PHÊ PHÁN BÀI VIẾT “CHỐNG NHÂN TÀI TRỊ”: GIỚI HẠN LẬP LUẬN, CƠ CHẾ RU NGỦ, VÀ AI HƯỞNG LỢI
I. Bối cảnh tác giả và giới hạn xuất phát điểm Trước khi tranh luận đúng sai, phải khóa lại một thứ rất cơ bản: người viết đang đứng...

I. Bối cảnh tác giả và giới hạn xuất phát điểm
Trước khi tranh luận đúng sai, phải khóa lại một thứ rất cơ bản: người viết đang đứng ở đâu, dùng công cụ gì để viết, và vì thế bài viết có những giới hạn nào ngay từ điểm xuất phát.Tác giả bài “Chống lại chế độ nhân tài trị” là Ellen Engelstad. Ngay trong phần giới thiệu, bà được mô tả là có bằng thạc sĩ Văn học so sánh tại Đại học Oslo và là biên tập viên của một tạp chí cánh tả trực tuyến. Tức là, về mặt nghề nghiệp, đây là một người viết tiểu luận chính trị theo truyền thống nhân văn: mạnh về diễn ngôn, mạnh về câu chuyện, mạnh về khung đạo đức, và mạnh về khả năng ghép các mảnh tư tưởng thành một tuyến kể có nhịp.
Điều này không phải “thiếu khoa học” theo nghĩa xúc phạm. Nó chỉ là khác hệ tiêu chuẩn. Một bài viết từ nền văn học thường lấy sức thuyết phục từ ba thứ: một trục đạo đức (điều gì là đúng), một trục biểu tượng (điều gì đại diện cho cái xấu), và một trục cảm xúc tập thể (điều gì khiến người đọc thấy mình được đứng về phía “đúng”). Khi đã chọn kiểu viết đó, người viết sẽ ưu tiên tính liền mạch của câu chuyện hơn là kỷ luật khái niệm kiểu “khóa định nghĩa”, “tách biến”, “phân tầng quyền lực”, hay “giới hạn phạm vi suy luận”.
Và chính ở đây nảy sinh rủi ro. Khi phê phán một hệ thống xã hội phức tạp bằng công cụ nhân văn, người viết rất dễ trượt từ “phê phán một cơ chế cụ thể” sang “phê phán một tổng thể mơ hồ”. Rất dễ dùng một nhãn đạo đức bao trùm để gom nhiều hiện tượng khác nhau lại rồi xử lý như một thứ duy nhất. Đặc biệt với những khái niệm vừa có sức nặng chính trị vừa có sức gợi cảm xúc như “nhân tài”, “xứng đáng”, “đàn áp”, “phẩm giá”.
Nếu đặt theo tiêu chuẩn mà ta đang dùng để mổ xẻ, thì điều đáng cảnh giác nhất trong kiểu viết này không phải là “cảm xúc”. Cảm xúc có thể hợp lệ. Vấn đề là cảm xúc thường đi kèm với một dạng quyền lực ngôn ngữ: nó khiến người đọc tưởng mình đang nhận được một lập luận, trong khi thật ra mình đang nhận được một khung đạo đức. Khung đạo đức đó có thể đúng, có thể sai, nhưng nếu không tự khóa giới hạn, nó sẽ tự động mở rộng phạm vi phê phán ra ngoài đối tượng ban đầu.
Nói gọn theo đúng tiêu chuẩn: nền văn học không sai, nhưng nó có xu hướng làm ba việc mà khoa học xã hội nghiêm ngặt luôn cố tránh. Một là đẩy khái niệm vào vùng mờ để dễ bao quát. Hai là dùng chuỗi trích dẫn để tạo “uy tín tổng hợp” thay vì kiểm định từng mắt xích. Ba là tạo ra cảm giác “đã hiểu bản chất” mà không buộc người viết phải trả lời câu hỏi vận hành: xã hội phức tạp chạy bằng cơ chế nào nếu ta gỡ bỏ tiêu chí A, B, C?
Đặt ra bối cảnh này để làm gì? Để người đọc hiểu rằng khi Engelstad viết về “chế độ nhân tài trị”, bà đang viết một tiểu luận chuẩn mực và diễn ngôn chính trị, không phải một nghiên cứu thực nghiệm. Vì vậy, ta không nên phản ứng kiểu “bà nói sai số liệu” trước tiên. Ta phải hỏi đúng câu: bà đang dùng những khái niệm nào, dùng theo nghĩa nào, và bà có giữ kỷ luật định nghĩa hay không.
II. Michael Young nói gì và không nói gì
Toàn bộ sức nặng “trí thức” trong bài của Engelstad, về mặt cấu trúc, được neo vào một nguồn gốc: Michael Young và cuốn The Rise of the Meritocracy. Nhưng nếu không khóa đúng thể loại của Young, ta sẽ ngay lập tức hiểu sai.Điểm cần nói thẳng: tác phẩm của Young là hư cấu mang tính châm biếm chính trị và phản địa đàng. Nó không phải bài nghị luận xã hội thuần túy. Nó cũng không phải mô tả trung lập về xã hội. Young giả lập một tương lai để đẩy một logic xã hội đến cực hạn, nhằm làm lộ ra mặt đạo đức mà hiện tại đang che giấu. Đây là kiểu “mô hình cảnh báo”, không phải “mô hình dự báo”. Nó không nói xã hội chắc chắn sẽ như thế. Nó nói nếu anh tôn thờ logic này mà không đặt giới hạn, anh có thể nhận một xã hội kiểu đó.
Vậy Young đang cảnh báo điều gì, cụ thể và giới hạn?
Young không chống năng lực. Ông cũng không chống việc xã hội cần chuyên môn. Cái ông nhắm tới là một cấu hình rất cụ thể: khi một thước đo năng lực hẹp (đặc biệt là trí tuệ đo được, thi cử, bài test) bị nâng lên thành tiêu chuẩn đạo đức về “xứng đáng”, rồi tiêu chuẩn đó được thể chế hóa thành thứ bậc quyền lực và đặc quyền.
Đến mức người ở trên không chỉ có nhiều quyền hơn, mà còn có quyền đạo đức để nói với người ở dưới rằng: anh ở dưới là vì anh xứng đáng. Anh đừng phàn nàn, vì hệ thống đã kiểm chứng rồi.
Nếu phải viết thành một chuỗi mắt xích để khóa phạm vi, nó là như sau: một thước đo hẹp về năng lực, bị đạo đức hóa thành xứng đáng, rồi được thể chế hóa thành quyền thống trị, cuối cùng tạo ra một văn hóa khinh miệt người thua và hợp thức hóa bất bình đẳng như một “điều đúng”.
Chỉ khi đủ chuỗi này, ta mới đang nói về đối tượng Young cảnh báo. Thiếu một mắt xích, ta đang nói sang chuyện khác.
Và đây là chỗ nhiều bài phê phán sau này hay trượt. Họ lấy Young như một con dấu “có gốc”, rồi mở rộng phê phán sang mọi thứ liên quan đến elite, chuyên gia, bằng cấp, kỹ trị, thậm chí cả khái niệm phân công theo năng lực. Nhưng đó không còn là Young nữa. Young chỉ hợp lệ để cảnh báo về một kiểu đạo đức hóa bất bình đẳng và một kiểu quyền lực được bọc bằng ngôn ngữ “xứng đáng”.
Young cũng có giới hạn thứ hai, rất quan trọng: vì là hư cấu cảnh báo, ông phóng đại có chủ đích. Phóng đại không làm ông “sai”, nhưng làm rõ rằng ta không được dùng chi tiết phóng đại như bằng chứng thực chứng. Ta chỉ được dùng nó như một tấm gương đạo đức: nhìn vào đó để thấy mặt tối của một logic nghe có vẻ hợp lý. Khi người viết sau này dùng Young để kết luận về hiện tại như thể đó là một mô tả đã được chứng minh, họ đang nhầm lẫn giữa bản đồ cảnh báo và lãnh thổ thực tế.
Chốt lại phần này: theo tiêu chuẩn, Young đứng khá vững. Vì ông tương đối rõ về đối tượng phê phán, và vì ông viết trong đúng vai: một cảnh báo chuẩn mực bằng hư cấu châm biếm. Vấn đề thường không nằm ở Young. Vấn đề nằm ở cách người khác mượn Young để mở rộng phạm vi phê phán mà không khóa định nghĩa, biến cảnh báo thành một nhãn đạo đức bao trùm.
III. Bài viết đã làm gì với Young
Nếu đọc bài của Engelstad như một cấu trúc lập luận, ta sẽ thấy nó vận hành theo đúng một kỹ thuật quen thuộc: lấy một “neo chính danh” có uy tín, rồi dùng neo đó để kéo theo một chuỗi diễn giải rộng hơn rất nhiều. Neo ở đây là Young.
Cách làm này không hề lạ. Nó tạo cho người đọc một cảm giác rất mạnh: “đây không phải ý kiến cá nhân, đây là một vấn đề đã được cảnh báo từ lâu, có nền tảng trí thức”. Và khi cảm giác đó đã hình thành, phần còn lại của bài có thể trượt qua nhiều tầng mà người đọc không còn cảm thấy cần khóa lại khái niệm nữa.
Bài của Engelstad thực chất có hai lớp.
Lớp thứ nhất là lớp “Young”: kể lại nguồn gốc thuật ngữ, nhấn mạnh đây là một lời cảnh báo bị hiểu sai, và trình bày bóng đen đạo đức của “xứng đáng”. Lớp này tương đối sạch, vì nó bám vào tinh thần của một cảnh báo chuẩn mực: nó không giả làm mô hình khoa học, nó chỉ dựng một khung đạo đức để người đọc nhìn thấy mặt tối của việc đạo đức hóa thang đo năng lực.
Nhưng lớp thứ hai mới là phần quyết định cảm giác “ru ngủ” mà tôi ngờ ngợ khi đọc kỹ.
Ở lớp này, bài bắt đầu mở rộng từ cảnh báo hẹp của Young sang một bản cáo trạng rộng: kỹ trị, quyền lực hành chính, thu hẹp không gian dân chủ, sự trỗi dậy của “giới chuyên gia”, sự suy yếu của nghị viện, và một chuỗi ví dụ chính trị đương đại.
Đồng thời, bài dùng thêm các nguồn khác để gia cố cảm giác “đây là một xu hướng lịch sử”: Blair và Brown như ví dụ “chiếm dụng” meritocracy, các đoạn nói về fact checking như một dạng trung lập giả, và cuối cùng là dựng hình nộm epistocracy để đưa ra một kịch bản đáng sợ: nếu anh tin rằng người có học nên cai trị, anh đang đi tới chỗ cắt dân chủ.Nhìn kỹ thì đây là một bước nhảy phạm vi.
Young cảnh báo một cơ chế đạo đức hóa bất bình đẳng qua một thước đo hẹp. Engelstad biến nó thành một diễn ngôn về trật tự xã hội hiện đại: từ meritocracy như một cảnh báo đạo đức, sang meritocracy như một nhãn bao trùm để chỉ cả kỹ trị, cả sự tự mãn của elite, cả chủ nghĩa thực chứng, cả xu hướng “chính trị có đáp án đúng”, và cả dân túy như phản ứng chính đáng.
Vấn đề không nằm ở việc bà mở rộng. Mở rộng có thể hợp lệ, nếu bà làm hai việc bắt buộc: khóa lại định nghĩa, và tách tầng lập luận. Nhưng bài không làm vậy. Nó để người đọc trôi trong một dòng liên tưởng: từ “nhân tài trị” như một hệ đạo đức, sang “nhân tài trị” như một hệ quyền lực, rồi sang “nhân tài trị” như một văn hóa coi thường đám đông, rồi sang “nhân tài trị” như một xu hướng chống dân chủ. Khi người đọc đã được dẫn bằng mạch đó, họ không còn phân biệt được đâu là đối tượng của Young và đâu là phần được tác giả gắn thêm.
Cơ chế này tạo ra một hiệu ứng rất đặc biệt: người đọc cảm thấy mình đang nhận được một lập luận có kỷ luật, vì nó trích nhiều tên tuổi và có nhiều lớp bối cảnh. Nhưng thực ra, phần lõi của nó là một chuỗi ghép narrative. Ghép narrative không sai, nhưng nếu không tự khóa khái niệm thì nó sẽ trở thành một thứ “lập luận bằng khí quyển”: đúng cảm giác, đúng nhịp đạo đức, đúng hệ giá trị của một nhóm độc giả, nhưng không cho người đọc công cụ để kiểm tra ranh giới của chính khái niệm đang được dùng.
Đến đây ta có thể nói gọn: bài của Engelstad dùng Young như xương sống để đứng vững, nhưng phần lớn cơ bắp của bài là từ các mảnh khác. Vấn đề là các mảnh đó không được ráp bằng kỷ luật định nghĩa, mà được ráp bằng nhịp đạo đức. Và khi ráp bằng nhịp đạo đức, “meritocracy” rất dễ trở thành một từ thần chú: cứ cái gì khiến ta khó chịu trong đời sống chính trị hiện đại, ta ném vào đó, rồi gọi chung là “nhân tài trị”.
IV. Lỗi khái niệm cốt lõi: “nhân tài” và “trị”
Muốn phê phán một thứ, phải nói rõ nó là gì. Đây là yêu cầu tối thiểu để bài viết không biến thành một bài diễn văn. Bài của Engelstad, theo tiêu chuẩn mà ta đang dùng, mắc đúng hai lỗi nền tảng: “nhân tài” không được khóa, và “trị” không được phân tầng.
Trước hết là “nhân tài”.
Trong toàn bộ bài, “nhân tài” xuất hiện như một khối mơ hồ, có lúc là trí tuệ đo được, có lúc là bằng cấp, có lúc là chuyên gia kỹ trị, có lúc là tầng lớp chuyên nghiệp hưởng lợi, và có lúc là nhóm cai trị nói chung. Đây là một dạng đánh tráo nghĩa cổ điển: giữ nguyên một nhãn đạo đức, nhưng thay đổi nội dung của nó theo nhu cầu của đoạn văn.
Nếu “nhân tài” là trí tuệ đo được, ta đang nói về một dạng thước đo hẹp. Nếu “nhân tài” là chuyên môn nghề nghiệp, ta đang nói về năng lực chức năng cần thiết để vận hành xã hội phức tạp. Nếu “nhân tài” là tầng lớp hưởng lợi từ cấu trúc, ta đang nói về giai cấp và thể chế. Ba thứ đó không giống nhau. Chúng có thể liên quan, nhưng không được phép đồng nhất.
Bài viết không phân biệt các loại này, nên người đọc sẽ tiếp nhận một kết luận ngầm: cứ ai ở trên đều là “nhân tài” theo nghĩa đạo đức; và vì vậy, bất bình đẳng hiện tại là sản phẩm của một hệ tôn thờ nhân tài độc hại. Kết luận này nghe có vẻ hợp lý vì nó hợp cảm xúc xã hội, nhưng nó không hợp kỷ luật khái niệm. Nó cũng là nguồn gốc của hiệu ứng “ru ngủ”: người đọc được giải tỏa vì tìm thấy một kẻ thù khái niệm duy nhất, trong khi thực tại có nhiều cơ chế khác nhau vận hành đồng thời.
Tiếp theo là “trị”.
“Trị” trong bài bị trộn ít nhất ba tầng.
Tầng thứ nhất là trị chính sách: ai ra quyết định, quyền lực đang nằm ở đâu, nghị viện bị suy yếu thế nào, bộ máy hành chính quyết gì.
Tầng thứ hai là trị nhận thức: ai có quyền nói đâu là đúng, đâu là sai; chính trị bị biến thành “bài toán có đáp án đúng” ra sao.
Tầng thứ ba là trị đạo đức: ai có quyền nói anh xứng đáng, anh không xứng đáng, và từ đó gắn nhãn phẩm giá lên con người.
Ba tầng này khác nhau về bản chất và về cách phản biện. Nếu anh phê phán trị chính sách, anh phải nói về cơ chế quyền lực, checks and balances, và trách nhiệm giải trình. Nếu anh phê phán trị nhận thức, anh phải nói về phương pháp tri thức, sự khiêm tốn của khoa học, và sự khác biệt giữa mô tả với chuẩn mực. Nếu anh phê phán trị đạo đức, anh phải nói về phẩm giá phổ quát và nguy cơ đạo đức hóa thất bại.
Bài của Engelstad trộn cả ba tầng vào cùng một nhãn “meritocracy”. Kết quả là người đọc cảm thấy mọi thứ đang bị một nhóm “nhân tài” thống trị toàn diện: thống trị chính sách, thống trị tri thức, và thống trị cả đạo đức. Cảm giác này mạnh vì nó thống nhất. Nhưng về mặt logic, nó nguy hiểm vì nó xóa bỏ ranh giới. Và khi ranh giới bị xóa, người đọc rất dễ đi đến một phản xạ không còn phân biệt: chống lại kỹ trị, chống lại chuyên gia, chống lại tiêu chí năng lực, chống lại bất cứ ai dùng lập luận, vì tất cả đều bị nhập chung vào “quyền lực của nhân tài”.
Đây là điểm then chốt: nếu anh muốn phê phán “nhân tài trị” mà không chỉ rõ “nhân tài nào” và “trị ở tầng nào”, thì anh không phê phán một hiện tượng. Anh đang tạo ra một biểu tượng đạo đức để huy động cảm xúc. Biểu tượng đạo đức có thể hữu dụng trong hoạt động chính trị, nhưng nếu gọi nó là “phân tích” thì đó là nói quá.
Hai lỗi này, khi kết hợp, tạo ra 1 thứ tôi thấy cấn khi đọc: ru ngủ đám đông bằng một câu chuyện vừa học thuật vừa đạo đức. Học thuật ở lớp bề mặt, đạo đức ở lớp động cơ. Người đọc thấy mình “đã hiểu”, nhưng thật ra là họ vừa được cung cấp một nhãn để đổ mọi bất mãn vào đó. Và khi bất mãn được đóng gói thành một nhãn, nó trở nên dễ lan truyền, dễ huy động, và dễ bị chiếm dụng.
V. Cơ chế “ru ngủ” và gieo mầm phá hoại hệ thống
Nếu tạm gác chuyện tác giả đúng hay sai về giá trị, chỉ nhìn vào “cách bài viết tác động lên người đọc”, thì có một cơ chế rất ổn định: nó chuyển bất mãn xã hội thành một thứ phẩm giá đạo đức dễ tiêu hóa, đồng thời làm mờ ranh giới giữa phê phán hợp lý và thái độ phá hệ thống.
Cơ chế thứ nhất là hợp thức hóa cảm giác thất bại bằng một nguyên nhân bao trùm. Khi một người cảm thấy bị kẹt, bị coi thường, bị loại khỏi cuộc chơi, họ có hai đường: hoặc tự hỏi mình đang thiếu gì và cần thay đổi gì, hoặc tin rằng cuộc chơi vốn bẩn nên mọi nỗ lực chỉ là phục tùng. Bài viết kiểu này thường nghiêng về đường thứ hai, vì nó cho độc giả một “lối thoát tâm lý” rất ngọt: bạn không thua vì bạn sai, bạn thua vì hệ thống xấu. Và khi người đọc đã nhận được lối thoát đó, họ sẽ ít có động lực kiểm tra khái niệm hơn. Người ta không soi logic quá kỹ một thứ đang giúp mình đỡ đau.Cơ chế thứ hai là đẩy người đọc vào một trạng thái “phê phán mạnh nhưng vô can”. Bài viết phá chính danh rất giỏi: nó chỉ ra sự kiêu ngạo của elite, chỉ ra sự đạo đức hóa bất bình đẳng, chỉ ra nguy cơ kỹ trị và sự co hẹp dân chủ. Nhưng nó thường tránh câu hỏi vận hành: xã hội phức tạp phải phân công theo tiêu chí nào, phải thiết kế trách nhiệm giải trình ra sao, và phải đánh giá năng lực bằng công cụ nào nếu không muốn rơi vào thờ phụng bằng cấp hoặc thờ phụng IQ. Khi một bài phê phán đốt sạch niềm tin mà không cho một cơ chế thay thế khả thi, nó tạo ra một trạng thái đặc biệt: người đọc thấy mình “tỉnh”, nhưng thực ra chỉ đang đứng trong tro.
Cơ chế thứ ba là làm mờ ranh giới giữa chuyên môn và đặc quyền. Chuyên môn là điều kiện vận hành của xã hội hiện đại. Đặc quyền là phân phối bất công của quyền lực và lợi ích. Hai thứ này có thể dính nhau trong thực tế, nhưng không được phép đồng nhất về mặt khái niệm. Bài kiểu này thường tạo một cảm giác rằng chuyên môn tự thân đã là một công cụ đàn áp, rằng “kẻ giỏi” và “kẻ hưởng lợi” là cùng một loại. Khi cảm giác đó lan rộng, người ta không còn phân biệt được mình đang chống đặc quyền hay đang chống năng lực. Và đây là chỗ “gieo mầm phá hoại hệ thống” xuất hiện: muốn sửa hệ thống thì phải giữ lại những bộ phận vận hành tốt và thay những bộ phận sai. Nhưng nếu người ta bị dẫn đến một tâm thế chống lại mọi tiêu chí năng lực, mọi cấu trúc chuyên môn, mọi “giới chuyên gia”, thì kết quả thường không phải là công bằng hơn mà là hỗn loạn hơn, và hỗn loạn thì luôn có kẻ tận dụng.
Cơ chế thứ tư là tạo ra một thứ đạo đức rẻ nhưng mạnh: đạo đức của người bị áp bức. Khi mọi bất bình đẳng được diễn giải như một sự xúc phạm phẩm giá, người phản đối hệ thống mặc nhiên đứng vào vị trí “đúng”. Vị trí đó cho họ quyền khinh bỉ ngược lại: khinh bỉ kẻ thành công vì bị coi là thủ phạm của cấu trúc. Đây là một vòng lặp đạo đức nguy hiểm. Nó biến tranh luận về cơ chế thành tranh luận về nhân phẩm. Và khi cơ chế bị thay bằng nhân phẩm, ta có thể huy động đám đông rất nhanh, nhưng ta mất khả năng sửa chữa cụ thể.Cơ chế thứ năm là xả áp có kiểm soát. Nghe ngược đời, nhưng rất thực: một xã hội có thể ổn định nhờ những bài phê phán mạnh mà không đụng tới đòn bẩy chính sách. Độc giả đọc xong thấy hả hê, thấy “đã hiểu bản chất”, thấy mình thuộc về phe đúng, rồi quay về đời sống thường nhật. Phẫn nộ được xả thành diễn ngôn, thay vì chuyển thành thiết kế. Đây là một dạng “giảm đau bằng ngôn ngữ”. Nó không giải quyết bệnh, nhưng giúp bệnh nhân bớt khó chịu. Trong một số bối cảnh, chính điều đó lại có lợi cho những lực lượng muốn giữ trạng thái hiện tại: xã hội bức xúc, nhưng bức xúc không tổ chức được thành hành động cải cách có cấu trúc.
Tóm lại, “ru ngủ” ở đây không phải làm người ta ngủ theo nghĩa lười biếng. Nó là làm người ta ngủ theo nghĩa không còn tỉnh táo về ranh giới khái niệm. Người ta vẫn phẫn nộ, vẫn hăng hái, vẫn chia sẻ, nhưng không còn phân biệt được đang sửa cái gì, đang phá cái gì, và đang đòi công bằng hay đang đòi quyền trả thù đạo đức.
VI. Các ngụy biện và thủ pháp lập luận: học thuật hóa cảm xúc
Để một bài vừa có vẻ “trí thức” vừa kích hoạt được cảm xúc đạo đức, nó thường dựa vào một số thủ pháp lập luận rất quen. Mình liệt kê theo cách có thể kiểm tra được, không cần tin người viết.
Thứ nhất là đánh tráo nghĩa (equivocation). Một từ khóa được giữ nguyên để tạo cảm giác nhất quán, nhưng nghĩa của nó thay đổi theo đoạn. “Nhân tài” lúc thì là người thông minh, lúc thì là người có bằng cấp, lúc thì là chuyên gia, lúc thì là tầng lớp hưởng lợi, lúc thì là nhóm cai trị. Khi độc giả không phát hiện sự thay nghĩa này, họ sẽ tin rằng mình vừa chứng minh được một thứ rất rộng: chống lại “nhân tài trị” đồng nghĩa với chống lại mọi bất công do elite tạo ra. Nhưng thực ra họ chỉ vừa đi qua nhiều khái niệm khác nhau mà không khóa lại.
Thứ hai là dựng hình nộm (strawman) bằng cách chọn phiên bản cực đoan của lập trường đối thủ. Ví dụ đưa epistocracy như một bóng ma để khiến mọi thảo luận về vai trò chuyên gia và tri thức trong chính sách trở nên đáng ngờ. Khi đã dựng được bóng ma, người đọc sẽ phản xạ đạo đức: ai nói “chuyên gia nên có tiếng nói mạnh” thì bị liên tưởng đến “tước quyền dân chủ”.
Thứ ba là lưỡng phân giả (false dilemma). Nó dựng cảm giác phải chọn một trong hai: hoặc phẩm giá phổ quát, hoặc xã hội dựa trên năng lực. Trong thực tế, hai thứ này không đối nghịch. Phẩm giá là điều kiện nền, năng lực là tiêu chí chức năng. Một xã hội có thể giữ phẩm giá mà vẫn phân công theo năng lực. Nhưng khi bài viết dựng thành lưỡng phân, người đọc sẽ chọn phẩm giá như một phản xạ đạo đức, rồi vô thức đánh đồng mọi tiêu chí năng lực với sự xúc phạm.
Thứ tư là trượt dốc (slippery slope). Nó gợi rằng nếu xã hội coi trọng chuyên môn thì sẽ trượt thành kỹ trị, rồi trượt thành độc tài tri thức. Trượt dốc có thể đúng trong một số điều kiện, nhưng muốn hợp lệ phải chỉ ra các điều kiện trung gian và cơ chế kiểm soát. Nếu bỏ qua bước đó, nó chỉ là một cái dốc cảm xúc: nghe hợp lý vì sợ hãi là cảm xúc hợp lý.
Thứ năm là liên tưởng tội lỗi theo chuỗi (guilt by association). Ghép nhiều tên tuổi và hiện tượng thành một dây: Young, rồi Blair, rồi các lập luận kỹ trị, rồi Brennan, rồi Bakunin. Dây này tạo một khí quyển: mọi thứ thuộc về “giới có học” đều đang kéo xã hội tới một tương lai phản địa đàng. Đây là kỹ thuật tạo cảm giác lịch sử tất yếu. Người đọc tin rằng mình đang nhìn thấy “bản chất thời đại”, trong khi thực ra chỉ đang bị dẫn qua một chuỗi liên tưởng có chọn lọc.
Thứ sáu là đóng khung đạo đức (moral framing) để vô hiệu hóa phản biện. Khi một ý kiến bị đóng khung là “đàn áp”, “trịch thượng”, “bịt miệng”, người phản biện sẽ bị đẩy vào thế phòng thủ đạo đức. Họ phải chứng minh mình “tốt” trước khi được phép nói về cơ chế. Đây là cách biến tranh luận chính sách thành tranh luận nhân cách. Và khi đã biến thành nhân cách, sự thật vận hành trở thành thứ yếu.Thứ bảy là hoán đổi mô tả thành chuẩn mực (is–ought slide). Bài có thể bắt đầu bằng mô tả bất bình đẳng, rồi rất nhanh trượt sang kết luận chuẩn mực về việc “nên” làm gì, “ai” đáng bị nghi ngờ, “hệ thống” đáng bị phán xét. Trượt này không sai về mặt đạo đức, nhưng nếu không được đánh dấu rõ, người đọc sẽ tưởng kết luận chuẩn mực là hệ quả tất yếu của mô tả, trong khi nó vẫn là một lựa chọn giá trị.Những thủ pháp trên không làm bài viết “vô giá trị”. Nó chỉ nói rằng bài viết đang chơi ở sân của diễn ngôn và đạo đức, chứ không phải sân của kỷ luật khái niệm. Khi người đọc không nhận ra điều đó, họ bị học thuật hóa cảm xúc: cảm xúc mang áo choàng tri thức, và tri thức bị dùng như công cụ để bảo vệ cảm xúc.
VII. Đặt lại phê phán cho đúng ngữ cảnh
Sau khi bóc tách cơ chế ru ngủ và các thủ pháp lập luận, điều quan trọng không phải là “bác bỏ” bài viết kia, mà là đặt lại ranh giới hợp lệ của phê phán. Một phê phán đúng không nằm ở cường độ cảm xúc, mà ở việc nó nhắm trúng đối tượng và không phá nhầm thứ cần giữ.
Trước hết cần tách bạch ba phạm trù vốn hay bị trộn lẫn.
Một là phẩm giá con người. Phẩm giá là vô điều kiện. Nó không phụ thuộc vào IQ, bằng cấp, nghề nghiệp, hay mức đóng góp kinh tế. Mọi xã hội tử tế đều phải bảo vệ điều này. Phê phán việc dùng “xứng đáng” để biện minh cho khinh miệt người ở dưới là hoàn toàn hợp lệ, và đây là điểm mạnh nhất của Young.
Hai là năng lực chức năng. Năng lực ở đây không phải thước đo đạo đức, mà là điều kiện vận hành. Phi công cần biết lái máy bay, bác sĩ cần biết chữa bệnh, người làm chính sách cần hiểu hệ quả chính sách. Phủ định vai trò của năng lực chức năng không làm xã hội công bằng hơn; nó chỉ làm xã hội kém vận hành hơn. Phê phán đúng không nhằm xóa tiêu chí năng lực, mà nhằm ngăn việc biến tiêu chí đó thành thước đo nhân phẩm.
Ba là quyền lực và trách nhiệm giải trình. Ai ra quyết định, dựa trên cơ sở nào, và bị kiểm soát ra sao, là câu hỏi chính trị cốt lõi. Một chuyên gia có thể rất giỏi chuyên môn nhưng vẫn không có quyền quyết định tối hậu. Phê phán kỹ trị hợp lệ phải nhắm vào chỗ quyền lực bị tách khỏi giám sát dân chủ, không phải nhắm vào bản thân tri thức hay chuyên môn.
Khi đặt lại ba tầng này, ta mới có một phê phán sạch. Phê phán sạch không nói “xã hội dựa trên năng lực là xấu”. Nó nói: xã hội cần năng lực, nhưng không được đạo đức hóa năng lực; cần chuyên gia, nhưng không được trao quyền tuyệt đối cho chuyên gia; cần phân tầng chức năng, nhưng không được biến phân tầng đó thành thứ bậc phẩm giá.
Một phê phán đúng ngữ cảnh cũng phải làm thêm một việc khó: đặt câu hỏi vận hành. Nếu nói “meritocracy như hiện tại có vấn đề”, thì phải chỉ ra vấn đề nằm ở đâu: ở thước đo nào, ở cơ chế tuyển chọn nào, ở cách phân phối lợi ích nào, ở cách gắn đạo đức vào thành công nào. Và nếu muốn bỏ hay sửa một cơ chế, phải nói rõ cơ chế thay thế vận hành ra sao, chứ không chỉ dừng ở cảm giác “cái này sai”.
Điều bài kia né tránh chính là bước này. Nó rất mạnh ở việc làm người đọc nghi ngờ tính chính danh của elite và chuyên gia, nhưng rất nhẹ ở việc nói: nếu không dùng các tiêu chí đó, xã hội phức tạp nên tổ chức bằng gì. Khi một phê phán không dám đi tới câu hỏi vận hành, nó thường không phải là phê phán để sửa, mà là phê phán để giải tỏa.
VIII. Kết: khóa lại khung đọc, tránh bị kéo vào nhiễu
Điểm cuối cùng cần nói rõ: phân tích này không nhằm kết luận tác giả “xấu”, “bị thuê”, hay “âm mưu”. Tôi giả định định hướng dư luận chỉ để làm công cụ phân tích: xem thông điệp này, nếu được khuếch đại, sẽ tạo ra hiệu ứng gì và ai hưởng lợi về mặt cấu trúc.
Trong trường hợp này, hiệu ứng chính là làm xói mòn niềm tin vào tiêu chí năng lực và chuyên môn, trong khi không cung cấp một khung thay thế vận hành. Hiệu ứng đó có thể được tận dụng bởi nhiều phe khác nhau, từ dân túy tả đến dân túy hữu, và thậm chí cả những lực lượng muốn giữ nguyên trạng bằng cách xả áp bất mãn qua diễn ngôn.
Vì vậy, khung đọc an toàn cho những bài kiểu này là thế này: đọc nó như một tiểu luận đạo đức, không phải như một bản đồ vận hành xã hội. Lấy từ nó những cảnh báo hợp lệ về khinh miệt, về đạo đức hóa bất bình đẳng, về quyền lực tự mãn của kẻ thắng. Nhưng đừng để nó làm mờ ranh giới giữa phê phán đặc quyền và phủ định năng lực. Đừng để nó biến sự giận dữ chính đáng thành một thái độ chống lại mọi cấu trúc.
Một xã hội có thể vừa bảo vệ phẩm giá phổ quát, vừa đòi hỏi năng lực chức năng. Nó có thể vừa nghi ngờ quyền lực chuyên gia, vừa cần tri thức để vận hành. Mọi phê phán không giữ được hai điều đó cùng lúc, dù nghe rất “đúng” về mặt đạo đức, đều có nguy cơ trượt từ sửa hệ thống sang phá hệ thống.Và đó là câu chốt cuối cùng:
phê phán chỉ có giá trị khi nó làm xã hội hiểu mình rõ hơn và vận hành tốt hơn; nếu nó chỉ làm xã hội giận dữ hơn mà mù mờ hơn về cách vận hành, thì nó đã hoàn thành một vai trò khác.
IX. Giả định đây là bài định hướng dư luận: ai được lợi, và được lợi bằng cách nào
Tôi nhắc lại cho sạch: đây là phân tích theo giả định. Không khẳng định tác giả “được thuê”. Tôi chỉ đặt bài viết vào một kịch bản: nếu thông điệp này được dùng như một công cụ dẫn dắt cảm xúc tập thể, thì nó tạo ra hiệu ứng gì và ai hưởng lợi cấu trúc từ hiệu ứng đó.
1) Hiệu ứng cốt lõi mà bài này tạo ra
Bài không chỉ phê phán “đạo đức hóa bất bình đẳng” (điểm hợp lệ của Young). Nó còn tạo ra ba hiệu ứng phụ rất mạnh:
Làm mờ ranh giới giữa chuyên môn và đặc quyềnNgười đọc dần cảm giác “giỏi” đồng nghĩa “thống trị”, “có học” đồng nghĩa “áp bức”.
Chuyển bất mãn xã hội sang trục đạo đứcNgười đọc không còn nhìn bất bình đẳng như một bài toán cơ chế cần sửa, mà như một cuộc chiến thiện–ác. Khi đã thành thiện–ác thì mục tiêu không còn là thiết kế, mà là kết án.
Tạo bất mãn ổn định nhưng khó chuyển hóa thành cải cách vận hànhPhê phán mạnh, nhưng không đi vào cơ chế thay thế. Kết quả là xã hội bức xúc, chia sẻ, đồng cảm, nhưng không tổ chức được thành giải pháp.
Nếu một thông điệp tạo ra ba hiệu ứng này, thì những nhóm sau sẽ hưởng lợi.
2) Nhóm hưởng lợi trực tiếp: cánh tả dân túy chống kỹ trị
Đây là nhóm hợp nhất nhất với “khí hậu đạo đức” của bài.Họ hưởng lợi vì:
bài cung cấp cho họ một nhãn đạo đức đẹp: “chống nhân tài trị”
nhãn này gom được nhiều bức xúc khác nhau vào một kẻ thù chung: “elite”
không cần chứng minh mô hình vận hành thay thế ngay lập tức, vì diễn ngôn đã đủ huy động
Họ dùng bài để:
mở rộng ảnh hưởng trong nhóm lao động/nhóm bị bỏ rơi
đẩy thảo luận khỏi “tối ưu kỹ thuật” sang “đấu tranh đạo đức”
làm cho mọi lời phản biện kỹ thuật bị gắn nhãn “trịch thượng”
3) Nhóm hưởng lợi gián tiếp nhưng rất nguy hiểm: cánh hữu dân túy
Cánh hữu dân túy không cần đồng ý với tác giả. Họ chỉ cần một thứ: xói mòn niềm tin vào giới có học, chuyên gia, và các thể chế trung gian.Bài kiểu này làm sẵn điều đó, thông qua cảm xúc:
“người ta coi thường tôi”
“giới tinh hoa tự phong”
“chúng nó dùng tri thức để thống trị”
Cánh hữu dân túy sẽ “đổi màu” thông điệp:
thay vì nói “phẩm giá phổ quát”, họ nói “đám elite phản bội dân”
thay vì nói “bình đẳng”, họ nói “trả lại quyền cho người thường”
thay vì nói “phúc lợi”, họ nói “đập hệ thống”
Nhưng nhiên liệu cảm xúc là một.
4) Nhóm hưởng lợi kiểu kín đáo: những lực lượng muốn trì hoãn cải cách thực chất
Nghe nghịch lý nhưng rất thực: một xã hội có thể được “ổn định” bằng diễn ngôn phê phán mạnh, vì diễn ngôn đó đóng vai trò xả áp.Bài kiểu này giúp:
người đọc cảm thấy mình đã làm điều đúng (đọc, chia sẻ, đứng về phía đạo đức)
nhưng không buộc ai phải cam kết một cải cách cụ thể, tốn tiền, đụng lợi ích
Nó tạo ra trạng thái:
bức xúc có định hướng
nhưng không có thiết kế
không có tổ chức
không có đòn bẩy chính sách
Với nhóm muốn giữ nguyên trạng, đó là thiên đường: xã hội giận, nhưng giận trong vòng an toàn.
5) Nhóm hưởng lợi về quyền lực truyền thông: những người bán “đạo đức nhanh”
Có một thị trường rất lớn cho loại nội dung:
khiến người đọc thấy mình đúng
khiến người đọc thấy mình thuộc phe tốt
khiến người đọc thấy kẻ khác là thủ phạm
Bài kiểu này dễ được cắt clip, trích quote, làm caption, vì nó là đạo đức hóa, không phải kỹ thuật. Nó phù hợp thuật toán vì:
đánh vào cảm xúc bất mãn
tạo kẻ thù rõ ràng
ít yêu cầu kiến thức nền
Những người sống bằng tương tác sẽ hưởng lợi, bất kể họ thuộc phe nào.
6) Ai không hưởng lợi: người muốn sửa hệ thống mà vẫn giữ năng lực vận hành
Những người cải cách nghiêm túc thường rơi vào thế kẹt khi loại diễn ngôn này lên ngôi.Vì họ cần nói các câu khó:
xã hội phải giữ tiêu chí năng lực ở một mức nào đó
phân công là bắt buộc
chuyên môn có vai trò
nhưng phải kiểm soát quyền lực và chống kiêu ngạo
Trong khí hậu “anti-meritocracy” kiểu mơ hồ, mọi câu như vậy rất dễ bị gán nhãn: “elitist”. Kết quả là không gian cho cải cách thực chất bị bóp.
7) Nếu phải chốt cực gọn theo đúng câu hỏi “đảng nào có lợi”
Nếu dùng trục Mỹ Dem/Rep thì nó không khớp hoàn toàn, nhưng nếu buộc phải dịch ra “ai hưởng lợi”:
lợi trực tiếp: phe dân túy chống kỹ trị (thường nằm ở tả cấp tiến)
lợi gián tiếp: phe dân túy chống elite (thường nằm ở hữu)
lợi cấu trúc: bất kỳ ai muốn làm suy yếu niềm tin vào chuyên gia và thể chế trung gian
lợi vận hành: bất kỳ ai muốn xã hội xả áp bằng diễn ngôn thay vì đòi thay đổi thật
8) Câu chốt cuối (để đóng thread)
Nếu giả định đây là một thông điệp định hướng, thì nó không hướng người ta tới cải cách, mà hướng người ta tới một tâm thế: nghi ngờ năng lực như một thứ bạo lực. Và tâm thế đó là một dạng vũ khí mềm: dùng để huy động đám đông rất nhanh, nhưng để vận hành xã hội thì nó chỉ tạo thêm tro.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất