Khi niềm tin vào sự tăng trưởng kinh tế và giả định rằng con cái tất yếu sẽ có cuộc sống tốt đẹp hơn cha mẹ bắt đầu lung lay trong tầng lớp trung lưu, sự bất an thế hệ nhanh chóng lan rộng.
Thay vì cảm giác yên tâm rằng “cứ làm việc chăm chỉ là sẽ thành công”, các gia đình trung lưu nay đối diện với nguy cơ tụt hạng xã hội trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu, suy giảm việc làm từ làn sóng lay-off và bất bình đẳng kinh tế ngày càng gia tăng.
Nói cách khác: bất an kinh tế làm lung lay niềm tin → niềm tin sụp đổ dẫn tới hành vi phòng ngừa của phụ huynh → hành vi này tạo ra lợi thế gia tăng cho những gia đình có tài nguyên → và kết quả là bất bình đẳng được củng cố, thay vì được san phẳng.
Chính trong tình thế đó, quan niệm intensive parenting – “hy sinh đời bố củng cố đời con” – nổi lên như một chiến lược mặc định. Đây không còn là lựa chọn tự do, mà trở thành một mệnh lệnh cấu trúc: nếu cha mẹ không đầu tư tối đa thời gian, tiền bạc và công sức cho con, họ sẽ mặc nhiên chấp nhận rủi ro con mình tụt lại phía sau.
Tại Việt Nam, mô hình này thể hiện rõ qua cuộc đua trường chuyên và trường quốc tế với học phí hàng trăm triệu, “cơn sốt” IELTS và STEAM từ quá sớm, hay làn sóng cho con đi du học phổ thông, thậm chí du học nghề và xuất khẩu lao động để “giữ chỗ” và cải thiện cơ hội cho tương lai. Mỗi gia đình trung lưu, khi lao vào cuộc đua, tưởng như đang tối đa hóa cơ hội cho con mình, nhưng ở cấp độ xã hội, chính điều đó lại góp phần tái sản xuất bất bình đẳng: con nhà giàu được hưởng lợi thế vượt trội, trong khi con nhà nghèo bị bỏ lại xa hơn; phụ huynh trở thành đối thủ thay vì đồng minh, làm xói mòn vốn xã hội.
Ở đây, ta có thể phân biệt ba tầng tác động: (1) mức cá nhân – cha mẹ kiệt quệ, con trẻ chịu áp lực tâm lý; (2) mức gia đình – vốn xã hội và sự tin cậy lẫn nhau bị bào mòn; (3) mức cấu trúc – thị trường giáo dục và lao động phân tầng, chính sách công không theo kịp.
Hệ quả là một vòng xoáy bất an: cha mẹ kiệt quệ trong cuộc chạy đua vô tận, trong khi con cái lớn lên trong cảm giác vừa “mong manh vừa phải hoàn hảo”, dễ bị tổn thương nhưng đồng thời không được phép thất bại. Con cái tưởng chừng là của để dành, là bảo hiểm thất nghiệm của cha mẹ cuối cùng lại chẳng thể xây nổi cuộc sống của chính mình vì những đứt gãy trong tâm lý và tư duy. Điều tưởng như là một “vaccine phòng rủi ro” - rốt cuộc lại trở thành một cơ chế lây lan bất an tập thể, truyền từ cha mẹ sang con cái, từ gia đình sang toàn xã hội.
Dù hấp dẫn và hợp lý với từng gia đình, mô hình kinh tế gia đình và nuôi dạy con cực đoan này lại trở thành một chiếc bẫy phụ huynh tập thể với trung lưu và trí thức Việt Nam.
Ở các nước phát triển, nhiều học giả cho rằng tình trạng intensive parenting có thể được xoa dịu phần nào thông qua các chính sách công: mở rộng hệ thống giáo dục công chất lượng cao, giảm chi phí chăm sóc trẻ nhỏ, hoặc thiết kế lại thị trường lao động để bớt khắc nghiệt với cha mẹ. Những biện pháp này không thể xóa bỏ hoàn toàn tâm lý bất an, nhưng ít nhất tạo ra “lưới an toàn” khiến phụ huynh bớt phải gồng mình trong cuộc đua.
Trong khi đó, ở Việt Nam, những điều kiện chính sách tương tự gần như chưa hình thành. Chất lượng trường công lập chênh lệch rõ rệt, hệ thống phúc lợi xã hội còn mỏng, thị trường lao động thiếu minh bạch càng khoét sâu cảm giác bất ổn.
Do vậy, cuộc "chạy đua vũ trang" của phụ huynh Việt Nam không chỉ là lựa chọn mang tính văn hóa, mà trở thành một dạng chiến lược sinh tồn của tầng lớp trung lưu trí thức. Chính sự thiếu vắng chính sách công đã khiến gánh nặng nuôi dạy con cái bị tư nhân hóa toàn bộ và dồn hết lên vai các gia đình, biến áp lực cá nhân thành một vòng xoáy tập thể khó thoát.
Việc giải thoát khỏi chiếc "bẫy phụ huynh" này đòi hỏi không chỉ thay đổi tư duy cá nhân mà một can thiệp chính sách có tầm vóc. Nếu không, chúng ta đang nhân danh ‘tương lai con’ để tái sản xuất một bất công mới.