Tôi là một người rất thích lịch sử. Từ khi còn nhỏ tôi đã đọc khá nhiều sách sử. Và có một điều khiến tôi luôn cảm thấy băn khoăn: tại sao khi nhắc đến Nhà Nguyễn, rất nhiều người gần như phản xạ ngay bằng hai chữ “bán nước”?
Rất nhiều sách giáo khoa và bài viết thường gán cho triều đại này những cụm từ rất nặng nề. Người ta nói Gia Long là kẻ “cõng rắn cắn gà nhà”, là người mở đường cho thực dân xâm lược, là người phá bỏ triều đại anh hùng của Nguyễn Huệ.
Nhưng càng đọc nhiều hơn, tôi càng thấy một điều: lịch sử hiếm khi đơn giản như những câu khẩu hiệu.
Hãy thử nhìn vào cuộc đời của Gia Long một cách công bằng hơn một chút.
Ông không phải là một vị vua sinh ra trong cung điện rồi thừa hưởng ngai vàng. Cuộc đời ông là một chuỗi năm tháng chạy trốn, thất bại, mất mát và sống sót. Có tài liệu cho rằng ông đã thất bại hơn 30 lần trước khi cuối cùng giành lại được quyền lực và thống nhất đất nước vào năm 1802.
Ba mươi lần thất bại.
Chỉ riêng con số đó thôi cũng đủ để đặt ra một câu hỏi: một con người có thể kiên trì đến mức đó, liệu có thật sự chỉ là một “kẻ phản bội” như cách mà nhiều người vẫn nói?
Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn không phải chỉ là câu chuyện của Gia Long, mà là số phận của cả triều Nguyễn.
Chúng ta thường nhìn triều Nguyễn từ góc nhìn của hiện tại, khi đã biết trước kết cục rằng Việt Nam bị Pháp đô hộ. Nhưng nếu đặt mình vào bối cảnh lịch sử của thế kỷ XIX, mọi thứ sẽ khác rất nhiều.
Đó là thời điểm thế giới bước vào thời đại của chủ nghĩa thực dân và cách mạng công nghiệp. Các cường quốc châu Âu sở hữu tàu chiến bọc thép, pháo binh hiện đại, súng trường nạp đạn nhanh và những đội quân được tổ chức cực kỳ chuyên nghiệp.
Trong khi đó, Việt Nam vẫn là một quốc gia phong kiến nông nghiệp.
Sự chênh lệch ấy không chỉ xảy ra ở Việt Nam. Một quốc gia khổng lồ như Trung Quốc cũng bị đánh bại trong Chiến tranh Nha phiến. Ấn Độ bị người Anh thống trị. Indonesia rơi vào tay Hà Lan. Hầu như toàn bộ châu Á lần lượt trở thành thuộc địa.
Vậy câu hỏi đặt ra là: Việt Nam thực sự có bao nhiêu cơ hội để chống lại làn sóng đó?
Nhiều người nói rằng chỉ cần có tinh thần chiến đấu thì chúng ta có thể chiến thắng.
Nhưng lịch sử chiến tranh đôi khi rất tàn nhẫn. Có người từng nói rằng người Pháp đã dạy cho các dân tộc châu Á một bài học rất cay đắng: tinh thần chiến đấu không phải lúc nào cũng quyết định chiến thắng – đôi khi thứ quyết định là vũ khí.
Hãy nhìn vào thực tế chiến trường.
Những pháo đài lớn của triều đình như Đại Đồn Chí Hòa từng được xem là phòng tuyến kiên cố. Nhưng trước pháo binh và tàu chiến của Pháp, chúng bị phá hủy rất nhanh. Những bức tường thành xây theo kiểu trung đại gần như không thể chống lại hỏa lực hiện đại.
Trong một cuộc chiến như vậy, tiếp tục lao vào chỉ với lòng dũng cảm liệu có phải là anh hùng, hay chỉ là sự hi sinh vô ích?
Đó chính là hoàn cảnh mà Tự Đức phải đối mặt khi ông quyết định ký các hiệp ước với Pháp. Nhiều người sau này gọi đó là hành động “bán nước”. Nhưng nếu đặt mình vào vị trí của ông lúc bấy giờ, có lẽ lựa chọn thực tế chỉ còn hai con đường:
Một là tiếp tục chiến đấu trong một cuộc chiến gần như chắc chắn thất bại.
Hai là nhượng bộ để tránh cho đất nước bị tàn phá hoàn toàn.
Nghe có vẻ đau lòng, nhưng đó là thực tế mà rất nhiều quốc gia châu Á lúc bấy giờ phải đối mặt.
Nhiều người thường nói rằng sức mạnh của nhân dân có thể đánh bại mọi kẻ thù. Tôi hoàn toàn tin vào tinh thần yêu nước của người Việt Nam. Nhưng lịch sử cũng cho thấy rằng tinh thần thôi chưa đủ.
Trong gần tám mươi năm Pháp cai trị, đã có hàng trăm cuộc khởi nghĩa nổ ra. Những phong trào như Phong trào Cần Vương hay Khởi nghĩa Yên Thế đều thể hiện lòng yêu nước mãnh liệt của người Việt Nam.
Nhưng cuối cùng, hầu hết các cuộc khởi nghĩa ấy đều thất bại.
Không phải vì người Việt Nam không dũng cảm. Ngược lại, lòng dũng cảm của họ là điều không thể phủ nhận. Nhưng khi tre, gậy và giáo mác phải đối đầu với súng trường, đại bác và tàu chiến, sự chênh lệch là quá lớn.
Tre có thể trở thành biểu tượng của tinh thần dân tộc.
Nhưng trên chiến trường, tre không thể chống lại đạn.
Một vấn đề khác là phần lớn các cuộc khởi nghĩa khi ấy đều diễn ra nhỏ lẻ và phân tán. Mỗi phong trào chỉ tồn tại trong một khu vực nhất định. Người Pháp có thể dễ dàng điều quân từ nhiều nơi khác đến để đàn áp từng phong trào một.
Chính vì vậy mà nhiều cuộc khởi nghĩa, dù anh dũng đến đâu, cuối cùng vẫn bị dập tắt.
Chỉ đến khi các phong trào đấu tranh có thể bùng nổ trên phạm vi toàn quốc, như trong Cách mạng Tháng Tám, thì các lực lượng chiếm đóng mới không còn khả năng hỗ trợ cho nhau.
Nhìn lại toàn bộ giai đoạn lịch sử ấy, tôi luôn tự hỏi một câu hỏi rất khó trả lời:
Trong thời kỳ đó, người dân Việt Nam phải chịu đựng nhiều đau khổ hơn vì điều gì?
Chỉ vì sự cai trị của thực dân Pháp?
Hay còn vì những cuộc chiến liên miên – những cuộc chiến mà kết cục nhiều khi đã được quyết định từ trước bởi sự chênh lệch quá lớn về sức mạnh?
Lịch sử không phải lúc nào cũng chỉ có anh hùng và phản bội.
Có lẽ điều dễ nhất khi nhìn vào lịch sử là tìm một người để đổ lỗi.
Chúng ta có thể gọi Tự Đức là kẻ đầu hàng. Chúng ta có thể gọi Gia Long là người mở đường cho ngoại bang. Chúng ta có thể gọi cả Nhà Nguyễn là một triều đại “bán nước”.
Nhưng lịch sử không phải là một phiên tòa nơi chúng ta chỉ cần chọn ra một bị cáo.
Lịch sử là câu chuyện của những con người sống trong những hoàn cảnh mà chúng ta – những người của hiện tại – chưa bao giờ phải đối mặt.
Chúng ta phán xét họ khi đã biết trước kết cục của mọi chuyện. Chúng ta chỉ trích họ khi đã biết cuộc chiến sẽ kết thúc ra sao.
Nhưng nếu thực sự quay trở lại thế kỷ XIX, đứng giữa một thế giới nơi các đế quốc công nghiệp đang nghiền nát gần như toàn bộ châu Á…
liệu chúng ta có chắc rằng mình sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn họ?
Hay rất có thể, chúng ta cũng chỉ là một con người khác đang đứng trước hai lựa chọn đều dẫn tới bi kịch.
Vì thế đôi khi câu hỏi quan trọng nhất của lịch sử không phải là:
“Ai đã làm sai?”
Mà là:
“Chúng ta có thật sự hiểu họ đã phải đối mặt với điều gì hay chưa?”