Năm 1346, trên tường thành Caffa ở bán đảo Crimea, lính Genoa nhìn xuống cánh đồng bên dưới và mỉm cười.
Đội quân Mông Cổ của Jani Beg Khan từng nghiền nát mọi thành trì từ châu Á sang châu Âu. Giờ họ đang quằn quại, nôn mửa, chảy máu rồi chết hàng loạt vì một thứ dịch bệnh không gọi được tên. Cuộc bao vây của quân Mông Cổ đã kéo dài hai năm. Và lần đầu tiên, quân Genoa tin rằng mình sắp thắng.
Rồi từ phía bên kia chiến tuyến, một vật thể bay qua tường thành. Không phải đá. Không phải lửa. Một xác chết Mông Cổ sưng phù, thối rữa lao thẳng vào quảng trường thành phố và vỡ tung khi chạm đất.
Đây mới chỉ là một trong hàng chục vũ khí quái đản nhất mà lịch sử loài người từng chứng kiến. Từ bình gốm nhét rắn độc, chuột nhồi thuốc nổ, dơi gắn bom cháy, tàu sân bay bằng băng, cho đến bầy robot biết phối hợp săn người mà không cần lệnh từ bất kỳ ai.
Vậy, những vũ khí điên rồ này ra đời như thế nào? Và chúng đã thay đổi cục diện chiến tranh ra sao? Hãy cùng mình tìm hiểu trong bài viết này.

THỜI CỔ ĐẠI VÀ TRUNG CỔ

Năm 184 trước Công nguyên, Hannibal Barca đối mặt với một bài toán tưởng như không có lời giải. Ông có đúng 1 chiến thuyền. Đối thủ của ông, Vua Eumenes II, có 425 chiếc. Trận hải chiến này diễn ra ngoài khơi vùng biển mà ngày nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ. Và bằng mọi phép tính quân sự thông thường, Hannibal không có cửa sống sót.
Nhưng Hannibal không đánh theo cách thông thường.
Ông ra lệnh cho binh sĩ bắt rắn độc, nhồi chúng vào từng chiếc bình gốm, sau đó đặt lên máy bắn đá. Khi hạm đội của Eumenes tiến lại đủ gần, những chiếc bình bay vút qua không trung rồi vỡ tan trên boong tàu địch. Rắn tràn ra khắp nơi, kích động và tấn công bất kỳ thứ gì di chuyển. Thủy thủ của vua Eumenes II hoảng loạn. Đội hình tan vỡ. Trong một trận hải chiến, thứ cuối cùng người ta nghĩ sẽ bị ném vào mặt là rắn. Hannibal giành chiến thắng và kiểm soát được vùng biển quan trọng. 
Rắn độc trong bình gốm nghe như trò đùa. Nhưng thứ mà quân Mông Cổ phóng qua tường thành Caffa hơn một nghìn năm sau còn kinh khủng hơn gấp nhiều lần.
Quay lại đầu thế kỷ 13. Thành Cát Tư Hãn dẫn đội quân Mông Cổ tràn qua châu Á, tiến vào châu Âu và chiếm bán đảo Crimea. Tại thành phố cảng Caffa, người Genoa từ Ý được phép ở lại buôn bán theo thỏa thuận với người Mông Cổ.
Mọi thứ yên ổn cho đến khi Jani Beg Khan lên nắm quyền. Jani Beg muốn lấy lại Caffa. Người Genoa từ chối. Cuộc bao vây bắt đầu.
Hai năm trôi qua mà tường thành vẫn đứng vững. Rồi dịch bệnh ập đến trong hàng ngũ quân Mông Cổ. Binh sĩ chết hàng loạt. Jani Beg nhìn quân đội tan rã từng ngày và biết rằng ông không thể duy trì cuộc bao vây lâu hơn nữa.
Chính lúc này, ông nghĩ ra một thứ mà lịch sử chiến tranh chưa từng ghi nhận. Jani Beg cho chất xác chết nhiễm bệnh lên máy bắn đá cỡ lớn, rồi phóng qua tường thành. Ý định ban đầu rất đơn giản. Mùi hôi thối từ xác phân hủy sẽ khiến dân trong thành không chịu nổi và buộc phải ra ngoài. Những cơ thể sưng phù, khi va chạm mặt đất sẽ vỡ tung ra. Dịch nhầy, máu rồi mô thối rữa sẽ văng khắp nơi.
Người Genoa cố dọn dẹp. Họ chất xác lên xe bò, kéo ra sông và đổ xuống nước. Nhưng trong quá trình thu gom, họ bắt đầu có triệu chứng giống hệt quân Mông Cổ bên ngoài tường thành. Nôn mửa. Chảy máu. Sưng hạch.
Thứ mà Jani Beg vô tình giải phóng vào thành Caffa là dịch hạch.
Khi tình hình trở nên không thể kiểm soát, người Genoa bỏ thành, lên thuyền chạy về châu Âu. Và trên những con thuyền đó, dịch hạch đi cùng họ. Cứ thế, Dịch Hạch Đen quét qua châu Âu, tước đi sinh mạng của khoảng 25 triệu người, xóa sổ gần một phần ba dân số lục địa. Có thể Jani Beg không phải nguồn lây duy nhất, nhưng đây có lẽ là vụ tấn công sinh học có ghi chép sớm nhất lịch sử.
Hơn sáu thế kỷ trôi qua. Vũ khí thay đổi. Súng thay kiếm, đại bác thay máy bắn đá. Nhưng bản năng tìm kiếm lợi thế bằng thứ đối phương không ngờ tới thì vẫn y nguyên. Rồi hai cuộc Thế chiến bùng nổ, và áp lực sinh tồn của cả quốc gia đẩy sự sáng tạo quân sự theo cách chưa ai từng tưởng tượng.

HAI CUỘC THẾ CHIẾN

Năm 1941, nước Anh đang bị nghiền nát.
Không quân Đức dội bom London và các thành phố lớn. Tàu ngầm U-boat, loại tàu ngầm chủ lực của Hải quân Đức đã tàn phá tuyến vận tải biển Đồng minh. Thép và nhôm thiếu trầm trọng. Nước Anh cần thứ gì đó xoay chuyển tình thế. Và lực lượng đặc biệt Anh đã nghĩ ra một cách mà chỉ có thể gọi là bất thường.
Họ lấy xác chuột chết, mổ ra, nhồi thuốc nổ vào bên trong rồi khâu lại. Những con chuột nhồi thuốc nổ này sẽ được trộn vào đống than cấp nhiên liệu cho nhà máy, tàu hơi nước hoặc xưởng sản xuất của Đức. Khi công nhân xúc than đổ vào lò, chuột bom phát nổ, phá hủy lò và gây thiệt hại cho bộ máy chiến tranh Đức.
Lô hàng chuột bom đầu tiên được gửi đi, cùng với một điệp viên bên trong nước Đức có nhiệm vụ phân phối chúng đến những vị trí gây thiệt hại tối đa.
Nhưng Đức không ngây thơ đến vậy. Họ phát hiện lô hàng. Lô chuột bom bị chặn. Tưởng thế là hết, nhưng hậu quả ngoài dự kiến lại lớn hơn cả kế hoạch ban đầu. 
Toàn bộ quân đội Đức trở nên hoang tưởng với mọi xác chuột ở bất kỳ đâu. Mọi đống rác, mọi góc nhà máy, mọi đống than đều trở thành mối đe dọa tiềm tàng. Quân Đức thậm chí trưng bày mô hình chuột bom tại các trường quân sự để cảnh báo binh sĩ. Một lượng tài nguyên và sự chú ý hoàn toàn không tương xứng bị đổ vào việc kiểm tra xác chuột, thay vì tập trung vào những mối đe dọa thực sự.
Tình báo Anh kết luận rằng đây là thành công lớn hơn bất cứ thứ gì họ dự tính.
Vậy nếu người Anh dùng chuột, thì người Mỹ chọn thứ gì?
Phía bên kia Đại Tây Dương, nước Mỹ cũng có loài động vật nhồi thuốc nổ của riêng mình. Loài này lại biết bay.
Sau trận Trân Châu Cảng, Mỹ tìm mọi cách kết thúc chiến tranh nhanh nhất có thể. Lytle Adams, một nha sĩ kiêm nhà phát minh nghiệp dư ở Pennsylvania, nảy ra ý tưởng sau một chuyến thăm hang dơi tại New Mexico. Nhìn hàng triệu con dơi treo mình trên vách đá, ông đặt câu hỏi: nếu gắn bom cháy hẹn giờ lên chúng rồi thả vào các thành phố Nhật Bản thì sao?
Ý tưởng nghe điên rồ, nhưng có cơ sở. So với chim, dơi mang được trọng lượng lớn hơn nhiều so với cân nặng cơ thể, và bay nhanh hơn. Khi hạ nhiệt độ xuống khoảng 4 độ C, dơi rơi vào trạng thái ngủ đông, có thể xếp gọn vào thùng chứa rồi mang lên máy bay ném bom B-25. Khi thả ra ở vùng khí ấm hơn, dơi tỉnh dậy, tự bay vào mái nhà, gác xép, khe hở tường. Bộ hẹn giờ kích hoạt. Bom cháy napalm bốc lửa.
Adams quen biết Đệ nhất Phu nhân Eleanor Roosevelt. Ông viết thư cho bà mô tả ý tưởng. Bà đưa cho Tổng thống Franklin D. Roosevelt. FDR chuyển ý tưởng cho Không quân Lục quân kèm tấm séc 2 triệu đô la và một chỉ thị ngắn gọn: hãy phát triển bom dơi.
Lần thử nghiệm đầu tiên không gắn thuốc nổ diễn ra suôn sẻ. Hàng nghìn con dơi được thả trên một nông trại, chúng bay xuống, chui vào chuồng, nhà kho, đống rơm. Đúng như dự tính. Ngay trong ngày hôm đó, quân đội quyết định thử luôn với 6 con dơi gắn bom napalm hẹn giờ.
Dơi thức dậy sớm. 6 con dơi này mang bom bay khắp căn cứ không quân Carlsbad. Chúng chui vào tháp điều khiển, nhà chứa máy bay, gầm bồn nhiên liệu. Vài con bay vào chiếc xe ô tô đậu gần đó, mà hóa ra đó là xe của vị tướng chỉ huy căn cứ. Bộ hẹn giờ kích hoạt. Căn cứ bốc cháy. Dơi mang bom lại đang phá hủy căn cứ quân sự của chính nước Mỹ.
Vậy số phận dự án dơi bom ra sao?
Mỉa mai thay, vụ cháy căn cứ lại chính là bằng chứng rằng ý tưởng hoạt động hiệu quả. Còn vị tướng mất xe thì không thấy vui chút nào. Dự án bị chuyển từ Không quân sang Hải quân. Tuy nhiên, Hải quân không muốn, nên đẩy tiếp cho Thủy quân lục chiến. Thủy quân lục chiến chuyển toàn bộ hoạt động đến Utah, xây một ngôi làng Nhật Bản mô phỏng, và dơi bom phá hủy thành công ngôi làng đó.
Nhưng thiên nhiên không dễ thuần phục đến thế. Dơi cái mang thai khiến dơi đực trở nên kích động mất kiểm soát. Nhiều con không tỉnh dậy sau ngủ đông, rơi thẳng xuống đất. Dơi chỉ hoạt động ổn định khoảng 5 tháng trong năm, trong khi chiến tranh thì diễn ra 12 tháng. Và khi nhóm dự án đang vật lộn với nhịp sinh học loài dơi, một dự án khác chạy song song đã cho ra kết quả trước. Bom nguyên tử. Dơi bom bị khai tử.
Trở lại với nước Anh, cùng thời kỳ đó, Thủ tướng Anh Winston Churchill đối mặt với bài toán hóc búa khác. Tàu ngầm Đức đang siết chặt tuyến vận tải biển, và cách duy nhất để tiêu diệt chúng là triển khai không quân yểm trợ trên biển. Muốn có không quân trên biển thì cần tàu sân bay. Muốn đóng tàu sân bay thì cần thép và nhôm. Mà thép và nhôm đang thiếu trầm trọng.
Nhà khoa học Geoffrey Pyke đưa ra một đề xuất nghe như đùa. Biến tảng băng thành tàu sân bay.
Cảm hứng đến từ một sự thật đã được chứng minh. Sau thảm họa Titanic, Hải quân và các lực lượng hàng hải quốc tế từng cố phá hủy tảng băng trôi bằng ngư lôi và đại bác. Kết quả gần như không ăn thua. Tảng băng lớn chịu được mọi thứ ném vào nó.
Pyke phát triển ý tưởng thành thiết kế cụ thể. Ông tạo ra một loại vật liệu mới mang tên pykrete, tức hỗn hợp gồm 86% băng và 14% bột gỗ, cứng gần như bê tông và tan chậm hơn băng thường rất nhiều. Bản thiết kế được đặt tên HMS Habakkuk, lấy theo tên một nhà tiên tri trong Kinh Thánh, người được cho là có thể làm điều không thể.
HMS Habakkuk trong bản vẽ dài hơn 4 lần tàu Titanic, tốc độ chỉ khoảng 13 km/h, nhưng chịu được ngư lôi, trang bị pháo phòng không và có đường băng cho máy bay chiến đấu cất cánh.
Nguyên mẫu dài khoảng 18 mét được xây trên hồ Patricia ở Canada. Ngoại hình được mô tả là “chiếc hộp giày đông lạnh nổi trên mặt nước”. Nhưng khi bắn ngư lôi vào, nó hầu như không hề hấn gì.
Churchill duyệt xây bản đầy đủ dài hơn 1,6 km. Nhưng rồi dự án tự phá sản theo đúng nghĩa đen. Để giữ cho tảng băng khổng lồ không tan, cần một hệ thống làm lạnh, và hệ thống đó đòi hỏi thép. Đúng thứ vật liệu mà Habakkuk được thiết kế để thay thế. Chi phí ước tính 2,5 triệu bảng Anh. Churchill hủy dự án.
Nhưng cũng trong cuộc Thế chiến này, quân Đồng minh triển khai thành công một vũ khí kỳ lạ khác. Lần này, nó thực sự hoạt động.
Trước cuộc đổ bộ Normandy tháng 6 năm 1944, quân Đồng minh dựng lên cả một đội quân không tồn tại. Xe tăng bơm hơi. Trại lính không có ai ở. Loa phát tiếng sinh hoạt quân sự giả. Nhìn từ mặt đất cách 3 mét, bất kỳ ai cũng nhận ra đó là đồ giả. Nhưng từ độ cao hơn 7.500 mét trên máy bay trinh sát Đức, những chiếc xe tăng bơm hơi trông y hệt xe tăng thật.
Chiến dịch lừa thành công. Đức chuyển quân và vũ khí khỏi mặt trận Normandy, mở đường cho cuộc đổ bộ D-Day diễn ra thuận lợi hơn.
Thế chiến kết thúc, nhưng cuộc chạy đua vũ khí phi truyền thống thì không. Chiến tranh Lạnh và các cuộc chiến ủy nhiệm sau đó mở ra một giai đoạn thử nghiệm còn kỳ lạ hơn.

CHIẾN TRANH LẠNH VÀ CÁC CUỘC CHIẾN ỦY NHIỆM

Cuối thập niên 1950, Hải quân và Không quân Mỹ dẫn đầu kho vũ khí hạt nhân. Lục quân cảm thấy bị bỏ lại phía sau và muốn tìm cách đưa vũ khí hạt nhân ra chiến trường thực tế.
Ý tưởng của họ là gắn đầu đạn hạt nhân sức công phá tương đương 20 tấn TNT lên một ống phóng cầm tay. Họ gọi nó là Davy Crockett, đặt theo tên một anh hùng Mỹ nổi tiếng.
Bất cứ thứ gì trong bán kính sát thương sẽ bị xóa sổ. Nhưng lính bắn vũ khí này cũng nằm rất gần bán kính đó. Chỉ dẫn chính thức cho binh sĩ ghi rõ: bắn xong, nấp sau vật cản, không nhìn vào ánh chớp, rời khỏi khu vực càng nhanh càng tốt.
Nhưng đây chưa phải vấn đề lớn nhất. Dùng vũ khí hạt nhân trên chiến trường gần như chắc chắn sẽ kích hoạt leo thang thành chiến tranh hạt nhân toàn diện. Quân đội thu hồi Davy Crockett với lý do chính thức là “không đủ chính xác cho tác chiến”.
Cách đó không xa, nước Pháp đang giải bài toán khác. Năm 1954, Pháp vừa thua trận ở Đông Dương. Họ cần vũ khí cơ động, rẻ tiền, có thể triển khai nhanh cho lính dù trong tương lai. Giải pháp là gắn súng chống tăng M-20 lên xe Vespa.
Vậy là năm 1956, Vespa quân sự ra mắt. Chi phí sản xuất khoảng 500 đô la, trong khi một chiếc xe tăng giá khoảng 200.000 đô la. Chỉ một phát bắn trúng, khoản đầu tư đã hoàn vốn và lời gấp 400 lần.
Trong chiến tranh Algeria, lính dù Pháp nhảy cùng Vespa từ máy bay, lắp ráp nhanh trên mặt đất và di chuyển với tốc độ cao giữa các vị trí. Trên giấy tờ, vũ khí này có vẻ hiệu quả. Trên thực tế, Vespa gắn bazooka không đối phó nổi với chiến tranh du kích trên đường phố Algeria. Chỉ hơn 600 chiếc được sản xuất trước khi dừng hẳn.
Trong khi Vespa gắn bazooka ra chiến trường rồi về vườn, một chương trình vũ khí khác từ Mỹ khởi động cùng thời kỳ lại tồn tại đến tận hôm nay. Và binh sĩ trong chương trình đó không phải con người.
Từ cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba trở đi, Hải quân Mỹ bắt đầu huấn luyện cá heo cho mục đích quân sự. Cá heo dò mìn dưới nước bằng sóng âm định vị với độ chính xác vượt xa mọi thiết bị thời đó. Tìm thấy mìn, chúng nổi lên mặt nước và chạm vào phao báo hiệu. Chúng được triển khai ở cả Việt Nam lẫn Iraq.
Tại Việt Nam, Hải quân Mỹ còn dùng cá heo để chặn thợ lặn. Cá heo mang kim tiêm chứa khí gắn trên mũi, khi đâm vào thợ lặn, khí đẩy người đó nổi lên mặt nước để bị bắt. Từ góc nhìn của thợ lặn, một con cá heo bơi đến trông có vẻ thân thiện. Rồi mũi kim cắm vào, và người thợ lặn bắn lên mặt nước như viên đạn.
Nga có chương trình tương tự. Hải quân Nga triển khai cá heo bảo vệ cảng Sevastopol trên Biển Đen, đặc biệt sau khi Ukraine dùng thợ lặn tấn công các căn cứ hải quân Nga. Nhiệm vụ của cá heo Nga là chống thợ lặn. Bất kỳ ai xuất hiện dưới mặt nước mà bị nghi là kẻ xâm nhập, cá heo sẽ lao tới húc.
Hải quân Nga còn dùng cả cá voi beluga tuần tra vùng Bắc Cực, chạy giám sát, bảo vệ cảng và tàu chiến. Chương trình này vốn là bí mật. Cho đến khi một nhóm ngư dân Na Uy phát hiện một con cá voi beluga bơi đến thuyền họ, trên người đeo một loại đai giống giá gắn camera hành trình. Khi kiểm tra kỹ hơn, trên đai có chữ Cyrillic ghi “Tài sản của St. Petersburg”. Con cá voi beluga đó về sau sống ở Na Uy và được đặt tên là Hvaldimir, một cách chơi chữ với tên Vladimir Putin.
Cá heo dò mìn, cá voi gián điệp, Vespa chống tăng, bazooka hạt nhân. Tất cả đều kỳ lạ. Nhưng cuộc chiến tranh tâm lý mà Mỹ triển khai tại Việt Nam còn đi xa hơn thế. 
Đầu thập niên 1970, chiến tranh Việt Nam là chiến tranh du kích. Bom đạn không đủ hiệu quả. Quân đội Mỹ chuyển sang chiến tranh tâm lý, và họ tạo ra một thứ vũ khí dựa trên tín ngưỡng về cái chết.
Trong văn hóa Việt Nam, có niềm tin rằng nếu một người chết xa quê hương, linh hồn họ sẽ lang thang mãi mãi và không bao giờ được siêu thoát. Quân đội Mỹ quyết định dùng niềm tin này làm vũ khí.
Kỹ sư âm thanh Hải quân Mỹ tập trung tại Sài Gòn, thuê diễn viên lồng tiếng miền Nam, rồi cho thu âm những đoạn băng được thiết kế để ám ảnh. Tiếng một bé gái gọi cha. Tiếng đàn ông trả lời, “Ai đó? Ai đang gọi ta?”. Một đoạn băng khác toàn tiếng khóc, tiếng cười, tiếng la hét của phụ nữ và trẻ em. Nó được thiết kế để không ai có thể ngủ được. Đoạn đó được đặt tên là “no doze” nghĩa là “không ngủ”.
Loa được giấu trong cây rừng, nối dây về căn cứ. Đêm 10 tháng 2 năm 1970, Chiến dịch Wandering Soul bắt đầu. Tên tiếng Việt là Chiến dịch “Oan hồn vất vưởng”.
Bộ đội miền Bắc không sợ. Thậm chí còn bắn vào loa vì bực mình do bị quấy rầy. Mỹ nâng cấp lên trực thăng gắn loa, kết hợp rải truyền đơn kêu gọi đầu hàng. Tiếng khóc la phát từ trực thăng vũ trang quả thật gây kinh hoàng, nhưng người bị ảnh hưởng nhiều nhất lại là dân thường. Họ bao gồm nông dân, người buôn bán, những người không liên quan đến chiến sự. Họ sợ không dám ra khỏi nhà, sinh hoạt do vậy bị đình trệ.
Dần dần, chiến dịch âm thầm bị xếp xó. Di sản duy nhất của nó có lẽ là cảm hứng cho cảnh trực thăng phát nhạc Wagner trong phim Apocalypse Now, bộ phim chiến tranh kinh điển của đạo diễn Francis Ford Coppola.
Cuộc tìm kiếm vũ khí phi sát thương cũng không khá hơn. Năm 1991, trong Nội chiến Somalia, Liên Hợp Quốc triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình và cần một loại vũ khí đảm bảo 100% không gây chết người. Đạn cao su nghe có vẻ an toàn nhưng vẫn có tính sát thương rất cao. Súng điện cũng vậy.
Cuối cùng, họ chọn súng bọt dính. Người lính mang bình trên lưng, vòi qua vai và phun bọt hóa chất vào đối tượng. Bọt gặp không khí thì cứng lại, mở rộng rồi khóa chặt tay chân nạn nhân. Nghe hoàn hảo trên giấy. Nhưng thực tế thì bọt cần vài giây để cứng. Vài giây đó đủ để đối phương kịp ra tay phản đòn. Và nếu bọt trúng mũi hoặc miệng, nạn nhân ngạt thở chết. Chương trình bị hủy vì lý do này.
Vài năm sau, Bộ An ninh Nội địa Mỹ chi 1 triệu đô la phát triển súng gây nôn. Thiết bị trông giống đèn pin. Nhưng thay vì một bóng đèn lớn, nó chứa hàng loạt bóng LED nhỏ nhấp nháy liên tục với màu sắc và cường độ khác nhau theo dạng sóng. Chiếu thẳng vào mặt, ánh sáng khiến đối tượng chóng mặt, mất thăng bằng rồi nôn. 
Năm 2008, Sở cảnh sát quận Los Angeles thử nghiệm. Súng hoạt động. Nhưng họ lo ngại nếu tội phạm cũng chế được thứ tương tự và chiếu ngược vào cảnh sát thì sao? Vậy là dự án bị xếp xó.
Vài năm sau, một hacker tên Limor Fried, biệt danh Ladyada mua đèn LED rẻ tiền tại Sears, gắn vào pin và quạt tháo từ máy tính cá nhân, rồi tái tạo thành công hiệu ứng tương tự. Tổng chi phí chỉ có 250 đô la, rẻ hơn 4.000 lần số tiền Bộ An ninh Nội địa bỏ ra.
Cá heo, bazooka hạt nhân, Vespa chống tăng, tiếng hồn ma trong rừng rậm, bọt dính, đèn gây nôn. Hầu hết thất bại hoặc bị khai tử. Nhưng tất cả đều có điểm chung, rằng con người vẫn đưa ra quyết định cuối cùng, bấm nút hay không bấm, bắn hay không bắn. Thế hệ vũ khí tiếp theo có thể sẽ xóa bỏ điều đó.

HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI

Ở thời điểm hiện tại, mọi vũ khí robot trên chiến trường vẫn cần một con người bấm nút. Một người ngồi trước màn hình, nhìn hình ảnh từ drone, và ra quyết định bắn hay không bắn.
Nhưng trí tuệ nhân tạo đang thay đổi điều đó. Drone thế hệ mới có thể tự xác định mục tiêu, tự theo dõi, tự tấn công và tự rút lui mà không cần ai ra lệnh.
Và thứ đáng lo hơn một chiếc drone tự quyết là hàng trăm chiếc phối hợp cùng lúc.
Drone bầy đàn hoạt động giống cách một đàn cá hay bầy chim di chuyển trong tự nhiên. Không có chỉ huy trung tâm. Mỗi chiếc chỉ cần phản ứng với những chiếc xung quanh. Và từ đó cả bầy tự hình thành đội hình, tự chia hướng, tự phối hợp.
Hãy hình dung 200 chiếc drone nhỏ bằng lòng bàn tay, không tiếng động và bay rải khắp một khu phố. Mỗi chiếc tự quét khuôn mặt người đi đường, đối chiếu với danh sách mục tiêu, rồi chia sẻ kết quả cho cả bầy trong tích tắc. Một người chạy vào ngõ hẻm, khuất tầm nhìn của chiếc drone phía trước. Không quan trọng. Ba chiếc khác đã đợi sẵn ở đầu ngõ hẻm bên kia.
Đây không phải viễn tưởng. Lầu Năm Góc đã thử nghiệm thả hàng trăm drone siêu nhỏ gắn thuốc nổ từ máy bay chiến đấu để thực hiện tấn công cảm tử. Trung Quốc phát triển bầy drone bay qua rừng tre dày đặc để theo dõi mục tiêu con người. Ngay cả khi một chiếc bị che tầm nhìn, nó vẫn biết mục tiêu đang ở đâu nhờ thông tin từ những chiếc khác trong bầy.
Mỹ, Trung Quốc hay Nga đều đang chạy đua phát triển công nghệ này. Và điều đáng lo là nó không quá phức tạp. Cảm biến, chip xử lý, phần mềm AI, mã nguồn mở, tất cả đều mua được trên thị trường thương mại. Kết hợp với nhận diện khuôn mặt, một bầy drone 50 hay 1.000 chiếc có thể được lập trình để săn một gương mặt cụ thể, tự vạch chiến thuật hay tự điều chỉnh khi gặp trở ngại. Tất cả đều diễn ra mà không ai cần bấm nút, không ai cần ra lệnh.

KẾT

Nhìn lại toàn bộ hành trình, phần lớn những vũ khí kỳ lạ trong câu chuyện này đều kết thúc ở cùng một nơi. Bị xếp xó, hoặc trở thành giai thoại chiến tranh để kể cho vui. Chuột bom không nổ đúng chỗ. Dơi napalm đốt cháy căn cứ của chính mình. Tàu sân bay băng cần đúng thứ vật liệu mà nó được thiết kế để thay thế. Bazooka hạt nhân suýt báo hại người bắn trước khi tiêu diệt được bất cứ ai. Tiếng ma trong rừng chỉ làm phiền sai đối tượng. 
Nhưng rắn độc trong bình gốm cũng nghe như trò đùa, cho đến khi Hannibal đánh bại hạm đội lớn hơn 400 lần. Xác chết ném qua tường thành ban đầu chỉ là hành động tuyệt vọng. Rồi nó khởi phát đại dịch quét sạch gần một phần ba châu Âu. Xe tăng bơm hơi là thứ vô dụng nhất có thể hình dung. Nhưng nó lừa được cả bộ máy tình báo Đức.
Và giờ đây, bầy drone AI đang được phát triển ở nhiều quốc gia cùng lúc. Rồi hàng chục thử nghiệm quân sự khác, cũng táo bạo không kém cũng đang chạy song song trên khắp thế giới. Chỉ cần một thứ trong số đó thành công, cách con người tấn công nhau có thể thay đổi hoàn toàn. Khi ấy, lịch sử chiến tranh sẽ lại sang trang. Hoặc thậm chí, viết luôn hồi kết cho cuốn sách của nhân loại.