Ngôn ngữ, im lặng và con đường khác của trẻ tự kỉ tại Việt Nam
Một cách khác để hiểu ngôn ngữ, hiểu con người và hiểu chính giới hạn trong tư duy của người lớn đối với trẻ có phổ tự kỉ tại Việt Nam.

Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống con người: chúng ta tin rằng ai không nói thì không có tiếng nói. Trong giáo dục, trong y học, trong đời sống hằng ngày, sự im lặng thường bị xem như thiếu hụt: thiếu hiểu biết, thiếu năng lực, thiếu mong muốn giao tiếp. Nhưng khi bước vào thế giới của trẻ có rối loạn phổ tự kỉ, nghịch lý ấy bộc lộ rõ ràng hơn bao giờ hết: sự im lặng không phải là trống rỗng, mà là một hình thức tồn tại khác của ngôn ngữ.
Nghiên cứu này được thực hiện trên 110 trẻ rối loạn phổ tự kỉ người Việt, từ 5 đến 15 tuổi, tại ba trung tâm can thiệp sớm ở Hà Nội. Nhưng nếu chỉ nhìn nó như một tập hợp số liệu, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng nhất mà nghiên cứu này gợi mở: một cách khác để hiểu ngôn ngữ, hiểu con người và hiểu chính giới hạn trong tư duy của người lớn.
1. Ngôn ngữ không chỉ là lời nói
Trong ngôn ngữ học hiện đại, ngôn ngữ không còn được hiểu đơn giản là hệ thống âm thanh được phát ra thành lời. Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu, bao gồm năng lực tiếp nhận, xử lý, tổ chức và sử dụng các đơn vị có nghĩa trong tương tác xã hội. Nói cách khác, nói chỉ là phần nổi của một tiến trình nhận thức phức tạp hơn rất nhiều.
Ở trẻ tự kỉ, tiến trình này không biến mất, mà phát triển theo một trật tự khác. Khảo sát cho thấy phần lớn trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng ở ngôn ngữ tiếp nhận đó là khả năng cảm nhận và hiểu lời người khác. Trẻ nghe thấy âm thanh, nhưng não bộ xử lý chậm; trẻ hiểu từ đơn, nhưng lúng túng trước câu dài; trẻ thực hiện được một yêu cầu, nhưng rối loạn khi có hai mệnh lệnh nối tiếp.
Triết gia Wittgenstein từng viết: “Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới.”
Với trẻ tự kỉ, thế giới không nhỏ đi, chỉ là ngôn ngữ để bước vào thế giới ấy chưa được tổ chức theo cách quen thuộc với chúng ta.
2. Khi hiểu không đến kịp lời nói
Một trong những ngộ nhận lớn nhất của người lớn là tin rằng: trẻ không phản hồi vì trẻ không muốn. Nghiên cứu cho thấy điều ngược lại: nhiều trẻ không phản hồi vì không kịp hiểu. Não bộ của trẻ tự kỉ thường cần nhiều thời gian hơn để phân tích tín hiệu ngôn ngữ, đặc biệt khi thông tin được trình bày nhanh, dài hoặc trừu tượng.
Trong ngôn ngữ học tâm lý, đây là vấn đề của tốc độ xử lý ngôn ngữ (processing speed). Khi tốc độ xử lý chậm hơn tốc độ giao tiếp của môi trường, im lặng trở thành cơ chế tự vệ. Đó không phải là sự từ chối giao tiếp, mà là cách trẻ bảo vệ hệ thống nhận thức của mình khỏi quá tải.
Im lặng, trong trường hợp này, không phải là đối lập của ngôn ngữ. Im lặng là một phần của ngôn ngữ.
3. Nhại lời: từ bản sao đến ý nghĩa
Hiện tượng nhại lời (echolalia) thường khiến người lớn lo lắng. Trẻ lặp lại nguyên văn câu hỏi của người khác, như thể chỉ là một chiếc máy ghi âm. Nhưng từ góc nhìn ngôn ngữ học phát triển, nhại lời là một giai đoạn trung gian giữa việc nghe và việc nói có chủ đích.
Vygotsky cho rằng ngôn ngữ phát triển thông qua tương tác xã hội, trước khi trở thành công cụ nội tâm. Với trẻ tự kỉ, nhại lời chính là dấu vết của quá trình ấy. Trẻ chưa đủ năng lực để tạo câu mới, nên sử dụng câu có sẵn như một “khung tạm” để duy trì giao tiếp.
Vấn đề không nằm ở nhại lời, mà ở cách người lớn phản ứng với nó. Khi nhại lời bị coi là hành vi vô nghĩa và bị cắt bỏ, cây cầu duy nhất nối trẻ với ngôn ngữ cũng bị phá hủy.
4. Vốn từ và ảo tưởng về tuổi tác
Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự đứt gãy giữa tuổi sinh học và tuổi ngôn ngữ. Có những trẻ 12–15 tuổi nhưng vốn từ chỉ tương đương trẻ mẫu giáo; ngược lại, có trẻ biết rất nhiều từ nhưng chỉ dùng trong những ngữ cảnh mang tính công cụ.
Trong ngôn ngữ học, điều này liên quan đến sự khác biệt giữa năng lực ngôn ngữ (competence) và hành vi ngôn ngữ (performance). Trẻ có thể biết từ, nhưng không biết khi nào và vì sao nên dùng từ ấy. Ngôn ngữ, với các em, chưa trở thành phương tiện để chia sẻ kinh nghiệm chủ quan điều vốn là cốt lõi của giao tiếp con người.
Triết học hiện sinh nhắc chúng ta rằng: con người không chỉ sống, mà còn cần được được hiểu. Với trẻ tự kỉ, khoảng cách không nằm ở việc thiếu từ, mà ở việc thiếu con đường để biến từ thành trải nghiệm chung.
5. Ngữ pháp và cấu trúc của tư duy
Ngữ pháp không chỉ là quy tắc hình thức; nó phản ánh cách con người tổ chức thế giới trong tư duy. Nghiên cứu cho thấy ngữ pháp của trẻ tự kỉ phát triển chậm và không đồng đều. Nhiều trẻ lớn tuổi vẫn gặp khó khăn với thì, quan hệ sở hữu, hoặc câu phức.
Điều này cho thấy một sự thật quan trọng: ngữ pháp không tự nhiên hoàn thiện theo thời gian. Nó cần môi trường giao tiếp có ý nghĩa, nơi cấu trúc câu gắn liền với trải nghiệm sống. Khi ngôn ngữ bị tách khỏi đời sống chỉ tồn tại trong bài tập và giáo trình nó trở thành hình thức sáo rỗng.
6. Một kết luận mang tính nhân văn
Triết học y khoa nhắc chúng ta rằng: chữa trị không chỉ là can thiệp vào triệu chứng, mà là thay đổi cách ta nhìn người bệnh. Với trẻ tự kỉ, điều cần thay đổi trước tiên không phải là trẻ, mà là khung diễn giải của người lớn về ngôn ngữ và giao tiếp.
Trẻ tự kỉ không thiếu ngôn ngữ. Các em chỉ không sử dụng ngôn ngữ theo chuẩn mực sắp đặt của xã hội. Khi ta chấp nhận rằng ngôn ngữ có nhiều con đường phát triển, ta mới thực sự mở ra khả năng giao tiếp.
Có lẽ, triết luận sâu sắc nhất mà trong quá trình 5 năm làm nghiên cứu sinh của bản thân tôi gợi ra không nằm trong số liệu, mà nằm ở một câu hỏi giản dị: liệu chúng ta có đủ kiên nhẫn để lắng nghe những hình thức ngôn ngữ không giống mình hay không?Bác sĩ Nguyễn Đông Hưng - Nghiên cứu sinh chuyên nghành Ngôn ngữ học tại Việt Nam

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

