Khi nói đến quyền lực, phản xạ gần như tức thì của con người là nghĩ đến một cá nhân. Một tổng thống, một thẩm phán, một nhà lập pháp .... những gương mặt cụ thể trở thành điểm neo cho cách chúng ta hiểu toàn bộ hệ thống. Trong các cuộc tranh luận công khai, câu hỏi thường được đặt ra không phải là “cơ chế nào đang vận hành”. Thay vào đó, người ta hỏi “người đó đang làm gì, có đúng không, có nên tiếp tục hay không”. Cách đặt câu hỏi này tạo ra một khung nhận thức rất cụ thể. Quyền lực, vì vậy, được trải nghiệm như một thuộc tính của con người, thay vì một sản phẩm của cấu trúc.
Nhưng trong một hệ thống pháp quyền, quyền lực hiếm khi nằm hoàn toàn ở một cá nhân. Nó được phân bổ, giới hạn, và vận hành thông qua các cơ chế. Một quyết định của Tổng thống không thể tồn tại nếu không có một đạo luật cho phép, một cách diễn giải pháp lý cụ thể, và một hệ thống tòa án sẵn sàng chấp nhận hoặc giới hạn cách diễn giải đó. Những tầng này tạo nên cấu trúc thực sự của quyền lực. Tuy nhiên, chúng không dễ nhìn thấy trong trải nghiệm trực tiếp. Và khi cái dễ thấy trở thành trung tâm của nhận thức, cách hiểu về quyền lực bắt đầu bị lệch.
Bài viết này đi vào một cơ chế nhận thức quan trọng: agency bias (thiên kiến gán quyền lực cho tác nhân cá nhân). Đây không chỉ là việc chúng ta chú ý nhiều hơn đến con người. Nó là cách bộ não tổ chức thế giới thông qua các tác nhân có ý chí, có mục tiêu, và có trách nhiệm. Cơ chế này giúp con người hiểu nhanh hơn, nhưng cũng đơn giản hóa quá mức. Khi áp dụng vào pháp luật, nó làm cho hệ thống bị thu nhỏ lại thành các cá nhân. Và từ đó, những gì mang tính cấu trúc trở nên gần như vô hình.
I. Bộ não con người được thiết kế để tìm tác nhân
Con người có xu hướng tự nhiên tìm kiếm agency (tác nhân có ý chí) trong mọi hiện tượng. Khi một sự việc xảy ra, câu hỏi đầu tiên thường là: ai đã làm điều đó?. Đây không phải là một lựa chọn có ý thức. Nó là một phản xạ nhận thức rất sâu. Phản xạ này giúp con người nhanh chóng tổ chức thông tin. Và từ đó, thế giới trở nên dễ hiểu hơn ở tầng bề mặt.
Trong tiến hóa, cơ chế này có lợi. Việc nhận diện nhanh một tác nhân - bạn hay thù, nguy hiểm hay an toàn - giúp tăng khả năng sống sót. Não bộ vì vậy ưu tiên cách hiểu thế giới thông qua con người và hành động của họ. Các cấu trúc trừu tượng không được ưu tiên theo cùng một cách. Điều này tạo ra một bất cân xứng trong nhận thức. Cái có hình dạng cụ thể luôn được chú ý trước. Cái mang tính cấu trúc thường bị bỏ lại phía sau.
Khi cơ chế này được áp dụng vào pháp luật, quyền lực bị nhân cách hóa. Một quyết định được gán trực tiếp cho một cá nhân cụ thể. Các yếu tố cấu trúc phía sau như quy trình, thẩm quyền, hay giới hạn bị làm mờ đi. Điều này làm cho cách hiểu về pháp quyền bắt đầu lệch ngay từ điểm xuất phát. Hệ thống bị thay thế bằng con người trong nhận thức. Và từ đó, toàn bộ cách diễn giải tiếp theo cũng bị ảnh hưởng.
II. Hệ thống là thứ khó nhìn thấy, cá nhân là thứ dễ cảm nhận
Một hệ thống pháp luật vận hành thông qua nhiều tầng. Đó là luật, quy trình, thẩm quyền, tiền lệ, và các giới hạn hiến định. Những yếu tố này không có hình dạng cụ thể. Chúng không có khuôn mặt, không có giọng nói, và không dễ tạo ra phản ứng cảm xúc. Vì vậy, chúng không trở thành trung tâm của sự chú ý. Chúng tồn tại như một nền tảng, nhưng lại không nổi bật.
Ngược lại, một cá nhân thì rất dễ cảm nhận. Một phát biểu, một hành động, một quyết định cụ thể có thể được hình dung ngay lập tức. Con người vì vậy dễ kết nối với cá nhân hơn là với cấu trúc. Đây là sự khác biệt giữa perceptual salience (độ nổi bật trong nhận thức) và structural importance (tầm quan trọng về cấu trúc). Cái dễ thấy không phải lúc nào cũng là cái quan trọng nhất. Nhưng trong nhận thức, cái dễ thấy thường được ưu tiên. Và sự ưu tiên này tạo ra lệch pha.
Khi cái dễ thấy được ưu tiên, cái quan trọng nhưng vô hình bị đẩy ra phía sau. Người ta nói về Tổng thống, về Thẩm phán, về cá nhân cụ thể. Nhưng họ ít nói về cơ chế cho phép những cá nhân đó hành động. Điều này làm cho hệ thống bị thu nhỏ lại thành những điểm đơn lẻ. Các mối quan hệ giữa các phần bị mất đi. Và khi các mối quan hệ biến mất, hệ thống không còn được nhìn thấy như một hệ thống nữa.
III. Quyền lực không phải là thứ con người “có” — mà là thứ hệ thống cho phép họ thực hiện
Trong một hệ thống pháp quyền, quyền lực không phải là thuộc tính tự nhiên của cá nhân. Nó không tồn tại độc lập với hệ thống. Nó là kết quả của một chuỗi cho phép. Luật cho phép, cấu trúc cho phép, và các cơ quan khác không ngăn chặn. Nói cách khác, quyền lực là một hiện tượng hệ thống. Nó không phải là một tài sản cá nhân.
Tuy nhiên, khi nhìn qua lăng kính agency bias, người ta dễ hiểu quyền lực như một thứ mà cá nhân nắm giữ. Điều này tạo ra một hiểu lầm quan trọng. Nó làm cho quyền lực có vẻ như xuất phát từ con người. Trong khi thực tế, nó xuất phát từ cấu trúc cho phép con người đó hành động. Sự đảo chiều này thay đổi cách chúng ta hiểu hệ thống. Và khi cách hiểu thay đổi, cách đánh giá cũng thay đổi theo.
Hệ quả là khi một cá nhân thay đổi, người ta kỳ vọng hệ thống cũng thay đổi theo. Nhưng trong thực tế, hệ thống có quán tính riêng. Nó có thể duy trì một hướng vận hành nhất định ngay cả khi các cá nhân thay đổi. Điều này cho thấy quyền lực không nằm ở cá nhân. Nó nằm ở cấu trúc cho phép cá nhân hành động. Và đây là điều mà cách nhìn cá nhân hóa quyền lực không thể giải thích.
IV. Khi quyền lực bị cá nhân hóa, cấu trúc trở nên vô hình
Một khi quyền lực được gán cho cá nhân, các câu hỏi cấu trúc bắt đầu biến mất khỏi trung tâm của tranh luận. Thay vì hỏi cơ chế nào cho phép điều này, người ta hỏi người đó có nên làm như vậy không. Đây là một sự chuyển dịch rất quan trọng. Nó chuyển trọng tâm từ hệ thống sang con người. Và từ đó, toàn bộ cách hiểu bị thay đổi.
Trong bối cảnh này, pháp luật dễ bị trải nghiệm như một vấn đề đạo đức cá nhân. Một quyết định được xem là đúng hay sai dựa trên đánh giá về con người thực hiện nó. Các yếu tố như giới hạn, nguyên tắc, và quy trình bị đẩy ra phía sau. Điều này làm mờ đi vai trò của cấu trúc. Và khi cấu trúc bị làm mờ, hệ thống mất đi tính rõ ràng trong nhận thức.
Khi cấu trúc trở nên vô hình, khả năng kiểm soát quyền lực cũng suy giảm. Bởi nếu không nhìn thấy cơ chế, chúng ta không thể đặt câu hỏi đúng về giới hạn của nó. Và khi không đặt đúng câu hỏi, việc hiểu sai là điều gần như chắc chắn xảy ra. Hệ thống bị đánh giá dựa trên cảm nhận về cá nhân. Trong khi bản chất của nó nằm ở mối quan hệ giữa các phần. Đây là một khoảng cách rất khó nhận ra nhưng có ảnh hưởng sâu rộng.
V. Hiểu pháp luật không bắt đầu từ con người — mà từ điều khiến hành động của họ trở nên khả thi
Để vượt qua agency bias, cần một sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi. Thay vì bắt đầu từ cá nhân, cần bắt đầu từ hệ thống. Không phải ai đang làm điều này, mà là cơ chế nào đang cho phép điều này xảy ra. Sự thay đổi này có vẻ nhỏ. Nhưng nó làm thay đổi toàn bộ cách nhìn. Và từ đó, mở ra một tầng hiểu mới.
Đây không phải là một thay đổi dễ dàng. Nó đi ngược lại trực giác của bộ não. Bộ não luôn muốn tìm tác nhân cụ thể. Nhưng khi giữ được câu hỏi ở tầng cấu trúc, ta bắt đầu thấy các mối quan hệ. Ta thấy giới hạn, điều kiện, và sự phụ thuộc giữa các phần. Điều này giúp việc hiểu trở nên chính xác hơn. Và cũng sâu hơn.
Khi thực hành cách nhìn này, quyền lực không còn là một thứ gắn với con người cụ thể. Nó trở thành một hiện tượng hệ thống. Nó có thể được phân tích, đánh giá và hiểu trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc. Và chính ở điểm này, pháp luật bắt đầu hiện ra rõ hơn. Không phải như một chuỗi hành động cá nhân. Mà như một kiến trúc có logic riêng.
KẾT
Thiên kiến gán quyền lực cho cá nhân không phải là một sai lầm đơn giản. Nó là một phần của cách con người hiểu thế giới. Nó giúp chúng ta định hướng nhanh trong một môi trường phức tạp. Nhưng khi cơ chế này được áp dụng vào pháp luật mà không được nhận ra, nó làm thay đổi toàn bộ cách chúng ta nhìn hệ thống. Pháp luật bị thu hẹp thành hành vi của những con người cụ thể. Trong khi cấu trúc, nơi thực sự định hình quyền lực, trở nên mờ nhạt.
Vì vậy, hiểu pháp luật sâu hơn không chỉ là biết ai đang nắm quyền. Nó cũng không chỉ là theo dõi ai đang ra quyết định. Nó là hiểu vì sao những quyết định đó có thể tồn tại. Và giới hạn nào đang (hoặc không còn) vận hành phía sau chúng. Khi chuyển được từ “ai làm” sang “cơ chế nào cho phép”, cách hiểu bắt đầu thay đổi. Và có lẽ, chính ở điểm này, chúng ta không chỉ hiểu pháp luật rõ hơn, mà còn hiểu rõ hơn cách chính mình đang hiểu thế giới.
----------
Phiên bản tiếng Anh mở rộng, với phân tích hệ thống và góc nhìn từ cognitive science, được đăng trên Substack:
Ghi chú học thuật
Bài viết phản ánh quan điểm học thuật cá nhân của tác giả, được phát triển từ cách tiếp cận hệ thống nhiều tầng (multi-layered systemic approach) trong nghiên cứu pháp luật, kết hợp với góc nhìn từ cognitive science (khoa học nhận thức), với sự tham chiếu đến cấu trúc và tư duy của hệ thống pháp luật Hoa kỳ. Nội dung bài viết không đại diện cho bất kỳ cơ quan, tổ chức hay vị trí công tác của tác giả.