Có một thời, người ta nghĩ làm việc là phải có văn phòng riêng, bàn riêng và những ô cửa kính giống nhau kéo dài đến hết giờ hành chính. Công việc khi đó gắn với sự cố định. Mỗi sáng đi làm, mỗi chiều tan ca, mọi thứ lặp lại như một nhịp quen thuộc của xã hội công nghiệp.
Ảnh bởi
Brooke Cagle
trên
Unsplash
Ngồi Cạnh Nhau Giữa Thành Phố Rộng Lớn
Nhưng rồi thế giới thay đổi.
Internet xuất hiện, laptop trở nên phổ biến hơn, và nhiều người bắt đầu nhận ra họ không nhất thiết phải ngồi trong một công ty cố định để tạo ra giá trị. Các freelancer, designer, lập trình viên, nhà làm phim hay những nhóm startup nhỏ dần tìm kiếm một kiểu không gian mới — nơi họ có thể vừa làm việc tự do, vừa cảm thấy mình vẫn thuộc về một cộng đồng nào đó.
Đó cũng là lúc mô hình coworking ra đời.
Khoảng những năm 2005, coworking bắt đầu được biết đến nhiều hơn tại San Francisco, khi một lập trình viên tên Brad Neuberg thử tạo ra không gian làm việc chung dành cho những người làm tự do. Ý tưởng lúc đầu rất đơn giản: con người cần tự do để sáng tạo, nhưng cũng cần được nhìn thấy ánh đèn từ chiếc laptop của người khác để cảm thấy mình không cô độc.
Không ai ngờ rằng vài năm sau, coworking lại trở thành một phần của văn hóa làm việc hiện đại.
Từ United States đến Vietnam, những không gian làm việc chung bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều. Không chỉ là nơi có wifi mạnh hay bàn ghế đẹp, coworking dần trở thành nơi gặp gỡ của những người đang xây dựng giấc mơ riêng.
Ở Ho Chi Minh City bây giờ cũng có rất nhiều coworking space sáng đèn từ sáng tới khuya. Có nơi yên tĩnh như thư viện, có nơi giống một quán cà phê sáng tạo, cũng có nơi đầy những cuộc trò chuyện về startup, AI, blockchain hay điện ảnh.
Và rồi giữa những không gian như thế, có một anh chàng người Pháp tên Félix Becquart xuất hiện.
Anh đến Việt Nam không chỉ để sống hay làm việc. Anh mang theo một tinh thần rất “coworking” — kết nối những con người xa lạ lại với nhau bằng những buổi gặp gỡ đơn giản.
Có hôm Félix bước vào không gian làm việc với một ly cà phê trên tay rồi cười nói:
> *“On travaille ensemble aujourd’hui ?”*
> “Hôm nay mọi người làm việc cùng nhau chứ?”
Câu nói đó nghe rất bình thường, nhưng lại khiến căn phòng trở nên gần gũi hơn.
Có những buổi “coworking with friends” kéo dài từ sáng đến tối. Người sửa code, người dựng phim, người viết proposal hackathon, người chuẩn bị pitch deck cho startup. Mỗi người theo đuổi một hướng đi khác nhau, nhưng lại chọn ngồi cạnh nhau trong cùng một căn phòng.
Thỉnh thoảng Félix lại nhìn quanh rồi nói bằng giọng Pháp chậm rãi:
> *“Ce n’est pas seulement le travail.”*
> “Đây không chỉ là công việc.”
Và đúng thật.
Điều đẹp nhất của coworking không nằm ở bàn ghế hay wifi mạnh. Mà nằm ở cảm giác giữa một thành phố rất đông, mình vẫn còn có nơi để ngồi xuống cùng vài người khác đang cố gắng giống mình.
Có những ngày ai cũng mệt. Deadline dí sát. Dự án thất bại. Có người gần cạn tiền trong ví. Có người im lặng hàng giờ chỉ để sửa một lỗi nhỏ trên màn hình.
Nhưng rồi ai đó lại hỏi:
“Ê, mai coworking tiếp không?”
Nghe đơn giản thôi, nhưng đủ để người khác thấy nhẹ lòng.
Bởi càng lớn, người ta càng hiểu rằng điều đáng sợ nhất không phải là cực khổ. Mà là phải cố gắng một mình quá lâu.
Có lẽ vì vậy mà coworking with friends không đơn thuần là một xu hướng làm việc hiện đại. Nó giống một cách mà những người trẻ hôm nay giữ nhau lại giữa thành phố nhiều áp lực này.
Trước khi rời khỏi buổi coworking, Félix thường nói nhỏ:
*“À demain, mes amis.”*
“Hẹn gặp lại ngày mai, những người bạn của tôi.”
Rồi ánh đèn laptop dần tắt.
Nhưng đâu đó trong thành phố này, vẫn còn những người trẻ đang tin rằng:
chỉ cần còn có thể ngồi cạnh nhau để tiếp tục làm việc, thì giấc mơ vẫn chưa kết thúc.