expansion), bão hòa (stagflation), khủng hoảng (crisis), và suy thoái (depression). Goldstone trước đó cũng đã chứng minh rằng mẫu hình tương tự xuất hiện ở cả Anh, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman, và Trung Quốc thời chuyển giao từ Minh sang Thanh, dù các nền văn minh này gần như không có liên lạc với nhau.
Bây giờ, ba chiếc đồng hồ đã lộ diện: đồng hồ hỗn loạn của thể chế, đồng hồ nhân khẩu, và đồng hồ tích lũy bất bình đẳng. Nhưng đây mới là điều quan trọng nhất: ba chiếc đồng hồ này không chạy độc lập. Chúng được buộc vào nhau bằng một sợi dây, và sợi dây đó chính là các vòng phản hồi tăng cường.
III. Sợi dây phản hồi
Trong tư duy hệ thống, khái niệm quan trọng nhất không phải là nhân quả tuyến tính (A gây ra B gây ra C) mà là vòng phản hồi. Donella Meadows, một trong những người đặt nền móng cho tư duy hệ thống hiện đại, từng nói rằng "không ai có thể hiểu bất kỳ hệ thống phức hợp nào mà không hiểu cấu trúc phản hồi của nó."
Hãy theo dõi sợi dây buộc ba chiếc đồng hồ lại.
Dân số tăng hay đồng hồ nhân khẩu, đẩy thêm người cạnh tranh tài nguyên. Đất đai khan hiếm, giới tinh hoa dễ dàng chiếm đoạt hơn vì nông dân ở thế yếu. Vậy là đồng hồ bất bình đẳng quay nhanh hơn. Bất bình đẳng tăng, xã hội bất ổn, nhà nước cần thêm quân đội, thêm quan lại để kiểm soát. Và thế là chiếc đồng hồ thể chế quay nhanh hơn. Từ đây, bộ máy phình to, thuế tăng. Thuế tăng đè lên nông dân vốn đã kiệt quệ, khiến họ bỏ ruộng, trở thành lưu dân. Lưu dân tràn vào thành phố, tạo ra bất ổn xã hội mới. Nhà nước lại cần thêm bộ máy kiểm soát. Và vòng xoáy cứ thế tự tăng tốc.
Đây là vòng phản hồi tăng cường, loại vòng phản hồi mà các nhà tư duy hệ thống như Peter Senge mô tả bằng hình ảnh "quả cầu tuyết lăn xuống dốc." Nó bắt đầu chậm, gần như không ai nhận ra. Nhưng một khi đã đủ lớn, nó tự gia tốc và không có cách nào dừng lại từ bên trong.
Vòng phản hồi tăng cường này giải thích một hiện tượng mà sử gia nào cũng nhận ra nhưng ít ai giải thích được: tại sao triều đại có vẻ ổn định trong hàng trăm năm, rồi đột ngột sụp đổ trong chỉ vài thập kỷ? Câu trả lời từ khoa học phức hợp là: hệ thống không suy giảm tuyến tính.
Nó tích lũy áp lực âm thầm, duy trì bề ngoài ổn định, cho đến khi vượt qua ngưỡng tới hạn, và rồi chuyển pha đột ngột. Giống hệt đống cát của Bak: hàng nghìn hạt cát rơi xuống không gây ra gì cả, cho đến khi một hạt kích hoạt trận lở. Trận lở không phải do hạt cát cuối cùng. Nó do toàn bộ cấu hình của đống cát đã ở trạng thái tới hạn.
Nhưng tại sao giao điểm của ba chiếc đồng hồ lại rơi vào vùng quanh 300 năm?
Con số 300 không phải định mệnh, mà là hệ quả
Nếu ba chiếc đồng hồ chạy độc lập, khoảng phân tán sẽ rất rộng, có thể từ 100 đến 500 năm. Nhưng vì chúng được nối với nhau qua vòng phản hồi tăng cường, chúng kéo nhau hội tụ vào cùng một vùng. Giống như ba con lắc buộc vào cùng một sợi dây: ban đầu lắc lệch pha, nhưng dần dần sợi dây kéo chúng về cùng nhịp.
Vùng hội tụ đó được quy định bởi một vài hằng số cứng, không phụ thuộc vào ý chí của bất kỳ ông vua hay triều đại nào.
Thứ nhất là hằng số sinh học. Con người sinh sản theo nhịp nhất định, mang thai 9 tháng, nuôi con mất nhiều năm. Trong điều kiện nông nghiệp, tốc độ tăng dân số tối đa khoảng 1% mỗi năm. Với tốc độ này, từ mức dân số thấp sau sụp đổ đến mức bão hòa cần khoảng 80 đến 120 năm. Con số này không thể rút ngắn đáng kể dù vua có ban lệnh gì đi nữa, vì nó bị neo bởi sinh học loài người.
Thứ hai là nhịp thế hệ. Tài sản truyền từ cha sang con mỗi 20 đến 25 năm. Quá trình tích lũy bất bình đẳng có tính lũy thừa, tức nửa đầu tăng chậm, nửa sau tăng nhanh rồi bùng nổ. Cần 8 đến 12 thế hệ để quá trình tích lũy đạt ngưỡng tới hạn, tương đương 160 đến 300 năm. Dữ liệu của Turchin và Nefedov, dựa trên phân tích định lượng các chu kỳ ở Anh, Pháp, Nga, và La Mã, xác nhận rằng pha mở rộng của chu kỳ thế tục thường kéo dài khoảng hai đến ba thế kỷ.
Thứ ba là quán tính thể chế. Bộ máy hành chính không phình to qua đêm. Nó lớn dần qua nhiều thế hệ, mỗi thế hệ thêm một lớp, và mỗi lớp trở thành "sự thật hiển nhiên" mà thế hệ sau không dám bỏ. Khoảng 150 đến 250 năm là đủ để chi phí duy trì bộ máy ngốn gần hết thặng dư, khiến nhà nước mất khả năng phản ứng với bất kỳ cú sốc nào.
Khi ba đồng hồ cộng hưởng qua vòng phản hồi tăng cường, vùng tới hạn thu hẹp lại quanh 200 đến 350 năm. Và khi hệ thống đã ở trạng thái tới hạn, bất kỳ nhiễu loạn ngoại sinh nào, một trận hạn hán, một trận dịch, một cuộc xâm lược từ bên ngoài, đều có thể trở thành hạt cát cuối cùng. Sử gia thường đổ lỗi cho những sự kiện bề mặt này, nhưng thực ra chúng chỉ là cái cớ. Nguyên nhân thật sự nằm ở cấu hình tới hạn mà hệ thống đã tự đẩy mình vào suốt hàng trăm năm trước đó.
Đây là bài học mà tư duy hệ thống muốn truyền tải: đừng bao giờ đổ lỗi cho một nhân tố đơn lẻ. Trận lở cát không phải lỗi của hạt cát cuối cùng.
Ví dụ phản chứng: khi tham số thay đổi, mọi thứ thay đổi
Nếu lý giải trên đúng, thì khi thay đổi các tham số cơ bản, chu kỳ phải thay đổi tương ứng. Và đây chính là điều mà dữ liệu lịch sử cho thấy.
Turchin và Nefedov dành riêng một phần trong Secular Cycles để phân tích điều mà họ gọi là "chu kỳ Ibn Khaldun," theo tên nhà xã hội học người Ả Rập thế kỷ 14 từng nghiên cứu sự thăng trầm của các triều đại ở vùng Maghreb tại Bắc Phi. Ở đó, chu kỳ triều đại chỉ khoảng 100 năm, ngắn hơn rất nhiều so với mẫu hình Trung Quốc hay châu Âu. Tại sao con số giảm đi khoảng 1/3? Vì xã hội Maghreb có mức độ đa thê cực cao, những nhà lãnh đạo thành công có hàng trăm thê thiếp. Hệ quả là tốc độ sản sinh thừa tầng lớp tinh hoa nhanh hơn gấp nhiều lần so với các xã hội đơn hôn. Đồng hồ thứ ba quay nhanh gấp ba, nên toàn bộ chu kỳ co lại còn khoảng 100 năm. Tham số thay đổi, và con số thay đổi theo, đúng như mô hình dự đoán.
Ở chiều ngược lại, những triều đại vượt qua ngưỡng 300 năm đều có một đặc điểm chung: chúng sở hữu cơ chế cài lại nội bộ, tức là khả năng quay ngược một phần đồng hồ mà không cần sụp đổ toàn bộ. Đế chế Ottoman kéo dài hơn 600 năm nhờ hệ thống tuyển chọn trẻ em từ các gia đình Kitô giáo bị chinh phục, đào tạo thành tầng lớp tinh hoa mới phục vụ nhà nước. Bằng cách liên tục bơm máu mới từ bên ngoài vào tầng lớp cầm quyền, Ottoman phá vỡ một phần vòng xoáy tích lũy đặc quyền của giới quý tộc. Nó không loại bỏ hoàn toàn ba chiếc đồng hồ, nhưng nó làm chậm đáng kể đồng hồ thứ ba.

Đế chế La Mã thời "Năm vị hoàng đế hiền minh" từ 96 đến 180 sau Công nguyên cũng áp dụng một cơ chế tương tự: thay vì cha truyền con nối, hoàng đế nhận nuôi và chỉ định người kế vị dựa trên năng lực.
Turchin và Nefedov ghi nhận rằng đây là giai đoạn ổn định nhất của La Mã, trung bình 17 năm mỗi hoàng đế, so với dưới 2 năm mỗi hoàng đế trong giai đoạn Khủng hoảng Thế kỷ 3 khi cơ chế này sụp đổ.
Còn ở thời hiện đại, nền kinh tế công nghiệp thay đổi tham số nền tảng: tổng sản lượng giờ đây tăng đáng kể thay vì gần bằng không, mở ra không gian mới cho hệ thống. Nhưng đồng thời, tốc độ thay đổi công nghệ cũng nhanh hơn gấp nhiều lần, khiến sự hỗn loạn thể chế tích lũy nhanh hơn.
Tuổi thọ trung bình của các công ty trong S&P 500 đã giảm từ khoảng 60 năm vào thập niên 1960 xuống còn chừng 20 năm ngày nay. "Triều đại" doanh nghiệp có chu kỳ ngắn hơn rất nhiều, đúng vì các tham số đã thay đổi.
Tại sao chu kỳ lặp lại?
Trong mô hình tới hạn tự tổ chức của Per Bak, có một chi tiết mà nhiều người bỏ qua: sau khi sườn núi đổ ập xuống, cát lại bắt đầu tích tụ từ đầu. Hạt cát tiếp tục rơi, đống cát lại cao dần, lại dốc dần, và lại tiến đến trạng thái tới hạn. Chu kỳ lặp lại, không phải vì có ai lặp lại nó, mà vì cấu trúc của hệ thống tự tạo ra chu kỳ.
Lịch sử Trung Quốc minh họa điều này một cách gần như cơ học. Mỗi triều đại mới lên, việc đầu tiên là tái phân phối đất đai, giảm thuế cho dân, và tận dụng dân số thấp sau chiến tranh để khởi động pha mở rộng mới. Rồi ba chiếc đồng hồ lại bắt đầu chạy. Không phải vì vua mới kém hơn vua cũ, mà vì bất kỳ ai ngồi vào vị trí đó cũng sẽ bị cuốn vào cùng một cấu trúc phản hồi.
Đây là cái nhìn sâu nhất từ tư duy hệ thống: hành vi của hệ thống được quy định bởi cấu trúc của nó, không phải bởi ý định của những người vận hành nó. Jay Forrester, cha đẻ của ngành Động lực học Hệ thống tại MIT, từng nói ý rằng: mọi người thường đổ lỗi cho những cá nhân đang vận hành hệ thống, trong khi đáng ra phải nhìn vào thiết kế của chính hệ thống đó. Thay vua không thay được cấu trúc. Và chừng nào cấu trúc còn nguyên, ba chiếc đồng hồ còn chạy, vòng phản hồi tăng cường còn hoạt động, thì sụp đổ chỉ là vấn đề thời gian.
Con số 300 năm, suy cho cùng, không phải một lời nguyền thần bí. Nó là hệ quả tính toán được từ ba hằng số: tốc độ sinh sản của loài người, nhịp truyền thừa tài sản qua các thế hệ, và giới hạn thặng dư trong nền kinh tế nông nghiệp cố định. Khi ba đồng hồ áp lực nối với nhau bằng vòng phản hồi tăng cường, chúng hội tụ vào vùng tới hạn quanh 200 đến 350 năm. Sau ngưỡng đó, bất kỳ hạt cát nào cũng có thể là hạt cuối cùng.
Không có triều đại nào chết sụp đổ vì một nguyên nhân. Mọi triều đại đều sụp đổ vì cấu trúc. Tựu chung lại mọi thứ là vô thường và chẳng có gì là mãi mãi. Những thứ vạn tuế, muôn năm thực ra bản chất cũng chỉ là khẩu hiệu hô hào cho đỡ sợ nhằm kéo dài cái chết không thể tránh khỏi mà thôi. Và thực tế thì những ai sẵn sàng chết, dám tự phủ định mình để chủ động thay đổi mới tạo được cơ hội tái sinh và đi được xa và bền vững hơn.
Còn về câu hỏi đặt ra ở đầu bài về tuổi thọ triều đại nhà họ Kim. Cá nhân mình đánh giá cao Kim Jong-Un. Thực sự những gì ông ấy làm được sau khi lên cầm quyền khiến rất nhiều người bất ngờ. Triều Tiên bây giờ đã đi được khá xa so với lúc ông Kim lên cầm quyền năm 2012. Tuy vậy với cái đà cha truyền con nối này thì cá nhân mình không tin đến đời con Kim Jong-Un có thể trụ tiếp được.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

