Nhiếp Ảnh : Kỷ Nguyên Phổ Biến và Màu Sắc - P2
"Photographing a cake can be art" - Irving Penn
Những phát minh mang tính nền tảng của Daguerreotype (ảnh dương bản độc bản) và Talbotype (ảnh âm bản trên giấy) đã khai sinh ra nhiếp ảnh. Tuy nhiên, sự phức tạp kỹ thuật, tính chất độc bản và thời gian phơi sáng quá dài của các quy trình này đã ngăn cản nhiếp ảnh tiếp cận đại chúng. Vậy những cột mốc quan trọng đã giúp nhiếp ảnh trở thành một công cụ ghi chép xã hội, một loại hình nghệ thuật phổ biến và không thể thiếu trong đời sống hiện đại, bắt đầu đâu?

III. Sự Phổ Biến Hóa của Nhiếp Ảnh trong Thế Kỷ 19 (1840s - 1870s)
Thách thức lớn nhất sau năm 1839 là làm thế nào để tạo ra những bức ảnh sắc nét, có thể nhân bản và quan trọng nhất là, chụp được trong thời gian ngắn hơn để ghi lại đời sống một cách hiệu quả.
1. Kính Ướt Collodion (Wet Plate Collodion, 1851)
Năm 1851, nhà điêu khắc người Anh Frederick Scott Archer đã phát minh ra quy trình kính ướt Collodion (wet-plate collodion) hoặc "collodion ướt". Thay vì dùng vỏ trứng (albumen) trên các tấm kính hay giấy muối (salted paper) theo quy trình Talbotype, Frederick dùng colodion, một chất tương đối mịn (không có hạt) và không màu, đồng thời colodion cho phép thực hiện một trong những quy trình sao chép ảnh âm bản chất lượng cao đầu tiên. Quy trình này cũng tạo ra hai loại ảnh dương bản: ảnh vạn kính (ambrotype) và ảnh sắt (tintype, còn gọi là ferrotype).

Ảnh âm bản collodion ướt chụp Girona, Tây Ban Nha, khoảng năm 1867
Về mặt kỹ thuật, quy trình này đòi hỏi kỹ năng rất cao và thời gian chỉ kéo dài chỉ trong vài phút bao gồm các bước sau:
- Làm sạch tấm kính (cực kỳ kỹ lưỡng).
- Trong điều kiện ánh sáng thường, đổ collodion "muối" (iodide, bromide) lên tấm kính, nghiêng tấm kính sao cho dung dịch chảy đều đến từng góc. Phần dung dịch thừa được đổ ngược lại vào chai.
- Đưa tấm kính vào phòng tối hoặc lều màu cam (vì tấm kính chỉ nhạy cảm với ánh sáng xanh lam) và ngâm tấm kính vào bể làm nhạy sáng bằng bạc nitrat (trong khoảng 3–5 phút).
- Nhấc tấm kính ra khỏi bể, để ráo và lau sạch mặt sau, nạp vào hộp giữ tấm kính (plate holder) và bảo vệ khỏi ánh sáng bằng một tấm trượt tối màu (dark slide).
- Nạp hộp giữ tấm kính vào máy ảnh, rút tấm trượt tối màu ra và phơi sáng tấm kính (thời gian có thể dao động từ chưa đầy một giây đến vài phút).
- Tráng tấm kính (sử dụng chất tráng phim có thành phần gốc sắt sunfat).
- Định hình tấm kính (bằng kali xyanua hoặc natri thiosunfat).
Một số bước phải diễn ra trong điều kiện ánh sáng an toàn (ánh sáng đỏ). Điều này đồng nghĩa với việc nhiếp ảnh gia phải mang theo hóa chất và một phòng tối di động đến bất cứ nơi nào họ đi qua. Sau các bước này, tấm kính cần được rửa sạch bằng nước ngọt. Cuối cùng, tấm kính được sấy khô và phủ một lớp vecni làm từ nhựa sandarac, cồn và dầu hoa oải hương.
Các lều tối dùng ngoài trời thường là một chiếc lều nhỏ được buộc quanh thắt lưng của nhiếp ảnh gia. Nếu không, họ sẽ phải sử dụng một chiếc xe cút kít hoặc một cỗ xe ngựa có mui che.

Một studio chụp ảnh di động
Ưu điểm nổi bật của collodion là nó tạo ra âm bản trên kính với độ sắc nét vượt xa Talbotype (dùng giấy), đồng thời cho phép in ra hàng trăm dương bản giấy. Quan trọng hơn, độ nhạy sáng được cải thiện giúp rút ngắn thời gian phơi sáng từ vài phút xuống chỉ còn vài giây.
Nhờ Kính Ướt Collodion, nhiếp ảnh tạo ra hai dạng hình ảnh thương mại đại chúng cực kỳ phổ biến. Thứ nhất là Carte de Visite (danh thiếp ảnh), những bức chân dung nhỏ bằng kích cỡ danh thiếp, thường được gắn trên bìa cứng. Chúng trở nên cực kỳ thịnh hành vào những năm 1860, cho phép giới quý tộc và trung lưu trao đổi ảnh cá nhân, sưu tập và dán vào các album gia đình như một hình thức giao tiếp xã hội mới. Thứ hai là Tintype (Ferrotype), sử dụng tấm kim loại mỏng sơn đen thay vì kính từ chính quy trình của Federick Archer. Tintype có thể được xử lý cực nhanh và rẻ, đưa nhiếp ảnh đến với tầng lớp lao động, binh lính (trong Nội chiến Mỹ) và các nhiếp ảnh gia đường phố. Sự ra đời của hai dạng này đã chính thức dân chủ hóa hình ảnh, lần đầu tiên cho phép người bình dân sở hữu chân dung của chính mình và người thân.
2. Kỷ Nguyên Tấm Kính Khô Gelatin (Dry Plate, 1871)
Mặc dù Collodion rất thành công, sự bất tiện của nó là việc nhiếp ảnh gia phải mang theo phòng tối di động cồng kềnh để xử lý ảnh ngay lập tức trước khi tấm kính bị khô. Thậm chí, hóa chất từ quy trình Collodion còn gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
Do đó, nhà vật lý Richard Leach Maddox đã tìm kiếm 1 chất thay thế. Trong bài viết "Một thử nghiệm với Gelatino-Bromide" đăng trên tạp chí British Journal of Photography ngày 8 tháng 9 năm 1871, ông đã đề xuất rằng các hóa chất làm nhạy sáng như cadmium bromide và bạc nitrat nên được phủ lên tấm kính bằng gelatin, tạo ra tấm kính khô gelatin. Gelatin — một chất trong suốt thường được dùng để làm kẹo, cũng từng được đề xuất bởi nhà lý thuyết nhiếp ảnh kiêm người tiên phong trong ảnh màu Thomas Sutton.

Richard Leach Maddox
Trong thử nghiệm của mình, Maddox đã chuẩn bị một số tấm kính, phơi sáng chúng bằng phương pháp in tiếp xúc (contact-printing) từ các âm bản khác, và đưa mỗi tấm qua một thử nghiệm thời gian phơi sáng khác nhau. Ông cho biết: "Các bản in thu được có chi tiết rất mịn màng, màu sắc chuyển biến giữa sắc nâu đậm (bistre) và sắc ô liu, và sau khi rửa sạch, chúng khô lại tạo thành một bề mặt bóng sáng." Sau đó, ông có mô tả các thử nghiệm trên "các chủ thể ngoài trời", nhưng "không thể chụp được một số cây nguyệt quế với bất kỳ sắc độ nào khác ngoài hai màu đen và trắng" (nghĩa là thiếu các dải sắc độ xám trung gian).
Loại tấm kính này có thể được sản xuất hàng loạt tại nhà máy, đóng gói, lưu trữ và quan trọng nhất là không cần tráng rửa ngay sau khi phơi sáng. Các âm bản cũng không cần phải mang đi tráng ngay lập tức. Đề xuất của Maddox còn đặt tiền đề cho việc chế tạo máy ảnh nhỏ gọn để cầm tay, hoặc thậm chí là giấu kín. Những nghiên cứu chuyên sâu hơn từ phát minh này đã giúp thời gian phơi sáng không còn mất quá nhiều thời gian, dẫn đến sự ra đời của "nhiếp ảnh chụp nhanh" (snapshot) (và dòng máy ảnh 'Kodak' sử dụng phim cuộn), cuối cùng mở đường cho sự phát triển của điện ảnh ngày nay.
Dẫu là một trong những đề xuất nền tảng, Maddox đã tự nguyện hiến tặng phát minh về quy trình gelatin khô của mình cho thế giới. Trong một bức thư vào năm 1887, ông viết: "Tôi chưa từng có ý định làm cho chủ đề này được chú ý cho đến khi nó được nhấc ra khỏi nôi (hoàn thiện hơn)".
IV. Cuộc Chinh Phục Thế Giới Màu Sắc (1860s - 1930s)
1. Đen & Trắng
Ban đầu, nhiếp ảnh chỉ tồn tại dưới dạng đơn sắc. Thậm chí trong nhiều thập kỷ sau khi phim màu đã trở nên phổ biến, nhiếp ảnh đen trắng vẫn tiếp tục thống trị trong nhiều thập kỷ nhờ vào chi phí thấp hơn, độ bền vững về mặt hóa học và vẻ đẹp nhiếp ảnh "kinh điển" của nó. Các sắc độ và độ tương phản giữa các vùng sáng tối chính là yếu tố định hình nên nhiếp ảnh đen trắng. Ảnh đơn sắc không nhất thiết phải được cấu thành từ các màu đen thuần, trắng thuần và các sắc xám trung gian, mà có thể bao gồm các sắc độ của một tông màu cụ thể tùy thuộc vào quy trình tạo ảnh.
Ở thời hiện đại, mặc dù nhiếp ảnh màu từ lâu đã chiếm ưu thế, ảnh đơn sắc vẫn tiếp tục được tạo ra, chủ yếu là vì lý do nghệ thuật. Hầu hết tất cả các máy ảnh kỹ thuật số ngày nay đều có tùy chọn chụp ở chế độ đơn sắc, và hầu như tất cả các phần mềm chỉnh sửa ảnh đều có thể kết hợp hoặc loại bỏ có chọn lọc các kênh màu RGB để tạo ra một bức ảnh đơn sắc từ một bức ảnh chụp màu.
2. Màu sắc
Việc tái tạo màu sắc là một thách thức lớn về hóa học và vật lý. Các thử nghiệm ban đầu về màu sắc đã bắt nguồn từ những năm 1840 và đòi hỏi thời gian phơi sáng cực kỳ dài (hàng giờ hoặc hàng ngày đối với ảnh chụp bằng máy). Hạn chế lớn nhất của tạo màu ảnh thời đó là không thể "định hình (hãm ảnh)" để ngăn màu sắc nhanh chóng bị phai mờ khi tiếp xúc với ánh sáng trắng.
Vào năm 1861, lý thuyết ba màu cơ bản (Đỏ, Xanh lá, Xanh dương) của James Clerk Maxwell đã đặt nền móng, với ý tưởng là chụp ba bức ảnh đen trắng riêng biệt qua các kính lọc màu đỏ (red), xanh lá cây (green) và xanh lam (blue). Điều này cung cấp cho ông ba kênh cơ bản cần thiết để tái tạo lại một hình ảnh màu.
Nhiếp ảnh gia người Nga Sergei Mikhailovich Prokudin-Gorskii đã ứng dụng rộng rãi kỹ thuật tách màu này, bằng cách sử dụng một chiếc máy ảnh đặc biệt có thể phơi sáng liên tiếp ba hình ảnh được lọc màu lên các phần khác nhau của một tấm kính thuôn dài. Vì quá trình phơi sáng của ông không diễn ra đồng thời, các chủ thể không đứng yên sẽ xuất hiện các đường "viền màu" hoặc nếu di chuyển nhanh qua khung cảnh, họ sẽ hiện lên như những bóng ma màu sắc rực rỡ trên các hình ảnh được chiếu hoặc in ra.
Việc triển khai nhiếp ảnh màu đã bị cản trở bởi độ nhạy sáng hạn chế của các vật liệu nhiếp ảnh thời kỳ đầu, vốn dĩ hầu như chỉ nhạy với ánh sáng xanh lam, chỉ nhạy một chút với xanh lá cây và hoàn toàn không nhạy với màu đỏ. Phát hiện về sự nhạy sáng bằng chất nhuộm (dye sensitization) của nhà hóa học ảnh Hermann Vogel vào năm 1873 đã bất ngờ giúp việc tăng độ nhạy sáng với màu xanh lá cây, màu vàng và thậm chí cả màu đỏ trở nên khả thi. Trong khoảng thời gian này, nhu cầu về thiết bị đặc biệt, thời gian phơi sáng dài và quy trình in ấn phức tạp đã khiến nó trở nên cực kỳ hiếm hoi và khó thương mại hóa.

Bức chân dung chụp năm 1903 của Sarah Angelina Acland
Mãi đến năm 1907, anh em nhà Lumière mới phát minh ra Autochrome hay Autochrome Lumière, quy trình ảnh màu thương mại đầu tiên. Các tấm kính Autochrome tích hợp một lớp kính lọc màu khảm (mosaic color filter layer) làm từ các hạt tinh bột tây đã nhuộm màu, cho phép ba thành phần màu được ghi lại dưới dạng các mảnh hình ảnh siêu nhỏ nằm cạnh nhau. Sau khi tấm kính Autochrome trải qua quy trình tráng đảo màu (reversal processing) để tạo ra một bản phim dương bản trong suốt, các hạt tinh bột đóng vai trò chiếu sáng cho từng mảnh nhỏ với màu sắc chính xác, và các điểm màu li ti đó sẽ tự hòa trộn vào nhau trong mắt người xem, giúp tổng hợp màu sắc của chủ thể theo phương pháp cộng màu. Tấm kính Autochrome là một trong số vài chủng loại tấm kính và phim lọc màu cộng màu được tiếp thị từ những năm 1890 đến những năm 1950.
V. Kỷ Nguyên Phim Cuộn (Analog)
Bước chuyển đổi cuối cùng đưa nhiếp ảnh từ một công nghệ phức tạp sang một sở thích đại chúng đến từ doanh nhân người Mỹ George Eastman, đồng thời là nhà sáng lập Kodak.

George Eastman
Năm 1885, Eastman phát minh ra cuộn phim đầu tiên thay vì tấm kính nặng nề nhưng "thước phim" nguyên bản này thực chất là một lớp phủ trên nền giấy. Như một phần của quy trình xử lý, lớp mang hình ảnh sẽ được bóc tách ra khỏi giấy và chuyển sang một tấm đỡ bằng gelatin đã được làm cứng. Như một phần của quy trình xử lý, lớp mang hình ảnh sẽ được bóc tách ra khỏi giấy và chuyển sang một tấm đỡ bằng gelatin đã được làm cứng. Cuộn phim nhựa trong suốt đầu tiên được ra đời ngay sau đó vào khoảng năm 1888-1889. Nó được làm từ hợp chất nitrocellulose rất dễ cháy, thường được gọi là phim nitrate. Cùng năm, ông giới thiệu máy ảnh Kodak với khẩu hiệu nổi tiếng: "Bạn chỉ cần nhấn nút, chúng tôi sẽ làm phần còn lại." Điều này khiến nhiếp ảnh trở nên đơn giản: chụp, gửi máy ảnh về nhà máy để tráng rửa, sau đó nhận lại ảnh và máy ảnh đã được nạp phim mới. Sự ra đời của phim cuộn đã tạo ra kỷ nguyên của "snapshot" (ảnh chụp nhanh) và mở đường cho mọi gia đình ghi lại cuộc sống mà không cần kiến thức chuyên môn. Đây cũng là nền tảng vật lý không thể thiếu cho sự phát triển của ngành điện ảnh.
Năm 1908, Kodak giới thiệu cellulose acetate hay "phim an toàn" (safety film), nhưng ban đầu nó chỉ tìm thấy một vài ứng dụng đặc biệt nhằm thay thế cho phim nitrate nguy hiểm — loại phim vốn có ưu thế là dẻo dai hơn đáng kể, trong suốt hơn một chút và giá thành rẻ hơn. Mặc dù phim an toàn luôn được sử dụng cho các bộ phim gia đình khổ 16 mm và 8 mm, phim nitrate vẫn là tiêu chuẩn cho phim điện ảnh chiếu rạp khổ 35 mm cho đến khi chính thức bị ngừng sản xuất vào năm 1951.

Kodak Camera
Không chỉ định hình lại nhiếp ảnh, Eastman còn tạo ra cuộc cách mạng về màu sắc vào năm 1935 với phim Kodachrome. Kodachrome là phim màu dương bản sử dụng nguyên tắc màu trừ (subtractive color) với nhiều lớp nhũ tương nhạy sáng. Nó ghi lại ba thành phần màu trong một lớp nhũ tương đa tầng. Một lớp được làm nhạy để ghi lại phần quang phổ chủ yếu là màu đỏ, một lớp khác chỉ ghi lại phần màu xanh lá cây và lớp thứ ba chỉ ghi lại màu xanh lam. Nếu không có quy trình tráng phim đặc biệt, kết quả thu được sẽ chỉ đơn thuần là ba hình ảnh đen trắng chồng lên nhau; tuy nhiên, các chất kết hợp màu bao gồm xanh lục lam (cyan), hồng sẫm (magenta) và vàng (yellow) đã được tạo ra trong các lớp đó bằng cách thêm các chất ghép màu (color couplers) trong một quy trình tráng phim phức tạp. Quy trình tráng rửa phức tạp này cho ra đời những bức ảnh có khả năng tái tạo màu sắc sống động, sắc nét và ổn định.
Trong suốt gần một thế kỷ, chất lượng và độ bền của các loại phim như Kodachrome, Fujichrome hay Ektachrome đã định nghĩa nhiếp ảnh. Sự phát triển của phim 35mm (phổ biến bởi Leica) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong báo chí ảnh, cho phép các nhiếp ảnh gia ghi lại những khoảnh khắc chân thực, bất ngờ với máy ảnh nhỏ gọn và tốc độ cao. Nó thay đổi hoàn toàn nhiếp ảnh báo chí (như tạp chí National Geographic), quảng cáo và ảnh cá nhân, định hình nên cách chúng ta nhìn nhận thế giới bằng hình ảnh màu sắc trong suốt nửa sau thế kỷ 20. Đặc trưng của kỷ nguyên này là sự phụ thuộc vào hóa chất và phòng tối để tráng rửa, biến mỗi bức ảnh thành một bản ghi vật lý độc đáo và hữu hạn, mang một kết cấu (texture) riêng biệt của hạt phim.
Ảnh phim vẫn là hình thức thống trị của ngành nhiếp ảnh cho đến đầu thế kỷ XXI, khi những tiến bộ trong nhiếp ảnh kỹ thuật số thu hút người tiêu dùng chuyển sang các định dạng số. Mặc dù nhiếp ảnh hiện đại bị áp đảo bởi người dùng kỹ thuật số, phim vẫn tiếp tục được sử dụng bởi những người đam mê và các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
(Còn tiếp)

Nhiếp ảnh
/nhiep-anh
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
