Một chút sự thật về cách xưng hô vợ chồng

Chắc hẳn mọi người ở đây sẽ có người từng thấy số điện thoại hoặc cách bố mẹ gọi nhau là "ông xã", "bà xã". Có bao giờ bạn thắc mắc ý nghĩa của cách xưng hô này không? Từ "ông xã", "bà xã" thực chất bắt nguồn từ làng xã Việt Nam. Được dùng khi gọi ông xã trưởng (người đứng đầu một xã) và vợ ông ta. Ngày xưa, xã trưởng là nhân vật có quyền lực lớn trong làng, là người đại diện làng, xã trước triều đình, người giữ mối quan hệ giữa dân làng với chính quyền. Vì vậy, nhiều bà vợ trong làng nhằm tôn trọng chồng mình đã gọi chồng là "ông xã" như cách gọi ông xã trưởng. Theo thời gian, cách gọi này lan rộng trong dân gian và chuyển sang cách xưng hô thân mật giữa vợ và chồng cho đến ngày nay.
Giờ hãy đi vào phần chính là giải thích nguồn gốc và cấu trúc quyền lực trong làng xã Việt Nam.

Làng Xã là gì?

Trong Bình Ngô Đại Cáo có ghi:"Xã tắc từ đây vững bềnGiang sơn từ đây đổi mới"
Chữ "Xã" trong tiếng Hán Việt được ghép từ hai bộ: "thần" và "đất". Vì vậy nghĩa sơ khai nhất của chữ "Xã" chính là thần đất - một vị thần bảo vệ đất đai. Trong xã hội nông nghiệp ngày xưa, đất đai là nguồn sống, là tất cả. Do đó, "xã tắc" nghĩa là thần đất và thần nông (tắc) được coi là hai vị thần quan trọng nhất. Ngoài ra từ "xã tắc" còn có nghĩa bóng là đất nước, cho thấy tầm quan trọng của nó. Với ý nghĩa này, "xã" hay "xã tắc" thường được lập ra tại các khu vực bằng phẳng, đất đai màu mỡ gần ao hồ, sông suối nhằm thuận tiện cho việc xây dựng nhà ở và canh tác.
Từ nghĩa tôn giáo này, "xã" dần chuyển thành nghĩa hành chính nhằm chỉ một đơn vị cư trú của người dân. Vào thời vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), cả nước được tổ chức thành các cấp hành chính, trong đó xã là đơn vị cơ sở nhất, gần gũi với đời sống người dân. Vậy quay lại câu thơ trong Bình Ngô Đại Cáo, ta có thể thấy Nguyễn Trãi viết "Xã tắc" trước "Giang sơn" cho thấy rõ tầm quan trọng của làng xã trong việc giữ gìn và phát triển của một quốc gia. Vì nó là đơn vị hành chính gần gũi nhất, gắn liền với sự ra đời và phát triển của mỗi người, nó là cội nguồn của cả dân tộc Việt Nam.
Theo các ghi chép về số lượng xã làng thì toàn quốc có 6.851 xã và 322 thôn vào thời vua Lê. Theo quy định, mỗi xã thường không quá 500 hộ, nếu nhiều hơn 700 hộ thì sẽ tách ra làm hai xã nhỏ hơn. Điều này một mặt giúp những người đứng đầu làng xã có thể quan tâm, gần gũi với người dân hơn, một mặt nhằm làm giảm đi khả năng ảnh hưởng, đe dọa đến triều đình. Như vậy, tính sơ bộ, một xã trung bình có khoảng 2000-3500 người (tỷ lệ là 4-5 người/hộ).
Tuy nhiên, dù vậy theo các ghi chép của người Pháp, số dân thực tế của một xã cao hơn 10-15 lần so với sổ sách. Lý do cho điều này, người Pháp lý giải rằng đến từ gánh nặng thuế khóa và nghĩa vụ nộp lính cho triều đình. Việc che giấu số trai tráng trong xã sẽ làm giảm đi lượng thuế họ phải đóng và có nhiều nguồn lực hơn do không phải đi lính, từ đó khiến cho xã đó dư giả hơn. Dù rằng chính quyền cũng có các quy định nghiêm khắc nhưng không khả thi vì tính bao che, bưng bít có hệ thống trong làng, xã.

Nguồn gốc của Làng - Xã

Làng xã Việt Nam có nguồn gốc khoảng 4000 năm vào thời kỳ văn hóa Phùng Nguyên. Ban đầu, là những cộng đồng tự nhiên - các gia đình có mối quan hệ huyết thống sống quần tụ lại với nhau, cùng cày cấy một mảnh đất chung. Điểm đặc biệt của làng xã Việt là kết cấu vừa làng vừa họ - tức là bên cạnh quan hệ láng giềng về mặt địa lý, người ta còn gắn kết nhau về quan hệ huyết thống. Toàn bộ ruộng đất, rừng núi, sông ngòi, ao đầm trong làng đều thuộc sở hữu chung của cộng đồng. Tuy nhiên, sau này các chính quyền phong kiến, đặc biệt là Lê Sơ (XV) bắt đầu can thiệp mạnh mẽ hơn vào làng xã. Mục đích là để kiểm soát và ổn định quốc gia hơn thông qua hai nguồn lực chính là đất đai và nhân lực.

Chính sách Quân Điền: Vua trở thành "Địa chủ lớn nhất"

Paul Ory trong cuốn "Làng Xã của người An Nam ở Bắc Kỳ" có đề cập rằng người An Nam có xu hướng thiếu suy nghĩ và tiêu xài hoang phí, may thay lại có một vị vua thông minh, nhìn xa trông rộng đã đưa ra giải pháp giúp mọi người dân đều có đất xài và đảm bảo rằng đất đai được chia công bằng. Thật vậy, với chính sách này ruộng đất được chia thành nhiều loại: ruộng công, ruộng tư, ruộng quan và ruộng vua. Và nếu là ruộng công thì không được mua bán, chuyển nhượng. Quyền sở hữu hoàn toàn thuộc về vua. Làng xã chỉ được giao nhiệm vụ quản lý ruộng đất thay mặt vua. Chính sách này đã góp phần hoàn thiện mô hình làng xã của Việt Nam khi trước đây "Lệ làng" thường cho phép bán đất và triều đình thường không có quyền can dự vào chuyện đất đai của làng, xã. Gây ra bất công rất lớn. Điều này giúp cho làng xã Việt Nam trở nên công bằng hơn khi giờ đây người dân luôn sẽ có ruộng công để cày cấy, giải quyết kế sinh nhai.

Ngụ Binh Ư Nông: Kiểm soát nhân lực và thông tin trong làng xã

Chính sách này đã quá nổi tiếng khi quân đội được chia thành 2 loại là quân triều đình và quân địa phương. Quân triều đình sẽ trực tại kinh đô và được nhà nước cấp lương, trong khi quân địa phương sẽ được cử về quê làm ruộng. Chính sách này một mặt giúp giảm gánh nặng kinh tế, nâng cao sản xuất, một mặt giúp triều đình kiểm soát làng xã tốt hơn. Việc đưa binh lính về các làng trong thời bình có nghĩa là nhà nước luôn có lực lượng vũ trang phân tán khắp nơi, sẵn sàng can thiệp khi cần. Những người lính này vừa là nông dân trong làng, vừa có thể là tai mắt của triều đình tại địa phương. Hơn nữa, để tổ chức ngụ binh ư nông hiệu quả, nhà nước ra luật lập sổ đinh, sổ điền chi tiết ba năm một lần (kiểm đinh) và sáu năm một lần (đại đinh). Từ đó sẽ nhằm hạn chế việc khai khống, khai gian dân số trong làng, xã được đề cập ở trên.
Với những chính sách tinh vi này, cho thấy một điều rằng làng xã Việt Nam thời phong kiến thật sự phức tạp và không tuân theo một quy định nhất định mà nhà nước đặt ra. Khiến cho các triều đình phong kiến luôn phải nghĩ ra các giải pháp nhằm giải quyết vấn đề này. Từ đó có thể thấy câu "phép vua thua lệ làng" là không hề thiếu căn cứ.

Biểu tượng văn hóa Làng Xã

Cây Đa, Bến Nước, Sân Đình

Khi nhắc đến làng quê Việt Nam, ai cũng nghĩ đến hình ảnh "cây đa, bến nước, sân đình".
Cây đa thường mọc bên đình làng, tán lá rộng tạo bóng mát. Đây là nơi người dân tụ tập, trao đổi tin tức - một "trung tâm thông tin" tự nhiên của làng. Theo quan niệm dân gian, các vị thần và linh hồn được bảo vệ dưới tán cây đa, nên cây đa mang lại không khí tâm linh cho không gian đình làng.
Bến nước hoặc ao làng nằm gần cây đa, là nơi dân làng lấy nước sinh hoạt hàng ngày. Nơi đây cũng là chốn gặp gỡ, trò chuyện của phụ nữ trong làng.
Sân đình là không gian thiêng liêng và công cộng nhất của làng. Đình thờ Thành hoàng - vị thần bảo hộ làng. Sân đình là nơi tổ chức lễ tế, họp bàn việc làng, và cũng là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa như hội làng, chơi cờ, múa rồng.

Lũy Tre: "Pháo Đài Xanh" Bảo Vệ Làng

Bao quanh làng là lũy tre xanh - không chỉ là cảnh quan mà còn là công trình phòng thủ.
Tre mọc dày đặc tạo thành hàng rào tự nhiên, bảo vệ làng khỏi thú dữ, giặc cướp và cả thiên tai. Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, tre đã nhiều lần trở thành vũ khí chiến đấu - từ Thánh Gióng nhổ bụi tre đánh giặc Ân, đến cọc tre Bạch Đằng đánh tan quân xâm lược.
Tre còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Tre cứng rắn nhưng dẻo dai, lòng rỗng nhưng không trống, đổ nhưng không gãy - tượng trưng cho cốt cách con người Việt Nam. Tre luôn mọc thành từng lũy, từng rặng - tượng trưng cho tính cộng đồng, sự đoàn kết của dân làng.

Cấu trúc phân cấp xã hội trong Làng Xã

Nội tịch và Ngoại tịch

Đầu tiên tôi muốn nói đến Nội tịch và Ngoại tích. Đây là yếu tố được phân chia nghiêm ngặt nhất trong làng giữa dân nội tịch (dân chính cư) và dân ngoại tịch (dân ngụ cư nghĩa là dân từ nơi khác đến). Dân nội tịch là những người có tên trong sổ đinh của làng, có nguồn gốc lâu đời tại đó. Họ có đầy đủ quyền lợi: được chia ruộng công, được tham gia việc làng, được ngồi trong các buổi lễ tế quan trọng. Trong khi đó, dân ngoại tịch là những người từ nơi khác đến hoặc những người trong làng quá nghèo khó. Họ bị coi là "người ngoài" - không được quyền tham dự việc làng, không được chia ruộng, nhưng lại phải gánh vác "phu phen tạp dịch" (các công việc lao dịch phụ) nặng nề hơn cả dân đinh bản xã.
Lý giải cho điều này vì người An Nam thích sống khép kín để bảo vệ bản thân khỏi những rắc rối không đáng có. Cũng như châu thổ Sông Hồng có mật độ dân số cực cao trong khi nguồn tài nguyên - đặc biệt là ruộng đất - vô cùng hữu hạn. Để bảo vệ quyền lợi của mình, các làng xã phải tạo ra "bức tường vô hình" ngăn cách người trong và người ngoài.

Thứ bậc trong nội tịch

Bạch đinh/Dân đinh là tầng lớp cơ bản nhất - những nam giới trưởng thành từ 18 tuổi có tên trong sổ làng. Họ có quyền lợi cơ bản nhưng cũng phải gánh vác thuế khóa, phu phen nặng nề nhất.
Lão hạng là những người cao tuổi, thường từ 60-70 tuổi trở lên. Trong xã hội Nho giáo, tuổi tác đồng nghĩa với sự tôn kính. Các cụ lão được ngồi "chiếu trên" trong các dịp tế tự và đóng vai trò cố vấn cho việc làng.
Hương chức/Quan viên/Kỳ mục là tầng lớp cai trị thực sự của làng. Để trở thành hương chức, có ba con đường: Học vấn/Chức tước: Người đỗ đạt khoa cử hoặc từng làm quan về hưu. Tuổi tác: Người cao tuổi nhất, có uy tín trong làng. Mua chức: Người giàu có "bỏ tiền ra mua nhiêu, mua xã" để có địa vị
Hương chức được chia thành nhiều loại:
Hương quản: Các hương chức cũ, đóng vai trò cố vấn
Hương thân: Người có học thức, quản lý chung, lập bộ thuế, phân xử tranh chấp
Hương hào: Chịu trách nhiệm chính về an ninh, trật tự
Hương lễ, Hương bái, Hương ẩm: Các viên chức phụ trách việc tế tự
Cơ chế "mua chức" nghe có vẻ tiêu cực nhưng thực ra là một chiến lược xã hội khá tinh vi. Thay vì để những người giàu có nhưng thiếu địa vị trở thành thế lực đối trọng, làng xã "thu phục" họ bằng cách bán cho họ thứ duy nhất họ thiếu: địa vị và sĩ diện. Đổi lại, làng có thêm tiền vào quỹ chung để chi dùng cho các công việc chung.

Ai là người nắm quyền?

Dù theo chế độ phong kiến vua nắm mọi quyền hành, nhưng sự thật là làng xã Việt Nam thời phong kiến không có một người lãnh đạo duy nhất mà vận hành theo cơ chế "lưỡng đầu chế" - một hệ thống hai đầu được thiết kế để tách biệt quyền lực thực sự khỏi trách nhiệm pháp lý. Điều này có nghĩa là "quyền lực thực tế" và "quyền lực danh nghĩa" tách rời nhau, có thể thấy ở thời vua Lê chúa Trịnh ở Đàng Ngoài. Vậy trong trường hợp làng xã, ai sẽ là người nắm thực quyền và ai là người có quyền lực danh nghĩa?

Hội Đồng Kỳ Mục: Người Nắm Quyền Thực Sự

Hội đồng kỳ mục là cơ quan quyền lực tối cao của làng, được hình thành vào nửa sau thế kỷ XV khi nhà nước phong kiến bỏ chế độ xã quan (quan lại do nhà nước cử về làm xã trưởng).
Hội đồng gồm các quan viên - những người đã về hưu, những người có học vị, và những người giàu có đã mua chức. Đứng đầu Hội đồng là Tiên chỉ - người có phẩm hàm, học vị hoặc chức tước cao nhất trong làng. Dưới Tiên chỉ là Thứ chỉ. Quyền lực của Tiên chỉ rất lớn, thậm chí có thể "sa thải lý trưởng nếu làm không tốt".
Hội đồng kỳ mục nắm toàn bộ quyền quyết định quan trọng:
Lập pháp: Sửa đổi hương ước (lệ làng)
Tài chính: Quản lý ngân sách, phân chia ruộng công, quyết định thuế má (thuế nội bộ làng)
Hành chính: Phân bổ sưu dịch (thuế nhà nước), bầu cử lý trưởng
Văn hóa-Tôn giáo: Tổ chức tế lễ Thành hoàng, các lễ hội
Tư pháp: Xét xử các tranh chấp nhỏ trong làng

Lý Trưởng/Xã Trưởng: "Người Chịu Trận"

Nếu Hội đồng kỳ mục là người nắm quyền, thì Lý trưởng (hay Xã trưởng) chính là người "đứng trên bờ vực". Lý trưởng là "chức quan cùng đinh" - chức thấp nhất trong bộ máy, không được triều đình bổ nhiệm hay trả lương mà do dân làng bầu ra (thực chất là do Hội đồng kỳ mục chỉ định).
Nhiệm vụ của lý trưởng vô cùng nặng nề và đầy mâu thuẫn:
Đối nội: Lý trưởng phải thi hành các nghị quyết của Hội đồng kỳ mục - quản lý sổ sách, hương ước, sổ đinh điền, đốc thúc việc đê điều đường sá.
Đối ngoại: Lý trưởng là "đại biện của xã" - người giữ mối liên hệ giữa làng và chính quyền cấp trên (phủ, huyện). Lý trưởng phải thu thuế, bắt lính, thực thi các mệnh lệnh của triều đình.
Bạn thấy mâu thuẫn chưa? Lý trưởng phải vừa phục vụ làng (thực thi quyết định của kỳ mục) vừa phục vụ nhà nước (nộp thuế, nộp lính). Khi dân làng bất bình vì thuế nặng hoặc phải đi lính, họ oán trách lý trưởng. Khi nộp thiếu hoặc chậm, quan huyện trừng phạt... cũng là lý trưởng.
Chính vì vậy, mặc dù "xã trưởng/lý trưởng" là chức vị quan trọng đến mức cách gọi "ông xã" trở thành cách xưng hô vợ chồng phổ biến, nhưng thực tế đây lại là một chức vị đầy gian nan, ít ai muốn làm.

Hương ước: Phép vua thua lệ làng

Sau khi đi qua về nguồn gốc, phân tầng của làng, xã. Chúng ta sẽ cùng phân tích về Hương ước, bộ luật riêng do dân làng đóng góp và soạn thảo chỉ có giá trị chung trong làng.
Hương ước quy định chi tiết bao gồm: Ranh giới lãnh thổ của làng xã, sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường, cơ cấu tổ chức và các quan hệ xã hội, nghĩa vụ với làng xã và với nhà nước, văn hóa, giáo dục, tôn giáo, tín ngưỡng, hình thức xử phạt.
"Phép vua thua lệ làng" không có nghĩa làng xã vô luật pháp hay coi thường triều đình. Đây là một thỏa thuận ngầm mang tính thực dụng giữa nhà nước và làng xã: Nhà nước (Vua) chấp nhận "thua" trong các vấn đề nội bộ của làng - như tranh chấp nhỏ, phân chia tài nguyên nội bộ, cách thức tổ chức nghi lễ. Đổi lại, làng xã (thông qua Hương ước) phải đảm bảo thực thi đầy đủ các nghĩa vụ bên ngoài - nộp đủ thuế, nộp đủ lính.
Ví dụ cụ thể: Triều đình ban hành luật chung rằng làng A phải nộp X quan tiền thuế và Y người lính. Nhưng triều đình không quan tâm làng lấy tiền và người từ đâu. Chính "lệ làng" (hương ước) sẽ quy định cụ thể: ruộng công được chia thế nào? Nhà nào giàu phải đóng góp bao nhiêu? Nhà nào được miễn lính? Nhà nào phải đi lính?
Đây là một mô hình quản trị hiệu quả về chi phí cho một nhà nước quân chủ nông nghiệp - vốn không đủ nguồn lực để can thiệp vào mọi ngóc ngách của đời sống xã hội. Nhà nước chỉ cần quan tâm đến "đầu ra" (thuế, lính), còn "quá trình" thì giao cho làng xã tự lo.

Kết

Chúng ta đã đi qua nguồn gốc, quá trình hình thành và tầm quan trọng của làng xã, cách mà chính quyền phong kiến ra sức kiểm soát tầm ảnh hưởng của những đơn vị này. Cũng như phân bật thứ hạng và luật lệ trong làng xã. Kỳ sau tôi tính sẽ phân tích về hoạt động và cách vận hành bên trong của làng xã thời phong kiến.