Với một con người, chúng ta luôn luôn sợ. Sợ là một phần của cuộc sống. Trong thời hiện đại ngày nay, chúng ta dường như sợ nhiều hơn, thậm chí bắt đầu hình thành những nỗi sợ mới ngay cả trước khi chúng ta đủ hiểu về chúng. Ta biết nhiều, ta sợ nhiều. Vậy rốt cuộc, biết nhiều làm ta sợ, hay sợ nhiều khiến ta muốn biết thêm?
Lưu ý: Mình không thật sự chuyên ngành về Y cũng như Tâm Lý hoàn toàn nên có thể nói có chỗ không hoàn toàn chính xác, nếu có sai mình mong các bạn thông cảm.
Nỗi sợ – một hiện tượng thật của con người
Nỗi sợ (fear) là một hiện tượng mà trong đó con người cảm nhận sự nguy hiểm đối với bản thân, cả về tinh thần lẫn thể chất. Cảm giác này thúc đẩy chúng ta phải thực hiện một hành động nào đó nhằm giảm thiểu hoặc xoá bỏ mối nguy đang hiện diện. Hiện tượng này không chỉ diễn ra ở con người, mà còn tồn tại ở hầu hết các loài sinh vật.
Theo các nghiên cứu về não bộ, nỗi sợ phần lớn xuất phát từ một vùng não khá nguyên thuỷ của con người: hạch hạnh nhân (amygdala) – một cấu trúc cũng tồn tại ở nhiều loài sinh vật có tổ chức xã hội. Tại sao lại là “phần lớn”? Bởi vì hạch hạnh nhân chủ yếu xử lý những nỗi sợ mang tính nguyên thuỷ: sợ tổn thương, sợ đau, sợ đói, sợ chết… những nỗi sợ gắn liền trực tiếp với sinh tồn.
Tuy nhiên, nỗi sợ vốn dĩ không chỉ tồn tại ở hiện tại. Chúng tiến hoá cùng con người thông qua di truyền, và được “cải tiến” nhờ những nhận thức mới khi nỗi sợ liên kết với các vùng não tiến hoá cao hơn – đặc biệt là ở loài người. Thông qua ngôn ngữ và giao tiếp, con người sơ khai bắt đầu hình thành những nỗi sợ vô hình: những nỗi sợ không còn gắn với một mối nguy vật lý hiện hữu, mà chỉ có thể quan sát thông qua hành vi, niềm tin và phản ứng xã hội.
Ngày nay, chúng ta xem nỗi sợ như một phần của đời sống thường nhật. Chúng ta học cách vượt qua nỗi sợ, biến nỗi sợ thành động lực để trở nên mạnh mẽ hơn. Nhưng nếu đi theo hướng này quá xa, bài viết rất dễ trở thành một cuốn self-help rẻ tiền. Điều đáng nói hơn là: dù ta hiểu nỗi sợ, nghiên cứu nỗi sợ, thậm chí luyện tập để vượt qua những nỗi sợ khác nhau, liệu có phải chúng ta đang bị chi phối bởi một nỗi sợ lớn hơn – một nỗi sợ bao trùm, tạo động lực để ta vượt qua những nỗi sợ còn lại?
Với tôi, nỗi sợ chính là thứ làm cho con người là con người. Chúng ta thuộc về tự nhiên, và tự nhiên mang trong mình vô vàn điều đáng sợ. Thay vì xem nỗi sợ như một thứ cần bị loại bỏ, ở đây, chúng ta hãy nhìn nỗi sợ như một người bạn luôn song hành – một phần tất yếu, không thể tách rời của tự nhiên và của chính chúng ta.
Có những nỗi sợ thực sự là những hiện tượng tâm lý, và cần được phân chia thành hai khía cạnh: những nỗi sợ có thể chữa trị thông qua liệu pháp tâm lý, và những nỗi sợ không có phương pháp chữa trị dứt điểm mà chỉ có thể giảm thiểu hoặc quản lý.
Trong khoa học, những hiện tượng sợ hãi thường được gọi chung là fear – một phản ứng sinh học và tâm lý có thể được điều tiết. Khi những nỗi sợ này được gọi tên cụ thể với hậu tố –phobia, chúng thường chỉ những nỗi sợ mang tính bệnh lý, có nguồn gốc từ chấn thương, ám ảnh bên ngoài hoặc bên trong, và có khả năng điều trị bằng các phương pháp chuyên biệt.

Lịch sử của những nỗi sợ

Ở đây, tôi không sử dụng thước đo lịch sử theo dòng thời gian tuyến tính, mà dùng tháp nhu cầu Maslow (phiên bản mở rộng 7 tầng từ phiên bản gốc 5 tầng) làm khung tham chiếu. Lý do là bởi nỗi sợ không hoàn toàn tiến hoá theo thời gian, mà còn được duy trì thông qua di truyền hành vi và sự kế thừa trong cấu trúc xã hội. Mỗi tầng nhu cầu sẽ tương ứng với những dạng nỗi sợ điển hình xuất hiện và chi phối hành vi con người.
Vậy chúng ta hãy bắt đầu.

Tầng 1 và 2: Sinh lý và an toàn (Physiological & Safety)

Thời kỳ công xã nguyên thuỷ (Pre-social) – Nỗi sợ nguyên thuỷ

Tương ứng với tầng 1 và tầng 2 của tháp nhu cầu Maslow – sinh lý và an toàn – là giai đoạn trước xã hội, nơi nỗi sợ nguyên thuỷ chi phối gần như toàn bộ hành vi của con người.
Những nỗi sợ điển hình trong giai đoạn này bao gồm: sợ chết (mortality fear), sợ bị bỏ rơi (fear of abandonment), sợ đau và tổn thương (fear of injury), sợ đói (fear of starvation), sợ khát (fear of thirst), sợ trống trải và phơi nhiễm với môi trường (fear of exposure). Đây đều là những nỗi sợ giữ vai trò trực tiếp trong việc giúp con người sinh tồn.
Giai đoạn này tương ứng với thời kỳ công xã nguyên thuỷ, kéo dài từ khoảng 2–2,5 triệu năm trước cho đến gần 3000 năm trước Công nguyên. Con người sống theo bầy đàn, và mối quan tâm cốt lõi là sống sót, có thể quy về hai nhu cầu căn bản: ăn uống và an toàn. Mọi nỗi sợ đều sinh ra từ mong cầu sinh tồn của cá thể và của cả đàn.
Về mặt sinh học thần kinh, những nỗi sợ này được xử lý chủ yếu ở các cấu trúc não sơ khai như thân não (brainstem), vùng dưới đồi (hypothalamus), hạch hạnh nhân (amygdala), hạch nền (basal ganglia) và vùng periaqueductal gray (PAG). Chúng tác động trực tiếp lên hành vi sinh tồn, thúc đẩy cá thể hợp tác với tập thể để gia tăng khả năng sống sót.
Những cấu trúc này tồn tại tương đối tương đồng ở nhiều loài động vật. Tuy nhiên, con người khác biệt ở khả năng phối hợp linh hoạt giữa các vùng não, cùng với trí nhớ bối cảnh và khả năng giao tiếp. Việc ghi nhớ và trao đổi thông tin dần trở thành “vũ khí” quan trọng nhất, cho phép con người không chỉ tránh nguy hiểm mà còn tích luỹ kinh nghiệm sinh tồn qua nhiều thế hệ. Đây chính là tiền thân cho sự hình thành những nỗi sợ mang tính nhận thức về sau.
Giai đoạn này đánh dấu thời kỳ tiến hoá chậm của loài người. Mọi thứ bắt đầu thay đổi khi con người biết sử dụng lửa, công cụ, rời khỏi hang động, chuyển sang du mục, chăn nuôi và trồng trọt – mở ra những cấu trúc xã hội phức tạp hơn cùng với những dạng nỗi sợ mới.

Tầng 3: Thuộc về (Belonging)

Thời kỳ xã hội nô lệ (Slave society)

Trước khi đi tiếp, cần nhắc sơ qua về khái niệm FOMO (fear of missing out) – một nỗi sợ mang tính nguyên thuỷ trong quá trình tiến hoá bậc cao của con người. Thuật ngữ này được Dan Herman đề cập lần đầu vào năm 1996 trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng. Trong xã hội hiện đại, FOMO thường được nhìn nhận như một hiện tượng tâm lý của xã hội truyền thông, nơi nỗi sợ bỏ lỡ thông tin, cơ hội hay trải nghiệm trở thành động lực hành vi.
Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ tiến hoá, FOMO đã tồn tại từ rất sớm. Với con người nguyên thuỷ, “bỏ lỡ” thông tin về mối nguy, nguồn thức ăn hay lợi thế môi trường đồng nghĩa với giảm khả năng sống sót. Việc sở hữu và chia sẻ thông tin giúp gia tăng cơ hội sinh tồn, đồng thời thúc đẩy sự hình thành ngôn ngữ, mạng lưới giao tiếp và các cộng đồng xã hội ngày càng lớn.
Khoảng từ 3000 TCN đến 500 SCN, các đàn nhỏ dần liên kết thành bộ lạc, rồi phát triển thành những cộng đồng và vùng lãnh thổ rộng lớn hơn. Khi bộ lạc hình thành, các giai cấp xã hội sơ khai cũng xuất hiện, điển hình là vai trò của tù trưởng – người nắm giữ nhiều thông tin nhất, đồng thời sở hữu quyền lực và của cải. Lượng thông tin lúc này trở thành yếu tố sống còn: biết nhiều hơn đồng nghĩa với khả năng đưa ra những quyết định sinh tử cho cả cộng đồng.
Khi các bộ lạc hợp nhất thành quốc gia và cường quốc, thông tin gắn chặt với quyền lực quân sự và chính trị. Việc “thuộc về” một cường quốc mang lại giá trị sinh tồn cao hơn so với việc tồn tại trong một cộng đồng nhỏ dễ bị thôn tính. Với từng cá thể, nỗi sợ lúc này không chỉ là sống hay chết, mà là: mình có thực sự thuộc về cộng đồng này hay không.
Cũng trong giai đoạn này, khi những hiện tượng khó giải thích và nguy hiểm được truyền miệng, con người bắt đầu đặt câu hỏi về nguồn gốc của nỗi sợ. Từ đó, những yếu tố siêu nhiên và tôn giáo sơ khai xuất hiện, đặt nền móng cho văn hoá và tín ngưỡng.
Đây là thời kỳ của các nền văn minh lớn như Hy Lạp, Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Hoa cổ và Ấn Độ cổ. Trong nhiều xã hội, việc được công nhận là công dân có giá trị cao hơn cả sự sống, trong khi nô lệ bị xem như hàng hoá. Con người bị chi phối mạnh mẽ bởi lượng thông tin mà họ sở hữu, bởi thông tin gắn liền với quyền lực, của cải và vị thế xã hội.
Về mặt sinh học thì kể từ đây những nỗi sợ bắt đầu thúc đẩy phát triển qua những vùng não mới: vùng não đai trước (Anterior Cingulate Cortex (ACC)) , vỏ não đào (Insula), cùng phối hợp với hạch hạnh nhân (Amygdala), và thuỳ hải mã (Hippocampus) từ đây chúng ta không phát triển nỗi sợ bằng sự nhận biết bản chất sự việc và tự chất vấn thông qua vùng não đai trước và vỏ não đào từ đây suy luận ra nỗi sợ có tính vô hình cao hơn FOMO.
Khác với những nỗi sợ sơ khai khi con người sợ thông qua việc cảm giác về thân thể bề ngoài, FOMO gây ra nỗi sợ thông cảm giác về tinh thần trước sau đó mới là hậu quả về thân thể và điều này đôi khi gây ra nguyên nhân tử vong trước cả những vấn đề về thân thể. Những hành động diễn ra khi con người dự đoán được những vấn đề diễn ra trên thể xác sẽ đến sau đó đưa ra kết luận dựa trên trạng thái hiện tại là không thể cứu vãng và đưa ra quyết định kết thúc. Từ đây tinh thần bắt đầu có khả năng gây ra những chấn thương, mang tính tự phát của con người thông qua sự dự đoán, và cũng bắt đầu sợ dự đoán. Đương nhiên chúng ta đang nói đến một nỗi sợ mới xuất phát từ FOMO việc nắm trước thông tin cũng gây ra nỗi sợ về thông tin có hể tác động đến hiện tại mà còn có thể là tương lai. Nhưng trước mặt con người còn chuẩn bị đối diện với một thời kỳ mới một thời kỳ xã hội phát triển cao hơn và do con người tạo ra.
Từ đây, một nỗi sợ vô hình mới xuất hiện: con người không còn chủ yếu sợ thiên nhiên, mà bắt đầu sợ xã hội. Nỗi sợ đó có thể tạm gọi là sợ không được công nhận (fear of non-recognition – FONR).
Tầng 4: Công nhận (Esteem)
Xã hội quân chủ (Monarchical society)
FONR thúc đẩy con người hình thành các đặc điểm nhận diện tập thể như văn hoá, bản sắc, ngôn ngữ và chuẩn mực giao tiếp. Việc thiếu vắng những dấu hiệu này dễ khiến một cá thể bị xem là ngoại lai – và trong nhiều giai đoạn lịch sử, chính con người đã trở thành mối đe doạ lớn nhất đối với đồng loại của mình.
Từ khoảng năm 500 SCN đến thế kỷ XVIII, khi xã hội quân chủ phát triển mạnh, lượng tri thức và thông tin bắt đầu định hình vị trí xã hội của con người. Sự công nhận trở thành yếu tố sống còn: được công nhận là giáo sĩ, quý tộc hay hoàng tộc đồng nghĩa với quyền lực và sự bảo toàn sinh mạng.
Công nhận lúc này gắn liền với uy tín, năng lực, sức mạnh và địa vị xã hội – những giá trị không thể đo đếm bằng vật chất. Một danh xưng đủ sức cho phép con người ra lệnh và chi phối sinh tử của kẻ khác. Vì vậy, con người buộc phải sống theo các quy chuẩn xã hội để đạt được và duy trì sự công nhận đó.
Nỗi sợ bị loại khỏi trật tự xã hội khiến con người nỗ lực bằng nhiều con đường khác nhau: tự rèn luyện, tích luỹ của cải, tranh đấu bằng vũ lực hay tri thức. Ai mạnh có thể làm lính, làm tướng; ai thông minh có thể làm thầy, làm quân sư; ai không nổi trội vẫn có thể sống lâu, tích luỹ uy tín và trở thành người có tiếng nói trong cộng đồng. Điều đáng sợ nhất là trở thành kẻ không có vai trò, không được nhìn nhận, hoặc bị đẩy xuống tầng thấp của xã hội.
Trong giai đoạn này, những câu chuyện vượt khỏi tôn giáo bắt đầu xuất hiện: ngụ ngôn Aesop, truyện ngụ ngôn trung cổ châu Âu, hay các tích truyện Đông Á – tất cả đều phản ánh sự khắc nghiệt của trật tự giai cấp và khát vọng leo lên thứ bậc xã hội.
Từ đây những vùng nào cao cấp hơn bắt đầu tác động vào suy nghĩ của con người tạo nên những suy nghĩ lớn hơn bao gồm: Vỏ não trước trán giữa (Medial Prefrontal Cortex), Vỏ não ổ mắt (Orbitofrontal Cortex), Vỏ não trước trán lưng bên (Dorsolateral Prefrontal Cortex), Thể vân (Striatum). Những vùng này đều là những vùng não xử lý những vấn đề cao cấp về giá trị bản thân, nhận định con người, FONR lần đầu giúp con người tạo ra giá trị cũng nguyên nhân tạo ra nỗi sợ. Giá trị của nỗi sợ này rất lớn ở chỗ nó không những giết chết con người ngay như những nỗi sợ khác, mà làm họ sống bằng những san chấn mang tính khó hồi phục hoặc không thể hồi phục, là nguyên nhân dẫn đến những vấn đề lớn hơn trong xã hội và khả năng làm suy giảm giá trị đạo đức con người.
Một điều nữa về FONR là qua phần trên FOMO được xuất hiện từ cá thể quan sát hiện tượng rồi dự đoán, tức nổi sợ này xuất hiện từ kinh nghiệm cá thể sau đó mới được duy truyền, nhưng FONR không xuất hiện thuần từ quan sát mà xuất phát từ xã hội, xuất phát từ văn hoá, ở đây giá trị của con người hình thành từ xã hội, do xã hội, và vì xã hội tức nguồn gốc của chúng sinh ra không phải tự thân mà được truyền thụ và phân tích từ xã hội. Ở đây ta sẽ bắt xuất hiện một quan niệm mới là nỗi sợ thừa hưởng từ xã hội, tức một cá nhân dù vẫn có thể đóng góp không tác khỏi bầy đàn vẫn có thể mang trong mình FONR vì chính xã hội gán ghép cho.

Kết luận phần 1

Cả FOMO lẫn FONR giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình hành vi con người suốt các giai đoạn này. Não bộ con người tiến hoá để thích nghi với những khái niệm xã hội ngày càng trừu tượng như quốc gia, bản sắc và địa vị. Nỗi sợ, từ đó, không còn thuần tuý mang tính sinh tồn, mà dần trở thành một cấu trúc nhận thức phức tạp – tiền đề cho những vấn đề xã hội hiện đại.
Từ đây chúng ta sẽ chuẩn bị bước sang phần 2 với những nỗi sợ gắn chặt hơn với vấn đề xã hội cũng như những giai đoạn mới phát triển vượt bậc về công nghệ, xã hội cũng từ đó phát sinh rất nhiều vấn đề.
Nguồn có thể tham khảo thêm:
American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed.). Author.
Bauman, Z. (2006). Liquid fear. Polity Press.
Beck, U. (1992). Risk society: Towards a new modernity. Sage Publications.
Becker, E. (1973). The denial of death. Free Press.
Brewin, C. R., Andrews, B., & Valentine, J. D. (2000). Meta-analysis of risk factors for posttraumatic stress disorder. Journal of Consulting and Clinical Psychology, 68(5), 748–766. https://doi.org/10.1037/0022-006X.68.5.748
Furedi, F. (2006). Culture of fear revisited. Continuum.
Heidegger, M. (1962). Being and time (J. Macquarrie & E. Robinson, Trans.). Harper & Row. (Original work published 1927)
Kierkegaard, S. (1980). The concept of anxiety (R. Thomte & A. B. Anderson, Trans.). Princeton University Press. (Original work published 1844)
LeDoux, J. E. (1996). The emotional brain: The mysterious underpinnings of emotional life. Simon & Schuster.
LeDoux, J. E. (2000). Emotion circuits in the brain. Annual Review of Neuroscience, 23, 155–184. https://doi.org/10.1146/annurev.neuro.23.1.155
Öhman, A., & Mineka, S. (2001). Fears, phobias, and preparedness: Toward an evolved module of fear and fear learning. Psychological Review, 108(3), 483–522. https://doi.org/10.1037/0033-295X.108.3.483
Pavlov, I. P. (1927). Conditioned reflexes: An investigation of the physiological activity of the cerebral cortex. Oxford University Press.
Phelps, E. A., & LeDoux, J. E. (2005). Contributions of the amygdala to emotion processing: From animal models to human behavior. Neuron, 48(2), 175–187. https://doi.org/10.1016/j.neuron.2005.09.025
Seligman, M. E. P. (1971). Phobias and preparedness. Behavior Therapy, 2(3), 307–320. https://doi.org/10.1016/S0005-7894(71)80064-3
Tooby, J., & Cosmides, L. (1992). The psychological foundations of culture. In J. H. Barkow, L. Cosmides, & J. Tooby (Eds.), The adapted mind: Evolutionary psychology and the generation of culture (pp. 19–136). Oxford University Press.
van der Kolk, B. A. (2014). The body keeps the score: Brain, mind, and body in the healing of trauma. Viking.
Watson, J. B., & Rayner, R. (1920). Conditioned emotional reactions. Journal of Experimental Psychology, 3(1), 1–14. https://doi.org/10.1037/h0069608
Châu Minh Trí