Có những cuốn sách cung cấp thông tin. Và có những cuốn sách buộc người đọc phải sắp xếp lại toàn bộ cấu trúc nhận thức của mình. Sapiens: A Brief History of Humankind của Yuval Noah Harari thuộc nhóm thứ hai. Tác phẩm không chỉ kể lại tiến trình tiến hóa của Homo sapiens mà còn đặt ra một vấn đề nền tảng: trật tự mà con người đang sống có phải là thuộc tính khách quan của thế giới, hay là sản phẩm của những câu chuyện tập thể được duy trì bằng niềm tin?
Điểm xuất phát của Harari là một nghịch lý tiến hóa. Homo sapiens không phải loài mạnh nhất, nhanh nhất hay có cấu trúc sinh học ưu việt nhất. Tuy nhiên, loài người lại thống trị hành tinh. Theo lập luận của ông, lợi thế quyết định không nằm ở cơ bắp mà ở khả năng tạo ra và duy trì các hư cấu tập thể. Con người có thể tin vào những thực thể không tồn tại vật lý và quan trọng hơn, có thể khiến số đông cùng tin vào chúng. Quốc gia, tiền tệ, luật pháp, nhân quyền hay khái niệm năm mới đều thuộc loại thực tại này. Chúng không tồn tại như hòn đá hay phân tử, nhưng có sức mạnh điều phối hành vi của hàng triệu người xa lạ.
Từ đó, Harari phân biệt rõ hai tầng trật tự. Thứ nhất là trật tự tự nhiên – các quy luật vật lý vận hành độc lập với niềm tin của con người, chẳng hạn như chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời tạo ra ngày đêm và bốn mùa. Thứ hai là trật tự tưởng tượng – những cấu trúc do con người kiến tạo để tổ chức xã hội. Không có ranh giới vật lý nào giữa tháng 12 và tháng 1, không có phân tử nào mang nhãn “quốc gia”, nhưng các hệ thống lịch pháp, nhà nước hay kinh tế vẫn tồn tại nhờ sự đồng thuận liên chủ thể. Chính tầng thứ hai này cho phép các xã hội phức tạp hình thành, mở rộng và duy trì ổn định.
Phân tích về tiền tệ là minh chứng điển hình cho luận điểm ấy. Giá trị của tiền không nằm ở vật chất cấu thành mà ở niềm tin rằng người khác cũng tin vào giá trị đó. Hệ thống kinh tế hiện đại vì thế vận hành trên nền tảng niềm tin được chia sẻ. Khi niềm tin được củng cố, trật tự kinh tế ổn định; khi niềm tin sụp đổ, cấu trúc cũng lung lay. Điều này cho thấy trật tự xã hội không phải ảo giác cá nhân, mà là một dạng thực tại tồn tại giữa các bộ não – mong manh nhưng có sức mạnh to lớn.
Điểm đáng chú ý của Sapiens không nằm ở việc phủ nhận trật tự, mà ở việc giải thích cơ chế hình thành và duy trì của nó. Con người có xu hướng nhầm lẫn giữa cái được kiến tạo và cái vốn dĩ tự nhiên. Khi một cấu trúc tồn tại đủ lâu, nó được xem như điều hiển nhiên. Ta tin rằng tuần có bảy ngày là tất yếu, rằng mô hình quốc gia – dân tộc là chuẩn mực tự nhiên, rằng hệ thống kinh tế hiện tại là đích đến cuối cùng của tiến hóa xã hội. Tuy nhiên, Harari cho thấy phần lớn các cấu trúc ấy có tuổi đời tương đối ngắn trong lịch sử dài hàng trăm nghìn năm của loài người.
Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở khả năng mở ra không gian tự do nhận thức. Nếu trật tự xã hội là cấu trúc liên chủ thể, thì nó vừa có thể duy trì, vừa có thể được điều chỉnh. Con người không thể thay đổi định luật vật lý, nhưng có thể tái thiết cấu trúc kinh tế hay chính trị khi hiểu rõ cơ chế vận hành của chúng. Sự phân biệt giữa trật tự tự nhiên và trật tự kiến tạo vì thế không dẫn đến hỗn loạn, mà dẫn đến trách nhiệm.
Ở cấp độ sâu hơn, Sapiens buộc người đọc đối diện với một câu hỏi cá nhân: ta đang là chủ thể kiến tạo hay chỉ là người thụ động tuân theo những câu chuyện cũ? Khi nhận diện được bản chất của các cấu trúc xã hội, con người có khả năng sống có ý thức hơn trong chính hệ thống mà mình tham gia. Thế giới không vì thế mà mất đi trật tự; ngược lại, nó trở nên minh bạch hơn.
Sapiens vì vậy không chỉ là một cuốn lược sử. Nó là một công trình triết học xã hội dưới hình thức kể chuyện lịch sử. Và sau khi khép lại trang cuối cùng, câu hỏi còn lại không phải là “thế giới có trật tự hay không”, mà là: chúng ta đang cùng tin vào câu chuyện nào, và liệu ta có đủ tỉnh táo để nhận ra mình đang góp phần duy trì nó hay không.