Trong mắt nhiều khán giả, bà Hoa là một người mẹ bảo thủ, khắt khe và góp phần đẩy chuyện tình của đôi trẻ đến bi kịch. Thế nhưng, nếu nhìn dưới góc độ tâm lý học, bà không đơn thuần là người cản trở tình yêu của con gái. Bà là một người phụ nữ mang trong mình những tổn thương chưa từng được chữa lành, và chính những tổn thương ấy đã định hình cách bà nhìn nhận tình yêu, hôn nhân cũng như cách bà yêu thương con gái mình.
Nguồn ảnh: VTV.vn
Nguồn ảnh: VTV.vn

1. Xuất thân và giọng nói

Lấy bối cảnh Việt Nam những năm sau Đổi mới, bà Hoa được xây dựng là một người phụ nữ gốc Bắc theo làn sóng di dân vào miền Trung rồi lập gia đình và sinh sống tại đây. Vì vậy, sự xuất hiện của nhiều giọng nói khác nhau trong cùng một cộng đồng dân cư không hề bất hợp lý mà phản ánh khá chân thực thực tế giao thoa văn hóa của các vùng kinh tế mới thời kỳ đó.
Theo chia sẻ của đạo diễn Lê Thiện Viễn, bộ phim không bắt buộc phần lớn diễn viên sử dụng giọng miền Trung nhằm giúp tác phẩm dễ tiếp cận khán giả hơn. Tuy nhiên, việc giữ nguyên giọng Bắc cho bà Hoa dường như còn mang ý nghĩa sâu xa hơn về mặt nghệ thuật.
Dưới góc nhìn của Thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory) (Tajfel & Turner, 1979), con người luôn có xu hướng duy trì những yếu tố gắn liền với nguồn cội như quê quán, tôn giáo hay hệ giá trị sống để bảo tồn bản sắc cá nhân. Đối với bà Hoa, giọng Bắc không đơn thuần là đặc điểm ngôn ngữ mà còn là biểu tượng cho quê hương, đức tin và những nguyên tắc sống mà bà luôn gìn giữ.
Chất giọng Hà Nội chuẩn mực của NSND Lê Khanh góp phần khắc họa hình ảnh một người phụ nữ sống nguyên tắc, coi trọng nề nếp, truyền thống và có phần bảo thủ. Đồng thời, sự khác biệt trong giọng nói giữa bà Hoa với Thiên và Ân cũng tạo nên cảm giác về khoảng cách thế hệ, khoảng cách tư tưởng – một trong những xung đột xuyên suốt bộ phim.

2. Tuổi trẻ và lựa chọn

Nguồn ảnh: VTV.vn
Nguồn ảnh: VTV.vn
Trước khi trở thành một người mẹ nghiêm khắc và đầy lo âu như khán giả nhìn thấy trong phim, bà Hoa cũng từng là một cô gái trẻ mang nhiều khát vọng về tình yêu và hạnh phúc.
Việc rời quê hương để đến một vùng đất xa lạ khiến bà phải xây dựng lại cuộc sống gần như từ đầu. Trong hoàn cảnh ấy, bà gặp và yêu người đàn ông sau này trở thành chồng mình. Dù tồn tại khác biệt tôn giáo khi bà là người Công giáo còn đối phương không cùng đức tin, bà vẫn lựa chọn đặt niềm tin vào lời hứa rằng ông sẽ học đạo, cùng xây dựng gia đình và đồng hành với bà suốt cuộc đời.
Dưới góc nhìn của Thuyết gắn bó (Attachment Theory) (Bowlby, 1969), điều này cho thấy bà Hoa là người có khả năng gắn bó cảm xúc rất sâu sắc. Tuy nhiên, điều đó chưa đủ để khẳng định bà sở hữu kiểu gắn bó an toàn (secure attachment). Điều có thể thấy rõ hơn là bà sẵn sàng đặt rất nhiều cảm xúc, niềm tin và kỳ vọng vào mối quan hệ thân mật của mình.
Đối với bà Hoa, tình yêu không đơn thuần là cảm xúc cá nhân mà còn gắn liền với đức tin, gia đình và ý nghĩa cuộc sống. Cuộc hôn nhân ấy là nơi bà gửi gắm những hy sinh tuổi trẻ, những kỳ vọng về tương lai và niềm tin rằng tình yêu chân thành có thể vượt qua mọi khác biệt.
Chính vì đầu tư quá nhiều giá trị tâm lý vào cuộc hôn nhân này nên khi biến cố xảy ra, tổn thương mà bà phải trải qua không chỉ là nỗi đau mất người mình yêu mà còn là sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống niềm tin đã nâng đỡ cuộc đời bà suốt nhiều năm.
Thuyết gắn bó cũng cho rằng kiểu gắn bó ở người trưởng thành có thể thay đổi dưới tác động của các biến cố lớn trong cuộc sống. Nếu thời trẻ bà Hoa là người sẵn sàng mở lòng và tin tưởng, thì sau cú sốc hôn nhân, bà dường như dần phát triển những đặc điểm của kiểu gắn bó lo âu – né tránh (fearful-avoidant attachment).
Những người mang kiểu gắn bó này vừa khao khát sự gần gũi về mặt cảm xúc, vừa sợ hãi khả năng bị tổn thương. Họ vẫn tin vào giá trị của tình yêu nhưng không còn đủ cảm giác an toàn để hoàn toàn trao niềm tin cho người khác. Điều đó lý giải vì sao sau này bà luôn tìm cách giữ khoảng cách với những điều có thể khiến mình hoặc con gái phải đau khổ thêm lần nữa.

3. Biến cố ảnh hưởng tâm lý

Bi kịch lớn nhất cuộc đời bà Hoa đến sau khi lập gia đình và có con. Người chồng bà từng tin tưởng lựa chọn rời đi, phản bội những lời hứa năm xưa. Không chỉ đánh mất người mình yêu, bà còn chứng kiến người đàn ông ấy từ bỏ những cam kết liên quan đến đức tin mà bà luôn xem là thiêng liêng.
Dưới góc nhìn của Judith Herman (bác sĩ tâm thần người Mỹ), đây là một dạng sang chấn tâm lý (trauma) bởi biến cố ấy phá vỡ cảm giác an toàn căn bản của con người đối với thế giới xung quanh.
Điều bà Hoa đánh mất không chỉ là người chồng, bà đánh mất niềm tin vào hôn nhân, niềm tin vào lời hứa, niềm tin vào những người ngoài đạo, niềm tin rằng tình yêu chân thành sẽ dẫn tới hạnh phúc.
Trong tâm lý học nhận thức, hiện tượng này được gọi là sự sụp đổ của những giả định nền tảng (shattered assumptions). Khi đó, con người thường xây dựng những niềm tin mới để tự bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ bị tổn thương lần nữa.
Đó là lý do bà Hoa dần hình thành suy nghĩ rằng người cùng đạo sẽ đáng tin cậy hơn, hôn nhân cùng đức tin sẽ ít rủi ro hơn và việc tuân thủ các giá trị truyền thống sẽ giúp tránh khỏi đau khổ.
Bà Hoa còn có dấu hiệu của hiện tượng 'learned helplessness' (sự bất lực học được). Sau khi đã trao đi tất cả niềm tin nhưng vẫn không thể ngăn cuộc hôn nhân đổ vỡ, bà dần hình thành cảm giác rằng có những đau khổ trong cuộc sống nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình. Tuy nhiên, đó chỉ là cách bà Hoa đồng ý với con gái về ngoài mặt, thực chất sự bất lực ấy lại chuyển hóa thành nhu cầu kiểm soát mạnh mẽ đối với sự tương tác của Ân và Thiên. Bà nhờ bạn của Ân che giấu đi chuyện bức thư để rồi Ân từ đó đi vào nhà dòng, không một sự hồi đáp và chấp nhận buông tay mối tình với Thiên. 

4. Cách thức giáo dục con

Nguồn ảnh: Báo Văn Hoá
Nguồn ảnh: Báo Văn Hoá

Phụ huynh "trực thăng" (helicopter parent)

Bà Hoa là hình mẫu khá điển hình của một phụ huynh trực thăng. Bà luôn dõi theo, can thiệp và kiểm soát các quyết định của Ân vì lo sợ con gái sẽ lặp lại chính bi kịch tình cảm mà mình từng trải qua. Mong muốn bảo vệ con là có thật, nhưng việc bảo vệ quá mức lại vô tình làm giảm khả năng tự chủ của Ân.
Theo phân loại phong cách nuôi dạy con của nhà tâm lý học Diana Baumrind, bà Hoa còn mang nhiều đặc điểm của kiểu cha mẹ độc đoán (authoritarian parenting), khi đề cao sự vâng lời hơn quyền tự quyết của con cái.

Phóng chiếu sang chấn (Trauma Projection)

Nguồn ảnh: VietNamNet
Nguồn ảnh: VietNamNet
Một cơ chế tâm lý quan trọng khác xuất hiện ở nhân vật này là sự phóng chiếu sang chấn. Bà Hoa không nhìn Thiên như chính con người anh mà bà nhìn Thiên thông qua lăng kính của quá khứ.
Những gì người chồng cũ từng gây ra khiến bà vô thức đồng nhất nguy cơ bị phản bội với hình ảnh của một người đàn ông ngoài đạo. Do đó, sự phản đối của bà không thực sự nhắm vào Thiên mà nhắm vào ký ức đau thương mà Thiên vô tình gợi lại.
Theo Thuyết Hệ thống Gia đình (Family Systems Theory) của Murray Bowen, đây còn là biểu hiện của hiện tượng hòa lẫn cảm xúc (emotional fusion), khi ranh giới giữa cuộc đời của cha mẹ và con cái trở nên mờ nhạt.
Ân không còn đơn thuần là con gái. Ân trở thành phiên bản trẻ tuổi của chính bà Hoa. Vì vậy, mỗi lựa chọn của Ân đều bị bà nhìn nhận như thể mình đang sống lại câu chuyện của chính mình thêm một lần nữa.

5. Giải thích hành vi của bà Hoa ở cuối phim

Nguồn ảnh: Báo Lao Động
Nguồn ảnh: Báo Lao Động
Về bản chất, bà Hoa không phải người ích kỷ hay căm ghét Thiên. Lý do bà phản đối Thiên xuất phát từ niềm tin rằng Thiên không đáp ứng điều kiện tiên quyết để trở thành người bạn đời an toàn cho con gái bà: cùng đức tin.
Theo mô hình PEN của nhà tâm lý học người Anh gốc Đức - Hans Eysenck, bà Hoa là kiểu người có xu hướng hướng nội tương đối cao, mức độ bất ổn cảm xúc (Neuroticism) cao nhưng mức độ lạnh lùng, thiếu đồng cảm, chống đối xã hội (Psychoticism) thấp.
Điều này tạo nên một kiểu nhân cách khá đặc trưng đó là: dễ lo âu trước nguy cơ mất mát, đề cao đạo đức và trách nhiệm, khó thay đổi niềm tin đã hình thành, yêu thương sâu sắc nhưng ít biểu lộ cảm xúc.
Trong suốt bộ phim, bà sử dụng cơ chế phòng vệ gọi là suppression (dồn nén có ý thức). Bà có thể nhận ra Thiên là một người tốt. Bà có thể nhìn thấy tình yêu chân thành Thiên dành cho Ân. Nhưng nếu thừa nhận điều đó, bà cũng buộc phải đối diện với khả năng rằng những niềm tin mình duy trì suốt nhiều năm có thể đã sai. Bởi vậy, bà lựa chọn dồn nén sự cảm thông ấy.
Khoảnh khắc Thiên qua đời chính là lúc toàn bộ hệ thống phòng vệ tâm lý của bà sụp đổ. Bà rơi vào trạng thái bất hòa nhận thức (cognitive dissonance). Bà từng tin rằng người ngoài đạo không đáng tin nhưng Thiên đã chứng minh điều ngược lại bằng cả cuộc đời mình. Bà từng tin rằng ngăn cản tình yêu là bảo vệ con gái nhưng kết cục đau đớn vẫn xảy ra.
Vì thế, việc bà Hoa bật khóc, thương xót Thiên hay ghi tên mình với tư cách người mẹ trên bia mộ không phải hành động giả tạo hay sự ăn năn mang tính hình thức. Đó là khoảnh khắc bà cuối cùng nhìn thấy Thiên như chính con người anh, thay vì nhìn anh qua lăng kính của những tổn thương trong quá khứ. Bà đã chấp nhận Thiên như một người con trai, một người con rể mà mình từng một mực từ chối.
Bi kịch lớn nhất của bà Hoa không nằm ở việc bà không biết yêu thương. Ngược lại, bà yêu quá sâu sắc, chỉ tiếc rằng những vết thương từ tuổi trẻ đã khiến tình yêu ấy mang hình hài của sự kiểm soát, của nỗi sợ hãi và của những nỗ lực bảo vệ đôi khi đi sai cách.
Nguồn tham khảo:
Behrens, K. Y., Jones-Mason, K., & Forslund, T. (2025). John Bowlby’s theory of attachment and separation: Revisiting his original visions after 50+ years, what we know today, and where to go from here?Attachment & Human Development, 27 (5), 657–661. https://doi.org/10.1080/14616734.2025.2550829
Manson, M. (2026, June 14). Thuyết gắn bó và lịch sử cuộc đời “hé lộ” điều gì về hành vi của bạn? Vietcetera. https://vietcetera.com/vn/thuyet-gan-bo-va-lich-su-cuoc-doi-he-lo-dieu-gi-ve-hanh-vi-cua-ban
Minisoft, & Minisoft. (2025, January 25). Bất đồng nhận thức (Cognitive dissonance). Trị Liệu Tâm Lý Hà Nội | TP Hồ Chí Minh Và Online - Viện Tâm Lý Việt Pháp. https://tamlyvietphap.vn/bat-dong-nhan-thuc-cognitive-dissonance/
PSYEZ Media. (2025, June 29). Lý thuyết hệ thống gia đình của Murray Bowen.PSYEZ MEDIA – Tâm lý trong tầm tay. https://psyezmedia.vn/ly-thuyet-he-thong-gia-dinh-cua-murray-bowen/
Schuler, E. R., & Boals, A. (2015). Shattering world assumptions: A prospective view of the impact of adverse events on world assumptions.Psychological Trauma: Theory, Research, Practice, and Policy, 8(3), 259–266. https://doi.org/10.1037/tra0000073
Simply Psychology. (2026, June 5). Social Identity Theory (Tajfel & Turner, 1979).https://www.simplypsychology.org/social-identity-theory.html
Team, E. C. (2026). PEN model. Cogn-IQ Editorial Review Board. https://www.cogn-iq.org/learn/theory/pen-model/