Theo phong tục tập quán của người Việt xưa, mỗi năm có ba ngày rằm lớn gọi là Tam Ngươn:
Thượng Ngươn vào tháng Giêng,Trung Ngươn vào tháng Bảy,Hạ Ngươn vào tháng Mười.
Chữ Ngươn vốn là Nguyên. Người miền Nam xưa đọc tránh thành Ngơn để kiêng húy chúa Nguyễn Phúc Nguyên. Ba ngày này là những cột mốc quan trọng trong đời sống tinh thần, vừa mang tính dân tộc, vừa mang ý nghĩa tôn giáo.
1. Giá trị dân tộc: lễ tạ ơn mùa màng
Người Việt sống bằng nghề trồng lúa nước. Tháng Mười là mãn vụ, lúa đã về đầy bồ, rơm chất vàng sân. Sau cả năm nắng sương, con người tri ân trời đất, thần linh, tổ tiên đã phù hộ vụ mùa thuận lợi.
Từ mỗi nhà, đến mỗi làng, rồi thành quốc tục, mọi người đều nấu nồi cơm gạo mới để cúng:
thần Nông,thần Sông, thần Núi,tổ tiên,các vị thần hộ trì canh tác.
Đây là nét văn hóa phổ biến của nhiều dân tộc nông nghiệp Á Đông, Việt Nam chỉn chu hóa thành lễ Hạ Ngươn – rằm tháng mười, như một mùa tạ ơn dân tộc.
2. Giá trị tôn giáo: Tam giáo đồng nguyên và sự hòa hợp Việt Nam
Trong suốt chiều dài lịch sử, đạo Nho, đạo Lão, và đạo Phật gắn bó chặt chẽ với đời sống tinh thần của người Việt. Đến thời Trần, tinh thần Tam giáo đồng nguyên được đề xuất, trở thành nền tảng để trị nước an dân, đồng thời nâng đỡ thiền phái Trúc Lâm.
Đạo Lão có tục thờ Tam Nguyên Đại Đế, mỗi vị ứng với một tháng: Giêng – Bảy – Mười.Tháng mười là lễ cúng vị vua Hạ Vũ, người trị thủy giúp dân an cư lạc nghiệp.Phật giáo và Nho giáo vốn không có lễ này. Nhưng khi hòa vào khối thống nhất của dân tộc, mọi sự phân chia riêng rẽ đều mờ đi.Chùa cúng Phật, Bồ Tát, Hộ Pháp, thập loại chúng sinh trong chùa.Nhà Nho cúng Trời – Đất, Vua – Thầy, và tổ tiên.
Từ sự hòa hợp ấy, tục Hạ Ngươn hình thành và tồn tại đến tận ngày nay.
3. Ký ức cá nhân: nồi cơm mới và mùa vui xưa
Ngày này, lúc sinh thời, nội tôi luôn nấu một nồi cơm mới thật đầy đặn:
cơm xôi, chè bánh, thịt kho, khổ qua, hủ tiếu, hoa quả hương đăng…
để dâng bàn Thiên, gia tiên, Mẹ Quan Âm, Quan Vũ, Thần Tài – Thổ Địa, và Táo Quân.
Ở nhà ăn chưa đã, tôi lại theo mẹ lên chùa ăn… chực.
Mẹ thì xông vào “chiến trường” rửa chén.
Tôi thì chạy rong khắp sân chùa, chơi đùa như một chú tiểu lạc loài trong mùa hội.
Những tháng ngày ấy giản dị mà ấm.
Bây giờ nghĩ lại, không biết tôi nhớ lộc Thánh, hay nhớ cái thời nghèo mà ăn gì cũng ngon, hay nhớ tuổi thơ trong trẻo chưa nhiễm bụi đời.
4. Ý nghĩa hôm nay: tìm lại nguồn cội trong mái chùa
Nhiều người đi chùa rằm tháng mười để cầu bình an, lễ bái tổ tiên.
Nhưng không phải ai cũng có tổ tiên để nhớ, và không phải tổ tiên nào cũng có con cháu để viếng thăm.
Cầu may thì may đúng gia tiên mình, không may thì cũng là tiền nhân mở đất,
nên “canh bạc” này đặt đâu cũng có phước — chẳng mất gì.
Trong những năm loạn lạc của lịch sử, biết bao người thất tán với cội nguồn, bao nhiêu hương linh không nơi nương tựa. Chùa trở thành mái nhà sau cùng, đúng với câu thơ của Thiền sư Mãn Giác:
“Mái chùa che chở hồn dân tộc…”
Dấu chân tổ tiên còn đó trong những mái chùa cổ kính,
để nhắc người con cháu nhớ mà giữ gìn.
Ngày nay, tục cúng cơm mới trong nhiều gia đình đã phai nhạt.
Một vài bô lão, đôi ba người hoài cổ còn duy trì.
Đa phần người bận rộn chỉ kịp ghé chùa ăn bữa cơm, đốt nén nhang.
Những món xôi, món chè ngày xưa —
có lẽ thế hệ sau sẽ không còn biết nữa.
5. Lời kết: mỗi người là một hạt giống truyền thống
Mỗi người là một hạt nhân trong dòng chảy văn hóa,
một mắt xích trong sợi dây truyền thống.
Giữ hay mất, đều bắt đầu từ một cá nhân.
Vì vậy ta có bổn phận gìn giữ và truyền dạy những điều đẹp đẽ ông cha để lại —
như tinh thần “ẩm thủy tri nguyên”
trong ngày rằm tháng mười này —
để hậu bối còn biết mà trân quý.